wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trích xuất câu hỏi trắc nghiệm HCI và thiết kế tương tác

Total questions: 150

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Thiết kế tương tác không tốt sẽ dẫn đến?

a)

Tăng hiệu quả

b)

Giảm trải nghiệm người dùng

c)

Tăng độ chính xác

d)

Giảm lỗi

2.

Phản hồi người dùng quan trọng vì?

a)

Trang trí hệ thống

b)

Giúp cải tiến thiết kế

c)

Giảm thời gian sử dụng

d)

Giảm dữ liệu

3.

Quy trình thiết kế tương tác thường kết thúc bằng?

a)

Triển khai ngay

b)

Đánh giá và cải tiến

c)

Không cần đánh giá

d)

Viết mã

4.

Khi thiết kế app cho trẻ em, bước nào cần chú trọng?

a)

Chọn thuật toán

b)

Nghiên cứu người dùng

c)

Tối ưu phần cứng

d)

Thiết kế mạng

5.

Nhóm thiết kế muốn kiểm tra ý tưởng nhanh nên sử dụng?

a)

Sản phẩm hoàn chỉnh

b)

Prototype

c)

CSDL

d)

Hệ điều hành

6.

Để mô tả cách người dùng đặt vé máy bay, nên dùng?

a)

Persona

b)

Scenario

c)

Wireframe

d)

Mockup

7.

Giai đoạn nào nên thu thập phản hồi người dùng?

a)

Chỉ khi hoàn thiện

b)

Trong suốt quá trình thiết kế

c)

Chỉ khi lập trình

d)

Không cần

8.

Để chỉnh sửa bố cục giao diện nhanh, nên dùng?

a)

Mockup

b)

Wireframe

9.

Khi người dùng khó thao tác, nhà thiết kế nên?

a)

Thay phần cứng

b)

Điều chỉnh thiết kế tương tác

c)

Giảm chức năng

d)

Giảm dữ liệu

10.

Ứng dụng y tế cần ưu tiên điều gì trong thiết kế?

a)

Tính thẩm mỹ

b)

Tính dễ dùng và an toàn

c)

Độ phức tạp

d)

Nhiều chức năng ẩn

11.

Để so sánh nhiều phương án giao diện, nên?

a)

Chọn một ngay

b)

Thiết kế nhiều prototype

c)

Không cần đánh giá

d)

Viết mã trước

12.

Khi thiết kế web thương mại điện tử, nên?

a)

Ẩn nút mua

b)

Làm quy trình mua rõ ràng

c)

Giảm phản hồi

d)

Giảm hướng dẫn

13.

Thiết kế lặp cho phép?

a)

Không thay đổi

b)

Cải tiến dần sản phẩm

c)

Giảm đánh giá

d)

Giảm người dùng

14.

Vì sao bỏ qua giai đoạn nghiên cứu người dùng dễ gây thất bại?

a)

Do phần cứng

b)

Do thiết kế không phù hợp nhu cầu

c)

Do thuật toán

d)

Do mạng

15.

So sánh thiết kế tuyến tính và thiết kế lặp cho thấy?

a)

Tuyến tính hiệu quả hơn

b)

Thiết kế lặp linh hoạt hơn

c)

Hai cách giống nhau

d)

Tuyến tính dễ sửa hơn

16.

Prototype độ trung thực thấp phù hợp khi nào?

a)

Khi triển khai cuối

b)

Khi khám phá ý tưởng ban đầu

c)

Khi kiểm thử hệ thống thật

d)

Khi đánh giá hiệu năng

17.

Đánh giá vai trò của persona trong thiết kế?

a)

Không cần thiết

b)

Giúp tập trung vào người dùng

c)

Chỉ mang tính hình thức

d)

Chỉ dùng cho marketing

18.

Thiết kế tương tác thành công khi nào?

a)

Giao diện đẹp

b)

Người dùng đạt mục tiêu dễ dàng

c)

Nhiều chức năng

d)

Thuật toán nhanh

19.

Nhận định nào đúng về thiết kế lấy người dùng làm trung tâm?

a)

Không cần đánh giá

b)

Luôn cần phản hồi người dùng

c)

Chỉ thiết kế một lần

d)

Không cần prototype

20.

Nguyên nhân chính gây lỗi sử dụng là?

a)

Người dùng thiếu kiến thức

b)

Thiết kế chưa phù hợp

c)

Phần cứng yếu

d)

Mạng chậm

21.

Trong dài hạn, thiết kế tương tác tốt mang lại?

a)

Tăng chi phí

b)

Tăng sự hài lòng người dùng

c)

Giảm bảo mật

d)

Giảm hiệu năng

22.

So với sửa lỗi sau triển khai, thiết kế tốt ban đầu giúp?

a)

Tốn thời gian hơn

b)

Tiết kiệm chi phí và công sức

c)

Không khác biệt

d)

Giảm chất lượng

23.

Vai trò của đánh giá trong quy trình thiết kế là?

a)

Không cần thiết

b)

Đảm bảo thiết kế đáp ứng nhu cầu

c)

Chỉ mang tính hình thức

d)

Chỉ làm cuối

24.

Thiết kế thoại (dialog design) trong HCI là gì?

a)

Thiết kế phần cứng

b)

Thiết kế chuỗi trao đổi giữa người dùng và hệ thống

c)

Thiết kế thuật toán

d)

Thiết kế mạng

25.

Quy ước (convention) trong giao diện có vai trò gì?

a)

Tăng độ phức tạp

b)

Giúp người dùng dễ học và dễ nhớ

c)

Giảm phản hồi

d)

Giảm chức năng

26.

Ký hiệu (icon) trong giao diện dùng để?

a)

Trang trí

b)

Truyền đạt thông tin nhanh chóng

c)

Tăng dung lượng

d)

Giảm màu sắc

27.

Icon hình thùng rác thường biểu thị chức năng gì?

a)

Lưu

b)

Xóa

c)

Mở

d)

Sao chép

28.

Thiết kế thoại tốt cần đảm bảo điều gì?

a)

Nhiều bước

b)

Rõ ràng, nhất quán

c)

Ẩn phản hồi

d)

Ít hướng dẫn

29.

Menu trong giao diện là gì?

a)

Thiết bị nhập

b)

Danh sách các lựa chọn cho người dùng

c)

Phần cứng

d)

Cơ sở dữ liệu

30.

Thông báo lỗi (error message) thuộc thành phần nào của thiết kế thoại?

a)

Không liên quan

b)

Phản hồi của hệ thống

c)

Thiết bị nhập

d)

Phần cứng

31.

Tính nhất quán (consistency) trong giao diện nghĩa là?

a)

Mỗi màn hình khác nhau

b)

Cách thiết kế đồng nhất trong toàn hệ thống

c)

Nhiều màu sắc

d)

Nhiều biểu tượng

32.

Vì sao cần sử dụng quy ước quen thuộc trong giao diện?

a)

Để lập trình dễ hơn

b)

Để giảm gánh nặng học cho người dùng

c)

Để tăng số chức năng

d)

Để giảm màu sắc

33.

Icon giúp cải thiện giao diện vì?

a)

Trang trí đẹp hơn

b)

Giúp người dùng nhận biết chức năng nhanh

c)

Giảm dữ liệu

d)

Giảm tốc độ

34.

Thiết kế thoại kém có thể gây ra điều gì?

a)

Tăng hiệu quả

b)

Người dùng nhầm lẫn và thao tác sai

c)

Giảm lỗi

d)

Giảm thời gian

35.

Tính nhất quán giúp người dùng?

a)

Phải học lại mỗi màn hình

b)

Dự đoán được hành vi hệ thống

c)

Khó sử dụng hơn

d)

Ít phản hồi hơn

36.

Menu phân cấp giúp ích gì?

a)

Tăng số bước

b)

Tổ chức chức năng rõ ràng

c)

Ẩn toàn bộ chức năng

d)

Giảm phản hồi

37.

Thông báo lỗi tốt cần có đặc điểm gì?

a)

Khó hiểu

b)

Rõ ràng, hướng dẫn cách khắc phục

c)

Chỉ hiển thị mã lỗi

d)

Ẩn lỗi

38.

Quy ước màu đỏ trong giao diện thường biểu thị?

a)

An toàn

b)

Cảnh báo hoặc lỗi

c)

Thành công

d)

Thông tin

39.

Khi thiết kế nút "Xóa", nên sử dụng?

a)

Màu xanh

b)

Biểu tượng quen thuộc như thùng rác

c)

Không có icon

d)

Màu giống nút lưu

40.

Ứng dụng ngân hàng cần thiết kế thông báo lỗi như thế nào?

a)

Ngắn gọn nhưng khó hiểu

b)

Rõ ràng và an toàn

c)

Ẩn hoàn toàn

d)

Chỉ hiển thị mã lỗi

41.

Để tránh người dùng nhầm lẫn, nên?

a)

Thay đổi icon liên tục

b)

Giữ nhất quán icon và màu sắc

c)

Ẩn menu

d)

Giảm phản hồi

42.

Hệ thống cần xác nhận trước khi xóa dữ liệu để?

a)

Tăng thao tác

b)

Giảm lỗi nghiêm trọng

c)

Giảm tốc độ

d)

Giảm chức năng

43.

Ứng dụng cho người mới nên?

a)

Dùng nhiều ký hiệu lạ

b)

Dùng quy ước quen thuộc

c)

Ẩn hướng dẫn

d)

Giảm phản hồi

44.

Khi thiết kế menu dài, nên?

a)

Không phân nhóm

b)

Phân cấp hợp lý

c)

Ẩn toàn bộ

d)

Chỉ dùng phím tắt

45.

Trong thiết kế thoại, bước tiếp theo nên?

a)

Không cần hiển thị

b)

Được gợi ý rõ ràng cho người dùng

c)

Ẩn thông tin

d)

Ngẫu nhiên

46.

Vì sao thiếu nhất quán trong giao diện gây khó khăn?

a)

Do phần cứng

b)

Do người dùng khó dự đoán hành vi hệ thống

c)

Do mạng

d)

Do thuật toán

47.

Icon không quen thuộc có thể dẫn đến?

a)

Tăng hiệu quả

b)

Nhầm lẫn chức năng

c)

Giảm thao tác

d)

Giảm lỗi

48.

Thông báo lỗi kém thường gây ra?

a)

Giảm trải nghiệm người dùng

b)

Tăng hiệu quả

c)

Giảm lỗi

d)

Giảm thao tác

49.

Đánh giá vai trò của thiết kế thoại trong HCI?

a)

Không quan trọng

b)

Yếu tố quyết định khả năng sử dụng

c)

Chỉ mang tính hình thức

d)

Không cần thiết

50.

Nhận định nào đúng về quy ước giao diện?

a)

Có thể thay đổi tùy ý

b)

Nên tuân theo chuẩn phổ biến

c)

Không cần thiết

d)

Chỉ dùng cho chuyên gia

51.

So với giao diện không quy ước, giao diện có quy ước sẽ?

a)

Khó học hơn

b)

Dễ sử dụng hơn

c)

Ít chức năng hơn

d)

Ít phản hồi hơn

52.

Thiết kế thoại thành công khi?

a)

Nhiều bước thao tác

b)

Người dùng đạt mục tiêu dễ dàng, ít lỗi

c)

Giao diện phức tạp

d)

Nhiều thông báo

53.

Đặc tả người dùng (user specification) nhằm mục đích gì?

a)

Mô tả phần cứng

b)

Mô tả đặc điểm, nhu cầu người dùng

c)

Mô tả thuật toán

d)

Mô tả cơ sở dữ liệu

54.

Phân tích nhiệm vụ (task analysis) là gì?

a)

Phân tích mã nguồn

b)

Phân tích các bước người dùng thực hiện để đạt mục tiêu

c)

Phân tích mạng

d)

Phân tích phần cứng

55.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc đặc tả người dùng?

a)

Kinh nghiệm

b)

Khả năng nhận thức

c)

Thuật toán xử lý

d)

Mục tiêu sử dụng

56.

Đặc điểm nào thường được xem xét khi đặc tả người dùng?

a)

Tuổi, trình độ, kinh nghiệm

b)

Tốc độ CPU

c)

Dung lượng RAM

d)

Băng thông mạng

57.

Nhiệm vụ trong HCI được hiểu là?

a)

Chức năng hệ thống

b)

Hoạt động người dùng cần thực hiện

c)

Thuật toán xử lý

d)

Lệnh hệ thống

58.

Phân tích nhiệm vụ thường được thực hiện ở giai đoạn nào?

a)

Sau triển khai

b)

Giai đoạn đầu thiết kế

c)

Sau bảo trì

d)

Sau đánh giá

59.

Context of use là gì?

a)

Giao diện đồ họa

b)

Bối cảnh người dùng sử dụng hệ thống

c)

Thuật toán

d)

Cơ sở dữ liệu

60.

HTA (Hierarchical Task Analysis) dùng để?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Phân cấp nhiệm vụ

c)

Viết mã

d)

Thiết kế phần cứng

61.

Use case mô tả điều gì?

a)

Cấu trúc dữ liệu

b)

Tương tác giữa người dùng và hệ thống

c)

Thiết kế phần cứng

d)

Mạng máy tính

62.

Phân tích nhiệm vụ giúp xác định?

a)

Giao diện đẹp

b)

Các bước và thứ tự thao tác

c)

Tốc độ xử lý

d)

Dung lượng lưu trữ

63.

Vì sao cần đặc tả người dùng trước khi thiết kế giao diện?

a)

Để giảm chi phí phần cứng

b)

Để thiết kế phù hợp đối tượng sử dụng

c)

Để lập trình nhanh hơn

d)

Để tăng độ phức tạp

64.

Phân tích nhiệm vụ giúp cải thiện điều gì?

a)

Thuật toán

b)

Tính dễ sử dụng của hệ thống

c)

Dung lượng bộ nhớ

d)

Hiệu năng mạng

65.

Đặc tả người dùng giúp nhà thiết kế tránh điều gì?

a)

Thiết kế theo cảm tính

b)

Thiết kế giao diện đẹp

c)

Thiết kế nhanh

d)

Thiết kế phức tạp

66.

Phân tích nhiệm vụ không đầy đủ có thể dẫn đến?

a)

Tăng hiệu quả

b)

Thiếu chức năng hoặc thao tác rườm rà

c)

Giảm lỗi

d)

Giảm chi phí

67.

HTA giúp ích gì cho thiết kế tương tác?

a)

Ẩn nhiệm vụ

b)

Tổ chức nhiệm vụ rõ ràng

c)

Giảm phản hồi

d)

Giảm màu sắc

68.

Bối cảnh sử dụng ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Thuật toán

b)

Cách người dùng tương tác

c)

Phần cứng

d)

Ngôn ngữ lập trình

69.

Người dùng có kinh nghiệm và người mới khác nhau chủ yếu ở?

a)

Tuổi

b)

Cách thực hiện nhiệm vụ

c)

Phần cứng sử dụng

d)

Hệ điều hành

70.

Use case giúp làm rõ điều gì?

a)

Luồng tương tác người–hệ thống

b)

Cấu trúc dữ liệu

c)

Hiệu năng

d)

Bảo mật

71.

Phân tích nhiệm vụ giúp phát hiện điều gì?

a)

Lỗi phần cứng

b)

Các bước dư thừa

c)

Lỗi mạng

d)

Lỗi thuật toán

72.

Đặc tả người dùng thường bao gồm?

a)

Chi tuổi

b)

Nhu cầu, mục tiêu, hạn chế

c)

Thuật toán

d)

CSDL

73.

Thiết kế app cho người cao tuổi cần chú trọng?

a)

Đặc tả thị lực và khả năng thao tác

b)

Tốc độ CPU

c)

Dung lượng RAM

d)

Thuật toán

74.

Khi thiết kế hệ thống bán vé, nên phân tích nhiệm vụ nào?

a)

Cách hệ thống xử lý dữ liệu

b)

Các bước người dùng mua vé

c)

Cách lập trình

d)

Cách lưu trữ

75.

Muốn giảm thao tác dư thừa, nhà thiết kế nên?

a)

Tăng số bước

b)

Phân tích nhiệm vụ chi tiết

c)

Ẩn chức năng

d)

Giảm phản hồi

76.

Ứng dụng di động cần xét bối cảnh nào?

a)

Môi trường di chuyển, thao tác một tay

b)

Phần cứng mạnh

c)

Hệ điều hành

d)

Mạng nội bộ

77.

Khi người dùng thao tác sai thường xuyên, nên?

a)

Đổ lỗi người dùng

b)

Xem lại phân tích nhiệm vụ

c)

Tăng thuật toán

d)

Thay phần cứng

78.

HTA phù hợp khi?

a)

Thiết kế giao diện màu sắc

b)

Phân chia nhiệm vụ phức tạp

c)

Thiết kế mạng

d)

Thiết kế phần cứng

79.

Thiết kế cho nhân viên chuyên môn cao nên?

a)

Ẩn chức năng nâng cao

b)

Cung cấp thao tác nhanh

c)

Giảm thông tin

d)

Giảm phản hồi

80.

Phân tích nhiệm vụ cho ATM cần tập trung?

a)

Cách lập trình

b)

Các bước rút tiền

c)

Phần cứng ATM

d)

Hệ điều hành

81.

Use case phù hợp khi?

a)

Mô tả cấu trúc dữ liệu

b)

Mô tả tương tác người–hệ thống

c)

Thiết kế mạng

d)

Thiết kế phần cứng

82.

Thiết kế website thương mại cần đặc tả người dùng để?

a)

Giảm chi phí

b)

Tối ưu quy trình mua hàng

c)

Giảm dữ liệu

d)

Giảm bảo mật

83.

Vì sao bỏ qua phân tích nhiệm vụ dễ gây lỗi sử dụng?

a)

Do phần cứng

b)

Do thiết kế không phù hợp quy trình người dùng

c)

Do mạng

d)

Do thuật toán

84.

So sánh thiết kế dựa trên người dùng và dựa trên hệ thống cho thấy?

a)

Không khác nhau

b)

Thiết kế dựa người dùng hiệu quả hơn

c)

Thiết kế hệ thống tốt hơn

d)

Thiết kế dựa thuật toán

85.

Người mới và người có kinh nghiệm khác nhau chủ yếu ở?

a)

Tuổi

b)

Cách thực hiện nhiệm vụ

c)

Thiết bị

d)

Hệ điều hành

86.

Đánh giá vai trò của phân tích nhiệm vụ trong HCI?

a)

Không cần thiết

b)

Nền tảng cho thiết kế hiệu quả

c)

Chỉ mang tính hình thức

d)

Chỉ dùng cho lập trình

87.

Đặc tả người dùng tốt giúp?

a)

Giảm trải nghiệm

b)

Thiết kế đúng nhu cầu

c)

Tăng độ phức tạp

d)

Giảm phản hồi

88.

Bối cảnh sử dụng thay đổi sẽ?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Ảnh hưởng đến thiết kế tương tác

c)

Chỉ ảnh hưởng phần cứng

d)

Chỉ ảnh hưởng mạng

89.

Trong dài hạn, phân tích nhiệm vụ tốt giúp?

a)

Tăng chi phí

b)

Giảm lỗi và tăng hiệu quả

c)

Giảm bảo mật

d)

Giảm tính năng

90.

Thiết kế bỏ qua đặc tả người dùng thường dẫn đến?

a)

Hệ thống mạnh hơn

b)

Người dùng không hài lòng

c)

Giảm chi phí

d)

Tăng hiệu năng

91.

Nhận định nào đúng về phân tích nhiệm vụ?

a)

Chỉ cần làm một lần

b)

Cần cập nhật khi yêu cầu thay đổi

c)

Không cần thiết

d)

Chỉ dùng cho giao diện

92.

Thiết kế tương tác thành công khi?

a)

Giao diện đẹp

b)

Phù hợp người dùng và nhiệm vụ

c)

Nhiều chức năng

d)

Thuật toán nhanh

93.

Đánh giá (evaluation) trong HCI là gì?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Đo lường và kiểm tra khả năng sử dụng hệ thống

c)

Lập trình hệ thống

d)

Triển khai phần mềm

94.

Mục tiêu chính của đánh giá trong HCI là?

a)

Tăng thuật toán

b)

Cải thiện khả năng sử dụng

c)

Giảm dữ liệu

d)

Giảm chi phí phần cứng

95.

Usability testing là gì?

a)

Kiểm tra phần cứng

b)

Kiểm tra hệ thống với người dùng thực

c)

Kiểm tra mạng

d)

Kiểm tra mã nguồn

96.

Phương pháp đánh giá nào KHÔNG cần người dùng?

a)

Usability testing

b)

Heuristic evaluation

c)

User testing

d)

Field study

97.

Heuristic evaluation dựa trên?

a)

Thuật toán

b)

Các nguyên lý/heuristic về khả năng sử dụng

c)

Phần cứng

d)

Cơ sở dữ liệu

98.

Người thực hiện heuristic evaluation thường là?

a)

Người dùng cuối

b)

Chuyên gia HCI

c)

Lập trình viên mới

d)

Quản trị mạng

99.

Field study là phương pháp đánh giá như thế nào?

a)

Trong phòng thí nghiệm

b)

Trong môi trường sử dụng thực tế

c)

Chỉ dùng bảng hỏi

d)

Chỉ dùng mô phỏng

100.

Questionnaire trong HCI dùng để?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Thu thập ý kiến người dùng

c)

Lập trình

d)

Kiểm thử phần cứng

101.

Vì sao cần đánh giá khả năng sử dụng?

a)

Để tăng độ phức tạp

b)

Để phát hiện và sửa lỗi sử dụng

c)

Để giảm chức năng

d)

Để giảm phản hồi

102.

Heuristic evaluation có ưu điểm gì?

a)

Không phát hiện lỗi

b)

Nhanh và ít tốn chi phí

c)

Cần nhiều người dùng

d)

Phức tạp

103.

Usability testing giúp ích gì?

a)

Đánh giá thuật toán

b)

Quan sát hành vi người dùng thực

c)

Kiểm tra phần cứng

d)

Giảm bộ nhớ

104.

Field study phù hợp khi nào?

a)

Khi muốn kiểm soát chặt chẽ

b)

Khi cần hiểu bối cảnh sử dụng thực

c)

Khi không có người dùng

d)

Khi không có thời gian

105.

Questionnaire giúp thu thập loại dữ liệu nào?

a)

Chỉ định tính

b)

Định tính và định lượng

c)

Chỉ kỹ thuật

d)

Chỉ thuật toán

106.

Đánh giá sớm trong quá trình thiết kế giúp?

a)

Giảm khả năng sửa lỗi

b)

Tiết kiệm chi phí

c)

Giảm phản hồi

d)

Giảm đánh giá

107.

So với heuristic evaluation, usability testing?

a)

Ít chính xác hơn

b)

Phản ánh thực tế sử dụng tốt hơn

c)

Nhanh hơn

d)

Không cần người dùng

108.

Đánh giá trong HCI nên được thực hiện khi nào?

a)

Chỉ cuối dự án

b)

Xuyên suốt quá trình thiết kế

c)

Chỉ đầu dự án

d)

Không cần

109.

Muốn kiểm tra nhanh giao diện mới, nên chọn?

a)

Field study

b)

Heuristic evaluation

110.

Khi cần đánh giá hệ thống với người dùng thật, nên dùng?

a)

Heuristic evaluation

b)

Usability testing

c)

Expert review

d)

Inspection

111.

Ứng dụng di động cần hiểu bối cảnh sử dụng ngoài trời, nên?

a)

Heuristic evaluation

b)

Field study

c)

Questionnaire online

d)

Không đánh giá

112.

Muốn thu thập ý kiến số lượng lớn người dùng, nên dùng?

a)

Phỏng vấn sâu

b)

Questionnaire

c)

Quan sát

d)

Field study

113.

Khi phát hiện lỗi sử dụng, nhà thiết kế nên?

a)

Bỏ qua

b)

Cải tiến thiết kế

c)

Đổ lỗi người dùng

d)

Giảm chức năng

114.

Prototype nên được đánh giá để?

a)

Thay thế sản phẩm cuối

b)

Phát hiện sớm vấn đề thiết kế

c)

Giảm phản hồi

d)

Giảm dữ liệu

115.

Ứng dụng y tế cần đánh giá kỹ để?

a)

Tăng giao diện

b)

Đảm bảo an toàn và dễ dùng

c)

Giảm chi phí

d)

Giảm chức năng

116.

Vì sao chỉ dùng heuristic evaluation là chưa đủ?

a)

Vì tốn chi phí

b)

Vì thiếu góc nhìn người dùng thực

c)

Vì quá phức tạp

d)

Vì không có tiêu chí

117.

So sánh field study và usability testing cho thấy?

a)

Field study ít giá trị hơn

b)

Field study phản ánh bối cảnh thực tốt hơn

c)

Hai phương pháp giống nhau

d)

Usability testing không cần người dùng

118.

Đánh giá dựa trên người dùng trong HCI là gì?

a)

Đánh giá bằng thuật toán

b)

Đánh giá hệ thống với sự tham gia của người dùng

c)

Đánh giá phần cứng

d)

Đánh giá mã nguồn

119.

Đối tượng chính tham gia đánh giá user-based là?

a)

Chuyên gia HCI

b)

Người dùng cuối

c)

Lập trình viên

d)

Quản trị hệ thống

120.

Usability testing thuộc loại đánh giá nào?

a)

Expert-based

b)

User-based

c)

Inspection

d)

Automated

121.

Quan sát người dùng trong đánh giá nhằm mục đích gì?

a)

Trang trí giao diện

b)

Ghi nhận hành vi thực tế

c)

Kiểm tra phần cứng

d)

Giảm thời gian

122.

Think-aloud là kỹ thuật gì?

a)

Người dùng nói suy nghĩ khi thao tác

b)

Người dùng làm việc im lặng

c)

Phỏng vấn chuyên gia

d)

Đánh giá bằng bảng hỏi

123.

Thử nghiệm khả năng sử dụng thường đo lường yếu tố nào?

a)

Thời gian hoàn thành nhiệm vụ

b)

Dung lượng bộ nhớ

c)

Tốc độ CPU

d)

Băng thông mạng

124.

Post-test questionnaire được dùng khi nào?

a)

Trước thử nghiệm

b)

Sau khi người dùng hoàn thành nhiệm vụ

c)

Trong quá trình lập trình

d)

Trước thiết kế

125.

User testing thường được thực hiện ở đâu?

a)

Chỉ trong phòng thí nghiệm

b)

Trong môi trường có kiểm soát hoặc thực tế

c)

Chỉ ngoài thực địa

d)

Chỉ online

126.

Vì sao đánh giá thông qua người dùng quan trọng?

a)

Vì dễ thực hiện

b)

Vì phản ánh đúng trải nghiệm thực tế

c)

Vì không tốn chi phí

d)

Vì không cần chuẩn bị

127.

Think-aloud giúp nhà thiết kế hiểu điều gì?

a)

Thuật toán xử lý

b)

Suy nghĩ và khó khăn của người dùng

c)

Phần cứng

d)

Mạng

128.

Quan sát trực tiếp khác gì so với bảng hỏi?

a)

Ít thông tin hơn

b)

Ghi nhận hành vi thay vì ý kiến

c)

Không chính xác

d)

Chỉ dùng cho chuyên gia

129.

Usability testing giúp phát hiện loại vấn đề nào?

a)

Lỗi phần cứng

b)

Lỗi sử dụng và tương tác

c)

Lỗi mạng

d)

Lỗi thuật toán

130.

User-based evaluation thường cần điều gì?

a)

Không cần chuẩn bị

b)

Nhiệm vụ đại diện cho thực tế sử dụng

c)

Chỉ cần câu hỏi lý thuyết

d)

Không cần người dùng

131.

Dữ liệu định tính trong đánh giá user-based thường là?

a)

Thời gian thao tác

b)

Ý kiến, nhận xét người dùng

c)

Số lần click

d)

Tần suất lỗi

132.

Dữ liệu định lượng trong đánh giá user-based thường là?

a)

Cảm nhận người dùng

b)

Thời gian, số lỗi

c)

Ý kiến mở

d)

Quan sát mô tả

133.

Kết quả đánh giá user-based dùng để?

a)

Chỉ lưu trữ

b)

Cải tiến thiết kế

c)

Thay phần cứng

d)

Giảm chức năng

134.

Khi muốn kiểm tra hệ thống với sinh viên, nên?

a)

Chọn người dùng không liên quan

b)

Chọn người dùng đại diện

c)

Không cần người dùng

d)

Chỉ dùng chuyên gia

135.

Muốn biết người dùng gặp khó khăn ở bước nào, nên?

a)

Chỉ hỏi ý kiến

b)

Quan sát quá trình thao tác

c)

Chỉ đo thời gian

d)

Chỉ dùng bảng hỏi

136.

Trong usability testing, nên yêu cầu người dùng?

a)

Tự do thao tác không mục tiêu

b)

Thực hiện nhiệm vụ cụ thể

c)

Chỉ xem giao diện

d)

Không cần thao tác

137.

Để thu thập ý kiến sau thử nghiệm, nên dùng?

a)

Think-aloud

b)

Post-test questionnaire

c)

Quan sát

d)

Heuristic

138.

Ứng dụng y tế cần đánh giá với người dùng để?

a)

Trang trí giao diện

b)

Đảm bảo an toàn và dễ sử dụng

c)

Giảm dữ liệu

d)

Giảm chi phí

139.

Để so sánh hai phiên bản giao diện, nên?

a)

Chỉ chọn một

b)

Thử nghiệm với cùng nhóm người dùng

c)

Không cần thử

d)

Chỉ dùng chuyên gia

140.

Khi người dùng thao tác sai nhiều, nhà thiết kế nên?

a)

Đổ lỗi người dùng

b)

Xem lại kết quả đánh giá

c)

Giảm chức năng

d)

Thay phần cứng

141.

Vì sao chỉ dựa vào ý kiến người dùng là chưa đủ?

a)

Vì tốn thời gian

b)

Vì cần kết hợp quan sát hành vi

c)

Vì người dùng không trung thực

d)

Vì không chính xác

142.

So sánh heuristic evaluation và user-based evaluation cho thấy?

a)

Giống nhau hoàn toàn

b)

User-based phản ánh thực tế hơn

c)

Heuristic chính xác hơn

d)

Không cần user-based

143.

Mục tiêu (goal) trong HCI là gì?

a)

Chức năng của hệ thống

b)

Kết quả người dùng muốn đạt được

c)

Thuật toán xử lý

d)

Giao diện đồ họa

144.

Phân cấp mục tiêu nhằm mục đích gì?

a)

Tăng số bước

b)

Chia mục tiêu lớn thành các mục tiêu nhỏ

c)

Ẩn nhiệm vụ

d)

Giảm phản hồi

145.

Nhiệm vụ (task) khác mục tiêu ở điểm nào?

a)

Task là kết quả mong muốn, goal là hành động cụ thể

b)

Task là hành động cụ thể để đạt goal, goal là kết quả mong muốn

c)

Task và goal hoàn toàn giống nhau

d)

Task chỉ dành cho chuyên gia

146.

Nhiệm vụ là gì?

a)

Nhiệm vụ là kết quả

b)

Nhiệm vụ là các bước để đạt mục tiêu

c)

Nhiệm vụ là thuật toán

d)

Nhiệm vụ là phần cứng

147.

HTA là viết tắt của?

a)

Human Task Analysis

b)

Hierarchical Task Analysis

c)

High-level Task Algorithm

d)

Human Technical Action

148.

Trong HTA, kế hoạch (plan) dùng để?

a)

Mô tả phần cứng

b)

Chỉ ra thứ tự thực hiện các nhiệm vụ con

c)

Thiết kế giao diện

d)

Đánh giá hệ thống

149.

Phân tích nhiệm vụ thường bắt đầu từ?

a)

Hành động chi tiết

b)

Mục tiêu cấp cao

c)

Giao diện

d)

Phần cứng

150.

Subtask là gì?

a)

Mục tiêu lớn

b)

Nhiệm vụ con

c)

Thuật toán

d)

Giao diện