wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E9U7 - Handout 2

Total questions: 85

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

cho phép (Chọn nhiều đáp án)

a)

prohibit sb to V

b)

permit sb to V

c)

refuse sb to V

d)

allow sb to V

2.

hàng năm

(a)  

3.

sự đa dạng

(a)  

4.

đa dạng

(a)  

5.

tiếp cận, đến được

(a)  

6.

urgent

(a)  

7.

địa điểm, nơi chốn

(a)  

8.

có, sở hữu

(a)  

9.

sự sở hữu

(a)  

10.

sự sở hữu

(a)  

11.

sự do dự

(a)  

12.

khám phá, thám hiểm

(a)  

13.

sự khám phá, sự thám hiểm

(a)  

14.

sự ngưỡng mộ

(a)  

15.

sự phát triển

(a)  

16.

What is this?

a)

a natural wonder

b)

a travel destination

c)

the wonders of nature

d)

a contest

17.

What is this?

a)

a natural wonder

b)

paradise

c)

risk

18.
natural wonder
a)
(n) kì quan thiên nhiên
b)
(n) phong cảnh
c)
(v) ủng hộ, hỗ trợ
d)
(V) đề cập
19.
explore
a)
(v) khám phá
b)
(v) ủng hộ, hỗ trợ
c)
(n) sự phát triển
d)
(adj) bền vững
20.
landscape
a)
(n) phong cảnh
b)
(n) sự phát triển
c)
(V) đề cập
d)
(v) phá huỷ
21.
support
a)
(v) ủng hộ, hỗ trợ
b)
(V) đề cập
c)
(adj) bền vững
d)
(adj) duyên dáng, quyến rũ
22.
development
a)
(n) sự phát triển
b)
(adj) bền vững
c)
(v) phá huỷ
d)
(adj) tuyệt vời
23.
mention
a)
(V) đề cập
b)
(v) phá huỷ
c)
(adj) duyên dáng, quyến rũ
d)
(n) cuộc thi
24.
sustainable
a)
(adj) bền vững
b)
(adj) duyên dáng, quyến rũ
c)
(adj) tuyệt vời
d)
(v) khám phá
25.
destroy
a)
(v) phá huỷ
b)
(adj) tuyệt vời
c)
(n) cuộc thi
d)
(v) đóng góp
26.
charming
a)
(adj) duyên dáng, quyến rũ
b)
(n) cuộc thi
c)
(v) khám phá
d)
(adv) đặc biệt
27.
wonderful
a)
(adj) tuyệt vời
b)
(v) khám phá
c)
(v) đóng góp
d)
(adj) nguy hiểm
28.
discover
a)
(v) khám phá
b)
(adv) đặc biệt
c)
(adj) nguy hiểm
d)
(n) di sản
29.
especially
a)
(adv) đặc biệt
b)
(n) nhà môi trường
c)
(n) di sản
d)
(n) thiên đường
30.
risky
a)
(adj) nguy hiểm
b)
(n) di sản
c)
(v) cho phép
d)
(adj) hàng năm
31.
envitomentalist
a)
(n) nhà môi trường
b)
(v) cho phép
c)
(n) thiên đường
d)
(n) đa dạng
32.
heritage
a)
(n) di sản
b)
(n) thiên đường
c)
(adj) hàng năm
d)
(n) sự tiếp cận
33.
permit
a)
(v) cho phép
b)
(adj) hàng năm
c)
(n) đa dạng
d)
(adj) khẩn cấp
34.
paradise
a)
(n) thiên đường
b)
(n) đa dạng
c)
(n) sự tiếp cận
d)
(adv) cực kỳ
35.
annual
a)
(adj) hàng năm
b)
(n) sự tiếp cận
c)
(adj) khẩn cấp
d)
(v) định vị, xác định vị trí
36.
diversity
a)
(n) đa dạng
b)
(adj) khẩn cấp
c)
(adv) cực kỳ
d)
(v) sở hữu
37.
access
a)
(n) sự tiếp cận
b)
(adv) cực kỳ
c)
(v) định vị, xác định vị trí
d)
(v) ngưỡng mộ
38.
urgent
a)
(adj) khẩn cấp
b)
(v) định vị, xác định vị trí
c)
(v) sở hữu
d)
(n) chính phủ
39.
extremely
a)
(adv) cực kỳ
b)
(v) sở hữu
c)
(v) ngưỡng mộ
d)
(v) khuyến khíh
40.
locate
a)
(v) định vị, xác định vị trí
b)
(v) ngưỡng mộ
c)
(n) chính phủ
d)
(v) bảo vệ
41.
possess
a)
(v) sở hữu
b)
(n) chính phủ
c)
(v) khuyến khíh
d)
(n) bão tuyết
42.
government
a)
(n) chính phủ
b)
(v) bảo vệ
c)
(n) bão tuyết
d)
(n) công viên quốc gia
43.
protect
a)
(v) bảo vệ
b)
(n) bể cá
c)
(n) công viên quốc gia
d)
(n) bờ biển
44.
endanger
a)
(v) gây nguy hiểm, đe doạ
b)
(v) xếp hạng
c)
(adj) du mục
d)
(adj) tráng lệ
45.
coast
a)
(n) bờ biển
b)
(adj) du mục
c)
(n) lạc đà
d)
(n) sự cho phép
46.
nomadic
a)
(adj) du mục
b)
(adj) tráng lệ
c)
(n) sự cho phép
d)
(n) đỉnh
47.
perrmission
a)
(n) sự cho phép
b)
(n) đỉnh
c)
(adj) hùng vĩ
d)
(adj) do dự
48.
peak
a)
(n) đỉnh
b)
(v) xảy ra
c)
(adj) do dự
d)
(n) lặn có bình dưỡng khí
49.
occur
a)
(v) xảy ra
b)
(n) ngắm san hô
c)
(n) lặn có bình dưỡng khí
d)
(n) thung lũng
50.
coral watching
a)
(n) ngắm san hô
b)
(n) chèo thuyền buồm
c)
(n) thung lũng
d)
(n) thực vật
51.
flora
a)
(n) thực vật
b)
(v) quản lý
c)
(adj) quan tâm đến
d)
(v) sợ hãi
52.
fauna
a)
(n) động vật
b)
(adj) quan tâm đến
c)
(adj) ảo
d)
(v) bảo tồn
53.
virtual
a)
(adj) ảo
b)
(v) bảo tồn
c)
(n) một điểm đến du lịch
d)
(v) khám phá
54.
a travel destination
a)
(n) một điểm đến du lịch
b)
(v) khám phá
c)
(V) đề cập
d)
(n) sự phát triển
55.
Từ "a travel destination" đồng nghĩa với từ nào
a)
tourist attraction
b)
occur
c)
national park
d)
government
56.
tìm từ đồng nghĩa với từ "conserve" (có thể chọn nhiều hơn 2 đáp án)
a)
protect
b)
preserve
c)
coral watching
d)
consider
57.

admire

(a)  

58.

sustainable

(a)  

59.

develop

(a)  

60.

sự phát triển

(a)  

61.

couldn’t help + Ving

(a)  

62.

peak

(a)  

63.

be eager to

(a)  

64.

paradise

(a)  

65.

hàng năm

(a)  

66.

cho phép (Chọn nhiều đáp án)

a)

prohibit sb to V

b)

permit sb to V

c)

refuse sb to V

d)

allow sb to V

67.

sự đa dạng

(a)  

68.

tiếp cận, đến được

(a)  

69.

urgent

(a)  

70.

locate

(a)  

71.

địa điểm, nơi chốn

(a)  

72.

có, sở hữu

(a)  

73.

sự sở hữu

(a)  

74.

landscape

(a)  

75.

đóng góp cho

(a)  

76.

explorer

(a)  

77.

khám phá, thám hiểm

(a)  

78.
Complex of monuments
a)
Quần thể di tích
b)
Chùa
c)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
d)
Đá vôi
e)
Tấn công
79.
Natural wonder
a)
Kỳ quan thiên nhiên
b)
Khí thải
c)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
d)
Tham gia
e)
Đề cập
80.
One Pillar Pagoda
a)
Chùa một cột
b)
Thu hút
c)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
d)
Lợi ích
e)
Thí sinh
81.

waterfall

a)

sa mạc

b)

con sông, dòng sông

c)

thác nước

d)

cái hồ nước

82.

hang động

a)

cave

b)

desert

c)

lake

d)

island

83.

bãi biển

a)

beach

b)

river

c)

lake

d)

forest

84.
Preserve
a)
Bảo tồn
b)
Chức năng
c)
Lợi ích tài chính
d)
Bỏ lỡ
e)
Ngự hoa viên, vườn thượng uyển
85.

thung lũng

a)

valley

b)

desert

c)

lake

d)

forest