wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1-50 an ninh mạng

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

“Cross-site scripting (XSS)” cho phép kẻ tấn công làm gì?

a)

Chuyển hướng lưu lượng từ các trang web

b)

Chèn mã độc vào các trang web được người dùng truy cập

c)

Mã hóa phiên người dùng

d)

Chặn giao thức HTTPS

2.

“DNS poisoning” là gì?

a)

Một phương pháp ẩn địa chỉ web

b)

Mã hóa dữ liệu DNS để bảo mật

c)

Một cuộc tấn công làm hỏng bản ghi DNS để chuyển hướng lưu lượng đến trang web độc hại

d)

Một kỹ thuật tăng tốc độ phân giải DNS

3.

“Endpoint security” đề cập đến điều gì?

a)

Chặn lưu lượng truy cập trang web

b)

Giám sát hiệu suất máy chủ web

c)

Mã hóa dữ liệu mạng

d)

Bảo vệ các thiết bị cá nhân kết nối với mạng

4.

“Forensic triage” là gì?

a)

Giám sát lưu lượng mạng

b)

Khôi phục các tệp pháp y bị mất

c)

Mã hóa tất cả dữ liệu pháp y

d)

Ưu tiên và phân tích nhanh bằng chứng số dựa trên tầm quan trọng

5.

“Packet sniffing” là gì?

a)

Thu thập và phân tích các gói mạng để giám sát lưu lượng

b)

Nén lưu lượng mạng

c)

Ẩn các gói khỏi phân tích mạng

d)

Mã hóa các gói để truyền an toàn

6.

“Phishing” là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu nhạy cảm

b)

Một kỹ thuật tấn công tâm lý giả mạo thực thể hợp pháp để đánh cắp thông tin

c)

Một cách phân tích hiệu suất trang web

d)

Một phương pháp quét máy chủ email

7.

“Session fixation” là gì?

a)

Mã hóa lưu lượng web trong phiên

b)

Cuộc tấn công cố định ID phiên trước khi người dùng đăng nhập

c)

Nén phiên người dùng

d)

Chuyển hướng phiên sang miền khác

8.

“Tràn bộ đệm (buffer overflow)” trong bảo mật web là gì?

a)

Phương pháp bảo vệ dữ liệu truyền

b)

Ghi dữ liệu vượt quá dung lượng bộ đệm gây lỗi hệ thống

c)

Nén dữ liệu vào bộ đệm

d)

Tấn công sử dụng quá nhiều bộ nhớ máy chủ

9.

“Write-blocking” trong pháp y đảm bảo điều gì?

a)

Mã hóa dữ liệu trên ổ cứng

b)

Sao chép dữ liệu nhanh hơn

c)

Bằng chứng số không bị thay đổi trong quá trình phân tích

d)

Quản lý lưu lượng máy chủ

10.

“Forensics” trong pháp y số đề cập đến điều gì?

a)

Khôi phục tệp đã xóa

b)

Điều tra và phân tích tội phạm mạng

c)

Các phương pháp khoa học giải quyết tội phạm

d)

Phân tích phần cứng phòng thí nghiệm

11.

“Forensic readiness” nghĩa là gì?

a)

Chuẩn bị hệ thống thu thập và bảo vệ bằng chứng số từ trước

b)

Mã hóa dữ liệu nhạy cảm

c)

Thu thập bằng chứng tại hiện trường

d)

Chuẩn bị phần mềm văn phòng

12.

“Security token” được dùng để làm gì?

a)

Xác thực danh tính người dùng

b)

Ngăn chặn tấn công DDoS

c)

Ghi log hệ thống

d)

Mã hóa website

13.

Advanced Persistent Threat (APT) là gì?

a)

Cuộc tấn công dài hạn, có mục tiêu, được tổ chức tốt

b)

Tấn công email hàng loạt

c)

Phòng chống DDoS

d)

Tấn công mã độc ngẫu nhiên

14.

Botnet là gì?

a)

Giao thức mạng bảo mật

b)

Một thuật toán mã hóa

c)

Công cụ quét cổng

d)

Mạng máy tính bị kiểm soát bởi kẻ tấn công

15.

Brute-force attack là gì?

a)

Thử mọi khả năng mật khẩu cho đến khi đúng

b)

Chuyển hướng lưu lượng

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Nén gói tin

16.

CAPTCHA là viết tắt của cụm nào?

a)

Completely Automated Public Turing test to tell Computers and Humans Apart

b)

Cyber Attack Prevention Technique

c)

Computer Assisted Protection Test

d)

Hackers Automated Public Turing Code

17.

Chức năng chính của chứng chỉ số là gì?

a)

Ngăn phần mềm độc hại

b)

Lưu trữ khóa mã hóa

c)

Xác thực danh tính website

d)

Mã hóa dữ liệu người dùng

18.

Chức năng chính của tường lửa là gì?

a)

Tăng tốc internet

b)

Giám sát người dùng

c)

Chặn truy cập trái phép

d)

Lưu trữ mật khẩu

19.

Trình quét lỗ hổng dùng để làm gì?

a)

Chặn malware

b)

Mã hóa mạng

c)

Xác định điểm yếu hệ thống

d)

Quản lý nhật ký

20.

Tường lửa ứng dụng web (WAF) dùng để làm gì?

a)

Tăng hiệu suất web

b)

Phân tích cookie

c)

Mã hóa lưu lượng

d)

Lọc và chặn lưu lượng HTTP độc hại

21.

Chứng chỉ số xác thực điều gì?

a)

Thiết kế website

b)

Tính hợp lệ máy chủ

c)

Thuật toán mã hóa

d)

Quyền sở hữu khóa công khai

22.

Chứng chỉ SSL dùng để làm gì?

a)

Phân tích lưu lượng

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Mã hóa mật khẩu

d)

Xác thực website và mã hóa giao tiếp

23.

Cơ quan chứng thực (CA) là gì?

a)

Phần mềm quản lý server

b)

Công cụ phân tích mạng

c)

Thiết bị chặn malware

d)

Tổ chức cấp chứng chỉ số

24.

Công cụ nào dùng để giải mã tệp?

a)

Wireshark

b)

Cain and Abel

c)

Dreamweaver

d)

XAMPP

25.

Công cụ pháp y dùng phân tích ổ đĩa là gì?

a)

Photoshop

b)

Apache

c)

Autopsy

d)

Java

26.

Công cụ nào được sử dụng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong bảo mật web?

a)

Cookie phiên

b)

DNS

c)

VPN

d)

Băm (Hashing)

27.

Công cụ nào được sử dụng để phân tích tệp nhật ký của máy chủ web?

a)

Chứng chỉ SSL/TLS

b)

FTP Client

c)

Proxy DNS

d)

AWStats

28.

Công cụ nào giúp xác minh danh tính của các trang web?

a)

VPN

b)

HTTP request

c)

Thư viện JavaScript

d)

Chứng chỉ số

29.

Công cụ nào thường được sử dụng để thu thập dữ liệu mạng?

a)

Google Analytics

b)

Wireshark

c)

PowerPoint

d)

Excel

30.

Công cụ pháp y nào được sử dụng để phân tích memory dump?

a)

MySQL

b)

JavaScript

c)

WordPress

d)

Volatility

31.

Công cụ pháp y nào được dùng để trích xuất dữ liệu từ tệp?

a)

Scalpel

b)

Eclipse

c)

XAMPP

d)

MS Word

32.

Cross-Site Scripting (XSS) là gì?

a)

Tấn công vào cơ sở dữ liệu

b)

Chèn mã độc vào trang web được người khác xem

c)

Ẩn dữ liệu trên trang web

d)

Chiếm đoạt phiên người dùng

33.

Cuộc tấn công nào làm quá tải mạng hoặc dịch vụ bằng lưu lượng lớn?

a)

XSS

b)

Brute-force

c)

DDoS

d)

SQL Injection

34.

Cuộc tấn công nào khai thác sự tin tưởng của website với trình duyệt người dùng?

a)

Phá mật khẩu

b)

Cross-Site Request Forgery (CSRF)

c)

DNS Spoofing

d)

SQL Injection

35.

DDoS mitigation là gì?

a)

Quản lý cookie phiên

b)

Các biện pháp giảm thiểu hoặc ngăn chặn tấn công DDoS

c)

Kỹ thuật mã hóa dữ liệu

d)

Công cụ chống SQL Injection

36.

DNS spoofing nghĩa là gì?

a)

Giả mạo email

b)

Thao túng bản ghi DNS để chuyển hướng người dùng

c)

Ẩn URL thực

d)

Mã hóa thông tin người dùng

37.

Đâu KHÔNG phải là mối đe dọa bảo mật ứng dụng web?

a)

Hypertext Transfer Protocol (HTTP)

b)

SQL Injection

c)

Denial of Service (DoS)

d)

Cross-Site Scripting (XSS)

38.

Công cụ nào dùng để phát hiện hoạt động mạng đáng ngờ?

a)

Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS)

b)

Công cụ kiểm tra HTML

c)

Trình phân tích giao diện

d)

SQL Injection

39.

Giao thức bảo mật không dây phổ biến là gì?

a)

TCP

b)

WPA2

c)

HTTP

d)

FTP

40.

Đâu là bằng chứng vật lý trong pháp y số?

a)

Chữ ký số

b)

Ổ cứng

c)

Địa chỉ IP

d)

Gói tin mạng

41.

Đâu là lỗ hổng phổ biến trong ứng dụng web?

a)

Cross-Site Scripting (XSS)

b)

VoIP

c)

Lưu trữ đám mây

d)

Chuẩn mã hóa DES

42.

Cuộc tấn công nào nhằm trực tiếp vào trình duyệt web?

a)

Code Injection

b)

DDoS

c)

Phishing

d)

XSS

43.

Đâu là một vector tấn công phổ biến trong bảo mật web?

a)

Cross-Site Request Forgery (CSRF)

b)

Sao lưu cơ sở dữ liệu

c)

Cài plugin WordPress

d)

Chuyển hướng URL

44.

Đâu là ví dụ của tấn công kỹ thuật xã hội?

a)

Phishing

b)

Brute-force

45.

Phương pháp nào giúp ngăn chặn chiếm đoạt phiên?

a)

Xác thực phiên thường xuyên

b)

Mã hóa mạnh

c)

Sử dụng HTTPS

d)

Tất cả các phương án trên

46.

Giao thức nào cung cấp mã hóa đầu cuối để truyền tệp an toàn?

a)

FTP

b)

IMAP

c)

HTTP

d)

SFTP

47.

Giao thức nào được sử dụng để duyệt web an toàn?

a)

SSH

b)

FTP

c)

HTTPS

d)

HTTP

48.

Giao thức nào thường được sử dụng để truyền email an toàn?

a)

HTTP

b)

POP3

c)

SSL/TLS

d)

FTP

49.

Hàm băm được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng tốc mạng

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn của bằng chứng số

c)

Xóa tệp

d)

Mã hóa dữ liệu

50.

Hình ảnh pháp y (forensic image) là gì?

a)

Bản sao chính xác dữ liệu để phân tích

b)

Khôi phục video

c)

Tăng chất lượng hình ảnh

d)

Nén dữ liệu