wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phiếu câu hỏi: Sinh lý điện học thần kinh và liệu pháp điện

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Hiện tượng phân cực điện môi là gì?

a)

Trên bề mặt khối điện môi xuất hiện điện tích cùng dấu với điện trường ngoài.

b)

Là sự dịch chuyển tự do của các electron tạo ra dòng điện.

c)

Khi đặt thanh điện môi vào điện trường ngoài, trên bề mặt khối điện môi xuất hiện các điện tích trái dấu (điện tích liên kết).

d)

Là hiện tượng các phân tử nước quay tự do để định hướng theo điện trường.

2.

Khi không có điện trường ngoài ( Engoaˋi=0E_{\text{ngoài}}=0 ), các phân tử tự phân cực trong chất điện môi sẽ sắp xếp như thế nào?

a)

Sắp xếp thẳng hàng theo một hướng nhất định.

b)

Sắp xếp tạo thành các lớp điện tích liên kết.

c)

Sắp xếp hỗn độn, tổng mômen điện bằng không.

d)

Sắp xếp tạo thành một điện trường chống lại điện trường ngoài.

3.

Cơ chế phân cực của các phân tử không tự phân cực khi có EngoaˋiE_{\text{ngoài}} là gì?

a)

Chúng không bị phân cực.

b)

Các lưỡng cực điện có sẵn định hướng theo điện trường.

c)

Lớp vỏ electron của phân tử phân bố không đều, làm phân tử trở thành lưỡng cực điện.

d)

Các ion âm và dương tách nhau ra khỏi phân tử và di chuyển tự do.

4.

Điện thế nghỉ (Resting Potential) là gì?

a)

Sự chênh lệch điện thế khi tế bào bị kích thích.

b)

Sự chênh lệch điện thế giữa hai bên màng tế bào khi tế bào không bị kích thích (mặt ngoài dương, mặt trong âm).

c)

Sự chênh lệch điện thế do Bơm Na+K+Na^+ - K^+ tạo ra.

d)

Điện thế tối đa mà tế bào có thể đạt được trong quá trình hoạt động.

5.

Ở trạng thái nghỉ, nồng độ ion nào cao hơn bên trong tế bào so với bên ngoài?

a)

Ion Na+Na^+

b)

Ion ClCl^-

c)

Ion K+K^+

d)

Ion Ca2+Ca^{2+}

6.

Bơm Na+K+Na^+ - K^+ có vai trò gì trong việc duy trì điện thế nghỉ?

a)

Na+Na^+ vào và K+K^+ ra ngoài tế bào, không tiêu tốn năng lượng.

b)

K+K^+ vào trong và Na+Na^+ ra ngoài tế bào, không tiêu tốn năng lượng.

c)

Na+Na^+ vào trong và K+K^+ ra ngoài tế bào, tiêu tốn năng lượng.

d)

Na+Na^+ ra ngoài và K+K^+ vào trong tế bào, tiêu tốn năng lượng (quá trình vận chuyển chủ động).

7.

Điện thế hoạt động xảy ra khi:

a)

Tế bào ở trạng thái cân bằng.

b)

Tế bào bị kích thích đạt đến ngưỡng, làm dấu điện tích ở hai phía màng đảo ngược.

c)

Nồng độ ion K+K^+ bên trong bằng bên ngoài.

d)

Bơm Na+K+Na^+ - K^+ ngừng hoạt động.

8.

Trong giai đoạn Khử cực của Điện thế hoạt động, sự kiện ion nào diễn ra?

a)

Cổng K+K^+ mở rộng, K+K^+ khuếch tán ra ngoài.

b)

Cổng Na+Na^+ đóng lại, Na+Na^+ ở bên trong màng.

c)

Cổng Na+Na^+ mở rộng, Na+Na^+ khuếch tán ồ ạt từ ngoài vào trong tế bào.

d)

Cổng Ca2+Ca^{2+} mở, Ca2+Ca^{2+} khuếch tán vào trong tế bào.

9.

Giai đoạn Tái phân cực của Điện thế hoạt động chủ yếu do sự di chuyển của ion nào?

a)

Na+Na^+ đi vào.

b)

ClCl^- đi vào.

c)

K+K^+ đi ra ngoài.

d)

Ca2+Ca^{2+} đi ra ngoài.

10.

Sự lan truyền xung thần kinh trên sợi trục không có bao myelin diễn ra theo cách nào?

a)

Nhảy cóc từ vùng này sang vùng khác.

b)

Theo lối xoắn ốc.

c)

Liên tục từ vùng này sang vùng khác kế bên.

d)

Chỉ lan truyền theo chiều ngược lại.

11.

Vai trò của bao myelin đối với sự lan truyền xung thần kinh là gì?

a)

Tăng cường khả năng dẫn điện của sợi trục.

b)

Cung cấp năng lượng cho Bơm Na+K+Na^+ - K^+ .

c)

Tạo ra lớp cách điện, giúp xung điện lan truyền theo kiểu nhảy cóc.

d)

Giúp xung điện lan truyền liên tục với tốc độ cao.

12.

Lan truyền xung thần kinh theo lối "nhảy cóc" xảy ra tại những vị trí nào trên sợi có bao myelin?

a)

Trên toàn bộ đoạn có bao myelin.

b)

Tại các eo Ranvier (Nodes of Ranvier).

c)

Tại vùng thân nơ-ron.

d)

Tại cúc synap.

13.

Tại sao tốc độ lan truyền xung thần kinh trên sợi có bao myelin lại nhanh hơn?

a)

Vì sợi có bao myelin có đường kính nhỏ hơn.

b)

Vì quá trình khử cực xảy ra chậm hơn.

c)

Vì xung điện lan truyền theo lối nhảy cóc, không cần lặp lại quá trình khử cực/tái phân cực liên tục trên toàn bộ sợi trục.

d)

Vì bao myelin có tính chất dẫn điện.

14.

Một trong những hạn chế của Lý thuyết ion màng liên quan đến vai trò của ion nào?

a)

K+K^+

b)

Na+Na^+

c)

ClCl^-

d)

Ca2+Ca^{2+} (ion hóa trị 2)

15.

Lý thuyết ion màng đã thiếu hụt khi cho rằng toàn bộ các ion ở hai phía của màng ở trạng thái gì?

a)

Trạng thái liên kết với protein màng.

b)

Trạng thái điều khiển (tự do), có thể khuếch tán qua màng.

c)

Trạng thái không thể di chuyển.

d)

Trạng thái bị bơm Na+K+Na^+-K^+ kiểm soát.

16.

Liệu pháp sử dụng dòng điện một chiều với cường độ và điện áp không đổi được gọi là gì?

a)

Ion liệu pháp.

b)

Galvani liệu pháp (Galvanotherapy).

c)

Điện giải liệu pháp.

d)

Phẫu thuật điện.

17.

Tác dụng sinh học chính của dòng điện xoay chiều hạ tần (40–80 Hz) là gì?

a)

Gây phân hủy cơ, bốc nhiệt.

b)

Làm cơ co và nhanh mệt.

c)

Tăng cường dinh dưỡng và dẫn mạch.

d)

Gây hiện tượng điện phân.

18.

Liệu pháp nào sử dụng dòng điện một chiều để đưa các ion thuốc vào cơ thể thông qua da hoặc niêm mạc?

a)

Galvani liệu pháp.

b)

Liệu pháp điện giật.

c)

Ion liệu pháp (Ionophoresis).

d)

Phẫu thuật điện.

19.

Theo các nghiên cứu về nguy hiểm do điện, khoảng tần số dòng điện nào được coi là nguy hiểm nhất đối với cơ thể người?

a)

1000 → 10000 Hz

b)

1 → 10 Hz

c)

50 → 100 Hz

d)

30000 → 100000 Hz

20.

Độ nguy hiểm của điện giật không phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Cường độ dòng điện đi qua người.

b)

Thời gian dòng điện đi qua người.

c)

Độ ẩm không khí xung quanh.

d)

Đường đi của dòng điện trên cơ thể.