wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần mềm mã nguồn mở (PMNM) – Trắc nghiệm tổng hợp

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm mã nguồn mở (PMNM) là gì?

a)

Phần mềm cho phép xem, sửa đổi và phân phối lại mã nguồn

b)

Phần mềm chỉ cho phép sử dụng nhưng không sửa đổi

c)

Phần mềm miễn phí nhưng mã nguồn đóng

d)

Phần mềm chỉ chạy trên một hệ điều hành duy nhất

2.

Thuật ngữ "Open Source" xuất hiện phổ biến từ năm nào?

a)

19981998

b)

19801980

c)

20052005

d)

19901990

3.

Tổ chức nào quản lý định nghĩa chính thức về PMNM?

a)

Open Source Initiative (OSI)

b)

GNU Project

c)

Free Software Foundation (FSF)

d)

Apache Foundation

4.

Phần mềm nào sau đây là PMNM?

a)

Linux

b)

Microsoft Windows

c)

Adobe Photoshop

d)

Oracle Database Enterprise Edition

5.

PMNM cho phép người dùng thực hiện quyền nào?

a)

Xem mã nguồn, sửa đổi và phân phối lại

b)

Chỉ được chạy thử trong thời gian giới hạn

c)

Chỉ được sao chép mà không sửa đổi

d)

Chỉ dùng nội bộ, không được chia sẻ

6.

Dự án GNU do ai khởi xướng?

a)

Richard Stallman

b)

Linus Torvalds

c)

Tim Berners-Lee

d)

Dennis Ritchie

7.

Hệ điều hành Linux được phát triển ban đầu bởi ai?

a)

Linus Torvalds

b)

Richard Stallman

c)

Ken Thompson

d)

Bjarne Stroustrup

8.

Đặc điểm nào KHÔNG phải của PMNM?

a)

Mã nguồn đóng, không cho phép sửa đổi

b)

Cho phép cộng đồng đóng góp

c)

Có giấy phép cho phép phân phối lại

d)

Minh bạch mã nguồn

9.

Vì sao PMNM được sử dụng rộng rãi trong giáo dục?

a)

Giảm chi phí và dễ tiếp cận công cụ học tập

b)

Do bắt buộc bởi mọi nhà sản xuất

c)

Vì thiếu tài liệu nên phù hợp thử nghiệm

d)

Vì chỉ chạy trên thiết bị cũ

10.

PMNM khác phần mềm thương mại ở điểm nào?

a)

Giấy phép cho phép sửa đổi và phân phối lại mã nguồn

b)

Không thể dùng trong doanh nghiệp

c)

Luôn miễn phí hoàn toàn

d)

Chỉ phát triển bởi một công ty duy nhất

11.

Cộng đồng đóng vai trò gì trong phát triển PMNM?

a)

Đóng góp mã nguồn, kiểm thử và phản hồi

b)

Chỉ sử dụng phần mềm, không tham gia phát triển

c)

Quản lý giấy phép đóng

d)

Cấm chia sẻ bản vá lỗi

12.

PMNM góp phần thúc đẩy đổi mới công nghệ bằng cách nào?

a)

Chia sẻ kiến thức và hợp tác rộng rãi

b)

Giấu mã nguồn để tạo độc quyền

c)

Giới hạn người dùng truy cập

d)

Tăng phí bản quyền để tài trợ R&D

13.

Việc sử dụng PMNM giúp giảm phụ thuộc công nghệ về vấn đề gì?

a)

Giảm phụ thuộc vào nhà cung cấp độc quyền

b)

Giảm phụ thuộc vào nguồn nhân lực nội bộ

c)

Giảm phụ thuộc vào thiết bị phần cứng phổ thông

d)

Giảm phụ thuộc vào tiêu chuẩn mở

14.

PMNM thường được phát triển theo mô hình nào?

a)

Phát triển cộng đồng mở, hợp tác phân tán

b)

Phát triển bí mật, chỉ nội bộ công ty

c)

Phát triển độc quyền theo giấy phép đóng

d)

Phát triển ngẫu nhiên không có quy trình

15.

Vì sao PMNM không đồng nghĩa với "phần mềm miễn phí"?

a)

Tự do về quyền sử dụng và sửa đổi khác với giá tiền; có thể thu phí dịch vụ

b)

PMNM luôn đắt hơn phần mềm thương mại

c)

PMNM chỉ dùng thử 30 ngày

d)

PMNM bắt buộc miễn phí hỗ trợ

16.

PMNM có thể được sử dụng trong doanh nghiệp vì lý do nào?

a)

Tiết kiệm chi phí và linh hoạt tùy biến

b)

Chỉ chạy trên máy cá nhân

c)

Không thể mở rộng quy mô

d)

Luôn thiếu bảo mật

17.

Một trường đại học muốn giảm chi phí bản quyền phần mềm nên chọn giải pháp nào?

a)

Sử dụng PMNM thay thế các phần mềm đóng khi phù hợp

b)

Mua thêm giấy phép phần mềm độc quyền

c)

Giới hạn số lượng sinh viên sử dụng phòng máy

d)

Chỉ dùng phần mềm trên đám mây trả phí

18.

Để nghiên cứu cách hoạt động của hệ điều hành, sinh viên nên chọn?

a)

Cài đặt Linux hoặc BSD để xem mã nguồn

b)

Dùng hệ điều hành đóng và không thể truy cập mã nguồn

c)

Chỉ đọc tài liệu marketing của nhà cung cấp

d)

Sử dụng trình duyệt web để thay thế hệ điều hành

19.

Khi muốn tùy chỉnh phần mềm theo yêu cầu riêng, nên ưu tiên loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm mã nguồn mở

b)

Phần mềm thương mại đóng

c)

Phần mềm thuê bao không cho sửa đổi

d)

Phần mềm chỉ cung cấp bản chạy thử

20.

Doanh nghiệp muốn chủ động bảo mật hệ thống nên sử dụng PMNM vì lý do gì?

a)

Có thể kiểm tra, đánh giá và vá mã nguồn kịp thời

b)

Không thể xem mã nguồn nên an toàn hơn

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp

d)

Chỉ cập nhật theo chu kỳ dài

21.

Trong đào tạo CNTT, PMNM được dùng hiệu quả nhất cho mục tiêu nào?

a)

Thực hành lập trình và hệ thống thực tế

b)

Chỉ học lý thuyết khái quát

c)

Nghiên cứu marketing công nghệ

d)

Giới hạn thực hành vì không có mã nguồn

22.

Khi triển khai hệ thống máy chủ, PMNM thường được chọn vì lý do nào?

a)

Tính ổn định, bảo mật tốt và chi phí giấy phép thấp

b)

Chỉ chạy trên máy tính cá nhân

c)

Không hỗ trợ mạng

d)

Không có công cụ quản trị

23.

PMNM phù hợp với mô hình phát triển nào trong thực tế?

a)

Đóng góp của cộng đồng và phát triển phân tán

b)

Chỉ phát triển tập trung tại một công ty duy nhất

c)

Phát triển bí mật, không công bố mã nguồn

d)

Phát triển không kiểm thử

24.

Vì sao PMNM có thể phát triển nhanh hơn phần mềm đóng?

a)

Nhiều người cùng đóng góp và phát hành liên tục

b)

Ít người tham gia nên quyết định nhanh

c)

Không cần kiểm thử nên ra bản mới nhanh

d)

Chỉ cập nhật khi có yêu cầu của một khách hàng

25.

Điểm hạn chế của PMNM so với phần mềm thương mại là gì?

a)

Hỗ trợ chính thức có thể hạn chế, phụ thuộc cộng đồng

b)

Không thể dùng cho sản xuất

c)

Luôn thiếu tính năng cơ bản

d)

Không chạy trên máy chủ

26.

So sánh PMNM và phần mềm đóng cho thấy ưu điểm lớn nhất của PMNM là gì?

a)

Tính linh hoạt tùy biến theo nhu cầu

b)

Giao diện luôn đẹp hơn

c)

Bảo hành vĩnh viễn của nhà cung cấp

d)

Chỉ chạy trên phần cứng cao cấp

27.

Đánh giá vai trò của PMNM trong phát triển CNTT hiện nay là gì?

a)

Thúc đẩy đổi mới, giảm chi phí và mở rộng tiếp cận công nghệ

b)

Làm chậm tiến bộ vì thiếu đầu tư

c)

Chỉ phù hợp nghiên cứu, không dùng sản xuất

d)

Chỉ thay thế phần mềm văn phòng

28.

PMNM có phù hợp cho hệ thống lớn không?

a)

Có; nhiều hệ thống lớn dùng Linux và các dự án mã nguồn mở

b)

Không; chỉ dùng cho thử nghiệm nhỏ

c)

Chỉ phù hợp máy cá nhân

d)

Chỉ chạy offline

29.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, PMNM mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm chi phí sở hữu và tăng linh hoạt tùy biến

b)

Tăng chi phí bản quyền và phụ thuộc nhà cung cấp

c)

Hạn chế chia sẻ và tái sử dụng phần mềm

d)

Chỉ cho phép sử dụng nội bộ, không được phân phối

30.

Nhận định nào đúng nhất về PMNM?

a)

Mã nguồn được công khai và người dùng có quyền sử dụng, sửa đổi, phân phối theo giấy phép

b)

PMNM là phần mềm miễn phí không có giấy phép

c)

PMNM cấm mọi mục đích thương mại

d)

PMNM bắt buộc đóng mã sau khi sửa đổi

31.

Giấy phép phần mềm mã nguồn mở dùng để làm gì?

a)

Quy định quyền và nghĩa vụ khi sử dụng, sửa đổi, phân phối mã nguồn

b)

Che giấu mã nguồn khỏi người dùng

c)

Áp đặt phí bản quyền bắt buộc cao

d)

Cấm mọi hoạt động sao chép

32.

Giấy phép nào sau đây thuộc nhóm giấy phép mã nguồn mở?

a)

GPL

b)

EULA

c)

Shareware

d)

Giấy phép độc quyền cho người dùng cuối

33.

GPL là viết tắt của cụm từ nào?

a)

General Public License

b)

Global Program License

c)

General Private License

d)

Government Public License

34.

Tổ chức nào phát triển giấy phép GPL?

a)

Free Software Foundation (FSF)

b)

Open Source Initiative (OSI)

c)

Apache Software Foundation

d)

Massachusetts Institute of Technology (MIT)

35.

Giấy phép nào cho phép sử dụng mã nguồn với rất ít ràng buộc?

a)

MIT

b)

GPL

c)

AGPL

d)

Giấy phép độc quyền

36.

LGPL khác GPL ở điểm nào?

a)

Cho phép liên kết với thư viện đóng mà không buộc toàn bộ dự án phải theo GPL

b)

Cấm sử dụng cho mục đích thương mại

c)

Yêu cầu đóng mã khi phân phối

d)

Không cho phép sửa đổi mã nguồn

37.

Giấy phép Apache nổi bật với đặc điểm nào?

a)

Có điều khoản cấp bằng sáng chế (patent grant)

b)

Yêu cầu copyleft mạnh toàn phần

c)

Cấm sử dụng thương mại

d)

Bắt buộc công bố toàn bộ mã nguồn của mọi thành phần liên kết

38.

Copyleft là khái niệm gắn liền với giấy phép nào?

a)

GPL

b)

MIT

c)

BSD

d)

Apache

39.

Vì sao cần tuân thủ giấy phép PMNM khi sử dụng phần mềm?

a)

Để tránh vi phạm pháp lý và tôn trọng quyền tác giả

b)

Để giữ bí mật mã nguồn

c)

Để tăng phí bản quyền

d)

Để vô hiệu hóa phần mềm sau một thời gian

40.

Giấy phép GPL yêu cầu điều gì khi phân phối lại phần mềm?

a)

Phải cung cấp mã nguồn và giữ cùng giấy phép GPL

b)

Phải thu phí bản quyền bắt buộc

c)

Phải chuyển sang giấy phép MIT

d)

Phải đính kèm điều khoản bảo hành thương mại

41.

Giấy phép MIT được ưa chuộng vì lý do nào?

a)

Đơn giản, linh hoạt và ít ràng buộc

b)

Bảo vệ bằng sáng chế mạnh hơn mọi giấy phép khác

c)

Cấm sử dụng thương mại trong mọi trường hợp

d)

Yêu cầu copyleft toàn phần

42.

Giấy phép Apache khác MIT ở điểm nào?

a)

Có điều khoản cấp bằng sáng chế rõ ràng

b)

Yêu cầu copyleft mạnh

c)

Cấm phân phối lại mã nguồn

d)

Buộc đóng mã nguồn khi phát hành

43.

Copyleft nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo các tác phẩm phái sinh vẫn mở và dùng cùng giấy phép

b)

Ngăn cản mọi sử dụng thương mại

c)

Tăng phí bản quyền đối với người dùng

d)

Ẩn mã nguồn khỏi cộng đồng

44.

Giấy phép BSD cho phép điều gì?

a)

Sử dụng, sửa đổi và phân phối với ít ràng buộc, cần ghi nhận tác giả

b)

Bắt buộc copyleft mạnh như GPL

c)

Cấm dùng trong sản phẩm thương mại

d)

Yêu cầu trả phí bản quyền cao

45.

Sự khác nhau cơ bản giữa giấy phép tự do và giấy phép hạn chế là gì?

a)

Giấy phép tự do bảo đảm quyền sử dụng, sửa đổi và phân phối

b)

Giấy phép tự do cấm hoàn toàn mục đích thương mại

c)

Giấy phép hạn chế luôn miễn phí

d)

Giấy phép tự do yêu cầu đóng mã nguồn

46.

Giấy phép PMNM giúp bảo vệ ai?

a)

Cả tác giả lẫn người dùng thông qua quyền và nghĩa vụ rõ ràng

b)

Chỉ nhà cung cấp độc quyền

c)

Chỉ người dùng trả phí

d)

Chỉ cơ quan quản lý nhà nước

47.

Doanh nghiệp muốn sử dụng mã nguồn mở trong sản phẩm thương mại nên chọn giấy phép nào?

a)

MIT

b)

GPL

c)

AGPL

d)

CC BY-NC

48.

Khi chỉnh sửa phần mềm GPL và phân phối lại, cần làm gì?

a)

Phát hành dưới GPL và công bố mã nguồn đầy đủ

b)

Đóng mã và giữ riêng không cần công bố

c)

Đổi sang BSD mà không cần xin phép

d)

Thu phí bản quyền bắt buộc

49.

Nhà phát triển muốn bảo đảm phần mềm của mình luôn mở nên chọn giấy phép nào?

a)

GPL

b)

MIT

c)

BSD

d)

Apache

50.

Khi kết hợp mã nguồn MIT vào dự án riêng, nhà phát triển cần làm gì?

a)

Giữ thông báo bản quyền và văn bản giấy phép MIT trong phân phối

b)

Công bố toàn bộ dự án dưới GPL

c)

Trả phí bản quyền cho MIT

d)

Không cần ghi nhận tác giả

51.

Muốn cho phép liên kết thư viện mở mà không ảnh hưởng giấy phép phần mềm chính, nên dùng?

a)

LGPL

b)

GPL

c)

AGPL

d)

MIT

52.

Khi sử dụng mã nguồn Apache License, cần lưu ý điều gì?

a)

Tuân thủ ghi nhận và điều khoản cấp bằng sáng chế của giấy phép

b)

Phải áp dụng copyleft mạnh cho toàn bộ dự án

c)

Cấm dùng trong mục đích thương mại

d)

Phải đóng mã nguồn khi phát hành

53.

Sinh viên sử dụng phần mềm mã nguồn mở cho đồ án nên chú ý điều gì?

a)

Tuân thủ điều khoản giấy phép và ghi nhận nguồn

b)

Chỉ cần tải miễn phí mà không cần đọc giấy phép

c)

Luôn đóng mã nguồn khi nộp bài

d)

Không cập nhật phần mềm để tránh lỗi

54.

Vì sao GPL bị coi là giấy phép ràng buộc mạnh?

a)

Buộc sản phẩm phái sinh phải phát hành cùng giấy phép khi phân phối

b)

Cấm sử dụng thương mại

c)

Chỉ yêu cầu ghi công tác giả

d)

Chỉ áp dụng cho tài liệu, không áp dụng cho phần mềm

55.

So sánh MIT và GPL cho thấy điểm khác biệt chính là gì?

a)

Mức độ ràng buộc: MIT cho phép sử dụng lại tự do, GPL bắt buộc công khai mã nguồn khi phân phối

b)

MIT yêu cầu trả phí, GPL miễn phí

c)

MIT chỉ dùng cho phần cứng, GPL cho phần mềm

d)

MIT cấm thương mại, GPL cho phép

56.

Việc vi phạm giấy phép phần mềm mã nguồn mở có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý và buộc phải công bố hoặc gỡ bỏ sản phẩm vi phạm

b)

Không ảnh hưởng vì mã nguồn mở miễn phí

c)

Chỉ bị nhắc nhở nội bộ, không có hệ quả

d)

Tự động được cấp phép lại

57.

Đánh giá vai trò của giấy phép trong hệ sinh thái phần mềm mã nguồn mở?

a)

Xác định quyền và nghĩa vụ của người dùng/nhà phát triển, tạo nền tảng hợp tác

b)

Chỉ để quảng cáo sản phẩm

c)

Dùng để khóa mã nguồn khỏi truy cập

d)

Thay thế cho tài liệu kỹ thuật

58.

Trong môi trường doanh nghiệp, vì sao cần hiểu rõ giấy phép phần mềm mã nguồn mở?

a)

Để tránh rủi ro tuân thủ, chọn giấy phép phù hợp với mô hình kinh doanh

b)

Để tăng tốc độ phần cứng

c)

Để giảm số lượng lập trình viên cần thiết

d)

Để loại bỏ nhu cầu kiểm thử

59.

Giấy phép phần mềm mã nguồn mở có làm giảm động lực kinh doanh không?

a)

Không; mô hình kinh doanh có thể xây dựng quanh dịch vụ, hỗ trợ và giá trị gia tăng

b)

Có; luôn buộc doanh nghiệp ngừng bán sản phẩm

c)

Có; cấm thu phí bất kỳ

d)

Không; vì giấy phép không có giá trị pháp lý

60.

Nhận định nào đúng nhất về giấy phép phần mềm mã nguồn mở?

a)

Quy định cách sử dụng, sửa đổi, phân phối mã nguồn và tệp nhị phân

b)

Chỉ là khuyến nghị đạo đức, không ràng buộc

c)

Chỉ áp dụng cho người dùng cuối, không áp dụng cho nhà phát triển

d)

Bắt buộc phải công bố bí mật thương mại

61.

Hệ điều hành mã nguồn mở là gì?

a)

Hệ điều hành có mã nguồn được công khai để xem, sửa đổi và phân phối theo giấy phép mở

b)

Hệ điều hành miễn phí nhưng đóng mã nguồn

c)

Hệ điều hành chỉ chạy trên máy chủ

d)

Hệ điều hành không cần bảo trì

62.

Hệ điều hành mã nguồn mở phổ biến nhất hiện nay là?

a)

Linux

b)

FreeBSD

c)

Haiku

d)

ReactOS

63.

Linux được phát hành lần đầu vào năm nào?

a)

1991

b)

1985

c)

2000

d)

1998

64.

Nhân (kernel) của Linux có vai trò gì?

a)

Quản lý tài nguyên hệ thống và giao tiếp giữa phần cứng với phần mềm

b)

Cung cấp giao diện đồ họa cho người dùng

c)

Chỉ lưu trữ tệp cấu hình

d)

Chỉ xử lý mạng

65.

Phân phối Linux (Linux distribution) là gì?

a)

Phiên bản Linux gồm nhân, gói phần mềm, trình quản lý gói và công cụ cấu hình

b)

Một ứng dụng chạy trên Linux

c)

Chỉ là tên gọi của nhân

d)

Thiết bị ngoại vi dành cho Linux

66.

Bản phân phối Linux nào sau đây phổ biến trong giáo dục?

a)

Red Hat

b)

Ubuntu

c)

Fedora

d)

openSUSE

67.

Android được xây dựng dựa trên nhân nào?

a)

Linux

b)

Windows NT

c)

BSD

d)

Mach

68.

Hệ điều hành Unix có ảnh hưởng gì đến Linux?

a)

Ảnh hưởng về thiết kế và mô hình hệ thống, lệnh và triết lý

b)

Không liên quan vì Linux viết từ đầu

c)

Chỉ ảnh hưởng đến giao diện đồ họa

d)

Chỉ ảnh hưởng đến phần cứng

69.

Hệ điều hành mã nguồn mở thường được phát triển theo mô hình nào?

a)

Đóng góp cộng đồng, phát triển phân tán, minh bạch

b)

Phát triển bí mật bởi một cá nhân

c)

Mô hình thuê bao độc quyền

d)

Phát triển không có kiểm soát phiên bản

70.

Phần mềm nào sau đây không phải mã nguồn mở?

a)

Adobe Photoshop

b)

Apache HTTP Server

c)

LibreOffice

d)

VLC media player

71.

Vì sao Linux được sử dụng rộng rãi trên máy chủ?

a)

Ổn định, bảo mật, linh hoạt và hiệu suất cao

b)

Vì giao diện đồ họa bắt mắt

c)

Vì không thể cấu hình

d)

Vì chỉ chạy được trên phần mềm độc quyền

72.

Khác biệt chính giữa Linux và Windows là gì?

a)

Linux mã nguồn mở, Windows mã nguồn đóng, cùng mô hình cấp phép khác

b)

Linux không có trình điều khiển, Windows có

c)

Linux luôn miễn phí, Windows luôn trả phí

d)

Linux chỉ dùng cho lập trình, Windows chỉ dùng cho văn phòng

73.

Vai trò của cộng đồng trong phát triển Linux là gì?

a)

Đóng góp mã nguồn, kiểm thử, tài liệu và hỗ trợ; định hướng phát triển thông qua hợp tác

b)

Chỉ cung cấp tài trợ tài chính

c)

Ngăn cản thay đổi và giữ nguyên trạng

d)

Quyết định độc quyền bởi một công ty

74.

Hệ điều hành mã nguồn mở giúp tăng tính bảo mật như thế nào?

a)

Mã nguồn được nhiều người xem xét, phát hiện lỗ hổng sớm và cập nhật nhanh

b)

Che giấu lỗi bằng cách đóng mã

c)

Không cần cập nhật nên an toàn

d)

Chỉ dựa vào tường lửa phần cứng

75.

Phân phối Linux khác nhau chủ yếu ở yếu tố nào?

a)

Trình quản lý gói, bộ phần mềm mặc định và cấu hình hệ thống

b)

Nhân luôn khác nhau hoàn toàn

c)

Màu sắc của giao diện mặc định

d)

Khả năng chạy ứng dụng web

76.

Hệ điều hành mã nguồn mở hỗ trợ đa người dùng vì sao?

a)

Do phân quyền người dùng và cơ chế kiểm soát truy cập ở mức nhân và hệ thống

b)

Vì có nhiều tài khoản mạng xã hội

c)

Vì chỉ chạy trên máy chủ

d)

Vì không có bảo mật nên ai cũng dùng được

77.

Android được coi là hệ điều hành mã nguồn mở vì?

a)

Có mã nguồn công khai theo giấy phép mở

b)

Miễn phí tải về cho người dùng

c)

Chỉ chạy trên một số thiết bị được chứng nhận

d)

Không cần cập nhật bảo mật

78.

Linux phù hợp cho nghiên cứu vì lý do nào?

a)

Mã nguồn có thể kiểm tra và sửa đổi

b)

Không cần cấu hình phần cứng

c)

Bắt buộc dùng phần mềm độc quyền

d)

Giới hạn người dùng truy cập

79.

Hệ điều hành mã nguồn mở giúp giảm phụ thuộc công nghệ như thế nào?

a)

Cho phép chuyển đổi nhà cung cấp nhờ chuẩn mở

b)

Buộc dùng một hệ sinh thái duy nhất

c)

Ngăn việc di chuyển dữ liệu giữa nền tảng

d)

Đòi hỏi giấy phép độc quyền cho mọi chức năng

80.

So với hệ điều hành đóng, Linux có ưu điểm gì nổi bật?

a)

Tùy biến linh hoạt và kiểm soát mã nguồn

b)

Bắt buộc trả phí bản quyền cao

c)

Chỉ có một nhà cung cấp hỗ trợ

d)

Không thể cài đặt phần mềm miễn phí

81.

Doanh nghiệp cần hệ thống máy chủ ổn định nên chọn hệ điều hành nào?

a)

Linux

b)

Android

c)

macOS

d)

ChromeOS

82.

Sinh viên CNTT muốn học quản trị hệ điều hành nên ưu tiên?

a)

Linux

b)

Hệ điều hành đóng nguồn bất kỳ

c)

Chỉ học giao diện đồ họa

d)

Không cần học hệ điều hành

83.

Khi cần xây dựng hệ thống nhúng, hệ điều hành nào thường được chọn?

a)

Linux

b)

Windows Server

c)

macOS

d)

BSD chỉ dành cho máy để bàn

84.

Muốn tùy chỉnh hệ điều hành cho thiết bị riêng, nên chọn?

a)

Linux hoặc hệ điều hành mã nguồn mở

b)

Hệ điều hành đóng không cho sửa mã

c)

Chỉ dùng phần mềm thương mại

d)

Hệ điều hành chỉ chạy trên máy chủ lớn

85.

Để cài đặt máy chủ web, hệ điều hành nào phù hợp nhất?

a)

Linux

b)

Android

c)

iOS

d)

DOS

86.

Trong môi trường điện toán đám mây, hệ điều hành phổ biến nhất là?

a)

Linux

b)

Windows 3.x

c)

Symbian

d)

MS-DOS

87.

Hệ điều hành mã nguồn mở phù hợp nhất cho nghiên cứu AI vì?

a)

Hỗ trợ tốt thư viện, GPU và công cụ phát triển

b)

Không cho phép cài đặt trình điều khiển

c)

Bắt buộc dùng phần mềm đóng phí

d)

Chỉ chạy trên phần cứng cũ

88.

Muốn học cấu trúc hệ điều hành, sinh viên nên chọn?

a)

Linux để đọc và thực nghiệm với mã nguồn

b)

Hệ điều hành đóng không cho truy cập mã

c)

Chỉ học qua mô phỏng không cần thực hành

d)

Bỏ qua phần nhân hệ điều hành

89.

Trong phòng máy trường học, sử dụng Linux giúp?

a)

Tiết kiệm chi phí bản quyền và dễ quản lý

b)

Tăng phí giấy phép phần mềm

c)

Chỉ dùng được ngoại tuyến

d)

Giảm khả năng mở rộng phần mềm

90.

Khi cần hệ điều hành cho máy chủ cơ sở dữ liệu, nên chọn?

a)

Linux

b)

Android TV

c)

iPadOS

d)

AmigaOS

91.

Vì sao Linux được coi là nền tảng của nhiều hệ thống hiện đại?

a)

Tính mở, mô-đun và khả năng tùy biến cao

b)

Chỉ hỗ trợ một loại phần cứng

c)

Không tương thích mạng

d)

Thiếu công cụ phát triển

92.

So sánh Linux và Windows cho thấy điểm khác biệt cốt lõi là gì?

a)

Mô hình giấy phép: mở so với đóng

b)

Không có giao diện đồ họa

c)

Linux chỉ dùng cho di động

d)

Windows là phần mềm mã nguồn mở

93.

Nguyên nhân nào khiến Linux chiếm ưu thế trên máy chủ?

a)

Ổn định cao, hiệu năng và cộng đồng hỗ trợ mạnh

b)

Thiếu bảo mật và khó cấu hình

c)

Chỉ chạy trên máy tính cá nhân

d)

Không tương thích phần mềm máy chủ

94.

Hệ điều hành mã nguồn mở giúp tăng tính minh bạch vì?

a)

Mọi người có thể kiểm tra mã nguồn

b)

Chỉ nhà sản xuất mới xem được mã

c)

Không cho phép kiểm toán độc lập

d)

Bắt buộc dùng phần mềm đóng

95.

Đánh giá vai trò của Linux trong CNTT hiện đại?

a)

Là nền tảng chủ đạo cho máy chủ, cloud và container

b)

Chỉ dùng cho máy tính để bàn cá nhân

c)

Không phù hợp với hạ tầng lớn

d)

Chỉ hỗ trợ phần mềm văn phòng

96.

Linux có phù hợp cho doanh nghiệp lớn không?

a)

Có, nhờ khả năng mở rộng và độ tin cậy

b)

Không, chỉ dành cho cá nhân

c)

Chỉ phù hợp cho thiết bị di động

d)

Chỉ dùng thử nghiệm trong phòng lab

97.

Hệ điều hành mã nguồn mở có làm giảm bảo mật không?

a)

Không; mã mở tăng khả năng kiểm tra và vá lỗi nhanh

b)

Có; luôn ít an toàn hơn hệ đóng

c)

Chỉ an toàn khi không kết nối mạng

d)

Bảo mật phụ thuộc giao diện đồ họa

98.

Trong chiến lược tự chủ công nghệ, Linux đóng vai trò gì?

a)

Giúp giảm phụ thuộc nhà cung cấp và tăng chủ động

b)

Bắt buộc ký hợp đồng dài hạn với một hãng

c)

Khó tùy biến theo nhu cầu quốc gia

d)

Không thể dùng trong hạ tầng quan trọng

99.

Nhận định nào đúng nhất về hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

Cho phép xem, sửa và phân phối mã theo giấy phép mở

b)

Chỉ nhà sản xuất mới được sửa mã

c)

Bắt buộc trả phí cho mọi bản cài đặt

d)

Không cho phép tạo bản phân phối

100.

So với hệ điều hành đóng, Linux mang lại lợi ích lâu dài nào?

a)

Giảm chi phí sở hữu, dễ bảo trì và mở rộng

b)

Tăng khóa chặt vào nhà cung cấp

c)

Cản trở tích hợp hệ thống

d)

Giảm khả năng tùy biến theo nhu cầu