wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về tổ chức và quản trị (lớp 12)

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Vì sao nói tổ chức vừa là một thực thể vừa là một quá trình?

a)

Vì tổ chức tồn tại độc lập với quản trị

b)

Vì tổ chức vừa là tập hợp con người vừa là hoạt động triển khai kế hoạch

c)

Vì tổ chức chỉ tồn tại trong doanh nghiệp

d)

Vì tổ chức luôn gắn với quyền lực

2.

Điểm khác nhau cơ bản giữa “tổ chức” và “chức năng tổ chức” là gì?

a)

Tổ chức là hoạt động, chức năng tổ chức là kết quả

b)

Tổ chức là trạng thái, chức năng tổ chức là hoạt động quản trị

c)

Tổ chức thuộc quản trị chiến lược

d)

Chức năng tổ chức không liên quan đến nhân sự

3.

Nội dung công tác tổ chức KHÔNG bao gồm vấn đề nào sau đây?

a)

Phân công công việc

b)

Giao quyền và trách nhiệm

c)

Động viên tinh thần người lao động

d)

Thiết lập mối quan hệ báo cáo

4.

Cơ cấu tổ chức được xem là công cụ đạt mục tiêu vì lý do nào?

a)

Giúp giảm chi phí tiền lương

b)

Quy định mối quan hệ cá nhân

c)

Quy định cách phân chia và phối hợp nguồn lực

d)

Giúp tăng quyền lực cho lãnh đạo

5.

Thuộc tính nào là bắt buộc đối với mọi cơ cấu tổ chức?

a)

Chuyên môn hóa

b)

Quan hệ quyền hạn và phối hợp

c)

Số lượng cấp quản trị nhiều

d)

Phân quyền triệt để

6.

Hạn chế lớn nhất của chuyên môn hóa cao trong cơ cấu tổ chức là gì?

a)

Giảm hiệu suất

b)

Tăng chi phí quản lý

c)

Tư duy cục bộ, thiếu hiểu biết tổng hợp

d)

Khó tuyển dụng nhân lực

7.

Mô hình tổ chức đơn giản phù hợp nhất với tổ chức nào?

a)

Tập đoàn đa quốc gia

b)

Doanh nghiệp quy mô lớn

c)

Doanh nghiệp nhỏ, ít lao động

d)

Doanh nghiệp công nghệ cao

8.

Nhược điểm lớn nhất của mô hình tổ chức theo chức năng là gì?

a)

Trùng lặp công việc

b)

Khó phối hợp giữa các bộ phận

c)

Không kiểm soát được nhân viên

d)

Tốn nhiều chi phí

9.

Mô hình tổ chức theo sản phẩm thường dẫn đến hạn chế nào?

a)

Thiếu chuyên môn hóa

b)

Tranh giành nguồn lực

c)

Giảm trách nhiệm lợi nhuận

d)

Khó đào tạo nhân lực

10.

Mô hình tổ chức theo địa lý đặc biệt phù hợp khi nào?

a)

Thị trường ổn định

b)

Sản phẩm đơn giản

c)

Nhu cầu địa phương khác biệt rõ rệt

d)

Doanh nghiệp nhỏ

11.

Hạn chế chính của mô hình tổ chức theo khách hàng là gì?

a)

Thiếu hiểu biết khách hàng

b)

Các nhóm khách hàng khó xác định rõ

c)

Không chuyên môn hóa

d)

Không phù hợp thị trường

12.

Mô hình đơn vị chiến lược có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn công ty mẹ

b)

Không có trách nhiệm lợi nhuận

c)

Tự chủ và tự chịu trách nhiệm

d)

Không có chiến lược riêng

13.

Đặc trưng cốt lõi của mô hình tổ chức ma trận là gì?

a)

Một cấp quản trị duy nhất

b)

Chuyên môn hóa theo chức năng

c)

Nhân viên chịu sự quản lý của nhiều cấp

d)

Không có quyền hạn rõ ràng

14.

Điều kiện quan trọng nhất để mô hình ma trận hoạt động hiệu quả là gì?

a)

Cơ cấu đơn giản

b)

Nhà quản trị có uy tín và khả năng phối hợp cao

c)

Ít dự án

d)

Tập trung quyền lực

15.

Quyền hạn được hiểu là gì?

a)

Khả năng tác động cá nhân

b)

Quyền tự chủ trong quyết định gắn với vị trí quản trị

c)

Sự ảnh hưởng phi chính thức

d)

Quyền sở hữu vốn

16.

Quyền hạn trực tuyến thể hiện mối quan hệ nào?

a)

Cố vấn

b)

Hợp tác

c)

Chỉ huy – phục tùng

d)

Tự quản

17.

Quyền hạn tham mưu có bản chất là gì?

a)

Chỉ huy

b)

Bắt buộc

c)

Cố vấn

d)

Kiểm soát

18.

Quyền hạn chức năng dễ gây mâu thuẫn khi nào?

a)

Khi không có phân quyền

b)

Khi chồng chéo với quyền hạn trực tuyến

c)

Khi tổ chức nhỏ

d)

Khi ít cấp quản trị

19.

Tầm quản trị phản ánh yếu tố nào sau đây?

a)

Quy mô vốn

b)

Số cấp quản trị

c)

Số nhân viên cấp dưới trực tiếp

d)

Chiến lược tổ chức

20.

Tầm quản trị rộng có ưu điểm nào sau đây?

a)

Kiểm soát chặt chẽ

b)

Giảm số cấp quản trị

c)

Dễ can thiệp sâu

d)

Tăng chi phí quản lý

21.

Hạn chế lớn nhất của tầm quản trị rộng là gì?

a)

Tăng chi phí

b)

Cấp trên dễ quá tải

c)

Tăng số cấp quản trị

d)

Giảm linh hoạt

22.

Tầm quản trị hẹp phù hợp nhất khi nào?

a)

Công việc đơn giản

b)

Nhân viên trình độ cao

c)

Công việc phức tạp

d)

Môi trường ổn định

23.

Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến tầm quản trị?

a)

Năng lực nhà quản trị

b)

Đặc điểm công việc

c)

Hệ thống thông tin

d)

Hình thức sở hữu

24.

Công nghệ thông tin phát triển sẽ làm tầm quản trị như thế nào?

a)

Thu hẹp

b)

Không thay đổi

c)

Mở rộng

d)

Bị triệt tiêu

25.

Bản chất của tập trung quyền lực là gì?

a)

Phân tán quyền lực

b)

Trao quyền cho cấp dưới

c)

Quyền quyết định tập trung ở cấp cao

d)

Giảm trách nhiệm cấp trên

26.

Phân quyền KHÔNG có nghĩa là:

a)

Chia sẻ quyền quyết định

b)

Từ bỏ trách nhiệm của cấp trên

c)

Tăng tính linh hoạt

d)

Phù hợp tổ chức lớn

27.

Khi nào mức độ phân quyền thường tăng?

a)

Môi trường ổn định

b)

Nhân viên năng lực thấp

c)

Quy mô tổ chức lớn

d)

Nhà quản trị thiếu kinh nghiệm

28.

Điểm khác biệt giữa phân quyền và uỷ quyền là gì?

a)

Phân quyền mang tính tạm thời

b)

Uỷ quyền mang tính chiến lược

c)

Phân quyền mang tính lâu dài

d)

Hai khái niệm giống nhau

29.

Điều kiện quan trọng nhất để uỷ quyền hiệu quả là gì?

a)

Kiểm soát chặt

b)

Tin tưởng cấp dưới

c)

Giao việc đơn giản

d)

Giữ quyền quyết định

30.

Trở ngại phổ biến nhất khi uỷ quyền là gì?

a)

Thiếu nguồn lực

b)

Cấp trên sợ mất quyền lực

c)

Môi trường biến động

d)

Văn hoá tổ chức tốt

31.

Yêu cầu “tính mục tiêu” của cơ cấu tổ chức nghĩa là gì?

a)

Phù hợp ngân sách

b)

Phục vụ trực tiếp mục tiêu tổ chức

c)

Dễ quản lý

d)

Dễ kiểm soát

32.

Tính linh hoạt của cơ cấu tổ chức nhằm mục đích gì?

a)

Giảm chi phí

b)

Thay đổi theo môi trường và chiến lược

c)

Tăng số cấp quản trị

d)

Tăng quyền lực lãnh đạo

33.

Nguyên tắc thống nhất mệnh lệnh giúp tránh điều gì?

a)

Lãng phí nguồn lực

b)

Nhân viên nhận lệnh từ nhiều cấp

c)

Thiếu chuyên môn

d)

Tăng chi phí quản lý

34.

Nguyên tắc tương xứng giữa quyền hạn và trách nhiệm nhằm:

a)

Tăng quyền lực

b)

Giảm trách nhiệm

c)

Đảm bảo công bằng quản trị

d)

Giảm kiểm soát

35.

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến cơ cấu tổ chức là gì?

a)

Công nghệ

b)

Môi trường

c)

Chiến lược

d)

Văn hoá

36.

Khi chiến lược thay đổi, cơ cấu tổ chức thường:

a)

Giữ nguyên

b)

Thay đổi tương ứng

c)

Bị loại bỏ

d)

Không cần điều chỉnh

37.

Bước quan trọng nhất trong thiết kế cơ cấu tổ chức là gì?

a)

Thể chế hoá

b)

Chuyên môn hoá công việc

c)

Kiểm soát

d)

Đánh giá

38.

Thể chế hoá cơ cấu tổ chức nhằm mục đích gì?

a)

Tăng quyền lực lãnh đạo

b)

Công bố và thực thi cơ cấu đã thiết kế

c)

Giảm số nhân viên

d)

Đơn giản hoá quản trị

39.

Phong cách quản trị dân chủ phù hợp nhất khi nào?

a)

Nhân viên trình độ thấp

b)

Môi trường bất ổn

c)

Nhân viên trình độ cao

d)

Tổ chức nhỏ

40.

Vì sao cán bộ quản trị giữ vai trò quyết định hiệu quả tổ chức?

a)

Vì họ nắm vốn

b)

Vì họ trực tiếp tạo lợi nhuận

c)

Vì họ thiết kế và vận hành cơ cấu tổ chức

d)

Vì họ có quyền lực

41.

Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa lãnh đạo và quản trị theo nội dung bài học là gì?

a)

Lãnh đạo mang tính ngắn hạn, quản trị mang tính dài hạn

b)

Lãnh đạo tác động chủ yếu bằng quyền lực cưỡng chế

c)

Lãnh đạo định hướng dài hạn, quản trị tổ chức thực hiện định hướng đó

d)

Lãnh đạo chỉ tác động đến con người, quản trị chỉ tác động đến nguồn lực

42.

Đặc điểm nào sau đây không phản ánh đúng bản chất của hoạt động lãnh đạo?

a)

Là một quá trình liên tục

b)

Tác động lên toàn bộ hệ thống tổ chức

c)

Chỉ sử dụng quyền lực pháp lý

d)

Yêu cầu sự phục tùng của cấp dưới

43.

Đối tượng của hoạt động lãnh đạo được xác định chủ yếu là:

a)

Các nguồn lực tài chính

b)

Công nghệ và quy trình

c)

Con người trong hệ thống

d)

Cơ cấu tổ chức

44.

Kỹ năng nào thuộc nhóm “theo phương thức làm việc với con người”?

a)

Kỹ năng tư duy

b)

Kỹ năng nghiệp vụ

c)

Kỹ năng lãnh đạo trực tiếp

d)

Kỹ năng kỹ thuật

45.

Nội dung lãnh đạo nào thể hiện rõ sự giới hạn trong khả năng của con người?

a)

Xây dựng nhóm làm việc

b)

Phân giao quyền hạn, nhiệm vụ hợp lý

c)

Giao tiếp và đàm phán

d)

Dự kiến tình huống lãnh đạo

46.

Theo bài giảng, nhu cầu được hiểu đúng nhất là:

a)

Mong muốn nhất thời của cá nhân

b)

Trạng thái tâm lý thiếu thốn và mong được đáp ứng

c)

Lợi ích vật chất thu được

d)

Mục tiêu cụ thể của hành động

47.

Chuỗi động về hành vi con người theo bài học là:

a)

Mong muốn → Nhu cầu → Thỏa mãn

b)

Nhu cầu → Mong muốn → Thỏa mãn

c)

Động cơ → Nhu cầu → Lợi ích

d)

Nhu cầu → Thỏa mãn → Mong muốn

48.

Điểm khác biệt căn bản giữa “nhu cầu” và “mong muốn” là gì?

a)

Nhu cầu mang tính xã hội, mong muốn mang tính cá nhân

b)

Mong muốn luôn hợp lý hơn nhu cầu

c)

Nhu cầu là trạng thái thiếu thốn, mong muốn là hình thức biểu hiện cụ thể

d)

Mong muốn có trước nhu cầu

49.

Theo nội dung bài học, lợi ích là:

a)

Nguyên nhân trực tiếp của hành vi

b)

Kết quả thu được khi thỏa mãn nhu cầu

c)

Động cơ chủ quan của con người

d)

Mong muốn chưa được đáp ứng

50.

Động cơ được hiểu chính xác nhất là:

a)

Kết quả của hoạt động lao động

b)

Nhu cầu vật chất của con người

c)

Mục đích chủ quan thúc đẩy con người hành động

d)

Lợi ích tập thể đạt được

51.

Theo bài giảng, có mấy loại động cơ cơ bản?

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

52.

Nhà lãnh đạo muốn thành công cần tạo ra điều gì quan trọng nhất?

a)

Động cơ cá nhân cho từng người

b)

Lợi ích vật chất ngắn hạn

c)

Một động cơ và mục tiêu chung

d)

Áp lực cạnh tranh nội bộ

53.

Nội dung cốt lõi của Thuyết Z (William Ouchi) là:

a)

Con người hoàn toàn thuộc thuyết X hoặc Y

b)

Thái độ lao động phụ thuộc vào cách sử dụng con người

c)

Con người chỉ làm việc vì lợi ích vật chất

d)

Cần kiểm soát chặt chẽ người lao động

54.

Theo Thuyết Z, yếu tố nào làm con người hăng hái, nhiệt tình hơn?

a)

Giám sát nghiêm ngặt

b)

Thưởng – phạt rõ ràng

c)

Tham gia vào quá trình ra quyết định

d)

Áp lực chỉ tiêu cao

55.

Phương pháp hành chính tác động chủ yếu dựa trên:

a)

Động viên tinh thần

b)

Lợi ích vật chất

c)

Quan hệ tổ chức và kỷ luật

d)

Nhu cầu tâm lý

56.

Công cụ đặc trưng nhất của phương pháp hành chính là:

a)

Tiền thưởng

b)

Mệnh lệnh, quyết định, nội quy

c)

Thuyết phục tâm lý

d)

Giao tiếp phi chính thức

57.

Phương pháp kinh tế khuyến khích người lao động bằng cách:

a)

Cung cấp lợi ích vật chất như tiền lương, thưởng và phúc lợi

b)

Ép buộc tuân thủ mệnh lệnh

c)

Tác động vào nhận thức và tình cảm

d)

Tăng cường giám sát và kiểm tra

58.

Đặc trưng không đúng của phương pháp kinh tế là:

a)

Đề cao lợi ích cá nhân

b)

Có thưởng, có phạt

c)

Chỉ sử dụng mệnh lệnh

d)

Sử dụng tiền lương, tiền thưởng

59.

Phương pháp tâm lý – giáo dục tác động chủ yếu lên:

a)

Hành vi cưỡng chế

b)

Nhận thức và tình cảm

c)

Thu nhập người lao động

d)

Kỷ luật tổ chức

60.

Mục tiêu quan trọng nhất của phương pháp tâm lý – giáo dục là:

a)

Tăng quyền lực lãnh đạo

b)

Nâng cao tính tự giác và nhiệt tình lao động

c)

Giảm chi phí quản lý

d)

Chuẩn hóa quy trình

61.

Phong cách lãnh đạo được hiểu là:

a)

Cá tính bẩm sinh của nhà lãnh đạo

b)

Cách thức làm việc và tác động đến người khác

c)

Quyền lực pháp lý của lãnh đạo

d)

Kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn

62.

Phong cách lãnh đạo độc đoán đặc trưng bởi yếu tố nào?

a)

Thu thập ý kiến tập thể

b)

Phân tán quyền lực

c)

Đòi hỏi phục tùng tuyệt đối

d)

Hạn chế sử dụng mệnh lệnh

63.

Phong cách lãnh đạo dân chủ khác độc đoán chủ yếu ở điểm nào?

a)

Không sử dụng quyền lực

b)

Sử dụng uy tín cá nhân là chủ yếu

c)

Không ra quyết định

d)

Phân quyền hoàn toàn

64.

Đặc điểm nào sau đây không thuộc phong cách dân chủ?

a)

Thu hút tổ chức không chính thức

b)

Động viên, khuyến khích

c)

Phục tùng tuyệt đối

d)

Thu thập ý kiến cấp dưới

65.

Phong cách lãnh đạo tự do thể hiện rõ nhất ở việc:

a)

Tập trung quyền lực cao

b)

Nhà quản trị ít tham gia hoạt động tập thể

c)

Kiểm soát chặt chẽ cấp dưới

d)

Ra quyết định độc lập

66.

Phong cách lãnh đạo tự do phù hợp nhất khi:

a)

Nhân viên thiếu kinh nghiệm

b)

Môi trường khủng hoảng

c)

Cấp dưới có trình độ và tính tự giác cao

d)

Cần kỷ luật nghiêm ngặt

67.

Hiện tượng lan truyền tâm lý thuộc về:

a)

Cá nhân

b)

Nhóm

c)

Tổ chức chính thức

d)

Nhà lãnh đạo

68.

Bầu không khí tâm lý nhóm ảnh hưởng trực tiếp đến:

a)

Cơ cấu tổ chức

b)

Hành vi của nhóm

c)

Quyền lực lãnh đạo

d)

Hệ thống lương thưởng

69.

Hành vi “hợp tác” trong nhóm thuộc dạng:

a)

Làm việc chống lại người khác

b)

Xung đột

c)

Hành vi giúp đỡ

d)

Xâm hại

70.

Đàm phán trong lãnh đạo được xem là:

a)

Hoạt động hành chính

b)

Hoạt động giao tiếp đặc biệt

c)

Hoạt động cưỡng chế

d)

Hoạt động phi chính thức

71.

Giai đoạn đầu tiên trong đàm phán là:

a)

Ký kết

b)

Tranh luận

c)

Chuẩn bị

d)

Thống nhất

72.

Nội dung không thuộc giai đoạn chuẩn bị đàm phán là:

a)

Hồ sơ

b)

Người đi đàm phán

c)

Tranh luận

d)

Nội dung

73.

Nguyên tắc nào giúp tránh đàm phán chệch hướng?

a)

Nói nhiều hơn nghe

b)

Tránh đặt câu hỏi

c)

Bám sát mục tiêu đàm phán

d)

Không thỏa hiệp

74.

Yếu tố quyết định thành công trong đàm phán là:

a)

Luôn chiếm ưu thế tuyệt đối

b)

Đặt mình vào vị trí đối tác

c)

Áp đặt quan điểm

d)

Né tránh xung đột

75.

Tố chất không bắt buộc của người đi đàm phán là:

a)

Quyết đoán

b)

Thận trọng

c)

Cứng nhắc

d)

Làm chủ cảm xúc

76.

Kỹ năng nghe trong đàm phán có vai trò:

a)

Giảm thời gian đàm phán

b)

Hiểu rõ đối tác và mục tiêu

c)

Tạo áp lực tâm lý

d)

Che giấu thông tin

77.

Việc xác định “giới hạn cho phép” trong đàm phán nhằm mục đích:

a)

Tăng tính đối đầu

b)

Chủ động kiểm soát tình hướng

c)

Kéo dài đàm phán

d)

Né tránh trách nhiệm

78.

Tư duy sẵn sàng thỏa hiệp thể hiện điều gì?

a)

Yếu thế trong đàm phán

b)

Thiếu mục tiêu rõ ràng

c)

Linh hoạt và thực tế

d)

Phụ thuộc đối tác

79.

Kết thúc tốt đẹp trong đàm phán đòi hỏi:

a)

Một bên thắng tuyệt đối

b)

Hai bên cùng đạt lợi ích chấp nhận được

c)

Né tránh xung đột

d)

Giữ bí mật thông tin

80.

Mối quan hệ giữa lãnh đạo và đàm phán thể hiện rõ nhất ở:

a)

Quyền lực pháp lý

b)

Khả năng thuyết phục và ảnh hưởng

c)

Kỷ luật tổ chức

d)

Cơ cấu quản trị