NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi ôn tập Marketing – Lớp 12
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
Nhu cầu tự nhiên là gì?
Là nhu cầu được hình thành khi con người cảm thấy thiếu thốn một cái gì đó
Là nhu cầu tối thiểu của con người liên quan đến ăn, mặc, ở
Là ước muốn của con người về một cái gì đó khi họ cảm thấy thiếu hụt trong cuộc sống
Là nhu cầu của con người khi họ thể hiện bản thân
Mong muốn được hiểu như thế nào?
Các mong muốn không liên quan đến cá nhân mà được hình thành từ ảnh hưởng xã hội và quảng cáo
Các nhu cầu cơ bản và chung của con người mà không cần sự thỏa mãn cá nhân
Mong muốn là nhu cầu tự nhiên có dạng đặc thù, cụ thể; mỗi cá nhân có cách riêng để thỏa mãn mong muốn của mình tùy theo nhận thức, tính cách, văn hóa của họ
Mong muốn là nhu cầu tự nhiên phổ biến ở tất cả mọi người; các cá nhân có cách thỏa mãn mong muốn giống nhau
Đáp án nào sau đây là sai khi nói về nhu cầu có khả năng thanh toán (cầu thị trường)?
Nhu cầu có khả năng thanh toán là nhu cầu tự nhiên và mong muốn phù hợp với khả năng tài chính của khách hàng
Nếu không có gì trở ngại đối với hành vi mua, như sản phẩm có sẵn để bán, bán đúng lúc, đúng chỗ… thì nhu cầu có khả năng thanh toán sẽ chuyển thành quyết định mua
Nhu cầu có khả năng thanh toán còn được các nhà kinh tế gọi là cầu của thị trường (Demand)
Nhu cầu có khả năng thanh toán không cần sự chăm sóc khách hàng tốt từ doanh nghiệp
Chọn đáp án đúng về khái niệm sự thỏa mãn của người tiêu dùng.
Sự thỏa mãn của người tiêu dùng là mức độ trạng thái vui sướng khi họ bỏ tiền ra mua với giá thấp hơn giá mà họ dự kiến
Sự thỏa mãn của người tiêu dùng là mức độ trạng thái cảm giác của họ khi so sánh giữa kết quả tiêu dùng sản phẩm với những điều họ mong đợi trước khi mua
Sự thỏa mãn của người tiêu dùng là mức độ trạng thái vui sướng khi họ được lựa chọn những sản phẩm giảm giá tại các cửa hàng
Sự thỏa mãn của người tiêu dùng là mức độ trạng thái cảm giác của họ khi họ so sánh giá cả của sản phẩm họ mua được với giá cả của sản phẩm đó trên thị trường
Trọng tâm chính của nhà quản trị theo quan điểm tập trung vào bán hàng là gì?
Quản trị tất cả các hoạt động tiêu thụ như tổ chức và đào tạo lực lượng bán hàng, quảng cáo, khuyến mãi
Quản trị các hoạt động sản xuất để giảm giá thành sản phẩm và nâng cao năng suất
Tạo ra các sản phẩm có chất lượng hoàn hảo và thường xuyên cải tiến chúng để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng
Phát triển các sản phẩm mới để duy trì lợi thế cạnh tranh và tạo ra nhu cầu cho thị trường
Trong đánh giá giá trị tiêu dùng của một sản phẩm, yếu tố nào sau đây không phải yếu tố ảnh hưởng chính?
Khả năng của sản phẩm trong việc cung cấp lợi ích để thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng
Sự đánh giá của người tiêu dùng về mức độ tiện lợi và dễ sử dụng của sản phẩm
Mức độ hài lòng của người tiêu dùng với các chức năng và đặc điểm của sản phẩm
Sự phổ biến của sản phẩm trong các xu hướng tiêu dùng hiện tại
Chọn đáp án đúng.
Trao đổi là hành động tiếp nhận một vật phẩm nào đó từ đối tác thông qua việc đưa cho họ thứ khác có giá trị tương đương
Giao dịch là một giao kèo chỉ diễn ra giữa nhà cung cấp và doanh nghiệp
Nhu cầu tự nhiên bao gồm các nhu cầu về ăn, mặc, ở và làm đẹp
Cầu thị trường là nhu cầu của người tiêu dùng cần đáp ứng ở hiện tại không chịu ảnh hưởng của khả năng tài chính
Chọn đáp án sai về hoạt động marketing.
Marketing là quá trình làm việc với thị trường để thực hiện các cuộc trao đổi nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của con người
Marketing là quá trình bao gồm các hoạt động tìm nhà cung ứng, sản xuất, giới thiệu sản phẩm và bán cho người tiêu dùng
Mục tiêu của Marketing là biết và hiểu người tiêu dùng rõ đến mức mà hàng hóa và dịch vụ tự phù hợp với họ và làm cho họ sẵn sàng mua chúng
Marketing là một dạng hoạt động của con người (bao gồm cả tổ chức) nhằm thỏa mãn các nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi
Theo định nghĩa của Philip Kotler, quản trị Marketing bao gồm các hoạt động nào sau đây?
Thiết lập, củng cố và duy trì những cuộc trao đổi có lợi với tất cả mọi người mua
Lập kế hoạch, kiểm tra việc thực hiện, và kiểm tra việc thi hành các biện pháp
Phân tích, lập kế hoạch, thực hiện và kiểm tra việc thi hành các biện pháp marketing để đạt được những mục tiêu đã định của doanh nghiệp
Tập trung vào việc duy trì các mối quan hệ với khách hàng tiềm năng duy nhất
Nhận định nào sau đây đúng khi nói về quan điểm tập trung vào sản xuất trong quản trị marketing?
Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới
Chú trọng vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng
Tập trung vào chiến lược marketing để nâng cao nhận thức về thương hiệu
Tăng quy mô sản xuất và mở rộng phạm vi tiêu thụ để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng với giá hạ
Theo quan điểm hiện đại, quá trình cung ứng giá trị cho khách hàng bao gồm 3 bước nào?
Tạo ra giá trị, thông báo và cung ứng giá trị, lựa chọn giá trị
Lựa chọn giá trị, phân tích thị trường, phát triển sản phẩm
Lựa chọn giá trị, tạo ra giá trị, thông báo và cung ứng giá trị
Phát triển sản phẩm, định giá, quảng cáo
Khi nhu cầu có khả năng thanh toán không chuyển thành quyết định mua, nguyên nhân nào có thể xảy ra và doanh nghiệp nên làm gì để khắc phục?
Khách hàng không có nhu cầu thực sự và doanh nghiệp không cần phải làm gì thêm
Sản phẩm không có sẵn, không đúng lúc hoặc không đúng chỗ; doanh nghiệp nên nỗ lực loại bỏ các trở ngại này để giúp khách hàng chuyển từ nhu cầu thành quyết định mua
Giá sản phẩm quá thấp và doanh nghiệp nên tăng giá để tăng cường quyết định mua
Khách hàng không đủ thông tin về sản phẩm và doanh nghiệp nên giảm bớt thông tin để tránh gây rối cho khách hàng
Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện áp dụng cho quan điểm tập trung vào hoàn thiện sản phẩm?
Thị trường cạnh tranh chủ yếu dựa vào giá thành sản phẩm
Thị trường độc quyền với rất ít hoặc không có sản phẩm thay thế
Doanh nghiệp có lợi thế về công nghệ sản xuất và duy trì vị trí dẫn đầu về chất lượng
Thị trường cạnh tranh gay gắt về chất lượng sản phẩm
Nhận định nào sau đây không đúng khi nói đến hệ thống thông tin marketing?
Hệ thống thông tin marketing (MIS) gồm con người, thiết bị và quy trình thu thập, phân loại, phân tích, đánh giá và phân phối thông tin cần thiết, kịp thời và chính xác cho người soạn thảo quyết định marketing
Là hệ thống hoạt động thường xuyên của sự tương tác giữa con người, thiết bị và các phương tiện tính toán dùng để thu thập, phân loại, phân tích, đánh giá và phân phối thông tin cần thiết, chính xác, kịp thời cho người ra quyết định marketing
Là hệ thống hoạt động thường xuyên của sự tương tác giữa con người, thiết bị và các phương tiện tính toán dùng để thu thập, phân loại, phân tích, đánh giá và truyền đi thông tin chính xác kịp thời cần thiết để người phụ trách marketing sử dụng đúng với mục tiêu lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, điều chỉnh kế hoạch và kiểm tra việc áp dụng các biện pháp marketing
Hệ thống thông tin marketing bao gồm sự tương tác giữa con người với máy móc trong quá trình sản xuất, các phương tiện phân tích thị trường nhằm đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng
Các bộ phận của hệ thống thông tin marketing (MIS) bao gồm những hệ thống nào?
Hệ thống phần mềm quản lý khách hàng, hệ thống mạng xã hội, hệ thống lưu trữ dữ liệu
Hệ thống báo cáo nội bộ, hệ thống thu thập thông tin marketing thường xuyên bên ngoài, hệ thống nghiên cứu marketing, hệ thống phân tích thông tin marketing
Hệ thống tài chính, hệ thống quản lý nhân sự, hệ thống phân phối
Hệ thống phân tích dữ liệu khách hàng, hệ thống kế toán, hệ thống phân phối
Hệ thống thu thập thông tin marketing thường xuyên bên ngoài còn được gọi là gì?
Hệ thống báo cáo nội bộ
Hệ thống nghiên cứu marketing
Hệ thống tình báo marketing
Hệ thống phân tích thông tin marketing
Hệ thống phân tích thông tin marketing bao gồm các thành phần nào?
Hệ thống nghiên cứu marketing và ngân hàng thống kê
Ngân hàng mô hình và hệ thống báo cáo nội bộ
Hệ thống thu thập thông tin marketing thường xuyên và ngân hàng mô hình
Ngân hàng thống kê và ngân hàng mô hình
Các đặc điểm của nghiên cứu marketing là gì?
Là nghiên cứu cơ bản, có tính chất lâu dài và toàn diện, thường không yêu cầu đơn đặt hàng cụ thể
Mang tính chất ngẫu nhiên và không cần thực hiện theo đơn đặt hàng, không có tính cục bộ
Là nghiên cứu tổng quát, không có tính nhất thời và thường không liên quan đến việc thực hiện theo đơn đặt hàng
Quá trình nghiên cứu marketing gồm mấy bước?
4
3
5
6
Có mấy phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và phương pháp đó là gì?
Bốn phương pháp: Thống kê mô tả, so sánh, quan sát và thực nghiệm
Ba phương pháp: Quan sát, thực nghiệm, điều tra
Ba phương pháp: Thống kê mô tả, so sánh, quan sát
Bốn phương pháp: So sánh, quan sát, thực nghiệm, điều tra
Hệ thống thu thập thông tin marketing thường xuyên bên ngoài thực hiện công việc gì?
Phân tích các dữ liệu tài chính nội bộ của công ty
Thu thập và phân tích có hệ thống các thông tin được công bố công khai về đối thủ cạnh tranh và các sự kiện thuộc môi trường marketing
Nghiên cứu nhu cầu và hành vi của khách hàng hiện tại
Đánh giá hiệu quả các chương trình quảng cáo nội bộ của công ty
Hệ thống thu thập thông tin marketing thường xuyên bên ngoài cung cấp cho người lãnh đạo thông tin nào?
Các sự kiện mới nhất trên thị trường từ sách, báo, ấn phẩm chuyên ngành, và các nguồn thông tin khác như khách hàng, nhà cung cấp, tổ chức tài chính, và đối thủ cạnh tranh
Dữ liệu về hiệu quả tài chính nội bộ và các chỉ số lợi nhuận của công ty
Phân tích chi tiết về nhu cầu và hành vi mua hàng của khách hàng hiện tại
Báo cáo về hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo và khuyến mãi nội bộ
Đặc điểm nào sau đây là đúng khi nói đến nghiên cứu marketing?
Nghiên cứu có tính nhất thời và cục bộ, được thực hiện theo đơn đặt hàng và nhằm giải quyết các vấn đề cụ thể trong tình huống marketing, ảnh hưởng đến quyết định ngắn hạn
Nghiên cứu cơ bản và lâu dài, cung cấp các lý thuyết nền tảng mà không yêu cầu thực hiện theo đơn đặt hàng cụ thể, giúp xây dựng chiến lược tổng thể
Nghiên cứu dài hạn và toàn diện, không cần phải có tính ứng dụng ngay lập tức, thường không liên quan đến việc thực hiện theo đơn đặt hàng
Nghiên cứu có tính chất ngẫu nhiên và không cụ thể, không yêu cầu định hướng theo các vấn đề thực tiễn và thường không có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định marketing
Quá trình nghiên cứu marketing được tiến hành lần lượt theo các bước nào?
Phát hiện vấn đề và hình thành mục tiêu nghiên cứu; Lựa chọn thông tin; Thu thập thông tin; Phân tích thông tin đã thu thập được; Trình bày kết quả
Phát hiện vấn đề và hình thành mục tiêu nghiên cứu; Thu thập thông tin; Lựa chọn thông tin; Phân tích thông tin đã thu thập được; Trình bày kết quả nhận được
Phát hiện vấn đề và hình thành mục tiêu nghiên cứu; Phân tích thông tin đã thu thập được; Lựa chọn thông tin; Thu thập thông tin; Trình bày kết quả
Lựa chọn thông tin; Thu thập thông tin; Phát hiện vấn đề và hình thành mục tiêu nghiên cứu; Phân tích thông tin đã thu thập được; Trình bày kết quả nhận được
Trong quá trình nghiên cứu marketing, giai đoạn nào liên quan đến việc xác định chi phí cần thiết cho nghiên cứu?
Lựa chọn nguồn thông tin
Xác định mục tiêu nghiên cứu
Phân tích dữ liệu
Thiết kế nghiên cứu
Trong quá trình soạn thảo câu hỏi cho phiếu điều tra, điều quan trọng nhất mà người nghiên cứu cần lưu ý là gì?
Đặt câu hỏi một cách ngẫu nhiên mà không cần xem xét hình thức và tính logic
Chọn cẩn thận câu hỏi, hình thức, cách diễn đạt và tính logic để liên quan trực tiếp đến nhu cầu thông tin và mục tiêu nghiên cứu
Đảm bảo câu hỏi không liên quan đến mục tiêu nghiên cứu để thu thập thông tin không bị ảnh hưởng
Sử dụng câu hỏi chung chung mà không cần quan tâm đến sự liên quan của chúng đối với nghiên cứu
Nguồn tài liệu thứ cấp bao gồm những loại nào?
Nguồn tài liệu bên trong như báo cáo lỗ lãi và các cuộc nghiên cứu trước đó, và nguồn tài liệu bên ngoài như ấn phẩm của cơ quan nhà nước và sách chuyên ngành
Nguồn tài liệu chỉ bao gồm báo cáo lỗ lãi và các cuộc nghiên cứu trước đó
Nguồn tài liệu chỉ bao gồm các dịch vụ của tổ chức thương mại và sách báo thường kỳ
Nguồn tài liệu chỉ bao gồm thông tin thu thập trực tiếp từ các cuộc phỏng vấn và khảo sát
Tình huống nào dưới đây không phải là trở ngại khi thu thập thông tin trong nghiên cứu?
Người được hỏi không muốn trả lời hoặc trả lời không thành thật
Bảng câu hỏi có nhiều sai sót và người hỏi có thể dẫn dắt người trả lời theo ý kiến chủ quan
Người được hỏi có khả năng trả lời kém hoặc không đầy đủ thông tin
Đảm bảo các bảng câu hỏi được điền đầy đủ và chính xác mà không gặp sai sót
Giai đoạn phân tích thông tin thu thập được nhằm mục đích gì trong quá trình nghiên cứu?
Rút ra những thông tin và kết quả quan trọng nhất từ tài liệu thu thập được, hợp hợp kết quả nghiên cứu vào bảng
Thiết kế bảng câu hỏi và thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau
Tạo ra các bảng câu hỏi mới dựa trên thông tin chưa được thu thập
Phỏng vấn thêm để thu thập thêm dữ liệu bổ sung cho nghiên cứu
Trong thế kỷ 19, các doanh nghiệp đã thu thập thông tin marketing như thế nào?
Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại và phần mềm quản lý quan hệ khách hàng
Theo dõi và trao đổi trực tiếp với khách hàng cá biệt, và đưa ra các câu hỏi cần thiết
Thu thập thông tin từ các cuộc khảo sát lớn và báo cáo nghiên cứu thị trường từ các tổ chức nghiên cứu chuyên nghiệp
Dựa vào các dữ liệu từ các hệ thống thu thập thông tin trực tuyến và phân tích hành vi khách hàng
Để có thông tin bên ngoài thường xuyên và kịp thời, doanh nghiệp có thể thực hiện biện pháp nào?
Dựa hoàn toàn vào các ấn phẩm chuyên ngành và thông tin từ đối thủ cạnh tranh mà không cần thu thập thông tin từ các nguồn nội bộ
Chỉ sử dụng các dịch vụ thu thập thông tin từ bên ngoài mà không cần sự tham gia của nhân viên bán hàng
Huấn luyện và khuyến khích nhân viên bán hàng ghi chép và cung cấp các sự kiện đang xảy ra, đồng thời khuyến khích các nhà phân phối bán lẻ thông báo những tin tức quan trọng khác
Tự tổ chức bộ phận thu thập thông tin hằng ngày mà không khuyến khích sự tham gia của các nhà phân phối bán lẻ
Đâu là vai trò của nghiên cứu marketing?
Tập trung vào việc phát triển các lý thuyết marketing cơ bản mà không áp dụng vào thực tiễn cụ thể của doanh nghiệp
Đóng vai trò then chốt trong quản trị marketing, cung cấp thông tin về vấn đề cụ thể và tìm câu trả lời cho các câu hỏi nhằm giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề marketing
Chỉ có vai trò cung cấp thông tin về xu hướng tổng thể mà không giải quyết các vấn đề cụ thể của doanh nghiệp
Được xem như một hoạt động phụ trợ và không cần thiết cho các chức năng quản trị doanh nghiệp
Trong bối cảnh quản trị marketing, điều nào sau đây không phải là vai trò chính của nghiên cứu marketing?
Cung cấp thông tin về các vấn đề cụ thể để doanh nghiệp đánh đổi mắt để hỗ trợ việc ra quyết định
Đảm bảo doanh nghiệp có thể phát triển các chiến lược marketing dài hạn mà không cần quan tâm đến các vấn đề cục bộ và thời vụ
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi cụ thể liên quan đến tình huống marketing, giúp giải quyết các vấn đề thực tiễn của doanh nghiệp
Nguồn dữ liệu sơ cấp trong nghiên cứu marketing có đặc điểm gì?
Được thu thập lần đầu tiên cho một mục tiêu cụ thể và có chi phí thấp hơn so với dữ liệu thứ cấp
Được thu thập từ các nguồn hiện có và thường có độ chính xác thấp hơn so với dữ liệu thứ cấp
Được thu thập lần đầu tiên cho một mục tiêu cụ thể và có chi phí cao hơn so với dữ liệu thứ cấp
Được sử dụng để phân tích dữ liệu đã thu thập từ nguồn thứ cấp và có độ chính xác thấp hơn
Khi thực hiện phỏng vấn qua điện thoại, điều nào sau đây là một nhược điểm của phương pháp này?
Kiểm soát đội ngũ phỏng vấn và giải thích những điều mà người được hỏi chưa hiểu
Quan sát thái độ của người được hỏi và đánh giá độ chân thực trong câu trả lời
Chỉ phỏng vấn được những người có điện thoại và không thể quan sát thái độ của người được hỏi
Người phỏng vấn có thể giải thích những điều mà người được hỏi còn chưa hiểu
Trong phương pháp phỏng vấn cá nhân, người phỏng vấn cần thực hiện những công việc nào?
Gửi bảng câu hỏi qua email và yêu cầu đối tượng tự điền và gửi lại
Gặp trực tiếp đối tượng để đưa bản câu hỏi, giải thích yêu cầu, và thu lại hoặc hỏi từng vấn đề để họ trả lời và ghi vào bản câu hỏi
Sử dụng các thiết bị máy móc để thu thập dữ liệu mà không cần gặp trực tiếp đối tượng
Ghi âm cuộc phỏng vấn và phân tích dữ liệu mà không cần gặp lại đối tượng
Đáp án nào sau đây không đúng về tài liệu thứ cấp?
Tài liệu thứ cấp thường có chi phí thu thập thấp
Tài liệu thứ cấp thường có tính chính xác cao và thông tin đầy đủ
Báo cáo kết quả nghiên cứu thường được chia thành ba phần chính. Đâu là nội dung của ba phần này?
Nêu vấn đề và mục tiêu nghiên cứu, phân tích chi tiết từng bước thực hiện, và đưa ra các khuyến nghị cho các bước tiếp theo.
Nêu vấn đề và mục tiêu nghiên cứu, phân tích trình tự và kết quả nghiên cứu, và nêu những hạn chế của kết quả nghiên cứu.
Trình bày các số liệu thống kê chi tiết, nêu những giả thuyết nghiên cứu, và thảo luận về các ứng dụng thực tiễn.
Nêu mục tiêu nghiên cứu, các phương pháp sử dụng, và đưa ra kế hoạch hành động dựa trên kết quả nghiên cứu.
Môi trường Marketing bao gồm những yếu tố nào?
Chỉ bao gồm các yếu tố bên trong doanh nghiệp
Chỉ bao gồm các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp
Bao gồm các yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp
Chỉ bao gồm các quyết định của bộ phận Marketing
Môi trường Marketing có ảnh hưởng đến điều gì trong doanh nghiệp?
Chỉ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất
Không ảnh hưởng gì đến doanh nghiệp
Ảnh hưởng đến hoạt động và các quyết định của bộ phận Marketing
Chỉ ảnh hưởng đến khả năng tài chính của doanh nghiệp
Một trong những tác động của môi trường Marketing là gì?
Giúp doanh nghiệp duy trì mối quan hệ với khách hàng
Chỉ giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận
Không liên quan đến mối quan hệ với khách hàng
Chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí
Môi trường Marketing có thể ảnh hưởng như thế nào đến doanh nghiệp?
Chỉ ảnh hưởng tiêu cực
Chỉ ảnh hưởng tích cực
Có thể ảnh hưởng cả tích cực và tiêu cực
Không có ảnh hưởng gì
Công chúng tích cực là nhóm công chúng như thế nào đối với doanh nghiệp?
Nhóm công chúng có thái độ thiện chí và quan tâm tới doanh nghiệp
Nhóm công chúng có thái độ tiêu cực và không quan tâm tới doanh nghiệp
Nhóm công chúng có thái độ bằng quan và không quan tâm tới doanh nghiệp
Nhóm công chúng có thái độ trung lập và không quan tâm tới doanh nghiệp
Cạnh tranh mong muốn có nghĩa là gì?
Các doanh nghiệp phải cạnh tranh với nhau để giành thị phần.
Người tiêu dùng có thể lựa chọn cách sử dụng thu nhập vào các mục đích khác nhau, như xây nhà, mua phương tiện, đi du lịch, v.v.
Người tiêu dùng không có quyền lựa chọn trong việc chi tiêu thu nhập của họ.
Doanh nghiệp có thể dễ dàng định hình xu hướng tiêu dùng mà không gặp phải thách thức.
Sự cạnh tranh giữa các loại sản phẩm khác nhau để cùng thỏa mãn một nhu cầu có thể được thấy rõ trong ví dụ nào sau đây?
Các hãng sản xuất máy tính tranh giành thị phần trên thị trường.
Các hãng bán xe ôtô, xe gắn máy và các hãng vận tải hành khách cạnh tranh để đáp ứng nhu cầu đi lại của khách hàng.
Các nhà hàng cạnh tranh để thu hút khách hàng đến dùng bữa.
Các công ty dược phẩm cạnh tranh để phát triển loại thuốc mới.
Công chúng trực tiếp là nhóm hay tổ chức nào?
Những cá nhân không có mối quan tâm đến mục tiêu của doanh nghiệp
Những nhóm hoặc tổ chức có mối quan tâm thực sự hoặc có thể sẽ quan tâm hay ảnh hưởng đến khả năng đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp
Các tổ chức không liên quan đến hoạt động marketing của doanh nghiệp
Những nhóm không ảnh hưởng đến khả năng đạt được mục tiêu của doanh nghiệp
Cạnh tranh giữa các loại sản phẩm khác nhau thường xảy ra khi:
Các sản phẩm cùng loại đấu tranh để chiếm thị phần.
Các sản phẩm khác nhau cạnh tranh để thỏa mãn cùng một nhu cầu của khách hàng.
Các nhãn hiệu khác nhau trong cùng một loại sản phẩm cạnh tranh với nhau.
Các sản phẩm có cùng tính năng nhưng thuộc các phân khúc thị trường khác nhau.
Nhân khẩu học nghiên cứu những vấn đề nào sau đây?
Quy mô, mật độ, phân bố dân cư
Tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử
Tuổi tác, giới tính, sắc tộc, nghề nghiệp
Tất cả các vấn đề trên
Môi trường kinh tế trước hết phản ánh qua các yếu tố nào?
Tốc độ tăng trưởng kinh tế chung và cơ cấu ngành kinh tế, cơ cấu vùng
Mức độ đầu tư vào công nghệ và tài chính
Chính sách thuế và lãi suất ngân hàng
Chất lượng dịch vụ công cộng và sự ổn định chính trị
Môi trường tự nhiên có ảnh hưởng như thế nào đến các hoạt động marketing trên thị trường?
Môi trường tự nhiên không có ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động marketing.
Môi trường tự nhiên chỉ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, không ảnh hưởng đến marketing.
Môi trường tự nhiên ảnh hưởng đến các nguồn lực đầu vào cần thiết cho các hoạt động marketing và có thể ảnh hưởng đến cách thức và chiến lược marketing.
Môi trường tự nhiên chỉ ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm nhưng không ảnh hưởng đến các chiến lược marketing.
Nhân tố nào sau đây được coi là ảnh hưởng chính đến công nghệ mới và sáng tạo sản phẩm trong môi trường công nghệ kỹ thuật?
Xu hướng tiêu dùng
Chi phí lao động thấp
Thành quả của công cuộc nghiên cứu khoa học
Chính sách thuế của chính phủ
