wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về rủi ro và bảo hiểm

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Rủi ro được hiểu là:

a)

Sự chắc chắn xảy ra tổn thất

b)

Khả năng xảy ra biến cố bất thường gây thiệt hại hoặc kết quả không mong đợi

c)

Một hành vi cố ý

d)

Một hiện tượng tài chính

2.

Trong mối quan hệ rủi ro – bảo hiểm, đâu là nguồn gốc cốt lõi của nhu cầu bảo hiểm?

a)

Lợi nhuận

b)

Đầu tư

c)

Rủi ro

d)

Pháp luật

3.

Hiểm họa (Hazard) được hiểu là:

a)

Tổn thất tài chính

b)

Điều kiện làm tăng khả năng xảy ra tổn thất

c)

Nguyên nhân trực tiếp gây tổn thất

d)

Hậu quả của rủi ro

4.

Phương thức đối phó rủi ro nào dẫn đến sự ra đời của bảo hiểm?

a)

Né tránh rủi ro

b)

Kiểm soát tổn thất

c)

Chấp nhận rủi ro

d)

Chuyển giao rủi ro

5.

Bảo hiểm dưới góc độ tài chính được xem là:

a)

Hoạt động đầu tư

b)

Cơ chế phân phối lại rủi ro và tổn thất

c)

Hoạt động tín dụng

d)

Hoạt động ngân sách

6.

Quỹ bảo hiểm chung được hình thành từ:

a)

Ngân sách nhà nước

b)

Vốn chủ sở hữu doanh nghiệp bảo hiểm

c)

Phí bảo hiểm của số đông người tham gia

d)

Vốn vay

7.

Vai trò nào sau đây không thuộc vai trò kinh tế – xã hội của bảo hiểm?

a)

Ổn định tài chính

b)

Huy động vốn cho nền kinh tế

c)

Tạo việc làm

d)

Tăng thuế cho Nhà nước

8.

Bên mua bảo hiểm là:

a)

Người được nhận tiền bảo hiểm

b)

Doanh nghiệp bảo hiểm

c)

Tổ chức/cá nhân giao kết hợp đồng và đóng phí

d)

Người gây ra rủi ro

9.

Số tiền bảo hiểm thể hiện nội dung nào sau đây?

a)

Giá trị tài sản thực tế

b)

Phí bảo hiểm phải đóng

c)

Giới hạn trách nhiệm chi trả của doanh nghiệp bảo hiểm

d)

Mức khấu trừ

10.

Số tiền bảo hiểm thể hiện nội dung nào sau đây?

a)

Giá trị tài sản thực tế

b)

Phí bảo hiểm phải đóng

c)

Giới hạn trách nhiệm chi trả của doanh nghiệp bảo hiểm

d)

Mức khấu trừ

11.

Nguyên tắc trung thực tuyệt đối yêu cầu:

a)

Chỉ người mua bảo hiểm phải trung thực

b)

Chỉ doanh nghiệp bảo hiểm phải trung thực

c)

Cả hai bên phải kê khai đầy đủ, chính xác thông tin

d)

Chỉ áp dụng cho bảo hiểm nhân thọ

12.

Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm nhằm mục đích chủ yếu nào?

a)

Tăng phí bảo hiểm

b)

Ngăn ngừa trục lợi bảo hiểm

c)

Giảm trách nhiệm doanh nghiệp bảo hiểm

d)

Mở rộng thị trường

13.

Nguyên tắc bồi thường yêu cầu số tiền bồi thường:

a)

Luôn bằng số tiền bảo hiểm

b)

Có thể lớn hơn thiệt hại

c)

Không vượt quá thiệt hại thực tế

d)

Phụ thuộc vào số hợp đồng

14.

Nguyên tắc thế quyền phát sinh khi nào?

a)

Trước khi ký hợp đồng

b)

Khi xảy ra rủi ro

c)

Sau khi doanh nghiệp bảo hiểm đã bồi thường

d)

Khi khách hàng yêu cầu

15.

Nguyên tắc đóng góp bồi thường áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Bảo hiểm con người

b)

Có nhiều hợp đồng bảo hiểm cho cùng một rủi ro

c)

Chỉ có một doanh nghiệp bảo hiểm

d)

Không có tổn thất

16.

Nguyên tắc nguyên nhân gần dùng để:

a)

Xác định phí bảo hiểm

b)

Xác định nguyên nhân trực tiếp gây tổn thất để quyết định bồi thường

c)

Xác định số tiền bảo hiểm

d)

Xác định thời hạn hợp đồng

17.

Theo phân loại theo đối tượng bảo hiểm, bảo hiểm được chia thành:

a)

Nhân thọ – phi nhân thọ

b)

Tài sản – con người – trách nhiệm dân

18.

Theo phân loại theo đối tượng bảo hiểm, bảo hiểm được chia thành:

a)

Nhân thọ – phi nhân thọ

b)

Tài sản – con người – trách nhiệm dân sự

c)

Bắt buộc – tự nguyện

d)

Ngắn hạn – dài hạn

19.

Bảo hiểm bắt buộc thể hiện vai trò nào của Nhà nước?

a)

Can thiệp đầu tư

b)

Đảm bảo an toàn và lợi ích cộng đồng

c)

Hạn chế cạnh tranh

d)

Tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp

20.

Sự ra đời của bảo hiểm hàng hải cổ đại gắn với mốc lịch sử nào?

a)

Thế kỷ 19

b)

Năm 1965

c)

Khoảng 500 TCN

d)

Năm 2000

21.

Sự phát triển của đường sắt trong thế kỷ 19 làm gia tăng nhu cầu bảo hiểm nào?

a)

Bảo hiểm nhân thọ

b)

Bảo hiểm hỏa hoạn

c)

Bảo hiểm tai nạn

d)

Bảo hiểm y tế

22.

Luật Kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam được ban hành lần đầu vào năm nào?

a)

1965

b)

1993

c)

2000

d)

2010

23.

Nếu không áp dụng nguyên tắc bồi thường, hệ quả lớn nhất là:

a)

Giảm tranh chấp

b)

Khuyến khích trục lợi bảo hiểm

c)

Tăng công bằng

d)

Giảm phí bảo hiểm

24.

Nguyên tắc nào đảm bảo người gây ra tổn thất phải chịu trách nhiệm cuối cùng?

a)

Bồi thường

b)

Đóng góp

c)

Thế quyền

d)

Trung thực tuyệt đối

25.

Vì sao bảo hiểm được ví như “cơ chế chuyển giao rủi ro tối ưu”?

a)

Vì loại bỏ hoàn toàn rủi ro

b)

Vì chuyển rủi ro từ cá nhân sang cộng đồng thông qua quỹ chung

c)

Vì mang lại lợi nhuận chắc chắn

d)

Vì do Nhà nước quản lý

26.

Trong ví dụ minh họa bồi thường nhà bị hỏa hoạn, việc chi trả đúng 200 triệu đồng thể hiện nguyên tắc nào?

a)

Khoán

b)

Đóng góp

c)

Bồi thường

d)

Thế quyền

27.

Nguyên tắc nào không áp dụng cho bảo hiểm nhân thọ?

a)

Trung thực tuyệt đối

b)

Quyền lợi có thể được bảo hiểm

c)

Thế quyền

d)

Khoán

28.

Nếu người mua bảo hiểm không có quyền lợi kinh tế hợp pháp với đối tượng bảo hiểm, hợp đồng sẽ:

a)

Vẫn có hiệu lực

b)

Được bồi thường hạn chế

c)

Có thể bị vô hiệu

d)

Được Nhà nước bảo hộ

29.

Nguyên tắc nguyên nhân gần đặc biệt quan trọng khi:

a)

Xác định phí

b)

Có chuỗi nhiều nguyên nhân gây tổn thất

c)

Ký hợp đồng

d)

Phân loại bảo hiểm

30.

Trong bảo hiểm trùng, tổng số tiền người được bảo hiểm nhận được:

a)

Có thể vượt thiệt hại

b)

Luôn nhỏ hơn thiệt hại

c)

Không vượt quá thiệt hại thực tế

d)

Phụ thuộc vào doanh nghiệp

31.

Nhận định nào phản ánh đúng nhất vai trò dài hạn của bảo hiểm đối với nền kinh tế?

a)

Chỉ hỗ trợ cá nhân

b)

Là công cụ đầu tư ngắn hạn

c)

Góp phần ổn định tài chính và thúc đẩy tăng trưởng

d)

Chỉ là hoạt động kinh doanh

32.

Thông điệp “Chiếc phao cứu sinh cho sự an toàn tài chính” nhấn mạnh vai trò nào của bảo hiểm?

a)

Sinh lời cao

b)

Chia sẻ rủi ro và tạo sự an tâm

c)

Thay thế đầu tư

d)

Bảo đảm thu nhập