wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đọc hiểu đoạn trích "Nỗi thương mình"

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Hình ảnh “bướm lả ong lơi” chủ yếu gợi lên phương diện nào của đời sống lầu xanh mà Kiều đang bị cuốn vào?

a)

Những cuộc vui ca hát nghiêm trang nhưng đầy tính lý nghĩ, quy phạm.

b)

Sự tấp nập và lớn xộn của dòng người qua lại nơi thành thị phồn hoa.

c)

Cảnh sinh hoạt bình yên, thuần khiết của giới tài tử giai nhân trong văn chương.

d)

Không khí buông thả, trác tán, tràn ngập những lời ong bướm, gợi dục cảm.

2.

Cụm “Cuộc say đầy tháng trận cười suốt đêm” nhấn mạnh đặc điểm nào của chuỗi sinh hoạt nơi lầu xanh?

a)

Niềm vui hồn nhiên, trong trẻo, giúp Kiều quên hết muộn phiền.

b)

Không khí sinh hoạt văn nhã, đề cao những cuộc đàm đạo triết lí thâm sâu.

c)

Nhịp sống được tổ chức đều đặn, hợp lí, giúp con người cân bằng cảm xúc.

d)

Sự kéo dài triền miên của những cuộc vui giả tạo khiến con người mê muội.

3.

Điển cố “Tống Ngọc – Trương Khanh” trong đoạn thơ dùng để chỉ loại người nào thường lui tới với Kiều?

a)

Những tay giang hồ hào hán, giỏi võ, sống nghĩa khí, xem trọng tình bạn hữu.

b)

Những vị quan thanh liêm chính trực, chỉ quan tâm việc nước, không màng tình ái.

c)

Những nho sinh nghèo khó nhưng có chí tiến thủ, đang chuẩn bị đi thi.

d)

Những khách tài từ phong lưu, nổi tiếng đa tình, ưa tìm thú vui nơi giai nhân.

4.

Cụm “Khi tinh rượu lúc tàn canh” gợi thời điểm nào trong nhịp sống của Kiều ở lầu xanh?

a)

Lúc chiều tà, khi khách khứa đã lục tục kéo đến lầu xanh.

b)

Cuối trưa nắng gắt, khi lầu xanh đóng cửa nghỉ ngơi.

c)

Thời điểm đêm khuya gần sáng, sau khi những cuộc vui đã tàn.

d)

Đầu giờ tối, khi các buổi ca múa sắp bắt đầu.

5.

“Gái mòn mình lại thương mình” cho thấy Kiều ở trong trạng thái tâm lí nào?

a)

Tự hào vì tài sắc của bản thân đã khiến nhiều người say mê.

b)

Phấn khích khi nhận ra mình có khả năng thích nghi với hoàn cảnh mới.

c)

Bình thản chấp nhận số phận, không còn bận tâm đến danh dự cá nhân.

d)

Thăng thốt đau đớn khi đối diện thân phận bị chà đạp, tha hóa.

6.

Cụm “Khi sao phong gấm rủa” gợi lại giai đoạn nào trong cuộc đời Kiều?

a)

Giai đoạn bị đẩy vào cảnh nô tì, phục vụ việc trong nhà quan lại.

b)

Thời gian phiêu bạt giang hồ, sống nay đây mai đó ngoài xã hội.

c)

Quãng đời sống trong nhung lụa, danh giá, được nâng niu trong gia đình.

d)

Thời niên thiếu nghèo khổ, phải đi ở đợ kiếm sống.

7.

Hình ảnh “tan tác như hoa giữa đường” chủ yếu biểu hiện điều gì về thân phận Kiều?

a)

Thân phận bị giày xéo, rơi rụng giữa dòng đời xô bồ, không ai đoái hoài.

b)

Đam mê gia đình bền vững, được che chở, đùm bọc giữa vồnhiều thử thách.

c)

Cuộc sống khép kín, ít va chạm, nhưng chứa đựng bi kịch nội tâm sâu sắc.

d)

Sự thăng tiến nhanh chóng trên con đường danh vọng, được người đời trọng vọng.

8.

Thành ngữ “Mưa Sơ mây Tần” nhắc đến loại quan hệ nào mà Kiều phải đối diện?

a)

Những mối quan hệ họ hàng ruột thịt, gắn bó bền vững theo thời gian.

b)

Những mối giao du tri kỉ, cùng nhau chia sẻ lí tưởng lớn lao.

c)

Những quan hệ hời hợt, phức tạp, mang tính trăng gió, không bền chặt.

d)

Những mối tình thay đổi nhanh, lụi bền, đầy hi sinh vì nghĩa vợ chồng.

9.

Câu “Những mình nào biết có xuân là gì” gợi nhận thức của Kiều về điều gì liên quan đến thiên nhiên và tâm trạng?

a)

Niềm vui hân hoan hòa nhịp cùng cảnh xuân tươi sáng

b)

Cảm giác xa lạ với mùa xuân, vì tâm hồn đã bị nỗi buồn lấn át

c)

Niềm tin vững chắc rằng cuộc đời sẽ hoàn toàn viên mãn

d)

Sự say mê cảnh đẹp, quên hết mọi lo âu sầu muộn

10.

Cụm “Nửa đêm tuyết ngấm bốn bề trắng thâu” chủ yếu dùng ánh sáng-bóng tối để khắc họa bức tranh nào?

a)

Trưa hanh khô nắng gắt, ánh sáng chói gắt khắp nơi

b)

Chiều tà gió mạnh, mây đen phủ che ánh nắng

c)

Bình minh rực rỡ, mặt trời lên làm ánh trăng mờ nhạt

d)

Đêm khuya lạnh lẽo, ánh trăng trắng toát bao trùm không gian tĩnh lặng

11.

Câu “Cảnh nào cảnh chẳng đeo sầu” cho thấy mối quan hệ giữa ngoại cảnh và nội tâm Kiều như thế nào?

a)

Cảnh vui giúp xua tan hết sầu muộn trong lòng

b)

Cảnh đẹp khiến Kiều tạm quên mọi bất hạnh đời mình

c)

Ngoại cảnh nhuốm màu buồn bã vì nội tâm Kiều chất chứa đau thương

d)

Thiên nhiên giữ nguyên vẻ vô tư, không liên quan tâm trạng con người

12.

“Vui là vui gượng kẻo là” nói lên điều gì về trạng thái cảm xúc của Kiều?

a)

Niềm vui bình thường, không vướng bận mâu thuẫn nào

b)

Niềm vui trọn vẹn, Kiều đã quên đi dĩ vãng đau buồn

c)

Niềm vui giả vờ, bị ép buộc, biểu hiện trái ngược với nội tâm

d)

Niềm vui chân thành, hòa nhập hoàn toàn với môi trường

13.

Hình ảnh “bướm lả ong lơi” chủ yếu nhấn mạnh điều gì về cảnh xuân và tâm lý Kiều?

a)

Tô đậm nét đẹp hồn nhiên ngày thơ của Kiều trong môi trường mới

b)

Sự trân trọng của tác giả đối với phong lưu tài tử xưa

c)

Âm thanh ồn ào, báo hiệu tương lai tươi sáng của Kiều

d)

Nền cho bức tranh sinh hoạt lầu xanh buông tuồng, đối lập với nội tâm

14.

Cảm xúc “giật mình” của Kiều cho thấy điều gì về nhận thức xã hội và thân phận?

a)

Nhận ra sự tàn khốc của chiến tranh đang vây quanh

b)

Bất ngờ được đón tiếp như người thân sau nhiều năm xa cách

c)

Nâng niu rượu chè, vui hiện thực nhục nhã, trái ngược quá khứ êm ấm

d)

Chợt hiểu rõ thân phận bị vùi dập, trái rệch giữa dòng đời hỗn loạn

15.

Hình ảnh “tan tác hoa rơi” giúp người đọc hiểu gì về tương quan thiên nhiên và số phận Kiều?

a)

Vẻ đẹp rực rỡ của thiên nhiên ngày xuân nơi Kiều đang sống

b)

Thân phận bị vùi dập, chia lìa, rơi rụng giữa dòng đời hỗn độn

c)

Khả năng biến hóa linh hoạt của Kiều trong giao tiếp xã hội

d)

Sự nhanh chóng thích ứng của Kiều với biến đổi hoàn cảnh

16.

Cách sử dụng điển cố “Tống Ngọc – Trương Khanh” nhấn mạnh điều gì về khách làng chơi trong bối cảnh xã hội?

a)

Họ là những người nghèo khổ, bị xã hội ruồng bỏ

b)

Họ là trí thức yêu nước, hướng về vận mệnh dân tộc

c)

Họ là giới phong lưu, ưa tiêu khiển, chuộng thú vui xác thịt

d)

Họ là bậc hiền tài, sống chuẩn mực đạo đức

17.

Khái niệm "hiện thực tâm lý" nhấn mạnh điều nào trong văn học?

a)

Tập trung vào bối cảnh lịch sử xã hội

b)

Khắc họa thế giới nội tâm phức tạp

c)

Miêu tả hành động bên ngoài nhân vật

d)

Nhấn mạnh kĩ thuật kể chuyện độc đáo

18.

Trong bối cảnh nỗi cô đơn của nhân vật, "tri âm" được hiểu gần nhất là gì?

a)

Người cùng nghề nghiệp giống nhau

b)

Người đồng cảm thấu hiểu sâu sắc

c)

Người giúp đỡ vật chất thường xuyên

d)

Người ở cùng một tầng lớp xã hội

19.

Một dấu hiệu cho thấy nhân vật rơi vào cô đơn tâm lý là gì?

a)

Tìm kiếm thú vui giải trí đông người

b)

Tập trung vào mục tiêu công việc mới

c)

Tự vấn nội tâm và cảm thấy lạc lõng

d)

Tăng cường giao tiếp xã hội thường xuyên

20.

Tư tưởng nhân đạo của tác giả thể hiện nổi bật qua hành động nào?

a)

Lên án khắc nghiệt người phạm sai lầm

b)

Khuyến khích cạnh tranh không giới hạn

c)

Chú ý bảo vệ phẩm giá con người

d)

Đề cao quyền lực và sức mạnh cá nhân

21.

Vì sao "tri âm" có ý nghĩa đặc biệt với nhân vật cô đơn?

a)

Giảm trách nhiệm cá nhân trong tập thể

b)

Giúp nhân vật đạt thành tựu vật chất

c)

Mang lại cảm giác được thấu hiểu

d)

Tạo cơ hội thăng tiến địa vị xã hội

22.

Trong hiện thực tâm lý, mối quan hệ giữa cảnh vật và tâm trạng thường được thể hiện thế nào?

a)

Cảnh vật độc lập không liên hệ tâm trạng

b)

Cảnh vật tương chiếu, cộng hưởng cảm xúc

c)

Cảnh vật chỉ mô tả bằng thông tin kỹ thuật

d)

Cảnh vật luôn đối lập hoàn toàn cảm xúc

23.

Một biểu hiện của tư tưởng nhân đạo trong tác phẩm về thân phận con người là gì?

a)

Đề cao trừng phạt để răn đe cộng đồng

b)

Phủ nhận giá trị của lòng trắc ẩn

c)

Tôn trọng quyền sống và tự do cá nhân

d)

Xem khổ đau là tất yếu không cần chia sẻ

24.

Chi tiết nhân vật nhớ lại quá khứ đầy tổn thương thường phục vụ mục đích gì?

a)

Giải thích bối cảnh địa lý chi tiết

b)

Nhấn mạnh yếu tố kì ảo phi lý tính

c)

Làm rõ động lực và nỗi cô đơn nội tâm

d)

Tăng mâu thuẫn hành động bên ngoài

25.

Khi phân tích nỗi cô đơn, lý do nào giúp người đọc đánh giá tính nhân đạo của tác giả?

a)

Mức độ mô tả bạo lực kịch tính

b)

Khả năng hiểu và cảm thông nhân vật

c)

Số lượng nhân vật phụ xuất hiện

d)

Độ phức tạp của cấu trúc chương hồi

26.

Biện pháp tu từ nổi bật trong cụm từ “bướm là ong lơi” và hiệu quả của nó là gì?

a)

Phóng đại – thổi phồng số lượng khách đến lâu xanh hằng ngày

b)

So sánh – tạo nên sự đối chiếu trực tiếp giữa khách làng chơi và côn trùng

c)

Ẩn dụ – gợi hình dung về những kẻ tắng hao buông tuồng mà không cần ta trực tiếp

d)

Nhân hóa – làm cho bướm và ong có suy nghĩ như con người

27.

So với cách nói “hoa tàn” quen thuộc, hình ảnh “tàn tác như hoa giữa đường” độc đáo ở chỗ nào?

a)

Nhấn mạnh vẻ đẹp hoa lệ, kiêu sa của bông hoa

b)

Diễn tả quá trình nở rộ rực rỡ của bông hoa trong gió

c)

Gợi sự tan nát, bị giày xéo giữa chốn đông người, không được trân trọng

d)

Miêu tả sự sinh trưởng mạnh mẽ, bền bỉ của cây hoa trước bão tố

28.

Tâm trạng Kiều ảnh hưởng đến cách nàng nhìn cảnh vì lý do nào sau đây?

a)

Kiều vui sướng trước vẻ hiên ngang của cỏ cây trời đất, rộn rã tươi sáng

b)

Kiều hoàn toàn thờ ơ với cảnh vật xung quanh, không có cảm nhận gì

c)

Cảnh đẹp làm Kiều quên sạch nỗi đau, không còn nhớ thân phận mình

d)

Nội tâm chất đầy bi thương nên cảnh vật cũng bị phủ màu buồn bã, u uất

29.

Câu thơ Kiều “sao phong gấm rủ là / Giờ sao tan tác như hoa giữa đường” thể hiện nhận định nào sau đây?

a)

Sự ổn định của thân phận Kiều qua các giai đoạn, không có biến động lớn

b)

Việc Kiều luôn giữ được cuộc sống nhung lụa, giàu sang bất chấp hoàn cảnh

c)

Quá trình Kiều từng bước khẳng định được vị thế xã hội vững chắc

d)

Bí kịch rơi từ đỉnh cao danh giá xuống vực sâu tủi nhục trong đời Kiều

30.

Hình ảnh “trăng” gắn với nỗi cô độc của Kiều vì sao?

a)

Trăng thể hiện sức mạnh bạo liệt, tàn phá mọi vật xung quanh

b)

Trăng vừa sáng vừa lạnh, soi rõ hoàn cảnh đơn chiếc, không nơi nương tựa

c)

Trăng luôn gắn với cảnh đoàn tụ, sum vầy gia đình đông đủ

d)

Trăng tượng trưng cho sự ồn ào, náo nhiệt của hội hè

31.

Sự đối lập giữa cảnh “vui là vui gượng kẻo là” với những nhân vật khác trong văn học cho thấy điều gì?

a)

Nhân vật luôn chân thực, bộc lộ thẳng thắn mọi cảm xúc của mình

b)

Nhân vật sống hoàn toàn vì lý tưởng cao cả, không quan tâm cảm xúc cá nhân

c)

Nhân vật lúc nào cũng vô tư, không suy nghĩ, không tự vấn bản thân

d)

Nhân vật phải giả vờ bình thản, vui tươi trong khi bên trong đớn nén đau khổ

32.

Việc sử dụng điển cố trong đoạn thơ góp phần gì cho ý nghĩa tác phẩm?

a)

Giảm đi tính hiện thực, chỉ còn lại không khí phiêu lãng, mờ hồ

b)

Biến Truyện Kiều thành một tác phẩm thuần túy chú giải điển tích

c)

Tăng chiều sâu văn hóa, gợi liên tưởng đến những chuyện phong lưu cổ điển

d)

Làm cho lời thơ trở nên thô ráp, khó tiếp cận với người đọc bình dân

33.

Đoạn thơ được xem là nổi bật vì đặc sắc nào trong nghệ thuật trần thuật?

a)

Hoàn toàn bỏ qua yếu tố cảnh vật, chỉ tập trung sự kiện

b)

Dùng thật nhiều lời đối thoại trực tiếp, làm rõ bối cảnh

c)

Không nói thẳng cảm xúc, gửi vào hình ảnh

d)

Miêu tả hành động bề ngoài, lồng tâm lí nhân vật

34.

Dấu ấn hiện thực trong bức tranh đời sống là gì?

a)

Khung cảnh biển hoang sơ, hải đảo vắng bóng người

b)

Hình ảnh chiến trường khói lửa, quân lính xông pha

c)

Cảnh sinh hoạt yên ấm, chan hòa tình nghĩa xóm

d)

Bức tranh đổi sống lâu xanh tràn trụi, kéo dài

35.

Cảm giác "thương mình xót xa" của Kiều cho thấy năng lực nào?

a)

Tự hào về minh danh sở hữu nơi lầu xanh

b)

Hoàn toàn cam chịu, quên danh dự bản thân

c)

Không hề suy nghĩ gì về cuộc đời mình

d)

Còn ý thức sâu sắc phẩm giá và lời bất hạnh

36.

Điểm nhìn trần thuật trong đoạn thơ chủ yếu đặt ở đâu?

a)

Thẩm nhập sâu vào nội tâm Kiều, cảm ngẫm người kể

b)

Đứng hoàn toàn về phía khách làng chơi, miêu tả hưởng lạc

c)

Gắn với người kể chuyện lạnh lùng xa cách

d)

Chỉ chú ý miêu tả cảnh vật, bỏ qua nhân vật

37.

Nếu bỏ câu "Người buồn cảnh có vui bao giờ?", đoạn thơ sẽ mất đi điều gì?

a)

Giữ nguyên đầy đủ ý nghĩa, không bị ảnh hưởng

b)

Nhiều lời ràng buộc, nặng nề làm yếu lập luận

c)

Tập trung hơn vào việc ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên

d)

Mất điểm nhấn khái quát, làm mờ quy luật cảm cảnh

38.

Sự kết hợp miêu tả và bình luận trong đoạn thể hiện theo cách nào?

a)

Tác giả chỉ chép sự việc một cách khô khan

b)

Tác giả vừa tả cảnh, vừa gửi gắm nhận định xót thương

c)

Tác giả bỏ hẳn miêu tả, chỉ bình luận trực tiếp về Kiều

d)

Tác giả dùng đối thoại, không có phần miêu tả hay nhận xét

39.

Qua đoạn thơ, quan niệm của Nguyễn Du về số phận phụ nữ có thể hiểu là gì?

a)

Người phụ nữ luôn được xã hội bảo vệ và tôn vinh

b)

Người phụ nữ tài sắc dễ gặp nhiều bi kịch, bị vùi dập

c)

Số phận phụ nữ phụ thuộc hoàn toàn vào thiên nhiên thuận hòa

d)

Phụ nữ luôn có thể chủ động chọn hạnh phúc, không bị cảnh chi phối

40.

Đoạn thơ cho thấy xung đột nào nổi bật giữa lí tưởng và thực tại?

a)

Khát vọng sống tài năng, tình cảm chính và vui

b)

Lí tưởng cứu đời và thanh liêm với danh vọng

c)

Ước mơ đạt nơi thảo dã và tự hành với tự thân

d)

Khát vọng danh trong chiến trận và sống nơi thôn quê

41.

Bi kịch “tự ý thức” của Kiều thể hiện ở chỗ:

a)

Nàng hoàn toàn không biết mình đang sống ra sao, như thế nào.

b)

Nàng hiểu quá rõ sự sa sút, nhục nhã của thân phận nhưng không thể tự giải thoát.

c)

Nàng không hề suy nghĩ, chỉ để mặc cuộc đời trôi đi.

d)

Nàng cho rằng mình đang sống đúng với ước mơ, khát vọng thuở nhỏ.

42.

Nghệ thuật biểu tượng trong hình ảnh trăng, tuyết, hoa, gió cho thấy:

a)

Cái đẹp tinh khiết đối lập với đời sống nhơ nhớp mà Kiều đang bị nhận chìm.

b)

Sự hòa hợp tuyệt đối giữa cảnh vật và niềm hạnh phúc viên mãn.

c)

Tính chất hoành tráng, kì vĩ của không gian lịch sử, chiến tranh.

d)

Sự trung thành với điều kiện của thiên nhiên với con người.

43.

So với nhiều tác phẩm trung đại khác, sự sáng tạo của Nguyễn Du trong tả nội tâm ở đoạn này là:

a)

Chỉ chú trọng miêu tả ngoại hình nhân vật mà không quan tâm cảm xúc.

b)

Tuyệt đối hóa yếu tố điển cố, bỏ qua trải nghiệm cảm xúc cá nhân.

c)

Hạn chế đi sâu nội tâm, chỉ chú trọng kể sự việc theo trật tự thời gian.

d)

Tập trung vào những rung động tinh vi, nhỏ bé, khó nắm bắt của nhân vật.

44.

Đoạn thơ thường được coi là “đỉnh điểm cô đơn” của Kiều vì:

a)

Nàng đang ở trong cảnh chiến trận ác liệt, không có đồng đội.

b)

Nàng đứng giữa chốn đông vui nhưng tâm hồn hoàn toàn không tìm thấy tri âm, tri kỉ.

c)

Nàng sống ở đất nôi thôn quê, không tiếp xúc với ai.

d)

Nàng được sum họp cùng gia đình nhưng cảm thấy lạc lõng.

45.

Mối quan hệ giữa bản ngã và định mệnh trong đoạn thơ thể hiện ở:

a)

Bản thân Kiều có thể chủ động lựa chọn đường sống phù hợp với mình.

b)

Kiều hiểu rõ mình khổ nhưng bị thế lực bên ngoài và số phận đùa ngọ.

c)

Kiều luôn chủ động lựa chọn nơi sống sao cho phù hợp sở thích.

d)

Định mệnh luôn thuận lợi, mở ra cho Kiều nhiều cơ hội tốt đẹp.

46.

Nguyễn Du đã vượt khỏi khuôn khổ “tả cảnh” truyền thống ở chỗ:

a)

Cảnh được tả hoàn toàn độc lập với tâm trạng nhân vật.

b)

Cảnh chỉ dùng để minh họa cho nội dung cốt truyện, không mang ý nghĩa biểu tượng.

c)

Cảnh không chỉ để ngắm mà để soi chiếu, phóng chiếu nội tâm nhân vật.

d)

Cảnh chỉ nhằm khoe tài dùng từ ngữ mà không liên quan cảm xúc.

47.

Ý niệm “tri âm” trong câu thơ cuối giúp ta hiểu thêm điều gì về Kiều?

a)

Nàng khao khát một sự thấu hiểu, đồng điệu tâm hồn nhưng tuyệt vọng vì không tìm thấy.

b)

Nàng đặt nặng lợi ích vật chất hơn mọi mối quan hệ tinh thần.

c)

Nàng cho rằng chỉ cần nhiều tiền là có thể mua được tri âm.

d)

Nàng hoàn toàn không quan tâm đến việc có ai hiểu mình hay không.

48.

Trong mạch truyện, khoảnh khắc “tỉnh rượu” có ý nghĩa:

a)

Đánh dấu bước ngoặt khi Kiều rời khỏi lâu xanh ngay lập tức.

b)

Là lúc Kiều nhìn thẳng vào sự thật cay đắng về cuộc đời mình sau lớp vỏ cuộc vui.

c)

Bảo hiệu một giai đoạn Kiều sống an nhàn, yên ổn, không còn truân chuyên.

d)

Chứng tỏ Kiều đã quên sạch quá khứ, chỉ sống cho hiện tại.

49.

Dưới góc nhìn nữ quyền, đoạn thơ cho thấy:

a)

Xã hội trân trọng tiếng nói của Kiều, bảo vệ phẩm giá phụ nữ.

b)

Nàng có đầy đủ cơ hội học hành, thăng tiến, tự do phát triển bản thân.

c)

Thân thế và cảm xúc của Kiều bị kiểm soát, khai thác, biến thành công cụ mua vui.

d)

Phụ nữ được quyền lựa chọn môi trường sống phù hợp với ý muốn.

50.

Trong hình ảnh, dòng thơ “Cánh nào cành chẳng deo sầu” có thể được diễn giải biểu tượng gần nhất là gì?

a)

Thái độ thờ ơ trước biến cố, vì cuộc đời đã trọn vẹn

b)

Sự lạnh lùng, tách biệt, mọi cảnh vật không tác động cảm xúc

c)

Tính lạc quan, yếu đuối, luôn tìm thấy niềm vui ở mọi cảnh

d)

Tâm trạng bi lụy, ám ảnh kéo dài, người nhìn đâu cũng thấy buồn

51.

Trong ngữ cảnh đoạn thơ, cụm “đầy tháng… suốt đêm” nhấn mạnh điều gì về vòng lặp sinh hoạt của Kiều?

a)

Đó là nhịp sống bền bỉ, đều đặn nhưng tạo cảm giác bình yên và thư thái.

b)

Đó là chuỗi cuộc vui kéo dài triền miên khiến Kiều không phân biệt ngày đêm.

c)

Đó là sinh hoạt mang tính lề nghi, được tổ chức theo chu kì cố định.

d)

Đó là thời điểm Kiều thường dành cho những niềm riêng tự thầm kín.

52.

Hình ảnh “đập dìu lá gió cành chim” được dùng để gợi lên điều gì?

a)

Sự dữ dội của phong ba, bão táp chốn lầu xanh.

b)

Âm thanh náo nhiệt, ồn ào của cuộc sống đô thị.

c)

Nhịp điệu uyển chuyển, thị giác sinh động của cảnh vật.

d)

Không khí thiên nhiên trong lành đối lập với tâm trạng Kiều.

53.

Điển cố “Sớm đưa Tống Ngọc tới tìm Trương Khanh” mang hàm ý:

a)

Kiều được nhiều bậc hiền sĩ đến hối thăm, ngưỡng mộ tài năng.

b)

Kiều bị săn đón bởi những kẻ phong lưu đa tình, đến rồi đi liên tục.

c)

Kiều được báo về bởi hai bậc hiền tài nổi tiếng trong lịch sử.

d)

Kiều tìm đến những nơi có bậc nho sinh để nương nhờ tri thức.

54.

Từ “Giật mình” trong câu 6 gợi sắc thái cảm xúc nào?

a)

Ngạc nhiên vì gặp lại bạn cũ.

b)

Phẫn nộ vì bị xúc phạm danh dự.

c)

Bàng hoàng khi nhận ra sự thật cay đắng về thân phận.

d)

Vui mừng khi được thưởng tiền hậu hình.

55.

So sánh giữa “phong gấm rủ là” và “tan tác như hoa giữa đường” cho thấy sự đối lập nào?

a)

Đối lập giữa sự giàu có của lầu xanh và nghèo khó quê cũ.

b)

Đối lập giữa tính cách mạnh mẽ và yếu đuối của Kiều.

c)

Đối lập giữa thiên nhiên xuân sắc và mùa đông lạnh giá.

d)

Đối lập giữa quá khứ quyền quý và hiện tại tồi tàn.

56.

Từ “dạn sương” trong “Mặt sao dây gió dạn sương” chỉ điều gì?

a)

Sự từng trải, bị vùi lấp bởi nỗi đau và nhục nhã.

b)

Sự kiên cường vượt qua mọi khó khăn.

c)

Sự bình thản trước cuộc đời đầy sóng gió.

d)

Sự mạnh mẽ, không bao giờ rơi vào yếu đuối.

57.

“Bướm chán ong chường” mô tả trạng thái gì trong cuộc sống Kiều?

a)

Trạng thái vui vẻ, hứng thú với mỗi vị khách.

b)

Trạng thái mệt mỏi vì lặp lại những cuộc vui vô nghĩa.

c)

Trạng thái kiêu hãnh vì được mến mộ quá mức.

d)

Trạng thái e ấp, ngại ngùng của cô gái mới lớn.

58.

“Mặc người mưa Sở mây Tần” thể hiện:

a)

Kiều trách cứ những người phản bội mình.

b)

Kiều muốn theo đuổi hạnh phúc lâu dài, bền vững.

c)

Kiều không quan tâm đến những cuộc tình lướt qua vì tâm hồn đã cạn kiệt cảm xúc.

d)

Kiều bất chấp mọi lời qua tiếng lại, giữ trọn niềm tin vào tình yêu.

59.

“Đòi phen gió tưa hoa kề” mô tả:

a)

Những khoảnh khắc Kiều và Kim Trọng hò hẹn trong sáng.

b)

Những tiếp xúc bắt buộc, thân mật mà Kiều phải chịu.

c)

Những giờ luyện đàn ca trong lầu xanh.

d)

Những lần Kiều trốn khỏi lầu xanh để tìm tự do.

60.

“Cánh nào cành chẳng đeo sầu” thuộc phép tu từ nào?

a)

Ẩn dụ.

b)

Hoán dụ.

c)

Cường điệu.

d)

Nói giảm.

61.

Tâm trạng Kiều khi nhìn cảnh thiên nhiên trong đoạn thơ chủ yếu là:

a)

Sự trống trải, buồn bã, không cảm được cái đẹp.

b)

Tâm thế bình yên, chấp nhận.

c)

Niềm vui nhẹ nhõm vì cảnh đẹp làm dịu lòng.

d)

Cảm giác khao khát sống cháy bỏng.

62.

“Bốn bề trăng thấu” gợi cảm giác:

a)

Tối tăm u uất, không chút ánh sáng.

b)

Êm đềm, ấm cúng, có người bầu bạn.

c)

Hào hứng, rộn ràng, mang tính lễ hội.

d)

Vắng lặng, lạnh lẽo, ánh sáng tràn ngập nhưng vô hồn.

63.

Hình ảnh “cung cầm trong nguyệt nước cờ dưới hoa” cho thấy:

a)

Kiều đang tận hưởng cuộc sống phong lưu cao quý.

b)

Tài nghệ của Kiều bị biến thành công cụ chiều chuộng khách.

c)

Kiều tham gia các cuộc thi tài nghệ để tìm vinh quang.

d)

Kiều sống trong môi trường học thuật, say mê văn chương.

64.

Câu hỏi tu từ cuối đoạn thơ nhấn mạnh:

a)

Sự hy vọng lớn lao của Kiều vào một tương lai tốt đẹp.

b)

Sự kiêu ngạo vì quá nhiều người theo đuổi nàng.

c)

Nỗi tuyệt vọng khi không tìm được người đồng cảm thật sự.

d)

Sự bối rối khi Kiều đứng giữa hai lựa chọn khó khăn.

65.

Thời điểm “lúc tàn canh” thường gọi:

a)

Thời khắc khởi đầu cho niềm vui mới.

b)

Khoảnh thời gian con người dễ xúc động, suy ngẫm, tủi thân.

c)

Khoảnh khắc hồn loạn, xáo trộn tinh thần mạnh mẽ.

d)

Giờ khác Kiều được đoàn tụ gia đình.

66.

Qua toàn bộ đoạn thơ, có thể thấy Kiều đang ở trạng thái:

a)

Hào hứng với môi trường mới, sẵn sàng đổi thay.

b)

Bị tổn thương sâu sắc, rơi vào cô đơn kéo dài.

c)

Bình thản, buông xuôi, không còn phản kháng đời sống.

d)

Mệt mỏi thể xác nhưng tinh thần an yên.

67.

Cách Nguyễn Du triển khai không gian “trăng – tuyết – gió – hoa” giúp:

a)

Minh họa cho những lễ hội mùa xuân náo nhiệt.

b)

Nối bật chất lãng mạn và vui tươi của cuộc sống lâu xanh.

c)

Khắc họa không khí lạnh lẽo, mênh mông, tương ứng với tâm trạng Kiều.

d)

Tô đậm sự giàu sang, hưởng thụ của các khách chơi.

68.

Việc lặp cấu trúc “khi… lúc…” tạo ra hiệu ứng gì?

a)

Gợi cảm giác thời gian trôi nhanh và phấn khởi.

b)

Diễn tả nhịp sống bị chia cắt thành những khoảnh khắc mệt mỏi, trái ngang.

c)

Nhấn mạnh tính ổn định, không thay đổi của cuộc sống Kiều.

d)

Tạo chiều sâu nghệ thuật cho tài năng của Kiều.

69.

Nhịp thơ trong đoạn chủ yếu mang sắc thái:

a)

Rộn ràng, vui tươi, đầy âm hưởng lễ hội.

b)

Ngắn gọn, gấp rút, đầy hồi hộp.

c)

Kéo dài, lắng sâu, phù hợp với tâm trạng u uất.

d)

Dồn dập, mạnh mẽ, gợi không khí chiến trận.

70.

Những hình ảnh “nét vẽ câu thơ”, “cung cầm”, “nước cờ” cho thấy điều gì về tài năng Kiều?

a)

Nàng chỉ giỏi giao tiếp chứ không tinh thông nghệ thuật.

b)

Nàng dùng tài nghệ để đạt được danh vọng lớn lao.

c)

Nàng không hề có năng khiếu nghệ thuật nào.

d)

Nàng có tài nhưng tài năng bị đặt sai chỗ, dùng để mua vui.