Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1-76

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Khi bắt tay lần đầu trong giao tiếp, ai là người nên chủ động đưa tay trước?

a)

Người ít tuổi hơn

b)

Người có địa vị thấp hơn

c)

Người có địa vị cao hơn

d)

Người được giới thiệu trước

2.

Trong một buổi tiếp khách, hành động ngả mũ chào thể hiện điều gì?

a)

Sự thân mật

b)

Sự tôn trọng

c)

Sự hài hước

d)

Sự khiêm tốn

3.

Kỹ năng nào sau đây không thuộc nhóm kỹ năng giao tiếp kinh doanh bằng lời nói?

a)

Kỹ năng thuyết trình

b)

Kỹ năng phỏng vấn

c)

Kỹ năng sử dụng email

d)

Kỹ năng nói chuyện qua điện thoại

4.

Khi giới thiệu làm quen trong giao tiếp, người giới thiệu nên…

a)

Kể rõ quá trình học tập, làm việc của người được giới thiệu

b)

Nói chuyện dí dỏm để tạo không khí vui vẻ

c)

Trình bày ngắn gọn, đủ thông tin cần thiết

d)

Giới thiệu theo cách cá nhân mình thấy thoải mái

5.

Trong giao tiếp, khi được tặng danh thiếp, hành động đúng là:

a)

Cất vào túi ngay lập tức

b)

Đưa lại một tấm danh thiếp khác

c)

Đọc qua một chút rồi nhẹ nhàng cất vào

d)

Đặt danh thiếp lên bàn

6.

Trong giao tiếp kinh doanh, kỹ năng lắng nghe hiệu quả giúp:

a)

Tăng tính cạnh tranh

b)

Thể hiện quyền lực

c)

Tạo thiện cảm và nắm bắt thông tin

d)

Thể hiện bản lĩnh đàm phán

7.

Khoảng cách giao tiếp xã hội là:

a)

Từ 0 – 0.5m

b)

Từ 0.5 – 1.2m

c)

Từ 1.2 – 3.5m

d)

Trên 3.5m

8.

Trong email kinh doanh, phần “Subject” có vai trò:

a)

Lời chào mở đầu

b)

Tên file đính kèm

c)

Chủ đề nội dung chính

d)

Người nhận

9.

Trong các loại hình bàn ghế, bàn hình tròn thể hiện:

a)

Quyền lực và khoảng cách

b)

Quan hệ bình đẳng, hợp tác

c)

Quan hệ đối đầu

d)

Quan hệ phục tùng

10.

Hành vi nào sau đây không phù hợp trong một buổi chiêu đãi trang trọng?

a)

Gật đầu mỉm cười

b)

Giơ tay chào

c)

Đi chào từng người trong hội trường

d)

Chào chủ tiệc và những người gần bên

11.

Mục đích của hành vi chào hỏi là:

a)

Tạo cảm giác thân thiện

b)

Giữ lễ nghĩa

c)

Thiết lập, duy trì và phát triển mối quan hệ

d)

Thể hiện sự chuyên nghiệp

12.

Khi mời nhảy tại vũ hội theo nghi thức châu Âu, tư thế khoác tay đúng là:

a)

Nữ khuỳnh tay và nam khoác vào

b)

Nam khuỳnh tay phải, nữ khoác vào

c)

Cả hai người nắm tay nhau

d)

Nam đi sau nữ một bước

13.

Kỹ năng phỏng vấn trong giao tiếp kinh doanh yêu cầu:

a)

Chỉ cần đặt câu hỏi

b)

Biết lắng nghe, phản hồi và dẫn dắt câu trả lời

c)

Tập trung vào CV (hồ sơ năng lực)

d)

Hỏi thật nhiều để sàng lọc

14.

“Nét chữ nết người” thể hiện vai trò của:

a)

Giọng nói trong giao tiếp

b)

Ngôn ngữ biểu cảm

c)

Ngôn ngữ viết

d)

Trang phục

15.

Trong giao tiếp kinh doanh, một người thể hiện phản ứng lý trí, bình tĩnh và có trách nhiệm với lời nói của mình. Điều này thể hiện:

a)

Giao tiếp áp đặt

b)

Giao tiếp cảm tính

c)

Giao tiếp chủ quan

d)

Giao tiếp có suy xét và tự chủ

16.

Khi lên xuống cầu thang với khách, người chủ nhà nên:

a)

Đi trước

b)

Đi sau khách một bậc và cùng phía tay vịn

c)

Bước sóng vai

d)

Đi giữa đoàn

17.

Vị trí ngồi “cạnh tranh” là:

a)

Ngồi cùng hướng, gần nhau

b)

Ngồi đối diện, có bàn chắn giữa

c)

Ngồi góc vuông

d)

Ngồi ghế salon hai bên

18.

Email kinh doanh hiệu quả cần:

a)

Văn phong dí dỏm, gần gũi

b)

Câu ngắn, không cần chấm câu

c)

Cấu trúc rõ ràng, dùng từ chuyên nghiệp

d)

Kèm nhiều biểu tượng cảm xúc

19.

Ngôn ngữ biểu cảm không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Nét mặt

b)

Cử chỉ tay chân

c)

Ngữ pháp

d)

Ánh mắt

20.

Trong giao tiếp, một người biết điều chỉnh lời nói – thái độ để phù hợp với hoàn cảnh thể hiện:

a)

Thiếu tự tin

b)

Giao tiếp máy móc

c)

Sự linh hoạt và tôn trọng đối phương

d)

Giao tiếp bị động

21.

Trong đàm phán, việc sử dụng ngôn ngữ tinh thái giúp:

a)

Ép buộc đối tác

b)

Làm rõ quan điểm thẳng thắn

c)

Truyền đạt nhẹ nhàng, dễ tiếp thu

d)

Tạo thế đối đầu

22.

Khi nghe điện thoại công việc, điều không nên làm là:

a)

Chào hỏi rõ ràng

b)

Dùng ngôn từ thô lỗ

c)

Lắng nghe kỹ

d)

Tóm tắt nội dung cuộc gọi

23.

Trong giao tiếp kinh doanh, kỹ năng nghe hiệu quả không bao gồm:

a)

Giao tiếp bằng mắt

b)

Lặp lại chính xác từng từ

c)

Gật đầu, chú ý đến cảm xúc

d)

Đặt câu hỏi làm rõ

24.

Tình huống nào sau đây là giao tiếp gián tiếp?

a)

Phỏng vấn trực tiếp

b)

Trò chuyện trong hội nghị

c)

Gửi email

d)

Gặp gỡ tại buổi tiệc

25.

Trong giao tiếp hiệu quả, phản hồi của người nghe nên có đặc điểm gì?

a)

Nói theo cách của mình, không cần để ý người khác

b)

Đáp lại đúng nội dung và thái độ của người nói

c)

Luôn phản đối để thể hiện chính kiến

d)

Lảng tránh vấn đề để giảm căng thẳng

26.

Trong một buổi họp báo, hai bên cùng ngồi cùng phía, cùng hướng. Đây là kiểu giao tiếp:

a)

Hợp tác

b)

Cạnh tranh

27.

Nhân viên A gửi email phản hồi sếp nhưng dùng giọng điệu mệnh lệnh. Vấn đề ở đây là:

a)

Nội dung sai

b)

Phong cách và ngữ điệu không phù hợp

c)

Gửi sai người

d)

Trả lời chậm

28.

Tình huống: Một người đưa danh thiếp bằng tay trái, lật ngược. Hành vi này gây ấn tượng:

a)

Chân thành

b)

Thiếu chuyên nghiệp

c)

Vui vẻ

d)

Cởi mở

29.

Người bán hàng nói: “Chắc chị muốn chọn hàng rẻ hơn đúng không?” → Câu nói này thể hiện kiểu giao tiếp:

a)

Trực tiếp – minh bạch

b)

Có tính suy diễn, dễ gây hiểu sai

c)

Thân thiện – xây dựng

d)

Khẳng định rõ ràng

30.

Trong giao tiếp, sự im lặng kéo dài có thể gây hiệu ứng gì?

a)

Tạo cảm giác tin tưởng

b)

Mất kết nối, tạo sự khó chịu

c)

Tăng tính chân thành

d)

Là dấu hiệu đồng tình

31.

Một người xưng hô “tao – mày” khi họp nhóm lớp đại học. Điều này sai vì:

a)

Không rõ ngôi thứ

b)

Không phù hợp với bối cảnh và văn hóa giao tiếp

c)

Là ngôn ngữ nói

d)

Do quen thân nên không sao

32.

Tình huống: Trong buổi chiêu đãi, sinh viên A ôm khách quốc tế người Hồi giáo. Phản ứng có thể là:

a)

Cởi mở hơn

b)

Tạo thiện cảm

c)

Gây phản cảm do không hiểu tập quán

d)

Không ảnh hưởng

33.

Việc dùng từ ngữ hoa mỹ quá mức có thể gây:

a)

Tăng hiệu quả

b)

Làm người nghe cảm thấy xa cách

c)

Tăng sức thuyết phục

d)

Thể hiện sự hiểu biết

34.

Khi thuyết trình, người nói ít thay đổi giọng điệu sẽ dễ gây ra:

a)

Sự uy nghiêm

b)

Sự nhàm chán

c)

Sự tôn trọng

d)

Sự lôi cuốn

35.

Tình huống: Nhân viên nghe phản hồi của khách nhưng không ghi chép gì. Hành vi này thể hiện:

a)

Không quan tâm – thiếu chuyên nghiệp

b)

Tin vào trí nhớ

c)

Có kinh nghiệm nên không cần ghi

d)

Muốn giữ ánh mắt giao tiếp

36.

Email có tiêu đề “GỬI LIỀN GIÚP EM” gửi cho giám đốc. Vấn đề lớn nhất là:

a)

Sai định dạng

b)

Ngữ điệu không chuyên nghiệp

c)

Sai người nhận

d)

Gửi giờ nghỉ trưa

37.

Một nhân viên thường xuyên phán xét đồng nghiệp bằng lời lẽ như: “Chuyện dễ vậy mà không làm được!”, “Sao làm chậm quá vậy?”. Những kiểu giao tiếp này dễ gây ra điều gì?

a)

Khích lệ đồng nghiệp tiến bộ

b)

Làm tăng hiệu quả nhóm

c)

Gây tổn thương và giảm hiệu quả giao tiếp

d)

Thể hiện rõ chính kiến cá nhân

38.

Một học viên dùng lời lẽ “bạn không hiểu gì hết” khi trao đổi nhóm. Cách nói này có thể gây:

a)

Phản ứng phòng thủ, rạn nứt mối quan hệ

b)

Tăng tính phản biện

c)

Tạo không khí sôi nổi

d)

Là phản hồi mang tính xây dựng

39.

Trong một buổi gọi điện chăm sóc khách hàng, nhân viên dùng từ “em”, “chị” không đúng ngữ cảnh. Điều này ảnh hưởng:

a)

Tăng thiện cảm

b)

Gây nhầm lẫn về vai vế – thiếu chuyên nghiệp

c)

Không sao nếu giọng dễ thương

d)

Gây nhầm số

40.

Trong giao tiếp kinh doanh, hành vi nào sau đây thể hiện sự chuyên nghiệp và trưởng thành?

a)

Nổi giận và phản ứng cảm tính

b)

Tìm hiểu kỹ trước khi phản hồi

c)

Phán xét người khác công khai

d)

Tránh giao tiếp để không sai

41.

Khi giao nhiệm vụ, câu nào dễ gây hiểu lầm nhất?

a)

Em làm cho anh cái này nhé.

b)

Việc này cần xong sớm.

c)

Hoàn thành trước 3 giờ chiều nay và gửi lại qua email.

d)

Cố gắng làm tốt nhất có thể.

42.

Tình huống: Bạn gửi email báo cáo nhưng sếp phản hồi “không rõ kết luận”. Nguyên nhân sâu xa nhất?

a)

Bố cục email thiếu phần tóm tắt đầu bài.

b)

Email quá dài nhưng đầy đủ số liệu.

c)

Sếp đọc vội nên không hiểu hết.

d)

Bạn không gửi file đính kèm.

43.

Khi họp nhóm, hành vi nào dễ tạo xung đột tiềm ẩn nhất?

a)

Mỗi người nói ngắn gọn, không cắt lời.

b)

Lãnh đạo đưa quyết định ngay từ đầu.

c)

Một thành viên liên tục gật đầu nhưng không ghi chú.

d)

Nhóm chốt lại bằng phân công rõ ràng.

44.

Trong phản hồi 2+1, phần khó nhất của sinh viên thường nằm ở đâu?

a)

Tìm điểm mạnh.

b)

Góp ý cải thiện.

c)

Cách lựa lời để người nhận không bị tổn thương.

d)

Chốt lại cam kết.

45.

Ứng xử nào tạo ấn tượng thiếu chuyên nghiệp nhất khi giao tiếp đa thế hệ?

a)

Gen Z hỏi thẳng vấn đề.

b)

Gen Y cần thêm bối cảnh.

c)

Gen X thích hợp trực tiếp.

d)

Gen Z gửi email tóm tắt sau cuộc họp.

46.

Khi làm việc với phòng ban khác, lỗi thường gặp nhất của sinh viên mới đi làm là gì?

a)

Không nêu mong đợi đầu việc.

b)

Gửi file trễ.

c)

Thiếu số liệu.

d)

Đính sai định dạng.

47.

Trong trình bày, yếu tố nào khiến người nghe “mất tập trung” nhanh nhất?

a)

Slide nhiều chữ.

b)

Giọng đều – không nhấn nhịp.

c)

Không có ví dụ.

d)

Ánh mắt ít giao tiếp.

48.

Khi xảy ra xung đột nhẹ trong nhóm, xử lý nào hiệu quả nhất về dài hạn?

a)

Trưởng nhóm quyết định ngay.

b)

Hai bên tự giải quyết.

c)

Làm rõ kỳ vọng & quy tắc chung của nhóm.

d)

Bỏ qua vì “việc nhỏ”.

49.

Tình huống: Nhân viên báo “Em không hiểu ý anh nói lúc họp”. Nguyên nhân chính thường là:

a)

Người nói dùng từ mơ hồ.

b)

Người nghe thiếu chú ý.

c)

Cuộc họp quá đông.

d)

Tài liệu họp thiếu.

50.

Trong giao tiếp nội bộ, hành vi nào được xem là “đỉnh cao của thiếu tôn trọng”?

a)

Không nhìn vào người nói.

b)

Nhắn tin khi người khác đang trình bày.

c)

Ngắt lời.

d)

Không phản hồi tin nhắn nhóm.

51.

Trong họp nhóm, trưởng nhóm nói: "Mọi người hiểu nhiệm vụ rồi ha?" → Cả nhóm gật đầu nhưng sau đó làm sai. Nguyên nhân sâu xa nhất là gì?

a)

Trưởng nhóm không kiểm tra lại sự hiểu.

b)

Nhóm không chú ý.

c)

Thành viên thiếu trách nhiệm.

d)

Tài liệu họp chưa đầy đủ.

52.

Khi gửi thông báo gấp trong nội bộ, điều nào thường khiến thông tin bị hiểu sai?

a)

Gửi tin nhắn ngắn gọn.

b)

Dùng giọng điệu trung tính.

c)

Không ghi deadline cụ thể.

d)

Có đính kèm file.

53.

Trong mô hình phản hồi 2+1, lỗi phổ biến nhất của sinh viên là gì?

a)

Nêu 2 điểm mạnh quá ngắn.

b)

Phản góp ý quá nhỏ nhoi.

c)

Nhấn quá mạnh vào lỗi.

d)

Không chốt lại cam kết.

54.

Tình huống: Bạn góp ý cho đồng đội "Em làm slide chưa tốt" nhưng người kia phản ứng không chịu. Sai lầm nằm ở đâu?

a)

Feedback vào cuối ngày.

b)

Câu nói không cụ thể hành vi.

c)

Người nhận nhạy cảm.

d)

Slide thật sự chưa tốt.

55.

Khi làm việc với phòng ban khác, điều nào giúp giảm xung đột nhất?

a)

Giải thích chi tiết quy trình của phòng mình.

b)

Gửi yêu cầu càng ngắn càng tốt.

c)

Thiết lập "mong đợi đầu ra" ngay từ đầu.

d)

Nhắc lại deadline nhiều lần.

56.

Tình huống: Phòng Marketing yêu cầu phòng IT "Sửa giúp lỗi này gấp" nhưng IT vẫn phản hồi chậm. Sai ở đâu?

a)

IT thiếu trách nhiệm.

b)

Marketing không nêu rõ mức độ ưu tiên.

c)

Cuộc trao đổi qua email.

d)

IT bận dự án lớn khác.

57.

Điều nào khiến email công việc bị đánh giá "kém chuyên nghiệp"?

a)

Chủ đề rõ ràng.

b)

Gửi email ngắn gọn.

c)

Không tách đoạn – nội dung dính liền.

d)

Có lời chào đầu email.

58.

Khi cần xin ý kiến biểu quyết, cách nào là hiệu quả nhất?

a)

Gửi email hỏi chung chung.

b)

Xin phản hồi trong vòng 2 ngày.

c)

Gửi mẫu chọn: Đồng ý / Không đồng ý / Góp ý thêm.

d)

Nhờ trưởng nhóm hỏi giúp.

59.

Yếu tố nào khiến phần mở đầu (hook) mất tác dụng?

a)

Dẫn chứng thực tế.

b)

Câu hỏi gợi suy nghĩ.

c)

Kể chuyện cá nhân.

d)

Dùng số liệu nhưng không liên quan chủ đề.

60.

Một bài thuyết trình được xem là "không có kết" khi:

a)

Không đưa ra lời kêu gọi hành động (CTA).

b)

Không nêu lời cảm ơn.

c)

Không dùng slide cuối.

d)

Không tóm tắt 3 ý chính.

61.

Tình huống: Bạn gửi email báo cáo nhưng sếp phản hồi "không rõ kết luận". Nguyên nhân sâu xa nhất là gì?

a)

Bố cục email thiếu phần tóm tắt đầu bài.

b)

Email quá dài nhưng đầy đủ số liệu.

c)

Sếp đọc vội nên không hiểu hết.

d)

Bạn không gửi file đính kèm.

62.

Giao tiếp có mấy chức năng?

a)

3

b)

5

c)

4

d)

6

63.

Trong phản hồi 2+1, phần khó nhất của sinh viên thường nằm ở đâu?

a)

Tìm điểm mạnh.

b)

Góp ý cải thiện.

c)

Cách lựa lời để người nhận không bị tổn thương.

d)

Chốt lại cam kết.

64.

Khi làm việc với phòng ban khác, lỗi thường gặp nhất của sinh viên mới đi làm là gì?

a)

Không nêu mong đợi đầu việc.

b)

Gửi file trễ.

c)

Thiếu số liệu.

d)

Đính sai định dạng.

65.

Tình huống: Nhân viên báo "Em không hiểu ý anh nói lúc họp". Nguyên nhân chính thường là:

a)

Người nói dùng từ mơ hồ.

b)

Người nghe thiếu chú ý.

c)

Cuộc họp quá đông.

d)

Tài liệu họp thiếu.

66.

Lắng nghe tích cực gồm những hành vi nào?

a)

Gật đầu – ánh mắt – tóm tắt ý.

b)

Ngắt lời.

c)

Nói chen.

d)

Phản ứng phòng thủ.

67.

Câu hỏi đóng dùng khi nào?

a)

Khơi gợi ý tưởng.

b)

Kiểm tra thông tin.

c)

Muốn người khác suy nghĩ.

d)

Tạo sự thân mật.

68.

Trong họp nhóm, trưởng nhóm nói: "Mọi người hiểu nhiệm vụ rồi ha?" → Cả nhóm gật đầu nhưng sau đó làm sai. Nguyên nhân sâu xa nhất là gì?

a)

Trưởng nhóm không kiểm tra lại sự hiểu.

b)

Nhóm không chú ý.

c)

Thành viên thiếu trách nhiệm.

d)

Tài liệu họp chưa đầy đủ.

69.

Khi gửi thông báo gấp trong nội bộ, điều nào thường khiến thông tin bị hiểu sai?

a)

Gửi tin nhắn ngắn gọn.

b)

Dùng giọng điệu trung tính.

c)

Không ghi deadline cụ thể.

d)

Có đính kèm file.

70.

Trong doanh nghiệp, xung đột xảy ra nhiều do:

a)

Không hợp tuổi.

b)

Tính cách xấu.

c)

Không thích nhau.

d)

Hiểu khác nhau.

71.

Phản hồi 2+1 gồm những phần nào?

a)

2 lỗi – 1 lời khen.

b)

2 phần năn – 1 yêu cầu.

c)

2 điểm mạnh – 1 điểm cải thiện.

d)

2 lời xin lỗi – 1 đề nghị.

72.

Nhân viên Nhật im lặng trong họp thường vì lý do gì?

a)

Đang suy nghĩ.

b)

Giận.

c)

Phản đối.

d)

Không quan tâm.

73.

Trong thuyết trình, phần mở đầu nhằm mục tiêu gì?

a)

Giới thiệu tiểu sử.

b)

Thu hút người nghe.

c)

Kể chuyện cá nhân.

d)

Nói lan man.

74.

Yếu tố nào khiến phần mở đầu (hook) mất tác dụng?

a)

Dẫn chứng thực tế.

b)

Câu hỏi gợi suy nghĩ.

c)

Dùng số liệu nhưng không liên quan chủ đề.

d)

Kể chuyện cá nhân.

75.

Khi làm việc liên phòng ban, điều cần nhất là:

a)

Thông tin rõ ràng.

b)

Tự hiểu.

c)

Ít trao đổi.

d)

Không cần thống nhất.

76.

Khi xung đột xảy ra, bước đầu tiên là:

a)

Tìm người sai.

b)

Phê bình

c)

Lắng nghe - làm rõ

d)

Đưa ra phán xét