Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 133

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Nhà nước do giai cấp thống trị lập nên để bảo vệ quyền và lợi ích của giai cấp mình là quan điểm của học thuyết nào?

a)

Học thuyết Mác–Lênin

b)

Thuyết khế ước xã hội

c)

Thuyết thần quyền

d)

Thuyết tự nhiên

2.

Xã hội từ xưa đến nay đã trải qua bao nhiêu kiểu nhà nước?

a)

02 kiểu

b)

03 kiểu

c)

04 kiểu

d)

05 kiểu

3.

Trong xã hội thị tộc, việc quyết định những vấn đề quan trọng nhất thuộc về chủ thể nào?

a)

Tộc trưởng

b)

Hội đồng thị tộc

c)

Già làng

d)

Bô lão

4.

Yếu tố nào giúp tập hợp các thành viên trong thị tộc lại với nhau?

a)

Lãnh thổ chung

b)

Huyết thống

c)

Tập quán sản xuất

d)

Ngôn ngữ chung

5.

Theo học thuyết Mác–Lênin, nhà nước ra đời qua mấy lần phân công lao động?

a)

01 lần

b)

02 lần

c)

03 lần

d)

04 lần

6.

Theo học thuyết Mác–Lênin, nhà nước ra đời khi nào?

a)

Khi xã hội phát triển kinh tế hàng hóa

b)

Khi có sự phân chia giai cấp gay gắt mà xã hội không thể điều hòa được

c)

Khi hình thành cộng đồng lãnh thổ ổn định

d)

Khi xuất hiện chữ viết và pháp luật

7.

Pháp luật hình thành bằng con đường nào theo tư liệu bài học?

a)

Ban hành từ mệnh lệnh của nhà nước

b)

Thừa nhận các tập quán đã tồn tại phù hợp với lợi ích của giai cấp thống trị

c)

Sao chép từ luật pháp nước khác

d)

Do ý chí của cá nhân lãnh đạo

8.

Về bản chất, nhà nước ra đời là để bảo vệ quyền lợi cho ai?

a)

Nhân dân lao động

b)

Giai cấp thống trị

c)

Mọi tầng lớp xã hội như nhau

d)

Tầng lớp trí thức

9.

Theo thuyết khế ước, nhà nước ra đời như thế nào?

a)

Nhờ ý chí của thần linh

b)

Do chiến tranh mở rộng lãnh thổ

c)

Các giai cấp trong xã hội thỏa thuận lập ra nhà nước

d)

Do một cá nhân nắm quyền lực tuyệt đối

10.

Theo học thuyết Mác–Lênin, lần phân công lao động cuối cùng dẫn đến sự ra đời của nhà nước là gì?

a)

Hình thành giai cấp địa chủ

b)

Giai cấp thương nhân ra đời

c)

Xuất hiện nông nghiệp định canh

d)

Phát triển thủ công nghiệp

11.

Bản chất của nhà nước thể hiện ở những tính chất nào sau đây?

a)

Tính giai cấp và xã hội

b)

Tính kinh tế và văn hóa

c)

Tính lịch sử và tự nhiên

d)

Tính dân tộc và quốc tế

12.

Quyền lực nhà nước tập trung, thống nhất trong các cơ quan quyền lực do dân bầu ra thuộc hình thức chính thể nào?

a)

Quân chủ lập hiến

b)

Cộng hòa dân chủ nhân dân

c)

Quân chủ tuyệt đối

d)

Cộng hòa tổng thống

13.

Chức năng của Nhà nước là gì theo mô tả trong tài liệu?

a)

Các hoạt động tùy nghi của cơ quan hành pháp

b)

Những phương diện hoạt động cơ bản có tính chất định hướng của nhà nước

c)

Các quyết định mang tính cá nhân của người đứng đầu

d)

Các nghi lễ mang tính truyền thống

14.

Hình thức cấu trúc của Nhà nước Việt Nam là gì?

a)

Nhà nước liên bang

b)

Nhà nước đơn nhất

c)

Nhà nước liên minh

d)

Nhà nước phong kiến tập quyền

15.

Ở tính giai cấp của Nhà nước thì quyền lực nào đóng vai trò quan trọng nhất?

a)

Quyền lực chính trị

b)

Quyền lực quân sự

c)

Quyền lực kinh tế

d)

Quyền lực tư tưởng

16.

Tính xã hội của nhà nước thể hiện như thế nào theo mô tả?

a)

Nhà nước luôn là công cụ để đảm bảo những điều kiện cho quá trình sản xuất của xã hội

b)

Nhà nước chỉ phục vụ lợi ích của tầng lớp cầm quyền

c)

Nhà nước tách rời khỏi đời sống kinh tế

d)

Nhà nước chỉ bảo vệ trật tự an ninh

17.

Trên thế giới, hình thức chính thể được chia thành những nhóm nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Chính thể quân chủ

b)

Chính thể cộng hòa

c)

Chính thể dân túy

d)

Chính thể kỹ trị

18.

Pháp luật có thể tồn tại dưới những dạng nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Văn bản quy phạm pháp luật

b)

Tiền lệ pháp

c)

Tập quán pháp

d)

Lệnh mệnh của cá nhân

19.

Ở Việt Nam, hình thức pháp luật phổ biến nhất là gì?

a)

Tiền lệ pháp

b)

Tập quán pháp

c)

Văn bản quy phạm pháp luật

d)

Thông lệ quốc tế

20.

Pháp luật có các chức năng nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Chức năng điều chỉnh

b)

Chức năng bảo vệ

c)

Chức năng giáo dục

d)

Chức năng cưỡng bức kinh tế

21.

Hình thức chính thể của Nhà nước ta là gì?

a)

Cộng hòa dân chủ

b)

Quân chủ lập hiến

c)

Liên bang cộng hòa

d)

Cộng hòa tổng thống

22.

Chế độ chính trị của Nhà nước ta là gì?

a)

Chế độ quân chủ

b)

Chế độ dân chủ xã hội chủ nghĩa

c)

Chế độ cộng hòa tổng thống

d)

Chế độ phong kiến mới

23.

Bộ máy Nhà nước ta được tổ chức và hoạt động theo những nguyên tắc nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng

b)

Tập trung dân chủ

c)

Thống nhất quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, có phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan

d)

Pháp chế

e)

Bình đẳng, đoàn kết giữa các dân tộc

24.

Bộ máy nhà nước ta được phân chia làm mấy cấp?

a)

3 cấp

b)

4 cấp

c)

5 cấp

d)

6 cấp

25.

Bộ máy nhà nước ở nước ta được phân chia thành mấy nhánh?

a)

02 nhánh

b)

03 nhánh

c)

04 nhánh

d)

05 nhánh

26.

Ở nước ta, cơ quan quyền lực là cơ quan nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Quốc hội

b)

Hội đồng nhân dân các cấp

c)

Chính phủ

d)

Tòa án nhân dân

27.

Ở nước ta, hệ thống cơ quan hành pháp gồm những cơ quan nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Chính phủ

b)

Ủy ban nhân dân các cấp

c)

Quốc hội

d)

Tòa án nhân dân

28.

Ở nước ta, cơ quan nào có chức năng xét xử?

a)

Viện kiểm sát nhân dân

b)

Tòa án nhân dân

c)

Hội đồng nhân dân

d)

Thanh tra Chính phủ

29.

Ở nước ta, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất là cơ quan nào?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

d)

Chủ tịch nước

30.

Ở nước ta, cơ quan hành chính nhà nước cao nhất là cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Bộ Nội vụ

d)

Tòa án nhân dân tối cao

31.

Khi nói đến cấp tỉnh là nói đến những cơ quan nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Tỉnh

b)

Thành phố trực thuộc trung ương

c)

Quận

d)

Huyện

32.

Khi nói đến cấp huyện là nói đến những cơ quan hành chính nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Thành phố thuộc tỉnh

b)

Thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương

c)

Huyện

d)

Quận

e)

Thị xã

33.

Khi nói đến đơn vị hành chính cấp xã là nói đến những đơn vị nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Xã

b)

Phường

c)

Thị trấn

d)

Thị tứ

34.

Hiện tại Chính phủ nước ta có bao nhiêu thành viên?

a)

24 thành viên

b)

26 thành viên

c)

28 thành viên

d)

30 thành viên

35.

Hiện tại ở nước ta có bao nhiêu Bộ và cơ quan ngang Bộ?

a)

20 cơ quan

b)

21 cơ quan

c)

22 cơ quan

d)

23 cơ quan

36.

Ở nước ta hiện tại có bao nhiêu cơ quan thuộc Chính phủ (không phải Bộ và cơ quan ngang Bộ)?

a)

05 cơ quan

b)

06 cơ quan

c)

07 cơ quan

d)

08 cơ quan

37.

Chủ tịch Quốc hội ở nước ta hiện nay tên gì?

a)

Ông Trần Thanh Mẫn

b)

Ông Vương Đình Huệ

c)

Ông Nguyễn Hòa Bình

d)

Ông Phạm Minh Chính

38.

Thủ tướng nước ta hiện tại tên gì?

a)

Ông Nguyễn Xuân Phúc

b)

Ông Phạm Minh Chính

c)

Ông Vương Đình Huệ

d)

Ông Trương Hòa Bình

39.

Nguyên thủ Quốc gia ở nước ta là ai theo tư liệu bài học?

a)

Ông Nguyễn Xuân Phúc

b)

Ông Võ Văn Thưởng

c)

Ông Trần Đại Quang

d)

Ông Nguyễn Phú Trọng

40.

Nhiệm kỳ của mỗi khóa Quốc hội ở nước ta là bao lâu?

a)

33 năm

b)

44 năm

c)

55 năm

d)

66 năm

41.

Quốc hội họp mỗi năm mấy lần (họp định kỳ)?

a)

1 lần

b)

2 lần

c)

3 lần

d)

4 lần

42.

Cơ quan nào sau đây là cơ quan thường trực của Quốc hội?

a)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân tối cao

d)

Hội đồng Dân tộc

43.

Tổng số đại biểu Quốc hội theo quy định của pháp luật hiện hành là bao nhiêu?

a)

450 đại biểu

b)

500 đại biểu

c)

550 đại biểu

d)

600 đại biểu

44.

Thẩm quyền chia tách, sáp nhập địa giới hành chính cấp tỉnh là của cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Thủ tướng Chính phủ

d)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

45.

Thẩm quyền chia tách, sáp nhập địa giới hành chính dưới cấp tỉnh là của cơ quan nào?

a)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

b)

Quốc hội

c)

Chính phủ

d)

Thủ tướng Chính phủ

46.

Theo pháp luật hiện hành thì ai có quyền quyết định đặc xá?

a)

Chủ tịch nước

b)

Thủ tướng Chính phủ

c)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao

d)

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao

47.

Theo pháp luật hiện hành thì ai có thẩm quyền quyết định phong, thăng, giáng, tước quân hàm cấp tướng?

a)

Chủ tịch nước

b)

Thủ tướng Chính phủ

c)

Bộ trưởng Bộ Quốc phòng

d)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

48.

Theo pháp luật hiện hành thì cơ quan nào có thẩm quyền quyết định đại xá?

a)

Quốc hội

b)

Chủ tịch nước

c)

Chính phủ

d)

Tòa án nhân dân tối cao

49.

Theo pháp luật của Việt Nam hiện hành thì ai có quyền quyết định cho nhập quốc tịch, thôi quốc tịch, tước quốc tịch của Việt Nam?

a)

Chủ tịch nước

b)

Thủ tướng Chính phủ

c)

Quốc hội

d)

Bộ trưởng Bộ Tư pháp

50.

Theo pháp luật Việt Nam hiện hành thì cơ quan nào có quyền ban hành Luật?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

d)

Tòa án nhân dân tối cao

51.

Chủ tịch nước của nước ta do ai bầu ra?

a)

Quốc hội

b)

Nhân dân bầu trực tiếp

c)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

d)

Chính phủ

52.

Trong thời gian bao lâu trước khi Quốc hội hết nhiệm kỳ thì Quốc hội khóa mới phải được bầu xong?

a)

30 ngày

b)

60 ngày

c)

90 ngày

d)

120 ngày

53.

Quốc hội có thể kéo dài hoặc rút ngắn nhiệm kỳ khi có ít nhất bao nhiêu đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành?

a)

Quá nửa tổng số đại biểu

b)

Ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu

c)

Ít nhất ba phần tư tổng số đại biểu

d)

Toàn bộ đại biểu

54.

Ở nước ta, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định trưng cầu ý dân?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

d)

Chủ tịch nước

55.

Đại biểu Quốc hội ít nhất phải bao nhiêu tuổi?

a)

Từ đủ 18 tuổi trở lên

b)

Từ đủ 21 tuổi trở lên

c)

Từ đủ 25 tuổi trở lên

d)

Từ đủ 30 tuổi trở lên

56.

Có bao nhiêu cơ quan chuyên môn được tổ chức thống nhất ở các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (trực thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh)?

a)

15 cơ quan

b)

16 cơ quan

c)

17 cơ quan

d)

18 cơ quan

57.

Có bao nhiêu cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được tổ chức theo đặc thù của địa phương?

a)

02 cơ quan

b)

03 cơ quan

c)

04 cơ quan

d)

05 cơ quan

58.

Cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nào sau đây chỉ được tổ chức ở Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội?

a)

Sở Quy hoạch - Kiến trúc

b)

Sở Xây dựng

c)

Sở Giao thông Vận tải

d)

Sở Nội vụ

59.

Có bao nhiêu cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện được tổ chức thống nhất ở cấp huyện?

a)

8 cơ quan

b)

9 cơ quan

c)

10 cơ quan

d)

11 cơ quan

60.

Có bao nhiêu cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện được tổ chức theo đặc thù của địa phương?

a)

01 cơ quan

b)

02 cơ quan

c)

03 cơ quan

d)

04 cơ quan

61.

Ủy ban nhân dân là cơ quan gì?

a)

Cơ quan lập pháp ở địa phương

b)

Cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương

c)

Cơ quan xét xử ở địa phương

d)

Cơ quan kiểm sát ở địa phương

62.

Hiện nay hệ thống Tòa án nhân dân được chia làm mấy cấp?

a)

2 cấp

b)

3 cấp

c)

4 cấp

d)

5 cấp

63.

Tòa án nhân dân giữ vai trò gì trong bộ máy nhà nước?

a)

Lập pháp

b)

Hành pháp

c)

Tư pháp (xét xử)

d)

Kiểm sát

64.

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao do ai bầu ra?

a)

Quốc hội

b)

Chủ tịch nước

c)

Chính phủ

d)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

65.

Nhiệm kỳ của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao là bao lâu?

a)

3 năm

b)

4 năm

c)

5 năm

d)

7 năm

66.

Viện kiểm sát nhân dân giữ vai trò gì trong bộ máy nhà nước ta?

a)

Lập pháp

b)

Hành pháp

c)

Thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp

d)

Quản lý hành chính

67.

Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vai trò gì trong hệ thống chính trị ở nước ta?

a)

Lãnh đạo nhà nước và xã hội

b)

Thực hiện giám sát tư pháp

c)

Quản lý hành chính nhà nước

d)

Ban hành luật pháp

68.

Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể khác có vai trò gì trong hệ thống chính trị?

a)

Thực hiện và phát huy quyền làm chủ của nhân dân

b)

Quyết định chính sách tài khóa

c)

Thực hiện quyền xét xử

d)

Ban hành hiến pháp

69.

Hệ thống pháp luật là gì?

a)

Tổng thể các quy phạm, nguyên tắc, định hướng và mục đích của pháp luật được liên hệ mật thiết và thống nhất

b)

Danh mục các văn bản quy phạm pháp luật do Chính phủ ban hành

c)

Các quyết định hành chính của cơ quan nhà nước

d)

Hệ thống các tòa án và viện kiểm sát

70.

Hệ thống pháp luật được kết cấu như thế nào?

a)

Gồm nhiều chế định pháp luật tạo thành ngành luật và nhiều ngành luật tạo thành hệ thống pháp luật

b)

Chỉ gồm các đạo luật do Quốc hội thông qua

c)

Chỉ gồm các nghị định của Chính phủ

d)

Chỉ gồm các văn bản dưới luật

71.

Để phân chia các ngành Luật ta căn cứ vào những gì?

a)

Đối tượng điều chỉnh và phương pháp điều chỉnh

b)

Số lượng văn bản được ban hành

c)

Tên gọi của cơ quan ban hành

d)

Thời điểm ban hành văn bản

72.

Ở Việt Nam có các hình thức pháp luật nào?

a)

Tập quán pháp, tiền lệ pháp, văn bản quy phạm pháp luật

b)

Chỉ có hiến pháp và luật

c)

Chỉ có pháp lệnh và nghị định

d)

Chỉ có án lệ

73.

Tập quán pháp là gì?

a)

Hình thức nhà nước thừa nhận các thói quen xã hội phổ biến thành tập tục không có giá trị pháp lý

b)

Hình thức Nhà nước phê chuẩn hoặc thừa nhận một số tập quán đã lưu truyền trong xã hội, phù hợp với lợi ích của giai cấp thống trị để nâng chúng lên thành pháp luật

c)

Hình thức Nhà nước ban hành quy định mới thay thế tập quán cũ

d)

Hình thức cơ quan xét xử tự tạo ra quy tắc xử sự không cần cơ sở tập quán

74.

Tiền lệ pháp là gì?

a)

Hình thức nhà nước thừa nhận các quyết định của cơ quan hành chính để áp dụng chung

b)

Hình thức nhà nước thừa nhận các quyết định của cơ quan xét xử cấp trên khi giải quyết các vụ việc cụ thể, làm cơ sở để áp dụng đối với các trường hợp tương tự khi pháp luật hiện hành chưa quy định cụ thể

c)

Hình thức văn bản do Quốc hội ban hành để làm khuôn mẫu cho mọi vụ án

d)

Hình thức cơ quan công an lập biên bản để xử phạt hành chính

75.

Văn bản quy phạm pháp luật là gì?

a)

Văn bản do mọi tổ chức xã hội ban hành nhằm điều chỉnh hành vi trong nội bộ

b)

Văn bản do cơ quan nhà nước hoặc người có thẩm quyền ban hành theo thủ tục, trình tự luật định để quy định quy tắc xử sự chung, được Nhà nước bảo đảm thực hiện

c)

Văn bản hướng dẫn nghiệp vụ của cơ quan hành chính

d)

Bản án của Tòa án áp dụng cho một vụ việc cụ thể

76.

Văn bản quy phạm pháp luật có tên gọi nào sau đây chỉ có Quốc hội mới có quyền ban hành?

a)

Hiến pháp

b)

Luật

c)

Bộ luật

d)

Nghị định

e)

Thông tư

77.

Văn bản quy phạm pháp luật có tên gọi nào sau đây chỉ có Chính phủ mới có quyền ban hành?

a)

Nghị quyết

b)

Nghị định

c)

Thông tư

d)

Lệnh

78.

Văn bản quy phạm pháp luật có tên gọi nào sau đây chỉ có Chủ tịch nước mới có quyền ban hành?

a)

Sắc lệnh

b)

Lệnh

c)

Quyết định

d)

Nghị định

79.

Theo Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật hiện hành thì Bộ trưởng có quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật với tên gọi nào sau đây?

a)

Quyết định

b)

Nghị quyết

c)

Thông tư

d)

Chỉ thị

80.

Ủy ban nhân dân các cấp được quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật tên gọi là gì?

a)

Nghị quyết

b)

Quyết định

c)

Thông tư

d)

Lệnh

81.

Văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan nhà nước ở trung ương ban hành theo quy trình thông thường thì hiệu lực về thời gian của văn bản được quy định như thế nào?

a)

Có hiệu lực ngay từ ngày ký ban hành

b)

Có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký

c)

Được quy định trong văn bản đó nhưng không sớm hơn 45 ngày kể từ ngày ký ban hành

d)

Chỉ có hiệu lực sau 90 ngày kể từ ngày ký

82.

Văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành theo quy trình thông thường thì hiệu lực về thời gian của văn bản được quy định như thế nào?

a)

Không sớm hơn 45 ngày kể từ ngày ký

b)

Không sớm hơn 10 ngày kể từ ngày ký

c)

Không sớm hơn 7 ngày kể từ ngày ký

d)

Có hiệu lực ngay từ ngày ký

83.

Văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân cấp huyện ban hành theo quy trình thông thường thì hiệu lực về thời gian của văn bản được quy định như thế nào?

a)

Không sớm hơn 45 ngày kể từ ngày ký

b)

Không sớm hơn 10 ngày kể từ ngày ký

c)

Không sớm hơn 7 ngày kể từ ngày ký

d)

Có hiệu lực ngay từ ngày ký

84.

Văn bản quy phạm pháp luật có thể được quy định có hiệu lực kể từ ngày thông qua hoặc ký ban hành trong trường hợp nào?

a)

Khi văn bản ban hành theo thủ tục rút gọn

b)

Khi văn bản do địa phương ban hành

c)

Khi văn bản là luật do Quốc hội ban hành

d)

Khi văn bản là nghị định của Chính phủ

85.

Văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan nào thì được quy định hiệu lực hồi tố (hiệu lực trở về trước của văn bản)?

a)

Cơ quan nhà nước ở trung ương

b)

Hội đồng nhân dân cấp tỉnh

c)

Ủy ban nhân dân cấp huyện

d)

Tòa án nhân dân địa phương

86.

Không được quy định hiệu lực hồi tố trong những trường hợp nào?

a)

Văn bản mới quy định trách nhiệm pháp lý nặng hơn

b)

Văn bản mới quy định trách nhiệm pháp lý mới mà tại thời điểm thực hiện hành vi pháp luật chưa quy định trách nhiệm pháp lý

c)

Văn bản của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân

d)

Văn bản luật của Quốc hội về ngân sách

87.

Câu nhận định nào sau đây là sai?

a)

Văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan nhà nước của Việt Nam ban hành thì chỉ có hiệu lực đối với công dân Việt Nam

b)

Văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan trung ương ban hành thì sẽ có hiệu lực trên phạm vi cả nước trừ trường hợp văn bản đó giới hạn phạm vi áp dụng

c)

Văn bản quy phạm pháp luật do địa phương ban hành thì sẽ có hiệu lực trong phạm vi địa phương đó, trừ trường hợp văn bản giới hạn phạm vi áp dụng hoặc trường hợp chia tách, sáp nhập địa giới hành chính

d)

Văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan nhà nước ở trung ương ban hành thì phải được đăng Công báo trừ trường hợp văn bản đó thuộc bí mật nhà nước

88.

Văn bản quy phạm pháp luật hết hiệu lực khi nào?

a)

Khi bị bãi bỏ bằng một văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền

b)

Khi bị thay thế bởi một văn bản khác của cơ quan nhà nước có thẩm quyền

c)

Khi văn bản hướng dẫn thi hành một văn bản quy phạm pháp luật hết hiệu lực thì văn bản hướng dẫn đó cũng hết hiệu lực theo

d)

Khi hết 5 năm kể từ ngày ban hành

89.

Quy phạm pháp luật là gì?

a)

Quy tắc xử sự chung do Nhà nước đặt ra hoặc thừa nhận nhằm điều chỉnh hành vi trong những hoàn cảnh, điều kiện nhất định và được Nhà nước bảo đảm thực hiện, kể cả bằng sự cưỡng chế của Nhà nước

b)

Quy tắc xử sự chỉ áp dụng cho một vụ việc cụ thể

c)

Sáng kiến cá nhân của cán bộ công chức khi giải quyết công việc

d)

Thỏa thuận dân sự giữa hai chủ thể bất kỳ

90.

Một quy phạm pháp luật thường được cấu thành bởi bao nhiêu bộ phận?

a)

01 bộ phận

b)

02 bộ phận

c)

03 bộ phận

d)

04 bộ phận

91.

Bộ phận giả định của quy phạm pháp luật thường nêu lên điều gì?

a)

Cách xử sự mà các chủ thể phải thực hiện

b)

Những biện pháp tác động mang tính trừng phạt

c)

Những hoàn cảnh, điều kiện có thể xảy ra trong cuộc sống và các cá nhân, tổ chức nào ở vào hoàn cảnh, điều kiện đó phải chịu sự tác động của quy phạm pháp luật

d)

Cơ quan có thẩm quyền ban hành văn bản

92.

Bộ phận quy định của quy phạm pháp luật thường nêu lên điều gì?

a)

Cách xử sự mà tổ chức hay cá nhân ở vào hoàn cảnh, điều kiện đã nêu trong bộ phận giả định của quy phạm pháp luật được phép hoặc buộc phải thực hiện

b)

Các biện pháp khen thưởng

c)

Tên văn bản pháp luật

d)

Thẩm quyền của cơ quan ban hành

93.

Bộ phận chế tài của quy phạm pháp luật thường nêu lên điều gì?

a)

Những biện pháp tác động mang tính trừng phạt đối với các chủ thể vi phạm pháp luật

b)

Các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân

c)

Các quy tắc lễ nghi hành chính

d)

Các khuyến nghị chính sách

94.

Bộ phận giả định có thể thể hiện như thế nào trong quy phạm pháp luật?

a)

Đơn giản

b)

Phức tạp

c)

Đơn giản và phức tạp

d)

Không thể hiện

95.

Bộ phận quy định có thể thể hiện như thế nào trong quy phạm pháp luật?

a)

Dứt khoát và không dứt khoát

b)

Cố định và không cố định

c)

Đơn giản và phức tạp

d)

Tùy nghi

96.

Bộ phận chế tài có thể thể hiện như thế nào trong quy phạm pháp luật?

a)

Cố định

b)

Không cố định

c)

Cố định và không cố định

d)

Không có chế tài

97.

Quy phạm pháp luật "Vợ chồng đã ly hôn muốn xác lập lại quan hệ vợ chồng thì phải đăng ký kết hôn" có các bộ phận cấu thành nào?

a)

Giả định

b)

Quy định

c)

Giả định và quy định

d)

Giả định, quy định và chế tài

98.

Quy phạm pháp luật "Người nào vô ý gây thiệt hại cho tài sản của người khác trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, thì bị phạt cảnh cáo hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm" có các bộ phận cấu thành nào?

a)

Giả định và quy định

b)

Giả định và chế tài

c)

Quy định và chế tài

d)

Giả định, quy định và chế tài

99.

Quan hệ pháp luật là gì?

a)

Là quan hệ xã hội được các quy phạm pháp luật điều chỉnh, trong đó các bên tham gia đáp ứng những điều kiện do Nhà nước quy định, có những quyền và nghĩa vụ nhất định theo quy định của pháp luật

b)

Là quan hệ tự phát giữa các cá nhân không có sự điều chỉnh của pháp luật

c)

Là giao dịch thương mại bất kỳ

d)

Là sự kiện pháp lý đơn lẻ

100.

Một quan hệ pháp luật thường được cấu thành bởi các bộ phận nào?

a)

Chủ thể, nội dung và khách thể

b)

Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm

c)

Cơ quan, cá nhân và tổ chức

d)

Hành vi, hậu quả và biện pháp xử lý

101.

Năng lực chủ thể gồm có các loại năng lực nào?

a)

Năng lực pháp luật và năng lực hành vi

b)

Năng lực chuyên môn và năng lực quản lý

c)

Năng lực kinh tế và năng lực chính trị

d)

Năng lực giao tiếp và năng lực tổ chức

102.

Năng lực pháp luật của cá nhân xuất hiện khi nào?

a)

Khi cá nhân được sinh ra

b)

Khi cá nhân đủ 18 tuổi

c)

Khi cá nhân có việc làm ổn định

d)

Khi cá nhân đăng ký hộ khẩu

103.

Quan hệ mua bán hàng hoá là quan hệ pháp luật khi chủ thể tham gia là?

a)

Các cá nhân có năng lực chủ thể

b)

Công ty với công ty

c)

Công ty với cá nhân có năng lực chủ thể

d)

Hộ gia đình với tổ dân phố

104.

Đứa trẻ mới được sinh ra được Nhà nước công nhận là chủ thể có năng lực?

a)

Năng lực pháp luật

b)

Năng lực hành vi dân sự đầy đủ

c)

Năng lực lao động

d)

Năng lực quản lý

105.

Các tổ chức sau đây, tổ chức nào không phải là pháp nhân?

a)

Công ty hợp danh

b)

Công ty cổ phần

c)

Công ty trách nhiệm hữu hạn

d)

Hợp tác xã

106.

Thời điểm năng lực pháp luật và năng lực hành vi của pháp nhân được Nhà nước công nhận là?

a)

Cùng một thời điểm

b)

Khi pháp nhân bắt đầu hoạt động

c)

Sau khi có con dấu

d)

Sau khi đăng ký thuế

107.

Nội dung của quan hệ pháp luật là?

a)

Quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong quan hệ pháp luật

b)

Tên gọi các bên trong quan hệ

c)

Hình thức văn bản pháp luật liên quan

d)

Thời hạn hiệu lực của luật

108.

Các sự kiện pháp lý nào sau đây được xem là sự biến pháp lý?

a)

Sự qua đời của một người

b)

Ký kết hợp đồng

c)

Nộp đơn khởi kiện

d)

Đăng ký kết hôn

109.

Khi nào pháp nhân có năng lực chủ thể?

a)

Khi Nhà nước cho phép hoặc công nhận sự thành lập của pháp nhân

b)

Ngay khi có tên gọi trên giấy tờ nội bộ

c)

Khi đủ 5 thành viên trở lên

d)

Khi có trụ sở làm việc

110.

Muốn phát sinh một quan hệ pháp luật thì cần phải có các điều kiện nào?

a)

Có quy phạm pháp luật điều chỉnh

b)

Có hợp đồng bằng văn bản

c)

Có người làm chứng

d)

Có chữ ký của cơ quan nhà nước

111.

Sự kiện pháp lý là gì?

a)

Là những tình huống, hiện tượng, quá trình xảy ra trong đời sống có liên quan với sự xuất hiện, thay đổi và chấm dứt các quan hệ pháp luật

b)

Là mọi hành vi vi phạm pháp luật

c)

Là mọi hoạt động sản xuất kinh doanh

d)

Là các quyết định của cơ quan nhà nước

112.

Sự biến pháp lý là gì?

a)

Là sự kiện pháp lý xảy ra ngoài ý chí của chủ thể của quan hệ pháp luật

b)

Là quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền

c)

Là việc ký kết hợp đồng dân sự

d)

Là hành vi phạm tội của cá nhân

113.

Hành vi pháp lý là gì?

a)

Là sự kiện pháp lý xảy ra theo ý chí của chủ thể quan hệ pháp luật

b)

Là mọi hành động của con người

c)

Là quy định của pháp luật

d)

Là quyết định hành chính

114.

Vi phạm pháp luật là gì?

a)

Là hành vi trái pháp luật và có lỗi do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện, xâm hại tới các quan hệ xã hội được nhà nước bảo vệ

b)

Là hành vi gây thiệt hại nhưng không trái luật

c)

Là hành vi không tuân thủ nội quy cơ quan

d)

Là hành vi bị dư luận xã hội lên án

115.

Hành vi nào kể dưới đây là hành vi vi phạm pháp luật?

a)

Hành vi trốn thuế

b)

Đóng thuế đầy đủ

c)

Khai báo y tế đúng quy định

d)

Tuân thủ luật giao thông

116.

Chủ thể thực hiện vi phạm hình sự có thể là?

a)

Tổ chức là pháp nhân thương mại và cá nhân có năng lực trách nhiệm hình sự

b)

Chỉ cá nhân đủ 18 tuổi

c)

Chỉ tổ chức nhà nước

d)

Chỉ pháp nhân phi thương mại

117.

“Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả đó có thể xảy ra, tuy không mong muốn nhưng để mặc cho hậu quả xảy ra” đây là lỗi gì?

a)

Cố ý gián tiếp

b)

Cố ý trực tiếp

c)

Vô ý do cẩu thả

d)

Vô ý vì quá tự tin

118.

Các yếu tố cấu thành của Vi phạm pháp luật gồm có?

a)

Mặt chủ quan, mặt khách quan, mặt chủ thể, mặt khách thể

b)

Chỉ có mặt khách quan và mặt chủ quan

c)

Chỉ có mặt chủ thể và mặt khách thể

d)

Chỉ có yếu tố hậu quả

119.

Hành vi, thời gian, địa điểm là các yếu tố của mặt nào trong cấu thành của vi phạm pháp luật?

a)

Khách quan

b)

Chủ quan

c)

Chủ thể

d)

Khách thể

120.

Người vi phạm thấy trước hành vi của mình sẽ gây hậu quả cho người khác nhưng nghĩ rằng sẽ không xảy ra hoặc có xảy ra thì sẽ ngăn chặn được, đây là lỗi gì?

a)

Vô ý vì quá tự tin

b)

Vô ý do cẩu thả

c)

Cố ý trực tiếp

d)

Cố ý gián tiếp

121.

Hành vi tổ chức đánh bạc của công chức, viên chức nhà nước bị công an bắt quả tang được xác định là hành vi?

a)

Vi phạm hình sự

b)

Vi phạm hành chính

c)

Vi phạm kỷ luật

d)

Vi phạm dân sự

122.

Trách nhiệm hình sự là trách nhiệm pháp lý do cơ quan nào áp dụng đối với chủ thể vi phạm hình sự?

a)

Toà án áp dụng đối với chủ thể vi phạm hình sự

b)

Công an phường áp dụng

c)

Uỷ ban nhân dân xã áp dụng

d)

Thanh tra sở áp dụng

123.

Chế tài nghiêm khắc nhất trong các loại trách nhiệm pháp lý là gì?

a)

Chế tài hình sự

b)

Chế tài hành chính

c)

Chế tài dân sự

d)

Chế tài kỷ luật

124.

Yếu tố “lỗi” nằm trong bộ phận cấu thành nào của vi phạm pháp luật?

a)

Chủ quan

b)

Khách quan

c)

Chủ thể

d)

Khách thể

125.

Tuổi chịu trách nhiệm hình sự về mọi loại tội phạm là bao nhiêu?

a)

Đủ 16 tuổi trở lên

b)

Đủ 14 tuổi trở lên

c)

Đủ 18 tuổi trở lên

d)

Đủ 15 tuổi trở lên

126.

Tuổi thấp nhất phải chịu trách nhiệm hình sự là bao nhiêu?

a)

Đủ 14 tuổi trở lên

b)

Đủ 13 tuổi trở lên

c)

Đủ 15 tuổi trở lên

d)

Đủ 16 tuổi trở lên

127.

Anh H là sinh viên của một trường Đại học trên địa bàn thành phố Cần Thơ đã có hành vi không mang khẩu trang khi đến nơi công cộng bị cơ quan có thẩm quyền phạt số tiền là 1.500.000 nghìn đồng (mức phạt của hành vi này là từ 1.000.000 đến 3.000.000 đồng). Vậy anh H đã vi phạm pháp luật gì?

a)

Hành chính

b)

Hình sự

c)

Dân sự

d)

Kỷ luật

128.

Ngày 01/7/2021 Anh K là tài xế xe tải đi giao hàng ở chợ Bình Điền Thành phố Hồ Chí Minh. Khi về địa phương anh đã không khai báo y tế mà đi lại nhiều nơi khác để giao hàng hậu quả là anh K (đã nhiễm bệnh covid 19) đã làm lây lan dịch bệnh cho một số người khác. Vậy anh K đã vi phạm pháp luật gì?

a)

Hình sự

b)

Hành chính

c)

Dân sự

d)

Kỷ luật

129.

Để phòng chống dịch covid 19, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân Tỉnh X đã ban hành văn bản nhằm hạn chế việc đi lại của cán bộ công chức, trong văn bản có quy định cán bộ công chức khi đi ra khỏi địa phương phải có sự cho phép của thủ trưởng cơ quan. Anh N là công chức có công việc cá nhân nên đã ra khỏi địa phương mà không được sự đồng ý của thủ trưởng cơ quan. Biết được việc này, thủ trưởng cơ quan đã yêu cầu anh viết bản tường trình và tổ chức cuộc họp để xử lý hành vi của N. Vậy anh N có thể bị xử lý như thế nào?

a)

Kỷ luật

b)

Hình sự

c)

Hành chính

d)

Dân sự

130.

M là tên ăn trộm, M đã để ý nhà anh H thường xuyên khoá cửa và qua tim hiểu biết được anh H đi làm việc ở một cơ quan nhà nước có lịch trình cố định. Một bữa đẹp trời, sau khi thấy anh H rời khỏi nhà thì M đã cạy cửa nhà anh H để vào trộm cắp tài sản. Vậy lỗi của M là lỗi gì?

a)

Cố ý trực tiếp

b)

Cố ý gián tiếp

c)

Vô ý do cẩu thả

d)

Vô ý vì quá tự tin

131.

Anh E (có cửa hàng tạp hoá) có nuôi một chú chó cún. Một bữa nó cờ một em bé ở gần xóm lại mua hàng hoá thì bị chú cún cắn vào chân. Vậy anh E có trách nhiệm gì không?

a)

Có, đó là trách nhiệm dân sự

b)

Không, vì chó nuôi trong nhà

c)

Có, đó là trách nhiệm hình sự

d)

Không, vì đã cảnh báo trước

132.

Biết được K có nhu cầu làm chứng chỉ tin học giả, H đã giới thiệu mình có quen biết với người làm và nhận làm giúp với tiền công là 200.000 đồng cho mỗi chứng chỉ (chưa tính chi phí làm chứng chỉ) và K đã đồng ý đưa tiền cho H làm dùm. Trong lúc H giao chứng chỉ cho K thì bị cơ quan chức năng phát hiện. Vậy hành vi của H đã vi phạm pháp luật gì?

a)

Hình sự

b)

Hành chính

c)

Dân sự

d)

Kỷ luật

133.

Người đủ 18 tuổi nếu gây thiệt hại cho người khác thì ai sẽ bồi thường thiệt hại?

a)

Người này sẽ tự chịu trách nhiệm

b)

Cha mẹ phải bồi thường

c)

Cơ quan nơi làm việc bồi thường

d)

Nhà nước hỗ trợ bồi thường