wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh lý học – Trắc nghiệm tổng hợp (lớp 12)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Áp suất trong đường dẫn khí của bộ máy hô hấp là gì trước khi hít vào?

a)

Bằng áp suất khí quyển

b)

Cao hơn áp suất khí quyển

c)

Thấp hơn áp suất khí quyển

d)

Bằng áp suất trong khoang màng phổi

2.

Màng hô hấp gồm bao nhiêu lớp?

a)

4 lớp

b)

5 lớp

c)

6 lớp

d)

7 lớp

3.

Tác dụng của chất hoạt diện (surfactant) ở phế nang là gì?

a)

Tăng sức căng bề mặt

b)

Giảm sức căng bề mặt

c)

Tăng khuếch tán CO2

d)

Giảm thể tích phổi

4.

Động tác thở ra gắng sức có tác dụng gì đối với thể tích khí?

a)

Tăng dung tích sống

b)

Đẩy thêm khí khỏi phổi gọi là thể tích khí dự trữ thở ra

c)

Tăng thể tích khí cặn

d)

Giảm trao đổi khí ở màng phổi

5.

Dạng vận chuyển CO2 chủ yếu trong máu là dạng nào?

a)

Dạng hòa tan trong huyết tương

b)

Dạng kết hợp với protein

c)

Dạng kết hợp với kim loại kiềm (bicarbonat)

d)

Dạng kết hợp với HbCO2

6.

CO2 được vận chuyển bởi các dạng sau, ngoại trừ dạng nào?

a)

Dạng hòa tan trong huyết tương

b)

Dạng kết hợp với Hb (carbaminohemoglobin)

c)

Dạng kết hợp với kim loại kiềm (bicarbonat)

d)

Dạng kết hợp với protein

7.

Các đặc điểm sau là của động tác thở ra gắng sức, ngoại trừ đặc điểm nào?

a)

Do cơ thẳng bụng và cơ chéo bụng co

b)

Làm tăng lưu lượng khí ra

c)

Tăng hoạt động cơ hô hấp phụ

d)

Do trung tâm điều chỉnh nhịp thở hưng phấn

8.

Hít vào thông thường chủ yếu do cơ nào?

a)

Cơ hoành

b)

Cơ liên sườn ngoài

c)

Cơ ức đòn chũm

d)

Cơ thẳng bụng

9.

Trong thời kỳ bào thai, chất hoạt diện (surfactant) được sản xuất vào thời điểm nào?

a)

Tháng thứ 5

b)

Tháng thứ 6

c)

Tháng thứ 7

d)

Tháng thứ 8

10.

Dạng vận chuyển O2 chủ yếu trong máu là dạng nào?

a)

Hòa tan trong huyết tương

b)

Dạng kết hợp với Hb

c)

Kết hợp với protein huyết tương

d)

Dạng bicarbonat

11.

Các đặc điểm sau là của động tác hít vào thông thường, ngoại trừ đặc điểm nào?

a)

Do cơ hoành và cơ liên sườn ngoài co

b)

Làm tăng thể tích lồng ngực

c)

Áp suất phế nang giảm so với khí quyển

d)

Do cơ co thắt bụng

12.

Hít vào gắng sức là động tác do nhóm cơ nào thực hiện chủ yếu?

a)

Cơ thẳng bụng

b)

Cơ hoành

c)

Cơ ức đòn chũm

d)

Cơ liên sườn trong

13.

Hít vào gắng sức là do cơ nào?

a)

Cơ thang

b)

Cơ ức đòn chũm

c)

Cơ chéo bụng

d)

Cơ liên sườn trong

14.

Thở ra gắng sức là do hoạt động của cơ nào?

a)

Cơ hoành co mạnh

b)

Cơ liên sườn ngoài co

c)

Cơ thẳng bụng và cơ chéo bụng co

d)

Cơ ức đòn chũm co

15.

Oxy được vận chuyển trong máu bằng các dạng sau đây là gì?

a)

Chủ yếu hòa tan trong huyết tương

b)

Kết hợp với hemoglobin tạo thành oxyhemoglobin

c)

Gắn với protein huyết tương

d)

Chuyển thành bicarbonat

16.

Thở ra gắng sức là động tác, ngoại trừ đặc điểm nào sau đây?

a)

Do cơ bụng co mạnh

b)

Tăng áp lực trong phế nang

c)

Do trung tâm nhận cảm hóa học hưng phấn

d)

Giảm thể tích lồng ngực

17.

Thể tích khí cặn là lượng khí còn lại trong phổi sau khi đã thực hiện thao tác nào?

a)

Hít vào hết sức

b)

Thở ra bình thường

c)

Thở ra hết sức

d)

Ngưng thở trong thì hít vào

18.

Áp suất âm trong khoang màng phổi có tác dụng gì?

a)

Làm phổi luôn xẹp

b)

Làm phổi luôn giãn sát với lồng ngực

c)

Tăng áp suất phế nang

d)

Giảm trao đổi khí

19.

Áp suất âm tính trong khoang màng phổi có các ý nghĩa sau đây, ngoại trừ ý nghĩa nào?

a)

Giúp phổi giãn nở bám sát lồng ngực

b)

Hỗ trợ duy trì áp lực âm ổn định

c)

Lồng ngực dễ di động khi thở

d)

Tối ưu hóa trao đổi khí

20.

Áp suất âm trong màng phổi giúp đạt được điều gì?

a)

Giảm hiệu suất trao đổi khí

b)

Làm cho hiệu suất trao đổi khí đạt giá trị tối đa

c)

Tăng sức cản đường thở

d)

Giảm thông khí phế nang

21.

Oxy từ phế nang vào máu mao mạch phổi theo hình thức nào?

a)

Vận chuyển chủ động

b)

Khuếch tán thụ động

c)

Siêu lọc

d)

Thẩm thấu

22.

Vai trò của nồng độ ion H+\mathrm{H^+} trong dịch mô não là gì?

a)

Kích thích trực tiếp lên trung tâm hóa học

b)

Ức chế trung tâm hô hấp

c)

Không ảnh hưởng đến hô hấp

d)

Chỉ ảnh hưởng đến tuần hoàn

23.

Nhịp hô hấp bình thường được phát động bởi trung tâm nào?

a)

Trung tâm thở ra

b)

Trung tâm hít vào

c)

Trung tâm hóa học

d)

Trung tâm điều chỉnh nhịp thở

24.

Dung tích sống là thể tích khí đo được khi thực hiện thao tác nào?

a)

Hít vào bình thường rồi thở ra bình thường

b)

Hít vào hết sức rồi thở ra hết sức

c)

Hít vào hết sức rồi ngưng thở

d)

Thở ra hết sức rồi hít vào hết sức

25.

Áp suất trong khoang màng phổi có đặc điểm gì so với áp suất khí quyển?

a)

Cao hơn

b)

Bằng nhau

c)

Thấp hơn

d)

Thay đổi thất thường

26.

Dung tích sống được hiểu là gì?

a)

Thể tích khí lưu thông trong một nhịp thở

b)

Thể tích hít vào hết sức và thở ra hết sức

c)

Thể tích khí cặn còn lại sau thở ra

d)

Thể tích dự trữ hít vào

27.

Dung tích sống tăng trong trường hợp nào?

a)

Ít vận động kéo dài

b)

Suy dinh dưỡng

c)

Chăm luyện tập thể thao

d)

Nhiễm toan nặng

28.

Động tác hít vào gắng sức xảy ra khi có sự hoạt động của cơ nào?

a)

Cơ hoành

b)

Cơ ức đòn chũm

c)

Cơ chéo bụng

d)

Cơ liên sườn trong

29.

Cấp cứu bệnh nhân bị ngộ độc khí CO, việc đầu tiên cần làm là gì?

a)

Cho thở khí trời

b)

Đưa bệnh nhân ra khỏi vùng nhiễm độc

c)

Truyền dịch ngay

d)

Cho thuốc giải độc qua đường uống

30.

Kết quả của quá trình trao đổi khí giữa máu và phổi đối với O2\mathrm{O_2} là gì?

a)

O2\mathrm{O_2} đi từ máu vào phế nang

b)

O2\mathrm{O_2} đi từ phế nang vào máu

c)

O2\mathrm{O_2} không đổi vị trí

d)

O2\mathrm{O_2} chuyển thành CO2\mathrm{CO_2} trong phế nang

31.

Kết quả của quá trình trao đổi khí giữa máu và phổi đối với CO2\mathrm{CO_2} là gì?

a)

CO2\mathrm{CO_2} đi từ phế nang vào máu

b)

CO2\mathrm{CO_2} đi từ máu vào phế nang

c)

CO2\mathrm{CO_2} không tham gia trao đổi

d)

CO2\mathrm{CO_2} bị giữ lại trong mô phổi

32.

Kết quả của quá trình trao đổi khí giữa máu và tế bào đối với CO2\mathrm{CO_2} là gì?

a)

CO2\mathrm{CO_2} đi từ máu vào tế bào

b)

CO2\mathrm{CO_2} đi từ tế bào vào máu

c)

CO2\mathrm{CO_2} bị chuyển thành O2\mathrm{O_2}

d)

CO2\mathrm{CO_2} chỉ ở ngoại bào

33.

Kết quả của quá trình trao đổi khí giữa máu và tế bào đối với O2\mathrm{O_2} là gì?

a)

O2\mathrm{O_2} đi từ máu vào tế bào

b)

O2\mathrm{O_2} đi từ tế bào vào máu

c)

O2\mathrm{O_2} không vào tế bào

d)

O2\mathrm{O_2} đi vào dịch mô rồi quay lại máu

34.

Trung tâm điều chỉnh nhịp thở phát xung động có tác dụng gì?

a)

Kích thích trung tâm hít vào

b)

Ức chế trung tâm hít vào

c)

Kích thích trung tâm thở ra

d)

Ức chế trung tâm thở ra

35.

Trung tâm hít vào phát xung động có tác dụng gì?

a)

Gây động tác hít vào bình thường

b)

Gây động tác thở ra bình thường

c)

Tăng nhịp tim

d)

Ức chế trung tâm điều chỉnh

36.

Trung tâm thở ra phát xung động có tác dụng gì?

a)

Gây động tác thở ra bình thường

b)

Gây động tác thở ra gắng sức

c)

Gây động tác hít vào gắng sức

d)

Ức chế trung tâm hít vào

37.

Trung tâm điều chỉnh nhịp thở có tác dụng gì?

a)

Gây động tác thở ra bình thường

b)

Gây động tác hít vào bình thường

c)

Gây động tác thở ra gắng sức

d)

Kích thích trung tâm hóa học

38.

Nhịp thở tăng trong trường hợp nào?

a)

O2\mathrm{O_2} giảm trong máu

b)

CO2\mathrm{CO_2} giảm trong máu

c)

pH máu tăng

d)

Thân nhiệt giảm

39.

Trung tâm nuốt khi hoạt động có tác dụng gì lên hô hấp?

a)

Kích thích trung tâm hít vào

b)

Ức chế trung tâm hít vào

c)

Kích thích trung tâm thở ra

d)

Không ảnh hưởng đến hô hấp

40.

Nhịp hô hấp bình thường được duy trì bởi các trung tâm nào?

a)

Trung tâm thở ra và trung tâm hóa học

b)

Trung tâm hít vào và trung tâm thở ra

c)

Trung tâm hít vào và trung tâm điều chỉnh

d)

Trung tâm hóa học và trung tâm nuốt

41.

Trung tâm hô hấp hoạt động có tác dụng gì?

a)

Trung tâm hít vào tạo xung động gây động tác hít vào

b)

Trung tâm thở ra tạo xung động gây động tác hít vào

c)

Ức chế cả hai trung tâm hít vào và thở ra

d)

Chỉ điều hòa nhịp tim

42.

Độ nhớt của máu so với độ nhớt của nước cất là bao nhiêu?

a)

Cao gấp 2 lần

b)

Cao gấp 3 lần

c)

Cao gấp 5 lần

d)

Bằng nhau

43.

Độ nhớt của máu phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Hồng cầu tự do

b)

Protein trong huyết tương

c)

Hàm lượng glucose

d)

Áp suất khí quyển

44.

Độ nhớt của máu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Huyết cầu

b)

Huyết tương

c)

Huyết thanh

45.

Thành phần của máu gồm những gì?

a)

Huyết cầu và huyết tương

b)

Huyết tương và huyết thanh

c)

Chỉ huyết cầu

46.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc thành phần của huyết cầu?

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu

c)

Huyết tương

d)

Tiểu cầu

47.

Máu bảo vệ cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh chủ yếu nhờ tế bào nào?

a)

Bạch cầu

b)

Hồng cầu

c)

Tiểu cầu

48.

Thành phần nào của máu tham gia trực tiếp vào quá trình cầm máu?

a)

Tiểu cầu

b)

Bạch cầu

c)

Hồng cầu

49.

Tiểu cầu bảo vệ cơ thể bằng cơ chế nào theo tài liệu đã cho?

a)

Thực bào và sinh kháng thể

b)

Phóng thích histamin

c)

Vận chuyển khí

50.

Kháng nguyên của hệ nhóm máu ABO nằm ở đâu theo mô tả?

a)

Trong huyết tương

b)

Trên màng hồng cầu

c)

Trong tiểu cầu

51.

Kháng thể của hệ nhóm máu ABO nằm ở đâu?

a)

Trong huyết tương

b)

Trên màng hồng cầu

c)

Trong bạch cầu

52.

Cơ sở khoa học của xét nghiệm đo tốc độ lắng huyết cầu là gì?

a)

Chênh lệch tỷ trọng giữa huyết cầu và huyết tương

b)

Chênh lệch nhiệt độ giữa các lớp máu

c)

Độ pH của huyết tương

53.

Áp suất keo của máu chủ yếu do thành phần nào tạo nên?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Muối khoáng

54.

Áp suất thẩm thấu của máu được tạo bởi thành phần nào sau đây?

a)

Muối khoáng hoặc glucose

b)

Protein huyết tương

c)

Cholesterol

55.

Chức năng hô hấp của máu là gì?

a)

Vận chuyển O2O_2 từ phổi đến tế bào và vận chuyển CO2CO_2 từ tế bào lên phổi

b)

Vận chuyển hormon đến cơ quan đích

c)

Tạo kháng thể chống bệnh

56.

Chức năng chính của hồng cầu là gì?

a)

Vận chuyển khí

b)

Thực bào vi khuẩn

c)

Tạo kháng thể

57.

Nguyên nhân chính khiến số lượng hồng cầu ở nam thường cao hơn trong cùng độ tuổi là gì theo nội dung đã cho?

a)

Lượng testosteron ở nữ thấp hơn nam

b)

Nữ có nhu cầu oxy cao hơn

c)

Nam ít vận động hơn

58.

Hemoglobin được cấu tạo như thế nào theo mô tả?

a)

Một nhân hem và bốn chuỗi polypeptid giống nhau từng đôi một

b)

Chỉ gồm một chuỗi polypeptid

c)

Hai nhân hem và hai chuỗi polypeptid

59.

O2O_2 được vận chuyển chủ yếu trong máu dưới dạng nào theo mô tả?

a)

Gắn với Fe2+Fe^{2+} của nhân hem

b)

Hòa tan tự do trong huyết tương

c)

Gắn với màng tiểu cầu

60.

Hầu hết CO2CO_2 được vận chuyển chủ yếu trong máu dưới dạng nào?

a)

Ở dạng NaHCO3NaHCO_3

b)

Gắn với màng hồng cầu

c)

Hòa tan hoàn toàn trong nước

61.

CO2CO_2 gắn vào vị trí nào của Hb theo mô tả?

a)

Nhóm NH2NH_2 của globin

b)

Fe2+Fe^{2+} của nhân hem

c)

Nhóm heme bị oxy hóa

62.

O2O_2 gắn vào vị trí nào của Hb theo mô tả?

a)

Fe2+Fe^{2+} của nhân hem

b)

Nhóm NH2NH_2 của globin

c)

Vùng glycan của màng hồng cầu

63.

Suy giảm chức năng cơ quan nào sau đây không liên quan đến quá trình sản sinh hồng cầu?

a)

Tụy

b)

Tủy xương

c)

Thận

64.

Cơ quan tạo hồng cầu của một người đàn ông 30 tuổi là gì theo mô tả?

a)

Tủy của tất cả các xương dẹt

b)

Gan

c)

Lách

65.

Hiện tượng ngưng kết hồng cầu xảy ra khi nào?

a)

Kháng nguyên gặp kháng thể tương ứng

b)

Hồng cầu tăng kích thước

c)

Huyết tương thiếu protein

66.

Tất cả các giai đoạn của quá trình đông máu cần có sự tham gia của ion nào?

a)

Ca2+Ca^{2+}

b)

Na+Na^+

c)

K+K^+

67.

Thiếu vitamin nào sẽ làm thời gian đông máu kéo dài theo mô tả?

a)

Vitamin E

b)

Vitamin C

c)

Vitamin A

68.

Erythropoietin được sản xuất tăng lên trong tình huống nào?

a)

Thiếu O2O_2 ở tổ chức

b)

Thừa sắt trong máu

c)

Giảm tiểu cầu đột ngột

69.

Màng tiểu cầu có đặc điểm gì theo mô tả?

a)

Tích điện dương mạnh

b)

Không mang điện

c)

Tích điện âm yếu

70.

Máu có những chức năng sau, ngoại trừ chức năng nào?

a)

Chống đỡ

b)

Vận chuyển

c)

Bảo vệ

71.

Sự sản sinh hồng cầu tăng lên khi nào?

a)

Tăng tổng hợp erythropoietin

b)

Giảm tổng hợp hemoglobin

c)

Giảm cung cấp sắt

72.

Nhận xét nào sau đây về hồng cầu là không đúng theo mô tả?

a)

Có chức năng bảo vệ cơ thể

b)

Vận chuyển khí

c)

Chứa hemoglobin

73.

Nhận xét nào sau đây về hệ nhóm máu ABO là không đúng theo mô tả?

a)

Kháng thể được sinh ra theo kiểu miễn dịch

b)

Kháng nguyên thuộc hệ ABO có tính di truyền

c)

Hệ ABO liên quan ngưng kết hồng cầu

74.

Huyết tương của một nam giới ngưng kết với kháng nguyên A và kháng nguyên B. Nhóm máu thuộc hệ ABO của người đó là gì theo mô tả?

a)

AB

b)

A

c)

B

d)

O

75.

Hệ nhóm máu ABO: Điều kiện truyền máu theo quy tắc tối thiểu là gì?

a)

Không để kháng nguyên của người cho gặp kháng thể tương ứng của người nhận

b)

Không để kháng thể của người cho gặp kháng nguyên tương ứng của người nhận

c)

Chỉ truyền cùng nhóm máu hoàn toàn giống nhau

d)

Chỉ truyền khi người nhận không có bất kỳ kháng thể nào

76.

Nhóm máu Az có thể bị nhầm với nhóm máu nào?

a)

A

b)

B

c)

AB

d)

O

77.

Hormon là một chất hóa học do đâu tạo ra và tác dụng ở đâu?

a)

Một nhóm tế bào bài tiết vào máu và có tác dụng ở phần xa của cơ thể

b)

Một tế bào đơn lẻ bài tiết vào dịch mô và chỉ tác dụng tại chỗ

c)

Tuyến ngoại tiết bài tiết vào ống dẫn và tác dụng tại cơ quan đích gần

d)

Protein màng tế bào tự hoạt hóa tại chính tế bào tạo ra

78.

Các tuyến sau đều là tuyến nội tiết, ngoại trừ chọn đáp án không phải tuyến nội tiết.

a)

Tuyến giáp

b)

Tụy nội tiết

c)

Tuyến thượng thận

d)

Tuyến tiêu hóa

79.

Tác dụng của prolactin là gì?

a)

Phát triển tuyến vú và kích thích bài tiết sữa

b)

Kích thích tạo noãn nang phát triển

c)

Kích thích tuyến giáp tăng trưởng

d)

Kích thích tuyến thượng thận tiết cortisol

80.

Tác dụng của LH trên nam giới là gì?

a)

Kích thích sản xuất testosteron

b)

Kích thích tạo tinh trùng trực tiếp tại ống sinh tinh

c)

Kích thích tuyến yên bài tiết prolactin

d)

Kích thích hạ đường huyết

81.

Tác dụng của FSH trên nữ giới là gì?

a)

Kích thích noãn nang phát triển

b)

Kích thích rụng trứng tức thời

c)

Kích thích tạo hoàng thể

d)

Ức chế phát triển noãn nang

82.

Các tác dụng sau đây đều là tác dụng của GH, ngoại trừ chọn đáp án không đúng.

a)

Kích thích tổng hợp protein và tăng trưởng cơ thể

b)

Tăng phân chia tế bào ở nhiều mô

c)

Kích thích tạo huỷ cốt bào

d)

Tăng sử dụng chất béo để cung cấp năng lượng

83.

Tác dụng của LH là gì ở nữ giới?

a)

Kích thích noãn nang phát triển và chín

b)

Kích thích tiết sữa ở tuyến vú

c)

Tăng kích thước tuyến giáp

d)

Gây co thắt cơ trơn tử cung

84.

Tác dụng của TSH là gì?

a)

Tăng kích thước tuyến giáp

b)

Kích thích buồng trứng phát triển noãn nang

c)

Tăng tiết insulin của tụy

d)

Giảm tiết hormon tuyến giáp

85.

Các tác dụng sau là của ACTH, ngoại trừ chọn đáp án không đúng.

a)

Kích thích vỏ thượng thận tiết glucocorticoid

b)

Kích thích tổng hợp androgen ở vỏ thượng thận

c)

Kích thích tuyến vú bài tiết sữa

d)

Tăng sinh tế bào vỏ thượng thận

86.

Tác dụng của cortisol là gì?

a)

Làm phát triển cơ thể

b)

Gây phản vệ tức thì

c)

Giảm huyết áp đột ngột

d)

Tăng kích thước tuyến giáp

87.

Tác dụng của cortisol là gì?

a)

Chống viêm

b)

Gây co thắt phế quản

c)

Giảm đường huyết mạnh

d)

Tăng tiết insulin

88.

Các tác dụng sau là của adrenalin, ngoại trừ chọn đáp án không đúng.

a)

Tăng phân giải glycogen thành glucose

b)

Tăng nhịp tim và co bóp cơ tim

c)

Làm thành chuyển glucose thành glycogen

d)

Giãn đồng tử khi kích thích giao cảm

89.

Các tác dụng sau là của adrenalin, ngoại trừ chọn đáp án không đúng.

a)

Giãn cơ trơn phế quản

b)

Tăng huyết áp tâm thu

c)

Co cơ trơn phế quản

d)

Tăng đường huyết

90.

Các yếu tố sau làm tăng bài tiết adrenalin, ngoại trừ chọn đáp án không đúng.

a)

Stress và sợ hãi

b)

Hạ đường huyết

c)

Vận động mạnh

d)

Tăng huyết áp

91.

ADH tăng dẫn đến hậu quả nào đối với tuần hoàn?

a)

Tăng thể tích tuần hoàn

b)

Giảm áp lực thẩm thấu huyết tương

c)

Giảm thể tích dịch ngoại bào

d)

Tăng bài tiết nước tiểu

92.

Bệnh đái tháo nhạt thường xuất hiện do tổn thương ở đâu?

a)

Thùy sau tuyến yên

b)

Tủy thượng thận

c)

Vỏ thượng thận

d)

Vùng hạ đồi

93.

T3–T4 làm tăng đường huyết do các tác dụng sau đây, ngoại trừ lựa chọn nào?

a)

Giảm thoái hóa glucose ở tế bào

b)

Tăng tân tạo glucose ở gan

c)

Tăng ly giải glycogen

d)

Giảm sử dụng glucose ở mô ngoại biên

94.

Điều hòa ngược dương tính là kiểu điều hòa như thế nào?

a)

Tạo sự mất ổn định cân bằng nội môi tạm thời để bảo vệ cơ thể

b)

Duy trì hằng định nội môi bền vững

c)

Giảm biên độ đáp ứng của cơ thể trước kích thích

d)

Ngăn chặn các vòng khuếch đại tín hiệu

95.

Đặc điểm của cơ chế điều hòa ngược âm tính là gì?

a)

Thường gặp trong điều hòa chức năng của cơ thể

b)

Chỉ xuất hiện khi bệnh lý

c)

Luôn làm tăng đáp ứng với kích thích

d)

Chỉ xảy ra ở tuyến yên

96.

Tác dụng chính của GH (somatotropin) là gì?

a)

Tăng huy động mỡ cho quá trình sinh năng lượng

b)

Giảm tổng hợp protein

c)

Giảm phân bào ở mô cơ

d)

Tăng sử dụng glucose ở mô

97.

GH làm tăng nồng độ glucose trong máu chủ yếu do cơ chế nào?

a)

Giảm thoái hóa glucose ở tế bào

b)

Tăng tiết insulin

c)

Tăng dự trữ glycogen ở gan

d)

Tăng hấp thu glucose ở ruột

98.

Cortisol có tác dụng chống dị ứng là do nguyên nhân nào?

a)

Ức chế phóng histamin

b)

Kích thích phóng thích histamin

c)

Tăng tổng hợp prostaglandin gây viêm

d)

Tăng tính thấm mao mạch

99.

Hormon của tuyến thượng thận có tác dụng sinh mạng là hormon nào?

a)

Cortisol

b)

Aldosteron

c)

Adrenalin

d)

Noradrenalin

100.

Oxytocin được sản xuất ở đâu?

a)

Thùy sau tuyến yên

b)

Vỏ thượng thận

c)

Tuyến tụy

d)

Tuyến giáp

101.

ADH (vasopressin) được sản xuất ở vị trí nào?

a)

Vùng dưới đồi

b)

Thùy trước tuyến yên

c)

Tủy thượng thận

d)

Tuyến cận giáp

102.

Tác dụng của insulin ảnh hưởng tới đường huyết là gì?

a)

Tăng thoái hóa glucose ở cơ

b)

Giảm tổng hợp glycogen

c)

Giảm thu nhận glucose vào tế bào

d)

Tăng tân tạo glucose

103.

Oxytocin tăng bài tiết trong trường hợp nào sau đây?

a)

Kích thích trực tiếp vào núm vú

b)

Hạ đường huyết

c)

Tăng nồng độ Na+ trong máu

d)

Ức chế tuyến yên

104.

Tác dụng của oxytocin lên tuyến vú là gì?

a)

Tăng bài xuất sữa

b)

Giảm tổng hợp casein

c)

Tăng hấp thu glucose vào tuyến vú

d)

Ức chế phát triển tuyến vú

105.

Aldosteron tăng dẫn đến hậu quả nào liên quan đến ion Na+?

a)

Tăng bài xuất ion Na+ ra nước tiểu

b)

Giảm bài xuất K+

c)

Tăng tái hấp thu nước ở ruột

d)

Giảm áp lực thẩm thấu huyết tương

106.

Các triệu chứng sau đây đều là của bệnh Basedow, ngoại trừ lựa chọn nào?

a)

Kéo dài thời gian phản xạ gân gót

b)

Hồi hộp, tim đập nhanh

c)

Run tay, sút cân

d)

Mắt lồi

107.

T3–T4 có các tác dụng sau đây lên hệ thần kinh – cơ, ngoại trừ lựa chọn nào?

a)

Tăng thời gian phản xạ gân xương

b)

Tăng dẫn truyền thần kinh – cơ

c)

Tăng trương lực cơ

d)

Tăng tính hưng phấn thần kinh

108.

Cortisol được bài tiết nhiều trong các trường hợp sau đây, ngoại trừ lựa chọn nào?

a)

Nồng độ acid amin tăng trong máu

b)

Stress kéo dài

c)

Viêm cấp

d)

Hạ đường huyết

109.

Các tác dụng sau đây là của oxytocin, ngoại trừ lựa chọn nào?

a)

Tăng bài tiết sữa

b)

Tăng co bóp cơ trơn tử cung

c)

Tăng co bóp ống dẫn sữa

d)

Tăng phóng thích sữa khi trẻ bú

110.

Các tác dụng sau đây là của vasopressin (ADH), ngoại trừ lựa chọn nào?

a)

Tăng tái hấp thu ion Na+ ở ống thận

b)

Co mạch ngoại biên

c)

Tăng tái hấp thu nước ở ống góp

d)

Tăng áp lực thẩm thấu huyết tương

111.

Đường huyết tăng và có glucose bài xuất ra nước tiểu trong trường hợp nào?

a)

Teo tiểu đảo Langerhans

b)

Tăng bài tiết insulin

c)

Giảm tiết glucagon

d)

Tăng dự trữ glycogen ở gan

112.

Tác dụng của insulin là gì?

a)

Tăng chuyển glucose thành acid béo

b)

Giảm tổng hợp protein

c)

Giảm vận chuyển glucose vào tế bào

d)

Tăng tân tạo glucose

113.

Các yếu tố sau đây đều làm tăng bài tiết glucagon, ngoại trừ lựa chọn nào?

a)

Nồng độ glucose trong máu giảm dưới 70mg%

b)

Tăng acid amin trong máu sau ăn

c)

Stress cấp

d)

Nhịn đói kéo dài

114.

Nguyên nhân gây bệnh bướu cổ đơn thuần là gì?

a)

Thiếu iod trong thức ăn và nước uống

b)

Thừa iod mạn tính

c)

Tăng tiết calcitonin

d)

Nhiễm vi khuẩn tuyến giáp

115.

Nồng độ ACTH thấp nhất vào thời điểm nào trong ngày?

a)

23h

b)

06h

c)

12h

d)

18h

116.

Thiếu T3–T4 trong thời kỳ bào thai và những năm đầu sau khi sinh sẽ gây bệnh gì?

a)

Đần độn bẩm sinh

b)

Còi xương

c)

Bướu cổ nhân

d)

Thiếu máu huyết tán

117.

Dinh dưỡng cho các tổ chức như lông, tóc, móng là nhờ hormon nào?

a)

T3–T4

b)

Insulin

c)

Glucagon

d)

Aldosteron

118.

Chức năng chính của tinh hoàn là gì?

a)

Sản xuất tinh trùng

b)

Sản xuất insulin

c)

Tổng hợp thyroxin

d)

Tạo hồng cầu

119.

Quá trình tạo tinh trùng trưởng thành bắt đầu vào thời điểm nào?

a)

Từ tuổi dậy thì

b)

Từ lúc sơ sinh

c)

Sau 25 tuổi

d)

Sau tuổi 30

120.

Testosterone được sản xuất chủ yếu ở đâu trong tinh hoàn?

a)

Tế bào Leydig

b)

Ống sinh tinh

c)

Tế bào Sertoli

d)

Mạng lưới tinh

121.

Bản chất hóa học của testosteron là gì?

a)

Một steroid 18 cacbon

b)

Một peptid mạch ngắn

c)

Một dẫn xuất catecholamin

d)

Một glycoprotein

122.

Bản chất hóa học của estrogen là gì?

a)

Là loại steroid 18 cacbon

b)

Là peptid tuyến yên

c)

Là loại steroid 21 cacbon

d)

Là dẫn xuất catecholamin

123.

Estrogen được sản xuất chủ yếu ở đâu?

a)

Nang trứng phát triển

b)

Hoàng thể

c)

Vỏ thượng thận

d)

Tuyến yên trước

124.

Bản chất hóa học của progesteron là gì?

a)

Là loại steroid 21 cacbon

b)

Là loại steroid 18 cacbon

c)

Là polypeptid

d)

Là amin sinh học

125.

Progesteron được sản xuất chủ yếu ở đâu?

a)

Hoàng thể

b)

Nang trứng đang phát triển

c)

Tuyến yên sau

d)

Tuyến giáp

126.

Tinh hoàn hoạt động tốt ở nhiệt độ nào?

a)

36°C

b)

37°C

c)

34°C

d)

32°C

127.

Nơi có khả năng sản xuất tinh trùng là gì?

a)

Ống sinh tinh

b)

Ống dẫn tinh

c)

Túi tinh

d)

Mào tinh

128.

Sự thụ tinh thường xảy ra tại vị trí nào của vòi tử cung?

a)

1/3 ngoài vòi tử cung

b)

1/3 trong vòi tử cung

c)

Gần lỗ tử cung

d)

Trong buồng tử cung

129.

Trong thời kỳ trưởng thành, testosterone có tác dụng gì đối với chức năng tình dục nam?

a)

Làm xuất hiện và duy trì hoạt động tình dục cho nam giới

b)

Giảm ham muốn tình dục

c)

Chỉ kích thích mọc lông

d)

Không ảnh hưởng đến tình dục

130.

Testosterone có tác dụng nào đối với máu?

a)

Làm tăng số lượng hồng cầu

b)

Giảm hematocrit

c)

Tăng số lượng bạch cầu trung tính

d)

Không ảnh hưởng đến hồng cầu

131.

Testosterone có thể gây tác dụng nào lên cơ thể?

a)

Gây hiện tượng nam hóa

b)

Làm tăng estrogen ở nữ

c)

Ức chế tuyến yên hoàn toàn

d)

Gây phù niêm

132.

Testosterone có tác dụng nào liên quan đến sinh sản ở nữ theo mệnh đề nêu ra?

a)

Ức chế trứng rụng

b)

Kích thích rụng trứng

c)

Tăng tiết progesteron ở hoàng thể

d)

Tăng co bóp cơ tử cung

133.

Estrogen có tác dụng nào lên mô mỡ theo mệnh đề nêu ra?

a)

Làm phát triển lớp mỡ dưới da

b)

Giảm mỡ dưới da rõ rệt

c)

Không ảnh hưởng lớp mỡ dưới da

d)

Chỉ tăng mỡ nội tạng

134.

Dấu hiệu thể hiện dậy thì hoàn toàn ở nữ là gì?

a)

Xuất hiện kinh nguyệt

b)

Tăng cân nhẹ

c)

Mọc lông mu

d)

Tăng tiết dịch cổ tử cung

135.

Dấu hiệu chính thể hiện thời kỳ mãn kinh là gì?

a)

Hết kinh nguyệt

b)

Giảm nhẹ estrogen nhưng vẫn còn kinh

c)

Tăng progesteron kéo dài

d)

Rụng trứng đều đặn

136.

Theo mệnh đề nêu ra, estrogen có thể gây ảnh hưởng nào ở tuổi dậy thì?

a)

Làm xuất hiện trứng cá lúc dậy thì

b)

Loãng xương sớm

c)

Giảm phát triển tuyến vú

d)

Gây nam hóa rõ rệt

137.

Với chu kỳ kinh nguyệt 28 ngày, hoàng thể bị thoái hóa vào ngày nào của chu kỳ?

a)

Ngày 26

b)

Ngày 14

c)

Ngày 20

d)

Ngày 28

138.

Ở phụ nữ có thai, hoàng thể thường bị thoái hóa vào thời điểm nào?

a)

Tháng thứ 3 của thời kỳ thai nghén

b)

Ngay sau khi làm tổ

c)

Tháng thứ 1 của thai kỳ

d)

Sau tháng thứ 6 của thai kỳ

139.

Estrogen có tác dụng nào liên quan đến khung xương vùng chậu?

a)

Làm phát triển khung chậu

b)

Làm hẹp khung chậu

c)

Không ảnh hưởng đến khung chậu

d)

Chỉ làm mềm dây chằng chậu

140.

Tác dụng của estrogen lên cơ tử cung gồm gì theo mệnh đề nêu ra?

a)

Làm tăng kích thước tử cung ở dậy thì và khi có thai

b)

Làm tăng co bóp tử cung

c)

Giảm hoàn toàn trương lực tử cung

d)

Ngăn chặn mọi thay đổi ở cơ tử cung

141.

Chọn tác dụng không phải của estrogen theo mệnh đề "ngoại trừ" nêu ra.

a)

Làm niêm mạc tử cung tiết dịch chứa chất dinh dưỡng

b)

Làm tăng kích thước tử cung

c)

Làm tăng co bóp tử cung

d)

Làm phát triển khung chậu

142.

Trong các mệnh đề nêu ra, đâu là tác dụng không phải của testosterone?

a)

Tăng chuyển hoá cơ sở

b)

Làm tăng số lượng hồng cầu

c)

Gây hiện tượng nam hóa

d)

Duy trì hoạt động tình dục nam

143.

Dạng lưu hành chính của estrogen trong máu là gì?

a)

β-estradiol

b)

Progesteron tự do

c)

Estriol chiếm ưu thế tuyệt đối

d)

LH gắn protein

144.

Estrogen tác động lên tuyến cổ tử cung làm tăng bài tiết loại dịch nào?

a)

Dịch nhầy loãng, mỏng

b)

Dịch nhầy đặc, quánh

c)

Dịch nhiều protein dinh dưỡng

d)

Dịch hoàn toàn không có chất nhầy

145.

Trong chu kỳ kinh nguyệt 34 ngày, noãn thường được phóng vào ngày nào?

a)

Ngày 20

b)

Ngày 14

c)

Ngày 26

d)

Ngày 18

146.

Chẩn đoán có thai dựa vào sự xuất hiện của hormon nào?

a)

HCG

b)

LH

c)

FSH

d)

Progesteron

147.

Estrogen làm phát triển cơ quan sinh dục trong giai đoạn nào theo mệnh đề nêu ra?

a)

Từ tuổi dậy thì đến mãn kinh

b)

Từ thời kỳ sơ sinh đến hết tuổi thiếu niên

c)

Chỉ trong tam cá nguyệt II của thai kỳ

d)

Chỉ trước dậy thì

148.

Tác dụng của testosterone đối với cơ quan sinh dục được nêu là gì?

a)

Làm phát triển và hoàn thiện cơ quan sinh dục từ tuổi dậy thì

b)

Chỉ làm giảm thể tích tinh hoàn

c)

Ngăn cản biệt hoá cơ quan sinh dục

d)

Chỉ tác dụng trong thời kỳ bào thai

149.

Testosterone có tác dụng gì lên đặc tính sinh dục nam thứ phát theo mệnh đề nêu ra?

a)

Làm xuất hiện và duy trì đặc tính sinh dục nam từ tuổi dậy thì

b)

Chỉ làm giảm lông tóc

c)

Không ảnh hưởng đến giọng nói

d)

Chỉ tăng khối mỡ dưới da

150.

Trong chu kỳ kinh nguyệt, hormon nào trực tiếp kích thích bài tiết progesteron theo mệnh đề nêu ra?

a)

LH

b)

FSH

c)

Estrogen

d)

Prolactin