NEW
Font size
WorksheetsXác thực và Mã hóa Thông tin
Total questions: 62
Worksheet time: 31mins
Khái niệm xác thực là gì?
Quá trình mã hóa thông tin để người khác không đọc được
Quá trình kiểm tra quyền truy cập của người dùng
Quá trình đảm bảo tính toàn vẹn và đáng tin cậy của thông tin
Quá trình lưu trữ thông tin một cách an toàn
Mã xác thực bản tin (MAC) là gì?
Một loại mã hóa thông tin
Địa chỉ vật lý của thiết bị mạng
Một hàm của bản tin và khóa bí mật tạo ra giá trị có chiều dài cố định có chức năng như một ký hiệu xác thực
Một phương pháp truyền thông tin qua mạng
Mục đích chính của xác thực dữ liệu là gì?
Mã hóa dữ liệu để bảo mật
Đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi trong quá trình truyền
Tăng tốc độ truyền dữ liệu
Nén dữ liệu để tiết kiệm băng thông
Mã xác thực bản tin (MAC) cung cấp tính chất nào sau đây?
Tính bảo mật
Tính toàn vẹn và xác thực nguồn gốc
Tính sẵn sàng
Tính không thể chối bỏ
Hai chuẩn hàm MAC phổ biến là gì?
RSA và DSA
DES và AES
HMAC và CMAC
MD5 và SHA-1
Tại sao MAC được xem là an toàn hơn checksum thông thường?
Vì MAC có kích thước lớn hơn
Vì MAC sử dụng thuật toán phức tạp hơn
Vì MAC sử dụng khóa bí mật, kẻ tấn công không thể tạo ra MAC hợp lệ mà không biết khóa
Vì MAC được mã hóa bằng thuật toán mã hóa đối xứng
Trong mô hình MAC để chứng thực bản tin không có tính bảo mật, quá trình xác thực diễn ra như thế nào?
Bản tin được mã hóa trước khi tính MAC
Bản tin được gửi ở dạng rõ cùng với MAC, người nhận tính lại MAC và so sánh
Chỉ MAC được gửi, không gửi bản tin
Bản tin và MAC đều được mã hóa trước khi gửi
Phương pháp nào sau đây kết hợp cả tính bảo mật và xác thực?
Chỉ sử dụng MAC
Chỉ sử dụng mã hóa
Mã hóa bản tin và sử dụng MAC
Sử dụng checksum đơn giản
Định danh (Identification) là gì?
Quá trình xác minh mật khẩu của người dùng
Quá trình người dùng cung cấp danh định của mình cho hệ thống
Quá trình mã hóa thông tin người dùng
Quá trình kiểm tra quyền truy cập của người dùng
Xác thực (Authentication) là gì?
Quá trình cấp quyền truy cập cho người dùng
Quá trình chứng minh định danh là hợp lệ và phù hợp với người dùng
Quá trình mã hoá thông tin người dùng
Quá trình kiểm tra quyền truy cập của người dùng
Có bao nhiêu phương pháp xác thực cơ bản?
2 phương pháp
3 phương pháp
4 phương pháp
5 phương pháp
Phương pháp xác thực "Những gì bạn biết" (Something you know) bao gồm:
Vân tay và võng mạc
Mật khẩu và số PIN
Thẻ thông minh và token
Chứng chỉ số và khóa USB
Phương pháp xác thực "Những gì bạn có" (Something you have) bao gồm:
Mật khẩu và số PIN
Thẻ thông minh và token
Vân tay và võng mạc
Câu hỏi bảo mật và mật khẩu
Phương pháp xác thực "Những gì là chính bạn" (Something you are) bao gồm:
Mật khẩu và số PIN
Thẻ thông minh và token
Vân tay, võng mạc và nhận dạng khuôn mặt
Chứng chỉ số và khóa USB
Ưu điểm của phương pháp xác thực bằng mật khẩu là gì?
Khó bị tấn công
Tiện lợi và chi phí thấp
Không thể đoán được
Không thể quên
Xác thực bằng sinh trắc học gồm mấy bước?
1 bước
2 bước
3 bước
4 bước
Định danh số hóa bao gồm những loại nào?
Định danh máy tính và định danh mạng
Định danh sinh trắc, định danh máy tính và định danh số
Định danh người dùng và định danh thiết bị
Định danh vật lý và định danh logic
So sánh các phương pháp xác thực về khả năng bị tấn công, phương pháp nào khó bị tấn công nhất?
Mật khẩu
Thẻ thông minh
Sinh trắc học
Tất cả đều như nhau
Giao thức xác thực Challenge/Response hoạt động như thế nào?
Người dùng gửi mật khẩu, máy chủ xác thực
Máy chủ gửi mật khẩu, người dùng xác thực
Máy chủ gửi một số ngẫu nhiên (nonce), người dùng trả lời bằng hàm của số đó và mật khẩu
Người dùng và máy chủ đồng thời gửi mật khẩu cho nhau
Nhược điểm của giao thức xác thực đơn giản là gì?
Quá phức tạp để triển khai
Mật khẩu có thể bị nghe lén khi truyền dưới dạng bản rõ
Yêu cầu nhiều tài nguyên máy tính
Không hỗ trợ nhiều người dùng cùng lúc
Trong xác thực người dùng sử dụng mật mã khóa đối xứng, ký hiệu KAB đại diện cho:
Khóa công khai của Alice
Khóa bí mật của Bob
Khóa chung (shared key) của Alice và Bob
Khóa của cơ quan chứng thực
Trong giao thức xác thực lẫn nhau cải tiến, tại sao cần sử dụng số nonce?
Để tăng tốc độ xác thực
Để ngăn chặn tấn công bằng cách lặp lại thông điệp (replay attack)
Để giảm kích thước thông điệp
Để mã hóa mật khẩu
Trong xác thực người dùng sử dụng mật mã khóa bất đối xứng, ký hiệu PUA và PRA lần lượt đại diện cho:
Mật khẩu người dùng và mật khẩu quản trị
Khóa chính và khóa phụ
Khóa công khai và khóa bí mật của Alice
Khóa bí mật và khóa công khai của Alice
Trong xác thực người dùng sử dụng mật mã khóa bất đối xứng, ký hiệu S=[M]PRA có ý nghĩa gì?
Mã hóa thông điệp M bằng khóa công khai của Alice
Giải mã thông điệp M bằng khóa công khai của Alice
Ký lên thông điệp M bằng khóa bí mật của Alice
Xác thực thông điệp M bằng khóa công khai của Alice
Phân tích lỗ hổng trong giao thức xác thực lẫn nhau cải tiến sau: 1. A → B: A, NA 2. B → A: B, NB, E(KAB, NA) 3. A → B: E(KAB, NB)
Không có lỗ hổng, giao thức này an toàn
Lỗ hổng là NA và NB có thể bị nghe lén
Lỗ hổng là kẻ tấn công có thể mạo danh B vì không có cơ chế xác thực B trong bước 2
Lỗ hổng là KAB có thể bị tính toán từ NA và
Trong tấn công giao thức xác thực lẫn nhau cải tiến, kẻ tấn công Mallory có thể thực hiện tấn công như thế nào?
Đoán mật khẩu của Alice và Bob
Chặn thông điệp giữa Alice và Bob, sau đó mạo danh Bob để giao tiếp với Alice
Tấn công từ điển vào khóa mã hóa
Phá vỡ thuật toán mã hóa đối xứng
So sánh hiệu quả bảo mật giữa xác thực sử dụng mật mã khóa đối xứng và xác thực sử dụng mật mã khóa bất đối xứng, phương pháp nào có ưu điểm vượt trội hơn về mặt bảo mật?
Xác thực sử dụng mật mã khóa đối xứng luôn an toàn hơn
Xác thực sử dụng mật mã khóa bất đối xứng luôn an toàn hơn
Xác thực sử dụng mật mã khóa bất đối xứng có ưu điểm về quản lý khóa và khả năng chống chối bỏ, nhưng xác thực sử dụng mật mã khóa đối xứng có ưu điểm về tốc độ và hiệu quả
Cả hai phương pháp đều có mức độ bảo mật như nhau
Phân tích tại sao việc kết hợp nhiều phương pháp xác thực (xác thực đa yếu tố) lại hiệu quả hơn việc chỉ sử dụng một phương pháp xác thực?
Vì xác thực đa yếu tố dễ sử dụng hơn
Vì xác thực đa yếu tố nhanh hơn
Vì kẻ tấn công phải vượt qua nhiều rào cản bảo mật khác nhau, mỗi rào cản yêu cầu kỹ năng và công cụ tấn công khác nhau
Vì xác thực đa yếu tố tiết kiệm chi phí hơn
Xác thực dữ liệu là gì?
Quá trình mã hóa dữ liệu để bảo mật
Quá trình đảm bảo tính toàn vẹn và nguồn gốc của dữ liệu
Quá trình nén dữ liệu để tiết kiệm không gian lưu trữ
Quá trình sao lưu dữ liệu để phòng mất mát
Checksum trong truyền dữ liệu có tác dụng gì?
Mã hóa dữ liệu
Phát hiện lỗi trong quá trình truyền dữ liệu
Nén dữ liệu
Tăng tốc độ truyền dữ liệu
Hàm băm (Hash function) được sử dụng để làm gì trong xác thực dữ liệu?
Mã hóa dữ liệu
Tạo ra một giá trị có kích thước cố định đại diện cho dữ liệu gốc
Nén dữ liệu
Tăng kích thước dữ liệu để dễ truyền
Đặc điểm của đầu ra của hàm băm là gì?
Có kích thước lớn hơn dữ liệu đầu vào
Có kích thước bằng dữ liệu đầu vào
Có kích thước cố định, thường nhỏ hơn dữ liệu đầu vào
Có kích thước thay đổi tùy theo dữ liệu đầu vào
Ứng dụng của hàm băm trong việc lưu trữ mật khẩu là gì?
Mã hóa mật khẩu để người dùng không đọc được
Lưu trữ giá trị băm của mật khẩu thay vì mật khẩu gốc
Tạo mật khẩu mạnh hơn
Nén mật khẩu để tiết kiệm không gian lưu trữ
Trong xác thực dữ liệu, redundancy (dư thừa) có vai trò gì?
Làm tăng kích thước dữ liệu không cần thiết
Thêm thông tin để phát hiện sự thay đổi của dữ liệu
Làm chậm quá trình truyền dữ liệu
Tăng độ phức tạp của dữ liệu
Mã xác thực bản tin (MAC) khác với checksum thông thường ở điểm nào?
MAC có kích thước nhỏ hơn
MAC không thể phát hiện lỗi
MAC sử dụng khóa bí mật trong quá trình tính toán
MAC chỉ áp dụng cho dữ liệu văn bản
Công thức tính MAC là gì?
MAC = M + K (M là thông điệp, K là khóa bí mật)
MAC = C(M, K) (M là thông điệp, K là khóa bí mật, C là hàm tính MAC)
MAC = M × K (M là thông điệp, K là khóa bí mật)
MAC = C(K) (K là khóa bí mật, C là hàm tính MAC)
HMAC là gì?
Một loại thuật toán mã hóa
Một loại MAC dựa trên hàm băm
Một loại giao thức truyền dữ liệu
Một loại chuẩn bảo mật mạng
CMAC là gì?
Một loại thuật toán mã hóa
Một loại MAC dựa trên mã khối
Một loại giao thức truyền dữ liệu
Một loại chuẩn bảo mật mạng
Các thuật toán hàm băm phổ biến bao gồm:
DES, AES, RSA
HMAC, CMAC, PMAC
MD5, SHA-1, SHA-2, SHA-3
RSA, DSA, ECDSA
Ứng dụng của hàm băm trong đấu giá trực tuyến là gì?
Mã hóa giá đấu giá để người khác không biết
Cung cấp giá trị băm của giá đấu giá cho trọng tài, đảm bảo người tham gia không thể thay đổi giá sau khi đã nộp
Tạo mã xác thực cho người tham gia đấu giá
Kiểm tra tính hợp lệ của người tham gia đấu giá
Ứng dụng của hàm băm trong việc download dữ liệu là gì?
Mã hóa dữ liệu trước khi download
Kiểm tra tính toàn vẹn của file sau khi download bằng cách so sánh giá trị băm
Tăng tốc độ download
Nén dữ liệu trước khi download
Tính chống trùng mạnh (Strong collision resistance) của hàm băm có nghĩa là gì?
Không thể tìm được giá trị gốc từ giá trị băm
Với một giá trị x, không thể tìm y≠x sao cho H(x)=H(y)
Không thể tìm được cặp giá trị x, y bất kỳ (x≠y) sao cho H(x)=H(y)
Hàm băm luôn tạo ra các giá trị khác nhau cho mọi đầu vào
Chữ ký số (Digital signature) là gì?
Một hình ảnh chữ ký được quét và lưu trữ
Một chuỗi dữ liệu liên kết với một thông điệp và thực thể tạo ra thông điệp, đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực
Một loại mật khẩu dùng để đăng nhập hệ thống
Một phương pháp mã hóa thông điệp
Mục đích chính của chữ ký số là gì?
Mã hóa thông điệp
Xác thực nguồn gốc, đảm bảo tính toàn vẹn và chống chối bỏ
Nén thông điệp
Tăng tốc độ truyền thông điệp
Trong chữ ký số, khóa nào được sử dụng để tạo chữ ký?
Khóa công khai của người gửi
Khóa bí mật của người gửi
Khóa công khai của người nhận
Khóa bí mật của người nhận
Trong chữ ký số, khóa nào được sử dụng để xác thực chữ ký?
Khóa bí mật của người gửi
Khóa công khai của người gửi
Khóa bí mật của người nhận
Khóa công khai của người nhận
Chứng thư số (Digital certificate) là gì?
Một loại chữ ký số
Một tài liệu điện tử liên kết khóa công khai với một thực thể cụ thể, được ký bởi một bên thứ ba tin cậy (CA)
Một loại khóa bí mật
Một phương pháp xác thực người dùng
CA là viết tắt của:
Certificate Association
Certification Authority
Cryptographic Agency
Certificate Administration
PKI là viết tắt của:
Private Key Infrastructure
Public Key Infrastructure
Personal Key Identification
Public Key Identification
Thành phần nào trong PKI chịu trách nhiệm tạo và quản lý chứng thư số?
RA (Registration Authority)
CA (Certification Authority)
CRA (Certificate Repository and Archive)
SS (Security Server)
Quá trình tạo chữ ký số thường bao gồm bước nào?
Mã hóa toàn bộ thông điệp bằng khóa bí mật
Tính giá trị băm (message digest) của thông điệp, sau đó mã hóa giá trị băm bằng khóa bí mật của người gửi
Mã hóa thông điệp bằng khóa công khai của người nhận
Tính giá trị băm của thông điệp và gửi kèm theo thông điệp
Quá trình xác thực chữ ký số bao gồm bước nào?
Giải mã chữ ký bằng khóa bí mật của người gửi
Tính giá trị băm của thông điệp nhận được, giải mã chữ ký bằng khóa công khai của người gửi, sau đó so sánh hai giá trị băm
Giải mã chữ ký bằng khóa công khai của người nhận
So sánh chữ ký số với chữ ký mẫu
Thuật toán chữ ký số nào dựa trên bài toán phân tích ra thừa số nguyên tố?
DSA (Digital Signature Algorithm)
RSA (Rivest-Shamir-Adleman)
ECDSA (Elliptic Curve Digital Signature Algorithm)
ElGamal
Chuẩn chứng thư số phổ biến nhất hiện nay là gì?
PGP (Pretty Good Privacy)
X.509
SSL/TLS
S/MIME
Nội dung chính của một chứng thư số X.509 bao gồm:
Chỉ có khóa công khai và tên người dùng
Tên chủ sở hữu, khóa công khai, thời hạn hiệu lực, tên CA, chữ ký của CA, số hiệu chứng thư
Chỉ có khóa bí mật và tên người dùng
Chỉ có chữ ký số của người dùng
Vai trò của RA (Registration Authority) trong PKI là gì?
Tạo và ký chứng thư số
Xác minh thông tin nhận dạng của người yêu cầu cấp chứng thư trước khi chuyển yêu cầu tới CA
Lưu trữ và phân phối chứng thư số
Thu hồi chứng thư số hết hạn
Mô hình PKI phân cấp (Hierarchical PKI) có đặc điểm gì?
Chỉ có một CA duy nhất
Có một CA gốc (Root CA) và nhiều CA cấp dưới, tạo thành cấu trúc cây
Các CA tin tưởng lẫn nhau theo mô hình mạng lưới
Không có CA nào, người dùng tự quản lý khóa
Tại sao cần phải thu hồi chứng thư số?
Vì chứng thư số quá cũ
Vì khóa bí mật tương ứng có thể đã bị lộ, hoặc thông tin trong chứng thư không còn chính xác
Vì người dùng không muốn sử dụng nữa
Vì CA muốn cấp chứng thư mới
Cho biết khóa bí mật d=7, n=33, và bản băm của thông điệp là H(m)=4. Chữ ký số được tạo ra là:
11
16
28
13
Cho khóa công khai của người gửi là (e=3,n=33), khoá bí mật của bên nhận (d=11, n=33) và chữ ký số S=16, người nhận kiểm tra bằng cách tính:
16^3 mode 33
16^11 mode 33
3^16 mode 33
11^16 mode 33
Nếu chữ ký RSA S=20, khoá công khai của bên gửi (e=3,n=33), giá trị xác minh là bao nhiêu?
14
26
7
16
Trong chữ ký RSA, bước nào sau đây không cần thiết trong quá trình tạo chữ ký?
Băm thông điệp
Tính S=H(m)^d mod n
Giải mã chữ ký
Sử dụng khóa bí mật
