wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Di truyền tế bào chất và Đột biến nhiễm sắc thể (Câu 1-21)

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Di truyền tế bào chất là gì ?

a)

Là sự di truyền chỉ xảy ra ở động vật..

b)

Là sự di truyền qua nhiễm sắc thể trong nhân.

c)

Là sự di truyền của gen nằm ngoài nhân, trong tế bào chất.

d)

Là sự di truyền trong nhân lẫn ngoài nhân.

2.

Vì sao vi khuẩn dễ lan truyền tính kháng thuốc?

a)

Do plasmid có thể truyền gen kháng thuốc cho vi khuẩn khác.

b)

Do có màng tế bào..

c)

Do con người ít dùng thuốc...

d)

Do vi khuẩn sống lâu.

3.

Đặc điểm nào sau đây đúng về di truyền tế bào chất ở động vật?

a)

Di truyền tế bào chất không ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi.

b)

Gen trong ty thể được di truyền ngang qua cả bố và mẹ.

c)

Gen trong ty thể được di truyền chủ yếu theo dòng mẹ.

d)

Vật chất di truyền nằm hoàn toàn trong nhân tế bào.

4.

Đặc điểm nào sau đây đúng về di truyền tế bào chất ở động vật?

a)

Vật chất di truyền nằm hoàn toàn trong nhân tế bào.

b)

Gen trong ty thể được di truyền chủ yếu theo dòng mẹ.

c)

Di truyền tế bào chất không ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi.

d)

Gen trong ty thể được di truyền ngang qua cả bố và mẹ.

5.

Plasmid có vai trò gì trong sự lan truyền tính kháng thuốc ở vi khuẩn?

a)

Không có vai trò trong di truyền kháng thuốc.

b)

Mang gen mã hóa cho protein cấu trúc tế bào.

c)

Mang gen kháng thuốc có thể truyền giữa các vi khuẩn.

d)

Mang gen điều khiển hoạt động trao đổi chất.

6.

Hậu quả của việc lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi là gì?

a)

Tăng sức đề kháng của vật nuôi.

b)

Tạo ra vi khuẩn kháng thuốc, ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

c)

Làm cho thuốc kháng sinh hiệu quả hơn.

d)

Giảm chi phí sản xuất lâu dài.

7.

Nếu không kiểm soát được sự lan truyền gen kháng thuốc, hậu quả nào sau đây có thể xảy ra trong trại chăn nuôi?

a)

Dịch bệnh dễ bùng phát và khó kiểm soát.

b)

Cả A, B và C đều đúng.

c)

Kháng sinh mất tác dụng trên diện rộng.

d)

Tăng chi phí điều trị bệnh.

8.

Vì sao nghiên cứu di truyền tế bào chất được xem là hướng đi quan trọng trong thú y hiện nay?

a)

Vì giúp hiểu cơ chế kháng thuốc, từ đó phát triển biện pháp phòng bệnh hiệu quả.

b)

Vì giúp tạo ra giống vi khuẩn kháng thuốc mạnh hơn.

c)

Vì chỉ liên quan đến di truyền trong nhân.

d)

Vì làm giảm nhu cầu tiêm phòng cho vật nuôi.

9.

Plasmid trong tế bào vi khuẩn có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ có ở vi khuẩn gây bệnh.

b)

Không thể sao chép độc lập.

c)

Là nhiễm sắc thể chính của vi khuẩn.

d)

Là phân tử DNA vòng nhỏ, có thể mang gen kháng thuốc.

10.

Khi nào vi khuẩn được coi là kháng kháng sinh?

a)

Tất cả đáp án trên đều đúng.

b)

Vi khuẩn có thể phát triển ngay cả khi có mặt thuốc.

c)

Vi khuẩn trở nên không nhạy cảm với một loại kháng sinh cụ thể.

d)

Vi khuẩn không thể bị tiêu diệt bởi thuốc kháng sinh.

11.

Nguyên nhân chính dẫn đến xuất hiện đột biến về số lượng NST là?

a)

Do rối loạn cơ chế phân li NST ở kỳ sau của quá trình phân bào.

b)

Do không hình thành thoi vô sắc trong phân bào.

c)

Do sự phá huỷ thoi vô sắc trong phân bào.

d)

Do NST nhân đôi không bình thường.

12.

Đột biến làm biến đổi cấu trúc của NST được gọi là?

a)

Đột biến gen.

b)

Đột biến cấu trúc NST.

c)

Vi khuẩn có thể phát triển ngay cả khi có mặt thuốc.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

13.

Đột biến số lượng NST bao gồm?

a)

Lặp đoạn và đảo đoạn NST.

b)

Đột biến đa bội và đột biến dị bội trên NST.

c)

Đột biến đa bội và mất đoạn NST.

d)

Đột biến dị bội và chuyển đoạn NST.

14.

Các dạng đột biến cấu trúc của NST được gọi là?

a)

Mất đoạn, lặp đoạn, đảo đoạn, thêm đoạn.

b)

Mất đoạn, chuyển đoạn, đảo đoạn, thêm đoạn.

c)

Mất đoạn, chuyển đoạn, đảo đoạn, lặp đoạn.

d)

Mất đoạn, chuyển đoạn, đảo đoạn.

15.

Đột biến nhiễm sắc thể có thể làm giảm khả năng thụ thai ở vật nuôi là do?

a)

Làm tăng tuổi thọ sinh sản của vật nuôi.

b)

Làm tăng tốc độ phát triển của phôi.

c)

Gây chết phôi sớm, làm giảm tỷ lệ thụ thai.

d)

Làm tăng số lượng giao tử được tạo ra.

16.

Hậu quả của đột biến nhiễm sắc thể gây chết phôi sớm là?

a)

Tăng khả năng sinh sản của vật nuôi.

b)

Phôi không thể phát triển hoàn chỉnh và chết trước khi sinh.

c)

Phôi phát triển nhanh hơn bình thường.

d)

Giúp vật nuôi thích nghi tốt hơn.

17.

Đột biến nhiễm sắc thể có thể làm giảm chất lượng tinh trùng và trứng vì?

a)

Làm tăng kích thước giao tử.

b)

Gây ra dị tật hoặc làm giảm khả năng thụ tinh.

c)

Làm tăng hoạt động trao đổi chất trong giao tử.

d)

Làm tăng khả năng kết hợp giữa trứng và tinh trùng.

18.

Khi vật nuôi bị đột biến nhiễm sắc thể nghiêm trọng, hậu quả có thể là?

a)

Tăng tuổi thọ sinh sản.

b)

Tăng tốc độ phát triển của con non.

c)

Bố sinh hoặc con sinh ra bị dị tật bẩm sinh.

d)

Tăng năng suất và khả năng sinh sản.

19.

Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể nào dưới đây thường gây hậu quả nghiêm trọng nhất đến năng suất của vật nuôi?

a)

Chuyển đoạn.

b)

Lặp đoạn.

c)

Đảo đoạn.

d)

Mất đoạn.

20.

Đột biến số lượng nhiễm sắc thể có thể ảnh hưởng đến năng suất vật nuôi theo hướng nào?

a)

Chỉ làm giảm năng suất.

b)

Có thể làm tăng hoặc giảm năng suất tùy thuộc vào loại đột biến.

c)

Chỉ làm tăng năng suất.

d)

Hỏng ảnh hưởng đến năng suất của vật nuôi.

21.

Việc hiểu rõ tương tác gen giúp ích gì trong phát triển vaccine thế hệ mới?

a)

Không liên quan đến phát triển vaccine.

b)

Tạo vaccine rẻ hơn mà không cần thử nghiệm.

c)

Giúp thiết kế kháng nguyên hướng đích và bền vững hơn.

d)

Giúp vaccine có mùi dễ chịu hơn.

22.

Gen vật chủ ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch với vaccine chủ yếu thông qua cơ chế nào?

a)

Thay đổi cấu trúc của vaccine sau tiêm

b)

Quyết định màu sắc cơ thể của vật nuôi

c)

Tác động đến khả năng tiêu hóa thức ăn

d)

Quy định khả năng trình diện kháng nguyên và tạo kháng thể

23.

Theo nội dung bài viết, nghiên cứu gen đóng vai trò gì trong việc quản lý và loại bỏ các bệnh di truyền?

a)

Phát triển các loại thuốc kháng sinh mới

b)

Là chìa khóa để quản lý, loại bỏ bệnh di truyền và tăng cường khả năng kháng bệnh tự nhiên

c)

Tìm kiếm các giống vật nuôi có khả năng kháng bệnh

d)

Chuẩn đoán bệnh dựa trên các triệu chứng lâm sàng

24.

Trong phần "Sàng lọc và Loại bỏ Mầm bệnh Di truyền", việc sử dụng các bài kiểm tra di truyền phân tử có mục đích chính là gì?

a)

Nghiên cứu tương tác gen để tạo ra khả năng kháng bệnh tự nhiên mạnh mẽ

b)

Giúp xác định các yếu tố môi trường gây bệnh di truyền

c)

Sàng lọc và loại bỏ cá thể mang gen bệnh ra khỏi chương trình sinh sản

d)

Ứng dụng để nhân giống những cá thể có khả năng kháng bệnh cao

25.

Một trong những hiệu quả kinh tế của việc kiểm soát bệnh di truyền dựa trên phân tích gen được đề cập trong bài là gì?

a)

Gây ra thiệt hại kinh tế do các bệnh mới phát sinh

b)

Giảm tỷ lệ mắc bệnh, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí chữa trị

c)

Tăng sự phụ thuộc vào thuốc kháng sinh và vắc xin

d)

Ban đầu chi phí kiểm soát gen rất thấp

26.

Có bao nhiêu hình thức tương tác gen chủ yếu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

27.

Gen Đa hiệu (Pleiotropy) là hình thức tương tác gen nào?

a)

1 gen ảnh hưởng đến nhiều tính trạng khác nhau

b)

Nhiều gen quy định nhiều tính trạng

c)

1 gen ít chế gen khác

d)

2 alen tác động để ra kiểu hình trung gian

28.

Trong thú y, nghiên cứu tương tác gen có vai trò cực kỳ quan trọng trong hai lĩnh vực chính nào?

a)

Dinh dưỡng vật nuôi và quản lý chuồng

b)

Nghiên cứu vắc xin và kiểm soát bệnh di truyền

c)

Chuẩn đoán lâm sàng và phẫu thuật

d)

Cải tạo giống cây trồng và thuốc thú y

29.

Việc nghiên cứu gen trong thú y giúp chuyển đổi phương pháp quản lý bệnh từ 'chữa trị' sang 'phòng ngừa' bằng cách nào?

a)

Giúp biết trước - phòng trước thông qua việc phát triển vắc xin thông minh và tạo ra vật nuôi có khả năng kháng bệnh tốt hơn từ ngay trong bộ gen

b)

Tập trung vào việc điều trị kháng sinh ngay khi vừa có dấu hiệu

c)

Chỉ dựa vào xét nghiệm lâm sàng để chuẩn đoán bệnh

d)

Tăng cường quản lý và phát triển chuồng trại

30.

Nghiên cứu gen giúp phát hiện bệnh di truyền bằng cách nào?

a)

Dùng thuốc để thử phản ứng

b)

Xác định gen bị lỗi hoặc tổ hợp gen nguy hiểm

c)

Dựa vào triệu chứng bên ngoài

d)

Do đo mức máu và cân nặng

31.

Bệnh Gumboro chủ yếu ảnh hưởng đến độ tuổi nào của gà?

a)

Dưới 1 tuần

b)

8-12 tuần

c)

3-6 tuần

d)

Trên 16 tuần

32.

Protein nào trong bộ gen của virus Gumboro có vai trò quan trọng trong việc xác định kháng nguyên?

a)

VP4

b)

VP3

c)

VP2

d)

VP1

33.

Các gen mã hóa protein của virus Gumboro chủ yếu nằm trong đoạn nào?

a)

Đoạn A

b)

Không đoạn nào mã hóa protein của virus

c)

Đoạn B

d)

Cả 2 đoạn đều mã hóa protein của virus

34.

Bệnh tích chính của virus Gumboro thường thấy ở cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Tụy

c)

Túi Fabricius

d)

Phổi

35.

Vaccine Gumboro sống giảm độc lực là gì?

a)

Là vaccine sử dụng virus Gumboro sống nhưng được xử lý không còn khả năng gây bệnh

b)

Là vaccine gà con tự có được thông qua di truyền từ mẹ sang con

c)

Vaccine sử dụng virus Gumboro được tiêm vào cơ thể sống

d)

Là vaccine sử dụng công nghệ DNA hiện đại

36.

Loại vaccine nào thường được tiêm trước khi gà đẻ để kích thích miễn dịch từ mẹ sang con qua trứng?

a)

Vaccine Gumboro bất hoạt

b)

Vaccine Gumboro sống giảm độc lực

c)

Vaccine tái tổ hợp

d)

Vaccine DNA

37.

Vùng nào của VP2 biến đổi mạnh nhất và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vaccine?

a)

miền cơ sở

b)

miền vỏ

c)

đoạn gen không mã hóa

d)

Vùng siêu biến HVR (aa 206-350)

38.

Theo các nhận xét về hiệu quả của vaccine trong phòng bệnh Gumboro, hiệu quả của vaccine thể hiện qua các điểm nào sau đây?

a)

Không ảnh hưởng đến chất lượng sản xuất và giảm tăng trưởng nhanh

b)

Cho năng suất tương đương nhau, không chênh lệch nhiều về tỷ trọng, và tăng trưởng chậm

c)

Cho năng suất tương đương nhau, giảm tỷ lệ tử vong ở gà con, và tăng trưởng nhanh.

d)

Giảm tỷ lệ tử vong ở gà con và làm tăng chi phí thức ăn

39.

Khi lựa chọn vaccine Gumboro, yếu tố quan trọng nhất liên quan đến VP2 là gì?

a)

VP2 của vaccine có màu gì

b)

VP2 có ăn được không

c)

VP2 có đa năng không

d)

VP2 của vaccine giống với VP2 của virus thực địa ở mức nào

40.

Đột biến trong vùng VP2 sẽ gây hậu quả gì đối với hiệu quả vaccine?

a)

Giảm tốc độ nhân lên của virus

b)

Làm giảm hiệu quả bảo hộ của vaccine

c)

Tăng độ phù hợp giữa vaccine và virus

d)

Làm vaccine có tác dụng mạnh hơn

41.

Trong ngành trứng thực phẩm, chỉ gà nào được giữ lại để nuôi?

a)

Gà mái

b)

Cả gà trống và mái

c)

Gà trống

d)

Gà lai

42.

Tiêu hủy gà trống mới nở gây ra hạn chế nào sau đây trong sản xuất trứng?

a)

Làm tăng thời gian ấp trứng

b)

Gây tốn chi phí

c)

Làm giảm tỷ lệ thụ tinh

d)

Làm giảm chất lượng trứng thực phẩm

43.

Xác định giới tính sớm ở phôi giúp trại ấp trứng đạt được lợi ích nào sau đây?

a)

Giảm chi phí ấp

b)

Tăng thời gian ấp

c)

Cần thêm nhân công phân loại

d)

Tăng số lượng gà trống

44.

Một hạn chế khi khai thác gen liên kết giới tính là

a)

Không cần đầu tư ban đầu

b)

Có thể xảy ra xung đột gen giữa lợi ích cho trống và mái

c)

Luôn làm tăng năng suất trứng vô điều kiện

d)

Không thể phân biệt giới tính

45.

Trong chương trình chọn giống, bước đầu tiên nên làm là gì?

a)

Kiểm tra liệu tính trạng có liên kết Z/W trong quần thể cụ thể hay không

b)

Tăng năng lượng thức ăn

c)

Ngay lập tức lai các dòng khác nhau

d)

Bán giống hiện có

46.

Nhiễm sắc thể giới tính của gà mái là gì

a)

XY

b)

WW

c)

ZZ

d)

ZW

47.

Tính trạng nào sau đây thường được khai thác để phân biệt trống mái ngay khi nở?

a)

Chiều dài chân

b)

Số lượng trứng

c)

Cân nặng lúc 1 tuổi

d)

Màu lông

48.

Nếu một tính trạng liên kết nhiễm sắc thể Z, biểu hiện ở con mái sẽ khác vì

a)

Mái không có nhiễm sắc thể giới tính

b)

Mái có hai bản sao Z

c)

Mái có một bản sao Z

d)

Mái có hai bản sao W

49.

Một trong những mục tiêu quan trọng của công nghệ xác định giới tính phôi là gì?

a)

Tăng số lượng gà trống nở ra

b)

Rút ngắn tuổi thành thục sinh dục

c)

Chỉ ấp nở trứng có phôi cái để tối ưu sản xuất

d)

Tăng kích thước trứng thực phẩm

50.

Tính trạng số lượng không có đặc điểm nào sau đây/

a)

Biểu hiện biến dị liên tục

b)

Ít chịu ảnh hưởng của môi trường

c)

Do nhiều gen quy định

d)

Mỗi gen đóng góp một phần nhỏ vào kiểu hình

51.

Ví dụ nào sau đây thuộc tính trạng số lượng ở vật nuôi?

a)

Khối lượng cơ thể của gà

b)

Dạng mào gà

c)

Màu lông gà

d)

Màu mắt bò

52.

Cơ chế di truyền của tính trạng sức đề kháng ở gà chủ yếu thuộc loại nào sau đây?

a)

Di truyền theo gen trội hoàn toàn

b)

Di truyền theo gen lặn trên nhiễm sắc thể giới tính

c)

Di truyền theo cơ chế đa gen (nhiều gen nhỏ cùng ảnh hưởng)

d)

Di truyền theo quy luật phân li của Mendel (do một gen quy định)

53.

Độ di truyền (h2) của tính trạng sức đề kháng ở gà thường ở mức nào sau đây?

a)

Trung bình đến cao (0,5-0,7)

b)

Thấp đến trung bình (0,1-0,4)

c)

Gần như bằng 0

d)

Rất cao (trên 0,7)

54.

Trong chọn giống gà chống bệnh, mô hình nào thường được dùng để ước tính giá trị di truyền thật của từng cá thể?

a)

Mô hình thống kê tuyến tính đơn

b)

Mô hình động vật

c)

Mô hình logistic

d)

Mô hình hồi quy đa biến

55.

Phương pháp chọn lọc nào đơn giản, dễ thực hiện, phù hợp khi hệ số di truyền ở mức trung bình trở lên?

a)

Lai tạo giống

b)

Chọn lọc cá thể

c)

Chọn lọc gia đình

d)

Chọn lọc hàng loạt

56.

Bệnh Newcastle ảnh hưởng chủ yếu đến hệ nào của gà?

a)

Hệ bài tiết

b)

Hệ hô hấp

c)

Hệ tuần hoàn

d)

Hệ tiêu hóa

57.

Thời gian ủ bệnh Newcastle thường kéo dài bao lâu?

a)

1-2 ngày

b)

2-3 ngày

c)

3-5 ngày

d)

Trên 7 ngày

58.

Tỷ lệ tử vong do bệnh Gumboro thường ở mức nào?

a)

5-30%

b)

Trên 70%

c)

1-5%

d)

30-50%

59.

Hướng phát triển tiềm năng nhất để nâng cao sức đề kháng bệnh ở gà trong tương lai là gì?

a)

Tăng cường sử dụng kháng sinh phòng bệnh

b)

Nhập giống gà ngoại năng suất cao

c)

Kết hợp chọn lọc di truyền với công nghệ sinh học hiện đại

d)

Chỉ chọn lọc dựa trên ngoại hình

60.

Cận huyết là gì?

a)

Giao phối giữa các thể khác loài

b)

Giao phối giữa các thể có quan hệ huyết thống gần gũi

c)

Lai tạo giữa các giống khác nhau

d)

Giao phối ngẫu nhiên giữa các thể trong quần thể

61.

Cận huyết gây ảnh hưởng gì đến sức khỏe vật nuôi?

a)

Tăng sức sống và khả năng sinh sản

b)

Không ảnh hưởng đáng kể

c)

Giúp vật nuôi thích nghi nhanh hơn

d)

Giảm sức sống, tăng dị tật và tử vong sơ sinh

62.

Hậu quả cận huyết đối với năng suất vật nuôi là gì?

a)

Giảm năng suất sinh trưởng và chất lượng sản phẩm

b)

Tăng năng suất và chất lượng sản phẩm

c)

Không ảnh hưởng đến năng suất

d)

Giúp sản phẩm đồng đều hơn

63.

Biện pháp nào giúp hạn chế cận huyết hiệu quả nhất?

a)

Ghi chép phả hệ và luân chuyển đực giống

b)

Giao phối ngẫu nhiên trong cùng dòng

c)

Tăng số lần phối giống giữa các thể cùng huyết thống

d)

Chỉ sử dụng một giống đực trong nhiều năm

64.

Ứng dụng công nghệ di truyền trong kiểm soát cận huyết có ý nghĩa gì?

a)

Giúp tăng tỷ lệ dị tật bẩm sinh

b)

Giúp phát hiện và tránh phối giống giữa các thể có quan hệ huyết thống

c)

Không có tác dụng trong chọn giống

d)

Làm giảm đa dạng di truyền

65.

Khi vật nuôi bị cận huyết, khả năng sinh sản thường như thế nào?

a)

Phụ thuộc vào điều kiện môi trường

b)

Không thay đổi

c)

Giảm do gen lặn có hại xuất hiện

d)

Tăng lên do giống thuần hơn

66.

Dấu hiệu dễ nhận biết vật nuôi bị ảnh hưởng cận huyết là gì?

a)

Ngoại hình to khỏe hơn

b)

Tốc độ tăng trưởng nhanh

c)

Dị tật bẩm sinh và sức sống yếu

d)

Sinh sản đều đặn hơn

67.

Công thức tính hệ số cận huyết là gì?

a)

F = Σ(1/2)n1+n2Σ (1/2)^{n_1+n_2} ι¿

b)

F = Σ(1/2)n1+n2+1(1+FA)Σ (1/2)^{n_1+n_2+1} (1+F_A)

c)

F = Σ(4/2)n1+n22(1+FA)Σ (4/2)^{n_1+n_2^2} (1+F_A)

d)

F = Σ(4/2)n1+n2+1(1+FA)Σ (4/2)^{n_1+n_2+1} (1+F_A)

68.

Tại sao cần tăng quy mô quần thể trong chăn nuôi?

a)

Dễ kiểm soát số lượng con giống

b)

Để tăng cơ hội phối giống ngẫu nhiên

c)

Tiết kiệm chi phí thức ăn

d)

Để chọn lọc giống thuần hơn

69.

Lai khác dòng trong chăn nuôi giúp đạt lợi ích nào?

a)

Giảm đa dạng di truyền

b)

Tăng sức sống và năng suất của đời con lai

c)

Gây ra dị tật bẩm sinh

d)

Làm yếu khả năng di truyền