wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề thi tóc 4

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng chính của cuticle là gì?

a)

Tạo màu cho tóc

b)

Bảo vệ sợi tóc

c)

Kiểm soát mọc tóc

d)

Tạo độ đàn hồi

2.

Lớp nào của tóc chứa melanin?

a)

Lớp ngoài

b)

Lớp trong

c)

Lớp giữa

d)

Nang tóc

3.

Ðộ xốp của tóc là gì?

a)

Ðộ dày tóc

b)

Khả năng hút ẩm

c)

Ðộ dài tóc

d)

Tốc độ mọc tóc

4.

Giai đoạn nghỉ của chu kỳ mọc tóc là giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn mọc

b)

Giai đoạn chuyển tiếp

c)

Giai đoạn nghỉ

d)

Giai đoạn hoạt động

5.

Liên kết nào bị phá vỡ khi uốn tóc?

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết muối

c)

Liên kết peptide

d)

Liên kết disulfide

6.

Mục đích của chất trung hòa là gì?

a)

Mở lớp biểu bì

b)

Thêm độ ẩm

c)

Tái tạo liên kết disulfide

d)

Làm mất nếp uốn

7.

Thuốc duỗi nào chứa sodium hydroxide?

a)

Thuốc duỗi không lye

b)

Thuốc duỗi axit

c)

Thuốc duỗi lye

d)

Thuốc duỗi tạm thời

8.

Khi nào phải ngưng dịch vụ ngay?

a)

Khi tóc dày

b)

Khi có kích ứng

c)

Khi tóc ướt

d)

Khi khách đến trễ

9.

Melanin là gì?

a)

Sắc tố nhân tạo

b)

Chất đạm của tóc

c)

Sắc tố tự nhiên của tóc

d)

Sản phẩm tạo kiểu

10.

Màu nào trung hòa ánh cam?

a)

Tím

b)

Xanh lá

c)

Vàng

d)

Xanh dương

11.

Strand test dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra da đầu

b)

Xác định độ dài tóc

c)

Dự đoán kết quả hóa chất

d)

Gỡ rối tóc

12.

Góc cắt nào tạo layer?

a)

0 độ

b)

45 độ

c)

90 độ

d)

180 độ

13.

Dụng cụ nào dùng để tỉa mỏng tóc?

a)

Kéo cắt

b)

Dao cạo

c)

Kéo tỉa

d)

Tông đơ

14.

Cách cuốn lô nào tạo phồng nhiều nhất?

a)

Xa chân tóc

b)

Nửa chân tóc

c)

Không chân tóc

d)

Ngay chân tóc

15.

Loại lược nào tạo độ phồng tốt nhất?

a)

Lược dẹt

b)

Lược thông gió

c)

Lược tròn

d)

Lược đuôi

16.

Sanitation là gì?

a)

Diệt tất cả vi trùng

b)

Làm sạch để giảm vi trùng

c)

Tiệt trùng dụng cụ

d)

Chỉ dùng hóa chất

17.

Vật dụng nào phải bỏ sau một lần dùng?

a)

Dụng cụ kim loại

b)

Dụng cụ không xốp

c)

Dụng cụ điện

d)

Vật dụng dùng một lần

18.

Trước khi khử trùng dụng cụ phải làm gì?

a)

Rửa bằng nước

b)

Lau khô

c)

Rửa bằng xà phòng và nước

d)

Cất dụng cụ

19.

Lây nhiễm chéo là gì?

a)

Hư tóc

b)

Lưu trữ dụng cụ

c)

Sự lây lan nhiễm trùng

d)

Phản ứng hóa chất

20.

Cơ quan nào phê duyệt chất khử trùng dùng trong salon?

a)

Cục quản lý thực phẩm & dược phẩm

b)

Trung tâm kiểm soát dịch bệnh

c)

Cơ quan bảo vệ môi trường

d)

Cơ quan an toàn lao

21.

Ðộ đàn hồi của tóc là gì?

a)

Ðộ dày tóc

b)

Khả năng kéo giãn và trở lại

c)

Ðộ đậm màu tóc

d)

Mật độ tóc

22.

Tóc có độ xốp cao cho thấy điều gì?

a)

Tóc khỏe

b)

Tóc kháng hóa chất

c)

Tóc hút ẩm dễ

d)

Tóc mọc chậm

23.

Chức năng của sebum là gì?

a)

Làm sạch da đầu

b)

Giữ ẩm tóc và da

c)

Tạo độ phồng

d)

Thay đổi màu tóc

24.

Trường hợp nào phải từ chối dịch vụ?

a)

Da đầu khô

b)

Tóc dầu

c)

Bệnh lây nhiễm

d)

Chẻ ngọn

25.

Mục đích của patch test là gì?

a)

Kiểm tra độ chắc tóc

b)

Kiểm tra dầu da đầu

c)

Kiểm tra dị ứng da

d)

Kiểm tra độ dài tóc

26.

Khi nào cần làm patch test?

a)

Trước khi cắt tóc

b)

Trước khi nhuộm tóc

c)

Trước khi sấy

d)

Trước khi gội

27.

Mật độ tóc là gì?

a)

Ðộ dày tóc

b)

Tốc độ mọc tóc

c)

Số sợi tóc trên mỗi inch vuông

d)

Ðộ đàn hồi tóc

28.

Cortex cung cấp điều gì cho tóc?

a)

Bảo vệ

b)

Màu sắc, độ chắc, đàn hồi

c)

Sự mọc tóc

d)

Sản xuất dầu

29.

Trichology là gì?

a)

Nghiên cứu hóa chất

b)

Nghiên cứu da

c)

Nghiên cứu tóc và da đầu

d)

Nghiên cứu dụng cụ

30.

Tóc virgin là gì?

a)

Tóc bạc

b)

Tóc hư tổn

c)

Tóc chưa qua hóa chất

d)

Tóc chẻ ngọn

31.

Overlapping là gì?

a)

Bôi hóa chất lên tóc mới

b)

Bôi hóa chất chồng lên tóc đã xử lý

c)

Cắt tóc quá ngắn

d)

Pha thuốc nhuộm

32.

Vì sao phải tránh overlapping?

a)

Làm đổi màu tóc

b)

Gây gãy và hư tóc

c)

Làm xoăn đẹp hơn

d)

Làm nhanh thời gian

33.

Mục đích của neutralizer trong dịch vụ hóa chất là gì?

a)

Mở lớp biểu bì

b)

Thêm độ ẩm

c)

Tái tạo liên kết bị phá vỡ

d)

Làm sáng tóc

34.

Thuốc duỗi calcium hydroxide là loại nào?

a)

Thuốc duỗi lye

b)

Thuốc duỗi không lye

c)

Thuốc duỗi axit

d)

Thuốc duỗi tạm thời

35.

Nguy cơ chính khi duỗi tóc là gì?

a)

Tóc mọc nhanh

b)

Bỏng hóa chất

c)

Tóc bị dầu

d)

Mất độ xoăn

36.

Cần làm gì nếu bị rát khi đang làm dịch vụ?

a)

Tiếp tục làm

b)

Bôi thêm thuốc

c)

Ngưng dịch vụ ngay

d)

Tăng nhiệt

37.

Pre-lightening nghĩa là gì?

a)

Gội tóc

b)

Tẩy sáng tóc trước khi nhuộm

c)

Dưỡng tóc

d)

Tạo kiểu tóc

38.

Nhuộm hai bước là gì?

a)

Nhuộm hai lần trong ngày

b)

Tẩy sáng rồi phủ màu

c)

Gội rồi xả

d)

Cắt rồi nhuộm

39.

Hair filler dùng để làm gì?

a)

Lấy màu ra

b)

Bổ sung sắc tố thiếu

c)

Làm sáng tóc

d)

Duỗi tóc

40.

Khi nào thường dùng hair filler?

a)

Nhuộm từ sậm sang sáng

b)

Nhuộm từ sáng sang sậm

c)

Cắt tóc

d)

Sấy tóc

41.

Medulla có chức năng gì?

a)

Tạo độ chắc

b)

Kiểm soát mọc tóc

c)

Ít hoặc không có chức năng trong dịch vụ tóc

d)

Tạo sắc tố

42.

Nang tóc là gì?

a)

Phần tóc nhìn thấy

b)

Cấu trúc dạng ống trong da

c)

Tuyến dầu

d)

Thân tóc

43.

Bộ phận nào cung cấp dinh dưỡng cho tóc?

a)

Lớp ngoài

b)

Lớp giữa

c)

Nhú bì

d)

Tuyến dầu

44.

Gàu là gì?

a)

Nhiễm nấm

b)

Dầu dư

c)

Tình trạng bong vảy da đầu

d)

Gãy tóc

45.

Nguyên nhân gây nấm da đầu là gì?

a)

Ký sinh trùng

b)

Vi khuẩn

c)

Nấm

d)

Vi rút

46.

Pediculosis capitis là gì?

a)

Phát ban da đầu

b)

Chấy

c)

Rụng tóc

d)

Gàu

47.

Alopecia areata là gì?

a)

Tóc mỏng toàn đầu

b)

Rụng tóc từng mảng

c)

Gãy tóc

d)

Tóc bạc

48.

Canities là gì?

a)

Rụng tóc

b)

Tóc dầu

c)

Tóc bạc

d)

Chẻ ngọn

49.

Khi nào phải từ chối dịch vụ?

a)

Khách tóc khô

b)

Khách da đầu dầu

c)

Khách có bệnh lây nhiễm

d)

Khách muốn cắt ngắn

50.

Phân tích tóc là gì?

a)

Tạo kiểu tóc

b)

Xác định độ dài cắt

c)

Kiểm tra tóc và da đầu trước dịch vụ

d)

Gội tóc

51.

Chất tóc là gì?

a)

Số lượng tóc trên đầu

b)

Ðộ dày của từng sợi tóc

c)

Khả năng hút ẩm

d)

Tốc độ mọc tóc

52.

Ba loại chất tóc là gì?

a)

Thẳng, gợn, xoăn

b)

Mảnh, trung bình, thô

c)

Mỏng, dày, dầu

d)

Ngắn, trung bình, dài

53.

Mật độ tóc là gì?

a)

Ðộ dày tóc

b)

Ðộ đàn hồi

c)

Số sợi tóc trên mỗi inch vuông

d)

Ðộ xốp

54.

Nguyên nhân gây tóc xốp cao là gì?

a)

Da đầu khỏe

b)

Hóa chất hoặc hư tổn

c)

Tóc dày

d)

Tạo kiểu nhiệt thấp

55.

Kiểm tra độ đàn hồi của tóc như thế nào?

a)

Kéo tóc khô

b)

Kéo tóc khi ướt

c)

Sấy tóc

d)

Chải tóc

56.

Ðộ đàn hồi kém cho thấy điều gì?

a)

Tóc khỏe

b)

Tóc mọc nhanh

c)

Tóc hư tổn

d)

Tóc dày

57.

Sebum là gì?

a)

Mồ hôi

b)

Dầu tự nhiên

c)

Sản phẩm hóa chất

d)

Kem tạo kiểu

58.

Tuyến nào tiết ra sebum?

a)

Tuyến mồ hôi

b)

Tuyến bã nhờn

c)

Tuyến nội tiết

d)

Nhú bì

59.

Chức năng của sebum là gì?

a)

Làm sạch tóc

b)

Giữ ẩm tóc và da đầu

c)

Thay đổi màu tóc

d)

Làm chắc liên kết

60.

Trichology là gì?

a)

Nghiên cứu da

b)

Nghiên cứu hóa chất

c)

Nghiên cứu tóc và da đầu

d)

Nghiên cứu dụng cụ

61.

Uốn tóc vĩnh viễn là gì?

a)

Xoăn tạm bằng lô

b)

Dịch vụ hóa chất làm thay đổi cấu trúc tóc

c)

Tạo kiểu bằng nhiệt

d)

Kỹ thuật cắt tóc

62.

Liên kết nào tạo độ chắc cho tóc?

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết muối

63.

Liên kết nào tạo độ chắc cho tóc?

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết muối

c)

Liên kết disulfide

d)

Liên kết peptide

64.

Hóa chất nào thường dùng trong uốn tóc?

a)

Oxy già

b)

Amoni thioglycolate

c)

Sodium hydroxide

d)

Cồn

65.

Neutralizer làm gì trong dịch vụ uốn tóc?

a)

Làm mềm tóc

b)

Mở biểu bì

c)

Tái tạo liên kết disulfide

d)

Thêm độ ẩm

66.

Ðiều gì xảy ra nếu tóc bị xử lý quá mức?

a)

Tóc chắc hơn

b)

Tóc yếu và xù

c)

Tóc mọc nhanh

d)

Tóc sậm màu

67.

Thuốc duỗi tóc là gì?

a)

Sản phẩm làm xoăn tóc

b)

Sản phẩm làm thẳng tóc

c)

Gel tạo kiểu

d)

Trị liệu dưỡng tóc

68.

Vì sao cần bảo vệ da đầu khi duỗi tóc?

a)

Ðể xoăn đẹp hơn

b)

Ngăn bỏng hóa chất

c)

Ðổi màu tóc

d)

Làm nhanh thời gian

69.

Cần làm gì trước khi duỗi tóc?

a)

Sấy tóc

b)

Gội tóc

c)

Phân tích tóc và da đầu

d)

Thoa dầu xả

70.

Thuốc duỗi lye là gì?

a)

Thuốc duỗi calcium

b)

Thuốc duỗi axit

c)

Thuốc duỗi sodium hydroxide

d)

Thuốc duỗi tạm

71.

Thuốc duỗi không lye là gì?

a)

Thuốc duỗi sodium

b)

Thuốc duỗi calcium hoặc guanidine

c)

Uốn axit

d)

Sản phẩm tạo kiểu

72.

Patch test là gì?

a)

Kiểm tra độ dài tóc

b)

Kiểm tra dầu da đầu

c)

Kiểm tra dị ứng da

d)

Kiểm tra độ chắc tóc

73.

Khi nào cần làm patch test?

a)

Trước khi cắt tóc

b)

Trước khi gội

c)

Trước khi nhuộm tóc

d)

Trước khi sấy

74.

Strand test là gì?

a)

Test trên da đầu

b)

Test trên một lọn tóc

75.

Strand test là gì?

a)

Test trên da đầu

b)

Test trên một lọn tóc

c)

Test phản ứng da

d)

Test độ dài cắt

76.

Nhuộm tóc là gì?

a)

Sắc tố tự nhiên

b)

Tạo màu nhân tạo cho tóc

c)

Tạo kiểu tóc

d)

Dưỡng tóc

77.

Loại màu nào trôi sau khi gội?

a)

Màu vĩnh viễn

b)

Màu bán vĩnh viễn

c)

Màu tạm thời

d)

Màu kim loại

78.

Loại màu nào thấm vào lớp cortex?

a)

Màu tạm

b)

Màu bán tạm

c)

Màu vĩnh viễn

d)

Màu xịt

79.

Developer là gì?

a)

Dầu xả

b)

Sản phẩm tạo kiểu

c)

Chất oxy hóa

d)

Dầu gội

80.

Hydrogen peroxide dùng để làm gì?

a)

Làm sạch dụng cụ

b)

Kích hoạt thuốc nhuộm

c)

Dưỡng tóc

d)

Ðổi cấu trúc tóc

81.

Oxy trợ nào nâng sáng tóc nhiều nhất?

a)

10 vol

b)

20 vol

c)

30 vol

d)

40 vol

82.

Melanin là gì?

a)

Sắc tố nhân tạo

b)

Chất đạm của tóc

c)

Sắc tố tự nhiên của tóc

d)

Sản phẩm tạo kiểu

83.

Ba loại melanin là gì?

a)

Ðỏ, xanh, vàng

b)

Sáng, trung bình, tối

c)

Eumelanin, pheomelanin, melanin hỗn hợp

d)

Tự nhiên, nhân tạo, kim loại

84.

Loại melanin nào khó tẩy nhất?

a)

Sắc tố vàng

b)

Sắc tố nâu

c)

Sắc tố đỏ

d)

Sắc tố đen

85.

Toning là gì?

a)

Nâng sáng

b)

Làm sậm tóc

c)

Trung hòa ánh màu không mong muốn

d)

Dưỡng tóc

86.

Màu nào trung hòa màu vàng?

a)

Xanh lá

b)

Xanh dương

c)

Tím

d)

Ðỏ

87.

Màu nào trung hòa màu đỏ?

a)

Tím

b)

Xanh dương

c)

Xanh lá

d)

Vàng

88.

Pre-pigmentation là gì?

a)

Lấy sắc tố ra

b)

Bổ sung sắc tố t

89.

Pre-pigmentation là gì?

a)

Lấy sắc tố ra

b)

Bổ sung sắc tố trước khi nhuộm

c)

Tẩy sáng tóc

d)

Dưỡng tóc

90.

Khi nào thường dùng pre-pigmentation?

a)

Nhuộm từ sậm sang sáng

b)

Nhuộm từ sáng sang sậm

c)

Cắt tóc

d)

Sấy tóc

91.

Thuốc nhuộm kim loại là gì?

a)

Màu tạm thời

b)

Màu vĩnh viễn

c)

Màu lên dần

d)

Màu thảo mộc

92.

Vì sao không dùng thuốc nhuộm kim loại với hóa chất?

a)

Gây khô tóc

b)

Gây hư tổn hoặc gãy tóc

c)

Làm đổi nếp tóc

d)

Làm phai màu

93.

Sau khi hoàn tất dịch vụ nhuộm tóc cần làm gì?

a)

Thoa thuốc duỗi

b)

Sấy ngay

c)

Gội và xả tóc

d)

Cắt tóc

94.

Cắt tóc là gì?

a)

Chỉ tạo kiểu

b)

Cắt độ dài và tạo hình tóc

c)

Gội tóc

d)

Sấy tóc

95.

Guideline là gì?

a)

Dụng cụ cắt tóc

b)

Lọn tóc làm chuẩn để cắt

c)

Kiểu cắt tóc

d)

Sản phẩm tạo kiểu

96.

Guideline cố định là gì?

a)

Di chuyển khi cắt

b)

Không di chuyển khi cắt

c)

Chỉ dùng cho layer

d)

Chỉ dùng cho tóc ngắn

97.

Guideline di động là gì?

a)

Không di chuyển

b)

Di chuyển khi cắt

c)

Chỉ dùng với dao

d)

Chỉ dùng cho mái

98.

Góc cắt nào không nâng tóc?

a)

0 độ

b)

45 độ

c)

90 độ

d)

180 độ

99.

Chia khu tóc là gì?

a)

Cắt tóc ngắn

b)

Chia tóc thành từng khu

c)

Tạo kiểu tóc

d)

Sấy tóc

100.

Luồng gió sấy nên hướng theo chiều nào?

a)

Từ ngọn lên chân

b)

Ngang

c)

Từ chân tóc ra ngọn tóc

d)

Không theo hướng

101.

Khi nào không nên dùng dụng cụ nhiệt?

a)

Trên tóc khô

b)

Trên tóc dày

c)

Trên tóc ướt

d)

Trên tóc dài

102.

Hoàn thiện tóc là gì?

a)

Cắt tóc

b)

Gội tóc

c)

Hoàn thiện chi tiết kiểu tóc

d)

Thoa hóa chất

103.

Chìa khóa để đậu thi Hair Design là gì?

a)

Học thuộc đáp án

b)

Học thật nhiều câu

c)

Kiến thức vững và ưu tiên an toàn

d)

Ðoán đáp án

104.

Bổ sung sắc tố

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

105.

Nhuộm từ sáng sang sậm

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

106.

Ít hoặc không chức năng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

107.

Nang tóc

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

108.

Nhú bì

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

109.

Gàu

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

110.

Nấm

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

111.

Chấy

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

112.

Rụng từng mảng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

113.

Tóc bạc

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

114.

Bệnh lây nhiễm

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

115.

Phân tích tóc

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

116.

Ðộ dày sợi tóc

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

117.

Mảnh, TB, thô

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

118.

Mật độ

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

119.

Hóa chất, hư tổn

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

120.

Kéo tóc ướt

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

121.

Tóc hư

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

122.

Dầu tự nhiên

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

123.

Tuyến bã nhờn

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D