wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm từ worksheet (lớp 13)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Nhiễm virus có thời gian nung bệnh không có triệu chứng kéo dài nhiều tháng hoặc năm, sau đó triệu chứng tăng lên và kết thúc bằng tổn thương nặng hoặc tử vong là dạng bệnh của hình thái nào?

a)

nhiễm virus chậm

b)

nhiễm virus tiềm tàng

c)

nhiễm virus mạn tính

d)

nhiễm virus không biểu lộ

e)

nhiễm virus tồn tại dai dẳng

2.

Các virus động vật có thể nuôi cấy được ở đâu?

a)

trên các môi trường nhân tạo

b)

trên các cây xanh

c)

trên một hệ thống tế bào sống

d)

không thể nuôi cấy được

e)

có thể nuôi cấy in vitro

3.

Đối với Arbovirus, động vật thí nghiệm cảm thụ thường được sử dụng là gì?

a)

cừu

b)

ngựa

c)

khỉ

d)

chuột nhắt mới đẻ

e)

thỏ

4.

Phôi gà được tiêm nhiễm virus nhằm mục đích gì?

a)

phân lập, thử nghiệm virus và điều chế interferon

b)

sản xuất vaccine, phân lập virus, điều chế interferon

c)

thử nghiệm virus, sản xuất vaccine, điều chế globulin

d)

sản xuất vaccine, phân lập virus, thử nghiệm virus

e)

sản xuất interferon, sản xuất vaccine, thử nghiệm virus

5.

Nuôi tế bào trong ống nghiệm có chứa môi trường nuôi đặc biệt thì tế bào phát triển như thế nào?

a)

trong môi trường

b)

ở bề mặt tiếp xúc của môi trường

c)

thành một lớp tế bào đều đặn bám vào mặt trong của ống nghiệm

d)

thành nhiều lớp tế bào bám vào đáy của ống nghiệm

e)

cách đầy ống nghiệm 1 cm

6.

Nuôi cấy tế bào nguyên phát có đặc điểm gì?

a)

có thể truyền nhiều lần mà không bị thoái hóa

b)

thường được sử dụng trong sản xuất vaccine sống

c)

phát triển thành nhiều lớp tế bào trong ống nghiệm

d)

chúng không chứa các virus tiềm tàng

e)

không thể cấy truyền nhiều lần được

7.

Ba dòng tế bào thường dùng trong nuôi cấy virus là gì?

a)

tế bào nguyên phát, tế bào thường trực, tế bào lưỡng bội của người

b)

tế bào thường trực, tế bào Hela, tế bào bào thai người

c)

tế bào Hào khí, tế bào Co/36, mô của phôi gà

d)

tế bào bào thai người, tế bào nguyên phát, tế bào thận chuột đồng

e)

tế bào lưỡng bội của người, tế bào thường trực, tế bào Vero

8.

Dòng tế bào thường trực có đặc điểm nào?

a)

chỉ sử dụng một lần, không thể cấy truyền nhiều lần được

b)

cấy truyền nhiều lần nhưng bị thoái hóa

c)

chúng không chứa các virus tiềm tàng

d)

có hình thái bình thường và nhiễm sắc thể lưỡng bội

e)

là dòng tế bào bào thai người

9.

Dòng tế bào lưỡng bội của người thường được sử dụng trong sản xuất vaccine sống nhằm mục đích gì?

a)

thường được sử dụng trong sản xuất vaccine sống

b)

có đặc điểm chỉ sử dụng một lần

c)

có thể cấy truyền trong một thời gian không giới hạn

d)

có hình thái không bình thường

e)

thường chứa virus tiềm tàng như các loại tế bào nguyên phát

10.

Đa số các virus có các thành phần nào sau đây, trừ?

a)

Lõi acid nucleic

b)

Genome gồm ADN và ARN

c)

Một vỏ protein

d)

Một nucleocapsid

e)

Genome gồm ADN hoặc ARN

11.

Mối quan hệ giữa vi sinh vật gây bệnh xâm nhập vào cơ thể vật chủ trong quá trình nhiễm trùng được xem như là gì?

a)

một bệnh truyền nhiễm

b)

một phản ứng sinh học đối kháng

c)

một phản ứng lý sinh học

d)

một phản ứng hóa sinh học

e)

một hiện tượng tự nhiên

12.

Thời kỳ từ lúc vi sinh vật xâm nhập đến lúc cơ thể xuất hiện triệu chứng đầu tiên gọi là gì?

a)

thời kỳ nhiễm trùng tiềm tàng

b)

thời kỳ ủ bệnh

c)

thời kỳ toàn phát

d)

thời kỳ khởi phát

e)

thời kỳ hồi phục

13.

Các giai đoạn tự nhiên của bệnh nhiễm trùng được tính là bao nhiêu giai đoạn?

a)

2 giai đoạn

b)

3 giai đoạn

c)

4 giai đoạn

d)

5 giai đoạn

e)

2 hoặc 4 giai đoạn

14.

Biểu hiện tại chỗ hoặc toàn thân của cơ thể vật chủ trong bệnh nhiễm trùng phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

độc lực của vi sinh vật gây bệnh

b)

đường xâm nhập của vi sinh vật

c)

các yếu tố ngoại cảnh

d)

phản ứng của cơ thể vật chủ

e)

độc lực của vi sinh vật gây bệnh và đáp ứng của cơ thể vật chủ

15.

Mụn, nhọt đầu đinh là ví dụ về hiện tượng nào?

a)

biểu hiện tại chỗ của bệnh nhiễm trùng

b)

biểu hiện toàn thân của bệnh nhiễm trùng

c)

biểu hiện của phản ứng miễn dịch đặc hiệu

d)

biểu hiện do tác dụng độc của thần kinh

e)

biểu hiện do nhiễm độc toàn thân

16.

Nguyên nhân của bệnh nhiễm trùng là gì?

a)

côn trùng truyền bệnh

b)

động vật bị bệnh cắn

c)

sức đề kháng của cơ thể vật chủ kém

d)

vi sinh vật gây bệnh

e)

điều kiện sống thiếu vệ sinh

17.

Độc lực của vi sinh vật là gì?

a)

ngoại độc tố của vi sinh vật

b)

khả năng dính và khả năng xâm nhiễm

c)

khả năng nhân lên của vi sinh vật ở cơ thể vật chủ

d)

nội độc tố của vi sinh vật

e)

khả năng gây bệnh mạnh hay yếu của một vi sinh vật

18.

LD50 là liều vi sinh vật hoặc độc tố của nó có ý nghĩa gì?

a)

gây chết động vật thí nghiệm có trọng lượng nhất định trong thời gian thí nghiệm

b)

có khả năng gây chết cho người nặng 50 kg

c)

có khả năng gây chết 50% vật thí nghiệm

d)

có khả năng gây chết 50% số vật thí nghiệm có trọng lượng nhất định trong thời gian thí nghiệm

e)

có khả năng gây chết súc vật có trọng lượng 50 g

19.

Vaccine BCG dùng để phòng bệnh lao là gì?

a)

là chế phẩm vi sinh vật chết

b)

là các vi khuẩn gây bệnh

c)

là chế phẩm vi khuẩn sống giảm độc

d)

là giải độc tố vi sinh vật

e)

là chất chiết xuất từ vi sinh vật gây bệnh

20.

Độc lực vi sinh vật bao gồm những yếu tố nào?

a)

độc tố, khả năng dính, khả năng xâm nhiễm

b)

khả năng tạo vỏ và các enzym ngoại bào

c)

độc tố và khả năng dính vào tổ chức

d)

độc tố và khả năng dính vào tổ chức

e)

độc tố có liên hệ đến màng tế bào vi khuẩn

21.

Độc tố của vi khuẩn có đặc điểm nào?

a)

chất chiết xuất từ môi trường cây vi sinh vật

b)

sản phẩm độc do vi sinh vật phóng thích ra

c)

phẩm vật có khả năng gây chết súc vật thí nghiệm

d)

có thể là ngoại độc tố hoặc nội độc tố

e)

phẩm vật độc liên hệ đến màng tế bào vi khuẩn

22.

Bản chất ngoại độc tố là gì (ngoại độc tố của vi khuẩn có bản chất hoá học là)?

a)

polysaccharide

b)

phospholipit

c)

protein

d)

polysaccharide và lipoprotein

e)

lipopolysaccharide

23.

Giải độc tố là chế phẩm từ nguồn nào?

a)

protein

b)

ngoại độc tố

c)

nội độc tố

d)

vi sinh vật gây bệnh

e)

các enzym do vi sinh vật

24.

Nội độc tố có nguồn gốc từ đâu?

a)

vách của tế bào vi khuẩn

b)

các enzym ngoại độc tố của vi khuẩn

c)

các sản phẩm do vi khuẩn tiết ra

d)

lông của vi khuẩn

e)

sản phẩm của vi khuẩn

25.

Các yếu tố xâm nhiễm của vi sinh vật là gì?

a)

yếu tố bám dính của vi sinh vật

b)

khả năng tạo nha bào của vi sinh vật

c)

lông và các pili của vi sinh vật

d)

khả năng tạo vỏ và enzym ngoại bào

e)

khả năng thâm nhập vào bao và yếu tố dính

26.

Vi khuẩn uốn ván gây bệnh bằng cơ chế nào?

a)

khả năng dính và yếu tố xâm nhiễm

b)

sinh ngoại độc tố mạnh

c)

khả năng dính và độc tố

d)

sinh độc tố và yếu tố xâm nhiễm

e)

sinh nội độc tố mạnh

27.

Khả năng gây bệnh của phế cầu liên hệ đến yếu tố nào?

a)

tạo ra ngoại độc tố mạnh

b)

yếu tố bám dính và độc tố

c)

khả năng tạo vỏ

d)

nội độc tố của vi khuẩn

28.

Vi khuẩn không bị đào thải ra bên ngoài khi xâm nhập vào các tế bào biểu mô cơ quan là do nguyên nhân nào?

a)

gây hoại tử tế bào biểu mô

b)

có lông và di động được

c)

vi khuẩn xâm nhập vào tế bào bạch cầu

d)

vi khuẩn có khả năng bám dính vào các tế bào biểu mô cơ quan

e)

vi khuẩn có thể khai thác vật lạ của cơ thể vật chủ

29.

Khả năng gây bệnh của virus liên hệ đến yếu tố nào?

a)

sản xuất độc tố mạnh làm chết tế bào

b)

sản xuất các enzym làm tiêu tế bào bị nhiễm virus

c)

xâm nhập tế bào và tiết độc tố chống tế bào

d)

xâm nhập tế bào và làm phát sinh phản ứng miễn dịch chống tế bào

e)

phá vỡ tế bào bị xâm nhiễm, hoặc tế bào bị xâm nhiễm mất chức năng

30.

Tác dụng sinh học của nội độc tố là gì?

a)

gây phản ứng sốt và choáng

b)

gây độc cho thần kinh và cơ tim

c)

tác dụng lên synap thần kinh vận động

d)

gây hoại tử tổ chức

e)

ức chế bạch cầu đến ổ viêm

31.

Đặc điểm tác dụng sinh học của ngoại độc tố là gì?

a)

tác động nhanh và lan tỏa nhiều cơ quan

b)

rất độc, tác dụng chậm và lan tỏa nhiều cơ quan

c)

rất độc, tác dụng chọn lọc trên nhiều cơ quan

d)

rất độc, tác dụng chậm và chọn lọc trên các cơ quan và tổ chức của cơ thể

e)

tác động chậm và chọn lọc trên nhiều cơ quan

32.

Vi khuẩn bám dính được trên các tế bào biểu mô cơ thể vật chủ do nguyên nhân nào?

a)

tổ chức có nhiều chất dinh dưỡng phù hợp với môi trường sống của vi khuẩn

b)

tổ chức có thể có nhiệt độ thích hợp cho vi khuẩn phát triển

c)

vi khuẩn có khả năng sinh độc tố làm tế bào trở nên kết dính

d)

vi khuẩn có lông protein quan tâm phù hợp với tế bào cơ thể

e)

sự phù hợp đặc hiệu giữa các phân tử bề mặt vi khuẩn và các receptor của tế bào

33.

Các chế phẩm vaccine vi sinh vật sống giảm độc được điều chế dựa vào tính chất nào?

a)

mất độc tính khi dùng nhiệt và hóa chất để xử lý

b)

mất tính độc khi tiêm truyền vào cơ thể động vật nhiều lần

c)

vi sinh vật giảm độc khi cấy chuyền nhiều lần trên môi trường nhân tạo

d)

vi sinh vật dộp độc khi chiếu tia phóng xạ hoặc siêu âm

e)

các câu trên đều đúng

34.

Vi sinh vật có khả năng gây bệnh khi nào?

a)

có mặt ở đường hô hấp

b)

xâm nhập với số lượng lớn

c)

xâm nhập vào đường thích hợp

d)

có nội độc tố mạnh

35.

Vi khuẩn Salmonella typhi gây bệnh thường khi nào?

a)

xâm nhập vào đường hô hấp

b)

xâm nhập vào đường tiết niệu sinh dục

c)

xâm nhập vào đường tiêu hóa

d)

xâm nhập vào đường máu

e)

xâm nhập vào các vết thương

36.

Bệnh nhân bị cúm, sởi có thể truyền bệnh bằng đường nào?

a)

đường tiêu hóa

b)

đường hô hấp, niêm mạc

c)

các vết thương

d)

đường sinh dục

e)

đường tiêm truyền

37.

Bệnh dịch hạch, sốt Rickettsia được truyền do con đường nào?

a)

vết thương nhiễm khuẩn

b)

thức ăn, nước uống bị nhiễm bẩn

c)

tiếp xúc trực tiếp qua đường sinh dục

d)

côn trùng tiết túc truyền bệnh

e)

động vật bị bệnh cắn

38.

Nguồn gốc gen di truyền các yếu tố độc lực của vi sinh vật có thể từ đâu?

a)

có thể được mã hoá trên DNA của nhiễm sắc thể

b)

có thể liên quan đến sự gắn DNA của bacteriophage

c)

có thể được mã hoá trên các DNA plasmid

d)

có thể được mã hoá trên các đoạn DNA di chuyển

e)

các chọn lựa trên

39.

Các yếu tố độc lực được mã hoá trên các plasmid của vi khuẩn như thế nào?

a)

các yếu tố xâm nhiễm của E. coli, độc tố của vi khuẩn than

b)

độc tố sinh do của Streptococcus pyogenes

c)

độc tố ruột của vi khuẩn tả, độc tố ruột của các loài Shigella

d)

ngoại độc tố A của Pseudomonas aeruginosa

e)

ngoại độc tố của vi khuẩn bạch hầu

40.

Các yếu tố độc lực của vi sinh vật được mã hoá trên DNA nhiễm sắc thể gồm những gì?

a)

độc tố ruột của vi khuẩn tả, độc tố ruột của các loài Shigella

b)

độc tố bông da của S. aureus, độc tố của vi khuẩn than

c)

ngoại độc tố của vi khuẩn bạch hầu

d)

độc tố của vi khuẩn uốn ván

e)

độc tố sinh do của Streptococcus pyogenes

41.

Hiện nay các gen mã hóa các yếu tố độc lực của vi sinh vật có đặc điểm gì?

a)

chưa thể xác định được với kỹ thuật phông thí nghiệm hiện hành

b)

có thể dễ dàng xác định với kỹ thuật phông thí nghiệm

c)

còn đang là các giả thuyết

d)

chỉ được thử nghiệm trên cơ thể động vật

e)

chưa được áp dụng cho chẩn đoán bệnh

42.

Bệnh nhiễm trùng được gọi là bệnh truyền nhiễm khi nào?

a)

bệnh rất nặng có ngộ độc cơ tạng

b)

vi sinh vật gây bệnh luôn cư trú trong cơ thể người bệnh

c)

vi sinh vật gây bệnh có khuynh hướng làm phát sinh các nhiễm trùng mới

d)

bệnh nhân có khuynh hướng phát sinh nhiễm trùng

e)

bệnh lây lan theo đường thức ăn nước uống

43.

Vi khuẩn thương hàn, virus viêm gan A qua đường miệng, lậu cầu qua đường sinh dục, trực khuẩn uốn ván qua đường vết thương minh hoạ cho điều gì?

a)

vi sinh vật chỉ gây bệnh lúc chúng xâm nhập cơ thể qua đường thích hợp

b)

vi sinh vật luôn có khả năng gây bệnh

c)

vi sinh vật có nguồn gốc bên ngoài cơ thể người bệnh

d)

khả năng lây lan mạnh của vi sinh vật

e)

vi sinh vật không gây bệnh

44.

Những vi sinh vật tránh né được sức đề kháng của cơ thể vật chủ thì có đặc điểm nào?

a)

luôn dễ kháng với kháng sinh

b)

sản xuất ra nhiều độc tố

c)

có khả năng để gây bệnh

d)

trong tế bào chứa nhiều enzym

e)

luôn ký sinh nội bào

45.

Những thay đổi về đặc tính kháng nguyên ở một số virus làm xuất hiện typ virus mới có ý nghĩa gì?

a)

typ virus mới này thường được sự bất hoạt của kháng thể đặc hiệu có sẵn

b)

nó có thể gây nên nhiễm trùng cho cơ thể người bệnh

c)

virus cúm chim là ví dụ rõ ràng nhất

d)

làm cho biện pháp phòng ngừa bằng vaccine gặp nhiều khó khăn

e)

các chọn lựa trên

46.

E. coli bám dính vào tế bào ruột hoặc tế bào biểu mô bàng quang do cơ chế nào?

a)

nhờ yếu tố bám dính như fimbriae/pili đặc hiệu

b)

nhờ nội độc tố gây kết dính

c)

nhờ ngoại độc tố trung hoà

d)

nhờ khả năng sống nội bào bắt buộc

e)

nhờ sự di động của lông

47.

Bệnh nhiễm trùng sẽ được khống chế hữu hiệu bằng giải pháp sau

a)

thực hiện tiêm chủng vaccine phòng bệnh

b)

mở rộng cơ sở điều trị bệnh nhiễm trùng

c)

cải thiện chế độ làm việc

d)

diệt côn trùng truyền bệnh

e)

giáo dục tuyên truyền về tác hại của bệnh nhiễm trùng

48.

Trong cấu trúc nội độc tố của vi khuẩn gram âm, thành phần có độc tính của nội độc tố chủ yếu là

a)

phần ngoài cùng của lớp lipopolysaccharid của vách tế bào

b)

phần lipid A của lớp lipopolysacarit ở vách tế bào

c)

phần protein bền trong sát với lớp peptidoglycan

d)

phần peptidoglycan trong cùng của vách vi khuẩn gram âm

e)

toàn bộ phức hợp hoá học của vách vi khuẩn gram âm

49.

Nội độc tố của vi khuẩn có tác dụng sinh học có lợi cho cơ thể vật chủ là

a)

tăng quá trình sinh nhiệt và năng lượng

b)

tăng quá trình chuyển hoá chất

c)

kích thích đáp ứng miễn dịch của cơ thể

d)

gây sốt để giết chết một số vi sinh vật nhạy cảm

e)

gây co mạch để hạn chế vi sinh vật xâm nhập vào tổ chức sâu

50.

Bệnh nhân khỏi bệnh nhiễm trùng nhưng tiếp tục thải vi khuẩn gây bệnh gọi là

a)

bệnh nhân bị nhiễm trùng tiềm tàng

b)

bệnh nhân đã được miễn dịch

c)

người lành mang trùng

d)

bệnh nhân đã được điều trị

e)

bệnh nhân trở thành mầm bệnh

51.

Nhiều vi khuẩn đường tiêu hoá tiết ra mucinase

a)

làm phá vỡ vách tế bào biểu mô tiêu hoá

b)

phá huỷ tế bào bạch cầu tại niêm mạc ruột

c)

hạn chế khả năng tiết nhầy của niêm mạc ruột

d)

làm phá vỡ lớp niêm dịch bao phủ niêm mạc ruột

e)

tạo lớp nhầy quanh tế bào vi khuẩn và bảo vệ chúng

52.

Các cầu khuẩn sinh mủ

a)

đều gram (+)

b)

đều gram (-) trừ tụ cầu

c)

đều có oxidase

d)

đều gram (+) trừ Neisseria

e)

đều có catalase

53.

Tụ cầu

a)

chỉ có ở cơ thể người

b)

chỉ có ở cơ thể động vật

c)

là thành viên ở khuẩn chí da hoặc niêm mạc tự hậu người

d)

chỉ có trong bụi, không khí và thực phẩm

e)

không gây bệnh cho người

54.

Staphylococcus

a)

không di động

b)

là trực khuẩn gram (+)

c)

di động

d)

có tan máu kiểu anpha

55.

Staphylococcus aureus

a)

không có Catalase

b)

lên men đường Mannit

c)

không gây các nhiễm trùng ở da

d)

chủ yếu gây viêm niệu đạo cấp

56.

Staphylococcus aureus

a)

có nội độc tố cơ bản chất là lipopolysaccarit

b)

có Streptolysin O

c)

thử nghiệm Optochin (+)

d)

có Coagulaza

e)

có độc tố ruột dễ bị nhiệt và bị enzym ở ruột phá huỷ

57.

Staphylococcus aureus tạo sắc tố tốt trên môi trường đặc

a)

ở 37°C

b)

ở 20°C

c)

ở 45°C

d)

ở 28°C

e)

ở 10°C

58.

Hyaluronidase của các chủng Staphylococcus aureus

a)

giúp cho vi khuẩn chống lại hiện tượng thực bào

b)

gây nên typ tan máu beta

c)

gây hoại tử tại chỗ

d)

tạo điều kiện cho vi khuẩn lan tràn sâu rộng vào các mô

e)

làm vỡ cục máu thành những mảnh nhỏ

59.

Độc tố ruột

a)

có ở tất cả các chủng tụ cầu

b)

chỉ có ở các chủng Staphylococcus epidermidis

c)

có ở chúng tụ cầu đề kháng với penicillin

d)

chỉ có ở các chủng Staphylococcus saprophyticus

e)

do một số chủng Staphylococcus aureus tạo thành

60.

Độc tố ruột của tụ cầu

a)

là loại độc tố dễ bị bền bởi nhiệt

b)

là một loại nội độc tố

c)

bị enzym ở ruột phá huỷ

d)

chịu nhiệt độ 100C100^\circ\mathrm{C} /30 phút và không bị enzym ở ruột tác dụng

e)

là nhân tố giết chết bạch cầu

61.

Một vài loại hemolysin của tụ cầu

a)

gây nên typ tan máu anpha

b)

làm vỡ cục máu thành những mảnh nhỏ

c)

gây hoại tử tại tại chỗ

d)

bản chất là lyoprotein

e)

gây ra hiện tượng nhiễm khuẩn nhiễu nơi

62.

Tụ cầu thường xuyên gây nên

a)

nhọt đầu đinh, chốc lở

b)

viêm tủy xương

c)

viêm phổi - màng phổi

d)

viêm màng ngoài tim, viêm màng não

e)

các câu trên đều đúng

63.

Nhiễm khuẩn huyết do tụ cầu

a)

thường gặp ở bệnh nhân đã dùng kháng sinh có hoạt phổ rộng

b)

là một chứng bệnh thường gặp ở bệnh viện, ở những người sức đề kháng giảm sút

c)

có các dấu hiệu như nôn mửa, ỉa chảy, không sốt, mau bình phục

d)

thường do các chủng tụ cầu có độc tố ruột gây nên

e)

thường do các chủng Staphylococcus epidermidis gây nên

64.

Ngộ độc thức ăn và viêm ruột cấp tính

a)

do các chủng S. saprophiticus gây nên

b)

do các chủng tụ cầu không sinh độc tố ruột gây ra

c)

do các chủng S. epidermidis gây nên

d)

do các chủng tụ cầu có độc tố ruột gây nên

e)

do tụ cầu có các dấu hiệu như bệnh lý trực khuẩn

65.

Tụ cầu được xem như là Staphylococcus aureus dựa vào tiêu chuẩn sau

a)

lên men glucoza, có catalase

b)

có tan máu, có độc tố ruột

c)

tạo sắc tố vàng, có penicillinaza

d)

có coagulaza, lên men đường manit

e)

có lecocidin và gây hoại tử da

66.

S. epidermidis và S. saprophiticus có thể

a)

gây các bệnh ngoài da như chốc lở, nhọt đầu đinh

b)

gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu, nhiễm khuẩn trong phẫu thuật tim, mạch,...

c)

gây ngộ độc thức ăn

d)

gây viêm ruột cấp tính

e)

tạo thành coagulaza

67.

Sự lây nhiễm tụ cầu từ người này sang người khác

a)

là qua đường sinh dục

b)

qua đường rau thai

c)

là do tiếp xúc hoặc qua không khí

d)

qua tuyến sữa

68.

Staphylococcus aureus có tính chất sau

a)

có thể sống ở môi trường nồng độ NaCl cao(9%)

b)

bị ly giải bởi mật hoặc muối mật

c)

có kháng nguyên C đặc hiệu nhóm

d)

mọc được ở môi trường chứa 40% muối mật

e)

tạo vỏ axit hyaluronic

69.

Trong điều trị các bệnh do tụ cầu gây nên cần phải dựa vào kết quả lên kháng sinh đồ vì

a)

tụ cầu có nhiều loại hemolysin

b)

tụ cầu thường gây nên các chứng bệnh nặng

c)

sự nhiễm trùng tụ cầu xảy ra ở những cơ thể sức đề kháng giảm sút

d)

nhiều chủng tụ cầu đề kháng với nhiều loại kháng sinh nhất là penicillin

e)

các bệnh do tụ cầu gây nên chưa có vaccine

70.

Liên cầu

a)

là cầu khuẩn gram (-)

b)

có oxidase

c)

là cầu khuẩn gram (+)

d)

có catalase

e)

sinh nha bào

71.

Liên cầu

a)

có coagulaza

b)

không di động, không tạo nha bào

c)

bị ly giải bởi mật hoặc muối mật

d)

nhạy cảm với optochin

e)

có vỏ Polysaccharid

72.

Ở thạch máu liên cầu có thể

a)

có 3 type tan máu: anpha, beta, gama

b)

tạo sắc tố vàng

c)

tạo vỏ

d)

di động

e)

có khuẩn lạc dạng R

73.

Lancefield dựa vào đâu để chia liên cầu tan máu thành nhiều nhóm huyết thanh từ A đến O

a)

dựa vào kháng nguyên của vỏ axit hyaluronic

b)

dựa vào khả năng nhạy cảm với bacitracin

c)

dựa vào kháng nguyên carbohydrat C ở vách tế bào

d)

dựa vào kháng nguyên M

e)

dựa vào phẩm vật T

74.

Kháng nguyên vỏ axit hyaluronic

a)

tìm thấy ở vỏ liên cầu tan máu nhóm A

b)

tìm thấy ở vỏ liên cầu tan máu nhóm B

c)

tìm thấy ở vỏ liên cầu tan máu beta

d)

tìm thấy ở vỏ liên cầu tan máu anpha

e)

tìm thấy ở vỏ liên cầu tan máu nhóm G

75.

Dựa vào kháng nguyên protein M người ta chia liên cầu tan máu nhóm A thành nhiều type, trong đó type gây bệnh nghiêm trọng là

a)

typ 55

b)

typ tan máu beta

c)

typ 12

d)

typ 22

e)

typ có độc lực cao

76.

Những chủng liên cầu tạo thành nhiều protein M

a)

thường thấy ở vó liên cầu tan máu nhóm A

b)

thường có độc lực cao và đề kháng với thực bào

c)

thường liên quan đến độc lực của liên cầu viridans

d)

thường ít độc lực

e)

thường mọc được ở môi trường chứa 40% muối mật

77.

Liên cầu tan máu beta

a)

tạo thành đường huyết tố anpha và đường huyết tố beta

b)

kích động tạo thành kháng Streptolysin S

c)

tạo thành đường huyết tố gama và denta

d)

không tạo thành carbohydrat C

e)

tạo thành Streptolysin O và Streptolysin S

78.

Streptolysin O

a)

không có tính chất sinh kháng

b)

kích thích hình thành kháng thể đặc hiệu nhưng hiệu giá rất thấp nên ít sử dụng trong chẩn đoán

c)

chịu trách nhiệm về vòng tan máu ở xung quanh khuẩn lạc ở thạch máu

d)

có tính sinh kháng mạnh, nó kích động tạo thành kháng Streptolysin O

e)

có tác dụng làm tan cơ huyết

79.

Việc định lượng kháng thể antistreptolysin O (ASO)

a)

có giá trị trong chẩn đoán bệnh do liên cầu tan máu beta nhóm A gây ra

b)

có giá trị trong chẩn đoán bệnh do liên cầu viridans gây ra

c)

không có giá trị trong chẩn đoán bệnh do liên cầu gây ra

d)

cho phép chia liên cầu tan máu thành nhiều nhóm

e)

là một phương pháp để phân biệt liên cầu A với các nhóm khác

80.

Một chế phẩm chứa streptokinaza và streptodornaza được dùng để

a)

phân biệt liên cầu với các cầu khuẩn khác

b)

làm lỏng dịch ngoại tiết đặc giúp cho kháng sinh đến chỗ nhiễm trùng

c)

thủy phân các tổ chức của mô liên kết giúp cho vi khuẩn lan tràn

d)

chẩn đoán bệnh do liên cầu gây ra

e)

chia liên cầu tan máu nhóm A thành nhiều typ

81.

Liên cầu viridans

a)

gây bệnh rụng hồng nhiệt thường gặp ở trẻ em trên 2 tuổi ở các nước ôn đới

b)

là thành phần khuẩn chí bình thường ở ruột người và động vật

c)

gây viêm màng trong tim dạng Osler, nhiễm trùng màng não hoặc đường tiêu

d)

gây ra các chứng viêm cầu thận cấp hoặc thấp khớp cấp

e)

tổng hợp carbohydrat C đặc hiệu nhóm N

82.

Các tác nhân liên cầu nào sau đây có thể để lại các di chứng nghiêm trọng như viêm cầu thận cấp và thấp khớp cấp

a)

liên cầu A

b)

liên cầu B

c)

liên cầu C,G

d)

liên cầu ruột

e)

liên cầu nhóm A,B,C,G và D

83.

Đặc điểm của nhiễm khuẩn liên cầu A là

a)

chúng chỉ gây nhiễm khuẩn nhẹ và viêm tốn không bình thường

b)

sự xuất hiện các di chứng: viêm màng não, viêm phổi

c)

thường gặp ở trẻ con bú và người già trên 60 tuổi

d)

sự xuất hiện các di chứng: viêm cầu thận cấp, thấp khớp cấp

e)

các kháng thể ASO và ASK có khả năng bảo vệ cơ thể

84.

Một thử nghiệm để nhận biết liên cầu A là

a)

thử nghiệm bacitracin

b)

thử nghiệm Neufeld

c)

thử nghiệm optochin

d)

thử nghiệm catalase

e)

thử nghiệm oxidase

85.

Để định nhóm A của liên cầu tan máu beta, có thể sử dụng

a)

thử nghiệm trung hoà enzym

b)

thử nghiệm đông ngưng kết

c)

thử nghiệm bacitracin

d)

môi trường chứa 6,5%6{,}5\% NaCl và 40% muối mật

e)

cấu trúc kháng nguyên của vỏ axit hyaluronic

86.

Trong nhiều loại kháng thể tạo thành trong đáp ứng miễn dịch với bệnh liên cầu tan máu cấp

a)

chỉ có kháng thể kháng streptokinaza có khả năng bảo vệ cơ thể

b)

chỉ có kháng thể kháng streptolysin O có khả năng bảo vệ cơ thể

c)

chỉ có kháng thể M đặc hiệu typ có khả năng che chở chống lại sự nhiễm trùng

d)

chỉ có kháng thể kháng streptohyaluronidaza có khả năng bảo vệ cơ thể

e)

không có loại kháng thể nào có khả năng che chở chống lại sự nhiễm trùng

87.

Tác nhân liên cầu nào sau đây có thể gây viêm họng, eczema nhiễm khuẩn ở trẻ em, chốc lở, viêm quầng ở người lớn

a)

liên cầu ruột

b)

liên cầu viridans

c)

liên cầu lactic

d)

liên cầu A

e)

liên cầu O

88.

Phế cầu

a)

là trực khuẩn gram (+), đứng đôi

b)

là vi khuẩn có catalase

c)

là vi khuẩn di động, có vỏ

d)

là vi khuẩn sinh nha bào

e)

là cầu khuẩn gram (+), hình ngọn nến

89.

Phế cầu có tính chất sau

a)

bị ly giải bởi mật hoặc muối mật

b)

gây tan máu beta

c)

có kháng nguyên vỏ bản chất polypeptit

d)

không gây tan máu ở thạch

e)

có oxidase

90.

Phế cầu

a)

là thành phần khuẩn chí bình thường ở ruột người

b)

mọc được ở môi trường chứa 40% muối mật

c)

đề kháng với optochin

d)

trong bệnh phẩm hay trong môi trường giàu protein thì có vỏ

e)

dễ chẩn đoán nhầm lẫn với chủng liên cầu tan máu tạo vỏ axit hyaluronic

91.

Phế cầu được xem là một tác nhân chủ yếu

a)

gây viêm đường tiết niệu

b)

gây nhiễm trùng cấp tính đường hô hấp dưới

c)

gây viêm màng trong tim cấp

d)

gây viêm màng trong tim mạn cấp

e)

gây viêm màng não nước trong ở người lớn

92.

Phế cầu là một tác nhân thường

a)

gây các nhiễm khuẩn ngoài da

b)

đề kháng với nhiều kháng sinh

c)

gây viêm màng não mủ ở người nhất là trẻ em

d)

đổi hình các yếu tố phát triển X và Y

e)

gây viêm màng não nước trong ở người lớn

93.

Chẩn đoán phân biệt phế cầu với liên cầu tan máu alpha cần cứ vào

a)

thử nghiệm optochin

b)

thử nghiệm bacitracin

c)

thử nghiệm catalase

d)

thử nghiệm neufeld

e)

thử nghiệm optochin và neufeld

94.

Vỏ của phế cầu

a)

có khả năng cản trở tác dụng của thuốc kháng sinh

b)

được tạo thành khi vi khuẩn ở pha R

c)

là một kháng nguyên chung cho tất cả các phế cầu

d)

bản chất là polysaccarit

e)

nó giống như carbohydrate C của liên cầu

95.

Trong chẩn đoán phế cầu, thử nghiệm optochin dương tính khi đường kính của vòng ức chế (đĩa optochin có đường kính 6mm)

a)

> 14mm

b)

< 14mm

c)

bất kể kích thước nào

d)

bằng 0mm

e)

lớn hơn hoặc bằng 24mm

96.

Lúc trở nên già phế cầu có thể

a)

là vi khuẩn gram (-) và sinh nha bào

b)

chuyển sang pha R và có catalase

c)

không bắt màu gram và có xu hướng tự ly giải

d)

bị giảm độc lực và có khả năng di động

e)

đề kháng với mật hoặc muối mật và với optochin

97.

Phế cầu mọc tốt ở các môi trường giàu chất dinh dưỡng

a)

có pH kiềm

b)

trong khí trường 5-10% CO2\mathrm{CO}_2

98.

Neisseria: chọn nhận định đúng.

a)

là những cầu khuẩn gram (+), không di động, song cầu hình hạt cà phê.

b)

là những trực khuẩn gram (-), di động.

c)

là những cầu khuẩn gram (-), không di động, song cầu, hình hạt cà phê.

d)

là những song cầu, gram (-), di động, , hình hạt cà phê.

e)

là những vi khuẩn gram (+), sinh nha bào.

99.

Hầu hết các vi khuẩn Neisseria hiếu khí đều: chọn nhận định đúng.

a)

có catalase và có oxidase.

b)

có catalase và không có oxidase.

c)

không có catalase và có oxidase.

d)

không có catalase và oxidase.

e)

có vỏ.

100.

Trong bệnh viêm niệu đạo cấp do lậu cầu, trên phiến đồ nhuộm gram thấy: chọn nhận định đúng.

a)

song cầu gram âm nằm trong bạch cầu đa nhân và một số ít nằm ngoài tế bào.

b)

rất ít vi khuẩn nội bào, hầu hết vi khuẩn nằm ngoài tế bào.

c)

bạch cầu đa nhân, vi khuẩn thường nằm ngoài tế bào.

d)

song cầu gram (+) nằm bên trong hoặc bên ngoài bạch cầu đa nhân.

e)

rất nhiều bạch cầu đa nhân nhưng không thấy có song cầu gram (-).

101.

Lậu cầu: chọn nhận định đúng.

a)

tương đối chịu nhiệt và thuốc sát khuẩn hơn những vi khuẩn khác.

b)

rất dễ chết khi ra khỏi cơ thể.

c)

có ngoại độc tố.

d)

không có oxidase.

e)

không lên men glucoza.

102.

Ở nhiệt độ phòng lậu cầu chết trong: chọn khoảng thời gian đúng.

a)

1 tháng.

b)

1 năm.

c)

1-2 ngày.

d)

1 tuần.

e)

1-2 giờ.

103.

Câu khuẩn lậu: chọn nhận định đúng.

a)

chỉ tìm thấy ở người, không tìm thấy ở thiên nhiên.

b)

có 6 chủng tự nhiên.

c)

tìm thấy ở người và động vật.

d)

có khắp nơi trong không khí.

e)

là vi khuẩn ký sinh nội bào bắt buộc.

104.

Câu khuẩn lậu gây bệnh cho người do: chọn cơ chế đúng.

a)

lây truyền trực tiếp theo đường hô hấp.

b)

lây truyền theo đường tiêm truyền máu.

c)

lây truyền trực tiếp theo đường sinh dục, đường da, niêm mạc, kết mạc.

d)

lây truyền theo đường tiêu hóa.

e)

lây gián tiếp qua không khí, bụi, quần áo, thức ăn, bàn tay của người chăm sóc bệnh nhân.

105.

Câu khuẩn lậu: chọn nhận định đúng nhất.

a)

gây viêm niệu đạo ở đàn ông và đàn bà.

b)

gây nhiễm khuẩn ở những bộ phận khác của đường sinh dục.

c)

gây ra các biến chứng khác như thấp khớp do lậu, nhiễm khuẩn huyết.

d)

gây viêm kết mạc trẻ sơ sinh do nhiễm khuẩn khi lọt qua đường sinh dục của người mẹ bị bệnh lậu.

e)

các câu trên đều đúng.

106.

Tính chất lên men đường glucoza, saccaroza, maltoza của Neisseria gonorrhoeae (Neisseria gonorrhoeae sử dụng các đường sau theo hình thức lên men): chọn tập hợp đúng.

a)

glucoza (+), maltoza (+), saccaroza (-).

b)

glucoza (-), maltoza (-), saccaroza (-).

c)

glucoza (+), maltoza (+), saccaroza (+).

d)

glucoza (+), maltoza (-), saccaroza (-).

e)

glucoza (-), maltoza (+), saccaroza (+).

107.

Lậu cầu dễ chết trong: chọn dung dịch nitrat bạc có nồng độ đúng.

a)

dung dịch nitrat bạc 1%.

b)

dung dịch nitrat bạc 5%.

c)

dung dịch nitrat bạc 10%.

d)

dung dịch nitrat bạc 15%.

e)

dung dịch nitrat bạc 20%.

108.

Một bệnh phẩm mủ ở bộ phận sinh dục, khi nhuộm gram nếu thấy: chọn tiêu chí có giá trị chẩn đoán cao.

a)

có nhiều bạch cầu đa nhân cũng đủ để xác định là mắc bệnh lậu.

b)

có nhiều song cầu gram (-) nằm trong bạch cầu đa nhân thì có giá trị chẩn đoán cao.

c)

có các cầu khuẩn gram (+) nằm ngoài tế bào thì có giá trị chẩn đoán bệnh lậu.

d)

có cả trực khuẩn gram (+) và gram (-) thì xác định là mắc bệnh lậu.

e)

nhiều bạch cầu đa nhân và trực khuẩn gram (-) thì có giá trị chẩn đoán bệnh lậu.

109.

Não mô cầu: chọn nhận định đúng.

a)

phần lớn chúng tạo vỏ polysaccharit.

b)

không có oxidase.

c)

không lên men maltoza.

d)

không lên men glucoza.

e)

thường sống ở ruột người.

110.

Sau khi ra khỏi cơ thể não mô cầu: chọn thời gian tồn tại đúng.

a)

chết trong 10 phút.

b)

tồn tại được vài ngày.

c)

sống được 3-4 giờ.

d)

tồn tại được vài tuần.

e)

sống được vài tháng.

111.

Dựa vào đâu để chia não mô cầu thành nhiều nhóm A, B, C, ..., W-135, X, Y, Z? chọn tiêu chí đúng.

a)

dựa vào sự lên men glucoza, maltoza, saccaroza.

b)

dựa vào kháng nguyên vỏ polysacarid.

c)

dựa vào khả năng gây tan máu ở thạch máu.

d)

dựa vào kháng nguyên protein ở vách.

e)

dựa vào khả năng gây bệnh cho người.

112.

Não mô cầu có các thành phần kháng nguyên sau: chọn nhận định đúng.

a)

carbohydrat C đặc hiệu nhóm.

b)

polysacarid vỏ đặc hiệu nhóm.

c)

polysacarid vỏ đặc hiệu nhóm M.

d)

carbohydrat C đặc hiệu nhóm và protein M đặc hiệu typ.

e)

polysacarid vỏ đặc hiệu nhóm và polysacarid vỏ đặc hiệu nhóm.

113.

Não mô cầu: chọn nhận định đúng.

a)

thường sống ở vùng tỵ hầu của người mà không gây nên triệu chứng.

b)

có ngoại độc tố.

c)

thường gây nhiễm khuẩn huyết.

d)

là loại vi khuẩn ký sinh ở người và động vật.

e)

lây truyền qua đường sinh dục.

114.

Não mô cầu gây bệnh: chọn nhận định đúng.

a)

viêm màng não mủ.

b)

gây viêm đường tiết niệu.

c)

gây nhiễm khuẩn ngoài da.

d)

gây viêm dạ dày - ruột cấp.

e)

gây viêm cầu thận cấp.

115.

Bệnh viêm màng não tuỷ do não mô cầu lây truyền theo: chọn đường lây đúng.

a)

đường hô hấp.

b)

đường tiêu hoá.

c)

đường tiêm truyền máu.

d)

đường sinh dục.

e)

đường tiêm chích ma tuý.

116.

Chẩn đoán bệnh viêm màng não tuỷ do não mô cầu trong giai đoạn sớm bằng cách phát hiện: chọn thành phần đúng.

a)

kháng thể trong huyết thanh bệnh nhân.

b)

kháng nguyên polysaccarit trong máu.

c)

kháng thể kháng não mô cầu trong nước não tuỷ.

d)

kháng nguyên protein trong nước não tuỷ.

e)

kháng nguyên polysaccharit trong nước não tuỷ.

117.

Tìm kháng nguyên polysaccharit của não mô cầu trong nước não tuỷ bằng kỹ thuật: chọn kỹ thuật đúng.

a)

ngưng kết.

b)

miễn dịch đối lưu với kháng thể máu.

c)

kết hợp bổ thể.

d)

kết tủa.

e)

đồng ngưng kết.

118.

Ở một số nước đã sử dụng vaccine phòng bệnh do não mô cầu gây ra, đó là: chọn mô tả đúng.

a)

vaccine protein vách nhóm A và C.

b)

vaccine giải độc tố.

c)

vaccine polysaccharit vỏ nhóm A, C, Y và W-135.

d)

vaccine sống giảm độc lực phối hợp tạ các nhóm.

e)

vaccine chết phối hợp tạ các nhóm.

119.

Khả năng lên men đường của não mô cầu là: chọn tập hợp đúng.

a)

glucoza (+), maltoza (+), saccaroza (-).

b)

glucoza (-), maltoza (-), saccaroza (-).

c)

glucoza (+), maltoza (+), saccaroza (+).

d)

glucoza (-), maltoza (+), saccaroza (+).

e)

glucoza (+), maltoza (+), saccaroza (-).

120.

Streptodornaza của liên cầu có khả năng: chọn nhận định đúng.

a)

thuỷ phân hồng cầu và những protein khác.

b)

giết chết bạch cầu của những loài động vật.

c)

gây nên typ tan máu bêta.

d)

thuỷ phân DNA do đó làm lỏng mủ.

e)

thuỷ phân chất cơ bản của mô liên kết.

121.

Streptokinaza của liên cầu được sử dụng để: chọn ứng dụng đúng.

a)

phân loại liên cầu.

b)

điều trị những trở ngại do đông máu gây nên.

c)

chia liên cầu tan máu A thành nhiều typ.

d)

làm disk test.

e)

giảm độc lực liên cầu.

122.

Độc tố sinh do cầu liên cầu: chọn nhận định đúng.

a)

gây nổi ban trong bệnh tinh hồng nhiệt.

b)

được tạo thành lúc vi khuẩn bị xâm nhiễm bởi một phage độc lực.

c)

lúc tiêm vào da của trẻ em mới không gây nên phản ứng đỏ da tại chỗ.

d)

là do các chủng liên cầu streptococcus faecalis sinh ra.

e)

là do các chủng liên cầu viridans sinh ra.

123.

Coagulaza của S.aureus: chọn nhận định đúng.

a)

là nhân tố giết chết đại thực bào.

b)

gây hoại tử da tại chỗ.

c)

giúp cho vi khuẩn chống lại sự thực bào.

d)

làm tan tơ huyết.

e)

được tạo thành lúc vi khuẩn bị xâm nhiễm bởi một phage ôn hoà.

124.

Khả năng gây bệnh của tụ cầu là do vi khuẩn: chọn nhận định đúng.

a)

tiết ra coagulaza.

b)

sinh ra độc tố ruột.

c)

tiết ra đường huyết tố.

d)

tiết ra staphylokinaza, hyaluronidaza, nucleaza, lipaza.

e)

phát triển và lan tràn rộng rãi trong mô cùng như tạo thành nhiều độc tố và enzym.

125.

Nhân tố Leucocidin của các chủng S.aureus: chọn nhận định đúng.

a)

gây nên typ tan máu bêta.

b)

làm đông huyết tương người và thỏ.

c)

có khả năng giết chết bạch cầu đa nhân và đại thực bào.

d)

được phân chia thành các nhóm.

e)

gây nên các bệnh đường tiêu hoá.

126.

Các cầu khuẩn S.epidermidis và S.saprophyticus: chọn nhận định đúng.

a)

không có catalase.

b)

không có coagulaza.

c)

là cầu khuẩn gram (-).

d)

sinh nha bào.

e)

có oxidase.

127.

Thử nghiệm nào sau đây dùng để nhận biết liên cầu A: chọn thử nghiệm đúng.

a)

thử nghiệm bacitracin.

b)

thử nghiệm Neufeld.

c)

thử nghiệm optochin.

d)

thử nghiệm catalase.

e)

thử nghiệm oxidase.

128.

Liên cầu viridans: chọn nhận định đúng.

a)

ai khuẩn này sản xuất ra độc tố sinh đỏ.

b)

còn gọi là liên cầu nhóm B.

c)

không tạo thành cacbohydrat C.

d)

có typ tan máu β ở thạch máu.

e)

là thành phần khuẩn chí bình thường ở đường tiêu hoá.

129.

Loại vi khuẩn cần khí trường có CO2 5-7% là: chọn tập hợp đúng.

a)

S.aureus, liên cầu.

b)

H.influenzae, S.epidermidis.

c)

Lậu cầu, S.saprophyticus.

d)

Não mô cầu, S.epidermidis.

e)

Lậu cầu, não mô cầu.

130.

Thử nghiệm coagulase dùng để phân biệt: chọn đối tượng đúng.

a)

tụ cầu với liên cầu.

b)

tụ cầu với các vi khuẩn đường ruột.

c)

tụ cầu với các vi khuẩn thuộc giống Haemophilus.

d)

liên cầu với phế cầu.

e)

S.aureus với các Staphylococcus khác.

131.

Enterobacteriaceae: chọn nhận định đúng.

a)

là những vi khuẩn ký sinh, bình thường có ở ruột người.

b)

là những trực khuẩn gram (-).

c)

là những trực khuẩn gram (+).

d)

có oxidase dương tính.

e)

là các enterococci.

132.

Các chủng vi khuẩn thuộc họ Enterobacteriaceae đều: chọn nhận định đúng.

a)

có khả năng di động.

b)

có tính chất kỵ khí tuyệt đối.

c)

có lông xung quanh thân hoặc ở một đầu vi khuẩn.

d)

là những chủng hiếu khí tuyệt đối.

e)

có tính chất hiếu khí hoặc kỵ khí tuỳ tiện.

133.

Các Enterobacteriaceae: chọn nhận định đúng.

a)

sử dụng glucoza bằng hình thức lên men.

b)

không sử dụng glucoza bằng hình thức lên men.

c)

sử dụng glucoza bằng hình thức lên men, có sinh hơi hoặc không có sinh hơi.

d)

sử dụng glucoza bằng cả 2 hình thức lên men và oxy hoá.

e)

không sử dụng glucoza.

134.

Các chủng vi khuẩn Enterobacteriaceae không bao giờ: chọn nhận định đúng.

a)

lên men lactoza.

b)

có ureaza.

c)

tạo thành H2SH_2S .

d)

di động.

e)

sinh nha bào.

135.

Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân quan trọng gây tiêu chảy cấp ở trẻ nhỏ tại các nước đang phát triển: chọn đáp án đúng.

a)

E.coli gây xuất huyết ruột (EHEC).

b)

Yersinia enterocolitica.

c)

Salmonella typhi.

d)

EIEC.

e)

E.coli sinh độc tố ruột (ETEC).

136.

Những chủng thuộc họ Enterobacteriaceae có tính chất di động thì: chọn nhận định đúng.

a)

có nhiều lông ở xung quanh thân tế bào vi khuẩn.

b)

có một lông ở một đầu tế bào vi khuẩn.

c)

có một chùm lông ở một đầu tế bào vi khuẩn.

d)

có lông ở 2 đầu tế bào vi khuẩn.

e)

nhờ sự uốn lượn của các vòng xoắn trong thân vi khuẩn.

137.

Hầu hết các Enterobacteriaceae đều có: chọn nhận định đúng.

a)

ngoại độc tố.

b)

độc tố ruột.

c)

nội độc tố.

d)

dung huyết tố.

e)

cả nội độc tố và ngoại độc tố.

138.

Các tác nhân vi khuẩn gây bệnh tiêu chảy ở người bằng cơ chế xâm nhập và phá huỷ các tế bào niêm mạc ruột là: chọn tập hợp đúng.

a)

E.coli, Proteus, salmonella, Shigella.

b)

Salmonella, V.cholerae, EPEC, H.pylori.

c)

ETEC, Shigella, EHEC, C.jejuini.

d)

Shigella, EIEC, Salmonella.

e)

C.jejuni, EAEC, Proteus, H.pylori, V.cholerae.

139.

Các vi khuẩn nào sau đây là tác nhân gây tiêu chảy cấp ở người bằng cơ chế sinh độc tố ruột: chọn tập hợp đúng.

a)

EPEC, EHEC, Shigella.

b)

Salmonella, EIEC, V.cholerae.

c)

ETEC, V.cholerae 01.

d)

V.parahaemolyticus, ETEC.

e)

Yersinia enterocolitica, C.jejuni.

140.

Escherichia coli: chọn nhận định đúng.

a)

là trực khuẩn gram (-), không di động, không vỏ.

b)

là trực khuẩn gram (+), di động có vỏ.

c)

là vi khuẩn nhìn bầu dục, gram (-), sinh nha bào.

d)

là vi khuẩn gram (+), di động, sinh nha bào.

e)

là trực khuẩn gram (-), di động, một số chủng có vỏ.

141.

E.coli: chọn nhận định đúng.

a)

mọc dễ dàng ở các môi trường nuôi cấy thông thường.

b)

chỉ mọc trên các môi trường giàu chất dinh dưỡng như thạch máu, đôi khi môi trường có các yếu tố phát triển X và V.

c)

chỉ mọc trong các môi trường kỵ khí.

d)

đòi hỏi một khí trường có 5-10% CO2.

e)

mọc được ở mọi môi trường.

142.

Nhóm E.coli gây bệnh tiêu chảy ở người lớn với những triệu chứng bệnh lý giống tiêu chảy do Shigella là: chọn nhóm đúng.

a)

EPEC.

b)

BETEC.

c)

EHEC.

d)

EIEC.

e)

EAEC.

143.

Loại vi khuẩn đường ruột nào sau đây có khả năng tạo H2SH_2S : chọn đáp án đúng.

a)

E.coli.

b)

Klebsiella pneumoniae.

c)

Proteus rettgeri.

d)

Shigella dysenteriae.

e)

Salmonella typhi.

144.

IMVIC của E.coli là: chọn tổ hợp đúng.

a)

Indol (+), dò metyl (+), VP (+), Citrat (+).

b)

Indol (-), dò metyl (-), VP (+), Citrat (+).

c)

Indol (+), dò metyl (+), VP (-), Citrat (-).

d)

Indol (-), dò metyl (+), VP (+), Citrat (-).

e)

Indol (-), dò metyl (+), VP (-), Citrat (+).

145.

Loại vi khuẩn nào sau đây có khả năng phân giải được ure: chọn đáp án đúng.

a)

Salmonella.

b)

Shigella.

c)

E.coli.

d)

Proteus.

e)

Yersinia pestis.

146.

Loại vi khuẩn nào sau đây có khả năng lên men lactoza: chọn đáp án đúng.

a)

Shigella flexneri.

b)

E.coli.

c)

Proteus mirabilis.

d)

Salmonella paratyphi A.

e)

Yersinia pestis.

147.

Nhóm E.coli gây bệnh tiêu chảy cấp ở người giống triệu chứng do V.cholerae 01 gây ra là: chọn nhóm đúng.

a)

ETEC.

b)

EPEC.

c)

EIEC.

d)

EHEC.

e)

EAEC.

148.

EPEC thường gây tiêu chảy cấp ở lứa tuổi nào: chọn đáp án đúng.

a)

người lớn.

b)

trẻ nhỏ 5 tuổi.

c)

người già.

d)

trẻ nhỏ < 1 tuổi.

e)

trẻ lớn.

149.

Các tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não mủ ở người thường gặp là: chọn tập hợp đúng.

a)

E.coli, proteus, Pseudomonas. Shigella.

b)

Não mô cầu, phế cầu, Klebsiella , salmonella.

c)

H.influenzae, ụ cầu, não mô cầu, Yersinia pestis.

d)

Não mô cầu, phế cầu, H.influenzae, E.coli.

e)

E.coli, proteus, phế cầu, vi khuẩn lao.

150.

Các tác nhân vi khuẩn gây viêm nhiễm đường tiết niệu ở người thường gặp là: chọn tập hợp đúng.

a)

Proteus, lậu cầu, Klebsiella , Salmonella.

b)

E.coli, Pseudomonas. aeruginosa, liên cầu D, Proteus.

c)

Liên cầu D, lậu cầu, tụ cầu, Shigella.

d)

Klebsiella , vi khuẩn lao, Pseudomonas aeruginosa, EIEC.

e)

Salmonella enteritdis, E.coli, tụ cầu, liên cầu viridans.