wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

pldc

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Giải thích rằng một nhà nước xuất hiện từ việc sử dụng vũ lực của một bộ tộc chống lại những bộ tộc khác thuộc lý thuyết nào?

a)

Lý thuyết cưỡng chế

b)

Lý thuyết quyền thiêng liêng

c)

Lý thuyết gia trưởng

d)

Lý thuyết hợp đồng xã hội

2.

Which statement is false?

a)

Primitive communal society already had state power

b)

The basic features of primitive communal society included common ownership of production tools and labor products

c)

Tribal councils were the highest authority within a tribe

d)

Power in primitive communal society was social power without class character

3.

Nhà nước không bao gồm đặc điểm nào?

a)

Legislation and administrative management implemented by coercive means toward all citizens

b)

Classification of taxes and coercive enforcement of tax collection

c)

Sovereignty over national territory

d)

Quản lý dân số theo độ tuổi và giới tính

4.

Hoạt động nào không thuộc chức năng nội bộ (nội địa) của nhà nước?

a)

Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

b)

Vào năm 2013, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ban hành Hiến pháp

c)

Cảnh sát giao thông phát hiện, xử lý và ngăn chặn vi phạm trong hoạt động giao thông, loại bỏ các rủi ro an toàn giao thông tiềm ẩn

d)

Tòa án Nhân dân Khu vực 1 – Hà Tĩnh tổ chức phiên tòa xét xử vụ cướp tại phường Trần Phú

5.

Trong lịch sử của các xã hội giai cấp, đã có bốn loại nhà nước. Loại nào dưới đây chưa bao giờ tồn tại?

a)

Nhà nước cộng đồng nguyên thủy

b)

Nhà nước nô lệ

c)

Nhà nước phong kiến

d)

Nhà nước tư sản

6.

Đâu là câu đúng?

a)

Các quốc gia hiện đại không mang tính chất giai cấp

b)

Các quốc gia đương đại không còn có tính chất giai cấp

c)

Các quốc gia phong kiến thể hiện mạnh mẽ tính chất giai cấp

d)

Xã hội giai cấp tồn tại trong các quốc gia hiện đại ngày nay

7.

Điều gì không tồn tại trong thời kỳ cộng đồng nguyên thủy?

a)

Bộ lạc

b)

Nhà nước

c)

Tập quán

d)

Hệ thống mẫu hệ

8.

Thực chất giai cấp của nhà nước được thể hiện qua sự thống trị của nhà nước trong ba lĩnh vực nào?

a)

Xã hội, kinh tế, văn hóa

b)

Hành chính, văn hóa, xã hội

c)

Kinh tế, chính trị, tư tưởng

d)

Tư tưởng, quân sự, công nghệ

9.

Trong xã hội cộng đồng nguyên thủy, dân số được tổ chức theo cái gì?

a)

Tổ chức bộ lạc và gia tộc

b)

Tôn giáo

c)

Phân chia giai cấp

d)

Đơn vị hành chính lãnh thổ

10.

Hình thức kinh tế-xã hội nào chưa có nhà nước?

a)

Hình thức kinh tế-xã hội chiếm hữu nô lệ

b)

Hình thức kinh tế-xã hội cộng đồng nguyên thủy

c)

Hình thức kinh tế-xã hội tư bản

d)

Hình thức kinh tế-xã hội chiếm hữu nô lệ

11.

Chức năng nội bộ (nội địa) quan trọng nào của nhà nước?

a)

Thúc đẩy các hoạt động hợp tác quốc tế giữa các quốc gia

b)

Ký kết các hiệp định thương mại tự do với các nhà nước khác

c)

Bảo vệ an ninh, trật tự xã hội và quyền hợp pháp của công dân

d)

Thiết lập các mối quan hệ hợp tác quốc tế bền vững lâu dài

12.

Thuộc tính chung nào phản ánh bản chất của nhà nước?

a)

Bản chất giai cấp

b)

Bản chất xã hội

c)

Bản chất giai cấp và bản chất xã hội

d)

Bản chất giai cấp, bản chất xã hội và bản chất cưỡng chế

13.

Khẳng định nào về bản chất của nhà nước là đúng?

a)

Mỗi nhà nước thể hiện bản chất giai cấp của nó rõ ràng hơn bản chất xã hội của nó

b)

Mỗi nhà nước chỉ là một cỗ máy được sử dụng để duy trì sự thống trị của một giai cấp đối với các giai cấp khác

c)

Mỗi nhà nước thể hiện bản chất xã hội của nó rõ ràng hơn bản chất giai cấp của nó

d)

Mỗi nhà nước mang cả bản chất giai cấp và bản chất xã hội

14.

The division of social labor

a)

Phân chia lao động xã hội

b)

Sự phân tầng xã hội thành các giai cấp và kết quả của cuộc đấu tranh giai cấp khi xã hội loài người đạt đến một mức độ phát triển nhất định

c)

Con người trong xã hội phải hợp tác để ứng phó với thiên tai và xâm lược từ nước ngoài

d)

Những nhu cầu chăm sóc cho mọi người trong xã hội

15.

Hoạt động nào thuộc về chức năng đối ngoại (ngoài) của nhà nước?

a)

Tuyển dụng và gọi công dân vào nghĩa vụ quân sự

b)

Thực hiện các chương trình trao đổi để cải cách chương trình học với sách giáo khoa song ngữ

c)

Đàm phán các sửa đổi song phương đối với một thỏa thuận giữa Việt Nam và Hoa Kỳ

d)

Tăng cường năng lực hành chính trong các cơ quan nhà nước

16.

Quan điểm "Nhà nước không phải là một hiện tượng xã hội vĩnh viễn, bất biến" phản ánh quan điểm về nguồn gốc của nhà nước của nhà tư tưởng nào?

a)

Marx–Lenin

b)

J. J. Rousseau

c)

C. Duyring

d)

Aristotle

17.

Nhận định nào là đúng về nhà nước theo lý thuyết Marx-Lenin?

a)

Nhà nước là một hiện tượng tự nhiên, vĩnh cửu và không thay đổi

b)

Nhà nước là sản phẩm và biểu hiện của các xung đột giai cấp có thể được hòa giải

c)

Nhà nước xuất hiện và tồn tại cùng với sự xuất hiện và tồn tại của xã hội loài người

d)

Nhà nước là một hiện tượng xã hội có tính lịch sử, phát sinh từ xã hội để đáp ứng các nhu cầu xã hội

18.

Quản lý xã hội; xây dựng và phát triển nền kinh tế; phát triển giáo dục, khoa học và công nghệ, và các chính sách tiến bộ: những hoạt động này chủ yếu thể hiện chức năng nào của nhà nước?

a)

Chức năng nội bộ (nội địa)

b)

Chức năng đối ngoại (ngoại giao)

c)

Chức năng bảo vệ

d)

Chức năng điều chỉnh

19.

Theo lý thuyết Marxist-Leninist, lịch sử đã trải qua bao nhiêu sự phân chia lao động lớn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

20.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Marx-Lenin, bản chất của nhà nước trước hết là gì?

a)

Một tổ chức phục vụ lợi ích chung của cộng đồng

b)

Quyền lực trung tâm nhằm xây dựng một nhà nước hiến pháp

c)

Một công cụ đặc biệt của một giai cấp chống lại các giai cấp khác, một cỗ máy duy trì sự thống trị của giai cấp

d)

Một hình thức tổ chức để bảo đảm lợi ích chung của xã hội

21.

Trong lịch sử xã hội loài người, những loại nhà nước nào đã tồn tại?

a)

Chế độ nô lệ – Chế độ nô lệ – Đô thị – Xã hội chủ nghĩa

b)

Chế độ nô lệ – Phong kiến – Đô thị – Xã hội chủ nghĩa

c)

Địa lý – Nông nghiệp, phong kiến – Đô thị – Xã hội chủ nghĩa

d)

Chế độ nô lệ – Phong kiến – Tư sản – Xã hội chủ nghĩa

22.

Cụm từ “các hướng chính, lĩnh vực, hoặc các hoạt động chủ yếu của nhà nước để thực hiện các nhiệm vụ cơ bản của nó” là định nghĩa của khái niệm nào?

a)

Thiết chế nhà nước

b)

Chức năng của nhà nước

c)

Nguồn gốc của nhà nước

d)

Hình thức của nhà nước

23.

Nhận định nào là đúng về bản chất giai cấp của nhà nước?

a)

Nhà nước phát sinh và tồn tại trong một xã hội giai cấp và là biểu hiện của những mâu thuẫn không thể hòa giải giữa các giai cấp đối kháng

b)

Nhà nước chỉ mang bản chất giai cấp khi giai cấp cầm quyền nắm giữ quyền lực kinh tế thống trị trong xã hội

c)

Nhà nước chỉ mang tính chính trị trong kinh tế và tư tưởng để giai cấp cầm quyền có thể hợp pháp bày tỏ ý chí của mình như là ý chí của nhà nước

d)

Nhà nước tồn tại để bảo vệ chỉ lợi ích của giai cấp cầm quyền trong xã hội

24.

Hoạt động nào phản ánh bản chất xã hội của nhà nước?

a)

Chỉ cho phép các dòng tộc quý tộc có quyền bầu cử

b)

Thiết lập các quy định về nô lệ

c)

Đàn áp các cuộc đấu tranh của công dân cho quyền lợi

d)

Đảm bảo quyền chăm sóc sức khỏe cho công dân

25.

Hoạt động nào thuộc chức năng đối ngoại (ngoài) của nhà nước?

a)

Cấp thẻ ID có chip cho công dân bởi Bộ Công an

b)

Một tổng thống ban hành quyết định ân xá đặc biệt

c)

Một tuyên bố của Bộ Ngoại giao Việt Nam lên án các cuộc tấn công khủng bố ở Indonesia

d)

Một tòa án nhân dân thành phố xét xử một bị cáo nước ngoài về tội buôn bán ma túy

26.

Quan điểm cho rằng nhà nước được thành lập bởi giai cấp cầm quyền để bảo vệ quyền lợi và lợi ích của mình phản ánh lý thuyết nào?

a)

Marx–Lenin

b)

Patriarchal

c)

Quyền thiêng liêng

d)

Hợp đồng xã hội

27.

Chức năng nào là chức năng nội bộ (nội địa) của nhà nước?

a)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với các quốc gia khác

b)

Tham gia các tổ chức quốc tế

c)

Xây dựng và phát triển nền kinh tế quốc gia

d)

Can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác

28.

Trong số các chức năng ngoại giao (ngoại giao) của nhà nước, chức năng nào sau đây không được bao gồm?

a)

Ký kết các hiệp định quốc tế

b)

Tham gia vào các tổ chức quốc tế

c)

Xây dựng và phát triển nền kinh tế quốc gia

d)

Thiết lập quan hệ ngoại giao mới với các quốc gia khác

29.

Hoạt động nào thuộc chức năng đối ngoại (ngoài) của nhà nước?

a)

Tổ chức bầu cử cho Quốc hội và Hội đồng Nhân dân các cấp

b)

Thực hiện các chương trình giáo dục trao đổi để cải cách chương trình học với sách giáo khoa song ngữ

c)

Đàm phán một thỏa thuận đa phương giữa Việt Nam và các nước châu Á - Thái Bình Dương

d)

Phát triển dự án chính phủ điện tử trong bối cảnh hội nhập quốc tế và Cách mạng công nghiệp 4.0

30.

Khái niệm về các hình thức của nhà nước bao gồm:

a)

Các tổ chức chính trị và chính quyền địa phương

b)

Chính quyền trung ương và địa phương

c)

Các hình thức chính phủ, hình thức cấu trúc và chế độ chính trị

d)

Máy móc nhà nước và pháp luật

31.

Chế độ chính trị phản ánh điều gì?

a)

Cấu trúc kinh tế

b)

Các hình thức nhà nước dân chủ và phi dân chủ

c)

Chính sách xã hội

d)

Mô hình phát triển kinh tế

32.

Trong một nền cộng hòa nghị viện, ai là người đứng đầu chính phủ?

a)

Tổng thống

b)

Vua

c)

Thủ tướng

d)

Chủ tịch Quốc hội

33.

Trong một xã hội cộng sản nguyên thủy, các quy tắc điều chỉnh hành vi con người là:

a)

Giáo lý của các lãnh đạo bộ lạc

b)

Các quy luật tự nhiên nơi kẻ mạnh thống trị kẻ yếu

c)

Mã Hammurabi

d)

Tập quán và tín ngưỡng tôn giáo

34.

Thuật ngữ nào KHÔNG thuộc về các hình thức chính phủ?

a)

Cộng hòa

b)

Quân chủ

c)

Liên bang

d)

Nghị viện

35.

Hình thức cấu trúc của Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam là gì?

a)

Nhà nước liên bang

b)

Liên minh

c)

Tất cả đều đúng

d)

Nhà nước đơn nhất

36.

Trong một nền cộng hòa tổng thống, quyền lực nhà nước tập trung chủ yếu ở đâu?

a)

Quốc hội

b)

Tòa án

c)

Tổng thống

d)

Chính quyền địa phương

37.

Monarchy hiến pháp là hình thức chính phủ của quốc gia nào?

a)

Pháp

b)

Việt Nam

c)

Nhật Bản

d)

Đức

38.

Chế độ chính trị phản ánh điều gì?

a)

Các đảng xã hội

b)

Phương pháp và cách thức thực hiện quyền lực nhà nước

c)

Cấu trúc hành chính

d)

Thủ tục bầu cử

39.

Một nước cộng hòa được đặc trưng bởi:

a)

Nguyên thủ quốc gia kế thừa

b)

Nguyên thủ quốc gia được bầu cử với nhiệm kỳ cố định

c)

Nguyên thủ quốc gia có quyền lực tuyệt đối

d)

Không có cuộc bầu cử

40.

Hình thức cấu trúc của một nhà nước đơn nhất có đặc điểm:

a)

Chủ quyền lãnh thổ riêng biệt của mỗi địa phương

b)

Tất cả đều đúng

c)

Hệ thống pháp luật thống nhất

d)

Hai hệ thống pháp luật trong một bộ máy nhà nước

41.

Mô hình cộng hòa nghị viện là một mô hình trong đó:

a)

Tổng thống có quyền lực tối cao

b)

Quốc hội không có quyền lực

c)

Chính phủ phải chịu trách nhiệm trước Quốc hội

d)

Tổng thống bổ nhiệm Quốc hội

42.

Hình thức chính phủ nào không có chức vụ thủ tướng?

a)

Cộng hòa tổng thống

b)

Quân chủ lập hiến

c)

Cộng hòa nghị viện

d)

Cộng hòa hỗn hợp (bán tổng thống)

43.

Một đặc điểm cơ bản của chế độ quân chủ tuyệt đối là:

a)

Thủ tướng là người đứng đầu nhà nước

b)

Nhà vua nắm hầu hết quyền lực

c)

Nghị viện là tối cao

d)

Quyền lực của nhà vua bị hạn chế bởi hiến pháp

44.

Một đặc điểm quan trọng của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam là:

a)

Phân chia quyền lực tuyệt đối

b)

Quyền lực nhà nước được thống nhất với việc phân công và phối hợp

c)

Không có sự kiểm soát quyền lực

d)

Tòa án rất mạnh

45.

Chế độ chính trị của Việt Nam là:

a)

Quân chủ

b)

Dân chủ quý tộc

c)

Dân chủ xã hội chủ nghĩa

d)

Dân chủ nô lệ

46.

Một đặc điểm chính của chế độ chính trị dân chủ xã hội là:

a)

Các đảng cạnh tranh giành quyền lực

b)

Quyền lực thuộc về nhân dân, và dân chủ là rộng rãi

c)

Các đảng nắm quyền theo các nhiệm kỳ cố định

d)

Nhà vua là người đứng đầu nhà nước

47.

Đặc điểm cơ bản của một nước cộng hòa nghị viện là gì?

a)

Người đứng đầu nhà nước nắm quyền lực cao nhất và thực hiện quyền hành pháp

b)

Chính phủ được thành lập bởi và chịu trách nhiệm trước Quốc hội

c)

Chính phủ được bầu trực tiếp và hoạt động độc lập với Quốc hội

d)

Quốc hội không thể bãi nhiệm Chính phủ

48.

Trong một nhà nước liên bang, vị trí của hiến pháp liên bang so với hiến pháp của các bang là gì?

a)

Bằng nhau

b)

Cao hơn và tối cao

c)

Thấp hơn

d)

Không liên quan

49.

Trong số các thành phần sau, thành phần nào KHÔNG phải là một phần của hình thức nhà nước?

a)

Hình thức chính phủ

b)

Hình thức cấu trúc

c)

Chế độ chính trị

d)

Chức năng nội bộ của nhà nước

50.

Chế độ phi dân chủ là:

a)

Là sự vi phạm quyền dân chủ của nhân dân

b)

Là sự vi phạm tự do của công dân

c)

Là một chế độ độc tài

d)

Tất cả các điều trên

51.

Các vấn đề liên quan đến cách tổ chức và quy trình thiết lập các cơ quan quyền lực cao nhất của nhà nước thuộc về:

a)

Hình thức của nhà nước

b)

Hình thức chính phủ

c)

Hình thức cấu trúc của nhà nước

d)

Chế độ chính trị

52.

Một quốc gia được tổ chức dưới dạng liên bang thường có đặc điểm nào?

a)

Chỉ có một hệ thống pháp luật thống nhất áp dụng ở mọi nơi

b)

Các hệ thống pháp luật song song tồn tại đồng thời

c)

Tất cả các cơ quan hành chính đều được bổ nhiệm bởi cơ quan lập pháp liên bang

d)

Không có tòa án bang nào tồn tại

53.

Dưới Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi và bổ sung vào năm 2025), cơ quan nào nắm giữ quyền lực nhà nước cao nhất ở Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam?

a)

Chính phủ

b)

Tổng thống

c)

Quốc hội

d)

Tòa án Nhân dân

54.

Nhà nước của Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam được tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc nào?

a)

Nhà nước dân chủ trực tiếp

b)

Nhà nước dân chủ đại diện

c)

Chủ nghĩa tập trung dân chủ

d)

Tất cả A, B, C

55.

Theo Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi và bổ sung năm 2025), nhiệm kỳ bình thường của Quốc hội Việt Nam là:

a)

3 năm

b)

5 năm

c)

7 năm

d)

9 năm

56.

Theo Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi và bổ sung năm 2025), Quốc hội Việt Nam họp bao nhiêu lần mỗi năm?

a)

Hai kỳ họp

b)

Hai kỳ họp cộng với các kỳ họp bất thường

c)

Ba kỳ họp

d)

Hai kỳ họp và có thể có các kỳ họp bất thường

57.

Theo Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi và bổ sung năm 2025), Tổng thống Việt Nam có quyền:

a)

Ban ân xá

b)

Ban đặc xá

c)

Ban giảm án

d)

Tất cả A, B, C

58.

Những tiêu đề nào hiện đang được sử dụng trên toàn thế giới cho các nguyên thủ quốc gia?

a)

Hoàng đế

b)

Tổng thống

c)

Tất cả A và B

d)

Chủ tịch Nhà nước

59.

Theo Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi và bổ sung năm 2025), nhiệm kỳ của Chính phủ Việt Nam được xác định bởi:

a)

5 năm

b)

Nhiệm kỳ của Chủ tịch nước

c)

Nhiệm kỳ của Chủ tịch Quốc hội

d)

Nhiệm kỳ của Quốc hội

60.

Theo Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi và bổ sung vào năm 2025), Chính phủ Việt Nam là:

a)

Một cơ quan hành chính nhà nước

b)

Cơ quan hành chính nhà nước cao nhất

c)

Một cơ quan quản lý

d)

Tất cả A, B, C

61.

Trong số các cơ quan sau, cơ quan nào ở cùng cấp với bộ?

a)

Đài Truyền hình Việt Nam

b)

Bảo hiểm xã hội Việt Nam

c)

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

d)

Tất cả A, B, C

62.

Các cơ quan nhà nước bao gồm

a)

Các cơ quan quyền lực nhà nước, các cơ quan hành chính nhà nước, các cơ quan Đảng, các cơ quan xét xử

b)

Các cơ quan quyền lực nhà nước, các cơ quan hành chính nhà nước, các tổ chức quần chúng, các cơ quan xét xử

c)

Các cơ quan quyền lực nhà nước, các cơ quan hành chính nhà nước, các cơ quan xét xử, các cơ quan giám sát

d)

Tất cả các đáp án trên

63.

Which statement is correct

a)

According to the 2013 Constitution (amended, supplemented in 2025), the National Assembly elects, dismisses from office, and removes the President

b)

According to the 2013 Constitution (amended, supplemented in 2025), the National Assembly appoints, relieves from duty, and removes the President

c)

According to the 2013 Constitution (amended, supplemented in 2025), the National Assembly elects, dismisses from office, and removes the President

d)

None is correct

64.

Dưới Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi, bổ sung vào năm 2025), sứ mệnh của Tòa án Nhân dân là

a)

Phán quyết

b)

Thực hiện quyền tư pháp, quản lý nhà nước thống nhất

c)

Bảo vệ công lý, bảo vệ nhân quyền và quyền lợi của công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa

d)

Thực hiện giám sát tối cao đối với các hoạt động của nhà nước

65.

Đặc điểm của các cơ quan nhà nước không bao gồm

a)

Các cơ quan nhà nước được thành lập theo các thủ tục pháp lý được quy định bởi pháp luật

b)

Các cơ quan nhà nước được giao thực hiện một số nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định của pháp luật

c)

Các quan chức và công chức làm việc trong các cơ quan nhà nước có thể là công dân nước ngoài

d)

Tất cả các điều trên

66.

Hệ thống các cơ quan nhà nước không bao gồm

a)

Quốc hội, Chính phủ, Viện kiểm sát nhân dân

b)

Chủ tịch, Tòa án nhân dân, Hội đồng nhân dân

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam

d)

Không có đáp án nào đúng

67.

Dưới hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi, bổ sung vào năm 2025), cơ quan nhà nước nào thực hiện chức năng thực hiện quyền truy tố

a)

Tòa án Nhân dân

b)

Cơ quan điều tra

c)

Viện Kiểm sát Nhân dân

d)

Chính phủ

68.

Dưới Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi, bổ sung vào năm 2025), cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất là

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Hội đồng Nhân dân

d)

Ủy ban Nhân dân

69.

Dưới hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi, bổ sung vào năm 2025), cơ quan hành chính nhà nước cao nhất là

a)

Chính phủ

b)

Hội đồng Nhân dân

c)

Ủy ban Nhân dân

d)

Quốc hội

70.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của các cơ quan nhà nước

a)

Có quyền lực nhà nước

b)

Các thủ tục pháp lý quy định việc thành lập

c)

Không có giới hạn về quyền hạn và nghĩa vụ

d)

Các quan chức và công chức làm việc trong các cơ quan nhà nước

71.

Các cơ quan nhà nước trong bộ máy của Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam không bao gồm

a)

Politburo

b)

Quốc hội

c)

Chủ tịch

d)

Chính phủ

72.

Các nguyên tắc cơ bản của việc tổ chức và vận hành bộ máy của Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam không bao gồm

a)

Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân

b)

Đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Nhà nước

c)

Kiểm tra và cân bằng giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp

d)

Bình đẳng và đại đoàn kết dân tộc

73.

Dưới Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi, bổ sung vào năm 2025), ai có quyền quyết định các vấn đề quốc gia quan trọng

a)

Người dân

b)

Quốc hội

c)

Các thành viên của Quốc hội

d)

Hội đồng Nhân dân

74.

Dưới Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi, bổ sung vào năm 2025), cơ quan nào có quyền bổ nhiệm thẩm phán

a)

Chủ tịch Quốc hội

b)

Chủ tịch nước

c)

Thủ tướng

d)

Chánh án Tòa án Nhân dân Tối cao

75.

Dưới Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi, bổ sung vào năm 2025), nhiệm vụ và quyền hạn của Quốc hội bao gồm

a)

Ban hành và sửa đổi Hiến pháp

b)

Ban hành các Quyết định và sửa đổi các Quyết định

c)

Ban hành các Nghị định và sửa đổi các Nghị định

d)

Tất cả các điều trên

76.

Các đại biểu Quốc hội có quyền chất vấn chủ đề nào

a)

Tổng thống

b)

Chủ tịch Quốc hội

c)

Thủ tướng

d)

Tất cả các lựa chọn trên

77.

Dưới Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi, bổ sung vào năm 2025), cơ quan nào là cơ quan hành pháp của Quốc hội

a)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

b)

Tổng thống

c)

Chính phủ

d)

Tòa án Nhân dân Tối cao

78.

Nhà nước của Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam không bao gồm

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Hội đồng Nhân dân thành phố Hải Phòng

c)

Bộ Xây dựng

d)

Viện Kiểm sát Nhân dân thành phố Hải Phòng

79.

Các nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của luật pháp là

a)

Các nguyên nhân cho sự ra đời của Nhà nước

b)

Liên quan đến sự xuất hiện của giai cấp cầm quyền

c)

Các nguyên nhân dẫn đến sự hình thành giai cấp cầm quyền

d)

Xuất phát từ sự tan rã của xã hội cộng đồng nguyên thủy

80.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Marx-Lenin, những nguồn nào sau đây được coi là nguồn của pháp luật

a)

Các lý thuyết pháp lý được giảng dạy và nghiên cứu tại các cơ sở giáo dục

b)

Các quyết định và quy tắc nội bộ của các doanh nghiệp tư nhân

c)

Các báo cáo và nghiên cứu pháp lý của Liên Hợp Quốc

d)

Tập quán pháp lý, án lệ và các văn bản pháp lý quy phạm

81.

Nhận định nào là không chính xác về mối quan hệ giữa luật pháp và nền kinh tế

a)

Liên quan đến nền kinh tế, luật pháp có sự độc lập tương đối

b)

Nội dung của luật pháp được quyết định bởi các quan hệ kinh tế và xã hội; chế độ kinh tế là cơ sở của luật pháp

c)

Luật pháp không thể hoạt động như một yếu tố đối trọng để cản trở sự phát triển kinh tế và xã hội dưới sự vận hành thống trị của thị trường tự do

d)

Những thay đổi trong chế độ chính trị của một xã hội sớm hay muộn cũng dẫn đến những thay đổi trong luật pháp

82.

The State and law arise, exist in class society

a)

Nhà nước và pháp luật phát sinh, tồn tại trong xã hội giai cấp

b)

Nhà nước và pháp luật phát sinh và tồn tại cùng với sự xuất hiện, tồn tại của lịch sử xã hội loài người

c)

Nhà nước và pháp luật chia sẻ cùng một quá trình lịch sử về sự ra đời, tồn tại, phát triển và biến mất

d)

Nhà nước và pháp luật là những hiện tượng xã hội có tính chất lịch sử

83.

Nguyên nhân của sự ra đời của Nhà nước và Pháp luật là

a)

Hoàn toàn giống nhau

b)

Hoàn toàn khác nhau

c)

Do nhu cầu chủ quan của xã hội

d)

Do nhu cầu khách quan của xã hội

84.

Luật không tồn tại trong xã hội nào

a)

Xã hội không có tài sản tư nhân

b)

Xã hội không giai cấp

c)

Xã hội không có Nhà nước

d)

Tất cả A, B, C đều đúng

85.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Marx-Lenin về Luật

a)

Luật là một hiện tượng xã hội có tính chất lịch sử

b)

Luật là một hiện tượng xã hội

c)

Luật là một hiện tượng tự nhiên

d)

Luật là một hiện tượng luôn tồn tại cùng với sự tồn tại của lịch sử xã hội loài người

86.

Con đường hình thành luật pháp là do

a)

Được hình thành bởi tầng lớp cầm quyền

b)

Do sự chuyển động, thay đổi và phát triển của xã hội chuyển từ nền kinh tế tự nhiên sang nền kinh tế hàng hóa

c)

Được thiết lập bởi Nhà nước và được chấp nhận

d)

Phát sinh từ phong tục, tập quán, tín ngưỡng và tôn giáo trong xã hội

87.

Luật là

a)

Các quy định có tính chất bắt buộc chung cho mọi người trong xã hội

b)

Các quy định tăng cường sự cưỡng chế đối với các cơ quan và tổ chức trong xã hội

c)

Các quy định do các cơ quan nhà nước ban hành để thực hiện trật tự và kỷ luật một cách đồng nhất

d)

Các quy tắc hành vi có tính chất bắt buộc chung được thiết lập hoặc công nhận bởi Nhà nước và được đảm bảo thực hiện

88.

Khi nghiên cứu bản chất của Luật, khẳng định nào là sai

a)

Luật là ý chí của giai cấp cầm quyền được nâng lên thành luật

b)

Luật luôn phản ánh bản chất giai cấp rõ ràng hơn bản chất xã hội

c)

Luật là một hiện tượng vừa dựa trên giai cấp vừa dựa trên xã hội

d)

Luật vừa chủ quan vừa khách quan

89.

Đặc điểm giai cấp của Luật được thể hiện ở chỗ

a)

Luật là ý chí của giai cấp cầm quyền được nâng lên thành luật

b)

Luật là tấm gương phản ánh thực tế khách quan

c)

Luật là công cụ hiệu quả để quản lý xã hội

d)

Tất cả A, B, C đều đúng

90.

Chọn tùy chọn chính xác nhất để điền vào chỗ trống: Xuất phát từ ............, do đó bất kỳ Nhà nước nào cũng sử dụng pháp luật như là phương tiện chính để quản lý tất cả các khía cạnh của đời sống xã hội

a)

Bản chất cưỡng chế của pháp luật

b)

Bản chất quy phạm chung của pháp luật

c)

Quy định nghiêm ngặt về hình thức pháp lý

d)

Các đặc điểm cơ bản của pháp luật

91.

Việc thực thi pháp luật được đảm bảo bởi

a)

Đường lối và chính sách của Nhà nước

b)

Hệ thống các cơ quan bảo vệ pháp luật của Nhà nước

c)

Sự cưỡng chế của Nhà nước

d)

Tất cả A, B, C đều đúng

92.

Khi nghiên cứu các chức năng của Luật, khẳng định nào là đúng

a)

Luật điều chỉnh tất cả các quan hệ xã hội phát sinh trong xã hội

b)

Luật là công cụ hiệu quả để bảo vệ lợi ích của tất cả các tầng lớp, nhóm và cá nhân trong xã hội

c)

Luật phát sinh để tăng cường sự cưỡng chế đối với con người

d)

Luật điều chỉnh các quan hệ xã hội có tính chất chung, điển hình và ổn định

93.

Luật có các chức năng

a)

Một phương tiện chính để quản lý tất cả các khía cạnh của đời sống xã hội

b)

Quy định và bảo vệ các mối quan hệ xã hội chính

c)

Một cơ sở để hoàn thiện bộ máy nhà nước

d)

Tất cả A, B và C

94.

Vai trò của pháp luật được thể hiện như

a)

Một công cụ cho nhà nước thực thi sự cưỡng chế đối với các cơ quan, tổ chức, đơn vị và cá nhân trong xã hội

b)

Một phương tiện chính để nhà nước quản lý xã hội

c)

Một phương tiện chính để nhà nước quản lý tất cả các khía cạnh của đời sống xã hội và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân

d)

Một công cụ cho nhà nước thực thi sự cưỡng chế đối với các hành vi trái phép và tội phạm

95.

Luật là một phương tiện để

a)

Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân

b)

Cho phép nhà nước sử dụng một công cụ chính để quản lý tất cả các khía cạnh của đời sống xã hội

c)

Hoàn thiện bộ máy nhà nước và thiết lập quan hệ ngoại giao

d)

Tất cả A, B và C

96.

Luật không tồn tại trong xã hội nào?

a)

A xã hội không có quyền sở hữu tư nhân

b)

A xã hội không có giai cấp

c)

A xã hội không có nhà nước

d)

Tất cả A, B và C

97.

Which answer reflects a property of law?

a)

Accuracy

b)

Normativity and widespread applicability

c)

Transparency

d)

All of A, B, and C

98.

Khi nghiên cứu các thuộc tính của luật, khẳng định nào là sai?

a)

Bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào vi phạm luật đều có thể bị áp dụng các biện pháp trừng phạt

b)

Việc tuân theo luật thường phụ thuộc vào ý chí chủ quan của một người

c)

Luật là một thước đo cho hành vi của con người

d)

Luật và đạo đức đều là các chuẩn mực

99.

Các quy tắc pháp lý và quy tắc xã hội

a)

Hoàn toàn giống nhau

b)

Hoàn toàn khác nhau

c)

Có những điểm tương đồng và khác biệt

d)

Chỉ có sự khác biệt mà không có điểm tương đồng nào

100.

Khi nghiên cứu các chức năng của pháp luật, phát biểu nào là đúng?

a)

Pháp luật là công cụ để bảo vệ tất cả các quan hệ xã hội phát sinh trong đời sống xã hội

b)

Pháp luật điều chỉnh tất cả các quan hệ xã hội phát sinh trong đời sống xã hội

c)

Pháp luật nghiêm cấm các hành vi gây hại xâm phạm và ảnh hưởng đến các quan hệ xã hội thay vì điều chỉnh chúng

d)

Tất cả A, B và C

101.

Khi nghiên cứu các loại luật, phát biểu nào là đúng?

a)

Tương ứng với năm hình thức kinh tế - xã hội, có năm loại luật

b)

Tương ứng với mỗi chế độ xã hội, có một loại luật

c)

Tương ứng với mỗi nhà nước, có một loại luật

d)

Tương ứng với mỗi hình thức kinh tế - xã hội, có một loại luật

102.

Đặc điểm chung của các loại luật trong suốt lịch sử là

a)

Chúng tiến bộ

b)

Chúng khách quan

c)

Chúng phản ánh ý chí của giai cấp cầm quyền

d)

Chúng phản ánh ý chí của các cá nhân trong xã hội

103.

Các hình thức của luật bao gồm

a)

Luật tập quán, luật án lệ, tài liệu pháp lý

b)

Luật tập quán, luật án lệ, tài liệu pháp lý định hướng

c)

Luật tập quán, luật án lệ, văn bản pháp lý

d)

Luật tập quán, luật định, tài liệu pháp lý định hướng

104.

Về mối quan hệ giữa Nhà nước và pháp luật, khẳng định nào là sai?

a)

Nhà nước và pháp luật có cùng lịch sử hình thành, tồn tại, phát triển và diệt vong

b)

Nhà nước và pháp luật là hai hiện tượng tồn tại mãi mãi với xã hội loài người

c)

Nhà nước và pháp luật đều là công cụ của quyền lực chính trị

d)

Nhà nước và pháp luật đều phản ánh bản chất giai cấp và xã hội

105.

Về mối quan hệ giữa luật pháp và nền kinh tế, khẳng định nào là sai?

a)

Nền kinh tế giữ vai trò quyết định đối với luật pháp

b)

Luật pháp không bao giờ có thể đứng trên nền kinh tế

c)

Luật pháp luôn có tác động tích cực đến sự phát triển của nền kinh tế

d)

Khi nền kinh tế thay đổi, nó sẽ kéo theo sự thay đổi trong luật pháp

106.

Luật và chính trị là hai hiện tượng do

a)

Cấu trúc thượng tầng

b)

Cơ sở (hạ tầng) quyết định chúng

c)

Nhà nước quyết định

d)

Tất cả A, B và C

107.

Về mối quan hệ giữa luật pháp và đạo đức, khẳng định nào là sai?

a)

Luật pháp và đạo đức đều thuộc về siêu cấu trúc

b)

Luật pháp và đạo đức đều được hình thành từ đời sống thực tiễn của xã hội

c)

Luật pháp và đạo đức đều là những chuẩn mực điều chỉnh hành vi con người

d)

Luật pháp và đạo đức đều được Nhà nước sử dụng để điều chỉnh tất cả các mối quan hệ phát sinh trong đời sống xã hội

108.

Chọn lựa chọn tốt nhất để điền vào chỗ trống: Một loại luật là tổng thể các dấu hiệu đặc trưng cơ bản của luật, thể hiện bản chất giai cấp và các điều kiện cho sự tồn tại và phát triển của luật trong ..................

a)

Một nhà nước

b)

Một thời kỳ lịch sử

c)

Một chế độ xã hội

d)

Một hình thức kinh tế - xã hội nhất định

109.

Để đảm bảo rằng pháp luật được tôn trọng và thực hiện, Nhà nước áp dụng những biện pháp nào?

a)

Biện pháp kinh tế

b)

Biện pháp tổ chức

c)

Biện pháp cưỡng chế của Nhà nước

d)

Tất cả A, B và C

110.

Nhà nước và pháp luật là hai hiện tượng

a)

Phát sinh, tồn tại và diệt vong cùng nhau

b)

Có nhiều điểm tương đồng và tương tác với nhau

c)

Cả hai đều thuộc về siêu cấu trúc

d)

Tất cả A, B và C

111.

Trong mối quan hệ giữa luật pháp và nền kinh tế, chúng ta thấy rằng

a)

Luật pháp và nền kinh tế đều là hiện tượng của siêu cấu trúc

b)

Luật pháp đóng vai trò dẫn dắt, quyết định hơn nền kinh tế

c)

Luật pháp vừa chịu tác động và kiểm soát của nền kinh tế, đồng thời cũng có tác động rất mạnh đến nền kinh tế

d)

Luật pháp và nền kinh tế có nhiều điểm tương đồng

112.

mối quan hệ giữa luật pháp và chính trị được thể hiện như thế nào

a)

Luật pháp là tấm gương phản chiếu đường lối chính trị

b)

Thực thi pháp luật là việc thực hiện thực tiễn để kiểm tra tính đúng đắn và hiệu quả của đường lối chính trị

c)

Việc thực hiện đường lối, chỉ thị và chính sách của Đảng phải luôn dựa trên nhận thức pháp luật của nhân dân

d)

Tất cả A, B và C

113.

Luật và đạo đức là hai hiện tượng

a)

Cả hai đều có tính chất quy phạm

b)

Cả hai đều có tính chất bắt buộc

c)

Cả hai đều là các quy tắc tồn tại dưới dạng hỗn hợp

d)

Cả hai đều được thiết lập hoặc công nhận bởi Nhà nước

114.

Nhận định nào là đúng khi nghiên cứu sự ra đời của luật pháp?

a)

Luật pháp bao gồm các quy tắc xã hội được truyền lại qua nhiều thế hệ

b)

Nhà nước hình thành dần dần và sau đó trở thành luật pháp

c)

Giai cấp cầm quyền chọn lọc các chuẩn mực xã hội phù hợp và ban hành các quy định mới để trở thành luật pháp

d)

Luật pháp là kết quả của cuộc đấu tranh giữa các giai cấp

115.

Which statement is wrong when discussing the nature of law?

a)

Law has both class nature and social nature

b)

Law reflects the will of the ruling class

c)

In every social regime, law is a tool to protect the interests of the people

d)

Although each type of law differs, either class nature or social nature will be more clearly expressed

116.

Khẳng định nào về luật là đúng?

a)

Luật và Nhà nước là một hiện tượng lịch sử

b)

Luật chỉ phản ánh ý chí của các thành viên trong xã hội

c)

Luật tồn tại mãi mãi và không thể thay đổi

d)

Luật là một bộ quy tắc chung trong xã hội cộng sản nguyên thủy

117.

Theo chủ nghĩa Marx-Lenin, luật pháp là công cụ để bảo vệ lợi ích của chủ thể nào?

a)

Các tổ chức tôn giáo

b)

Giai cấp cầm quyền

c)

Nhà nước và xã hội

d)

Nhân dân

118.

Which statement is wrong when discussing the nature of law?

a)

Law has both class nature and social nature

b)

In any social regime, law is a tool to protect the interests of the people

c)

Law reflects the will of the ruling class to protect the interests of the State

d)

Depending on each type of law, either class nature or social nature will be more clearly expressed

119.

Nhận định nào là đúng khi nghiên cứu sự ra đời của luật pháp?

a)

Luật pháp bao gồm các quy tắc xã hội được truyền lại qua nhiều thế hệ

b)

Nhà nước hình thành dần dần và sau đó trở thành luật pháp

c)

Giai cấp cầm quyền chọn lọc các chuẩn mực xã hội phù hợp và ban hành các quy định mới để trở thành luật pháp

d)

Luật pháp là kết quả của cuộc đấu tranh giữa các giai cấp

120.

Nhận định nào là đúng khi thảo luận về sự ra đời của luật pháp?

a)

Luật pháp được sinh ra từ nhu cầu khách quan của xã hội mà không có vai trò của Nhà nước

b)

Bằng ý chí chủ quan của Nhà nước

c)

Luật pháp là sản phẩm của một xã hội có giai cấp và đấu tranh giai cấp

d)

Luật pháp là một sự thỏa hiệp thể hiện ý chí chung của tất cả mọi người

121.

Luật phản ánh ý chí của giai cấp cầm quyền; điều này thể hiện

a)

Bản chất giai cấp của luật

b)

Các đặc điểm của luật

c)

Các chức năng của luật

d)

Bản chất xã hội của luật

122.

Đáp án nào dưới đây không phải là một hình thức của luật?

a)

Luật tập quán

b)

Luật án lệ

c)

Tài liệu pháp lý định hướng

d)

Quy định của trường học

123.

Luật có thuộc tính cơ bản là

a)

Tất cả các tùy chọn khác đều đúng

b)

Sự cưỡng chế

c)

Định nghĩa chặt chẽ

d)

Định chuẩn và khả năng áp dụng rộng rãi

124.

Theo lý thuyết Marxist-Leninist, nguyên nhân nào dẫn đến sự xuất hiện của luật pháp?

a)

Xuất phát từ sự tan rã của xã hội cộng sản nguyên thủy

b)

Nguyên nhân dẫn đến sự hình thành của một giai cấp thống trị

c)

Nguyên nhân dẫn đến sự hình thành của nhà nước

125.

Nhận định nào KHÔNG đúng về mối quan hệ giữa luật pháp và nền kinh tế?

a)

Liên quan đến nền kinh tế, luật pháp có vị trí tương đối độc lập

b)

Nội dung của luật pháp được xác định bởi các quan hệ kinh tế và xã hội; chế độ kinh tế là cơ sở của luật pháp

c)

Luật pháp không thể có bất kỳ tác động phản hồi nào đến sự phát triển kinh tế vì nền kinh tế chủ yếu được điều chỉnh bởi thị trường tự do

d)

Những thay đổi trong các chế độ kinh tế và xã hội sớm hay muộn cũng dẫn đến những thay đổi trong luật pháp

126.

Theo lý thuyết Marxist-Leninist, nguyên nhân nào dẫn đến sự xuất hiện của pháp luật?

a)

Xuất phát từ sự tan rã của xã hội cộng sản nguyên thủy

b)

Nguyên nhân dẫn đến sự hình thành một giai cấp cầm quyền

c)

Nguyên nhân dẫn đến sự hình thành của nhà nước

d)

Liên quan chặt chẽ đến giai cấp cầm quyền

127.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của pháp luật?

a)

Được ràng buộc chung

b)

Được định nghĩa một cách nghiêm ngặt bằng các thuật ngữ chính thức

c)

Được ban hành bởi các tổ chức hoặc cá nhân tự mình

d)

Được đảm bảo bởi quyền lực của nhà nước

128.

Luật tồn tại dưới những hình thức nào?

a)

Tài liệu quy phạm pháp luật

b)

Tập quán pháp luật

c)

Tất cả các hình thức khác được liệt kê đều đúng

d)

Tiền lệ pháp luật

129.

Theo lý thuyết Marxist-Leninist, nguyên nhân nào dẫn đến sự xuất hiện của pháp luật?

a)

Khi xã hội không có giai cấp

b)

Những nguyên nhân giống như sự xuất hiện của nhà nước

c)

Khi xã hội không có nhà nước

d)

Khi phong tục trở nên không hiệu quả

130.

Chọn lựa chọn tốt nhất để điền vào chỗ trống: “..... của một quy phạm pháp luật chứa mệnh lệnh của Nhà nước trong việc định hướng hành vi của các chủ thể khi tham gia vào các quan hệ pháp lý.”

a)

Phần giả thuyết

b)

Phần quy định

c)

Phần chế tài

d)

Phần quy định và phần chế tài

131.

Các điều kiện và hoàn cảnh có thể xảy ra trong cuộc sống thực mà Nhà nước dự đoán và sử dụng pháp luật để tác động được ghi lại ở phần nào của một quy phạm pháp luật?

a)

Giả thuyết

b)

Giả thuyết (lý thuyết)

c)

Quy định

d)

Giả thuyết và quy định

132.

Phần nào của một quy phạm pháp lý ghi lại các biện pháp cưỡng chế mà Nhà nước dự kiến áp dụng đối với các chủ thể không thực hiện đúng các quy tắc pháp luật?

a)

Giả thuyết

b)

Quy định

c)

Thể chế

d)

Chế tài

133.

Giới hạn do Nhà nước đặt ra liên quan đến sự cho phép, cấm đoán và nghĩa vụ đối với các chủ thể thực hiện các hành vi hoặc thực hiện một công việc cụ thể nhất định được công nhận trong phần nào của một quy phạm pháp luật?

a)

Giả thuyết

b)

Thể chế

c)

Quy định

d)

Chế tài

134.

Thứ tự trình bày giả thuyết, quy định và chế tài của một quy phạm pháp luật là gì?

a)

Giả thuyết – Quy định – Chế tài

b)

Quy định – Chế tài – Giả thuyết

c)

Giả thuyết – Chế tài – Quy định

d)

Không có thứ tự cố định

135.

Cho quy định pháp lý sau: “Mức phạt từ 18.000.000 VND đến 20.000.000 VND đối với người lái xe thực hiện một trong các vi phạm: a) Lái xe với nồng độ cồn trong máu vượt quá 50 miligam đến 80 miligam trên 100 mililit máu hoặc nồng độ cồn trong hơi thở vượt quá 0,25 miligam đến 0,4 miligam trên mỗi lít hơi thở;” (điểm a, khoản 9, Điều 6 của Nghị định 168/2024/NĐ-CP). Khẳng định nào dưới đây là đúng?

a)

“Mức phạt từ 18.000.000 VND đến 20.000.000 VND” là phần chế tài của quy định pháp lý trên

b)

“Người lái xe” là phần giả định của quy định pháp lý trên

c)

Quy định pháp lý trên thiếu phần chế tài

d)

Quy định pháp lý trên chỉ chứa phần giả định

136.

Cho quy định pháp lý sau: “Bất kỳ ai thu thập, lưu trữ, giao dịch, trao đổi, mua, bán hoặc công khai thông tin một cách bất hợp pháp về tài khoản ngân hàng của người khác liên quan đến số lượng từ 20 tài khoản đến dưới 50 tài khoản hoặc lợi ích từ 20.000.000 VND đến dưới 50.000.000 VND, sẽ bị phạt từ 20.000.000 VND đến 100.000.000 VND hoặc bị cải tạo không giam giữ lên đến 03 năm.” (Khoản 1, Điều 291 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi năm 2025). Xác định phần giả thuyết của quy định pháp lý trên.

a)

Bất kỳ ai

b)

Bất kỳ ai thu thập, lưu trữ, giao dịch, trao đổi, mua, bán hoặc công khai thông tin một cách bất hợp pháp về tài khoản ngân hàng với số lượng từ 20 tài khoản hoặc lợi ích từ 20.000.000 VND đến dưới 50.000.000 VND

c)

Bất kỳ ai thu thập, lưu trữ, giao dịch, trao đổi, mua, bán hoặc công khai thông tin một cách bất hợp pháp về tài khoản ngân hàng với số lượng từ 20 tài khoản đến dưới 50 tài khoản

d)

Quy định pháp lý trên thiếu phần giả thuyết

137.

Cho các quy định pháp lý sau: “Bất kỳ ai quảng cáo sai sự thật về hàng hóa hoặc dịch vụ, đã bị xử phạt hành chính vì hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này và chưa được xóa án tích, sẽ bị phạt tiền từ 10.000.000 VND đến 100.000.000 VND hoặc bị cải tạo không giam giữ lên đến 03 năm.” (Khoản 1, Điều 197 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi năm 2025). Xác định phần giả thuyết của quy định pháp lý trên.

a)

Bất kỳ ai quảng cáo sai sự thật về hàng hóa hoặc dịch vụ, đã bị xử phạt hành chính vì hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này và chưa được xóa án tích

b)

Bất kỳ ai quảng cáo sai sự thật về hàng hóa hoặc dịch vụ

c)

Bất kỳ ai

d)

Quy định pháp lý trên thiếu phần giả thuyết

138.

Cho các quy định pháp lý sau: “Nhân viên làm thêm giờ vào ban đêm, ngoài giờ làm việc được quy định tại các khoản 1 và 2 của Điều này, sẽ được trả thêm 20% lương tính theo đơn giá lương hoặc lương theo công việc thực hiện vào ngày làm việc bình thường hoặc vào ngày nghỉ hàng tuần hoặc ngày lễ, Tết.” (Khoản 3, Điều 98 của Bộ luật Lao động 2019). Xác định các phần cấu thành có trong quy định pháp lý trên.

a)

Giả thuyết và quy định

b)

Quy định và hình phạt

c)

Hình phạt và giả thuyết

d)

Tất cả ba phần đều có mặt

139.

Cho biết quy định pháp lý sau: “Người thuê phải trả lại tài sản thuê trong cùng tình trạng như khi nhận, trừ hao mòn tự nhiên hoặc theo thỏa thuận; nếu giá trị của tài sản thuê giảm so với tình trạng khi nhận, bên cho thuê có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, trừ hao mòn tự nhiên” (Khoản 1, Điều 482 Bộ luật Dân sự 2015). Khẳng định nào dưới đây là đúng?

a)

Câu trích dẫn là phần quy định của quy phạm pháp luật trên

b)

Quy phạm pháp luật trên chứa đủ cả ba phần

c)

Quy phạm pháp luật trên chỉ có hai phần: giả định và chế tài

d)

Quy phạm pháp luật trên chỉ có hai phần: giả định và quy định

140.

Cho biết quy định pháp lý sau: “Người thuê phải trả lại tài sản thuê trong cùng tình trạng như khi nhận, trừ hao mòn tự nhiên hoặc theo thỏa thuận; nếu giá trị của tài sản thuê giảm so với tình trạng khi nhận, bên cho thuê có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, trừ hao mòn tự nhiên” (Khoản 1, Điều 482 Bộ luật Dân sự 2015). Xác định phần giả định của quy định pháp lý trên.

a)

Người thuê

b)

Người thuê; nếu giá trị của tài sản thuê giảm so với tình trạng khi nhận

c)

Nếu giá trị của tài sản thuê giảm so với tình trạng khi nhận

d)

Quy định pháp lý trên thiếu phần giả định

141.

Cho các quy định pháp lý sau: “Nhân viên làm thêm giờ vào ban đêm, ngoài giờ làm việc được quy định tại các khoản 1 và 2 của Điều này, sẽ được trả thêm 20% lương tính theo đơn giá lương hoặc lương theo công việc thực hiện vào ngày làm việc bình thường hoặc vào ngày nghỉ hàng tuần hoặc ngày lễ, Tết.” (Khoản 3, Điều 98 của Bộ luật Lao động 2019). Xác định phần giả định của quy định pháp lý trên.

a)

Nhân viên làm thêm giờ vào ban đêm ngoài giờ quy định tại các khoản 1 và 2 của Điều này

b)

Nhân viên

c)

Nhân viên làm thêm giờ vào ban đêm

d)

Quy định pháp lý trên thiếu phần giả định

142.

Cho biết quy phạm pháp lý sau: “Người bán phải đảm bảo giá trị sử dụng hoặc đặc điểm của hàng hóa đã bán; nếu sau khi mua, người mua phát hiện ra những khuyết tật làm giảm giá trị hoặc tính hữu dụng của hàng hóa đã mua, người bán phải kịp thời khắc phục hoặc thay thế hàng hóa, giảm giá và bồi thường thiệt hại, trừ khi có thỏa thuận khác.” (Khoản 1, Điều 445 Bộ luật Dân sự 2015). Xác định phần giả định của quy phạm pháp lý trên.

a)

Người bán

b)

Người bán; nếu sau khi mua, người mua phát hiện ra những khuyết tật làm giảm giá trị hoặc tính hữu dụng của hàng hóa đã mua

c)

Nếu sau khi mua, người mua phát hiện ra những khuyết tật làm giảm giá trị hoặc tính hữu dụng của hàng hóa đã mua

d)

Người bán phải đảm bảo giá trị sử dụng hoặc đặc điểm của hàng hóa đã bán; nếu sau khi mua, người mua phát hiện ra những khuyết tật làm giảm giá trị hoặc tính hữu dụng của hàng hóa đã mua

143.

Cho biết quy định pháp lý sau: “Khi một nhân viên làm việc tiếp xúc trực tiếp với bí mật kinh doanh hoặc bí mật công nghệ theo quy định của pháp luật, người sử dụng lao động có quyền thỏa thuận bằng văn bản với nhân viên về nội dung, thời gian bảo mật của bí mật kinh doanh và bí mật công nghệ, quyền lợi và bồi thường trong trường hợp vi phạm.” (Khoản 2, Điều 21 của Bộ luật Lao động 2020). Xác định phần quy định của quy định pháp lý trên.

a)

Người sử dụng lao động có quyền thỏa thuận bằng văn bản với nhân viên về nội dung và thời gian bảo mật của bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, quyền lợi và bồi thường trong trường hợp vi phạm

b)

Có quyền thỏa thuận bằng văn bản với nhân viên về nội dung và thời gian bảo mật của bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, quyền lợi và bồi thường trong trường hợp vi phạm

c)

Làm việc tiếp xúc trực tiếp với bí mật kinh doanh hoặc bí mật công nghệ theo quy định của pháp luật

d)

Quy định pháp lý trên thiếu phần quy định

144.

Chủ thể nào không có thẩm quyền ban hành Thông tư?

a)

Thủ tướng

b)

Bộ trưởng

c)

Chánh án Tòa án Nhân dân Tối cao

d)

Viện trưởng Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao

145.

Quyền lực để ban hành một Nghị định thuộc về tổ chức nào?

a)

Chính phủ

b)

Tổng thống

c)

Hội đồng Nhân dân tỉnh

d)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

146.

Tại cấp tỉnh, Ủy ban Nhân dân có quyền ban hành loại văn bản pháp lý quy phạm nào?

a)

Quyết định

b)

Nghị quyết

c)

Chỉ thị

d)

Sắc lệnh

147.

Tổng thống có quyền ban hành loại văn bản pháp lý nào?

a)

Quyết định

b)

Thông tư

c)

Nghị quyết

d)

Luật

148.

Thủ tướng có quyền ban hành loại văn bản pháp lý quy phạm nào?

a)

Quyết định

b)

Thông tư

c)

Nghị quyết

d)

Sắc lệnh

149.

Sắp xếp các tài liệu sau theo thứ tự giá trị pháp lý tăng dần từ trái sang phải: Hiến pháp 2013 (1), Bộ luật Dân sự 2015 (2), Nghị quyết số 03/2025/NQ-HDTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án Nhân dân Tối cao hướng dẫn một số quy định về việc chuyển đổi hình phạt từ tù giam sang lao động cộng đồng (3). Chọn thứ tự đúng.

a)

(3), (2), (1)

b)

(1), (2), (3)

c)

(2), (3), (1)

d)

(3), (1), (2)

150.

sắp xếp các tài liệu sau theo thứ tự giá trị pháp lý tăng dần từ trái sang phải: Hiến pháp 2013 (1), Bộ luật hàng hải 2015 (2), Thông tư số 19/2025/TT-BGDĐT của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về khen thưởng và kỷ luật học sinh (3). Chọn thứ tự đúng.

a)

(3), (2), (1)

b)

(1), (2), (3)

c)

(2), (3), (1)

d)

(3), (1), (2)