wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 1 — Trắc nghiệm về Trí tuệ nhân tạo (AI)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) được hiểu là gì?

a)

Khả năng máy tính thực hiện các tác vụ đòi hỏi trí tuệ con người

b)

Quá trình máy tính tự sửa chữa phần cứng

c)

Một hệ thống điều khiển cơ học đơn giản

d)

Việc tự động hóa quy trình sản xuất bằng robot

2.

Mục tiêu chính của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn con người trong mọi hoạt động

b)

Tạo ra các hệ thống có thể tư duy, học hỏi và ra quyết định như con người

c)

Giảm chi phí phần cứng trong sản xuất

d)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu mà không cần học máy

3.

Một hệ thống được coi là “trí tuệ nhân tạo” khi nào?

a)

Khi nó chỉ thực hiện các thao tác toán học cơ bản

b)

Khi nó có thể bắt chước hành vi trí tuệ của con người như học, suy luận, thích nghi

c)

Khi nó chỉ hoạt động theo mệnh lệnh cố định

d)

Khi nó vận hành mà không cần dữ liệu đầu vào

4.

Trong nghiên cứu AI, “machine learning” đóng vai trò gì?

a)

Cho phép hệ thống học hỏi từ dữ liệu để cải thiện hiệu suất

b)

Là quá trình lập trình thủ công các quy tắc xử lý

c)

Là kỹ thuật mô phỏng phần cứng của bộ não

d)

Là công cụ chủ dùng để dịch ngôn ngữ tự nhiên

5.

Lợi ích chính của AI trong đời sống và kinh tế là gì?

a)

Tăng khả năng tự động hóa, hỗ trợ ra quyết định và tối ưu hóa quy trình

b)

Thay thế toàn bộ lao động con người

c)

Chỉ dùng trong lĩnh vực khoa học máy tính

d)

Giảm chất lượng dịch vụ do phụ thuộc vào máy móc

6.

Giai đoạn đầu tiên của AI (từ thập niên 1950–1970) chủ yếu tập trung vào điều gì?

a)

Phát triển các hệ thống học sâu (Deep Learning)

b)

Xây dựng chương trình mô phỏng tư duy logic và chơi cờ

c)

Tạo ra robot tự hành trong công nghiệp

d)

Phát triển mạng nơ-ron nhân tạo hiện đại

7.

“Mùa đông AI” (AI Winter) dùng để chỉ điều gì trong lịch sử phát triển AI?

a)

Giai đoạn AI đạt đỉnh cao trong ứng dụng thực tế

b)

Giai đoạn thiếu hụt tài trợ, kỳ vọng giảm sút và nghiên cứu AI chững lại

c)

Thời kỳ AI được đưa vào giáo dục phổ thông

d)

Thời kỳ AI tập trung vào công nghiệp nặng

8.

Sự phát triển của “machine learning” và “big data” đánh dấu giai đoạn nào trong lịch sử AI?

a)

Giai đoạn AI truyền thống (symbolic AI)

b)

Giai đoạn AI hiện đại (từ thập niên 2010 đến nay)

c)

Giai đoạn mô phỏng cơ học cổ điển

d)

Giai đoạn lập trình điều khiển tuyến tính

9.

Giai đoạn “AI hiện đại” khác với các giai đoạn trước ở điểm nào?

a)

Dựa nhiều vào dữ liệu lớn và sức mạnh tính toán của phần cứng

b)

Không còn sử dụng thuật toán học máy

c)

Tập trung vào quy tắc cố định thay vì học từ dữ liệu

d)

Không còn ứng dụng trong lĩnh vực kinh tế

10.

Công nghệ nào được xem là bước ngoặt đưa AI phát triển mạnh từ năm 2012 đến nay?

a)

Blockchain

b)

Deep Learning (học sâu) với mạng nơ-ron tích chập (CNN)

c)

Điện toán đám mây (Cloud Computing)

d)

Công nghệ sinh học (Biotech)

11.

AI hẹp (Narrow AI) là gì?

a)

Hệ thống có khả năng tự nhận thức và suy luận như con người

b)

Hệ thống chỉ thực hiện tốt một hoặc vài tác vụ cụ thể được lập trình trước

c)

Hệ thống có thể tự cải thiện trí thông minh vượt con người

d)

Hệ thống có thể hiểu và sáng tạo trong mọi lĩnh vực

12.

Ví dụ nào dưới đây thể hiện rõ nhất về AI hẹp (Narrow AI)?

a)

Siri, hệ thống gợi ý của Netflix

b)

Robot có khả năng tự ý thức và sáng tạo như con người

c)

Mạng nơ-ron có thể lập trình lại chính nó không cần dữ liệu

d)

Hệ thống AI quản trị chính phủ toàn cầu

13.

AI tổng quát (AGI – Artificial General Intelligence) được hiểu là gì?

a)

Hệ thống có thể tự động hóa các quy trình lặp lại đơn giản

b)

Hệ thống có khả năng học, suy nghĩ và thích ứng linh hoạt như con người

c)

Hệ thống bị giới hạn bởi một loại dữ liệu cụ thể

d)

Hệ thống chỉ hoạt động khi có dữ liệu được gán nhãn

14.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa AGI và ASI là gì?

a)

ASI có trí tuệ vượt xa con người, trong khi AGI tương đương con người

b)

AGI chỉ là công nghệ phần cứng, còn ASI là phần mềm

c)

AGI hoạt động không cần dữ liệu, ASI cần dữ liệu lớn

d)

AGI không thể học, ASI có thể học

15.

Theo dự đoán của các nhà nghiên cứu, AI siêu trí tuệ (ASI) có thể gây ra thách thức nào lớn nhất?

a)

Giám sát dễ do phát triển công nghệ toàn cầu

b)

Mất kiểm soát, đe dọa sự tồn tại của con người nếu không được quản lý tốt

c)

Giảm hiệu suất lao động của con người trong ngắn hạn

d)

Chỉ ảnh hưởng đến các lĩnh vực giải trí và truyền thông

16.

Mối quan hệ giữa AI, ML và DL được mô tả đúng nhất là gì?

a)

ML là một phần của AI, và DL là một phần nhỏ hơn của ML

b)

AI là một phần của ML, và ML là một phần của DL

c)

DL là khái niệm tách biệt hoàn toàn khỏi AI

d)

AI, ML và DL là ba lĩnh vực không liên quan

17.

Machine Learning (Học máy) đóng vai trò gì trong hệ thống AI?

a)

Giúp máy học từ dữ liệu để cải thiện hiệu suất mà không cần lập trình trực tiếp

b)

Là công cụ mô phỏng phần cứng của bộ não con người

c)

Là quá trình viết mã cố định cho từng tình huống

d)

Là lĩnh vực chỉ nghiên cứu robot tự hành

18.

Deep Learning khác với Machine Learning ở điểm nào?

a)

Deep Learning dùng mạng nơ-ron nhiều tầng để tự học đặc trưng từ dữ liệu lớn, giảm nhu cầu trích chọn thủ công

b)

Deep Learning dựa vào các quy tắc cố định do con người viết tay

c)

Deep Learning chỉ hoạt động khi dữ liệu đã được gán nhãn hoàn toàn

d)

Deep Learning không cần sức mạnh tính toán so với Machine Learning

19.

Trong mối quan hệ AI–ML–DL, thành phần nào bao trùm lớn nhất?

a)

Deep Learning (DL)

b)

Machine Learning (ML)

c)

Artificial Intelligence (AI)

d)

Data Mining

20.

Ví dụ nào thể hiện đúng sự ứng dụng của Deep Learning trong AI?

a)

Nhận dạng khuôn mặt và giọng nói bằng mạng nơ-ron tích chập (CNN)

b)

Phân tích bảng Excel bằng công thức FORECAST

c)

Lập trình tự động hóa văn phòng bằng VBA

d)

Tra cứu thông tin trong cơ sở dữ liệu Access

21.

ChatGPT được xây dựng dựa trên loại mô hình nào?

a)

Mạng nơ-ron hồi tiếp (RNN)

b)

Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM)

c)

Mạng nơ-ron tích chập (CNN)

d)

Mạng nơ-ron truyền thẳng (FNN)

22.

Mục tiêu chính của ChatGPT trong học tập là gì?

a)

Đánh giá trắc nghiệm tự động

b)

Tạo sinh và hỗ trợ nội dung học tập

c)

Tăng cường tốc độ xử lý phần cứng

d)

Thay thế hoàn toàn người học

23.

ChatGPT hoạt động dựa trên cơ chế nào để sinh văn bản?

a)

Tra cứu cơ sở dữ liệu cố định

b)

Tính toán logic mô tả

c)

Dự đoán từ tiếp theo dựa trên ngữ cảnh

d)

Chọn ngẫu nhiên chuỗi ký tự

24.

Trong học tập kinh tế, ChatGPT có thể hỗ trợ gì?

a)

Tư duy trộn ngẫu nhiên

b)

Mô phỏng giao dịch chứng khoán

c)

Phân tích dữ liệu thống kê

d)

Tự động lập báo cáo tài chính

25.

ChatGPT thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

Trí tuệ nhân tạo mạnh (ASI)

b)

Trí tuệ nhân tạo hẹp (ANI)

c)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI)

d)

Trí tuệ nhân tạo sinh học (BI)

26.

Cơ chế học của ChatGPT là gì?

a)

Học từ phản hồi con người (RLHF)

b)

Học tăng cường

c)

Học không giám sát

d)

Học có giám sát

27.

Ưu điểm nổi bật của ChatGPT trong viết báo cáo là gì?

a)

Biên dịch ngôn ngữ chuyên ngành

b)

Viết nhanh, có cấu trúc, ngữ pháp đúng

c)

Tạo biểu đồ từ dữ liệu tài chính

d)

Tự động trích xuất thông tin từ PDF

28.

Hạn chế chính của ChatGPT là gì?

a)

Thiếu tính sáng tạo

b)

Có thể sinh thông tin sai lệch (hallucination)

c)

Không thể xử lý ngôn ngữ tự nhiên

d)

Không có dữ liệu huấn luyện

29.

Khi viết báo cáo bằng ChatGPT, yếu tố nào cần kiểm tra?

a)

Độ dài của đoạn văn

b)

Hình thức trình bày

c)

Tính chính xác của dữ liệu và dẫn chứng

d)

Cấu trúc và ngữ pháp

30.

ChatGPT có thể được so sánh với bản viết tay ở khía cạnh nào?

a)

Mức độ nhân văn trong câu chữ

b)

Tốc độ và tính sáng tạo

c)

Khả năng phản biện

d)

Độ chính xác và nhất quán

31.

“Prompt” trong ChatGPT là gì?

a)

Mẫu dữ liệu huấn luyện

b)

Lệnh yêu cầu hoặc gợi ý người dùng nhập vào

c)

Bộ nhớ tạm thời

d)

Đoạn mã điều khiển phần cứng

32.

“Prompt engineering” là gì?

a)

Quy trình phân loại dữ liệu

b)

Kỹ thuật tối ưu hóa đầu ra bằng cách thiết kế câu lệnh đầu vào

c)

Kỹ thuật huấn luyện lại mô hình ngôn ngữ

d)

Cách lập trình ChatGPT bằng Python

33.

ChatGPT có thể hỗ trợ người dùng tạo ý tưởng nghiên cứu bằng cách nào?

a)

Tự động viết báo cáo hoàn chỉnh

b)

Sinh ngẫu nhiên các chủ đề

c)

Phân tích các chủ đề và gợi ý hướng tiếp cận

d)

Tự huấn luyện mô hình mới

34.

Khi tóm tắt tài liệu, ChatGPT chủ yếu sử dụng kỹ thuật gì?

a)

Dịch máy

b)

Trích xuất (extractive) và sinh (abstractive)

c)

Gắn nhãn dữ liệu

d)

Gom cụm dữ liệu

35.

Lợi ích của việc tóm tắt tài liệu bằng ChatGPT là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý phần cứng

b)

Giảm kích thước dữ liệu

c)

Giảm chi phí lưu trữ

d)

Tiết kiệm thời gian và đảm bảo ngữ nghĩa

36.

Khi yêu cầu ChatGPT sinh ý tưởng nghiên cứu, điều quan trọng là gì?

a)

Dùng từ khóa ngắn và mơ hồ

b)

Giữ nguyên prompt mặc định

c)

Không cần ví dụ minh họa

d)

Viết prompt cụ thể, rõ mục tiêu

37.

Kỹ thuật nào giúp tăng độ sáng tạo trong ChatGPT?

a)

Sử dụng tham số “temperature” cao hơn

b)

Giảm số token đầu vào

c)

Dùng prompt ngắn hơn

d)

Tắt chế độ học sâu

38.

ChatGPT có thể tóm tắt bài báo khoảng bao nhiêu từ theo yêu cầu nhóm?

a)

200\le 200 từ

b)

1000 từ

c)

300–500 từ

d)

50–100 từ

39.

Đánh giá độ sáng tạo của ChatGPT có thể dựa trên yếu tố nào?

a)

Tính mới và tính liên quan

b)

Ngôn ngữ hiển thị

c)

Thời gian phản hồi

d)

Số lượng từ sinh ra

40.

Khi so sánh giữa bản gốc và bản tóm tắt, điều gì quan trọng nhất?

a)

Giữ nguyên ý chính và cấu trúc lập luận

b)

Giữ nguyên độ dài

c)

Giữ nguyên toàn bộ từ vựng

d)

Dịch sang ngôn ngữ khác

41.

Gemini là sản phẩm AI của hãng nào?

a)

Microsoft

b)

OpenAI

c)

IBM

d)

Google

42.

Copilot là sản phẩm AI tích hợp trong bộ công cụ nào?

a)

Google Workspace

b)

Oracle Cloud

c)

Amazon AWS

d)

Microsoft 365

43.

Ứng dụng chính của Copilot trong kế toán là gì?

a)

Thiết kế báo cáo marketing

b)

Xử lý ảnh và video

c)

Quản lý nhân sự

d)

Tự động hóa nhập liệu và phân tích số liệu

44.

Gemini có thể hỗ trợ kiểm toán bằng cách nào?

a)

Kiểm tra sai sót trong báo cáo

b)

Tạo ảnh minh họa

c)

Dịch tài liệu học đóng

d)

Dự báo tỷ giá hối đoái

45.

Lợi ích chính của việc kết hợp Gemini và Copilot là gì?

a)

Giảm chi phí phần cứng

b)

Tăng tốc độ và độ chính xác của nghiệp vụ

c)

Loại bỏ sai số dữ liệu

d)

Thay thế hoàn toàn nhân viên kế toán

46.

Trong bài giảng, Gemini được mô tả là công cụ mạnh ở khía cạnh nào?

a)

Hiểu ngữ cảnh và xử lý đa phương thức

b)

Biểu đồ hóa dữ liệu

c)

Xử lý tệp Excel

d)

Dự báo chuỗi thời gian

47.

Copilot hỗ trợ tốt nhất trong ứng dụng nào?

a)

Power BI

b)

Excel và Word

c)

Chrome và Gmail

d)

Photoshop

48.

Khi đánh giá Copilot, yếu tố nào không được xem là tiêu chí chính?

a)

Độ chính xác

b)

Giao diện

c)

Sở thích cá nhân

d)

Tốc độ

49.

Một ví dụ kiểm toán có thể thực hiện bằng Gemini là gì?

a)

Phát hiện bất thường trong giao dịch

b)

Sinh văn bản quảng cáo

c)

Gợi ý tiêu đề slide

d)

Dịch hợp đồng mua bán

50.

Khi so sánh Gemini và Copilot, điểm khác biệt chính là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Cấu trúc phần cứng

c)

Cách lưu trữ dữ liệu

d)

Nền tảng tích hợp và phạm vi ứng dụng

51.

Copilot trong Excel giúp người dùng làm gì?

a)

Phân tích dữ liệu và dự báo tự động

b)

Viết mã VBA

c)

Gửi email hàng loạt

d)

Tạo slide trình bày

52.

Copilot có thể tự động sinh ra loại công thức nào?

a)

CONCAT, LEN, MID

b)

TRIM, PROPER, REPLACE

c)

ALL

d)

SUM, FORECAST, INSIGHTS

53.

Biểu đồ AI trong Excel có thể dùng để?

a)

Mô phỏng mạng nơ-ron

b)

Thiết kế hình ảnh

c)

Tạo logo doanh nghiệp

d)

Biểu diễn xu hướng tài chính

54.

Tính năng “INSIGHTS” trong Excel AI có chức năng gì?

a)

Xóa trùng lặp

b)

Gộp ô dữ liệu

c)

Phân tích và mô tả dữ liệu tự động

d)

Kiểm tra lỗi chính tả

55.

Khi dùng Copilot để dự báo, cần ít nhất bao nhiêu hàm dự báo?

a)

3

b)

2

c)

1

d)

4

56.

Trong ứng dụng tài chính, Copilot có thể giúp gì?

a)

Tính toán dự báo dòng tiền

b)

Thiết kế giao diện web

c)

Tạo video quảng cáo

d)

Dịch hợp đồng

57.

Copilot có khả năng hiểu câu lệnh tự nhiên vì sử dụng công nghệ gì?

a)

Thị giác máy tính

b)

Nhận dạng hình ảnh

c)

Xử lý âm thanh

d)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

58.

Lợi ích khi dùng Copilot trong Excel là gì?

a)

Giảm thao tác thủ công và tăng tốc phân tích

b)

Thay thế hoàn toàn chuyên gia tài chính

c)

Tăng độ bảo mật dữ liệu

d)

Giảm dung lượng file

59.

Để tạo biểu đồ bằng Copilot, người dùng cần?

a)

Lập trình VBA

b)

Viết công thức phức tạp

c)

Cung cấp dữ liệu và yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên

d)

Cài thêm add-in

60.

Khi giải thích kết quả dự báo, người dùng cần chú ý gì?

a)

Hiểu mô hình và giả định được Copilot sử dụng

b)

Sao chép kết quả trực tiếp

c)

Không cần kiểm tra dữ liệu gốc

d)

Chỉ nhìn vào biểu đồ

61.

Copilot trong Word hỗ trợ người dùng làm gì?

a)

Dịch hợp đồng tự động

b)

Viết, tóm tắt, chỉnh sửa văn bản

c)

Vẽ sơ đồ mạng

d)

Chạy mã Python

62.

Tính năng “Design Ideas” trong PowerPoint có mục tiêu gì?

a)

Chuyển đổi định dạng file

b)

Gửi slide qua email

c)

Tự động gợi ý bố cục và hình ảnh

d)

Tạo biểu đồ tài chính

63.

Copilot có thể tạo báo cáo Word bằng cách nào?

a)

Hiểu yêu cầu và sinh nội dung theo prompt

b)

Dịch tài liệu

c)

Nhập dữ liệu thủ công

d)

Cài plug-in riêng

64.

Khi dùng Copilot tạo slide, cần chuẩn bị gì trước?

a)

Dàn ý hoặc nội dung chính của bài thuyết trình

b)

Biểu đồ Excel

c)

Video minh họa

d)

File âm thanh

65.

Ưu điểm chính của Copilot trong PowerPoint là gì?

a)

Tăng tốc thiết kế và tự động hóa bố cục

b)

Tạo video

c)

Chuyển đổi PDF

d)

Kiểm tra ngữ pháp

66.

Khi so sánh hiệu suất làm việc giữa Copilot và con người, điểm nổi bật là gì?

a)

Copilot chỉ làm việc ngoại tuyến

b)

Con người cần ít thời gian hơn

c)

Copilot xử lý nhanh và ổn định hơn

d)

Con người luôn chính xác hơn

67.

Trong Word, Copilot có thể tạo nội dung dựa trên yếu tố nào?

a)

Âm thanh

b)

Câu lệnh hoặc mô tả của người dùng

c)

Tệp hình ảnh

d)

Tệp Excel

68.

Khi chỉnh sửa nội dung, Copilot có thể làm gì?

a)

Dịch toàn văn bản

b)

Tạo mã HTML

c)

Gợi ý cách diễn đạt hoặc rút gọn đoạn văn

d)

Chèn hình động

69.

Hạn chế chính của Copilot trong Word là gì?

a)

Không thể tạo văn bản

b)

Chưa hiểu ngữ cảnh chuyên ngành sâu

c)

Không dùng được offline

d)

Chỉ hỗ trợ tiếng Anh

70.

Khi so sánh Copilot với ChatGPT, điểm khác biệt chính là gì?

a)

Copilot tích hợp trong Microsoft 365, ChatGPT hoạt động độc lập

b)

Copilot do OpenAI phát triển

c)

ChatGPT không hiểu tiếng Việt

d)

Copilot chạy trên nền web riêng

71.

Trí tuệ nhân tạo (AI) được John McCarthy định nghĩa lần đầu vào năm nào?

a)

1943

b)

1950

c)

1956

d)

1963

72.

AI được coi là “cha đẻ của Trí tuệ nhân tạo” là ai?

a)

Alan Turing

b)

John McCarthy

c)

Marvin Minsky

d)

Herbert Simon

73.

Định nghĩa của John McCarthy nhấn mạnh đặc điểm nào của AI?

a)

Mô phỏng trí tuệ con người

b)

Học hỏi và thích nghi của máy móc

c)

Tự động hóa công nghiệp

d)

Giao tiếp tự nhiên

74.

Theo Rich và Knight (1991), AI là khoa học giúp máy tính làm gì?

a)

Giải các bài toán toán học

b)

Thực hiện công việc đòi hỏi trí thông minh của con người

c)

Xử lý dữ liệu lớn

d)

Học từ dữ liệu mà không cần lập trình

75.

Theo Russell và Norvig (2010), AI nghiên cứu về điều gì?

a)

Các mạng nơ-ron nhân tạo

b)

Các tác nhân thông minh

c)

Các hệ thống luật mờ

d)

Các phần mềm tri học

76.

“Tác nhân thông minh” trong AI là gì?

a)

Con người sử dụng AI

b)

Hệ thống có khả năng nhận thức môi trường và hành động để đạt mục tiêu

c)

Chương trình xử lý ngôn ngữ

d)

Cảm biến đo lường dữ liệu

77.

Theo Oxford English Dictionary, AI là gì?

a)

Ngành toán học nghiên cứu thống kê

b)

Hệ thống có khả năng ra quyết định thay con người

c)

Lý thuyết và sự phát triển của hệ thống máy tính có thể thực hiện nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh con người

d)

Tập hợp các chương trình phần mềm

78.

Định nghĩa của EU AI Act (2021) nhấn mạnh yếu tố nào?

a)

Khía cạnh pháp lý và kỹ thuật

b)

Yếu tố đạo đức

c)

Tâm lý học nhận thức

d)

Mạng lưới thần kinh

79.

Điểm chung của các định nghĩa về AI là gì?

a)

Nhấn mạnh đến robot vật lý

b)

Xem AI là ngành khoa học và công nghệ phát triển hệ thống thông minh

c)

Chỉ tập trung vào lập trình máy tính

d)

Gắn liền với dữ liệu lớn

80.

Định nghĩa hiện đại coi AI là công cụ nhằm mục tiêu nào?

a)

Thay thế hoàn toàn con người

b)

Tối ưu hóa hành động và hỗ trợ ra quyết định

c)

Chỉ mô phỏng trí thông minh

81.

Khái niệm AI trong giáo trình này được hiểu như thế nào?

a)

Hệ thống có khả năng hành động ngẫu nhiên

b)

Ngành khoa học giúp máy “suy nghĩ” và “hành động” mô phỏng trí tuệ con người

c)

Ngành công nghiệp robot

d)

Lĩnh vực thống kê dữ liệu

82.

“Turing Test” do ai đề xuất?

a)

Alan Turing

b)

John McCarthy

c)

Marvin Minsky

d)

Norbert Wiener

83.

Mục đích của Turing Test là gì?

a)

Đánh giá tốc độ máy tính

b)

Kiểm tra xem máy có thể thể hiện hành vi thông minh giống con người không

c)

Kiểm tra bộ nhớ máy tính

d)

Xác định thuật toán hiệu quả

84.

Thuật ngữ “Artificial Intelligence” ra đời tại đâu?

a)

Hội nghị Dartmouth 1956

b)

Hội nghị Stanford 1952

c)

Hội nghị MIT 1960

d)

Hội nghị AI Tokyo 1970

85.

“Mùa đông AI” (AI Winter) ám chỉ điều gì?

a)

Thời kỳ AI phát triển mạnh

b)

Thời kỳ AI bị giảm hứng thú và đầu tư

c)

Thời kỳ AI được dùng trong quân sự

d)

Thời kỳ AI chuyển sang robot

86.

Nguyên nhân chính dẫn đến “mùa đông AI” là gì?

a)

Thiếu dữ liệu và sức mạnh tính toán

b)

Quá nhiều nhà nghiên cứu AI

c)

Lỗi trong hệ thống điều khiển

d)

Thay đổi chính trị

87.

AI bắt đầu phục hồi nhờ sự phát triển của lĩnh vực nào?

a)

Cơ khí chính xác

b)

Học máy và mạng nơ-ron nhân tạo

c)

Điện toán đám mây

d)

Phần mềm thương mại

88.

Thành tựu nổi bật giúp AI hiện đại bùng nổ là gì?

a)

Deep Learning, Big Data và phần cứng mạnh

b)

Thống kê cổ điển

c)

Lập trình hướng đối tượng

d)

Phần mềm văn phòng

89.

Các mô hình như ChatGPT, Copilot, Gemini thuộc thế hệ nào?

a)

AI hẹp

b)

AI tổng quát

c)

AI siêu trí tuệ

d)

AI cổ điển

90.

Trí tuệ nhân tạo hẹp (Narrow AI) có đặc điểm gì?

a)

Có khả năng tư duy đa lĩnh vực

b)

Thực hiện một nhiệm vụ cụ thể vượt trội

c)

Có ý thức độc lập

d)

Thay thế con người hoàn toàn

91.

Ví dụ về Narrow AI là gì?

a)

AlphaGo

b)

ChatGPT-5

c)

General AI

d)

Super AI

92.

Trí tuệ nhân tạo tổng quát (General AI) là gì?

a)

AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

Hệ thống có khả năng tư duy và học tập như con người

c)

AI dùng trong robot công nghiệp

d)

Hệ thống giám sát

93.

Super AI được hiểu là gì?

a)

Dạng AI vượt xa trí tuệ con người

b)

AI có tốc độ tính toán cao

c)

AI dùng trong giải trí

d)

AI mô phỏng giọng nói

94.

Cấp độ AI hiện nay chủ yếu đạt tới mức nào?

a)

Narrow AI

b)

General AI

c)

Super AI

d)

Không có loại nào

95.

Machine Learning là gì?

a)

Lập trình quy tắc cứng

b)

Cho phép máy học từ dữ liệu và cải thiện theo thời gian

c)

Cấu trúc phần cứng máy tính

d)

Phân tích thống kê cơ bản

96.

Deep Learning là gì?

a)

Mô hình dựa trên mạng nơ-ron nhiều tầng

b)

Phần mềm văn phòng tự động

c)

Hệ thống ra quyết định kinh tế

d)

Phương pháp lập trình hướng đối tượng

97.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) có vai trò gì?

a)

Giúp máy hiểu và giao tiếp bằng ngôn ngữ con người

b)

Tạo hình ảnh 3D

c)

Giải phương trình

d)

Lưu trữ dữ liệu

98.

Thị giác máy tính (Computer Vision) giúp thực hiện điều gì?

a)

Máy tính đọc hiểu văn bản

b)

Máy “nhìn” và phân tích hình ảnh, video

c)

Tăng tốc độ xử lý văn bản

d)

Mô phỏng hành vi sinh học

99.

Mối quan hệ giữa AI, ML và DL là gì? (1 điểm)

a)

ML nằm trong DL

b)

DL nằm trong ML, ML nằm trong AI

c)

AI nằm trong ML

d)

Không có mối quan hệ

100.

Trong các công nghệ trụ cột của CMCN 4.0, AI thường được ví như gì trong quá trình chuyển đổi số? (1 điểm)

a)

“Bộ xương” của hệ thống số

b)

“Hệ tuần hoàn” của dữ liệu

c)

“Cỗ bắp” của tự động hóa

d)

“Bộ não” của chuyển đổi số

101.

Lợi ích nổi bật của AI khi làm việc với khối lượng dữ liệu rất lớn là gì? (1 điểm)

a)

Tăng số lượng dữ liệu được tạo ra

b)

Hỗ trợ dự báo, phân tích và ra quyết định hiệu quả

c)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu lưu trữ dữ liệu

d)

Thay thế mọi hệ thống thông tin truyền thống

102.

Ứng dụng AI nào phù hợp nhất với nghiệp vụ nhập liệu kế toán? (1 điểm)

a)

Trích xuất dữ liệu hóa đơn/chứng từ bằng OCR và tự động lập báo cáo

b)

Tạo tiền mã hóa để thanh toán nội bộ

c)

Tạo chuỗi khối thay thế hệ thống sổ sách

d)

Xây dựng hạ tầng điện toán đám mây cho doanh nghiệp

103.

Theo Russell và Norvig (2010), AI hiện đại nhắm mạnh đến đối tượng nào? (1 điểm)

a)

Máy tính có khả năng bắt chước cảm xúc

b)

Các hệ thống chỉ dựa vào luật IF-THEN

c)

“Tác nhân thông minh” nhận thức môi trường và tối đa hóa mục tiêu

d)

Các hệ cơ sở dữ liệu lớn có thể tự mở rộng

104.

Theo John McCarthy (1956), AI được đặt nền móng như một ngành khoa học nhấn mạnh vào điểm nào? (1 điểm)

a)

Tạo ra các cỗ máy thông minh, đặc biệt là chương trình có khả năng học hỏi

b)

Tự động hóa dây chuyền sản xuất công nghiệp

c)

Kết nối vạn vật để thu thập dữ liệu cảm biến

d)

Lưu trữ dữ liệu phân tán bằng blockchain

105.

“Turing Test” gắn với nhà khoa học nào và dùng để làm gì? (1 điểm)

a)

John McCarthy - đặt tên AI

b)

Rich & Knight - định nghĩa AI theo nhiệm vụ

c)

Russell & Norvig - mô tả tác nhân thông minh

d)

Alan Turing - kiểm tra liệu máy có biểu hiện thông minh như người

106.

Hội nghị nào được xem là cột mốc chính thức đưa ra thuật ngữ “Artificial Intelligence”? (1 điểm)

a)

Hội nghị về IoT

b)

Hội nghị Dartmouth (1956)

c)

Hội nghị về Blockchain

d)

Hội nghị về Cloud Computing

107.

AI hẹp (Narrow/Weak AI) được mô tả đúng nhất là gì? (1 điểm)

a)

Hệ thống có thể làm mọi việc như con người

b)

Hệ thống vượt xa con người trong mọi lĩnh vực

c)

Hệ thống được thiết kế cho một nhiệm vụ cụ thể, không khái quát sang lĩnh vực khác

d)

Hệ thống có ý thức và cảm xúc như con người

108.

Ví dụ nào minh họa đúng cho AI hẹp? (1 điểm)

a)

AlphaGo chơi cờ vây rất giỏi nhưng không làm được việc ngoài trò chơi đó

b)

Một hệ thống có thể tự đặt mục tiêu sống như con người

c)

Một máy tính có thể thay thế ban lãnh đạo doanh nghiệp

d)

Một hệ thống có thể tự tạo luật pháp và thực thi

109.

Trong phân loại theo mức độ mô phỏng trí tuệ, “General AI” hiện nay được đánh giá thế nào? (1 điểm)

a)

Đã phổ biến trong ngân hàng Việt Nam

b)

Đang thay thế hoàn toàn lao động văn phòng

c)

Là dạng AI chủ đạo của các chatbot hiện nay

d)

Chỉ yêu cầu tồn tại trên lý thuyết/kịch bản viễn tưởng

110.

Theo Rich và Knight (1991), AI tập trung vào điều gì? (1 điểm)

a)

Tạo dữ liệu lớn phục vụ doanh nghiệp

b)

Làm cho máy tính thực hiện công việc mà nếu con người làm thì cần trí thông minh

c)

Xây dựng hạ tầng mạng cảm biến cho IoT

d)

Tối ưu hóa điện toán đám mây

111.

Khái niệm “3V” (Volume, Velocity, Variety) thuộc về lĩnh vực nào? (1 điểm)

a)

Robotics

b)

Natural Language Processing

c)

Big Data (dữ liệu lớn)

d)

Symbolic AI

112.

Nhận định nào đúng về mối quan hệ giữa Big Data và AI? (1 điểm)

a)

AI là nguyên liệu, Big Data là công cụ

b)

Big Data và AI là một khái niệm

c)

Big Data thay thế hoàn toàn AI trong phân tích

d)

Big Data là “nguyên liệu”, AI là “công cụ” khai thác để tạo giá trị

113.

Deep Learning được mô tả đúng nhất là gì? (1 điểm)

a)

Nhánh của Machine Learning sử dụng mạng nơ-ron nhiều tầng để xử lý dữ liệu phức tạp

b)

Hệ thống dựa hoàn toàn trên luật IF-THEN

c)

Một dạng lưu trữ dữ liệu phân tán

d)

Công nghệ kết nối thiết bị thông minh

114.

Natural Language Processing (NLP) thường được dùng để làm gì trong kinh tế? (1 điểm)

a)

Tối ưu tuyến vận chuyển logistics

b)

Phân tích hợp đồng, báo cáo, tin tức để trích xuất thông tin có giá trị

c)

Lắp ráp robot trong sản xuất công nghiệp

d)

Tạo cảm biến IoT cho doanh nghiệp

115.

Computer Vision trong bối cảnh kế toán - tài chính được ứng dụng tiêu biểu ra sao? (1 điểm)

a)

Dự báo lãi suất liên ngân hàng

b)

Tối ưu chiến dịch marketing

c)

Nhận diện và nhập liệu hóa đơn/chứng từ thông qua OCR

d)

Xây dựng cơ chế đồng thuận blockchain

116.

Trong ngân hàng, vai trò nào của AI phù hợp nhất? (1 điểm)

a)

Chấm điểm tín dụng và phát hiện gian lận giao dịch theo thời gian thực

b)

Thay thế hoàn toàn nhân viên tín dụng

c)

Loại bỏ mọi quy trình thẩm định

d)

Tự động ban hành quy định pháp lý mới

117.

“Mùa đông AI” (AI Winter) chủ yếu xảy ra do nguyên nhân nào? (1 điểm)

a)

Dữ liệu quá nhiều khiến AI không xử lý được

b)

AI bị cấm hoàn toàn vì lý do pháp lý

c)

Con người không còn quan tâm đến công nghệ

d)

Kỳ vọng lớn nhưng hạn chế dữ liệu và năng lực tính toán khiến kết quả chưa đạt

118.

Hướng tiếp cận Symbolic AI (GOFAI) nổi bật ở đặc điểm nào? (1 điểm)

a)

Học từ dữ liệu lớn bằng mạng nơ-ron sâu

b)

Biểu diễn tri thức bằng luật logic và suy diễn (IF-THEN)

c)

Chỉ xử lý hình ảnh và video

d)

Chỉ tập trung vào phần cứng GPU

119.

Hybrid AI được giới thiệu nhằm mục tiêu nào sau đây? (1 điểm)

a)

Kết hợp ưu điểm của luật logic (minh bạch) và học từ dữ liệu (thích ứng)

b)

Loại bỏ hoàn toàn các mô hình học máy

c)

Chỉ dùng để xây dựng chatbot

d)

Chỉ dùng trong blockchain tài chính

120.

Một hạn chế quan trọng của Statistical AI/Deep Learning là gì? (1 điểm)

a)

Không thể xử lý dữ liệu số

b)

Không thể dùng trong kinh tế

c)

Tính “hộp đen”, khó giải thích quyết định

d)

Không thể dự báo

121.

Hệ thống kiểm toán AI như MindBridge Ai có lợi thế tiêu biểu nào? (1 điểm)

a)

Chỉ kiểm tra dữ liệu theo chọn mẫu

b)

Tự thay kiểm toán viên ký báo cáo

c)

Hỗ trợ báo cáo marketing

d)

Rà soát toàn bộ dữ liệu để phát hiện giao dịch bất thường/rủi ro gian lận

122.

Nhận định nào thể hiện đúng quan hệ giữa AI - ML - DL? (1 điểm)

a)

AI là khái niệm bao trùm; ML là một nhánh của AI; DL là nhánh con của ML

b)

ML bao trùm AI và DL

c)

DL bao trùm AI và ML

d)

AI và ML không liên quan nhau

123.

Data Mining khác AI ở điểm nào? (1 điểm)

a)

Data Mining chỉ dùng cho robot

b)

Data Mining chủ yếu tìm mẫu/quy luật trong dữ liệu; AI/ML hướng đến xây hệ thống học và dự đoán

c)

Data Mining luôn chính xác tuyệt đối

d)

AI không dùng dữ liệu

124.

Một ví dụ điển hình về ứng dụng Machine Learning trong tài chính - ngân hàng là gì? (1 điểm)

a)

Tạo chuỗi khối cho sổ cái phân tán

b)

Tạo IoT thu thập dữ liệu nhiệt độ kho

c)

Chấm điểm tín dụng, dự báo vỡ nợ, phát hiện giao dịch bất thường

d)

Thay thế hoàn toàn quy trình kiểm soát nội bộ

125.

Nhận diện giọng nói (Speech Recognition) trong kinh tế được dùng điển hình để làm gì? (1 điểm)

a)

Tạo mô hình giả cổ phiếu bằng blockchain

b)

Lập trình hệ điều hành mới

c)

Tối ưu hoá dữ liệu lớn theo 3V

d)

Ghi biên bản tự động/tổng đài thông minh phản hồi khách hàng

126.

Thách thức đạo đức - xã hội nào được đề cập rõ? (1 điểm)

a)

Quyền riêng tư dữ liệu và nguy cơ thiên vị thuật toán

b)

Thiếu điện năng cho trung tâm dữ liệu

c)

Mạng internet không còn hoạt động

d)

AI làm mất hoàn toàn nhu cầu học tập

127.

Vì sao sinh viên khối ngành kinh tế cần hiểu và biết cách ứng dụng AI? (1 điểm)

a)

Để tăng năng lực nghề nghiệp trong kỷ nguyên số: hiểu nguyên lý, chọn giải pháp và ứng dụng vào phân tích dữ liệu

b)

Vì AI sẽ thay thế hoàn toàn mọi công việc kinh tế nên không cần học thêm kỹ năng khác

c)

Chỉ để viết thuật toán phần cứng ở mức thấp

d)

Vì AI chỉ dành cho ngành CNTT, học để tham khảo

128.

Phân loại AI theo kỹ thuật triển khai KHÔNG bao gồm nhóm nào sau đây? 1 điểm

a)

Computer Vision

b)

Natural Language Processing

c)

Deep Learning

d)

Chuỗi khối (Blockchain)

129.

Điều gì là nền tảng khi sử dụng AI? 1 điểm

a)

Chỉ cần biết công cụ AI là đủ

b)

Chỉ cần học lập trình là đủ

c)

Không cần quan tâm đạo đức và pháp lý

d)

Nắm khái niệm, lịch sử, phân loại, ứng dụng và thách thức để làm nền tảng đi sâu kỹ thuật/công cụ

130.

AI được coi là “bộ não” của chuyển đổi số vì lý do nào? 1 điểm

a)

AI tạo ra dữ liệu lớn thay cho con người

b)

AI có khả năng hỗ trợ tự động hóa, tối ưu quy trình và ra quyết định dựa trên dữ liệu

c)

AI chỉ hoạt động tốt trong lĩnh vực giải trí

d)

AI thay thế hoàn toàn các công nghệ trụ cột khác

131.

Trong lĩnh vực tài chính, ứng dụng AI tiêu biểu là gì? 1 điểm

a)

Dự báo biến động thị trường chứng khoán và phân tích tín dụng

b)

Thiết kế cảm biến IoT cho phòng giao dịch

c)

Tạo tiền mã hóa cho ngân hàng trung ương

d)

Xây dựng mạng xã hội cho nhà đầu tư

132.

Trong ngân hàng, chatbot AI được dùng chủ yếu để làm gì? 1 điểm

a)

Quản trị chuỗi cung ứng

b)

Thiết kế chiến lược nhân sự dài hạn

c)

Phục vụ khách hàng 24/7, hỗ trợ tra cứu và tư vấn dịch vụ

d)

Thực hiện kiểm toán độc lập

133.

AI hỗ trợ kiểm toán viên nổi bật ở nhiệm vụ nào? 1 điểm

a)

Tạo hợp đồng pháp lý tự động và ký thay lãnh đạo

b)

Phát hiện bất thường trong dữ liệu kế toán nhằm hỗ trợ đảm bảo minh bạch báo cáo tài chính

c)

Thay thế hoàn toàn chuẩn mực kiểm toán

d)

Loại bỏ mọi quy trình kiểm soát nội bộ

134.

Theo định nghĩa của Rich và Knight (1991), AI là gì? 1 điểm

a)

Hệ thống thay thế mọi quyết định của con người

b)

Khoa học nghiên cứu các “tác nhân thông minh” tối đa hóa mục tiêu

c)

Lý thuyết và phát triển hệ thống thực hiện nhiệm vụ vốn đòi hỏi trí thông minh con người

d)

Ngành kỹ thuật tạo ra chương trình biết học hỏi

135.

Theo Russell và Norvig (2010), trọng tâm của AI là gì? 1 điểm

a)

Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán

b)

Phát triển “tác nhân thông minh” nhận thức môi trường và hành động để đạt mục tiêu

c)

Lập trình luật IF-THEN cho mọi tình huống

d)

Xây dựng hệ thống phần cứng chuyên dụng

136.

Oxford English Dictionary mô tả AI theo hướng nào? 1 điểm

a)

Chỉ tập trung vào robot công nghiệp

b)

Nhấn mạnh tri thức chuyên gia dạng luật

c)

Chỉ tập trung vào tối ưu hóa ra quyết định doanh nghiệp

d)

Hệ thống máy tính thực hiện nhiệm vụ vốn cần trí thông minh người (nhận diện giọng nói, dịch, ra quyết định…)

137.

Theo cách tiếp cận pháp lý - quản lý, hệ thống AI thường tạo ra dạng đầu ra nào? 1 điểm

a)

Chỉ tạo dữ liệu thô

b)

Dự đoán, khuyến nghị hoặc quyết định cho mục tiêu xác định

c)

Chỉ tạo đồ họa minh họa

d)

Chỉ tạo luật suy diễn IF-THEN

138.

Dấu mốc năm 1956 trong lịch sử AI gắn với sự kiện nào? 1 điểm

a)

AlphaGo chiến thắng cờ vây

b)

Thuật ngữ Artificial Intelligence được đề xuất tại hội nghị Dartmouth

c)

Ra đời mô hình ngôn ngữ lớn đầu tiên

d)

Ra đời blockchain

139.

“Turing Test” được đề xuất nhằm mục đích gì? 1 điểm

a)

Đánh giá tốc độ xử lý GPU

b)

Đánh giá mức độ bảo mật dữ liệu lớn

c)

Xác định liệu máy có thể thể hiện hành vi thông minh giống con người

d)

Kiểm tra tính đúng đắn của thuật toán sắp xếp

140.

Vì sao AI từng rơi vào “mùa đông AI”? 1 điểm

a)

Thiếu dữ liệu và sức mạnh tính toán so với kỳ vọng

b)

Do AI bị cấm trên toàn thế giới

c)

Do không có ứng dụng nào trong kinh tế

d)

Do không có internet

141.

Sự bùng nổ AI hiện đại trong thế kỷ XXI gắn với những yếu tố nào? 1 điểm

a)

Big Data, tiến bộ phần cứng và deep learning

b)

Chỉ nhờ blockchain

c)

Chỉ nhờ IoT

d)

Chỉ nhờ hệ chuyên gia

142.

Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) được nêu như ChatGPT, Copilot, Gemini đã thay đổi mạnh nhất điều gì? 1 điểm

a)

Cách con người tìm kiếm thông tin, học tập và làm việc

b)

Cách lắp ráp robot công nghiệp

c)

Cách xây dựng mạng viễn thông

d)

Cách sản xuất chip bán dẫn

143.

Theo phân loại theo mức độ mô phỏng trí tuệ, AI hiện nay chủ yếu thuộc loại nào? 1 điểm

a)

Narrow AI (AI hẹp)

b)

General AI (AI tổng quát)

c)

Super AI (Siêu AI)

d)

AI có ý thức

144.

Điểm khác biệt then chốt giữa Narrow AI và General AI là gì? 1 điểm

a)

Narrow AI không dùng dữ liệu

b)

General AI có khả năng tư duy và thích ứng đa lĩnh vực như con người

c)

Narrow AI luôn “thông minh hơn” General AI

d)

General AI chỉ làm được một nhiệm vụ cụ thể

145.

Super AI thường được nhắc đến trong bối cảnh nào? 1 điểm

a)

Tranh luận về tương lai nhân loại và rủi ro đạo đức/an ninh

b)

Ứng dụng OCR trong kế toán

c)

Chatbot hỗ trợ khách hàng

d)

Chấm điểm tín dụng

146.

Machine Learning được mô tả đúng nhất là gì? 1 điểm

a)

Hệ thống đầu ra hoàn toàn vào luật IF-THEN

b)

Kỹ thuật cho phép máy học từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất mà không cần lập trình cứng

c)

Công nghệ chỉ dùng cho xử lý ảnh

d)

Công nghệ chỉ dùng cho robot

147.

Deep Learning khác Machine Learning ở điểm nào? 1 điểm

a)

Deep Learning không cần dữ liệu

b)

Deep Learning dùng mạng nơ-ron nhiều tầng, mạnh với ảnh/âm thanh/ngôn ngữ

c)

Deep Learning chỉ dùng cho luật logic

d)

Deep Learning không thể dùng trong kinh tế

148.

NLP hỗ trợ kiểm toán bằng cách nào? 1 điểm

a)

Rà soát hàng nghìn hợp đồng để phát hiện điều khoản bất thường

b)

Tự động vận chuyển hàng hóa quốc tế

c)

Điều khiển robot trong nhà máy

d)

Tạo mô hình blockchain cho hợp đồng

149.

Computer Vision trong lĩnh vực kế toán - tài chính được gắn với công nghệ nào? 1 điểm

a)

IoT

b)

Blockchain

c)

OCR nhận diện ký tự quang học

d)

AR/VR

150.

Robotics được mô tả là gì? 1 điểm

a)

Công nghệ lưu trữ dữ liệu lớn

b)

Tích hợp AI vào robot để cảm nhận, di chuyển và thao tác

c)

Công nghệ dịch máy dựa trên thống kê

d)

Công nghệ phát hiện gian lận thẻ tín dụng