wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1.1. ACID NUCLEIC - Cấu trúc và tính chất của DNA

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Liên kết phosphodiester trong DNA nối các nucleotide theo cách nào?

a)

Nhóm phosphate nối 2’ carbon với 4’ carbon

b)

Nhóm phosphate nối 3’ carbon với 5’ carbon

c)

Base nối 5’ carbon với 5’ carbon

d)

Nhóm hydroxyl nối 1’ carbon với 3’ carbon

2.

Cặp base bổ sung trong DNA được hình thành nhờ loại liên kết nào giữa hai chuỗi polynucleotide?

a)

Tương tác kỵ nước giữa ribose

b)

Liên kết hydro giữa các base

c)

Liên kết ion giữa đường phosphate

d)

Liên kết cộng hoá trị giữa nucleoside

3.

Trong DNA mạch kép, hai chuỗi polynucleotide có đặc điểm định hướng nào?

a)

Xen kẽ đảo chiều liên tục

b)

Song song cùng chiều nhau

c)

Vuông góc chéo nhau

d)

Song song ngược chiều nhau

4.

Cặp base nào tạo ba liên kết hydro trong DNA?

a)

Thymine–uracil tạo ba liên kết

b)

Adenine–uracil tạo ba liên kết

c)

Adenine–thymine tạo ba liên kết

d)

Cytosine–guanine tạo ba liên kết

5.

Trong cấu trúc bậc 1 của RNA, liên kết chính nối các nucleotide là gì?

a)

Liên kết hydro giữa các base bổ sung

b)

Liên kết phosphodiester giữa các đường-phosphate

c)

Liên kết disulfide giữa các nhóm sulfhydryl

d)

Liên kết glycosid giữa base với đường

6.

Loại RNA nào mang mã di truyền cho tổng hợp protein?

a)

rRNA tham gia cấu trúc ribosome

b)

miRNA ức chế dịch mã

c)

tRNA vận chuyển acid amin

d)

mRNA mang bộ mã cho protein

7.

Quy tắc định hướng tổng hợp của DNA polymerase là gì trong quá trình tái bản?

a)

Thêm nucleotide theo chiều 3′→5′ liên tục

b)

Thêm dNTP vào đầu 3′ theo chiều 5′→3′

c)

Tổng hợp mạch mới theo chiều 3′→3′

d)

Bắt đầu từ đầu 5′ không cần mồi

e)

Di chuyển ngẫu nhiên không theo chiều cố định

8.

Một sinh viên muốn giải thích vì sao tái bản DNA được gọi là bán bảo tồn. Lời giải thích nào hợp lý nhất?

a)

Các mạch đều bị thay thế hoàn toàn sau mỗi chu kỳ

b)

Hai mạch mới đều tổng hợp từ đầu đến cuối

c)

Mỗi phân tử con giữ lại toàn bộ DNA mẹ

d)

Mỗi phân tử con có một mạch cũ và một mạch mới

e)

Các origin hợp nhất tạo thành một mạch đơn dài

9.

Chức năng chính của topoisomerase trong quá trình sao chép DNA là gì?

a)

Gắn mồi RNA vào khuôn DNA

b)

Giải áp lực xoắn và tháo rối DNA

c)

Kéo dài mạch dẫn liên tục 5'→3'

d)

Loại bỏ nucleotide sai bằng exonuclease

10.

Đặc trưng nào đúng của mô hình tái bản kiểu theta?

a)

Kéo dài mạch dẫn liên tục ở mọi điểm khởi đầu

b)

Diễn ra ở DNA vòng, tạo bóng sao chép

c)

Bắt đầu từ điểm đứt, không có bóng sao chép

d)

Xảy ra ở DNA mạch thẳng, nhiều bóng sao chép

11.

Đặc điểm nào phân biệt nguồn gốc sao chép ở eukaryote?

a)

Nhiều vị trí khởi đầu trên mỗi NST

b)

Chỉ hoạt hóa ngoài pha S của chu kỳ

c)

Không liên quan cấu trúc chất nhiễm sắc

d)

Một vị trí duy nhất trên mỗi NST

12.

Trong tế bào nhân thật, sao chép DNA xảy ra chủ yếu ở giai đoạn nào?

a)

Pha G2 ngoài nhân

b)

Pha S trong nhân tế bào

c)

Pha G1 của chu kỳ tế bào

d)

Pha M ở ty thể

13.

Phức hợp nào nhận diện vị trí khởi đầu sao chép ở eukaryote?

a)

Replication Fork Barrier

b)

Mismatch Repair complex

c)

Origin Recognition Complex

d)

Sliding clamp protein

14.

Vùng khởi đầu sao chép ở eukaryote thường giàu cặp base nào?

a)

G–C giàu liên kết hydro

b)

A–T có năng lượng thấp

c)

U–A sao chép nhanh

d)

C–U ít bị đứt gãy

15.

DNA polymerase α ở eukaryote chủ yếu liên quan tới

a)

Gắn kẹp trượt vào DNA

b)

Tổng hợp mạch nhanh chính

c)

Sửa sai exonuclease 3'→5'

d)

Tổng hợp RNA mồi cùng primase

16.

DNA polymerase ε có chức năng nổi bật là

a)

Tổng hợp mạch nhanh

b)

Tổng hợp mạch chậm

c)

Sửa sai 5'→3' exonuclease

d)

Liên kết với RFC và RPA

17.

Vấn đề sao chép telomere chủ yếu xuất phát từ

a)

Mạch nhanh thiếu RNA mồi

b)

Đầu 3' của mạch chậm ngắn dần

c)

Đầu 5' của mạch nhanh dài quá

d)

Helicase không hoạt động cuối mạch

18.

Telomerase giải quyết vấn đề telomere bằng cách

a)

Sửa sai bằng exonuclease 3'→5'

b)

Liên kết kẹp trượt vào đầu 5'

c)

Kéo dài đầu 3' bằng khuôn RNA riêng

d)

Cắt bỏ đoạn telomere hỏng hoàn toàn

19.

Nếu ORC không phosphoryl hóa đúng chu kỳ, hậu quả hợp lý nhất là

a)

Telomerase bị kích hoạt ở mọi gen

b)

Helicase MCM2-7 không gắn RPA

c)

Mất toàn bộ nucleosome ở pha S

d)

Origin hoạt hóa lặp lại gây tái bản quá mức

20.

Giữa polymerase δ và ε, khác biệt chức năng chính là

a)

Cả hai chỉ sửa sai exonuclease

b)

δ cho mạch chậm, ε cho mạch nhanh

c)

Cả hai chỉ tạo RNA mồi

d)

δ cho mạch nhanh, ε cho mạch chậm