wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3.1. Dữ liệu và thông tin

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả các ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh được biểu diễn bằng tín hiệu số?

a)

Thông tin mang ý nghĩa cụ thể cho người dùng

b)

Ngữ cảnh bổ sung nguồn gốc và mục đích sử dụng

c)

Dữ liệu gồm ký hiệu được mã hóa bằng tín hiệu số

d)

Nguồn dữ liệu thu thập từ các hệ thống

2.

Điều gì biến tập hợp dữ liệu thành thông tin có ý nghĩa?

a)

Mã hóa dữ liệu bằng ký tự và số liệu chuẩn

b)

Nén dữ liệu để tiết kiệm dung lượng lưu trữ

c)

Thêm ngữ cảnh phù hợp với mục đích giải thích

d)

Sao lưu dữ liệu sang thiết bị ngoại vi

3.

Chọn phát biểu đúng về sự khác nhau giữa dữ liệu và thông tin.

a)

Thông tin là dữ liệu đã được gắn ngữ cảnh và ý nghĩa

b)

Dữ liệu luôn tự mang ý nghĩa đầy đủ cho người đọc

c)

Dữ liệu chỉ xuất hiện từ nguồn trực tuyến đáng tin cậy

d)

Thông tin chỉ tồn tại dưới dạng số nguyên và chuỗi

4.

Trong danh sách: 'cnttND201', '@vuna', '1956', '5991', nhận xét nào phù hợp nhất?

a)

Đó là thông tin vì có diễn giải rõ ràng

b)

Đó là dữ liệu vì chưa có ngữ cảnh kèm theo

c)

Đó là siêu dữ liệu mô tả cấu trúc tệp tin

d)

Đó là báo cáo vì đã qua xử lý thống kê

5.

Khi thêm ngữ cảnh 'Mã phòng học', 'Tên kênh Youtube', 'Năm', 'Con số tuyển sinh', ý nghĩa của danh sách dữ liệu thay đổi như thế nào?

a)

Trở thành thông tin vì mỗi mục được giải nghĩa

b)

Vẫn là dữ liệu vì không đổi giá trị số

c)

Trở thành siêu dữ liệu vì mô tả cấu trúc bảng

d)

Trở thành dữ liệu thô vì loại bỏ nhiễu

6.

Nguồn dữ liệu có thể bao gồm những nhóm nào theo sơ đồ?

a)

Nguồn dữ liệu trực tiếp và nguồn dữ liệu gián tiếp

b)

Nguồn dữ liệu cảm biến và nguồn dữ liệu đám mây

c)

Nguồn dữ liệu nội bộ và nguồn dữ liệu công khai

d)

Nguồn dữ liệu chuẩn hóa và nguồn dữ liệu sao lưu

7.

Ví dụ nào thể hiện rõ vai trò của ngữ cảnh trong hiểu dữ liệu?

a)

Dãy số '5991' xuất hiện ngẫu nhiên

b)

Mã '@vuna' hiện trên nhiều nền tảng

c)

Nhãn 'Năm thành lập Học viện' giải nghĩa '1956'

d)

Chuỗi '1956' không kèm thêm mô tả

8.

Từ sơ đồ, nhận định nào mô tả đúng về dữ liệu thu thập cho mục đích chính?

a)

Chỉ gồm văn bản, không bao gồm hình ảnh

b)

Không thể dùng để tạo thông tin hữu ích

c)

Luôn là dữ liệu gián tiếp vì phải qua xử lý

d)

Là dữ liệu trực tiếp phục vụ mục tiêu đề ra

9.

Trong bối cảnh thu thập dữ liệu, "nguồn dữ liệu trực tiếp" được hiểu là gì?

a)

Dữ liệu mua từ nhà cung cấp dữ liệu thương mại

b)

Dữ liệu lấy từ báo cáo tổng hợp trực tuyến

c)

Dữ liệu trích xuất từ kho dữ liệu lịch sử

d)

Dữ liệu thu từ quan sát hoặc phỏng vấn người liên quan

10.

Ví dụ nào sau đây là nguồn dữ liệu gián tiếp khi cửa hàng muốn biết giá bán của đối thủ?

a)

Đọc báo cáo giá trên trang web phân tích thị trường

b)

Gọi điện cho quản lý cửa hàng đối thủ

c)

Quan sát giá niêm yết tại quầy của đối thủ

d)

Hỏi trực tiếp nhân viên cửa hàng đối thủ

11.

Ưu điểm chính của nguồn dữ liệu trực tiếp là gì?

a)

Độ chính xác cao nhất do lấy từ chủ thể

b)

Chi phí thấp nhất cho mọi trường hợp

c)

Khả năng bao phủ phạm vi rất rộng

d)

Không cần xin phép quyền tiếp cận dữ liệu

12.

Nhược điểm nào thường gắn với nguồn dữ liệu gián tiếp?

a)

Không thể sử dụng cho phân tích định lượng

b)

Luôn yêu cầu thời gian thu thập lâu hơn

c)

Luôn vi phạm quyền riêng tư người dùng

d)

Có thể sai lệch do người gốc đã xử lý

13.

Trong thực hành, kiểm tra năng suất nhân viên bằng cách chấm điểm từng ca làm là nguồn dữ liệu loại nào?

a)

Nguồn gián tiếp từ báo cáo tổng hợp

b)

Nguồn suy luận từ mô hình dự báo

c)

Nguồn trực tiếp từ đánh giá nội bộ

d)

Nguồn thứ cấp từ cơ sở dữ liệu công

14.

Phát biểu nào đúng về tính kịp thời khi so sánh nguồn trực tiếp và gián tiếp?

a)

Nguồn trực tiếp luôn chậm do quy trình xin phép

b)

Hai nguồn có tốc độ như nhau trong mọi bối cảnh

c)

Nguồn gián tiếp luôn nhanh hơn trong mọi trường hợp

d)

Nguồn trực tiếp thường cập nhật nhanh hơn

15.

Khi dữ liệu cần theo đúng chủ đề và bối cảnh cụ thể, lựa chọn nào phù hợp hơn?

a)

Dùng dữ liệu gián tiếp từ nguồn gốc không rõ

b)

Dựa hoàn toàn vào báo cáo đã công bố

c)

Thu thập trực tiếp theo mục tiêu đề bài

d)

Tổng hợp nhanh từ mạng xã hội bất kỳ

16.

Trong bảng thực hành, "cho phép cảnh sát kiểm tra phòng thuê khi có nghi ngờ vi phạm" là ví dụ về nguồn nào?

a)

Nguồn thứ cấp vì lấy từ hồ sơ tòa án

b)

Nguồn suy diễn vì dựa vào mô hình rủi ro

c)

Nguồn trực tiếp vì quan sát tại hiện trường

d)

Nguồn gián tiếp vì thông qua cơ quan chức năng

17.

Nhận định nào sau đây phản ánh rủi ro lớn của nguồn gián tiếp đối với độ tin cậy?

a)

Không kiểm soát được cách dữ liệu đã bị chỉnh sửa

b)

Luôn có mẫu quá nhỏ nên thiếu đại diện

c)

Luôn thiếu biến số để phân tích sâu

d)

Không thể xác thực nguồn gốc pháp lý của dữ liệu

18.

Khi mục tiêu là so sánh giá giữa các cửa hàng theo thời gian thực, chiến lược thu thập nào hợp lý hơn?

a)

Khảo sát trực tiếp tại điểm bán theo lịch

b)

Sử dụng bảng giá từ diễn đàn không kiểm chứng

c)

Tổng hợp số liệu từ bài báo quý gần nhất

d)

Mua bộ dữ liệu đã công bố năm trước

19.

Thuật toán mã hóa Caesar thực hiện thao tác nào lên mỗi ký tự chữ cái?

a)

Mã hóa bằng phép nhân số nguyên lớn

b)

Dịch chuyển vị trí theo bảng chữ cái

c)

Hoán vị ngẫu nhiên toàn bộ bảng mã

d)

Thay bằng ký tự ASCII tùy ý

20.

Trong mã hóa Caesar với độ dịch +4, chữ A sẽ trở thành ký tự nào?

a)

E

b)

D

c)

F

d)

C

21.

Điểm yếu chính của mã hóa đối xứng khi trao đổi qua Internet là gì?

a)

Nguy cơ bị nghe lén khóa bí mật

b)

Không thể giải mã dữ liệu đã mã

c)

Không hỗ trợ tệp văn bản dài

d)

Không thể tạo chữ ký số hợp lệ

22.

Trong mã hóa đối xứng, người gửi và người nhận dùng loại khóa nào?

a)

Cùng một khóa bí mật duy nhất

b)

Khoá công khai khác nhau

c)

Khoá phiên không thể đổi

d)

Một cặp khóa không liên hệ

23.

Trong mã hóa bất đối xứng, khóa nào được công bố để ai cũng có thể sử dụng để mã hóa?

a)

Khóa đối xứng

b)

Khóa phiên tạm

c)

Khóa riêng tư

d)

Khóa công khai

24.

Khóa riêng tư trong hệ bất đối xứng có đặc điểm nào đúng?

a)

Được phát hành công khai cho mọi người

b)

Chỉ chủ sở hữu biết và dùng để giải mã

c)

Bị thay đổi sau mỗi phiên giao tiếp

d)

Chỉ dùng để mã hóa, không giải mã

25.

Vì sao mã hóa bất đối xứng thường được dùng cho TLS và website?

a)

Giải quyết vấn đề phân phối khóa an toàn

b)

Giảm kích thước dữ liệu truyền đi

c)

Loại bỏ nhu cầu xác thực máy chủ

d)

Không cần chứng chỉ tin cậy trung gian

26.

Nhược điểm của mã hoá bất đối xứng so với đối xứng là gì?

a)

Không thể dùng với dữ liệu nhị phân

b)

Cần nhiều người dùng cùng lúc

c)

Bắt buộc lưu trữ khóa trên giấy

d)

Yêu cầu xử lý tính toán nhiều hơn

27.

HTTPS sử dụng cơ chế bảo mật lớp nào để mã hoá truyền tải?

a)

IPSec – Internet Packet Security

b)

SSH – Secure Shell Hypertext

c)

SSL – Session Layer Service

d)

TLS – Transport Layer Security

28.

HTTP thông thường có điểm hạn chế nào về an toàn?

a)

Dữ liệu gửi nhận không được mã hoá

b)

Không hỗ trợ tệp văn bản thuần

c)

Bắt buộc xác thực hai yếu tố

d)

Luôn chặn truy cập từ thiết bị di động

29.

Ứng dụng phổ biến của mã hoá trong lưu trữ là gì?

a)

Nén dữ liệu để tiết kiệm dung lượng

b)

Sao lưu định kỳ lên đám mây công cộng

c)

Đổi định dạng tệp sang PDF để khóa

d)

Mã hoá dữ liệu trên ổ cứng hoặc USB

30.

Khi kết hợp bất đối xứng và đối xứng trong HTTPS, nhiệm vụ của khóa công khai là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu người dùng lâu dài

b)

Tạo số ngẫu nhiên cho phiên làm việc

c)

Giải mã mọi lưu lượng ứng dụng

d)

Bảo vệ quá trình trao đổi khóa phiên

31.

Trong trình duyệt, dấu hiệu trực quan thường thấy cho biết kết nối HTTPS an toàn là gì?

a)

Hình tam giác màu đỏ lớn

b)

Biểu tượng loa phát âm thanh

c)

Ổ khóa ở thanh địa chỉ

d)

Nút tải lại nhấp nháy liên tục

32.

TLS cải tiến so với SSL ở điểm nào trong bảo mật truyền thông?

a)

Thuật toán mạnh và chuẩn hóa tốt hơn

b)

Dùng cổng mặc định lớn hơn

c)

Ẩn hoàn toàn địa chỉ IP máy chủ

d)

Loại bỏ nhu cầu chứng chỉ số

33.

Khi truy cập website, vai trò của chứng chỉ số trong HTTPS là gì?

a)

Chặn mọi quảng cáo hiển thị

b)

Lưu cookie người dùng

c)

Xác thực danh tính máy chủ

d)

Tăng tốc độ tải hình ảnh

34.

Trong sơ đồ mã hoá giao tiếp máy khách/máy chủ, bước nào diễn ra trước khi gửi dữ liệu ứng dụng?

a)

Bắt tay TLS thiết lập khóa phiên

b)

Máy chủ đổi cổng sang 21 FTP

c)

Trình duyệt xóa cache tự động

d)

Máy khách nén toàn bộ trang web

35.

Tầng SSL/TLS nằm ở đâu trong ngăn xếp giao thức khi dùng HTTPS?

a)

Dưới cùng của tầng ứng dụng

b)

Trên cùng của tầng mạng

c)

Giữa vật lý và liên kết dữ liệu

d)

Giữa ứng dụng và vận chuyển

36.

Khi biểu tượng ổ khóa xuất hiện nhưng tên miền khác lạ, hành động nào là hợp lý nhất?

a)

Kiểm tra chứng chỉ và tên miền

b)

Nhập ngay thông tin thẻ ngân hàng

c)

Tải phần mềm từ trang bất kỳ

d)

Bỏ qua cảnh báo trình duyệt

37.

Trong quá trình thiết lập kết nối an toàn, chứng chỉ được trình bày bởi ai và được ai kiểm chứng?

a)

Máy chủ trình bày, trình duyệt kiểm chứng

b)

Máy khách trình bày, máy chủ lưu trữ

c)

CA trình bày, người dùng chấp nhận

d)

Router trình bày, hệ điều hành kiểm chứng

38.

Lợi ích chính của HTTPS đối với dữ liệu đang truyền là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn lỗi mạng công cộng

b)

Tăng độ phân giải video phát

c)

Giảm kích thước tệp hình ảnh

d)

Mã hóa ngăn nghe lén và chỉnh sửa

39.

Khái niệm nào mô tả CSDL một cách chính xác nhất?

a)

Thiết bị phần cứng tăng tốc mạng nội bộ

b)

Phần mềm đồ họa phục vụ trình chiếu

c)

Kho lưu trữ dữ liệu có cấu trúc thống nhất

d)

Tập hợp tệp rời rạc không liên kết

40.

Chức năng cốt lõi của Hệ quản trị CSDL (DBMS) là gì?

a)

Biên dịch mã nguồn thành ngôn ngữ máy

b)

Quản lý lưu trữ, truy cập và bảo mật dữ liệu

c)

Nén ảnh để giảm dung lượng truyền tải

d)

Thiết kế vi mạch và tối ưu phần cứng

41.

Hạn chế điển hình của cách tiếp cận hệ tập tin là gì?

a)

Tăng tính nhất quán giữa các bảng dữ liệu

b)

Dễ bị dư thừa và khó kiểm soát truy cập

c)

Bảo đảm giao dịch đồng thời mạnh mẽ

d)

Tự động chuẩn hóa mô hình dữ liệu

42.

Lợi ích chính của CSDL dùng chung trong tổ chức là gì?

a)

Mỗi bộ phận quản lý dữ liệu riêng biệt

b)

Hạn chế quyền truy cập của mọi người dùng

c)

Giảm dư thừa, tăng nhất quán toàn hệ thống

d)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sao lưu dữ liệu

43.

Yếu tố nào thuộc lợi ích của việc sử dụng CSDL?

a)

Giảm bớt trùng lặp trong lưu trữ

b)

Tăng chi phí bảo trì vô thời hạn

c)

Loại bỏ nhu cầu bảo mật hoàn toàn

d)

Khó triển khai ứng dụng đa người dùng

44.

Trong mô hình dữ liệu, “mô hình quan hệ” mô tả dữ liệu dưới dạng nào?

a)

Mảng một chiều tuần tự hóa

b)

Bảng gồm các hàng và các cột

c)

Cây phân cấp nhiều tầng cố định

d)

Biểu đồ nút và cạnh liên kết

45.

Phần nào của DBMS chịu trách nhiệm kiểm soát quyền truy cập và an toàn dữ liệu?

a)

Bộ lập lịch tác vụ hệ điều hành

b)

Thành phần bảo mật và quản lý quyền

c)

Trình điều khiển thiết bị ngoại vi

d)

Trình biên dịch ngôn ngữ truy vấn

46.

Khái niệm “dữ liệu nhất quán” trong CSDL nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu không mâu thuẫn giữa các bản ghi

b)

Dữ liệu chỉ có ở một máy cụ thể

c)

Dữ liệu luôn đổi theo thời gian thực

d)

Dữ liệu đã được mã hóa nhị phân hoàn toàn

47.

Ở các mức biểu diễn CSDL, mức khái niệm tập trung vào điều gì?

a)

Giao diện biểu mẫu cho người dùng

b)

Nhìn tổng thể cấu trúc và ràng buộc

c)

Cách dữ liệu lưu trên đĩa vật lý

d)

Cụ thể lệnh truy vấn từng phiên

48.

Tác nhân nào trực tiếp khai thác CSDL thông qua ứng dụng?

a)

Nhà phát triển BIOS bo mạch chủ

b)

Quản trị viên hệ thống phần cứng

c)

Nhà sản xuất thiết bị lưu trữ

d)

Người dùng cuối vận hành nghiệp vụ

49.

Trong mô hình dữ liệu phân cấp (Hierarchical), cấu trúc tổ chức dữ liệu thường có dạng nào?

a)

Bảng phẳng không liên kết

b)

Cây nhiều mức cha-con

c)

Đồ thị vô hướng đồng cấp

d)

Danh sách tuyến tính tuần tự

50.

Mô hình dữ liệu mạng (Network) cho phép mối quan hệ giữa các bản ghi theo kiểu nào?

a)

Nhiều-nhiều linh hoạt

b)

Một-một cứng nhắc

c)

Một-nhiều đơn tuyến

d)

Không có liên kết

51.

Trong mô hình hướng đối tượng, dữ liệu được biểu diễn bằng?

a)

Các cây chỉ gồm nút lá

b)

Các bảng chỉ gồm thuộc tính

c)

Các đối tượng có thuộc tính và phương thức

d)

Các file tuần tự không có lớp

52.

Mô hình dữ liệu quan hệ do ai đề xuất vào khoảng năm 1970?

a)

D. Knuth

b)

E. F. Codd

c)

A. Turing

d)

C. J. Date

53.

Trong mô hình quan hệ, 'quan hệ' thường được biểu diễn dưới dạng nào?

a)

Đồ thị gồm các đỉnh và cạnh

b)

Cây gồm các nhánh dữ liệu

c)

Danh sách gồm các phần tử tuần tự

d)

Bảng gồm các bộ và thuộc tính

54.

Thuộc tính trong mô hình quan hệ là gì?

a)

Tên của một quan hệ độc lập

b)

Khóa nối giữa hai bảng

c)

Một bản ghi gồm nhiều giá trị

d)

Đặc trưng của đối tượng lưu trong cột

55.

Bộ (tuple) trong mô hình quan hệ là gì?

a)

Một dòng dữ liệu của bảng

b)

Một cột mô tả thuộc tính

c)

Một khóa nhận dạng bảng

d)

Một tập lược đồ của cơ sở

56.

Lược đồ quan hệ (schema) mô tả điều gì?

a)

Các chỉ mục vật lý của file

b)

Thứ tự sắp xếp các dòng

c)

Dữ liệu cụ thể từng bộ

d)

Tên quan hệ và danh sách thuộc tính

57.

Khóa chính có vai trò gì trong một quan hệ?

a)

Quy định các phép toán JOIN

b)

Chỉ định kiểu dữ liệu cột

c)

Liên kết với quan hệ ngoài

d)

Duy nhất nhận dạng mỗi bộ

58.

Khóa ngoại là gì?

a)

Thuộc tính tham chiếu khóa chính của quan hệ khác

b)

Thuộc tính duy nhất trong chính bảng

c)

Tên lược đồ của cơ sở dữ liệu

d)

Một chỉ mục tăng tốc tìm kiếm

59.

Trong một bảng SINHVIEN(MAMH, TENMH, SOTC, HOCKY) giả định, chọn phát biểu đúng về khóa chính khi MAMH là duy nhất.

a)

MAMH làm khóa chính duy nhất

b)

TENMH làm khóa chính duy nhất

c)

SOTC làm khóa chính duy nhất

d)

HOCKY làm khóa chính duy nhất

60.

Giả sử bảng MONHOC có khóa chính MAMH và bảng DANGKY có thuộc tính MAMH tham chiếu MONHOC. Thuộc tính MAMH ở DANGKY là gì?

a)

Thuộc tính không khóa

b)

Khóa chính của DANGKY

c)

Chỉ mục phụ vô hướng

d)

Khóa ngoại tham chiếu MONHOC

61.

So sánh nhanh: mô hình phân cấp khác mô hình mạng ở điểm nào?

a)

Phân cấp là cây cha-con, mạng là đồ thị nhiều liên kết

b)

Phân cấp dùng bảng phẳng, mạng dùng đối tượng

c)

Phân cấp không có quan hệ, mạng không có dữ liệu

d)

Phân cấp dùng khóa ngoại, mạng dùng khóa chính

62.

Trong mô hình quan hệ, miền giá trị của một thuộc tính là gì?

a)

Tên duy nhất của thuộc tính

b)

Cấu trúc cây của đối tượng

c)

Tập tất cả các bộ của bảng

d)

Tập các giá trị hợp lệ theo kiểu

63.

Khi thiết kế CSDL quan hệ, bước chọn khóa chính nên dựa vào tiêu chí nào?

a)

Giá trị thay đổi theo thời gian

b)

Nhiều thuộc tính ghép phức tạp

c)

Tên dễ nhớ, dài và mô tả

d)

Tính duy nhất, ổn định, tối giản

64.

DBMS cung cấp công cụ nào để định nghĩa cấu trúc dữ liệu và ràng buộc?

a)

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL)

b)

Bộ nhớ đệm tạm thời hệ thống

c)

Trình tối ưu hóa truy vấn ngoại vi

d)

Tiện ích sao lưu ngoại tuyến định kỳ

65.

Chức năng thao tác dữ liệu của DBMS chủ yếu bao gồm hoạt động nào?

a)

Gán địa chỉ IP cho người dùng mạng

b)

Nén tệp nhị phân và ảnh động

c)

Khởi động thiết bị ngoại vi hệ thống

d)

Chèn, sửa, xóa, truy vấn dữ liệu

66.

Kiểm soát truy cập trong DBMS nhằm mục tiêu nào quan trọng nhất?

a)

Giảm số lượng chỉ mục trên mỗi bảng

b)

Tăng kích thước bảng dữ liệu tự động

c)

Thay đổi giao diện người dùng đồ họa

d)

Ngăn chặn truy cập trái phép dữ liệu

67.

Quản lý giao dịch trong DBMS đảm bảo thuộc tính nào của hệ thống?

a)

Tính di động giữa thiết bị ngoại vi

b)

Khả năng kết xuất đồ họa 3D

c)

Tự động biên dịch mã nguồn ứng dụng

d)

Tính nhất quán và khôi phục sau lỗi

68.

Ví dụ nào sau đây là hệ quản trị CSDL phổ biến?

a)

HTML, CSS, JavaScript

b)

MySQL, SQL Server, Oracle

c)

Windows, macOS, Linux

d)

TensorFlow, PyTorch, Keras

69.

Khái niệm Big Data nhấn mạnh nhất điều nào trong quản lý dữ liệu hiện đại?

a)

Khối lượng dữ liệu rất lớn, phức tạp

b)

Chủ yếu dữ liệu bảng nhỏ, đơn giản

c)

Chỉ tập trung vào tốc độ mạng nhanh

d)

Thay thế toàn bộ cơ sở dữ liệu quan hệ

70.

Trong 5Vs của Big Data, yếu tố Velocity đề cập đến khía cạnh nào?

a)

Giá trị thu được từ dữ liệu

b)

Đa dạng định dạng dữ liệu

c)

Tốc độ tạo và xử lý dữ liệu

d)

Độ tin cậy và chính xác dữ liệu

71.

Yếu tố Variety trong Big Data mô tả điều gì?

a)

Gia tăng tốc độ truy cập mạng

b)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

c)

Chỉ dữ liệu văn bản có cấu trúc

d)

Nhiều dạng và nguồn dữ liệu

72.

Veracity trong Big Data chủ yếu liên quan đến vấn đề nào?

a)

Khả năng mở rộng hệ thống lưu trữ

b)

Tốc độ xử lý theo thời gian thực

c)

Khối lượng dữ liệu khổng lồ

d)

Độ tin cậy và tính chính xác

73.

Value trong 5Vs hàm ý mục tiêu cốt lõi của Big Data là gì?

a)

Thay thế mọi hệ thống cũ

b)

Tạo ra giá trị từ phân tích

c)

Chỉ tập trung vào tốc độ xử lý

d)

Giảm số lượng nguồn dữ liệu

74.

Dữ liệu có cấu trúc (Structured Data) thường đặc điểm nào đúng nhất?

a)

Lưu trong bảng cơ sở dữ liệu

b)

Chủ yếu là ảnh và âm thanh

c)

Không có lược đồ xác định rõ

d)

Chỉ xuất hiện trên mạng xã hội

75.

Dữ liệu bán cấu trúc (Semi-structured) thường gặp ở đâu?

a)

Hình ảnh y tế DICOM

b)

XML và JSON định dạng

c)

Bảng quan hệ có khóa

d)

Âm thanh ghi âm thô

76.

Dữ liệu phi cấu trúc (Unstructured Data) ví dụ phù hợp nhất là gì?

a)

Báo cáo SQL dạng bảng

b)

Bảng log hệ thống có cột

c)

Bài đăng mạng xã hội dài

d)

Danh mục sản phẩm có khóa

77.

Thách thức khi xử lý tệp văn bản 10 TB để sắp xếp theo kích thước là gì?

a)

Chỉ cần chạy trên một máy đơn

b)

Không cần tối ưu thuật toán sắp xếp

c)

Luôn dùng cơ sở dữ liệu quan hệ

d)

Cần phân tán tính toán nhiều nút

78.

Trong y tế, Big Data giúp cải thiện điều gì rõ nhất?

a)

Phân tích hồ sơ bệnh để cá nhân hóa

b)

Tự động thay bác sĩ khám trực tiếp

c)

Loại bỏ hoàn toàn dữ liệu hình ảnh

d)

Chỉ lưu trữ dữ liệu thuốc cũ

79.

Trong sản xuất, Big Data được dùng cho mục tiêu nào?

a)

Ẩn thông tin nhu cầu khách

b)

Dự đoán bảo trì trước hỏng

c)

Tăng số lỗi trong quy trình

d)

Giảm chất lượng sản phẩm

80.

Trong tài chính/kinh doanh, lợi ích điển hình của Big Data là gì?

a)

Tránh mọi phân tích marketing

b)

Ngừng đo lường hiệu quả dịch vụ

c)

Cải thiện quyết định chiến lược

d)

Giảm toàn bộ dữ liệu khách

81.

Một yếu tố thúc đẩy sự xuất hiện của Big Data là gì?

a)

Thiếu dữ liệu từ người dùng

b)

Tăng khả năng lưu trữ rẻ

c)

Giảm số thiết bị kết nối

d)

Không cần xử lý trực tuyến

82.

Khi dữ liệu sinh ra liên tục mỗi phút trên nền tảng số, điều gì trở nên quan trọng?

a)

Hệ thống thu thập theo thời gian thực

b)

Chỉ lưu dữ liệu mỗi tuần một lần

c)

Ngừng chia sẻ giữa các ứng dụng

d)

Loại bỏ toàn bộ dữ liệu đa phương tiện

83.

Yếu tố nào KHÔNG nằm trong các tiêu chí chất lượng thông tin thường dùng?

a)

Độ chính xác của dữ liệu

b)

Tính cập nhật kịp thời

c)

Mức độ liên quan nội dung

d)

Khả năng nén tập tin

e)

Mức độ chi tiết thông tin

84.

Phát biểu nào mô tả đúng về độ chính xác của thông tin?

a)

Thông tin phản ánh đúng sự thật

b)

Thông tin được đăng trên mạng xã hội

c)

Thông tin có nhiều người chia sẻ lại

d)

Thông tin có dung lượng nhỏ gọn

e)

Thông tin trình bày bằng đồ họa đẹp

85.

Ví dụ nào cho thấy thông tin KHÔNG chính xác về giá?

a)

Giá niêm yết chín triệu ba trăm nghìn

b)

Giá niêm yết 9.300.00 đồng

c)

Giá niêm yết 9,300,000 đồng

d)

Giá niêm yết 9,3 triệu đồng

e)

Giá niêm yết 9,300 nghìn đồng

86.

Tính cập nhật của thông tin được thể hiện rõ nhất trong trường hợp nào?

a)

Ảnh minh họa chất lượng cao

b)

Tệp đính kèm dung lượng lớn

c)

Bài viết có nhiều bình luận

d)

Tiêu đề dễ thu hút người đọc

e)

Số liệu mới nhất thay cho số cũ

87.

Khi đánh giá mức độ liên quan, điều nào là đúng?

a)

Thông tin có đồ họa tương tác

b)

Thông tin nhiều thuật ngữ chuyên môn

c)

Thông tin dài và chi tiết hơn

d)

Thông tin có nguồn quốc tế

e)

Thông tin phục vụ đúng mục đích

88.

Trong ví dụ thuê ô tô, dữ liệu nào là KHÔNG liên quan?

a)

Giá thuê theo từng gói

b)

Chiều cao của nhân viên lễ tân

c)

Quãng đường di chuyển dự kiến

d)

Thời gian nhận và trả xe

e)

Loại xe và số ghế ngồi

89.

Mức độ chi tiết nên được đánh giá như thế nào?

a)

Đủ thông tin để quyết định

b)

Càng nhiều càng tốt luôn

c)

Bỏ hết số liệu định lượng

d)

Chỉ giữ tiêu đề ngắn gọn

e)

Càng ít càng dễ đọc hơn

90.

Ví dụ nào cho thấy thông tin quá chi tiết gây nhiễu?

a)

Liệt kê ba khu vực chính

b)

Mức mưa trung bình tháng

c)

Bản đồ phân vùng miền

d)

Tên tỉnh cần quan tâm

e)

Danh sách tất cả huyện, xã

91.

Vì sao một thông báo chuyến xe "khởi hành lúc 7 giờ" nhưng thực tế "7:15" làm giảm chất lượng thông tin?

a)

Do thiếu hình ảnh minh họa

b)

Do nguồn tin không đáng tin

c)

Do định dạng văn bản khó đọc

d)

Do văn phong không hấp dẫn

e)

Do thiếu độ chính xác thời gian

92.

Khi kiểm tra một email chứa dữ liệu bảng tính, bước hợp lý ở mức tư duy cao hơn là gì?

a)

Xóa vì file dung lượng lớn

b)

Đối chiếu số liệu với nguồn gốc

c)

Chỉ đọc tiêu đề email nhanh

d)

Chia sẻ ngay cho đồng nghiệp

e)

Chuyển đổi sang định dạng ảnh