wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제 2과

Total questions: 75

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Trường học

a)

학교

b)

도서관

c)

병원

d)

사무실

2.

Thư viện

a)

병원

b)

사무실

c)

도서관

d)

학교

3.

Bệnh viện

a)

학교

b)

도서관

c)

병원

d)

사무실

4.

Văn phòng

a)

병원

b)

도서관

c)

학교

d)

사무실

5.

Khách sạn

a)

호텔

b)

식당

c)

우체국

d)

극장

6.

Nhà hàng

a)

극장

b)

식당

c)

우체국

d)

호텔

7.

Trung tâm thương mại

a)

백화점

b)

도서관

c)

사무실

d)

학교

8.

Nhà hát, rạp chiếu phim

a)

극장

b)

병원

c)

도서관

d)

학교

9.

Ngân hàng

a)

은행

b)

영화관

c)

가게

d)

약국

10.

Trung tâm thể thao, Nhà thi đấu thể thao

a)

학교

b)

체육관

c)

극장

d)

도서관

11.

Nhà sách

a)

학교

b)

서점

c)

도서관

d)

사무실

12.

Hiệu thuốc, nhà thuốc

a)

약국

b)

화장실

c)

교실

d)

시계

13.

Phòng học

a)

교실

b)

화장실

c)

가게

d)

서점

14.

Sách

a)

b)

공책

c)

칠판

d)

가게

15.

Ghế

a)

책상

b)

의자

c)

시계

d)

지우개

16.

Cái bàn

a)

연필

b)

지도

c)

d)

책상

17.

Vở

a)

공책

b)

c)

책상

d)

시계

18.

Cái bảng

a)

가방

b)

c)

컴퓨터

d)

칠판

19.

Cửa sổ

a)

b)

창문

c)

컴퓨터

d)

지도

20.

Cửa sổ

a)

물건

b)

칠판

c)

d)

창문

21.

Đồng hồ

a)

가방

b)

사전

c)

지도

d)

시계

22.

Cặp sách

a)

연필

b)

사전

c)

시계

d)

가방

23.

Máy tính

a)

전화기

b)

컴퓨터

c)

d)

시계

24.

Từ điển

a)

사전

b)

지도

c)

필통

d)

25.

Bản đồ

a)

치도

b)

지도

c)

지우개

d)

칠판

26.

Cục tẩy

a)

지우개

b)

치우개

c)

지오개

d)

치오개

27.

Bút mực

a)

b)

연필

c)

d)

시계

28.

Bút chì

a)

열필

b)

연필

c)

열핀

d)

연핀

29.

Điện thoại di động

a)

가방

b)

시계

c)

휴대전화

d)

컴퓨터

30.

Sân vận động

a)

운동장

b)

화장실

c)

체육관

d)

가게

31.

Trường học

(a)  

32.

Thư viện

(a)  

33.

Nhà hàng

(a)  

34.

Khách sạn

(a)  

35.

Rạp chiếu phim

(a)  

36.

Ngân hàng

(a)  

37.

Bưu điện

(a)  

38.

Bệnh viện

(a)  

39.

Trung tâm thương mại

(a)  

40.

Hiệu thuốc

(a)  

41.

Cửa hàng

(a)  

42.

Văn phòng

(a)  

43.

Sân vận động

(a)  

44.

Bàn

(a)  

45.

Ghế

(a)  

46.

Bảng

(a)  

47.

Cửa chính

(a)  

48.

Cửa sổ

(a)  

49.

Cặp sách

(a)  

50.

Cục tẩy

(a)  

51.

Tôi không phải là học sinh

(a)  

52.

Đây không phải là bệnh viện

(a)  

53.

Đây không phải là trường học

(a)  

54.

Đây không phải là thư viện

(a)  

55.

Đây không phải là nhà hàng

(a)  

56.

Đó không phải là khách sạn

(a)  

57.

Đó không phải là rạp chiếu phim

(a)  

58.

Kia không phải là ngân hàng

(a)  

59.

Kia không phải cửa hàng Hàn Quốc

(a)  

60.

Người này không phải là người Việt Nam

(a)  

61.

Cái này không phải là cái tivi

(a)  

62.

Cái này không phải là Radio

(a)  

63.

Cái đó là cặp sách của tôi

(a)  

64.

Cái đó là đồng hồ phải không?

(a)  

65.

Ở đây có cặp sách không?

(a)  

66.

Ở hiệu sách này có bút chì không?

(a)  

67.

Ở đó không có học sinh Hàn Quốc

(a)  

68.

Ở kia có Bệnh viện Hàn Quốc

(a)  

69.

Đây là ngân hàng Hàn Quốc phải không?

(a)  

70.

Kia là Bưu điện

(a)  

71.

Cái này là máy tính

(a)  

72.

Người đó không phải là bố tôi

(a)  

73.

Người kia là giáo viên tiếng Hàn

(a)  

74.

Ở trường học này không có học sinh Việt Nam

(a)  

75.

Ở Việt Nam có người Hàn Quốc không?

(a)