Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quốc hội (National Assembly)

Total questions: 139

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Quốc hội không có thẩm quyền nào dưới đây?

a)

Thực hiện quyền công tố và kiểm sát đối với hoạt động tư pháp

b)

Quyền quyết định những vấn đề quan trọng và trọng đại nhất của đất nước

c)

Quyền giám sát tối cao đối với các cơ quan trong bộ máy nhà nước

d)

Quyền lập hiến, lập pháp

2.

Quốc hội không có dạng hoạt động nào?

a)

Hoạt động của đại biểu Quốc hội

b)

Phiên họp thường kỳ hàng tháng của Quốc hội

c)

Hoạt động của Hội đồng dân tộc

d)

Kỳ họp Quốc hội

3.

Chức vụ nào không do Quốc hội bầu?

a)

Thành viên Hội đồng dân tộc

b)

Đại biểu Quốc hội

c)

Chủ tịch Quốc hội

d)

Thành viên Ủy ban thường vụ Quốc hội

4.

Theo quy định mới nhất, Quốc hội họp mỗi năm mấy kỳ?

a)

1 kỳ

b)

Không có quy định phải triệu tập mấy kỳ họp

c)

3 kỳ

d)

2 kỳ

5.

Ở Nhà nước CHXHCN Việt Nam, hiện tại là Quốc hội khóa:

a)

Khóa 16

b)

Khóa 15

c)

Khóa 14

d)

Khóa 13

6.

Cơ quan thường trực của quốc hội là:

a)

Ủy ban thường vụ Quốc hội

b)

Hội đồng nhân dân các cấp

c)

Chính phủ

d)

Ủy ban nhân dân các cấp

7.

Hoạt động nào sau đây không thuộc chức năng của quốc hội?

a)

Hoạt động nào sau đây thuộc thẩm quyền của quốc hội?

b)

Phê chuẩn dự toán ngân sách nhà nước và quyết toán ngân sách nhà nước

c)

Truy tố kẻ phạm tội ra trước Tòa án

d)

Ban hành, sửa đổi hoặc bãi bỏ các loại thuế

8.

Hoạt động nào sau đây thuộc thẩm quyền của quốc hội?

a)

Hoạt động kiểm tra kiểm tra, thanh tra việc chấp hành pháp luật

b)

Hoạt động hướng dẫn thi hành các văn bản pháp luật

c)

Cả ba hoạt động nêu trên đều thuộc thẩm quyền của quốc hội

d)

Hoạt động ban hành hiến pháp và các đạo luật

9.

Cơ cấu, số lượng thành viên của Chính phủ do cơ quan nào quyết định?

a)

Do Chủ tịch nước quyết định

b)

Do Thủ tướng Chính phủ quyết định

c)

Do Quốc hội quyết định

d)

Do Chính phủ quyết định

10.

Phương án nào dưới đây không phải là sự thể hiện tính quyền lực nhà nước cao nhất của Quốc hội?

a)

Lãnh đạo các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ

b)

Có sự tập trung, thống nhất cả 3 quyền lực: lập pháp, hành pháp, tư pháp

c)

Lập hiến, lập pháp

d)

Quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước

11.

Nhiệm kỳ của một khóa Quốc hội là bao nhiêu năm

a)

4 năm

b)

5 năm

c)

6 năm

d)

Tất cả đều sai

12.

Việc kéo dài nhiệm kỳ của một khóa Quốc hội không được quá bao nhiêu tháng, trừ trường hợp có chiến tranh?

a)

6 tháng

b)

9 tháng

c)

12 tháng

d)

24 tháng

13.

Quốc hội có quyền quyết định các vấn đề quan trọng nào sau đây?

a)

Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội

b)

Hiến pháp, luật pháp, chính sách cơ bản

c)

Ngân sách nhà nước, tổ chức bộ máy nhà nước

d)

Tất cả các phương án trên

14.

Ai là người triệu tập kỳ họp Quốc hội?

a)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

b)

Chủ tịch nước

c)

Tổng Bí thư

d)

Chủ tịch Quốc hội

15.

Ai có quyền công bố Hiến pháp, luật và pháp lệnh?

a)

Chủ tịch nước

b)

Chính phủ

c)

Chủ tịch Quốc hội

d)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

16.

Số lượng đại biểu Quốc hội không quá bao nhiêu người?

a)

500

b)

600

c)

400

d)

700

17.

Quốc hội bầu ai trong số các chức danh sau đây?

a)

Chủ tịch Quốc hội

b)

Chủ tịch nước

c)

Thủ tướng Chính phủ

d)

Tất cả các phương án trên

18.

Kỳ họp thứ nhất của Quốc hội khóa mới được triệu tập chậm nhất bao nhiêu ngày kể từ ngày bầu cử đại biểu Quốc hội?

a)

120 ngày

b)

90 ngày

c)

60 ngày

d)

30 ngày

19.

Ai có quyền công bố Hiến pháp, luật và pháp lệnh?

a)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

b)

Chủ tịch nước

c)

Chính phủ

d)

Chủ tịch Quốc hội

20.

Số lượng đại biểu Quốc hội không quá bao nhiêu người?

a)

700

b)

600

c)

500

d)

400

21.

Quốc hội bầu ai trong số các chức danh sau đây?

a)

Thủ tướng Chính phủ

b)

Chủ tịch nước

c)

Chủ tịch Quốc hội

d)

Tất cả các phương án trên

22.

Kỳ họp thứ nhất của Quốc hội khóa mới được triệu tập chậm nhất bao nhiêu ngày kể từ ngày bầu cử đại biểu Quốc hội?

a)

120 ngày

b)

90 ngày

c)

60 ngày

d)

30 ngày

23.

Chủ thể nào sau đây chỉ có quyền tham dự phiên họp của Chính phủ nhưng không có quyền biểu quyết?

a)

Chủ tịch nước

b)

Thủ tướng Chính phủ

c)

Phó Thủ tướng

d)

Bộ trưởng

24.

Chủ tịch nước ta có quyền:

a)

Công bố Hiến pháp, luật và pháp lệnh

b)

Quyết định mọi vấn đề quan trọng của đất nước

c)

Lập hiến và lập pháp

d)

Thay mặt nhà nước để quyết định mọi vấn đề đối nội và đối ngoại

25.

Theo Hiến pháp năm 2013, Chủ tịch nước được bầu bởi cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

c)

Chính phủ

d)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

26.

Nhiệm kỳ Chủ tịch nước thông thường sẽ là bao lâu?

a)

7 năm

b)

6 năm

c)

5 năm

d)

4 năm

27.

Chủ tịch nước có thể trực tiếp ban hành luật không?

a)

Có, nếu được Ủy ban Thường vụ Quốc hội đồng ý

b)

Có, trong các trường hợp đặc biệt

c)

Không, luật chỉ do Quốc hội thông qua và Chủ tịch nước công bố

d)

Có, nếu Quốc hội ủy quyền

28.

Chủ tịch nước có quyền đề nghị Quốc hội xem xét lại luật trong thời gian bao lâu kể từ ngày nhận được luật do Quốc hội thông qua?

a)

7 ngày

b)

20 ngày

c)

15 ngày

d)

10 ngày

29.

Trong lĩnh vực đối ngoại, Chủ tịch nước có quyền nào sau đây?

a)

Ký kết điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước

b)

Tất cả các phương án trên

c)

Cử, triệu hồi đại sứ Việt Nam ở nước ngoài

d)

Tiếp nhận đại sứ nước ngoài tại Việt Nam

30.

Chủ tịch nước có quyền nào sau đây đối với lực lượng vũ trang?

a)

Trực tiếp chỉ huy quân đội trong mọi tình huống

b)

Thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân

c)

Không có vai trò gì đặc biệt

d)

Chỉ có quyền điều hành Bộ Quốc phòng

31.

Chủ tịch nước hiện tại là ai?

a)

Võ Văn Thưởng

b)

Lương Cường

c)

Tô Lâm

d)

Võ Thị Ánh Xuân

32.

Chủ tịch nước có thể giải tán Quốc hội không?

a)

Có thể giải tán khi Chính phủ đề xuất

b)

Có thể giải tán nếu được Ủy ban Thường vụ Quốc hội đồng ý

c)

Có thể giải tán nếu Quốc hội hoạt động không hiệu quả

d)

Không có quyền này

33.

Chủ tịch nước có thể từ chức không?

a)

Chỉ có thể từ chức khi Chính phủ đồng ý

b)

Có thể từ chức nếu được Quốc hội chấp thuận

c)

Không thể từ chức

d)

Chỉ có thể từ chức khi có lý do chính đáng

34.

Ai có quyền quyết định tổ chức trưng cầu ý dân?

a)

Quốc hội

b)

Chủ tịch nước

c)

Chính phủ

d)

Tòa án nhân dân tối cao

35.

Chủ tịch nước có quyền nào sau đây đối với các dự án luật?

a)

Chỉ có quyền tham gia thảo luận về luật

b)

Đề nghị Quốc hội xem xét sửa đổi hoặc bổ sung luật

c)

Không có quyền liên quan đến luật

d)

Chủ động soạn thảo luật và ban hành

36.

Chủ tịch nước có quyền gì trong việc phong tặng danh hiệu Nhà nước?

a)

Quyết định phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân

b)

Quyết định phong hàm giáo sư

c)

Quyết định danh hiệu Nhà giáo Nhân dân

d)

Quyết định danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân

37.

Quyết định trục xuất quốc tịch Việt Nam thuộc thẩm quyền của ai?

a)

Thủ tướng Chính phủ

b)

Chủ tịch nước

c)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao

d)

Bộ trưởng Bộ Công an

38.

Chính phủ không có thẩm quyền nào dưới đây?

a)

Xét xử các vụ án

b)

Ban hành Nghị định

c)

Thống nhất quản lý các mặt của đời sống xã hội

d)

Lãnh đạo các Bộ, cơ quan ngang Bộ

39.

Chính phủ là:

a)

Cơ quan hành chính

b)

Cơ quan kiểm sát

c)

Cơ quan đại biểu

d)

Cơ quan xét xử

40.

Chủ thể nào sau đây không thể tham gia phiên họp của Chính phủ?

a)

Thủ tướng Chính phủ

b)

Thủ trưởng cơ quan ngang bộ

c)

Phó Thủ tướng Chính Phủ

d)

Thứ trưởng cơ quan thuộc chính phủ

41.

Cơ quan nào sau đây không thuộc cơ cấu tổ chức của Chính Phủ:

a)

Cơ quan ngang bộ

b)

Văn phòng Chính phủ

c)

Cơ quan thuộc Chính phủ

d)

Bộ

42.

Cơ quan nhà nước nào sau đây có vai trò tổ chức thực hiện pháp luật trên thực tế

a)

Tất cả đều đúng

b)

Toà án

c)

Cơ quan đại diện

d)

Chính phủ

43.

Cơ quan hành chính nhà nước cao nhất ở Việt Nam là cơ quan nào?

a)

Văn phòng Chính phủ

b)

Chính phủ

c)

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

d)

Ủy ban thường vụ quốc hội

44.

Trong bộ máy nhà nước Việt Nam thì:

a)

Hội đồng nhân dân là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương

b)

Chính phủ là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất

c)

Quốc hội có quyền ban hành tất cả các văn bản quy phạm pháp luật

d)

Chính phủ là cơ quan chấp hành và điều hành

45.

Chính phủ có chức năng gì?

a)

Giám sát hoạt động của Quốc hội

b)

Quản lý hành chính Nhà nước trên tất cả các lĩnh vực

c)

Ban hành luật và nghị quyết

d)

Xét xử và giải quyết tranh chấp pháp lý

46.

Thành phần của Chính phủ bao gồm những ai?

a)

Thủ tướng, các Phó Thủ tướng, Bộ trưởng và Thứ trưởng cơ quan ngang bộ

b)

Thủ tướng, các Phó Thủ tướng và Chủ tịch Ủy ban Nhân dân tỉnh

c)

Thủ tướng, Chủ tịch Quốc hội và các Bộ trưởng

d)

Thủ tướng, Chủ tịch nước và các Bộ trưởng

47.

Chính phủ có trách nhiệm gì đối với tình trạng khẩn cấp quốc gia?

a)

Kiến nghị Chủ tịch nước ban bố tình trạng khẩn cấp

b)

Tự quyết định ban bố tình trạng khẩn cấp

c)

Yêu cầu Quốc hội phê duyệt tình trạng khẩn cấp

d)

Không có quyền quyết định trong tình trạng khẩn cấp

48.

Cơ quan nào có quyền phê chuẩn hoặc bãi bỏ các quyết định của Chính phủ?

a)

Bộ Nội vụ

b)

Hội đồng Nhân dân

c)

Chủ tịch nước

d)

Quốc hội

49.

Thủ tướng Chính phủ có nhiệm vụ gì?

a)

Phê chuẩn các dự án luật

b)

Lãnh đạo, điều hành toàn bộ hoạt động của Chính phủ

c)

Chỉ đạo hoạt động của Quốc hội

d)

Xét xử các vụ án hành chính

50.

Chính phủ có thẩm quyền gì trong lĩnh vực ngoại giao?

a)

Thực hiện chính sách đối ngoại theo quy định của Quốc hội

b)

Quyết định ký kết hiệp định quốc tế không cần Quốc hội thông qua

c)

Bổ nhiệm Đại sứ không cần Chủ tịch nước đồng ý

d)

Ban hành nghị quyết về ngoại giao

51.

Ai có quyền đề nghị ký kết hoặc gia nhập hiệp ước quốc tế?

a)

Bộ trưởng Ngoại giao

b)

Chính phủ

c)

Quốc hội

d)

Hội đồng Nhân dân

52.

Thủ tướng Chính phủ có nhiệm kỳ bao lâu?

a)

Không giới hạn thời gian

b)

7 năm

c)

5 năm

d)

3 năm

53.

Nhận định nào về Ủy ban nhân dân là không đúng?

a)

Ủy ban nhân dân là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân

b)

Ủy ban nhân dân là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương

c)

Ủy ban nhân dân do Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu ra

d)

Ủy ban nhân dân do Chính phủ bầu ra

54.

Ủy ban nhân dân là cơ quan gì ở địa phương?

a)

Cơ quan kiểm sát

b)

Cơ quan hành chính

c)

Cơ quan đại biểu

d)

Cơ quan xét xử

55.

Cơ quan nào có chức năng quản lý hành chính?

a)

Ủy ban nhân dân

b)

Quốc hội

c)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

d)

Tòa án nhân dân và viện kiểm sát nhân dân

56.

Ủy ban nhân dân các cấp trong bộ máy nhà nước Việt Nam là do ai bầu ra?

a)

Do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam bầu ra

b)

Do Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu ra

c)

Do Quốc hội bầu ra

d)

Do Chính phủ bầu ra

57.

Trong bộ máy nhà nước Việt Nam, Ủy ban nhân dân là cơ quan thuộc hệ thống nào?

a)

Hệ thống cơ quan Xét xử

b)

Hệ thống cơ quan Quyền lực địa phương

c)

Hệ thống cơ quan Quyền lực nhà nước

d)

Hệ thống cơ quan Kiểm sát

58.

Trong bộ máy nhà nước Việt Nam, Ủy ban nhân dân các cấp là gì?

a)

Hội đồng nhân dân là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương

b)

Cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương

c)

Cơ quan đại diện cho ý chí của nhân dân ở địa phương

d)

Cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương

59.

Ủy ban nhân dân gồm những thành viên nào?

a)

Chủ tịch, Phó Chủ tịch, Bí thư Thành ủy

b)

Chủ tịch, Phó Chủ tịch, Tỉnh ủy viên

c)

Chủ tịch, các Phó Chủ tịch và các Ủy viên

d)

Chủ tịch, các Bộ trưởng, đại biểu Quốc hội

60.

Nhiệm kỳ của Ủy ban nhân dân theo quy định hiện hành là bao nhiêu năm?

a)

3 năm

b)

4 năm

c)

5 năm

d)

6 năm

61.

Ủy ban nhân dân có quyền quyết định vấn đề nào sau đây?

a)

Cử Đại sứ Việt Nam tại nước ngoài

b)

Dự toán và phân bổ ngân sách địa phương

c)

Chính sách quốc phòng

d)

Bổ nhiệm Bộ trưởng

62.

Ủy ban nhân dân có trách nhiệm nào dưới đây?

a)

Tổ chức thi hành Hiến pháp, luật, văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên

b)

Quyết định mọi vấn đề quan trọng của đất nước

c)

Đàm phán, ký kết, gia nhập điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước

d)

Giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật

63.

Cơ quan nào có quyền giám sát hoạt động của Ủy ban nhân dân?

a)

Quốc hội

b)

Hội đồng nhân dân

c)

Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

d)

Bộ Công an

64.

Khi xảy ra thiên tai, Ủy ban nhân dân có quyền gì?

a)

Thành lập lực lượng quân đội riêng

b)

Tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia

c)

Ra lệnh phong tỏa biên giới

d)

Quyết định sơ tán dân cư

65.

Trong lĩnh vực giáo dục, Ủy ban nhân dân có trách nhiệm nào?

a)

Xây dựng chương trình giáo dục quốc gia

b)

Chỉ đạo công tác nghiên cứu khoa học

c)

Bảo đảm cơ sở vật chất cho giáo dục

d)

Thành lập trường đại học mới

66.

Ủy ban nhân dân có thẩm quyền trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Quyết định sửa đổi Hiến pháp

b)

Chỉ đạo cơ quan Đảng và Quốc hội

c)

Lập pháp, hành pháp và tư pháp

d)

Kinh tế, xã hội, quốc phòng - an ninh

67.

Ủy ban nhân dân có quyền gì đối với cán bộ, công chức cấp dưới?

a)

Bổ nhiệm, khen thưởng, kỷ luật theo quy định

b)

Bổ nhiệm không cần theo quy định pháp luật

c)

Chỉ có quyền khen thưởng, không có quyền kỷ luật

d)

Chỉ có quyền kỷ luật, không có quyền bổ nhiệm

68.

Cơ quan nào có quyền giám sát hoạt động của Ủy ban nhân dân?

a)

Quốc hội

b)

Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

c)

Bộ Công an

d)

Hội đồng nhân dân

69.

Khi xảy ra thiên tai, Ủy ban nhân dân có quyền gì?

a)

Tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia

b)

Quyết định sơ tán dân cư

c)

Thành lập lực lượng quân đội riêng

d)

Ra lệnh phong tỏa biên giới

70.

Trong lĩnh vực giáo dục, Ủy ban nhân dân có trách nhiệm gì?

a)

Bảo đảm cơ sở vật chất cho giáo dục

b)

Xây dựng chương trình giáo dục quốc gia

c)

Thành lập trường đại học mới

d)

Chỉ đạo công tác nghiên cứu khoa học

71.

Ủy ban nhân dân có thẩm quyền trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Chỉ đạo cơ quan Đảng và Quốc hội

b)

Lập pháp, hành pháp và tư pháp

c)

Kinh tế, xã hội, quốc phòng - an ninh

d)

Quyết định sửa đổi Hiến pháp

72.

Ủy ban nhân dân có quyền gì đối với cán bộ, công chức cấp dưới?

a)

Chỉ có quyền khen thưởng, không có quyền kỷ luật

b)

Bổ nhiệm không cần theo quy định pháp luật

c)

Bổ nhiệm, khen thưởng, kỷ luật theo quy định

d)

Chỉ có quyền kỷ luật, không có quyền bổ nhiệm

73.

Nhận định nào dưới đây về Hội đồng nhân dân là không đúng?

a)

Hội đồng nhân dân là cơ quan do nhân dân cả nước bầu ra

b)

Hội đồng nhân dân là cơ quan đại diện cho ý chí, nguyện vọng nhân dân

c)

Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương

d)

Hội đồng nhân dân do nhân dân địa phương bầu ra

74.

Hội đồng nhân dân là các cấp là:

a)

Cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương

b)

Cơ quan chấp hành Hiến pháp, luật, văn bản của các cơ quan nhà nước

c)

Do Quốc hội bầu ra

d)

Cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương

75.

Hội đồng nhân dân nằm trong bộ máy nhà nước Việt Nam là:

a)

Do Ủy ban nhân dân bầu ra

b)

Do Quốc hội bầu ra

c)

Do nhân dân địa phương bầu ra

d)

Do Chính phủ bầu ra

76.

Hội đồng nhân dân có chức năng gì?

a)

Xét xử các vụ án và giải quyết tranh chấp theo pháp luật

b)

Lãnh đạo, điều hành toàn bộ hoạt động của Chính phủ

c)

Ban hành Hiến pháp, luật và pháp lệnh

d)

Quyết định các vấn đề quan trọng của địa phương

77.

Ai có quyền bầu đại biểu Hội đồng nhân dân?

a)

Chính phủ

b)

Cử tri tại địa phương

c)

Ủy ban nhân dân

d)

Quốc hội

78.

Hội đồng nhân dân có thể ra nghị quyết trong lĩnh vực nào?

a)

Chính sách tiền tệ

b)

Ngoại giao

c)

An ninh quốc gia

d)

Kinh tế - xã hội

79.

Nhiệm kỳ của đại biểu Hội đồng nhân dân là bao nhiêu năm?

a)

6 năm

b)

4 năm

c)

5 năm

d)

3 năm

80.

Hội đồng nhân dân giám sát các cơ quan nào?

a)

Tòa án nhân dân và Viện Kiểm sát

b)

Chủ tịch nước

c)

Quốc hội

d)

Chính phủ

81.

Nhiệm kỳ của Hội đồng nhân dân có thể được kéo dài trong trường hợp nào?

a)

Khi chưa tổ chức được bầu cử HĐND khóa mới

b)

Tất cả các phương án trên

c)

Khi có tình trạng khẩn cấp quốc gia

d)

Khi có chiến tranh hoặc thảm họa nghiêm trọng

82.

Chủ tịch Hội đồng nhân dân có nhiệm vụ gì?

a)

Tất cả các nhiệm vụ trên

b)

Triệu tập và chủ tọa các kỳ họp HĐND

c)

Ký chứng thực các nghị quyết của HĐND

d)

Chỉ đạo, điều hành công tác của HĐND

83.

Trong trường hợp đặc biệt, nhiệm kỳ của Hội đồng nhân dân có thể được kéo dài hoặc rút ngắn không?

a)

Có, do Chính phủ quyết định

b)

Có, do Quốc hội quyết định

c)

Có, do Thủ tướng Chính phủ quyết định

d)

Không, luôn cố định 5 năm

84.

Trong số các quyền sau, quyền nào không thuộc thẩm quyền của HĐND?

a)

Quyết định thành lập mới các cơ quan chuyên môn thuộc UBND

b)

Quyết định thuế, phí, lệ phí áp dụng tại địa phương

c)

Quyết định biện pháp bảo vệ an ninh, trật tự xã hội tại địa phương

d)

Giám sát việc thực hiện nghị quyết của chính HĐND

85.

Kỳ họp thứ nhất của HĐND được tổ chức khi nào sau cuộc bầu cử đại biểu HĐND?

a)

Trong vòng 30 ngày sau bầu cử

b)

Trong vòng 45 ngày sau bầu cử

c)

Trong vòng 60 ngày sau bầu cử

d)

Trong vòng 90 ngày sau bầu cử

86.

Cơ quan nào có thẩm quyền hạn chế Năng lực hành vi của công dân:

a)

Viện kiểm sát nhân dân

b)

Tòa án nhân dân

c)

Quốc hội

d)

Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân

87.

Cơ quan nào không có quyền truy tố bị can?

a)

Viện kiểm sát nhân dân huyện

b)

Viện kiểm sát nhân dân tỉnh

c)

Viện kiểm sát quân sự

d)

Tòa án nhân dân

88.

Tòa án nhân dân có chức năng gì?

a)

Xét xử các vụ án và giải quyết các tranh chấp

b)

Tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội

c)

Xây dựng pháp luật và xét xử các vụ án

d)

Thanh tra, kiểm tra các hoạt động tư pháp

89.

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao do ai bổ nhiệm?

a)

Thủ tướng Chính phủ

b)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

c)

Quốc hội

d)

Chủ tịch nước

90.

Thẩm phán của Tòa án nhân dân được bổ nhiệm bởi ai?

a)

Quốc hội

b)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao

c)

Chủ tịch nước

d)

Thủ tướng Chính phủ

91.

Trong các loại tòa án sau, tòa án nào không thuộc hệ thống Tòa án nhân dân?

a)

Tòa án quân sự

b)

Tòa án nhân dân cấp huyện

c)

Tòa án nhân dân cấp cao

d)

Tòa án Hiến pháp

92.

Thời hạn bổ nhiệm thẩm phán Tòa án nhân dân các cấp là bao lâu?

a)

15 năm

b)

Không giới hạn thời gian

c)

10 năm

d)

5 năm

93.

Việc xét xử của Tòa án nhân dân dựa trên nguyên tắc nào sau đây?

a)

Căn cứ vào pháp luật và chứng cứ được kiểm tra công khai tại tòa

b)

Căn cứ vào chỉ đạo của cấp trên

c)

Căn cứ vào ý kiến của các bên trong phiên tòa

d)

Chỉ căn cứ vào hồ sơ vụ án

94.

Trong hệ thống Tòa án nhân dân, tòa án nào có thẩm quyền cao nhất?

a)

Tòa án nhân dân cấp huyện

b)

Tòa án nhân dân tối cao

c)

Tòa án nhân dân cấp tỉnh

d)

Tòa án nhân dân cấp cao

95.

Cơ quan nào có chức năng giám sát hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân?

a)

Viện kiểm sát nhân dân

b)

Bộ Công an

c)

Quốc hội

d)

Chính phủ

96.

Tòa án nhân dân có trách nhiệm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của ai?

a)

Chỉ của tổ chức

b)

Chỉ của Nhà nước

c)

Chỉ của công dân

d)

Của Nhà nước, tổ chức và công dân

97.

Hội thẩm nhân dân là người có chức vụ gì trong bộ máy Nhà nước?

a)

Công chức của Tòa án nhân dân

b)

Cán bộ làm việc tại Viện kiểm sát

c)

Thẩm phán của Tòa án nhân dân cấp huyện

d)

Đại diện nhân dân tham gia xét xử nhưng không phải thẩm phán

98.

Khi nghiên cứu về chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan trong bộ máy nhà nước Việt Nam, thì khẳng định nào sau đây là sai?

a)

Quốc hội là cơ quan duy nhất có quyền lập pháp

b)

Chính phủ là cơ quan hành pháp

c)

Viện kiểm sát là cơ quan duy nhất có quyền truy tố người phạm tội

d)

Tòa án là cơ quan duy nhất có quyền xét xử và thi hành án

99.

Cơ quan nào trong bộ máy nhà nước Việt Nam có quyền tư pháp?

a)

Quốc hội và Chính phủ

b)

Tòa án và Viện Kiểm sát

c)

Quốc hội và Tòa án

d)

Chính phủ và Viện Kiểm sát

100.

Viện kiểm sát nhân dân là:

a)

Cơ quan đại biểu

b)

Cơ quan xét xử

c)

Cơ quan kiểm sát

d)

Cơ quan hành chính

101.

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao do ai bổ nhiệm?

a)

Thủ tướng Chính phủ

b)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao

c)

Quốc hội

d)

Chủ tịch nước

102.

Viện kiểm sát nhân dân tối cao có quyền hạn nào sau đây?

a)

Bổ nhiệm thẩm phán các Tòa án

b)

Chỉ đạo hoạt động của Quốc hội

c)

Giám sát việc tuân theo pháp luật trong hoạt động tư pháp

d)

Ban hành các đạo luật liên quan đến tư pháp

103.

Khi nghiên cứu chức năng, nhiệm vụ các cơ quan trong bộ máy nhà nước Việt Nam, khẳng định nào sau đây là sai?

a)

Chính phủ là cơ quan hành pháp

b)

Viện kiểm sát là cơ quan duy nhất có quyền truy tố người phạm tội

c)

Tòa án là cơ quan duy nhất có quyền xét xử và thi hành án

d)

Quốc hội là cơ quan duy nhất có quyền lập pháp

104.

Viện kiểm sát nhân dân là:

a)

Cơ quan kiểm sát

b)

Cơ quan hành chính

c)

Cơ quan đại biểu

d)

Cơ quan xét xử

105.

Viện kiểm sát nhân dân có chức năng nào sau đây?

a)

Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong hoạt động tư pháp

b)

Xét xử các vụ án hình sự

c)

Ban hành văn bản quy phạm pháp luật

d)

Giám sát hoạt động của Quốc hội

106.

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao do ai bổ nhiệm?

a)

Thủ tướng Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Chủ tịch nước

d)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao

107.

Viện kiểm sát nhân dân tối cao có quyền hạn nào sau đây?

a)

Kiểm sát hoạt động tư pháp trên phạm vi toàn quốc

b)

Giải quyết khiếu nại hành chính của công dân

c)

Ban hành các đạo luật liên quan đến tư pháp

d)

Chỉ đạo hoạt động điều tra của Cơ quan điều tra

108.

Cấp cao nhất trong hệ thống Viện kiểm sát nhân dân ở Việt Nam là gì?

a)

Viện kiểm sát nhân dân tối cao

b)

Viện kiểm sát nhân dân cấp cao

c)

Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh

d)

Viện kiểm sát nhân dân cấp huyện

109.

Chức danh nào sau đây không thuộc Viện kiểm sát nhân dân?

a)

Thẩm phán

b)

Kiểm sát viên

c)

Viện trưởng

d)

Điều tra viên

110.

Cơ quan nào có thẩm quyền kiểm tra, giám sát hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân?

a)

Chính phủ

b)

Tòa án nhân dân tối cao

c)

Quốc hội

d)

Bộ Tư pháp

111.

Hệ thống Viện kiểm sát nhân dân gồm bao nhiêu cấp?

a)

2 cấp

b)

5 cấp

c)

3 cấp

d)

4 cấp

112.

Nguyên tắc làm việc của Viện kiểm sát nhân dân là gì?

a)

Thực hiện theo chỉ đạo của Chính phủ

b)

Độc lập, chỉ tuân theo Hiến pháp và pháp luật

c)

Mọi hoạt động phải tuân theo quy định của Bộ Công an

d)

Cấp trên có quyền chỉ đạo trực tiếp cấp dưới

113.

Chức vụ nào trong Viện kiểm sát nhân dân không do Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao bổ nhiệm?

a)

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh

b)

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp huyện

c)

Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao

d)

Kiểm sát viên sơ cấp

114.

Người đứng đầu Viện kiểm sát nhân dân tối cao được gọi là gì?

a)

Tổng Kiểm sát trưởng

b)

Bộ trưởng

c)

Chánh án

d)

Viện trưởng

115.

Hệ thống Viện kiểm sát nhân dân có chức năng chính gì?

a)

Quản lý hoạt động thi hành án dân sự

b)

Điều tra vụ án hình sự

c)

Giải quyết tranh chấp kinh tế

d)

Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước và công dân

116.

Kiểm toán Nhà nước là cơ quan thuộc hệ thống nào của Nhà nước Việt Nam?

a)

Cơ quan tư pháp

b)

Cơ quan lập pháp

c)

Cơ quan hành chính nhà nước

d)

Cơ quan do Quốc hội thành lập

117.

Ai có thẩm quyền bổ nhiệm Tổng Kiểm toán Nhà nước?

a)

Chủ tịch nước

b)

Thủ tướng Chính phủ

c)

Quốc hội

d)

Bộ trưởng Bộ Tài chính

118.

Nguyên tắc hoạt động của Kiểm toán Nhà nước là gì?

a)

Hướng dẫn các đơn vị kiểm toán độc lập

b)

Báo cáo trực tiếp lên Bộ Tài chính

c)

Độc lập và chỉ tuân theo pháp luật

d)

Hoạt động theo chỉ đạo của Chính phủ

119.

Nhiệm kỳ của Tổng Kiểm toán Nhà nước là bao nhiêu năm?

a)

3 năm

b)

5 năm

c)

7 năm

d)

10 năm

120.

Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc Kiểm toán Nhà nước?

a)

Kiểm toán việc quản lý, sử dụng tài sản công

b)

Kiểm toán các đơn vị nhận tài trợ từ ngân sách

c)

Kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp nhà nước

d)

Kiểm tra, xử lý vi phạm hành chính lĩnh vực tài chính

121.

Đối tượng nào có thể được Kiểm toán Nhà nước thực hiện kiểm toán?

a)

Cơ quan nhà nước sử dụng ngân sách nhà nước

b)

Doanh nghiệp tư nhân không sử dụng ngân sách

c)

Cá nhân có thu nhập cao

d)

Ngân hàng thương mại

122.

Kiểm toán Nhà nước có thể kiểm toán những doanh nghiệp nào?

a)

Chỉ doanh nghiệp nhà nước

b)

Mọi doanh nghiệp trong nền kinh tế

c)

Chỉ doanh nghiệp có sử dụng vốn, tài sản nhà nước

d)

Chỉ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

123.

Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải nguyên tắc hoạt động của Kiểm toán Nhà nước?

a)

Độc lập, chỉ tuân theo pháp luật

b)

Công khai, minh bạch

c)

Trung thực, khách quan

d)

Bảo mật tuyệt đối mọi thông tin kiểm toán

124.

Cơ quan Kiểm toán Nhà nước có trách nhiệm báo cáo hoạt động kiểm toán hằng năm với cơ quan nào?

a)

Chính phủ

b)

Thanh tra Chính phủ

c)

Quốc hội

d)

Bộ Tài chính

125.

Chức danh nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống Kiểm toán Nhà nước?

a)

Kiểm toán viên Nhà nước

b)

Chánh Thanh tra Kiểm toán Nhà nước

c)

Phó Tổng Kiểm toán Nhà nước

d)

Tổng Kiểm toán Nhà nước

126.

Đơn vị nào có quyền ban hành quy định, chuẩn mực kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước?

a)

Thanh tra Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Tổng Kiểm toán Nhà nước

d)

Bộ Tài chính

127.

Đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước?

a)

Các dự án sử dụng vốn nhà nước

b)

Doanh nghiệp tư nhân hoàn toàn không sử dụng vốn nhà nước

c)

Ngân sách nhà nước

d)

Cơ quan hành chính nhà nước

128.

Hệ thống tổ chức Kiểm toán Nhà nước gồm bao nhiêu cấp?

a)

4 cấp

b)

3 cấp

c)

2 cấp

d)

1 cấp

129.

Chức năng trọng tâm của Hội đồng Bầu cử Quốc gia là gì?

a)

Giám sát bầu cử ở địa phương

b)

Xây dựng kế hoạch ngân sách bầu cử

c)

Ban hành Luật Bầu cử

d)

Tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội

130.

Quyền hạn nào thuộc Hội đồng Bầu cử Quốc gia?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Giải quyết khiếu nại về bầu cử

c)

Xác nhận tư cách đại biểu Quốc hội trúng cử

d)

Ban hành các quy định về bầu cử

131.

Nhiệm vụ nào KHÔNG thuộc Hội đồng Bầu cử Quốc gia?

a)

Hướng dẫn, chỉ đạo công tác bầu cử

b)

Lập danh sách ứng cử viên đại biểu Quốc hội

c)

Công bố kết quả bầu cử đại biểu Quốc hội

d)

Giải quyết khiếu nại tố cáo liên quan bầu cử

132.

Sau khi cuộc bầu cử kết thúc, Hội đồng Bầu cử Quốc gia thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Xác nhận kết quả và báo cáo Quốc hội

b)

Tiếp tục giám sát nhiệm kỳ Quốc hội mới

c)

Kiến nghị sửa đổi luật bầu cử

d)

Giải thể ngay sau ngày bầu cử

133.

Nhiệm kỳ của Hội đồng Bầu cử Quốc gia kéo dài bao lâu?

a)

6 tháng

b)

5 năm

c)

1 năm

d)

Cho đến khi công bố kết quả và xác nhận tư cách

134.

Một nhiệm vụ của Hội đồng Bầu cử Quốc gia trong tổ chức bầu cử là gì?

a)

Biên soạn chương trình nghị sự Quốc hội

b)

Phân bổ ghế Ủy ban Thường vụ

c)

Thẩm tra danh sách người ứng cử

d)

Bầu Chủ tịch nước

135.

Trong quá trình bầu cử, cơ quan nào chứng nhận kết quả chính thức?

a)

Hội đồng Bầu cử Quốc gia

b)

Chính phủ

c)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

d)

Tòa án nhân dân tối cao

136.

Thành phần của Hội đồng Bầu cử Quốc gia thường bao gồm ai?

a)

Chỉ đại biểu địa phương

b)

Đại diện các cơ quan trung ương

c)

Chỉ thẩm phán tối cao

d)

Chỉ thành viên Chính phủ

137.

Nếu có khiếu nại về quá trình bầu cử, cơ quan nào xử lý ở cấp quốc gia?

a)

Hội đồng Bầu cử Quốc gia

b)

Ủy ban bầu cử tỉnh

c)

Ban Tổ chức Trung ương

d)

Tòa án huyện

138.

Trong công tác tổ chức bầu cử, việc nào thuộc thẩm quyền xác minh của Hội đồng?

a)

Kiểm tra danh sách cử tri toàn quốc

b)

Xác minh điều kiện người ứng cử

c)

Quyết định số ghế từng tỉnh

d)

Phê chuẩn ngân sách địa phương

139.

Khi công bố kết quả bầu cử, Hội đồng cần kèm theo nội dung nào?

a)

Kế hoạch sửa đổi Hiến pháp

b)

Xác nhận tư cách đại biểu trúng cử

c)

Danh sách ứng viên không đạt

d)

Lịch họp đầu tiên của Quốc hội