Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm chuyển đổi từ tài liệu môn Truyền nhiễm
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
Trình bày định nghĩa và tác nhân gây bệnh uốn ván: chọn mô tả đúng nhất về bệnh uốn ván và vi khuẩn gây bệnh.
Bệnh nhiễm trùng cấp tính do Clostridium tetani kỵ khí, tạo độc tố tetanospasmin gây co cứng và co giật
Bệnh do virus đường hô hấp lây qua không khí, chỉ gây sốt nhẹ
Bệnh do nấm da lan truyền qua tiếp xúc, chủ yếu gây ngứa
Bệnh do ký sinh trùng đường ruột, gây tiêu chảy kéo dài
Trình bày các đường xâm nhập của vi khuẩn uốn ván: chọn đường xâm nhập chủ yếu.
Qua vết thương hở bị nhiễm bẩn bởi đất, bụi, vật sắc nhọn
Qua hít phải giọt bắn từ người bệnh
Qua ăn thực phẩm nhiễm khuẩn đường ruột
Qua truyền máu đã được sàng lọc
Trình bày triệu chứng lâm sàng điển hình của bệnh uốn ván: chọn mô tả phù hợp nhất với biểu hiện điển hình.
Cứng hàm, khó há miệng, khó nuốt; sau đó co cứng cơ toàn thân và cơn co giật khi bị kích thích
Phát ban dạng dát sẩn khắp người, ngứa dữ dội
Ho khan kéo dài, khò khè, đau ngực
Đau khớp di chuyển kèm sưng nóng đỏ
Trình bày vai trò của điều dưỡng trong chăm sóc bệnh nhân uốn ván: chọn nội dung trọng tâm.
Theo dõi sát co giật, hô hấp, mạch, huyết áp; giữ môi trường yên tĩnh; chăm sóc vết thương, dinh dưỡng và vệ sinh đúng kỹ thuật
Chỉ cần cho bệnh nhân vận động mạnh để tránh cứng cơ
Tập trung dùng thuốc an thần liều cao, bỏ qua theo dõi dấu hiệu sinh tồn
Ưu tiên tập nói và phục hồi chức năng sớm ngay khi còn co giật
Trình bày nguyên nhân và đường lây truyền bệnh sốt xuất huyết: chọn đáp án đúng.
Do virus Dengue, lây từ người bệnh sang người lành qua muỗi Aedes (chủ yếu Aedes aegypti) hút máu
Do vi khuẩn đường ruột, lây qua thực phẩm nhiễm khuẩn
Do nấm, lây qua tiếp xúc da trực tiếp
Do ký sinh trùng, lây qua truyền máu
Trình bày các dấu hiệu cảnh báo sốt xuất huyết nặng: chọn tất cả các đáp án đúng.
Đau bụng nhiều hoặc đau vùng gan
Nôn ói liên tục
Xuất huyết niêm mạc như chảy máu mũi, chân răng
Lừ đừ, vật vã, bứt rứt
Trình bày nguyên tắc chăm sóc điều dưỡng bệnh nhân sốt xuất huyết: chọn nội dung phù hợp nhất.
Theo dõi mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở, lượng dịch vào–ra và màu sắc da; hướng dẫn nghỉ ngơi tuyệt đối, ăn uống nhẹ, uống nước theo chỉ định
Chỉ cần cho bệnh nhân vận động sớm để tránh mệt mỏi
Không cần theo dõi dịch vào–ra vì ít giá trị
Tập trung truyền dịch nhanh với mọi trường hợp sốt xuất huyết nhẹ
Hướng dẫn dùng thuốc hạ sốt cho bệnh nhân sốt xuất huyết: lựa chọn đúng.
Dùng paracetamol với liều phù hợp để hạ sốt
Dùng aspirin để giảm đau và hạ sốt
Dùng ibuprofen hoặc các thuốc kháng viêm không steroid khác để giảm sốt
Dùng corticosteroid ngắn hạn để hạ sốt
Trình bày khái niệm và nguyên nhân viêm màng não vi khuẩn: chọn đáp án đúng.
Viêm các màng bao quanh não và tủy do vi khuẩn (như phế cầu, não mô cầu, Haemophilus influenzae), diễn tiến nhanh và nặng
Viêm não do virus, thường nhẹ và tự khỏi
Phù não do rối loạn chuyển hóa, không liên quan nhiễm trùng
Thoái hóa thần kinh mạn tính do tuổi già
Trình bày triệu chứng lâm sàng viêm màng não vi khuẩn: chọn mô tả phù hợp nhất.
Sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội, cứng gáy, buồn nôn/nôn; rối loạn tri giác, kích thích hoặc hôn mê, có thể co giật
Ho khan kéo dài và khó thở
Đau họng, chảy mũi và sốt nhẹ
Đau bụng, tiêu chảy và mất nước
Vai trò của điều dưỡng trong chăm sóc bệnh nhân viêm màng não vi khuẩn: chọn nội dung trọng tâm.
Theo dõi sát tri giác và dấu hiệu sinh tồn; phát hiện sớm co giật, suy hô hấp; đảm bảo nghỉ ngơi, cách ly phòng lây; thực hiện đúng y lệnh kháng sinh và chăm sóc dinh dưỡng, vệ sinh cá nhân
Chỉ cần cho bệnh nhân uống hạ sốt, không cần theo dõi thần kinh
Khuyến khích bệnh nhân tập thể dục cường độ cao để nhanh hồi phục
Tập trung truyền dịch nhiều và bỏ qua kháng sinh ban đầu
Vì sao cần điều trị sớm viêm màng não vi khuẩn: chọn lý do chính xác.
Bệnh diễn tiến rất nhanh, có nguy cơ tử vong hoặc để lại di chứng nặng như điếc, liệt, rối loạn trí tuệ nếu chậm điều trị
Vì điều trị sớm giúp giảm cân và cải thiện vóc dáng
Do bệnh luôn tự khỏi nên điều trị sớm không cần thiết
Chỉ để tránh sốt kéo dài, ít nguy cơ biến chứng
Trình bày nguyên nhân và đường lây truyền viêm gan B: chọn đáp án đúng.
Do virus HBV gây viêm gan; lây qua đường máu, quan hệ tình dục và từ mẹ sang con
Do vi khuẩn đường ruột, lây qua thực phẩm nhiễm khuẩn
Do nấm, lây qua không khí
Do ký sinh trùng, lây qua muỗi
Trình bày triệu chứng lâm sàng của viêm gan B: chọn mô tả phù hợp nhất.
Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn; đau tức vùng hạ sườn phải; có thể vàng da, vàng mắt; nước tiểu sẫm màu và phân nhạt màu; nhiều trường hợp âm thầm
Ho khan kéo dài, đau ngực và khò khè
Đau khớp di chuyển, sưng nóng đỏ rõ rệt
Ngứa da dữ dội không kèm vàng da
Tư vấn phòng lây nhiễm viêm gan B cho người bệnh: chọn nội dung đúng.
Tiêm vắc-xin viêm gan B; không dùng chung kim tiêm, dao cạo, bàn chải; quan hệ tình dục an toàn; tuân thủ điều trị và khám theo dõi định kỳ để phòng biến chứng như xơ gan, ung thư gan
Khuyên người bệnh chia sẻ kim tiêm với người thân để tiết kiệm
Chỉ cần nghỉ ngơi, không cần tiêm vắc-xin
Uống thảo dược tự chế là biện pháp phòng ngừa chính
Trình bày các biện pháp phòng ngừa viêm màng não vi khuẩn: chọn đáp án đúng nhất.
Chỉ cần nghỉ ngơi và không cần tiêm phòng
Không cần thực hiện biện pháp nào vì bệnh không lây lan
Chỉ cần uống thuốc kháng sinh khi có triệu chứng
Tiêm vắc-xin phòng bệnh, giữ vệ sinh cá nhân, tránh tiếp xúc với người bệnh
Trình bày triệu chứng lâm sàng của bệnh uốn ván: chọn mô tả phù hợp nhất.
Đau bụng, tiêu chảy và mệt mỏi
Ngứa da và phát ban toàn thân
Đau đầu, sốt nhẹ và ho khan
Cứng hàm, co giật, khó thở, có thể dẫn đến tử vong nếu không điều trị kịp thời
Trình bày nguyên tắc chăm sóc điều dưỡng bệnh nhân viêm gan B: chọn nội dung phù hợp nhất.
Theo dõi chức năng gan, hướng dẫn chế độ ăn uống hợp lý, đảm bảo nghỉ ngơi và tuân thủ điều trị
Khuyến khích bệnh nhân tập thể dục mạnh để nhanh hồi phục
Không cần theo dõi dấu hiệu sinh tồn vì bệnh nhẹ
Chỉ cần cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau và không cần theo dõi
