wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MT 1

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Môi trường tự nhiên là:

a)

Ánh sáng, sông, núi, không khí, nước, đất

b)

Là tổng thể quan hệ giữa người với người

c)

Ô tô, máy bay, nhà ở, công sở, đô thị

d)

Trong khu vực khí hậu, kinh độ, vĩ độ nào đó.

2.

Sức khỏe con người chủ yếu được xác định do hai yếu tố:

a)

Di truyền và dinh dưỡng

b)

Di truyền và môi trường

c)

Dinh dưỡng và môi trường

d)

Dinh dưỡng và bệnh tật.

3.

Ô nhiễm môi trường có thể ảnh hưởng sự tồn tại sự sống trên trái đất được gọi là thảm họa môi trường, thảm họa môi trường là cụm từ để chỉ hiện tượng nào:

a)

Sa mạc hóa

b)

Lenterit hóa

c)

Bão lụt

d)

Biến đổi sinh thái

4.

Môi trường không khí có ý nghĩa hệ trọng đối với sức khỏe con người, con người có thể nhịn thở được:

a)

Sau 3 phút

b)

Sau 4 phút

c)

Sau 5 phút

d)

Sau 6 phút

5.

Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hành vi sức khỏe là:

a)

Kiến thức

b)

Niềm tin

c)

Điều kiện tự nhiên

d)

Thái độ

6.

Yếu tố bên trong ảnh hưởng đến hành vi sức khỏe là:

a)

Các quy tắc ứng xử

b)

Điều kiện tự nhiên

c)

Các nguồn lực

d)

Niềm tin

7.

Môi trường nước có ý nghĩa hệ trọng đối với sức khỏe con người, con người có thể nhịn uống được:

a)

1 - 2 ngày

b)

2 - 3 ngày

c)

3 - 4 ngày

d)

4 - 5 ngày

8.

Khái niệm sức khỏe cộng đồng bao gồm các yếu tố sau:

a)

Tình trạng sức khỏe, yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe, can thiệp nâng cao sức khỏe

b)

Tình trạng dinh dưỡng, môi trường sống, các dịch vụ y tế

c)

Kiến thức, thái độ, thực hành về sức khỏe của cộng đồng

d)

tất cả đều đúng

9.

Các chỉ số đánh giá tình trạng dinh dưỡng cộng đồng bao gồm:

a)

Tỷ lệ suy dinh dưỡng, thừa cân, béo phì

b)

Tỷ lệ người dân ăn đủ chất, ăn đúng khẩu phần

c)

Tỷ lệ mẹ cho con bú sữa mẹ độc quyền

d)

tất cả đều đúng

10.

Các giai đoạn chính trong chu trình hoạt động sức khỏe cộng đồng là:

a)

Đánh giá tình hình sức khỏe, lập kế hoạch, triển khai, theo dõi và đánh giá

b)

Tổ chức cộng đồng, phân tích, can thiệp, điều phối

c)

Sử dụng bằng chứng, tham vấn cộng đồng, đưa ra quyết định

d)

Cả A, B và C đều đúng

11.

Ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe con người như thế nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cơ thể

b)

Chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần

c)

Cả sức khỏe thể chất và tâm thần

d)

Không ảnh hưởng gì đến sức khỏe

12.

Các nguồn ô nhiễm môi trường chính bao gồm:

a)

Ô nhiễm không khí, nước và đất

b)

Chỉ ô nhiễm không khí và nước

c)

Chỉ ô nhiễm đất và nước

d)

Chỉ ô nhiễm không khí

13.

Biện pháp bảo vệ môi trường cần tập trung vào:

a)

Chỉ giảm phát thải ô nhiễm

b)

Chỉ xử lý ô nhiễm sau khi phát sinh

c)

Cả giảm phát thải và xử lý ô nhiễm

d)

Không cần biện pháp bảo vệ môi trường

14.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng bao gồm:

a)

Chỉ yếu tố sinh học

b)

Chỉ yếu tố môi trường

c)

Chỉ yếu tố hành vi và lối sống

d)

Sự tương tác của nhiều yếu tố sinh học, môi trường, hành vi và lối sống

15.

Để nâng cao sức khỏe cộng đồng, các biện pháp chính bao gồm:

a)

Chỉ chăm sóc y tế

b)

Kết hợp chăm sóc y tế, giáo dục sức khỏe và cải thiện điều kiện sống

c)

Chỉ cải thiện điều kiện sống

d)

Chỉ giáo dục sức khỏe

16.

Các nguyên tắc chính trong nâng cao sức khỏe cộng đồng là:

a)

Chỉ dựa trên yêu cầu của người dân

b)

Chỉ dựa trên bằng chứng khoa học

c)

Chỉ áp dụng công nghệ hiện đại

d)

Lấy người dân làm trung tâm, dựa trên bằng chứng khoa học và phù hợp với điều kiện địa phương

17.

Các nhóm đối tượng ưu tiên trong nâng cao sức khỏe cộng đồng bao gồm:

a)

Chỉ những người có nguy cơ cao

b)

Chỉ những người dễ bị tổn thương

c)

Chỉ những người có bệnh mạn tính

d)

Cả những người có nguy cơ cao và những người dễ bị tổn thương

18.

Sự tham gia của cộng đồng là điều kiện quan trọng để:

a)

Các hoạt động lập kế hoạch, triển khai, giám sát và đánh giá

b)

Chỉ giám sát và đánh giá kết quả

c)

Chỉ huy động nguồn lực địa phương

d)

Chỉ triển khai các biện pháp can thiệp

19.

Phương pháp tổ chức vận động cộng đồng tham gia bao gồm:

a)

Chỉ cần thông báo và kêu gọi tham gia

b)

Chỉ tổ chức các buổi họp, tập huấn

c)

Chỉ thành lập các nhóm, tổ chức cộng đồng

d)

Kết hợp các phương pháp như họp cộng đồng, huy động nguồn lực và phân công vai trò

20.

Các giải pháp đảm bảo tính bền vững cho hoạt động nâng cao sức khỏe cộng đồng bao gồm:

a)

Xây dựng các can thiệp phù hợp, huy động sự tham gia của cộng đồng và có cơ chế duy trì

b)

Chỉ triển khai các can thiệp trong thời gian ngắn

c)

Chỉ duy trì các hoạt động của ngành y tế

d)

Chỉ đảm bảo nguồn tài chính duy trì

21.

Hành vi sức khỏe là:

a)

Các hành động nhằm bảo vệ hoặc cải thiện sức khỏe

b)

Các hành động ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe

c)

Các hành vi được thực hiện trong các cơ sở y tế

d)

Tất cả các hành vi có liên quan đến sức khỏe

22.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi sức khỏe của con người bao gồm:

a)

Yếu tố sinh học, yếu tố xã hội, yếu tố văn hóa

b)

Yếu tố sinh học, yếu tố tâm lý, yếu tố hành vi

c)

Yếu tố di truyền, yếu tố môi trường, yếu tố thể chất

d)

Yếu tố môi trường, yếu tố

23.

Quá trình thay đổi hành vi gồm mấy giai đoạn chính?

a)

2 giai đoạn

b)

3 giai đoạn

c)

4 giai đoạn

d)

5 giai đoạn

24.

Giai đoạn nào trong quá trình thay đổi hành vi sức khỏe trong đó người dự định sẽ thay đổi hành vi trong tương lai gần?

a)

Giai đoạn tiền suy nghĩ

b)

Giai đoạn suy nghĩ

c)

Giai đoạn chuẩn bị

d)

Giai đoạn hành động

25.

Các chiến lược nào sau đây được sử dụng để thay đổi hành vi sức khỏe?

a)

Chỉ sử dụng chiến lược giáo dục sức khỏe

b)

Chỉ sử dụng chiến lược can thiệp y tế

c)

Chỉ sử dụng chiến lược truyền thông

d)

Sử dụng kết hợp các chiến lược giáo dục sức khỏe, can thiệp y tế và truyền thông

26.

Nâng cao sức khỏe là gì?

a)

Các hoạt động nhằm cải thiện sức khỏe cá nhân

b)

Các hoạt động nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng

c)

Các hoạt động nhằm phòng ngừa và điều trị bệnh tật

d)

Các hoạt động nhằm cải thiện các yếu tố quyết định sức khỏe

27.

Quá trình nâng cao sức khỏe gồm những giai đoạn chính nào?

a)

Xây dựng chính sách, tạo môi trường lành mạnh, phát triển kỹ năng cá nhân

b)

Xây dựng chính sách, tạo môi trường lành mạnh, tăng cường hoạt động cộng đồng

c)

Xây dựng chính sách, tạo môi trường lành mạnh, phát triển kỹ năng cá nhân, tăng cường hoạt động cộng đồng

d)

Xây dựng chính sách, tăng cường hoạt động cộng đồng, đảm bảo dịch vụ y tế

28.

Việc xây dựng chính sách để nâng cao sức khỏe cộng đồng cần quan tâm đến những yếu tố nào?

a)

Chỉ quan tâm đến yếu tố sức khỏe

b)

Chỉ quan tâm đến yếu tố kinh tế

c)

Chỉ quan tâm đến yếu tố xã hội

d)

Quan tâm đến các yếu tố như sức khỏe, kinh tế, xã hội và môi trường

29.

Vai trò của cộng đồng là gì trong quá trình nâng cao sức khỏe?

a)

Chỉ là đối tượng thụ hưởng các can thiệp nâng cao sức khỏe

b)

Chỉ tham gia ý kiến về các chính sách nâng cao sức khỏe

c)

Chỉ tham gia thực hiện các hoạt động nâng cao sức khỏe

d)

Là trung tâm, tham gia vào tất cả các giai đoạn của quá trình nâng cao sức khỏe

30.

Những chiến lược nào thường được sử dụng để nâng cao sức khỏe cộng đồng?

a)

Chỉ sử dụng chiến lược truyền thông

b)

Chỉ sử dụng chiến lược giáo dục sức khỏe

c)

Chỉ sử dụng chiến lược tạo môi trường lành mạnh

d)

Sử dụng kết hợp các chiến lược như truyền thông, giáo dục sức khỏe và tạo môi trường lành mạnh

31.

Các nguồn gây ô nhiễm môi trường không khí bao gồm:

a)

Chỉ nguồn từ hoạt động công nghiệp

b)

Chỉ nguồn từ hoạt động giao thông vận tải

c)

Chỉ nguồn từ hoạt động sinh hoạt của con người

d)

Tất cả các nguồn như công nghiệp, giao thông vận tải và sinh hoạt của con người

32.

Các chất ô nhiễm chính trong không khí là:

a)

chất vô cơ, hữu cơ và gây hiệu ứng nhà kính

b)

Chỉ các chất hữu cơ như hydrocacbon, dioxin

c)

Chỉ các chất gây hiệu ứng nhà kính như CO2, CH4

d)

Chỉ các chất vô cơ như CO, SO2, NOx

33.

Các tác động tiêu cực của ô nhiễm không khí đến sức khỏe con người bao gồm:

a)

Chỉ gây các bệnh đường hô hấp

b)

Gây nhiều bệnh khác nhau về hô hấp, tim mạch, ung thư và các tác hại khác

c)

Chỉ gây các bệnh ung thư

d)

Chỉ gây các bệnh về tim mạch

34.

Các biện pháp kiểm soát ô nhiễm không khí không bao gồm:

a)

Giảm phát thải từ nguồn gây ô nhiễm

b)

Xử lý, làm sạch chất ô nhiễm trong không khí

c)

Gia tăng khai thác các nguồn năng lượng mới

d)

Trồng cây xanh để hấp thụ chất ô nhiễm

35.

Các nguồn gây ô nhiễm đất chính bao gồm:

a)

Chỉ các hoạt động nông nghiệp

b)

Chỉ các hoạt động công nghiệp

c)

Chỉ việc xử lý, thải bỏ chất thải

d)

Tất cả các nguồn như nông nghiệp, công nghiệp và xử lý chất thải

36.

Các chất ô nhiễm chính trong đất bao gồm:

a)

Chỉ các chất vô cơ như kim loại nặng

b)

Chỉ các chất hữu cơ như thuốc bảo vệ thực vật

c)

Chỉ các chất rác thải không phân hủy

d)

vô cơ, hữu cơ và rác thải

37.

Các tác động tiêu cực của ô nhiễm đất đến sức khỏe con người và môi trường bao gồm:

a)

Chỉ ảnh hưởng đến cây trồng, vật nuôi

b)

Ảnh hưởng đến cây trồng, vật nuôi, sức khỏe con người và các chu trình sinh địa hóa

c)

Chỉ ảnh hưởng đến chu trình sinh địa hóa trong đất

d)

Chỉ gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người

38.

Các biện pháp kiểm soát ô nhiễm đất không bao gồm:

a)

Giảm thiểu nguồn gây ô nhiễm

b)

Xử lý, làm sạch các chất ô nhiễm trong đất

c)

Cải tạo, tái sử dụng diện tích đất ô nhiễm

d)

Tăng cường khai thác tài nguyên khoáng sản trong đất

39.

Vai trò của cộng đồng trong kiểm soát ô nhiễm môi trường là:

a)

Chỉ tham gia góp ý về chính sách, pháp luật

b)

Chỉ tham gia thực hiện các biện pháp kiểm soát

c)

Chỉ hưởng thụ các lợi ích từ những biện pháp kiểm soát

d)

Tham gia ở tất cả các khâu như góp ý, thực hiện và hưởng lợi

40.

Các nguyên tắc cơ bản trong kiểm soát ô nhiễm môi trường không bao gồm:

a)

Nguyên tắc phòng ngừa

b)

Nguyên tắc khai thác triệt để tài nguyên môi trường

c)

Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm

d)

Nguyên tắc điều chỉnh và khắc phục

41.

Các chất ô nhiễm chính trong đất bao gồm:

a)

Chỉ các chất vô cơ như kim loại nặng

b)

Chỉ các chất hữu cơ như thuốc bảo vệ thực vật

c)

Chỉ các chất rác thải không phân hủy

d)

Cả chất vô cơ, hữu cơ và rác thải không phân hủy

42.

Những biện pháp kiểm soát ô nhiễm đất không bao gồm:

a)

Giảm thiểu nguồn gây ô nhiễm

b)

Xử lý, làm sạch các chất ô nhiễm trong đất

c)

Khai thác tài nguyên khoáng sản trong đất

d)

Cải tạo, tái sử dụng diện tích đất ô nhiễm

43.

Vai trò của cộng đồng trong kiểm soát ô nhiễm môi trường là:

a)

Chỉ tham gia góp ý về chính sách, pháp luật

b)

Tham gia ở tất cả các khâu như góp ý, thực hiện và hưởng lợi

c)

Chỉ hưởng thụ các lợi ích từ những biện pháp kiểm soát

d)

Chỉ tham gia thực hiện các biện pháp kiểm soát

44.

Những nguyên tắc cơ bản trong kiểm soát ô nhiễm môi trường không bao gồm:

a)

Nguyên tắc phòng ngừa

b)

Nguyên tắc điều chỉnh và khắc phục

c)

Nguyên tắc tăng cường khai thác tài nguyên môi trường

d)

Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm

45.

Nguồn gây ô nhiễm nước phổ biến nhất là:

a)

Nước thải sinh hoạt

b)

Nước thải công nghiệp

c)

Nước thải nông nghiệp

d)

Xả trực tiếp chất thải rắn

46.

Chất ô nhiễm chính trong nước thải sinh hoạt là:

a)

Chất vô cơ

b)

Chất hữu cơ

c)

Kim loại nặng

d)

Chất dinh dưỡng

47.

Hoạt động nông nghiệp gây ô nhiễm nước chủ yếu do:

a)

Sử dụng phân bón hóa học

b)

Sử dụng thuốc BVTV

c)

Xử lý nước thải không đúng cách

d)

Tưới tiêu bừa bãi

48.

Hoạt động công nghiệp gây ô nhiễm nước chủ yếu do:

a)

Chất thải rắn

b)

Nước thải

c)

Khí thải

d)

Sự cố tràn dầu

49.

Tác động chính của ô nhiễm nước với sức khỏe con người là:

a)

Gây bệnh về tiêu hóa

b)

Gây bệnh về da

c)

Gây bệnh về hô hấp

d)

Gây dị ứng

50.

Ô nhiễm nước với hàm lượng các hợp chất lân cao có thể gây:

a)

Tăng sinh thực vật thủy sinh

b)

Thiếu oxy trong nước

c)

Tích lũy độc tố trong sinh vật

d)

Suy thoái nguồn nước

51.

Ô nhiễm nước với hàm lượng kim loại nặng cao có thể gây:

a)

Ảnh hưởng đến sinh sản của sinh vật

b)

Ảnh hưởng đến hệ thần kinh

c)

Gây ung thư

d)

Tất cả các tác động trên

52.

Biện pháp phòng ngừa ô nhiễm nước quan trọng nhất là:

a)

Xây dựng hệ thống xử lý nước thải

b)

Sử dụng công nghệ sạch trong sản xuất

c)

Thực hiện quy hoạch phát triển hợp lý

d)

Kiểm soát chặt chẽ các nguồn xả thải

53.

Chất gây ô nhiễm nước nghiêm trọng nhất là:

a)

Dầu mỡ

b)

Thuốc trừ sâu

c)

Các chất phóng xạ

d)

Các chất tẩy rửa

54.

Các công nghệ xử lý nước thải chủ yếu bao gồm:

a)

Xử lý cơ học, hóa học

b)

Xử lý sinh học

c)

Xử lý nhiệt

d)

Chỉ A và B

55.

Ô nhiễm nước được định nghĩa là:

a)

Sự gia tăng các hoạt động gây ô nhiễm nước.

b)

Sự tăng nồng độ các chất ô nhiễm trong nước vượt quá tiêu chuẩn cho phép.

c)

Sự xuất hiện các chất lạ trong nước có thể gây hại.

d)

Sự thay đổi bất thường về chất lượng nước, làm ảnh hưởng đến sức khỏe con người và động vật.

56.

Các nguồn gây ô nhiễm nước bao gồm:

a)

Nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, nước thải nông nghiệp.

b)

Rác thải, hóa chất, dầu mỡ.

c)

A và B.

d)

Nước mưa, nước sông, nước biển.

57.

Các chất ô nhiễm chính trong nước thải sinh hoạt là:

a)

Chất vô cơ như nitrat, photphat.

b)

Chất hữu cơ như protein, axít amin, dầu mỡ.

c)

Vi khuẩn gây bệnh.

d)

Tất cả các chất trên.

58.

Tác động của ô nhiễm nước đến sức khỏe con người không bao gồm:

a)

Gây bệnh tiêu chảy, lỵ.

b)

Gây các bệnh da liễu.

c)

Gây bệnh về hệ thần kinh.

d)

Ảnh hưởng đến sinh sản.

59.

Ô nhiễm nước với hàm lượng dinh dưỡng cao (nitrat, photphat) có thể gây:

a)

Thiếu oxy trong nước.

b)

Tăng sinh thái quá thực vật thủy sinh.

c)

Tích lũy độc tố trong chuỗi thức ăn.

d)

Gia tăng mầm bệnh.

60.

Ô nhiễm nước với hàm lượng kim loại nặng cao có thể gây:

a)

Suy giảm đa dạng sinh học.

b)

Tích lũy trong cơ thể và gây ngộ độc.

c)

Ảnh hưởng đến hệ thần kinh.

d)

Ảnh hưởng đến sinh sản của sinh vật.

61.

Các biện pháp phòng ngừa ô nhiễm nước bao gồm:

a)

Xây dựng hệ thống xử lý nước thải.

b)

Hạn chế xả thải vượt quá khả năng tự làm sạch của nguồn nước.

c)

Tăng cường tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.

d)

Sử dụng công nghệ sạch trong sản xuất.

62.

Các công nghệ xử lý nước thải chủ yếu bao gồm:

a)

Kết hợp các công nghệ xử lý trên

b)

Xử lý sinh học.

c)

Xử lý nhiệt.

d)

Xử lý cơ học, hóa học.

63.

Ô nhiễm nước bởi các chất phóng xạ được coi là:

a)

Gây ô nhiễm ít nghiêm trọng.

b)

Gây ô nhiễm tạm thời.

c)

Gây ô nhiễm nghiêm trọng và lâu dài.

d)

Không cần xử lý.

64.

Các biện pháp quản lý ô nhiễm nước hiệu quả bao gồm:

a)

Kiểm soát chặt chẽ các nguồn xả thải.

b)

Áp dụng công nghệ xử lý nước thải hiện đại.

c)

Nâng cao năng lực quản lý và thể chế pháp lý.

d)

Tăng cường giám sát, thanh tra và xử phạt vi phạm.

65.

Kỹ năng quan sát, ghi chép và phân tích là quan trọng vì:

a)

Giúp thu thập và đánh giá thông tin một cách có hệ thống

b)

Phát hiện và xác định các vấn đề môi trường

c)

Xây dựng các giải pháp hiệu quả

d)

Tất cả các lý do trên

66.

Khi lập kế hoạch dự án, việc xác định mục tiêu rõ ràng là quan trọng vì:

a)

Giúp xác định các hoạt động cần thực hiện

b)

Giúp lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực

c)

Để đánh giá kết quả đạt được

d)

Tất cả các lý do trên

67.

việc xác định mục tiêu rõ ràng là quan trọng vì:

a)

Giúp xác định các hoạt động cần thực hiện

b)

Giúp lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực

c)

Để đánh giá kết quả đạt được

d)

Tất cả các lý do trên

68.

Kỹ năng lập kế hoạch, điều phối và đánh giá là quan trọng vì:

a)

Giúp xác định các bước, lộ trình thực hiện

b)

Giúp phân công, điều phối và giám sát các hoạt động

c)

Giúp xem xét, rút kinh nghiệm và cải tiến các hoạt động

d)

Kết hợp các kỹ năng trên

69.

Khi lựa chọn phương pháp truyền thông, cần cân nhắc:

a)

Khả năng tiếp cận và hiệu quả với đối tượng

b)

Tính liên kết và lan tỏa của các kênh truyền thông

c)

Chi phí triển khai của từng phương pháp

d)

Tất cả các yếu tố trên

70.

Kỹ năng giao tiếp, vận động và thuyết phục là quan trọng vì:

a)

Giúp trao đổi, chia sẻ thông tin hiệu quả

b)

Giúp thuyết phục và vận động các bên liên quan

c)

Giúp giải quyết xung đột và đạt được sự đồng thuận

d)

Kết hợp các kỹ năng trên

71.

Khi lựa chọn hình thức tuyên truyền phù hợp, cần cân nhắc yếu tố:

a)

Chi phí

b)

Mức độ ảnh hưởng đến đối tượng

c)

Tính hấp dẫn của hình thức tuyên truyền

d)

Phù hợp với từng đối tượng mục tiêu

72.

Kỹ năng làm việc nhóm là quan trọng vì:

a)

Tận dụng được những kiến thức, kỹ năng khác nhau của các thành viên

b)

Tạo ra sự chia sẻ, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau

c)

Giúp ra quyết định hiệu quả hơn

d)

Kết hợp các kỹ năng trên

73.

Kỹ năng giải quyết vấn đề là quan trọng vì:

a)

Giúp phân tích nguyên nhân và đưa ra giải pháp hiệu quả

b)

Giúp ra quyết định nhanh chóng và kịp thời

c)

Giúp đánh giá và rút kinh nghiệm cho lần sau

d)

Kết hợp các kỹ năng trên

74.

Kỹ năng phối hợp, làm việc nhóm là quan trọng vì:

a)

Tận dụng được những kiến thức, kỹ năng khác nhau của các thành viên

b)

Tạo ra sự chia sẻ, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau

c)

Giúp ra quyết định hiệu quả hơn

d)

Giải quyết được các xung đột và bất đồng trong

75.

Chức năng của môi trường là:

a)

Môi trường cung cấp nguồn tài nguyên cho con người

b)

Môi trường cung cấp nguồn thức ăn cho con người

c)

Môi trường cung cấp không khí cho con người

d)

Môi trường cung cấp nước cho con người

76.

Môi trường gia đình hay "Vi môi trường" là:

a)

Liên quan đến tiểu khu, thôn, xóm, xã, quận, huyện

b)

Liên quan đến môi trường làm việc

c)

Liên quan đến đối tượng nhà ở

d)

Liên quan đến vùng khí hậu, kinh độ, vĩ độ nào đó

77.

Nguy cơ đối với môi trường khi bùng nổ dân số là:

a)

Thương tật và tử vong

b)

Ô nhiễm môi trường

c)

Các dịch bệnh nguy hiểm

d)

Chiến tranh và xung đột

78.

Ảnh hưởng của yếu tố môi trường trong từng cá thể cũng rất khác nhau, phụ thuộc vào đặc điểm của mỗi người như:

a)

Tuổi, giới tính, điều kiện sinh lý.

b)

Tuổi, giới tính, điều kiện sinh hóa.

c)

Tuổi, giới tính, điều kiện sinh vật.

d)

Tuổi, giới tính, điều kiện hóa học.

79.

Một số chất độc gây bệnh ở cơ quan tuần hoàn và máu là:

a)

SO2, CO, S

b)

NH3, HCL, CO

c)

NO2, CO,S

d)

NOx, O3, NO2

80.

Mối nguy hiểm môi trường hiện đại là:

a)

Bệnh nhiễm trùng và các ký sinh trùng

b)

Chấn thương do ngã, hỏa hoạn hoặc động vật tấn công

c)

Nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh, mưa, tuyết, thảm họa thiên nhiên…

d)

Sự thay đổi khí hậu toàn cầu, hiệu ứng nhà kính…

81.

Con người phụ thuộc vào môi trường, bảo vệ môi trường sống chính là:

a)

Bảo vệ sự cân bằng động của môi trường

b)

Bảo vệ sự cân bằng động của bầu khí quyển

c)

Bảo vệ sự cân bằng động của đại dương

d)

Bảo vệ sự cân bằng động của hệ sinh thái

82.

Ô nhiễm đất do tác nhân sinh học và gây bệnh ở người:

a)

Nhóm truyền bệnh đất - người - đất

b)

Nhóm truyền bệnh người - đất - người

c)

Nhóm truyền bệnh đất - người - vật nuôi

d)

Nhóm truyền bệnh vật nuôi - người - đất

83.

Số lượng nước của những người ở thành thị là:

a)

30 - 80 lít/ người/ ngày

b)

50- 100 lít/ người/ ngày

c)

100- 150 lít/ người/ ngày

d)

150- 200 lít/ người/ ngày

84.

Theo thống kê số người bị tai nạn giao thông do không đội mũ bảo hiểm đi xe gắn máy bị tai nạn rồi tử vong do chấn thương ở đầu. Từ kinh nghiệm này họ học được nếu đi xe máy mà không đội mũ bảo hiểm thì rất nguy hiểm, vậy số người bị tai nạn giao thông do không đội mũ bảo hiểm thuộc nhóm yếu tố:

a)

Những yếu tố tiền đề

b)

Những yếu tố củng cố

c)

Những yếu tố không tạo điều kiện thuận lợi

d)

Những yếu tố tạo điều kiện thuận lợi

85.

Hút thuốc lá là một hành vi có hại cho sức khỏe, nó là nguy cơ của các bệnh ung thư phổi, bệnh tim mạch. Hiện tượng hút thuốc lá trong bệnh viện và trường học không xảy ra vì có quy định xử phạt những người hút thuốc trong khu vực này được áp dụng nghiệm ngặt, vậy người hút thuốc lá thuộc nhóm yếu tố:

a)

Những yếu tố tiền đề

b)

Những yếu tố củng cố

c)

Những yếu tố không tạo điều kiện thuận lợi

d)

Những yếu tố tạo điều kiện thuận lợi

86.

Rửa tay là một hành vi có lợi cho sức khỏe, khi đi học mẫu giáo các cháu đã được cô giáo tập cho cách rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Về nhà ông, bà, cha, mẹ rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh và tuổi mẫu giáo các cháu hình thành thói quen rửa tay. Vậy vậy tuổi mẫu giáo thuộc nhóm yếu tố:

a)

Những yếu tố tiền đề

b)

Những yếu tố củng cố

c)

Những yếu tố không tạo điều kiện thuận lợi

d)

Những yếu tố tạo điều kiện thuận lợi

87.

Gia đình ông Nguyễn Văn K, thường hay sốt mà không đến khám tại trạm y tế. Bạn đến thăm gia đình và thấy có nhiều rảnh nước trong nhà, quần áo vắt trong dây, mà không có thói quen ngủ màn. Vậy gia đình ông K ở giai đoạn nào của thay đổi hành vi:

a)

Chưa quan tâm

b)

Quan tâm

c)

Hành động

d)

Duy trì

88.

Anh Nguyễn Văn Q, đang hút thuốc lá 1 gói/ ngày, anh nhận ra đây là hành vi có hại cho sức khỏe và anh đã quyết tâm giảm số điếu thuốc lá trong ngày. Vậy anh Q ở giai đoạn nào của thay đổi hành vi:

a)

Chưa quan tâm

b)

Quan tâm

c)

Chuẩn bị thay đổi

d)

Hành động

89.

Ở một số vùng sâu các tỉnh Tây nguyên, bà con có phong tục tập quán đ�� ở nhà, nên tỷ lệ chết mẹ và chết chu sinh còn cao. Nữ hộ sinh ở các trạm y tế phải đến từng hộ, tư vấn, cung cấp vật chất, nên bà con ra trạm y tế sanh, nên tỷ lệ chết mẹ và con không sảy ra trong suốt những năm qua. Vậy bà con ở giai đoạn nào của thay đổi hành vi:

a)

Chưa quan tâm

b)

Quan tâm

c)

Hành động

d)

Duy trì

90.

Tôi đến thăm, gia đình chị Nguyễn Thị H, thấy chị và bà nội đều đang lo lắng cho cháu B và tôi biết cháu đang bị sốt. Tôi thấy cháu đang ngủ trên giường và đấp rất nhiều chăn, sờ người cháu rất nóng. Tôi định bỏ bớt chăn và tìm nước ấm để lau cho cháu, nhưng bà và mẹ cháu ngăn lại, bảo làm như vậy nguy hiểm. Vậy bà và mẹ cháu bé đang ở giai đoạn nào của thay đổi hành vi:

a)

Chưa quan tâm

b)

Quan tâm

c)

Hành động

d)

Duy trì

91.

Chị Nguyễn Thị X, có thai 20 tuần, thường hay nôn,chân bị phù, chị khôn đi khám thai nghĩ là thai nghén bình thường. Chị y tế thôn bản tới vận động chị ra trạm y tế để khám thai, nhưng chị không đi, đến lần thứ ba chị mới đi khám thai.Vậy chị X đang ở giai đoạn nào của thay đổi hành vi:

a)

Chưa quan tâm

b)

Quan tâm

c)

Hành động

d)

Duy trì

92.

Bạn đến thăm một hộ gia đình chị S, có hai cháu, cháu nhỏ 1 tuổi, cháu lớn 5 tuổi cả hai cháu đều bị tiêu chảy, qua quan sát thấy mẹ cháu không rửa tay sau khi dọn vệ sinh cho cháu. Vậy gia đình chị S đang ở giai đoạn nào của thay đổi hành vi:

a)

Chưa quan tâm

b)

Quan tâm

c)

Hành động

d)

Duy trì

93.

Bé Nguyễn Văn A, 2 tuổi, bị suy dinh dưỡng, qua hỏi mẹ cháu về cách chế biến thức ăn cho cháu, trong nhà người lớn ăn sao cháu ăn vậy. Bạn tư vấn cho mẹ cháu cách chế biến thức ăn cho cháu, mẹ cháu đồng ý và làm theo. Vài tháng sau bé tới khám lại, tình trạng suy dinh dưỡng được cải thiện đáng kể. Vậy mẹ của bé A đang ở giai đoạn nào của thay đổi hành vi:

a)

Chưa quan tâm

b)

Quan tâm

c)

Hành động

d)

Duy trì

94.

Nâng cao sức khỏe để đẩy mạnh hành vi sức khỏe và thay đổi các điều kiện ảnh hưởng đến hành vi này cũng như các điều kiện ảnh hưởng đến sức khỏe. Để điều phối tài nguyên và các hoạt động trong chương trình giáo dục sức khỏe đạt hiệu quả, người điều dưỡng cần phải:

a)

Chọn vấn đề sức khỏe ưu tiên đúng phương pháp

b)

Điều tra cộng đồng xác định vấn đề sức khỏe thiết yếu

c)

Phối hợp nội dung, nguồn lực, chương trình y tế khác

d)

Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực

95.

Trong hệ thống kỹ năng giao tiếp nhằm giáo dục nâng cao sức khỏe cho đối tượng, bước quan trọng là:

a)

Dùng các phương tiện trực quan

b)

Khen việc làm đúng của đối tượng

c)

Chào hỏi, quan sát, xưng hô phù hợp

d)

Khuyên bảo thuyết phục đối tượng

96.

Khí SO2 là chất khí gây ô nhiễm môi trường không khí có đặc trưng:

a)

Có mùi, có màu đặc trưng

b)

Không mùi có màu đặc trưng

c)

Không màu, có mùi

d)

Không mùi, không màu

97.

Khí CO là chất khí gây ô nhiễm môi trường không khí có đặc trưng:

a)

Không mùi có màu đặc trưng

b)

Không mùi, không màu, độc

c)

Không màu, có mùi, độc

d)

Có mùi, có màu đặc trưng

98.

Chất ô nhiễm không khí do giao thông là:

a)

NOx, O3

b)

SO2, CO

c)

CO2, CO

d)

CH4, H2S

99.

Sản phẩm của cách mạng công nghiệp, thải khí CO nhiều nhất:

a)

Điện lạnh

b)

Xe hơi

c)

Tàu hơi nước

d)

Động cơ đốt trong

100.

Loại bụi nào gây tổn thương não bào thai:

a)

Bụi máy tính

b)

Bụi thủy tinh

c)

Bụi than

d)

Bụi sắt

101.

Một số chất độc gây bệnh ở cơ quan tuần hoàn và máu là:

a)

SO2, CO, S

b)

NO2, CO2S

c)

CH4, H2S, S

d)

SO2, CO, S

102.

Khi thấy E.coli trong nước là :

a)

Sẽ có dịch tiêu chảy xảy ra

b)

Là nguồn lây bệnh thương hàn

c)

Mới bị nhiễm phân

d)

Có nhiều độc tính

103.

Ảnh hưởng của ô nhiễm nguồn nước đến cộng đồng dân cư là:

a)

Bệnh mắt hột

b)

Viêm mắt, mũi cấp tính

c)

Viêm dạ dày

d)

Viêm phế quản

104.

Gánh nặng bệnh tật do nước lây lan qua đường ăn uống đặc biệt là:

a)

Đau mắt

b)

Tiêu chảy

c)

Đau bao tử

d)

Viêm da

105.

Trước khi khử khuẩn nước sinh hoạt bằng clo phải:

a)

Khử Fe

b)

Làm test clo

c)

Làm trong nước

d)

Định lượng số vi khuẩn trong nước

106.

Chất dùng để giảm độ cứng trong nước:

a)

Al2 (SO2)2

b)

Na2C03

c)

Ca ( OH)2

d)

CaCl2

107.

Các bệnh truyền nhiễm có liên quan đến nước, bệnh nào quan trọng nhất:

a)

Bệnh truyền theo đường phân miệng

b)

Bệnh do nước truyền

c)

Bệnh do muỗi truyền

d)

Bệnh do vi khuẩn, ký sinh trùng

108.

Nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường đất do phát triển nông nghiệp:

a)

Nước mặn ô nhiễm vào đất

b)

Do chất thải bỏ trong sinh hoạt

c)

Do khai thác mỏ

d)

Do cây biến đổi gen

109.

Nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường đất do thiên nhiên:

a)

Mưa acid

b)

Do chất thải bỏ trong sinh hoạt

c)

Do khai thác mỏ

d)

Do cây biến đổi gen

110.

Ô nhiễm đất do tác nhân sinh học và gây bệnh ở người:

a)

Nhóm truyền bệnh đất - người - đất

b)

Nhóm truyền bệnh người - đất - người

c)

Nhóm truyền bệnh đất - người - vật nuôi

d)

Nhóm truyền bệnh vật nuôi - người - đất

111.

Đặc tính môi trường của thuốc trừ sâu nhóm clo hữu cơ:

a)

Dễ phân hủy tác nhân kiềm

b)

Tồn lưu dai dẳng trong môi trường đất

c)

Tồn lưu dai dẳng trong đất, nước, không khí

d)

Dễ phân hủy tác nhân acid

112.

.Anh Nguyễn Văn A, có thói quen thường xuyên uống rượu bia và lâu dần, anh A nghiện rượuH. Vậy vấn đề ảnh hưởng đến sức khỏe anh A là:

a)

Ung thư phổi

b)

Suy giảm chức năng gan và xơ gan

c)

Suy giảm chức năng gan và ung thư gan

d)

Mạch vành và đột quỵ

113.

Anh Nguyễn Văn A, có thói quen thường xuyên uống rượu bia và lâu dần, anh A nghiện rượu . Hậu quả của hành vi uống rượu của anh A là:

a)

Tai nạn giao thông

b)

Chấn thương

c)

Tử vong cao

d)

Bạo lực và giết người

114.

Vậy các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe của bé là:

a)

Các yếu tố có lợi trong thời kỳ bào thai

b)

Các yếu tố có hại trong thời kỳ bào thai

c)

Các yếu tố không có hại và không có lợi trong thời kỳ bào thai

d)

Các yếu tố sinh học, lý học, hóa học

115.

Vậy bạn hãy tư vấn cho chồng chị, để giúp đỡ chị H làm các việc nặng. Mục đích của cuộc tư vấn để chồng chị H:

a)

Thay đổi nhận thức

b)

Thay đổi thái độ

c)

Thay đổi hành vi

d)

Tự nguyện chấp nhận

116.

Hãy phân tích mối quan hệ giữa tình trạng sức khỏe và các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

a)

Tình trạng sức khỏe phụ thuộc chủ yếu vào các dịch vụ y tế

b)

Các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe chủ yếu là di truyền và lối sống

c)

Tình trạng sức khỏe và các yếu tố ảnh hưởng có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại

d)

Tình trạng sức khỏe và các yếu tố ảnh hưởng chỉ có mối liên hệ nhất định trong một số trường hợp

117.

So sánh các biện pháp can thiệp chính để cải thiện tình trạng dinh dưỡng cộng đồng.

a)

Can thiệp tuyên truyền dinh dưỡng hợp lý là hiệu quả nhất

b)

Tăng cung cấp thực phẩm là biện pháp can thiệp quan trọng nhất

c)

Tổng hợp nhiều biện pháp can thiệp kết hợp với nhau mang lại hiệu quả cao hơn

d)

Chỉ cần thực hiện một biện pháp can thiệp đơn lẻ là đủ

118.

Phân tích vai trò của đánh giá trong chương trình nâng cao sức khỏe cộng đồng.

a)

Đánh giá chỉ nhằm xác định kết quả chứ không liên quan đến tác động và hiệu quả

b)

Đánh giá chỉ cung cấp bằng chứng khoa học, không liên quan đến cải thiện hoạt động

c)

Đánh giá chỉ nhằm điều chỉnh, cải thiện các hoạt động can thiệp

d)

Đánh giá góp phần xác định kết quả, tác động, hiệu quả, cũng như cải thiện hoạt động

119.

Hãy phân tích vai trò của giáo dục sức khỏe trong chương trình nâng cao sức khỏe cộng đồng.

a)

Giáo dục sức khỏe chỉ nhằm nâng cao kiến thức và thái độ của người dân

b)

Giáo dục sức khỏe góp phần cải thiện tình trạng sức khỏe nhưng không tạo ra các cộng đồng khỏe mạnh

c)

Giáo dục sức khỏe chỉ là một trong những hoạt động can thiệp, không phải là một vai trò quan trọng

d)

Giáo dục sức khỏe góp phần nâng cao kiến thức, thái độ, thực hành, cải thiện tình trạng sức khỏe và tạo ra các cộng đồng khỏe mạnh

120.

Hãy so sánh các ưu tiên chính trong chiến lược sức khỏe cộng đồng hiện nay.

a)

Chỉ cần tập trung vào phòng chống dịch bệnh lây nhiễm là đủ

b)

Cải thiện tình trạng dinh dưỡng, sức khỏe bà mẹ và trẻ em là ưu tiên chính

c)

Phòng chống các bệnh không lây nhiễm đang được ưu tiên hơn so với các vấn đề khác

d)

Các vấn đề về phòng chống dịch bệnh lây nhiễm, dinh dưỡng và bệnh không lây nhiễm đều cần được ưu tiên

121.

Phân tích các giai đoạn chính trong chu trình hoạt động sức khỏe cộng đồng.

a)

Các giai đoạn chính là tổ chức cộng đồng, phân tích, can thiệp, điều phối

b)

Các giai đoạn chính là sử dụng bằng chứng, tham vấn cộng đồng, đưa ra quyết định

c)

Các giai đoạn chính là đánh giá tình hình sức khỏe, lập kế hoạch, triển khai, theo dõi và đánh giá

d)

Không có một chu trình hoạt động chuẩn nào, mỗi chương trình sẽ có quy trình riêng

122.

Hãy so sánh vai trò của các chủ thể tham gia trong hoạt động sức khỏe cộng đồng.

a)

Vai trò của chính quyền và các ngành liên quan là quan trọng nhất

b)

Vai trò của các cơ quan y tế là quan trọng nhất

c)

Vai trò của người dân chỉ hạn chế ở việc tham gia các hoạt động do các cơ quan khác triển khai

d)

Vai trò của các chủ thể như chính quyền, y tế, các ngành khác và người dân đều quan trọng và cần được phát huy