wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

robot1

Total questions: 100

Worksheet time: 50hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Thiết kế thoại (dialog design) trong HCI là gì?

a)

Thiết kế chuỗi trao đổi giữa người dùng và hệ thống

b)

Thiết kế phần cứng

c)

Thiết kế thuật toán

d)

Thiết kế mạng

2.

Quy ước (convention) trong giao diện có vai trò gì?

a)

Tăng độ phức tạp

b)

Giảm phản hồi

c)

Giúp người dùng dễ học và dễ nhớ

d)

Giảm chức năng

3.

Ký hiệu (icon) trong giao diện dùng để?

a)

Trang trí

b)

Tăng dung lượng

c)

Truyền đạt thông tin nhanh chóng

d)

Giảm màu sắc

4.

Icon hình thùng rác thường biểu thị chức năng gì?

a)

Xóa

b)

Lưu

c)

Mở

d)

Sao chép

5.

Thiết kế thoại tốt cần đảm bảo điều gì?

a)

Nhiều bước

b)

Rõ ràng, nhất quán

c)

Ẩn phản hồi

d)

Ít hướng dẫn

6.

Menu trong giao diện là gì?

a)

Thiết bị nhập

b)

Phần cứng

c)

Cơ sở dữ liệu

d)

Danh sách các lựa chọn cho người dùng

7.

Thông báo lỗi (error message) thuộc thành phần nào của thiết kế thoại?

a)

Phản hồi của hệ thống

b)

Không liên quan

c)

Thiết bị nhập

d)

Phần cứng

8.

Tính nhất quán (consistency) trong giao diện nghĩa là?

a)

Mỗi màn hình khác nhau

b)

Nhiều màu sắc

c)

Cách thiết kế đồng nhất trong toàn hệ thống

d)

Nhiều biểu tượng

9.

Vì sao cần sử dụng quy ước quen thuộc trong giao diện?

a)

Để lập trình dễ hơn

b)

Để tăng số chức năng

c)

Để giảm gánh nặng học cho người dùng

d)

Để giảm màu sắc

10.

Icon giúp cải thiện giao diện vì?

a)

Giúp người dùng nhận biết chức năng nhanh

b)

Trang trí đẹp hơn

c)

Giảm dữ liệu

d)

Giảm tốc độ

11.

Thiết kế thoại kém có thể gây ra điều gì?

a)

Tăng hiệu quả

b)

Người dùng nhầm lẫn và thao tác sai

c)

Giảm lỗi

d)

Giảm thời gian

12.

Tính nhất quán giúp người dùng?

a)

Phải học lại mỗi màn hình

b)

Dự đoán được hành vi hệ thống

c)

Khó sử dụng hơn

d)

Ít phản hồi hơn

13.

Quy tắc nào giúp người dùng dễ dàng điều hướng trong giao diện?

a)

Ít thông tin

b)

Quy ước rõ ràng

c)

Thay đổi liên tục

d)

Thiết kế phức tạp

14.

Tại sao việc sử dụng màu sắc nhất quán là quan trọng trong thiết kế giao diện?

a)

Để gây sự chú ý

b)

Để tạo sự nhầm lẫn

c)

Để giúp người dùng dễ nhận diện

d)

Để giảm chi phí thiết kế

15.

Phản hồi tức thì từ hệ thống có vai trò gì trong thiết kế giao diện?

a)

Gây khó chịu

b)

Giúp người dùng cảm thấy an tâm

c)

Không cần thiết

d)

Giảm tính tương tác

16.

Thiết kế thoại cần hướng tới điều gì?

a)

Nhiều thao tác

b)

Ẩn phản hồi

c)

Hỗ trợ người dùng đạt mục tiêu dễ dàng

d)

Giảm hướng dẫn

17.

Khi thiết kế nút “Xóa”, nên sử dụng?

a)

Màu xanh

b)

Biểu tượng quen thuộc như thùng rác

c)

Không có icon

d)

Màu giống nút lưu

18.

Ứng dụng ngân hàng cần thiết kế thông báo lỗi như thế nào?

a)

Ngắn gọn nhưng khó hiểu

b)

Ẩn hoàn toàn

c)

Rõ ràng và an toàn

d)

Chỉ hiển thị mã lỗi

19.

Để tránh người dùng nhầm lẫn, nên?

a)

Thay đổi icon liên tục

b)

Giữ nhất quán icon và màu sắc

c)

Ẩn menu

d)

Giảm phản hồi

20.

Hệ thống cần xác nhận trước khi xóa dữ liệu để?

a)

Tăng thao tác

b)

Giảm tốc độ

c)

Giảm lỗi nghiêm trọng

d)

Giảm chức năng

21.

Ứng dụng cho người mới nên?

a)

Dùng quy ước quen thuộc

b)

Dùng nhiều ký hiệu lạ

c)

Ẩn hướng dẫn

d)

Giảm phản hồi

22.

Khi thiết kế menu dài, nên?

a)

Không phân nhóm

b)

Phân cấp hợp lý

c)

Ẩn toàn bộ

d)

Chỉ dùng phím tắt

23.

Trong thiết kế thoại, bước tiếp theo nên?

a)

Không cần hiển thị

b)

Được gợi ý rõ ràng cho người dùng

c)

Ẩn thông tin

d)

Ngẫu nhiên

24.

Vì sao thiếu nhất quán trong giao diện gây khó khăn?

a)

Do phần cứng

b)

Do người dùng khó dự đoán hành vi hệ thống

c)

Do mạng

d)

Do thuật toán

25.

Icon không quen thuộc có thể dẫn đến?

a)

Tăng hiệu quả

b)

Nhầm lẫn chức năng

c)

Giảm thao tác

d)

Giảm lỗi

26.

Thông báo lỗi kém thường gây ra?

a)

Giảm trải nghiệm người dùng

b)

Tăng hiệu quả

c)

Giảm lỗi

d)

Giảm thao tác

27.

Đánh giá vai trò của thiết kế thoại trong HCI?

a)

Không quan trọng

b)

Chỉ mang tính hình thức

c)

Yếu tố quyết định khả năng sử dụng

d)

Không cần thiết

28.

Nhận định nào đúng về quy ước giao diện?

a)

Có thể thay đổi tùy ý

b)

Nên tuân theo chuẩn phổ biến

c)

Không cần thiết

d)

Chỉ dùng cho chuyên gia

29.

So với giao diện không quy ước, giao diện có quy ước sẽ?

a)

Dễ sử dụng hơn

b)

Khó học hơn

c)

Ít chức năng hơn

d)

Ít phản hồi hơn

30.

Thiết kế thoại thành công khi?

a)

Nhiều bước thao tác

b)

Giao diện phức tạp

c)

Người dùng đạt mục tiêu dễ dàng, ít lỗi

d)

Nhiều thông báo

31.

Đặc tả người dùng (user specification) nhằm mục đích gì?

a)

Mô tả phần cứng

b)

Mô tả đặc điểm, nhu cầu người dùng

c)

Mô tả thuật toán

d)

Mô tả cơ sở dữ liệu

32.

Phân tích nhiệm vụ (task analysis) là gì?

a)

Phân tích mã nguồn

b)

Phân tích các bước người dùng thực hiện để đạt mục tiêu

c)

Phân tích mạng

d)

Phân tích phần cứng

33.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc đặc tả người dùng?

a)

Kinh nghiệm

b)

Khả năng nhận thức

c)

Thuật toán xử lý

d)

Mục tiêu sử dụng

34.

Đặc điểm nào thường được xem xét khi đặc tả người dùng?

a)

Tuổi, trình độ, kinh nghiệm

b)

Tốc độ CPU

c)

Dung lượng RAM

d)

Băng thông mạng

35.

Nhiệm vụ trong HCI được hiểu là?

a)

Chức năng hệ thống

b)

Hoạt động người dùng cần thực hiện

c)

Thuật toán xử lý

d)

Lệnh hệ thống

36.

Phân tích nhiệm vụ thường được thực hiện ở giai đoạn nào?

a)

Sau triển khai

b)

Sau bảo trì

c)

Giai đoạn đầu thiết kế

d)

Sau đánh giá

37.

Context of use là gì?

a)

Giao diện đồ họa

b)

Thuật toán

c)

Bối cảnh người dùng sử dụng hệ thống

d)

Cơ sở dữ liệu

38.

HTA (Hierarchical Task Analysis) dùng để?

a)

Phân cấp nhiệm vụ

b)

Thiết kế giao diện

c)

Viết mã

d)

Thiết kế phần cứng

39.

Use case mô tả điều gì?

a)

Cấu trúc dữ liệu

b)

Tương tác giữa người dùng và hệ thống

c)

Thiết kế phần cứng

d)

Mạng máy tính

40.

Phân tích nhiệm vụ giúp xác định?

a)

Giao diện đẹp

b)

Tốc độ xử lý

c)

Các bước và thứ tự thao tác

d)

Dung lượng lưu trữ

41.

Vì sao cần đặc tả người dùng trước khi thiết kế giao diện?

a)

Để giảm chi phí phần cứng

b)

Để thiết kế phù hợp đối tượng sử dụng

c)

Để lập trình nhanh hơn

d)

Để tăng độ phức tạp

42.

Phân tích nhiệm vụ giúp cải thiện điều gì?

a)

Thuật toán

b)

Tính dễ sử dụng của hệ thống

c)

Dung lượng bộ nhớ

d)

Hiệu năng mạng

43.

Đặc tả người dùng giúp nhà thiết kế tránh điều gì?

a)

Thiết kế theo cảm tính

b)

Thiết kế giao diện đẹp

c)

Thiết kế nhanh

d)

Thiết kế phức tạp

44.

Phân tích nhiệm vụ không đầy đủ có thể dẫn đến?

a)

Tăng hiệu quả

b)

Giảm lỗi

c)

Thiếu chức năng hoặc thao tác rườm rà

d)

Giảm chi phí

45.

HTA giúp ích gì cho thiết kế tương tác?

a)

Ẩn nhiệm vụ

b)

Tổ chức nhiệm vụ rõ ràng

c)

Giảm phản hồi

d)

Giảm màu sắc

46.

Bối cảnh sử dụng ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Cách người dùng tương tác

b)

Thuật toán

c)

Phần cứng

d)

Ngôn ngữ lập trình

47.

Người dùng có kinh nghiệm và người mới khác nhau chủ yếu ở?

a)

Tuổi

b)

Phần cứng sử dụng

c)

Cách thực hiện nhiệm vụ

d)

Hệ điều hành

48.

Use case giúp làm rõ điều gì?

a)

Cấu trúc dữ liệu

b)

Luồng tương tác người–hệ thống

c)

Hiệu năng

d)

Bảo mật

49.

Phân tích nhiệm vụ giúp phát hiện điều gì?

a)

Lỗi phần cứng

b)

Các bước dư thừa

c)

Lỗi mạng

d)

Lỗi thuật toán

50.

Đặc tả người dùng thường bao gồm?

a)

Chỉ tuổi

b)

Thuật toán

c)

CSDL

d)

Nhu cầu, mục tiêu, hạn chế

51.

Câu 151: Thiết kế app cho người cao tuổi cần chú trọng?

a)

Tốc độ CPU

b)

Đặc tả thị lực và khả năng thao tác

c)

Dung lượng RAM

d)

Thuật toán

52.

Khi thiết kế hệ thống bán vé, nên phân tích nhiệm vụ nào?

a)

Các bước người dùng mua vé

b)

Hệ thống xử lý dữ liệu

c)

Cách lập trình

d)

Cách lưu trữ

53.

Muốn giảm thao tác dư thừa, nhà thiết kế nên?

a)

Tăng số bước

b)

Phân tích nhiệm vụ chi tiết

c)

Ẩn chức năng

d)

Giảm phản hồi

54.

Ứng dụng di động cần xét bối cảnh nào?

a)

Môi trường di chuyển, thao tác một tay

b)

Phần cứng mạnh

c)

Hệ điều hành

d)

Mạng nội bộ

55.

Khi người dùng thao tác sai thường xuyên, nên?

a)

Đổ lỗi người dùng

b)

Xem lại phân tích nhiệm vụ

c)

Tăng thuật toán

d)

Thay phần cứng

56.

HTA phù hợp khi?

a)

Thiết kế giao diện màu sắc

b)

Phân chia nhiệm vụ phức tạp

c)

Thiết kế mạng

d)

Thiết kế phần cứng

57.

Thiết kế cho nhân viên chuyên môn cao nên?

a)

Ẩn chức năng nâng cao

b)

Cung cấp thao tác nhanh

c)

Giảm thông tin

d)

Giảm phản hồi

58.

Phân tích nhiệm vụ cho ATM cần tập trung?

a)

Các bước rút tiền

b)

Cách lập trình

c)

Phần cứng ATM

d)

Hệ điều hành

59.

Use case phù hợp khi?

a)

Mô tả cấu trúc dữ liệu

b)

Mô tả tương tác người–hệ thống

c)

Thiết kế mạng

d)

Thiết kế phần cứng

60.

Thiết kế website thương mại cần đặc tả người dùng để?

a)

Giảm chi phí

b)

Tối ưu quy trình mua hàng

c)

Giảm dữ liệu

d)

Giảm bảo mật

61.

Vì sao bỏ qua phân tích nhiệm vụ dễ gây lỗi sử dụng?

a)

Do phần cứng

b)

Do thiết kế không phù hợp quy trình người dùng

c)

Do mạng

d)

Do thuật toán

62.

So sánh thiết kế dựa trên người dùng và dựa trên hệ thống cho thấy?

a)

Không khác nhau

b)

Thiết kế dựa người dùng hiệu quả hơn

c)

Thiết kế hệ thống tốt hơn

d)

Thiết kế dựa thuật toán

63.

Người mới và người có kinh nghiệm khác nhau chủ yếu ở?

a)

Tuổi

b)

Cách thực hiện nhiệm vụ

c)

Thiết bị

d)

Hệ điều hành

64.

Đánh giá vai trò của phân tích nhiệm vụ trong HCI?

a)

Không cần thiết

b)

Nền tảng cho thiết kế hiệu quả

c)

Chỉ mang tính hình thức

d)

Chỉ dùng cho lập trình

65.

Đặc tả người dùng tốt giúp?

a)

Giảm trải nghiệm

b)

Thiết kế đúng nhu cầu

c)

Tăng độ phức tạp

d)

Giảm phản hồi

66.

Bối cảnh sử dụng thay đổi sẽ?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Ảnh hưởng đến thiết kế tương tác

c)

Chỉ ảnh hưởng phần cứng

d)

Chỉ ảnh hưởng mạng

67.

Trong dài hạn, phân tích nhiệm vụ tốt giúp?

a)

Tăng chi phí

b)

Giảm lỗi và tăng hiệu quả

c)

Giảm bảo mật

d)

Giảm tính năng

68.

Thiết kế bỏ qua đặc tả người dùng thường dẫn đến?

a)

Hệ thống mạnh hơn

b)

Người dùng không hài lòng

c)

Giảm chi phí

d)

Tăng hiệu năng

69.

Nhận định nào đúng về phân tích nhiệm vụ?

a)

Chỉ cần làm một lần

b)

Cần cập nhật khi yêu cầu thay đổi

c)

Không cần thiết

d)

Chỉ dùng cho giao diện

70.

Thiết kế tương tác thành công khi?

a)

Giao diện đẹp

b)

Phù hợp người dùng và nhiệm vụ

c)

Nhiều chức năng

d)

Thuật toán nhanh

71.

Đánh giá (evaluation) trong HCI là gì?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Đo lường và kiểm tra khả năng sử dụng hệ thống

c)

Lập trình hệ thống

d)

Triển khai phần mềm

72.

Mục tiêu chính của đánh giá trong HCI là?

a)

Tăng thuật toán

b)

Cải thiện khả năng sử dụng

c)

Giảm dữ liệu

d)

Giảm chi phí phần cứng

73.

Usability testing là gì?

a)

Kiểm tra hệ thống với người dùng thực

b)

Kiểm tra phần cứng

c)

Kiểm tra mạng

d)

Kiểm tra mã nguồn

74.

Phương pháp đánh giá nào KHÔNG cần người dùng?

a)

Heuristic evaluation

b)

Usability testing

c)

User testing

d)

Field study

75.

Heuristic evaluation dựa trên?

a)

Thuật toán

b)

Các nguyên lý/heuristic về khả năng sử dụng

c)

Phần cứng

d)

Cơ sở dữ liệu

76.

Người thực hiện heuristic evaluation thường là?

a)

Người dùng cuối

b)

Chuyên gia HCI

c)

Lập trình viên mới

d)

Quản trị mạng

77.

Field study là phương pháp đánh giá như thế nào?

a)

Trong phòng thí nghiệm

b)

Trong môi trường sử dụng thực tế

c)

Chỉ dùng bảng hỏi

d)

Chỉ dùng mô phỏng

78.

Questionnaire trong HCI dùng để?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Thu thập ý kiến người dùng

c)

Lập trình

d)

Kiểm thử phần cứng

79.

Vì sao cần đánh giá khả năng sử dụng?

a)

Để tăng độ phức tạp

b)

Để phát hiện và sửa lỗi sử dụng

c)

Để giảm chức năng

d)

Để giảm phản hồi

80.

Heuristic evaluation có ưu điểm gì?

a)

Không phát hiện lỗi

b)

Nhanh và ít tốn chi phí

c)

Cần nhiều người dùng

d)

Phức tạp

81.

Usability testing giúp ích gì?

a)

Đánh giá thuật toán

b)

Quan sát hành vi người dùng thực

c)

Kiểm tra phần cứng

d)

Giảm bộ nhớ

82.

Field study phù hợp khi nào?

a)

Khi muốn kiểm soát chặt chẽ

b)

Khi cần hiểu bối cảnh sử dụng thực

c)

Khi không có người dùng

d)

Khi không có thời gian

83.

Questionnaire giúp thu thập loại dữ liệu nào?

a)

Chỉ định tính

b)

Định tính và định lượng

c)

Chỉ kỹ thuật

d)

Chỉ thuật toán

84.

Đánh giá sớm trong quá trình thiết kế giúp?

a)

Giảm khả năng sửa lỗi

b)

Tiết kiệm chi phí

c)

Giảm phản hồi

d)

Giảm đánh giá

85.

So với heuristic evaluation, usability testing?

a)

Ít chính xác hơn

b)

Phản ánh thực tế sử dụng tốt hơn

c)

Nhanh hơn

d)

Không cần người dùng

86.

Đánh giá trong HCI nên được thực hiện khi nào?

a)

Chỉ cuối dự án

b)

Xuyên suốt quá trình thiết kế

c)

Chỉ đầu dự án

d)

Không cần

87.

Muốn kiểm tra nhanh giao diện mới, nên chọn?

a)

Field study

b)

Heuristic evaluation

c)

Triển khai thực tế

d)

Không đánh giá

88.

Khi cần đánh giá hệ thống với người dùng thật, nên dùng?

a)

Usability testing

b)

Heuristic evaluation

c)

Expert review

d)

Inspection

89.

Ứng dụng di động cần hiểu bối cảnh sử dụng ngoài trời, nên?

a)

Heuristic evaluation

b)

Field study

c)

Questionnaire online

d)

Không đánh giá

90.

Muốn thu thập ý kiến số lượng lớn người dùng, nên dùng?

a)

Phỏng vấn sâu

b)

Questionnaire

c)

Quan sát

d)

Field study

91.

Khi phát hiện lỗi sử dụng, nhà thiết kế nên?

a)

Bỏ qua

b)

Cải tiến thiết kế

c)

Đổ lỗi người dùng

d)

Giảm chức năng

92.

Prototype nên được đánh giá để?

a)

Thay thế sản phẩm cuối

b)

Phát hiện sớm vấn đề thiết kế

c)

Giảm phản hồi

d)

Giảm dữ liệu

93.

Ứng dụng y tế cần đánh giá kỹ để?

a)

Tăng giao diện

b)

Đảm bảo an toàn và dễ dùng

c)

Giảm chi phí

d)

Giảm chức năng

94.

Vì sao chỉ dùng heuristic evaluation là chưa đủ?

a)

Vì tốn chi phí

b)

Vì thiếu góc nhìn người dùng thực

c)

Vì quá phức tạp

d)

Vì không có tiêu chí

95.

So sánh field study và usability testing cho thấy?

a)

Field study ít giá trị hơn

b)

Field study phản ánh bối cảnh thực tốt hơn

c)

Hai phương pháp giống nhau

d)

Usability testing không cần người dùng

96.

Đánh giá dựa trên người dùng trong HCI là gì?

a)

Đánh giá bằng thuật toán

b)

Đánh giá hệ thống với sự tham gia của người đó

c)

Đánh giá phần cứng

d)

Đánh giá mã nguồn

97.

Đối tượng chính tham gia đánh giá user-based là?

a)

Chuyên gia HCI

b)

Người dùng cuối

c)

Lập trình viên

d)

Quản trị hệ thống

98.

Usability testing thuộc loại đánh giá nào?

a)

Expert-based

b)

User-based

c)

Inspection

d)

Automated

99.

Quan sát người dùng trong đánh giá nhằm mục đích gì?

a)

Trang trí giao diện

b)

Ghi nhận hành vi thực tế

c)

Kiểm tra phần cứng

d)

Giảm thời gian

100.

Think-aloud là kỹ thuật gì?

a)

Người dùng nói suy nghĩ khi thao tác

b)

Người dùng làm việc im lặng

c)

Phỏng vấn chuyên gia

d)

Đánh giá bằng bảng hỏi