wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1: Kỹ năng học tập ở Đại học

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Trong mô hình ASK, "Thái độ" được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Khả năng bắt chước và tổng hợp các bước

b)

Sự hiểu biết đạt được sau quá trình giáo dục

c)

Năng lực biến kiến thức thành hành động cụ thể

d)

Cách cá nhân tiếp nhận và phản ứng lại với thực tế

2.

Theo phương pháp học tập POWER, giai đoạn nào bao gồm việc lập kế hoạch học tập và tổ chức tài liệu?

a)

Prepare với việc đọc trước và tham khảo

b)

Work với thực hiện cam kết và ghi chép

c)

Evaluate với tổng kết và rút kinh nghiệm

d)

Organize với việc lập kế hoạch học tập

3.

Trong hệ thống ghi chép Cornell, phần bên trái của trang giấy thường dùng để làm gì?

a)

Ghi lại ý chính và các từ khóa quan trọng

b)

Viết phần tóm tắt toàn bộ nội dung

c)

Ghi mô tả chi tiết và giải thích đầy đủ

d)

Ghi ngày tháng và sơ đồ minh họa

4.

Khái niệm cốt lõi của giao tiếp là gì?

a)

Truyền thông một chiều duy nhất

b)

Truyền đạt cảm xúc không lời

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Tác động đơn phương từ người nói

5.

Hình thức giao tiếp trực tiếp có ưu điểm nổi bật nào?

a)

Thông tin tuyệt đối không sai lệch

b)

Không cần quan sát đối tượng

c)

Không giới hạn không gian, thời gian

d)

Nhanh, chính xác, tin cậy cao

6.

Giao tiếp gián tiếp thường gặp nhược điểm nào?

a)

Thông tin dễ bị sai lệch

b)

Đảm bảo tương tác cảm xúc cao

c)

Quan sát rõ thái độ đối tác

d)

Không chịu tác động ngoại cảnh

7.

Chọn nhận định chưa đúng về xây dựng quan hệ tốt trong doanh nghiệp.

a)

Giúp cân bằng công việc và cuộc sống

b)

Giúp giảm stress và áp lực

c)

Luôn đảm bảo hiệu quả tuyệt đối

d)

Tạo động thuận trong công việc

8.

Vùng giao tiếp nào phù hợp cho trao đổi trong môi trường kinh doanh?

a)

Vùng thân mật (0–0.5m)

b)

Vùng công cộng (>3.5m)

c)

Vùng riêng tư (0.5–1.5m)

d)

Vùng xã giao (1.5–3.5m)

9.

Phong cách lãnh đạo nào đề cao lắng nghe, bình đẳng và tôn trọng?

a)

Kết hợp cả ba

b)

Tự do

c)

Độc đoán

d)

Dân chủ

10.

Điều nào sau đây khiến giao tiếp không hiệu quả theo phong cách tự do?

a)

Áp đặt nguyên tắc cứng nhắc

b)

Thiếu tôn trọng đối tác

c)

Không chấp nhận ý kiến khác

d)

Cảm xúc chi phối dễ biến động

11.

Mục tiêu chính của ấn tượng ban đầu trong giao tiếp là gì?

a)

Chứng minh kiến thức chuyên sâu

b)

Tạo cảm nhận đầu tiên tích cực

c)

Kiểm soát cuộc trò chuyện ngay

d)

Thu thập thông tin chi tiết

12.

Trong bắt tay kiểu quyền lực, người bắt tay chủ động để lòng bàn tay hướng xuống hoặc lắc thật mạnh nhằm thể hiện điều gì?

a)

Thể hiện sự khiêm nhường, nhường nhịn

b)

Thể hiện sự tránh né, rụt rè

c)

Thể hiện quyền lực, có xu hướng chi phối

d)

Thể hiện sự bình đẳng, tôn trọng

13.

Bắt tay kiểu bình đẳng được nhận biết bởi đặc điểm nào sau đây?

a)

Hai tay tạo góc vuông, tôn trọng nhau

b)

Lắc mạnh, nắm chặt để áp chế

c)

Chỉ chạm đầu ngón, giữ khoảng cách

d)

Lòng bàn tay hướng lên, chủ động nhường

14.

Theo nội dung về lắng nghe, cấp độ lắng nghe cao nhất là gì?

a)

Không nghe, bỏ qua hoàn toàn

b)

Nghe thấu cảm, hiểu cảm xúc

c)

Nghe chọn lọc thông tin

d)

Nghe chăm chú nhưng không hiểu

15.

Chu trình lắng nghe gồm những giai đoạn nào sắp xếp đúng?

a)

Ghi nhớ - Hồi đáp - Chuẩn bị - Tập trung - Tham dự - Hiểu

b)

Tập trung - Tham dự - Hiểu - Ghi nhớ - Hồi đáp - Phát triển

c)

Tập trung - Quan sát - Hiểu - Hồi đáp - Tham dự - Phát triển

d)

Chuẩn bị - Tập trung - Hiểu - Phát triển - Ghi nhớ - Hồi đáp

16.

Phát biểu nào mô tả đúng hiện tượng "nghe giả vờ"?

a)

Vừa nghe vừa ghi chép rất chi tiết

b)

Không nghe, từ chối tiếp nhận tín hiệu

c)

Chỉ nghe phần thông tin mình thích

d)

Chăm chú nghe nhưng không hiểu nội dung

17.

Khi thực hiện trao nhận danh thiếp, hành động nào thể hiện sự tôn trọng?

a)

Trao ngược chiều để thử thách người nhận

b)

Trao bằng một tay, bỏ ngay vào túi quần

c)

Trao bằng hai tay, xem xong cất vào hộp

d)

Nhận xong gập lại và cất vội vàng

18.

Theo nội dung hình, nguyên tắc đưa phản hồi đầy đủ gồm những yếu tố nào?

a)

Đánh giá, thay đổi cách phản hồi của mình, nhận ra điểm mạnh

b)

Nói điểm cần cải thiện trước, chọn thời điểm linh hoạt, nói chung chung

c)

Tập trung vào mắt đối tượng, lắng nghe, kiểm soát cảm xúc

d)

Khách quan, cụ thể, xây dựng, chọn thời điểm thích hợp

19.

Trong chuẩn bị nội dung cuộc gọi chuyên nghiệp, yếu tố nào KHÔNG thuộc phần chuẩn bị?

a)

Dự kiến câu hỏi và phương án phản hồi

b)

Ghi rõ mục tiêu và thông tin cần trao đổi

c)

Luyện cách nói để quyết định hiệu quả kỹ năng nói

d)

Sắp xếp các điểm chính theo thứ tự logic

20.

Trong cấu trúc thông điệp viết, phần mở đầu cần làm gì để đặt vấn đề rõ ràng?

a)

Đưa kết luận và kiến nghị trước

b)

Liệt kê các tài liệu tham khảo liên quan

c)

Nêu lý do viết và mục đích cần giải quyết

d)

Trình bày toàn bộ giải pháp chi tiết

21.

Khi nào giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp trong môi trường công việc?

a)

Khi cần trình bày ý tưởng phức tạp rõ ràng

b)

Khi cần đàm phán nhanh mặt đối mặt

c)

Khi muốn xây dựng quan hệ cá nhân

d)

Khi muốn phản hồi cảm xúc tức thời

22.

Trong các bước viết email, thao tác nhập địa chỉ người nhận nên thực hiện vào thời điểm nào để hạn chế sai sót?

a)

Sau khi email được soạn hoàn chỉnh

b)

Ngay khi bắt đầu viết email

c)

Khi chỉnh sửa nội dung email

d)

Bất kỳ lúc nào trong quá trình soạn

23.

CC khác BCC ở điểm nào trong gửi email công việc?

a)

CC hiển thị người nhận cho mọi người, BCC thì không

b)

CC chỉ gửi nội bộ, BCC gửi ra bên ngoài

c)

CC ẩn nội dung email, BCC hiển thị nội dung

d)

CC dùng cho tệp đính kèm, BCC dùng cho chủ đề

24.

Tiêu chí đánh giá báo cáo công việc hiệu quả gồm những nhóm chính nào?

a)

Nội dung, hình thức, tiến độ thời gian

b)

Màu sắc, ảnh minh họa, font chữ

c)

Ngôn ngữ, biểu đồ, định dạng tệp

d)

Số trang, kích thước chữ, lề văn bản

25.

Đáp án nào dưới đây KHÔNG thuộc yêu cầu về nội dung của báo cáo công việc?

a)

Chỉ ra bài học kinh nghiệm xác đáng, không chung chung

b)

Thông tin đưa ra đầy đủ, trung thực, khách quan, chính xác

c)

Xây dựng phương hướng nhiệm vụ cho thời gian tới có căn cứ

d)

Báo cáo trình bày sạch sẽ, không lỗi chính tả hay kỹ thuật

26.

Trong 9 bước chuẩn bị cho buổi thuyết trình, bước nào nên thực hiện ngay sau khi xác định mục tiêu?

a)

Chuẩn bị tạm lý và hình thức

b)

Luyện tập thuyết trình trước

c)

Đánh giá bản thân người thuyết trình

d)

Xác định chủ đề thuyết trình

27.

Cấu trúc cơ bản của một bài thuyết trình hiệu quả gồm những phần nào?

a)

Mở đầu, Thân bài, Kết thúc

b)

Mở bài, Nội dung, Phụ lục

c)

Giới thiệu, Minh họa, Tổng kết

d)

Tiêu đề, Nội dung, Hỏi đáp

28.

Khi mở bài thuyết trình bằng cách dẫn ngay vào chủ đề và nội dung, đó là cách mở nào?

a)

Đặt câu hỏi

b)

Tương phản

c)

Trích dẫn

d)

Trực tiếp

29.

Mở đầu bằng việc kể một câu chuyện liên quan để dẫn dắt người nghe đến với chủ đề là kĩ thuật nào?

a)

Tương phản

b)

Đặt câu hỏi

c)

Gây chấn động

d)

Theo lối kể chuyện

30.

Nhận định nào đúng về yêu cầu khi kết thúc bài thuyết trình?

a)

Thông báo trước khi kết thúc

b)

Chỉ nhắc lại tiêu đề bài nói

c)

Không cần tổng kết điểm chính

d)

Bỏ qua nhận xét tích cực cuối

31.

Khi người thuyết trình nhấn mạnh một mâu thuẫn để gây chú ý ngay phần mở đầu, đó là kĩ thuật gì?

a)

Trực tiếp

b)

Tương phản

c)

Trích dẫn

d)

Gây chấn động

32.

Theo quy tắc 7-38-55 trong giao tiếp, yếu tố nào có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến cảm nhận của khán giả?

a)

Tốc độ trình bày toàn bài

b)

Nội dung lời nói chi tiết

c)

Ngữ điệu và âm lượng nói

d)

Cử chỉ và nét mặt người nói

33.

Nguyên tắc nào thuộc 7C của sử dụng ngôn ngữ nói trong thuyết trình?

a)

Creative – dùng từ ngữ độc đáo

b)

Cautious – cân nhắc lời lẽ

c)

Curious – khơi gợi tò mò

d)

Colorful – dùng ngôn từ sặc sỡ

34.

Một tư thế chuyên nghiệp khi thuyết trình là gì?

a)

Đứng thẳng, mắt hướng khán giả

b)

Quay lưng về phía khán giả

c)

Khoanh tay, nhìn xuống sàn

d)

Tựa lưng vào bàn phía sau

35.

Ở cấp độ ‘Hiểu’ trong thang Bloom cho câu hỏi, yêu cầu chính là gì?

a)

Nhắc lại nguyên văn thông tin

b)

Giải thích và tóm tắt ý chính

c)

Đánh giá và đưa ra nhận định

d)

Áp dụng quy tắc vào tình huống

36.

Nguyên tắc 5C khi đặt và trả lời câu hỏi trong thuyết trình bao gồm điều nào sau đây?

a)

Rụt rè, vòng vo, cứng nhắc, mơ hồ, lặp lại

b)

Ứng biến, cảm tính, tranh luận, đổ lỗi, kết thúc vội

c)

Nhanh chóng, tự tin, dài dòng, sáng tạo, hài hước

d)

Rõ ràng, ngắn gọn, lịch sự, chính xác, hoàn chỉnh

37.

Khi trả lời câu hỏi của khán giả, bước đầu tiên nên thực hiện là gì?

a)

Cảm ơn người đặt câu hỏi để tạo thiện cảm

b)

Trả lời ngay để tiết kiệm thời gian

c)

Yêu cầu người khác trả lời thay

d)

Chuyển sang phần khác của bài

38.

Một cách quan trọng để tránh căng thẳng tâm lý của người thuyết trình trước khi bắt đầu là gì?

a)

Đọc lại toàn bộ slide thật nhanh nhiều lần

b)

Hít thở sâu và hình dung hình ảnh thuyết trình tự tin

c)

Không luyện tập để tránh áp lực

d)

Tập trung vào từng cá nhân trong khán phòng

39.

Phát biểu nào sau đây CHƯA đúng về neo cảm xúc (NEO)?

a)

Neo cảm xúc là một trong những cách thức để đạt được trạng thái cảm xúc tích cực

b)

Chính bạn tạo ra cảm xúc của mình và có khả năng sở hữu bất kỳ trạng thái cảm xúc nào bạn muốn

c)

Bạn không cần phải hoàn tất quá trình chuyển đổi đáng về điều bộ và các giác quan nội tại khi thực hiện neo cảm xúc

d)

Có thể neo cảm xúc bạn đã có trong quá khứ vào những sự việc xảy ra xung quanh bạn

40.

Nguyên nhân khách quan thường dẫn đến kiểm soát tâm lý chưa tốt trong thuyết trình là gì?

a)

Các phương tiện hỗ trợ gặp vấn đề

b)

Cảm xúc tiêu cực

c)

Chưa chuẩn bị tốt cho bài thuyết trình

d)

Thể chất và tinh thần không tốt

41.

Thiết bị nào được mô tả là "dễ sử dụng, dễ trang bị, phổ biến" trong hầu hết hoàn cảnh thuyết trình?

a)

Bảng biểu treo tường

b)

Bảng phấn hoặc bảng trắng

c)

Máy chiếu đa năng

d)

Flip chart gấp gọn

42.

Khi sử dụng máy chiếu, quy tắc về số lượng ý trên mỗi trang chiếu là gì?

a)

Tối đa 10 ý để đảm bảo đầy đủ

b)

Chỉ một ý chính và nhiều chi tiết

c)

Không giới hạn ý nếu dùng từ khóa

d)

Áp dụng nguyên tắc 6 ý cho mỗi slide

43.

Khi thiết kế trang chiếu, kích cỡ chữ nội dung tối thiểu nên là bao nhiêu?

a)

12 điểm để chứa nhiều thông tin

b)

24 điểm để đảm bảo dễ đọc

c)

18 điểm để tiết kiệm không gian

d)

30 điểm để gây ấn tượng mạnh

44.

Mục đích của việc dùng biểu đồ, sơ đồ, đồ thị, hình vẽ, bảng biểu, hình ảnh, video clip trong trang chiếu là gì?

a)

Làm cho bài thuyết trình dài hơn

b)

Giúp khán giả cảm nhận trực quan các ý tưởng của người thuyết trình

c)

Làm cho bài thuyết trình chuyên nghiệp hơn

d)

Không phải chuẩn bị nhiều nội dung văn bản

45.

Khi lựa chọn thiết bị hỗ trợ, người thuyết trình nên ưu tiên điều gì?

a)

Chọn thiết bị phù hợp với mục đích, nội dung, khán giả

b)

Sử dụng càng nhiều hiệu ứng càng tốt

c)

Gài thách đố cho khán giả ở mỗi slide

d)

Dùng nhiều hình ảnh để thay thế toàn bộ nội dung

46.

Trong vai trò với cá nhân, lợi ích nào phản ánh việc khởi nghiệp giúp khẳng định năng lực và bản lĩnh?

a)

Giảm áp lực lên nền kinh tế xã hội

b)

Ngân sách nhà nước tăng thêm thu nhập

c)

Khẳng định năng lực, bản lĩnh cá nhân

d)

Tạo công việc, thu nhập ổn định hơn

47.

Vai trò của khởi nghiệp với xã hội nêu mục tiêu nào sau đây?

a)

Giảm trợ cấp xã hội và thất nghiệp

b)

Tăng chi tiêu hộ gia đình hàng tháng

c)

Khẳng định niềm đam mê người sáng lập

d)

Mở rộng cửa hàng trực tuyến cá nhân

48.

Hình thức nào mô tả chủ cửa hàng thường là một cá nhân hoặc gia đình kiêm nhiều vai trò quản lý lao động chính?

a)

Khởi nghiệp kinh doanh nhỏ, doanh nghiệp hộ gia đình

b)

Khởi nghiệp hướng xã hội, phi thương mại

c)

Khởi nghiệp bằng mở cửa hàng truyền thống

d)

Khởi nghiệp bằng bán buôn, bán sỉ

49.

Mô hình kinh doanh nào cho phép người mua và người bán có thể thấy mặt nhau, không bán online?

a)

Doanh nghiệp hộ gia đình có nhiều chi nhánh

b)

Bán buôn qua kênh trung gian

c)

Mở cửa hàng truyền thống trực diện

d)

Cung cấp dịch vụ trung gian trực tuyến

50.

Người khởi nghiệp đứng ở giữa làm cầu nối cho người có nhu cầu và người cung cấp sau đó hưởng lợi nhuận mô tả hình thức nào?

a)

Tổ chức phi thương mại cộng đồng

b)

Doanh nghiệp hộ gia đình đa nhiệm

c)

Bán lẻ trực tiếp tại cửa hàng

d)

Cung cấp dịch vụ trung gian

51.

Tổ chức cộng đồng, thuộc chính phủ hoặc phi lợi nhuận hướng tới mục tiêu xã hội là loại hình nào?

a)

Doanh nghiệp hộ gia đình nhỏ

b)

Khởi nghiệp hướng xã hội, phi thương mại

c)

Mô hình bán buôn truyền thống

d)

Cửa hàng truyền thống trực diện

52.

“Tinh kinh tế theo quy mô” được hiểu là gì?

a)

Chi phí giảm khi quy mô sản xuất tăng lên

b)

Chi phí thay đổi tuỳ theo phương sai sản xuất

c)

Chi phí không đổi trong một khoảng thời gian

d)

Chi phí giảm bằng cách đầu tư vào hoạt động liên quan

53.

Ý tưởng khởi nghiệp cung cấp sản phẩm, dịch vụ hoàn toàn mới, chưa từng có trên thị trường đề cập đến đặc tính nào?

a)

Tính cần thiết tiêu dùng

b)

Tính tiềm năng thị trường

c)

Tính khả thi vận hành

d)

Tính độc đáo, sáng tạo

54.

Theo H. Igor Ansoff, khởi nghiệp xuất phát từ sự cải tiến hay đổi mới sản phẩm/dịch vụ đã có là yếu tố nào của ý tưởng khởi nghiệp?

a)

Sản phẩm mới cho thị trường mới

b)

Sản phẩm mới cho thị trường hiện tại

c)

Sản phẩm hiện có vào thị trường mới

d)

Hàng hoá hoặc dịch vụ đang được cung cấp trên thị trường hiện tại