wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY 6

Total questions: 110

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Typically:

a)

Hiếm khi

b)

Điển hình, thông thường

c)

Bất ngờ

d)

May mắn

2.

Evenly:

a)

Lộn xộn

b)

Một cách đồng đều

c)

Rất nhanh

d)

Khó khăn

3.

Mugs:

a)

Đĩa

b)

Thìa

c)

Những cái ca/ly có tay cầm

d)

Chảo

4.

Against:

a)

Đồng ý

b)

Chống lại, dựa vào

c)

Phía trên

d)

Bên cạnh

5.

Board:

a)

Xuống xe

b)

Lên (tàu, xe, máy bay)

c)

Đi bộ

d)

Chạy

6.

Pharmaceuticals:

a)

Đồ gia dụng

b)

Dược phẩm

c)

Thực phẩm

d)

Mỹ phẩm

7.

Coordinator:

a)

Giám đốc

b)

Điều phối viên

c)

Khách hàng

d)

Bảo vệ

8.

Intend:

a)

Quên

b)

Có ý định

c)

Từ bỏ

d)

Lo lắng

9.

Believe:

a)

Tin tưởng

b)

Nghi ngờ

c)

Phản đối

d)

Giả vờ

10.

Reminding:

a)

Quên lãng

b)

Nhắc nhở

c)

Thông báo

d)

Ra lệnh

11.

Components:

a)

Sản phẩm

b)

Thành phần, linh kiện

c)

Công ty

d)

Máy móc

12.

Innovative:

a)

Cũ kỹ

b)

Có tính đổi mới, sáng tạo

c)

Nhàm chán

d)

Rẻ tiền

13.

Predict:

a)

Nhớ lại

b)

Dự đoán

c)

Bỏ qua

d)

Kiểm tra

14.

Budget:

a)

Ngân sách

b)

Khoản vay

c)

Tiền lãi

d)

Tiền phạt

15.

Direct:

a)

Gửi trực tiếp, hướng dẫn

b)

Trì hoãn

c)

Giấu đi

d)

Thay đổi

16.

Passionately:

a)

Hờ hững

b)

Một cách nồng nhiệt/say mê

c)

Giận dữ

d)

Buồn bã

17.

Consideration:

a)

Sự vội vã

b)

Sự xem xét, cân nhắc

c)

Sự từ chối

d)

Sự nhầm lẫn

18.

Inconvenience:

a)

Sự tiện lợi

b)

Sự bất tiện

c)

Sự hài lòng

d)

Sự giúp đỡ

19.

Announce:

a)

Giữ bí mật

b)

Thông báo

c)

Hỏi ý kiến

d)

Tranh luận

20.

Deposit:

a)

Tiền đặt cọc, gửi tiền

b)

Tiền lương

c)

Tiền thưởng

d)

Tiền thuế

21.

Schedule:

a)

Kết quả

b)

Lịch trình

c)

Nhiệm vụ

d)

Địa điểm

22.

Firm’s:

a)

Của công ty

b)

Của cá nhân

c)

Của chính phủ

d)

Của khách hàng

23.

Strictly:

a)

Lỏng lẻo

b)

Một cách nghiêm ngặt

c)

Tự do

d)

Nhẹ nhàng

24.

Accessible:

a)

Có thể truy cập/tiếp cận

b)

Bị chặn

c)

Đắt đỏ

d)

Xa xôi

25.

Inform:

a)

Nghe ngóng

b)

Thông báo cho biết

c)

Che giấu

d)

Học hỏi

26.

Fairly:

a)

Rất ít

b)

Khá là, công bằng

c)

Cực kỳ

d)

Không bao giờ

27.

Packaging:

a)

Vận chuyển

b)

Bao bì, việc đóng gói

c)

Sản xuất

d)

Quảng cáo

28.

Appreciation:

4 lines
29.

Fairly:

a)

Rất ít

b)

Khá là, công bằng

c)

Cực kỳ

d)

Không bao giờ

30.

Packaging:

a)

Vận chuyển

b)

Bao bì, việc đóng gói

c)

Sản xuất

d)

Quảng cáo

31.

Appreciation:

a)

Sự chỉ trích

b)

Sự trân trọng, đánh giá cao

c)

Sự coi thường

d)

Sự lo lắng

32.

Quickly:

a)

Chậm chạp

b)

Nhanh chóng

c)

Cẩn thận

d)

Bình tĩnh

33.

Host:

a)

Chủ nhà, người dẫn chương trình

b)

Khách mời

c)

Khán giả

d)

Người làm thuê

34.

Courthouse:

a)

Nhà hát

b)

Tòa án

c)

Bệnh viện

d)

Sân vận động

35.

Porcelain:

a)

Đồ sứ

b)

Đồ nhựa

c)

Đồ gỗ

d)

Kim loại

36.

Agree:

a)

Tranh cãi

b)

Đồng ý

c)

Từ chối

d)

Phân vân

37.

Mistakenly:

a)

Cố ý

b)

Một cách sai lầm/nhầm lẫn

c)

Chính xác

d)

Cẩn thận

38.

Buckle:

a)

Thắt dây an toàn, khóa cài

b)

Mở ra

c)

Cầm lấy

d)

Bỏ đi

39.

Same as:

a)

Khác với

b)

Giống như, tương tự

c)

Thay vì

d)

Bởi vì

40.

Strategies:

a)

Vấn đề

b)

Chiến lược

c)

Thất bại

d)

Lý do

41.

Relieve:

a)

Làm đau

b)

Làm dịu đi, giảm bớt

c)

Tăng thêm

d)

Giữ lại

42.

Floor:

a)

Trần nhà

b)

Sàn nhà, tầng

c)

Cửa sổ

d)

Bức tường

43.

Safety:

a)

Nguy hiểm

b)

Sự an toàn

c)

Rủi ro

d)

Tai nạn

44.

Expert:

a)

Người mới

b)

Chuyên gia

c)

Học sinh

d)

Đối thủ

45.

Resulting from:

a)

Dẫn đến

b)

Kết quả từ/do bởi

c)

Mặc dù

d)

Thay vì

46.

Credit cards:

a)

Tiền mặt

b)

Thẻ tín dụng

c)

Ví tiền

d)

Hóa đơn

47.

Entitle:

a)

Cho quyền (làm gì)

b)

Tước đoạt

c)

Cấm đoán

d)

Bắt buộc

48.

Evaluate:

a)

Phớt lờ

b)

Đánh giá

c)

Sửa chữa

d)

Mua sắm

49.

Appearance:

a)

Tính cách

b)

Diện mạo, vẻ bề ngoài

c)

Sức khỏe

d)

Trình độ

50.

Installation:

a)

Sự gỡ bỏ

b)

Sự cài đặt, lắp đặt

c)

Sự hư hỏng

d)

Sự mua lại

51.

Appears:

a)

Biến mất

b)

Xuất hiện, dường như

c)

Thay đổi

d)

Dừng lại

52.

Verify:

a)

Làm giả

b)

Xác minh, kiểm tra

c)

Đoán

d)

Quên

53.

Extreme:

a)

Nhẹ nhàng

b)

Vô cùng, khắc nghiệt

c)

Bình thường

d)

Thấp

54.

Spacious:

a)

Chật hẹp

b)

Rộng rãi

c)

Tối tăm

d)

Đắt đỏ

55.

Repetitive:

a)

Độc đáo

b)

Có tính lặp đi lặp lại

c)

Thú vị

d)

Ngắn gọn

56.

Misinterpret:

4 lines
57.

Vô cùng

a)

Khắc nghiệt

b)

Bình thường

c)

Thấp

58.

Spacious

a)

Chật hẹp

b)

Rộng rãi

c)

Tối tăm

d)

Đắt đỏ

59.

Repetitive

a)

Độc đáo

b)

Có tính lặp đi lặp lại

c)

Thú vị

d)

Ngắn gọn

60.

Misinterpret

a)

Hiểu đúng

b)

Hiểu sai

c)

Dịch thuật

d)

Lắng nghe

61.

Remind

a)

Quên

b)

Nhắc nhở

c)

Học

d)

Nói dối

62.

Announce

a)

Thông báo

b)

Im lặng

c)

Nghe

d)

Viết

63.

Expansion

a)

Sự thu hẹp

b)

Sự mở rộng

c)

Sự sụp đổ

d)

Sự di chuyển

64.

Operate

a)

Nghỉ ngơi

b)

Vận hành, hoạt động

c)

Đóng cửa

d)

Sửa chữa

65.

Enter

a)

Đi ra

b)

Đi vào, nhập dữ liệu

c)

Đứng đợi

d)

Quay lại

66.

Garment

a)

Đồ ăn

b)

Quần áo, hàng may mặc

c)

Đồ chơi

d)

Máy móc

67.

Aid

a)

Cản trở

b)

Sự giúp đỡ, hỗ trợ

c)

Sự tấn công

d)

Sự từ chối

68.

Career

a)

Sở thích

b)

Sự nghiệp

c)

Giải trí

d)

Kỳ nghỉ

69.

Condominium

a)

Nhà cấp 4

b)

Căn hộ chung cư

c)

Biệt thự

d)

Khách sạn

70.

Correctly

a)

Sai lệch

b)

Một cách chính xác

c)

Nhanh chóng

d)

Cẩu thả

71.

Reconstruction

a)

Sự phá hủy

b)

Sự xây dựng lại

c)

Sự trang trí

d)

Sự bán lại

72.

Enormously

a)

Một chút

b)

Một cách to lớn/cực kỳ

c)

Bình thường

d)

Hiếm khi

73.

Competitively

a)

Yếu ớt

b)

Có tính cạnh tranh

c)

Hợp tác

d)

Độc quyền

74.

Eliminating

a)

Thêm vào

b)

Loại bỏ

c)

Giữ lại

d)

Xây dựng

75.

General

a)

Chung chung, tổng quát

b)

Cụ thể

c)

Bí mật

d)

Quan trọng

76.

Invests

a)

Tiêu xài

b)

Đầu tư

c)

Tiết kiệm

d)

Vay mượn

77.

Essential

a)

Phụ

b)

Thiết yếu, quan trọng

c)

Không cần thiết

d)

Rẻ tiền

78.

Educate

a)

Vui chơi

b)

Giáo dục, đào tạo

c)

Giải trí

d)

Làm việc

79.

Questionnaire

a)

Hợp đồng

b)

Bản câu hỏi thăm dò

c)

Hóa đơn

d)

Thư cảm ơn

80.

Process

a)

Kết quả

b)

Quy trình, xử lý

c)

Bắt đầu

d)

Kết thúc

81.

Complete

a)

Dang dở

b)

Hoàn thành, đầy đủ

c)

Thiếu hụt

d)

Bắt đầu

82.

Maintenance

a)

Sự phá hoại

b)

Sự bảo trì

c)

Sự xây dựng

d)

Sự vận chuyển

83.

Period

a)

Địa điểm

b)

Giai đoạn, thời kỳ

c)

Con người

d)

Kế hoạch

84.

Concisely

a)

Dài dòng

b)

Ngắn gọn, súc tích

85.

Sự phá hoại

a)

A. Sự phá hoại

b)

B. Sự bảo trì

c)

C. Sự xây dựng

d)

D. Sự vận chuyển

86.

Period

a)

A. Địa điểm

b)

B. Giai đoạn, thời kỳ

c)

C. Con người

d)

D. Kế hoạch

87.

Concisely

a)

A. Dài dòng

b)

B. Ngắn gọn, súc tích

c)

C. Khó hiểu

d)

D. Chi tiết

88.

Meaning

a)

A. Hình dáng

b)

B. Ý nghĩa

c)

C. Âm thanh

d)

D. Màu sắc

89.

Version

a)

A. Phiên bản

b)

B. Bản gốc

c)

C. Hình ảnh

d)

D. Video

90.

Signature

a)

A. Họ tên

b)

B. Chữ ký

c)

C. Dấu vân tay

d)

D. Khuôn mặt

91.

Oversee

a)

A. Phớt lờ

b)

B. Giám sát

c)

C. Làm thuê

d)

D. Học hỏi

92.

Deposit

a)

A. Tiền gửi, đặt cọc

b)

B. Chi phí

c)

C. Thu nhập

d)

D. Lương bổng

93.

Appoint

a)

A. Sa thải

b)

B. Bổ nhiệm

c)

C. Từ chức

d)

D. Tuyển dụng

94.

Various

a)

A. Giống nhau

b)

B. Đa dạng, nhiều loại

c)

C. Duy nhất

d)

D. Ít ỏi

95.

Participants

a)

A. Người xem

b)

B. Người tham gia

c)

C. Người tổ chức

d)

D. Người dẫn dắt

96.

Grants

a)

A. Khoản trợ cấp, ban cho

b)

B. Khoản vay

c)

C. Hình phạt

d)

D. Thuế

97.

Extend

a)

A. Cắt bớt

b)

B. Kéo dài, gia hạn

c)

C. Kết thúc

d)

D. Giữ nguyên

98.

Amenities

a)

A. Các tiện nghi (hồ bơi, gym...)

b)

B. Quy định

c)

C. Nhân viên

d)

D. Giá cả

99.

Greatly

a)

A. Một ít

b)

B. Rất nhiều, đáng kể

c)

C. Tầm thường

d)

D. Tệ hại

100.

Getting

a)

A. Cho đi

b)

B. Nhận được, trở nên

c)

C. Đánh mất

d)

D. Tìm kiếm

101.

Lucrative

a)

A. Thua lỗ

b)

B. Có lợi nhuận cao

c)

C. Miễn phí

d)

D. Rủi ro

102.

Achieve

a)

A. Thất bại

b)

B. Đạt được

c)

C. Bỏ cuộc

d)

D. Trì hoãn

103.

Spending

a)

A. Thu nhập

b)

B. Việc chi tiêu

c)

C. Tiết kiệm

d)

D. Đầu tư

104.

Patient

a)

A. Nóng nảy

b)

B. Kiên nhẫn, bệnh nhân

c)

C. Vội vã

d)

D. Thông minh

105.

Technicians

a)

A. Kỹ sư

b)

B. Kỹ thuật viên

c)

C. Bác sĩ

d)

D. Nghệ sĩ

106.

Proud

a)

A. Tự ti

b)

B. Tự hào

c)

C. Khiêm tốn

d)

D. Xấu hổ

107.

Attended

a)

A. Đã vắng mặt

b)

B. Đã tham dự

c)

C. Đã tổ chức

d)

D. Đã hủy

108.

Brightness

a)

A. Bóng tối

b)

B. Độ sáng

c)

C. Độ mờ

d)

D. Màu sắc

109.

Screen

a)

A. Bàn phím

b)

B. Màn hình

c)

C. Chuột máy tính

d)

D. Thân máy

110.

Entire

a)

A. Một phần

b)

B. Toàn bộ

c)

C. Phân nửa

d)

D. Trống rỗng