wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nguyên lý và Kỹ thuật Siêu âm Chẩn đoán

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Siêu âm chẩn đoán chủ yếu là phương pháp nào trong y học?

a)

Phương pháp hóa trị hỗ trợ

b)

Phương pháp không xâm lấn ghi hình

c)

Phương pháp xâm lấn dùng nội soi

d)

Phương pháp phẫu thuật tối thiểu

2.

Dải tần số thường dùng của sóng siêu âm trong chẩn đoán y khoa là gì?

a)

0.2–1 MHz

b)

2–18 MHz

c)

28–56 MHz

d)

180–260 kHz

3.

Lý do tần số siêu âm cao giúp ghi nhận hình ảnh có độ phân giải cao hơn là vì:

a)

Bước sóng lớn hơn giảm nhiễu

b)

Năng lượng thấp hơn an toàn hơn

c)

Bước sóng nhỏ hơn tăng chi tiết

d)

Tốc độ truyền chậm hơn dễ đo

4.

Gel bôi trên da khi siêu âm có vai trò chính là:

a)

Khử khuẩn bề mặt da

b)

Làm mát đầu do nhiệt

c)

Tạo môi trường truyền sóng

d)

Giảm ma sát đầu dò

5.

Kỹ thuật truyền qua dựa trên khác biệt nào của mô?

a)

Khác biệt điện trở mô

b)

Khác biệt từ tính mô

c)

Khác biệt phát quang mô

d)

Khác biệt hấp thụ âm

6.

Kỹ thuật phản xạ trong siêu âm ghi lại sóng từ đâu?

a)

Từ ranh giới hai mô

b)

Từ nguồn phát thứ hai

c)

Từ xương đặc

d)

Từ mạch máu mở

7.

Đặc điểm của chùm siêu âm trong chẩn đoán gồm điều nào sau đây?

a)

Luôn phân kỳ mạnh

b)

Có thể hội tụ nhỏ

c)

Không đi qua mô hấp thụ

d)

Không bao giờ phản xạ

8.

Nguyên lý Doppler trong siêu âm chủ yếu dùng để:

a)

Xác định tỷ trọng mô

b)

Tăng độ phân giải ảnh

c)

Đánh giá cấu trúc xương

d)

Đo vận tốc dòng máu

9.

Quy trình cơ bản của hình ảnh siêu âm truyền qua bao gồm bước nào đầu tiên?

a)

Đầu phát tạo chùm

b)

Đặt gel trên da

c)

Bộ biến đổi xử lý tín hiệu

d)

Đầu thu nhận lại sóng

10.

Trong hình ảnh siêu âm phản xạ, tín hiệu sau khi thu sẽ được:

a)

Chuyển thành ánh sáng nhìn thấy

b)

Chiếu lại vào cơ thể liên tục

c)

Đưa vào máy MRI xử lý

d)

Biến đổi thành tín hiệu điện

11.

Ứng dụng lâm sàng nào là điển hình của Doppler siêu âm?

a)

Đo áp lực nội sọ

b)

Phát hiện gãy xương kín

c)

Đánh giá hẹp động mạch

d)

Chẩn đoán viêm phổi nặng

12.

Trong khám thai, siêu âm thường được dùng để theo dõi điều gì?

a)

Tính nhạy cảm thuốc

b)

Sự phát triển thai nhi

c)

Mức độ khoáng xương mẹ

d)

Nồng độ đường huyết mẹ

13.

Thành phần nào có chức năng phát và thu sóng siêu âm trong máy siêu âm chẩn đoán?

a)

Màn hình hiển thị

b)

Hệ thống xử lý tín hiệu

c)

Máy in kết quả

d)

Bộ chuyển đổi (đầu dò)

14.

Hệ thống xử lý tín hiệu đảm nhiệm vai trò chủ yếu nào?

a)

Khuếch đại và tạo hình ảnh

b)

Phát tia X vào cơ thể

c)

Lưu trữ giấy in nhiệt

d)

Điều khiển bàn đạp chân máy

15.

Khi chùm siêu âm gặp ranh giới giữa mô mềm và xương, hiện tượng nào xảy ra với sóng âm?

a)

Chỉ đổi thành bức xạ ion hóa

b)

Chỉ tăng tần số lên gấp đôi

c)

Hoàn toàn biến mất tức thời

d)

Một phần hấp thụ hoặc truyền qua

16.

Máy siêu âm tính khoảng cách đến ranh giới mô dựa trên thông số nào?

a)

Thời gian hồi âm và tốc độ âm

b)

Nhiệt độ phòng đo

c)

Độ ẩm gel bôi đầu dò

d)

Biên độ điện áp nguồn nuôi

17.

Thành phần nào cho phép nhập liệu và điều khiển như thay đổi thông số, chọn đầu dò?

a)

Bàn phím, trackball, màn hình cảm ứng

b)

Ống nghe, nhiệt kế, máy đo huyết áp

c)

Bộ lọc HEPA trong phòng

d)

Máy ly tâm mẫu máu

18.

Chế độ hình ảnh nào được liệt kê như các dạng hiển thị phổ biến của hệ thống xử lý tín hiệu?

a)

Nội soi ảo, PET-CT

b)

X quang cản quang iod

c)

Trắng đen, 3D, 4D

d)

Chụp nghiêng 45°, 90°

19.

Trong ứng dụng Doppler mạch máu lớn, đồ thị tần số phản ánh điều gì?

a)

Nồng độ oxy máu động mạch

b)

Tốc độ tức thời của máu

c)

Áp lực tĩnh mạch trung tâm

d)

Độ nhớt huyết tương

20.

Màn hình của máy siêu âm có chức năng chính nào?

a)

Hiển thị hình ảnh và thông số

b)

Phát âm thanh dẫn đường

c)

Làm mát đầu dò bằng gió

d)

Khử khuẩn đầu dò tự động