Font size
WorksheetsMedical Terminology
Total questions: 20
Worksheet time: 8mins
Cardi/o ?
Dermat/o ?
Arthr/o
Gốc từ/từ nối - chỉ dạ dày là ( The root/combining vowel of stomach) ?
(a)
" neuphr/o " is about nervous system (chỉ hệ thần kinh) ?
Yes
No
Neur/o ?
Onc/o ?
Cancer (ung thư)
lung (phổi)
skin (da)
bone (xương)
hematology ?
Chuyên ngành tim mạch (heart)
Chuyên ngành gan (liver)
Chuyên ngành huyết học (blood)
Chuyên ngành thận (kidney)
Gastroenterology ?
Tiêu hóa
Gan mật
Thần kinh
Tiết
pulmonary is about lung (phổi) ?
Yes
No
Hepatology ?
Chuyên ngành tiêu hóa (stomach and intestine)
Chuyên ngành tim (heart)
Chuyên ngành thận (kidney)
Chuyên ngành gan (liver)
- centesis ?
chọc dịch ( remove fluid )
khâu đính/khâu treo ( surgical fixation )
mở thông ( creation of an opening )
cắt mô ( cutting into tissue )
- plasty ?
chọc dịch ( remove fluid )
mở thông ( creation of opening )
phẫu thuật sửa chữa ( surgical repair )
cắt mô ( cutting into tissue )
"- stomy" is suffix about " creation of an opening " ( phẫu thuật mở thông )
Yes
No
- lysis ?
khâu đính/ khâu treo ( surgical fixation )
chọc dịch ( remove fluid )
phân tách, phân giải ( losseing, freeing, or destroy )
phẫu thuật sửa chữa ( surgical repair )
- rrhaphy
khâu treo ( surgical fixation )
khẩu vết thương ( fusing a wound by stitches )
phẫu thuật sửa chữa ( surgical repair )
phẫu thuật cắt mô ( cutting into issue )
Arthocentesis ?
Chọc dịch khớp ( remove fluid of joint )
Phẫu thuật mở thông dạ dày ( surgical opening stomach )
Chọc dịch màng phổi ( remove fluid of pulmonary membrane )
Cắt ruột thừa ( cutting of appendix )
Colostomy ? ( Đây là thuật ngữ mô tả phẫu thuật/ thủ thuật gì ? )
Thuật ngữ diễn tả phẫu thuật này ? ( What's term of this surgical procedure ? )
Arthrocentesis
Neuphrectomy
Appendectomy
Enterectomy
Chọc dịch màng phổi
Chọc dịch màng ngoài tim
Chọc sinh thiết tế bào
Không có nghĩa (unknown)
