wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi trắc nghiệm – CHƯƠNG 4

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

UI là viết tắt của:

a)

User Interface

b)

Universal Input

c)

Utility Integration

d)

User Internet

2.

GUI khác CLI ở điểm nào?

a)

GUI dùng đồ hoạ trực quan, CLI dùng lệnh văn bản

b)

GUI dùng lệnh văn bản, CLI dùng đồ hoạ

c)

GUI là phần mềm hệ thống, CLI là phần mềm ứng dụng

d)

GUI là phần cứng, CLI là phần mềm

3.

EULA là:

a)

Hợp đồng pháp lý giữa nhà phát triển và người dùng cuối

b)

Bộ nhớ đệm

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Giao diện người dùng

4.

SaaS là mô hình:

a)

Phần mềm cung cấp như dịch vụ qua Internet

b)

Phần mềm cài đặt cục bộ

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần mềm tiện ích

5.

Phần mềm máy tính là:

a)

Tập hợp chương trình, lệnh, dữ liệu điều khiển phần cứng

b)

Linh kiện điện tử

c)

Bộ nhớ ROM

d)

Thiết bị ngoại vi

6.

Phần mềm khác phần cứng ở điểm:

a)

Phần mềm là chương trình, phần cứng là thiết bị vật lý

b)

Phần mềm là dữ liệu, phần cứng là thông tin

c)

Phần mềm là linh kiện điện tử

d)

Phần mềm là bộ nhớ RAM

7.

Vai trò của phần mềm hệ thống là:

a)

Quản lý phần cứng, cung cấp nền tảng cho ứng dụng

b)

Thực hiện công việc chuyên môn trực tiếp

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Tăng tốc CPU

8.

Thành phần của phần mềm hệ thống gồm:

a)

Hệ điều hành, Device Drivers, Firmware, Utilities

b)

RAM, ROM, HDD, SSD

c)

GUI, CLI, UI

d)

Backup, SaaS, EULA

9.

Phần mềm ứng dụng phục vụ:

a)

Nhu cầu cụ thể của người dùng (soạn thảo, bảng tính, giải trí...)

b)

Quản lý CPU và RAM

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Bảo trì hệ thống

10.

Đặc điểm của phần mềm ứng dụng:

a)

Phục vụ mục đích cụ thể, giao diện thân thiện, phụ thuộc hệ điều hành

b)

Quản lý tiến trình

c)

Quản lý bộ nhớ ngoài

d)

Sao lưu dữ liệu

11.

Phần mềm tiện ích có vai trò:

a)

Bảo trì, bảo vệ, tối ưu hệ thống

b)

Thực hiện công việc chuyên môn

c)

Quản lý tiến trình

d)

Sao lưu dữ liệu

12.

Ví dụ phần mềm tiện ích:

a)

Antivirus, Disk Cleanup, File Manager, WinRAR

b)

Word, Excel, PowerPoint

c)

Windows, Linux, macOS

d)

SaaS, EULA

13.

Đặc điểm phần mềm mã nguồn mở:

a)

Mã nguồn công khai, cho phép chỉnh sửa, phát triển cộng đồng

b)

Mã nguồn đóng, kiểm soát chặt chẽ

c)

Chỉ dùng cho doanh nghiệp

d)

Không thể phân phối lại

14.

Phần mềm thương mại yêu cầu:

a)

Trả phí bản quyền để sử dụng hợp pháp

b)

Mã nguồn công khai

c)

Miễn phí cho mọi người

d)

Không cần giấy phép

15.

Vai trò của EULA là:

a)

Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, quy định phạm vi sử dụng

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Quản lý tiến trình

d)

Tăng tốc CPU

16.

Hậu quả vi phạm EULA:

a)

Thu hồi quyền sử dụng, mất hỗ trợ, xử phạt pháp luật

b)

Tăng tốc CPU

c)

RAM mất dữ liệu

d)

HDD hỏng

17.

Local Installation Software có đặc điểm:

a)

Cài trực tiếp trên thiết bị, hoạt động ngoại tuyến

b)

Chạy qua Internet

c)

Không cần cài đặt

d)

Phụ thuộc App Store

18.

Web-based Software có ưu điểm:

a)

Không cần cài đặt phức tạp, truy cập mọi nơi

b)

Hoạt động ngoại tuyến

c)

Không phụ thuộc Internet

d)

Tốc độ xử lý cao hơn

19.

SaaS phù hợp nhất với:

a)

Doanh nghiệp cần mở rộng nhanh, người dùng nhiều thiết bị

b)

Người dùng ngoại tuyến

c)

Người dùng không Internet

d)

Người dùng phần cứng cũ

20.

System Requirements là:

a)

Điều kiện phần cứng/phần mềm tối thiểu để cài đặt phần mềm

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Cache CPU

d)

Sao lưu dữ liệu

21.

Update khác Upgrade ở điểm:

a)

Update vá lỗi nhỏ, Upgrade thay đổi lớn về tính năng

b)

Update thay đổi kiến trúc, Upgrade vá lỗi

c)

Update mất phí, Upgrade miễn phí

d)

Update không cần Internet, Upgrade cần Internet

22.

Security Update nhằm:

a)

Vá lỗ hổng bảo mật, ngăn chặn mã độc

b)

Tăng tốc CPU

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Quản lý tiến trình

23.

Uninstall Software nhằm:

a)

Gỡ bỏ phần mềm không dùng, giải phóng tài nguyên

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Tăng tốc CPU

d)

Quản lý tiến trình

24.

Backup là:

a)

Tạo bản sao dữ liệu gốc để khôi phục khi sự cố

b)

Tăng tốc CPU

c)

Quản lý tiến trình

d)

Cache CPU

25.

Hình thức Backup gồm:

a)

Full, Incremental, Differential

b)

RAM, ROM, HDD

c)

SaaS, EULA, GUI

d)

Antivirus, Disk Cleanup

26.

Cloud Storage Service là:

a)

Lưu dữ liệu trên máy chủ từ xa, truy cập qua Internet

b)

Lưu dữ liệu trên RAM

c)

Lưu dữ liệu trên ROM

d)

Lưu dữ liệu trên HDD

27.

DBMS có vai trò:

a)

Lưu trữ, quản lý, truy vấn dữ liệu có cấu trúc

b)

Sao lưu dữ liệu

28.

Đặc điểm dữ liệu trong DBMS:

a)

Có cấu trúc rõ ràng, quan hệ logic, lưu trữ lâu dài, nhiều người truy cập đồng thời

b)

Không có cấu trúc

c)

Chỉ lưu tạm thời

d)

Không thể truy cập đồng thời

29.

Vai trò của App Store:

a)

Phân phối phần mềm tập trung, tải xuống, cài đặt, cập nhật, quản lý ứng dụng

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Quản lý tiến trình

d)

Tăng tốc CPU

30.

Nếu hệ thống không đáp ứng yêu cầu hệ thống (System Requirements), hậu quả là:

a)

Phần mềm không cài được hoặc chạy chậm, lỗi, treo

b)

CPU tăng tốc độ xử lý

c)

RAM mất dữ liệu

d)

HDD hỏng

31.

Update thường:

a)

Vá lỗi nhỏ, cải thiện hiệu năng, diễn ra thường xuyên

b)

Thay đổi lớn về tính năng

c)

Thay đổi kiến trúc phần mềm

d)

Tăng yêu cầu hệ thống

32.

Upgrade thường:

a)

Nâng cấp phiên bản lớn, thay đổi đáng kể về tính năng, giao diện, kiến trúc

b)

Vá lỗi nhỏ, cải thiện hiệu năng, diễn ra thường xuyên

c)

Không mất phí

d)

Không ảnh hưởng hệ thống

33.

Cập nhật bảo mật (Security Update) nhằm:

a)

Vá lỗ hổng, ngăn chặn mã độc, bảo vệ dữ liệu

b)

Tăng tốc CPU

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Quản lý tiến trình

34.

Uninstall Software (gỡ bỏ phần mềm) giúp:

a)

Giải phóng dung lượng, giảm tải hệ thống, hạn chế xung đột

b)

Tăng tốc CPU

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Quản lý tiến trình

35.

Mục tiêu của Backup là:

a)

Phòng tránh mất dữ liệu, bảo vệ trước virus, khôi phục khi sự cố

b)

Tăng tốc CPU

c)

Quản lý tiến trình

d)

Cache CPU

36.

Phương tiện sao lưu phổ biến gồm:

a)

Ổ cứng ngoài, USB, NAS, Cloud Storage

b)

RAM, ROM, HDD

c)

SaaS, EULA, GUI

d)

Antivirus, Disk Cleanup

37.

Full Backup là:

a)

Sao chép toàn bộ dữ liệu

b)

Sao lưu dữ liệu thay đổi kể từ lần gần nhất

c)

Sao lưu dữ liệu thay đổi kể từ lần full backup gần nhất

d)

Không sao lưu dữ liệu

38.

Incremental Backup là:

a)

Sao lưu dữ liệu thay đổi kể từ lần backup gần nhất

b)

Sao lưu toàn bộ dữ liệu

c)

Sao lưu dữ liệu thay đổi kể từ lần full backup gần nhất

d)

Không sao lưu dữ liệu

39.

Differential Backup là:

a)

Sao lưu dữ liệu thay đổi kể từ lần full backup gần nhất

b)

Sao lưu toàn bộ dữ liệu

c)

Sao lưu dữ liệu thay đổi kể từ lần backup gần nhất

d)

Không sao lưu dữ liệu

40.

DBMS đảm bảo:

a)

Tính toàn vẹn dữ liệu, hạn chế sai lệch hoặc trùng lặp

b)

Tăng tốc CPU

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Quản lý tiến trình

41.

DBMS hỗ trợ:

a)

Bảo mật và phân quyền người dùng

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Cache CPU

d)

RAM

42.

Chức năng cơ bản của DBMS gồm:

a)

Tạo cơ sở dữ liệu, quản lý bảng, truy vấn, sao lưu, bảo mật

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Tăng tốc CPU

d)

Quản lý tiến trình

43.

Ứng dụng của DBMS:

a)

Quản lý sinh viên, khách hàng, bán hàng, kế toán, thông tin doanh nghiệp

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Cache CPU

d)

RAM

44.

App Store là:

a)

Nền tảng phân phối phần mềm trực tuyến, cho phép tải xuống, cài đặt, cập nhật, quản lý ứng dụng

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Quản lý tiến trình

d)

Cache CPU

45.

Vai trò của App Store trong hệ sinh thái phần mềm:

a)

Phân phối tập trung, kiểm soát, kết nối nhà phát triển và người dùng

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Quản lý tiến trình

d)

Tăng tốc CPU

46.

Custom Installation cho phép:

a)

Người dùng chọn thành phần cần cài, loại bỏ phần không cần thiết

b)

Cài đặt toàn bộ mặc định

c)

Không cần cài đặt

d)

Chỉ cài đặt trên máy chủ

47.

Web-based Software có hạn chế:

a)

Phụ thuộc Internet và hiệu năng mạng/máy chủ

b)

Không thể cập nhật

c)

Không thể truy cập từ xa

d)

Chỉ chạy trên Windows

48.

SaaS trong doanh nghiệp giúp:

a)

Triển khai nhanh, không cần hạ tầng lớn, quản lý tập trung

b)

Tăng tốc CPU

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Quản lý tiến trình

49.

Phần mềm thương mại mang lại lợi ích cho doanh nghiệp lớn vì:

a)

Tuân thủ pháp lý, bảo mật cao, hỗ trợ kỹ thuật chính thức

b)

Miễn phí cho mọi người

c)

Không cần giấy phép

d)

Không thể cập nhật

50.

Open Source Software giúp sinh viên CNTT:

a)

Học hỏi từ mã nguồn thực tế, rèn luyện kỹ năng lập trình

b)

Không cần học lập trình

c)

Không thể chỉnh sửa mã nguồn

d)

Không thể phân phối lại

51.

Phần mềm tiện ích chống virus có chức năng chính là:

a)

Phát hiện, ngăn chặn và loại bỏ mã độc

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Quản lý tiến trình

d)

Tăng tốc CPU

52.

Disk Cleanup là ví dụ của:

a)

Phần mềm dọn dẹp hệ thống, xóa tệp tạm

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm thương mại

d)

Phần mềm cơ sở dữ liệu

53.

File Manager có chức năng:

a)

Quản lý tệp và thư mục (sao chép, xóa, di chuyển)

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Tăng tốc CPU

d)

Quản lý tiến trình

54.

Phần mềm nén dữ liệu có vai trò:

a)

Giảm dung lượng file, dễ chia sẻ và lưu trữ

b)

Tăng tốc CPU

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Quản lý tiến trình

55.

Lợi ích của phần mềm mã nguồn mở đối với doanh nghiệp:

a)

Tùy biến theo nhu cầu, không phụ thuộc nhà cung cấp, kiểm soát bảo mật tốt hơn

b)

Không cần giấy phép

c)

Miễn phí cho mọi người

d)

Không thể cập nhật

56.

Lợi ích của phần mềm mã nguồn mở đối với sinh viên CNTT:

a)

Học hỏi từ mã nguồn thực tế, rèn luyện kỹ năng lập trình

b)

Không cần học lập trình

c)

Không thể chỉnh sửa mã nguồn

d)

Không thể phân phối lại

57.

Lợi ích của phần mềm mã nguồn mở đối với tổ chức giáo dục:

a)

Giảm chi phí bản quyền, tự do triển khai, phù hợp giảng dạy và nghiên cứu

b)

Không cần giấy phép

c)

Không thể cập nhật

d)

Không thể phân phối

58.

Phần mềm thương mại thường có đặc điểm:

a)

Mã nguồn đóng, kiểm soát chặt chẽ bởi nhà phát triển

b)

Mã nguồn công khai

c)

Miễn phí cho mọi người

d)

Không cần giấy phép

59.

Vì sao doanh nghiệp lớn nên dùng phần mềm có bản quyền?

a)

Tuân thủ pháp lý, bảo mật cao, hỗ trợ kỹ thuật chính thức

b)

Không cần giấy phép

c)

Miễn phí cho mọi người

d)

Không thể cập nhật

60.

App Store đóng vai trò:

a)

Trung gian giữa nhà phát triển và người dùng cuối, phân phối phần mềm tập trung

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Quản lý tiến trình

d)

Cache CPU