wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa sau năm 1975

Total questions: 150

Worksheet time: 3hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Pol Pot cho quân đổ bộ đánh chiếm đảo Phú Quốc vào thời gian nào?

a)

3/5/1975

b)

19/3/1976

c)

30/4/1977

d)

30/4/1978

2.

Thành phố Phnom Penh được giải phóng vào thời gian nào?

a)

7/1/1979

b)

3/2/1954

c)

30/4/1975

d)

19/8/1979

3.

Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Campuchia ra đời vào thời gian nào?

a)

30/4/1977

b)

2/12/1978

c)

6/5/1954

d)

3/11/1956

4.

Trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển, đảo, Việt Nam nhất quán giải quyết các tranh chấp bằng cách nào?

a)

Nhất quán với các chủ trương của Đảng và Nhà nước

b)

Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh

c)

Hòa bình, phù hợp với luật pháp quốc tế

d)

Chiến đấu để bảo vệ chủ quyền biển, đảo

5.

Đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển, đảo còn khẳng định điều gì?

a)

Sức mạnh về đấu tranh quân sự, chính trị, kinh tế, ngoại giao của Việt Nam

b)

Tính chính nghĩa, khát vọng hòa bình, tôn trọng luật pháp quốc tế của dân tộc Việt Nam

c)

Mối quan hệ của Việt Nam với các nước trên trường quốc tế

d)

Sự phát triển về kinh tế – chính trị của Việt Nam so với các nước lân cận

6.

Ý nào sau đây thể hiện trách nhiệm của công dân đối với sự nghiệp củng cố quốc phòng, an ninh?

a)

Đăng ký nghĩa vụ quân sự theo đúng quy định của pháp luật

b)

Hạn chế tham gia các hoạt động từ thiện vì an ninh quốc phòng có đặt mức độ

c)

Phá hoại máy móc, trang thiết bị dùng cho hoạt động quốc phòng, an ninh

d)

Chỉ đăng ký nghĩa vụ quân sự khi bị ép buộc

7.

Ý nào sau đây thể hiện trách nhiệm của công dân đối với sự nghiệp củng cố quốc phòng, an ninh?

a)

Chống đối nhiệm vụ quốc phòng

b)

Chủ động thực hiện đúng đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước

c)

Chỉ đăng ký nghĩa vụ quân sự khi đang học ở bậc đại học

d)

Tập trung học tập, hăng say rèn luyện sức khỏe

8.

Tội ác của bọn phản động Khmer Đỏ gây ra cho nhân dân ta là gì?

a)

Phá núi rừng, săn bắt động vật hoang dã

b)

Rải chất độc hóa học làm mưa axit

c)

Tra tấn, bắn phá nhiều nơi, diễu dẫm các bộ đội ta

d)

Giết hại dã man nhiều đồng bào ta, cướp bóc tài sản, phá hoại hoa màu, nhà cửa

9.

Mục đích thành lập của Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Campuchia là gì?

a)

Liên hợp với các nước khác để giành lại độc lập

b)

Khôi phục lại chế độ Khmer Đỏ

c)

Lật đổ chế độ diệt chủng, khôi phục lại đất nước

d)

Thúc đẩy phát triển kinh tế

10.

Nhân tố nào có ý nghĩa quyết định để quân và dân ta thực hiện thắng lợi chiến tranh bảo vệ Tổ quốc ở biên giới Tây Nam?

a)

Kết hợp hợp tác với các lực lượng của các nước yêu chuộng hòa bình

b)

Sự sụp đổ của lực lượng Khmer Đỏ

c)

Đảng đề ra chủ trương, đường lối, mục tiêu chính trị đúng đắn, sáng tạo

d)

Chế độ Pol Pot có nhiều lỗ hổng, thiếu sót trong khâu quản lí

11.

Sắc lệnh 29 – LCT được đưa ra nhằm mục đích gì?

a)

Tăng động viên nhân dân tham gia sản xuất nông nghiệp

b)

Tổng động viên trong cả nước đứng lên chống quân xâm lược, bảo vệ Tổ quốc

c)

Khuyến khích nhân dân tập trung phát triển kinh tế

d)

Động viên nhân dân và của chính quyền Trung Quốc

12.

Mục đích của cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam là gì?

a)

Bảo vệ vùng biển đảo Tổ quốc

b)

Bảo vệ biên giới phía Bắc khỏi sự nhòm ngó của các thế lực thù địch

c)

Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc

d)

Bảo vệ độc lập thống nhất để phát triển kinh tế

13.

Trong cuộc chiến tranh, ta đã kết hợp chặt chẽ lực lượng tại chỗ với các binh đoàn chủ lực và các đơn vị thuộc các quân, binh chủng tham gia chiến đấu nào?

a)

Đấu tranh chống quân Nguyên Mông

b)

Đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển, đảo

c)

Chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc

d)

Chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam

14.

Ý nào không đúng khi nói về giá trị lịch sử của cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc?

a)

Thể hiện truyền thống nhân đạo, khát vọng hòa bình, mong muốn chấm dứt chiến tranh

b)

Khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán của quốc gia Việt Nam trên các vùng biển, đảo của Tổ quốc theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982

c)

Thể hiện ý chí, sức mạnh bền bỉ của nhân dân Việt Nam, quyết tâm vượt mọi khó khăn, thử thách để bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc

d)

Đối tiếp truyền sự vẻ vang trong sự nghiệp chống giặc ngoại xâm của dân tộc

15.

Trong cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam, chúng ta đã thực hiện quyền tự vệ chính đáng bằng cách nào?

a)

Quân và dân các tỉnh biên giới trực tiếp chiến đấu bảo vệ Tổ quốc, đồng thời nhờ sự lớn mạnh của lực lượng bộ đội biên giới

b)

Kết hợp với lực lượng quân đội ở các nước khác để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ

c)

Sử dụng lực lượng tại chỗ phòng ngự ngăn chặn địch, kết hợp với phản công, khôi phục lại các đồn và vùng lãnh thổ

d)

Xây nhiều thành lũy ngăn chặn sự tấn công của quân địch

16.

“Lấy ý kiến hành động lính ít nhất nhiều” là nghệ thuật quân sự của cuộc chiến tranh nào?

a)

Chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam

b)

Đấu tranh bảo vệ chủ quyền, biển đảo

c)

Chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc

d)

Đấu tranh bảo vệ chủ quyền biên giới Đông Nam

17.

Việt Nam có quyền chủ quyền và quyền tài phán đối với bộ phận lãnh hải nào?

a)

Vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa Việt Nam

b)

Vùng đặc quyền kinh tế thuộc các tỉnh phía Nam

c)

Miền trung địa Việt Nam

d)

Lãnh thổ các tỉnh phía Bắc

18.

Nhân ngày Thương binh – Liệt sĩ 27/7, người dân thường dâng hương, dâng hoa cho các anh hùng liệt sĩ tại nghĩa trang liệt sĩ ở địa phương. Đây là hành động gì?

a)

Tri ân với người có công với đất nước

b)

Sẵn sàng tham gia bạo động chống chế độ độc lập, chủ quyền của Tổ quốc

c)

Học tập, tìm hiểu đường lối, chủ trương của Đảng

d)

Thể hiện lòng yêu nước của nhân dân anh hùng

19.

Học sinh trường TH thường xuyên chủ động tìm hiểu, học tập nắm chắc đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước nói chung. Hành động này thể hiện điều gì?

a)

Lòng hiếu học của các học sinh trong trường

b)

Khả năng nhận thức, lòng hiếu học của học sinh trường H

c)

Sự tò mò, ham học hỏi của các học sinh trong trường

d)

Trách nhiệm của học sinh trường H đối với sự nghiệp củng cố quốc phòng, an ninh

20.

Tại sao cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam thể hiện tinh thần quốc tế trong sáng, thủy chung của nhân dân Việt Nam và nhân dân Campuchia?

a)

Vì nhân dân Việt Nam đã cứu giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi thảm họa diệt chủng, giành lại quyền được sống, quyền làm người

b)

Vì nhân dân Việt Nam đã giúp nhân dân Campuchia bảo vệ biên giới phía Tây Nam

c)

Vì nhân dân Việt Nam đã góp phần giúp nhân dân Campuchia khôi phục nền kinh tế sau chiến tranh

d)

Vì nhân dân Việt Nam chia sẻ cho nhân dân Campuchia những kinh nghiệm chống giặc

21.

Quân đội nhân dân của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp, thống nhất của cơ quan nào?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

c)

Quốc hội nước Việt Nam

d)

Chính phủ Việt Nam

22.

Hiện nay, trên toàn lãnh thổ Việt Nam có bao nhiêu quân khu?

a)

7 quân khu

b)

2 quân khu

c)

8 quân khu

d)

9 quân khu

23.

Lực lượng Công an nhân dân Việt Nam được đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp, tuyệt đối về mọi mặt của tổ chức nào?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

c)

Quốc hội nước Việt Nam

d)

Chính phủ Việt Nam

24.

Trong hệ thống tổ chức của Quân đội nhân dân Việt Nam, cơ quan nào có chức năng bảo đảm trong tác chiến cho các lực lượng vũ trang và điều hành các hoạt động quân sự trong tổ chức binh chủng, hiệp đồng?

a)

Tổng cục Chính trị

b)

Bộ Tổng tham mưu

c)

Tổng cục Hậu cần

d)

Tổng cục Kĩ thuật

25.

Trong hệ thống tổ chức của Quân đội nhân dân Việt Nam, cơ quan nào có chức năng bảo đảm vũ khí, khí tài, trang thiết bị và vật tư kĩ thuật?

a)

Tổng cục Chính trị

b)

Bộ Tư lệnh Thông tin liên lạc

c)

Tổng cục Hậu cần

d)

Tổng cục Kĩ thuật

26.

Hệ thống cấp bậc của sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam bao gồm bao nhiêu cấp, bao nhiêu bậc?

a)

3 cấp, 12 bậc

b)

2 cấp, 9 bậc

c)

1 cấp, 4 bậc

d)

4 cấp, 16 bậc

27.

Chức năng của Bộ Công an là gì?

a)

Quản lí nhà nước về bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội; trực tiếp đấu tranh phòng, chống các loại tội phạm, vi phạm pháp luật về an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội

b)

Quản lí nhà nước về bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội; xây dựng các lực lượng công an

c)

Quản lí nhà nước về bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội; xây dựng nền an ninh nhân dân

d)

Quản lí nhà nước về bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội; xây dựng nền an ninh nhân dân và các lực lượng công an

28.

Hệ thống tổ chức lực lượng Công an nhân dân gồm những hệ thống lực lượng nào?

a)

Lực lượng Cảnh sát và lực lượng địa phương

b)

Lực lượng An ninh nhân dân và lực lượng Cảnh sát nhân dân

c)

Công an trung ương và Công an địa phương

d)

Công an đô thị và Công an thường trực

29.

Hệ thống cấp bậc trong Công an nhân dân Việt Nam có bao nhiêu cấp, bao nhiêu bậc?

a)

3 cấp, 12 bậc

b)

3 cấp, 15 bậc

c)

4 cấp, 12 bậc

d)

4 cấp, 15 bậc

30.

Quân hiệu của Quân đội nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Biểu tượng của Quân đội Nhân dân Việt Nam

b)

Biểu trưng của Công an Nhân dân Việt Nam

c)

Biểu trưng của Quân chủng

d)

Biểu tượng của binh chủng

31.

Quân đội nhân dân Việt Nam không bao gồm lực lượng nào dưới đây?

a)

Bộ đội chủ lực

b)

Bộ đội địa phương

c)

Bộ đội biên phòng

d)

Dân quân tự vệ

32.

Cơ quan nào dưới đây không thuộc hệ thống tổ chức của Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Tổng cục Chính trị

b)

Tòa án quân sự trung ương

c)

Viện kiểm sát Nhân dân tối cao

d)

Tổng cục Hậu cần

33.

Đảng lãnh đạo quân đội ta theo nguyên tắc nào?

a)

Tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt

b)

Tuyệt đối, toàn diện về mọi mặt

c)

Trực tiếp, toàn diện về mọi mặt

d)

Trực tiếp, toàn diện và mọi mặt

34.

Cơ quan, tổ chức nào dưới đây không thuộc hệ thống tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Bộ Tổng tham mưu

b)

Tổng cục Chính trị

c)

Bộ Chỉ huy quân sự thành phố

d)

Hội Cựu chiến binh Việt Nam

35.

Cấp bậc hàm của sĩ quan chuyên môn kĩ thuật Công an nhân dân Việt Nam có bao nhiêu cấp, bao nhiêu bậc?

a)

2 cấp, 7 bậc

b)

3 cấp, 7 bậc

c)

4 cấp, 7 bậc

d)

5 cấp, 7 bậc

36.

Phù hiệu của Quân đội nhân dân Việt Nam bao gồm những thành phần nào?

a)

Nền phù hiệu, hình phù hiệu, cành tùng; biểu tượng quân chủng/binh chủng; biển tên; logo

b)

Nền phù hiệu, hình phù hiệu, bông lúa; biểu tượng quân chủng/binh chủng; biển tên; logo

c)

Nền phù hiệu, hình phù hiệu, lưỡi liềm; biểu tượng quốc gia; biển tên; logo

d)

Nền cấp hiệu màu đỏ, viền màu xanh; cuối nền cấp hiệu có vạch bằng vải rộng 6mm là cấp hiệu của hạ sĩ quan, chiến sĩ

37.

Ai là sĩ quan, chiến sĩ Công an nhân dân Việt Nam?

a)

Sĩ quan Công an nhân dân Việt Nam

b)

Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam

c)

Sĩ quan Công an nhân dân Việt Nam và sĩ quan quân đội

d)

Hạ sĩ quan, chiến sĩ Công an nhân dân Việt Nam

38.

Binh chủng nào sau đây thuộc Quân chủng Lục quân – Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Binh chủng Pháo phòng không

b)

Binh chủng Tên lửa phòng không

c)

Binh chủng Bộ binh cơ giới

d)

Binh chủng Tên lửa – pháo bờ biển

39.

Cơ quan nào dưới đây không thuộc hệ thống tổ chức Công an nhân dân Việt Nam?

a)

Bộ Tư lệnh Cảnh vệ

b)

Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động

c)

Tòa án quân sự trung ương

d)

Cục Tình báo

40.

Trong hệ thống tổ chức Công an nhân dân Việt Nam, cơ quan nào là lực lượng nòng cốt có nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội?

a)

Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động

b)

Tổng cục Cảnh sát phòng, chống tội phạm

c)

Cục Tình báo

d)

Bộ Tư lệnh Cảnh vệ

41.

Ở Việt Nam, viện nào dưới đây không thuộc hệ thống nhà trường quân đội?

a)

Học viện Quốc phòng

b)

Học viện Quân y

c)

Học viện Hậu cần

d)

Học viện Cảnh sát

42.

Ở Việt Nam, viện nào dưới đây không thuộc hệ thống nhà trường Công an nhân dân?

a)

Học viện An ninh nhân dân

b)

Học viện Quốc phòng

c)

Học viện Cảnh sát nhân dân

d)

Học viện Lục quân

43.

Đối tượng nào dưới đây không được tham gia các lớp bồi dưỡng dự thi đại học do Bộ Quốc phòng tổ chức?

a)

Thí sinh là người dân tộc thiểu số

b)

Quân nhân hoàn thành tốt nhiệm vụ ở các đảo xa

c)

Thí sinh ở các tỉnh miền Bắc

d)

Thí sinh ở các tỉnh phía Nam

44.

Viện nào dưới đây không thuộc hệ thống trường Công an nhân dân?

a)

Học viện An ninh nhân dân

b)

Học viện Cảnh sát nhân dân

c)

Học viện Khoa học An ninh

d)

Học viện Tình báo

45.

Học viện nào dưới đây thuộc hệ thống trường Công an nhân dân?

a)

Học viện An ninh nhân dân

b)

Học viện Quân y

c)

Học viện Khoa học Quân sự

d)

Học viện Biên phòng

46.

Hiện nay ở Việt Nam có bao nhiêu trường đại học thuộc hệ thống trường Công an nhân dân?

a)

3 trường đại học

b)

4 trường đại học

c)

5 trường đại học

d)

6 trường đại học

47.

Việc phân bổ chỉ tiêu tuyển sinh vào các trường đào tạo thuộc hệ thống trường Công an nhân dân do ai quyết định?

a)

Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo

b)

Bộ trưởng Bộ Quốc phòng

c)

Bộ trưởng Bộ Công an

d)

Cục trưởng Cục Khảo thí

48.

Đối tượng tuyển sinh trong các trường quân đội không bao gồm đối tượng nào dưới đây?

a)

Quân nhân xuất ngũ là hạ sĩ quan, binh sĩ có từ 0606 tháng tuổi quân trở lên

b)

Nam thanh niên ngoài quân đội (số lượng đăng kí dự thi không hạn chế)

c)

Nữ thanh niên ngoài quân đội và nữ quân nhân (số lượng có quy định cụ thể)

d)

Công nhân viên chức quốc phòng có thời gian phục vụ quân đội từ 0606 tháng trở lên

49.

Nội dung nào dưới đây KHÔNG phản ánh đúng tiêu chuẩn trúng tuyển vào các trường quân đội ở Việt Nam?

a)

Có lí lịch chính trị của gia đình và bản thân rõ ràng; đủ điều kiện kết nạp Đảng.

b)

Tốt nghiệp THPT/ bổ túc THPT, thi tuyển sinh đủ theo quy định vào trường thi.

c)

Có phẩm chất đạo đức tốt, là Đoàn viên của Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.

d)

Thí sinh (xét tuyển học bạ), có điểm trung bình năm lớp 12 đạt từ 6.06.0 trở lên.

50.

Hiện nay, ở Việt Nam có bao nhiêu cơ sở đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ trực thuộc công an các tỉnh, thành phố?

a)

3636 cơ sở.

b)

4343 cơ sở.

c)

3434 cơ sở.

d)

6363 cơ sở.

51.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tiêu chuẩn và điều kiện tuyển chọn vào Công an nhân dân?

a)

Trung thành với Tổ quốc, có phẩm chất, tư cách đạo đức tốt.

b)

Có lí lịch bản thân và gia đình rõ ràng.

c)

Thí sinh dự thi là học sinh THPT có tuổi đời không quá 2525 .

d)

Có nguyện vọng phục vụ trong lực lượng Công an.

52.

Thí sinh có bổn lệ là người dân tộc thiểu số có thể đăng kí dự thi vào các trường thuộc hệ thống trường công an nhân dân khi có tuổi đời

a)

không quá 2525 tuổi.

b)

không quá 2222 tuổi.

c)

không quá 3030 tuổi.

d)

không quá 2727 tuổi.

53.

Khi đăng kí dự thi vào các học viện, trường đại học công an nhân dân, thí sinh phải vượt qua vòng sơ tuyển ở

a)

công an các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, nơi đăng kí hộ khẩu thường trú.

b)

công an trung ương, nơi thí sinh đăng kí hộ khẩu tạm trú.

c)

công an tỉnh/ thành phố — nơi thí sinh đang học tập, công tác.

d)

cả công an tỉnh, thành phố nơi thí sinh đăng kí hộ khẩu thường trú và tạm trú.

54.

Học sinh dự thi vào các trường thuộc hệ thống Công an nhân dân, thí sinh 2323 tuổi vẫn đạt tiêu chuẩn là đối tượng dự tuyển, tuy nhiên nếu thí sinh đã là cán bộ, chiến sĩ công an và là

a)

con em cán bộ, công nhân viên trong ngành.

b)

con em liệt sĩ, con em thương binh.

c)

là con em của hộ nghèo, cận nghèo.

d)

là con em của gia đình có công với cách mạng.

55.

Khi thi vào các trường đại học Công an, học viện Công an, hệ thống Công an, thí sinh có quyền lợi gì?

a)

Không được lấy kết quả thi tuyển để xét duyệt vào các trường đại học khác.

b)

Được xét tuyển thẳng vào các trường đào tạo công an nhân dân khối trung cấp.

c)

Được lấy kết quả thi để xét duyệt vào các trường đại học, cao đẳng khối dân sự.

d)

Được bảo lưu kết quả thi tuyển để xét duyệt vào các cuộc tuyển sinh khác.

56.

Đối tiêu chuẩn và điều kiện thí sinh được dự tuyển đăng kí dự thi vào các trường đào tạo thuộc hệ thống trường công an nhân dân?

a)

Công dân nam có chiều cao từ 1.621.62 m trở lên.

b)

Công dân nữ có chiều cao từ 1.581.58 m trở lên.

c)

Thị lực (không đeo kính) mắt đạt 991010 / 1010 .

d)

Tổng thị lực (không đeo kính) 22 mắt đạt 1515 / 2020 .

57.

Sinh viên thuộc các trường quân đội nhân dân không được hưởng chế độ đãi ngộ nào dưới đây?

a)

Không phải đóng học phí.

b)

Được quân đội đảm bảo về ăn, mặc, ở.

c)

Được hưởng học bổng.

d)

Sau khi tốt nghiệp được cấp quyền sở hữu đất ở và đất canh tác.

58.

Trường đại học nào dưới đây không thuộc hệ thống trường công an nhân dân?

a)

Trường Đại học An ninh nhân dân.

b)

Trường Sĩ quan Lục quân 11 .

c)

Trường Đại học Cảnh sát nhân dân.

d)

Trường Đại học Phòng cháy — chữa cháy.

59.

Đối tượng nào dưới đây khẳng định đúng điều kiện về tuổi (tính đến năm dự thi) tham gia thi tuyển sinh đào tạo sĩ quan Công an?

a)

Công dân 2323 tuổi.

b)

Công dân 2020 tuổi.

c)

Công dân 1818 tuổi.

d)

Công dân 1919 tuổi.

60.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tiêu chuẩn ưu tiên trong tuyển chọn đào tạo vào Công an nhân dân?

a)

Học sinh đạt danh hiệu “tiên tiến” liên tục 1010 năm trở lên ở các cấp học.

b)

Công dân là người dân tộc thiểu số có tuổi đời không quá 2222 tuổi.

c)

Công dân có thời gian thường trú liên tục 1010 năm trở lên ở miền núi.

d)

Công dân có thời gian thường trú liên tục 1010 năm trở lên ở hải đảo.

61.

Một trong những thủ đoạn mà thế lực thù địch thực hiện chống phá ta về chính trị:

a)

Phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân của các tổ chức chính trị.

b)

Chia rẽ nội bộ, chống phá các tổ chức chính trị.

c)

Cổ lập Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước XHCN với quân đội và nhân dân.

d)

Kích động để thực hiện chế độ “đa nguyên chính trị, đa Đảng đối lập”.

62.

Bạo loạn lật đổ gồm có những hình thức nào:

a)

Bạo loạn chính trị kết hợp với đấu tranh vũ trang và gây rối.

b)

Bạo loạn vũ trang, bạo loạn vũ trang kết hợp gây rối.

c)

Bạo loạn chính trị, bạo loạn vũ trang, kết hợp bạo loạn chính trị với vũ trang.

d)

Bạo loạn chính trị kết hợp với gây rối và vũ trang.

63.

Một trong những nội dung chống phá về chính trị trong chiến lược “diễn biến hoà bình”:

a)

Chia rẽ mối quan hệ giữa Đảng với nhân dân và khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

b)

Phủ định Chủ nghĩa xã hội, niềm tin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng.

c)

Đối lập chính trị — kinh tế xã hội và quốc phòng — an ninh.

d)

Đối lập chủ nghĩa Mác — Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.

64.

Thực hiện thủ đoạn “diễn biến hoà bình” về văn hoá, kẻ thù tập trung trong tôn giáo:

a)

Vào truyền đạo trái phép trong nhân dân ở nhiều vùng của Việt Nam.

b)

Vận động sản phẩm văn hoá gây bầu của dân tộc Việt Nam.

c)

Xoá bỏ các văn hoá và giá trị văn hoá của dân tộc Việt Nam.

d)

Kích động chống đối, phá hoại văn hoá Việt Nam.

65.

Trong thủ đoạn bạo loạn, bọn phản động tiến hành mọi cách để:

a)

Chống phá Đảng, Nhà nước, quân đội, an ninh, ngoại giao.

b)

Gây rối loạn xã hội, gây mất trật tự an ninh.

c)

Liên hệ với các lực lượng bên ngoài, kêu gọi tài trợ của nước ngoài.

d)

Phá hoại nhà nước, quốc hội.

66.

Âm mưu, thủ đoạn và tư tưởng văn hoá trong chiến lược “diễn biến hoà bình” bạo loạn lật đổ nhằm:

a)

Xoá bỏ chủ nghĩa Mác — Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.

b)

Phá hoại quyền dân chủ của dân, toàn dân, toàn quốc.

c)

Phá hoại kinh tế, phá hoại các cơ cấu nền tảng của kinh tế.

d)

Phá hoại văn hoá — dân tộc tiến bộ của Đảng và Nhà nước.

67.

Phòng chống chiến lược “diễn biến hoà bình”, bạo loạn lật đổ cần phát huy sức mạnh tổng hợp của:

a)

Toàn dân, lực lượng vũ trang và dựa trên cơ sở của Đảng và Nhà nước.

b)

Toàn dân, và các lực lượng vũ trang; có lệnh bạo loạn lật đổ.

c)

Toàn dân, lực lượng vũ trang dựa trên cơ sở của Đảng Cộng sản Việt Nam.

d)

Toàn dân, căn cứ hệ thống chính trị dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

68.

Kẻ thù thực hiện thủ đoạn diễn biến hoà bình bạo loạn kinh tế của ta nhằm:

a)

Bắt các điều kiện tạo cơ hội để bọn chúng thực hiện.

b)

Phá hoại sản xuất, tài chính, ngân hàng.

c)

Cắt các điều kiện đề ra để tiến công quân sự.

d)

Đặt ra các điều kiện và gây sức ép về chính trị.

69.

Quan hệ giữa “diễn biến hoà bình” và bạo loạn lật đổ như thế nào?

a)

Diễn biến hoà bình tạo thời cơ cho bạo loạn lật đổ.

b)

Diễn biến hoà bình là nguyên nhân của bạo loạn lật đổ.

c)

Diễn biến hoà bình là quá trình tạo nên những điều kiện, thời cơ cho bạo loạn lật đổ.

d)

Diễn biến hoà bình là quá trình tạo nên những điều kiện, thời cơ để kẻ thù tiến hành xâm lược.

70.

Thủ đoạn “diễn biến hoà bình”, kẻ thù triệt để lợi dụng chính sách tự do tôn giáo của ta để:

a)

Truyền bá mê tín dị đoan và tư tưởng phản động chống chủ nghĩa xã hội.

b)

Truyền đạo trái phép nhằm thực hiện âm mưu tôn giáo hoá dân tộc.

c)

Truyền bá mê tín dị đoan, tập hợp lực lượng để chống phá cách mạng.

d)

Truyền bá mê tín và tổ chức lực lượng khủng bố.

71.

Có bao nhiêu lực lượng vũ trang ở địa phương?

a)

6

b)

5

c)

8

d)

7

72.

Thành phần của lực lượng vũ trang địa phương gồm những lực lượng nào?

a)

Bộ đội chủ lực, dân quân tự vệ, dự bị động viên

b)

Bộ đội địa phương, dân quân tự vệ, dự bị động viên

c)

Bộ đội địa phương, đồn biên phòng, Công an nhân dân

d)

Bộ đội địa phương, dân quân tự vệ, dự bị động viên, Bộ đội Biên phòng, Công an nhân dân

73.

Bộ đội địa phương do cơ quan nào trực tiếp chỉ huy?

a)

Chính quyền địa phương

b)

Bộ Quốc phòng

c)

Bộ đội Biên phòng

d)

Cơ quan quân sự địa phương

74.

Lực lượng vũ trang quần chúng không thoát li sản xuất, công tác, được tổ chức ở địa phương là lực lượng nào?

a)

Bộ đội Biên phòng

b)

Công an cấp tỉnh

c)

Dân quân tự vệ

d)

Bộ đội địa phương

75.

Lực lượng vũ trang ở địa phương đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp của tổ chức nào?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

c)

Quốc hội nước Việt Nam

d)

Chính phủ Việt Nam

76.

Lực lượng vũ trang ở địa phương được tổ chức theo hình thức nào?

a)

Lực lượng bộ đội và lực lượng rộng rãi

b)

Lực lượng nòng cốt và lực lượng rộng rãi

c)

Lực lượng chuyên gia và lực lượng an ninh nhân dân

d)

Lực lượng thường trực và lực lượng đánh địch tại chỗ

77.

Dân quân được tổ chức ở cấp nào trong hệ thống hành chính địa phương?

a)

Xã, phường, thị trấn

b)

Quận, huyện và ở phường, thị trấn

c)

Xã, huyện, quận và thị trấn

d)

Xã, phường, đơn vị sự nghiệp

78.

Bộ đội Biên phòng là lực lượng nào trong hệ thống lực lượng vũ trang?

a)

Lực lượng vũ trang quần chúng không thoát li sản xuất, công tác

b)

Lực lượng nòng cốt trong chiến đấu nhân dân địa phương, lực lượng vũ trang chủ yếu trên địa bàn địa phương trong thời chiến

c)

Thành phần của Công an nhân dân Việt Nam

d)

Lực lượng nòng cốt, chuyên trách quản lí, bảo vệ biên giới quốc gia, khu vực biên giới

79.

Một trong những nét chính về truyền thống của lực lượng vũ trang địa phương là gì?

a)

Tuyệt đối trung thành với Đảng, Nhà nước và nhân dân

b)

Phụ thuộc vào Đảng và Nhà nước

c)

Thụ động trong công tác và lao động

d)

Chỉ quan tâm bảo vệ tài sản cá nhân

80.

Đâu không phải là một trong những nét chính về truyền thống của lực lượng vũ trang địa phương?

a)

Thực hiện chiến tranh nhân dân ở địa phương, làm nòng cốt cho toàn dân đánh giặc

b)

Đoàn kết, giúp đỡ nhân dân và lực lượng vũ trang địa phương bạn

c)

Gắn bó máu thịt với nhân dân, sẵn sàng hi sinh bảo vệ tài sản của Nhà nước ở địa phương, tính mạng, tài sản nhân dân

d)

Độc lập tự chủ, tự lực, tự cường, càng đánh càng mạnh

81.

Ngày truyền thống của Lực lượng vũ trang Thủ đô Hà Nội là ngày nào?

a)

19/10/194619/10/1946

b)

19/10/194519/10/1945

c)

30/4/194530/4/1945

d)

22/12/194622/12/1946

82.

Nhân tố nào quyết định sự ra đời, trưởng thành, phát triển của lực lượng vũ trang địa phương?

a)

Sự lãnh đạo của Đảng

b)

Sự quản lí của Nhà nước

c)

Sự chỉ huy của Bộ Quốc phòng

d)

Chiến lược của Tổng cục Tham mưu

83.

Đặc điểm của dân quân tự vệ là gì?

a)

Là lực lượng tự phát, do địa phương tự tổ chức và chỉ có nghĩa vụ bảo vệ địa phương

b)

Là lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, công tác

c)

Là lực lượng bao gồm các công dân thuộc mọi độ tuổi

d)

Là lực lượng do các cơ quan chức năng trực tiếp quản lí của nhà nước

84.

Một trong những nguyên tắc xây dựng lực lượng dự bị động viên là phải?

a)

Phát huy sức mạnh của quốc phòng toàn dân tất cả các lĩnh vực hoạt động xã hội

b)

Xây dựng lực lượng dự bị động viên hùng mạnh, trình độ kỹ chiến thuật tốt, sẵn sàng chiến đấu cao

c)

Phát huy sức mạnh của bộ, ngành và địa phương

d)

Phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị

85.

Lực lượng dự bị động viên được huy động khi nào?

a)

Bất cứ khi nào

b)

Khi có việc cần xử lí ở tổ dân phố

c)

Khi có lệnh tổng động viên hoặc động viên cục bộ

d)

Khi có mâu thuẫn ở công ty tư nhân

86.

Nội dung nào dưới đây không đúng khi nói về đặc điểm của Dân quân tự vệ Việt Nam?

a)

Do các địa phương tự tổ chức và chỉ có nghĩa vụ bảo vệ địa phương

b)

Là lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, công tác

c)

Là một thành phần của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam

d)

Được tổ chức ở mọi nơi Tổ quốc, với nhân dân…

87.

Bản quản trị vệ có nhiệm vụ tăng cường cho quân đội để làm gì?

a)

Trực tiếp chỉ huy các đơn vị chiến đấu và tài thượng

b)

Bổ sung, phối hợp với quân đội chiến đấu, phục vụ chiến đấu

c)

Trực tiếp tổ chức huấn luyện về chiến lược

d)

Lực lượng bổ trợ cho công tác hậu cần

88.

Nội dung nào dưới đây là nhiệm vụ của quản lí biên giới?

a)

Lập biên bản điều tra sự việc xảy ra ở nội địa

b)

Giám sát hoạt động nhập cảnh trái phép

c)

Phát hiện sử dụng vũ khí nóng ở khu dân cư

d)

Truy bắt người có nồng độ cồn vượt mức cho phép

89.

Trong một chương trình tuyên truyền xây dựng và giữ gìn, phát huy truyền thống quê hương là:

a)

Dùng nhiều hình ảnh chiến thuật sáng tạo với nhiều cách đánh

b)

Phối hợp hiệp đồng phục vụ đâm cho biên giới cùng với bộ đội

c)

Tích cực học tập tìm hiểu về lịch sử truyền thống của lực lượng vũ trang địa phương

d)

Sẵn sàng hi sinh bảo vệ nhà nước ở địa phương

90.

Điểm ngắm đã được xác định từ trước sao cho khi ngắm vào đế bắn thì quỹ đạo đường đạn đi qua điểm bắn trung tâm mục tiêu được gọi là

a)

đường ngắm cơ bản

b)

điểm ngắm đúng

c)

đường ngắm đúng

d)

điểm ngắm sai

91.

Đường ngắm cơ bản sai lệch thực chất là sự sai lệch về

a)

cự li bắn

b)

góc bắn và hướng bắn

c)

xác định mục tiêu bắn

d)

xác định điểm trúng

92.

Sơ đồ điểm đặt dọi dây không phản ánh đúng các yếu tố tác động, điều kiện nào sau đây?

a)

gần đích

b)

xa mục tiêu

c)

địa hình có vết cỏ dày

d)

đúng tầm bắn

93.

Bản chất của ngắm bắn là xác định

a)

khoảng cách từ vị trí tới mục tiêu

b)

đặc điểm của mục tiêu

c)

tư thế bắn và cách cầm súng

d)

mục tiêu không di chuyển

94.

Khi thực hành bắn, người bắn phải xác định

a)

cách bắn súng và tư thế bắn

b)

khoảng cách từ vị trí tới mục tiêu

c)

điểm ngắm bắn

d)

góc bắn và hướng bắn cho súng

95.

Nội dung nào dưới đây là không đúng khi thực hiện cử động tác chuẩn bị bắn?

a)

Tay phải đỡ báng và lắp hộp tiếp đạn, sau đó chuyển sang tay trái

b)

Tay trái đỡ, ngón giữa và ngón đeo nhẫn kẹp hộp tiếp đạn bên phải áp lọt tay

c)

Nghiêng người sang bên phải, tay trái mở túi lấy hộp tiếp đạn có đạn lắp vào súng

d)

Dùng ngón cái tay phải đưa cần chọn chế độ và khóa an toàn về vị trí bắn

96.

Khẩu lệnh của động tác thôi bắn hoàn toàn khi thực hiện động tác nằm bắn không tì súng tiểu liên AK là

a)

Thôi bắn, khám súng, đứng dậy

b)

Ngừng, khám súng, đứng dậy

c)

Nghỉ, khám súng, đứng dậy

d)

Ngừng bắn, khám súng, đứng dậy

97.

Đánh giá thành tích khi tập ngắm chụm, người bắn được coi loại đạt khi 3 điểm chấm chụm trong lỗ có đường kính bao nhiêu mm

a)

2 mm

b)

5 mm

c)

10 mm

d)

15 mm

98.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng các yếu tố tác động dẫn đến sai lệch kết quả bắn

a)

Đường ngắm cơ bản sai lệch

b)

Điểm ngắm sai

c)

Mặt súng giữ thăng bằng

d)

Mặt súng bị nghiêng

99.

Thứ tự thực hiện động tác bắn của súng tiểu liên AK là

a)

lấy thước ngắm → giương súng → ngắm bắn → bóp cò

b)

ngắm bắn → lấy thước ngắm → giương súng → bóp cò

c)

lấy thước ngắm → ngắm bắn → giương súng → bóp cò

d)

giương súng → lấy thước ngắm → ngắm bắn → bóp cò

100.

Khi đang bắn nghe khẩu lệnh Ngừng bắn, người bắn (tay phải) phải

a)

giữ nguyên tay ở cò súng để chờ lệnh

b)

bóp chặt thêm tay ở cò súng

c)

thả tay ngay khỏi cò súng

d)

tiếp tục bóp đều tay vào cò súng

101.

Kết quả đạt loại cao khi thực hành bài bắn mục tiêu cố định ban ngày bằng súng tiểu liên AK, người bắn được

a)

Từ 25 đến 30 điểm

b)

Từ 20 đến 24 điểm

c)

Được 15 đến 19 điểm

d)

Dưới 15 điểm

102.

Khi bắn súng tiểu liên AK có tác dụng dẫn thoi dây chuyền động, giữ súng, bảo vệ tay không bị

a)

nóng báng súng

b)

báng súng và tay cầm

c)

nóng thân súng

d)

nóng đạn và ổ lót tay

103.

Khi bắn súng tiểu liên AK, trong quá trình bóp cò, người bắn phải nhịn thở để

a)

nhìn rõ ổ cò

b)

người bớt rung

c)

chắc tay khi bóp cò

d)

tăng thêm lực bền khi bóp cò

104.

Nội dung nào dưới đây là không đúng về mục tiêu bắn trong bài bắn mục tiêu cố định ban ngày bằng súng tiểu liên AK

a)

Người bắn dễ quan sát và ngắm bắn

b)

Được bố trí cố định trên nền bằng phẳng

c)

Có vòng tính điểm, đòi hỏi độ chính xác cao

d)

Là bia số 5 tượng trưng cho tên địch đang quỳ bắn

105.

Trong quá trình bắn súng tiểu liên AK, lực giữ và ghì súng của hai tay không tăng lên cũng không giảm đi để đáp ứng yêu cầu

a)

Băng

b)

Êm

c)

Bền

d)

Chắc

106.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng định hướng bay ban đầu cho đầu đạn khi bắn

a)

Đầu đạn

b)

Thân đạn

c)

Thân súng

d)

Nòng súng

107.

Súng tiểu liên AK với thước ngắm 1, cự li bắn 100 m thì độ cao đường đạn so với đường ngắm là bao nhiêu cm

a)

0 cm

b)

5 cm

c)

10 cm

d)

12 cm

108.

Súng tiểu liên AK với thước ngắm 3, cự li bắn 100 m thì độ cao đường đạn so với đường ngắm là bao nhiêu cm

a)

10 cm

b)

15 cm

c)

20 cm

d)

28 cm

109.

Khi tập ngắm trúng, ngắm chụm bằng súng tiểu liên AK, thành tích Khá được tính theo 3 điểm chấm như thế nào

a)

Chụm trong lỗ có đường kính 2 mm

b)

Chụm trong lỗ có đường kính 3 mm

c)

Chụm trong lỗ có đường kính 4 mm

d)

Chụm trong lỗ có đường kính 5 mm

110.

Quan sát hình sau và trả lời: Phố Cầu Gỗ nằm ở phía nào của Hồ Gươm?

a)

Bắc

b)

Nam

c)

Tây

d)

Đông

111.

Quan sát hình sau và trả lời: Bạn đang ở phố Hàng Ngang. Bạn muốn đến phố Hàng Buồm thì bạn cần đi thế nào?

a)

Quay lại

b)

Rẽ phải

c)

Rẽ phải

d)

Đi thẳng

112.

Thời điểm nào các loài chim thường bay thành từng đàn về hướng Nam?

a)

Mùa Đông

b)

Mùa thu

c)

Mùa Xuân

d)

Mùa hè

113.

Ở bán cầu nào vào ban đêm chúng ta nhìn thấy sao Bắc Cực (Bắc Đẩu)?

a)

Nhà cầu Tây

b)

Bán cầu Nam

c)

Bán cầu Bắc

d)

Nửa cầu Đông

114.

Dựa vào đặc điểm của hướng đường ta có thể xác định được hướng nào?

a)

Đông

b)

Nam

c)

Tây

d)

Bắc

115.

Điều gì sẽ xảy ra khi la bàn không đặt trên một mặt phẳng?

a)

Hướng xác định được không chính xác

b)

La bàn sẽ quay liên tục

c)

Hướng xác định được chính xác

d)

Kim la bàn luôn chỉ hướng Bắc Nam

116.

La bàn không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Trên vòng chia độ hướng Bắc 180180^\circ , hướng Tây 00^\circ

b)

Vòng đo độ có bốn hướng: Bắc, Nam, Tây, Đông

c)

Có mũi kim màu đỏ và màu xanh

d)

Kim loại có tính từ

117.

Điều nào dưới đây là sai về hướng di chuyển của kim nam châm trong la bàn?

a)

Kim di chuyển vòng về phía có di chuyển nó trên mặt kính địa bàn

b)

Kim di chuyển vòng về vị trí có di chuyển nó trên mặt kính địa bàn

c)

Kim di chuyển ngược lại về vị trí nó trên mặt kính địa bàn

d)

Kim la bàn không di chuyển nó trên mặt kính địa bàn

118.

Dựa vào hướng Mặt Trời mọc ta xác định được hướng nào sau đây?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Bắc

d)

Nam

119.

Khi xác định phương hướng ngoài thực địa không dựa vào hiện tượng tự nhiên nào sau đây?

a)

Sự đứng La bàn chỉ hướng

b)

Dựa vào sao Bắc Cực

c)

Mặt Trời mọc hoặc lặn

d)

Sự di chuyển của bóng nắng

120.

Trên vòng đo độ của la bàn hướng Nam chỉ

a)

9090^\circ

b)

00^\circ

c)

180180^\circ

d)

270270^\circ

121.

Ý nghĩa của việc giữ phương hướng là gì?

a)

Giữ được hướng di chuyển vẫn đến đúng vị trí cần đến trong những điều kiện giống nhau

b)

Giữ được hướng di chuyển vẫn đến đúng vị trí cần đến trong những điều kiện khác nhau

c)

Giữ được hướng di chuyển vẫn đến vị trí cần đến vì tư tưởng dõi chính xác

d)

Giữ được hướng di chuyển vẫn đến đúng vị trí cần đến trong những điều kiện khác nhau

122.

Khi Mặt Trời lên cao trên bầu trời có thể xác định phương hướng theo

a)

hướng gió

b)

bóng nắng

c)

hướng lặn

d)

hướng mọc

123.

Rêu thường mọc hướng nào nhiều hơn?

a)

Tây

b)

Đông

c)

Nam

d)

Bắc

124.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để xác định phương hướng ngoài thực địa?

a)

Gậy nhọn

b)

La bàn

c)

Kính áp kế

d)

Nhiệt kế

125.

Dựa vào Mặt Trời mọc và Mặt Trời lặn ta có thể xác định được hướng nào?

a)

Mặt Trời mọc bên: Đông - Bắc

b)

Đông - Tây

c)

Đông - Tây

d)

Nam - Bắc

126.

Sao Bắc Cực nằm ở

a)

Gần chính hướng Bắc

b)

Gần chính hướng Nam

c)

Gần chính hướng Đông

d)

Gần chính hướng Tây

127.

Khi hoà bình, thường thấy sao Kim ở hướng

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

128.

Ở vùng có gió lạnh, tán lá ở hướng nào thường xanh tốt và phát triển hơn các hướng khác?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

129.

Một số loài chim thường bay về hướng bắc vào

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hạ

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

130.

Động tác chạy khom được vận dụng trong trường hợp nào dưới đây?

a)

Nơi gần các vật che khuất, che có độ cao hơn ngực, che khuất ngang tầm ngực

b)

Vật che khuất, che có cao hơn tư thế người nằm, cần vận động nhẹ

c)

Địa hình trống trải trong tầm nhìn hoặc tránh bom đạn của địch

d)

Nơi có địa hình, địa vật che đỡ, che khuất ngang tầm người ngồi

131.

Trường hợp nào dưới đây có thể vận dụng động tác chạy vọt tiến?

a)

Địa hình nhiều cây cối rậm rạp

b)

Dưới hỏa lực không quân, pháo binh, súng cối

c)

Dưới hỏa lực bắn thẳng của địch

d)

Địa hình trống trải hoặc không kín đáo

132.

Trường hợp nào dưới đây vận dụng động tác đi khom thấp?

a)

Khi ở gần địch, địa hình có vật che khuất cao ngang tầm ngực

b)

Có vật che khuất, che có cao ngang tầm người nằm

c)

Vật che khuất thấp không an toàn, hỏa lực địch bắn thẳng

d)

Địa hình trống trải, địa vật che không che đỡ và không phù hợp

133.

Khi vận động trong điều kiện địa hình nào phải thực hiện các tư thế, động tác cơ bản trong chiến đấu?

a)

Vận dụng linh hoạt với các tình huống chính xác kịp thời

b)

Các chuyển động có thể có

c)

Hiệp thông động tác có độ vững và cấp trễ

d)

Chưa nắm rõ tính thích địa hình địa vật

134.

Khi cần quan sát hỏa lực bắn thẳng của địch ta vận dụng tư thế, động tác nào?

a)

Hạn chế quan sát, chớp thời cơ tiến thẳng tới mục tiêu

b)

Vận dụng các tư thế vận động phù hợp ở mọi địa hình

c)

Quan sát địch, địa hình, địa vật và đồng đội

d)

Áp dụng động tác bò, trườn, lê, bí mật

135.

Trong chiến đấu, động tác đi khom được vận dụng trong trường hợp nào?

a)

Vật che khuất, che có cao hơn tư thế người nằm, cần vận động nhẹ

b)

Nơi có địa hình, địa vật che đỡ, che khuất ngang tầm ngực

c)

Địa hình trống trải trong tầm nhìn hoặc tránh bom đạn của địch

d)

Nơi có địa hình, địa vật che đỡ, che khuất ngang tầm người ngồi

136.

Tại sao thường vận dụng động tác bò cao nơi có vật che khuất, che đỡ cao hơn tư thế người?

a)

Để tiến lên nấp

b)

Để bên mình dễ theo dõi đội hình bố trí

c)

Để gây nhằm mục đích di chuyển qua địa hình rừng núi

d)

Để tránh phát ra tiếng động hoặc khi cần dùng tay dò gỡ mìn

137.

Khi thực hiện động tác leo cao, chiến sĩ cần chú ý gì?

a)

Đặt tay tỳ vào điểm tiếp xúc để di chuyển thân người

b)

Luôn khoác súng trên vai để đảm bảo an toàn

c)

Tay trái đặt về phía trước để di chuyển thân người

d)

Chủ yếu đặt súng vào điểm bắn thẳng

138.

Khi phải đặt súng trên địa hình trống trải hoặc khi địch tạm ngưng hỏa lực, ta cần làm gì?

a)

Cẩn thận đặt súng trên vị trí cố định để di chuyển thân người

b)

Nơi có địa hình bằng phẳng, nơi vật che khuất, che đỡ ngang tầm người nằm

c)

Nơi có địa hình, địa vật che khuất, che đỡ ngang tầm người ngồi

d)

Vọt tiến nhanh qua địa hình

139.

Khi tiến gần địch, tuỳ theo địa hình, địa vật phải thực hiện tư thế, động tác vận động cơ bản trên chiến trường?

a)

Vọt tiến

b)

Chạy nhờc rút

c)

Chạy tốc độ

d)

Chạy nhanh

140.

Một trong những nội dung yêu cầu của tư thế, động tác vận động cơ bản trên chiến trường là gì?

a)

Vận dụng các tư thế vận động cho phù hợp

b)

Nên vận dụng tư thế vận động thấp cho an toàn

c)

Vận dụng đầy đủ các tư thế vận động cơ bản

d)

Sử dụng tư thế vận động lên, trèo tầm bảo an toàn nhất

141.

Trong chiến đấu, động tác trườn không được thực hiện trong trường hợp nào dưới đây?

a)

Khi gặp săn địch, cần hạ thấp trọng tâm người

b)

Khi cần vượt qua địa hình trống trải, hỏa lực địch bắn thấp

c)

Ở nơi có địa hình, địa vật che khuất, che đỡ cao hơn tư thế ngồi

d)

Khi vượt qua vùng địa hình gập ghềnh, trống trải

142.

Khi quay đầu, người tập cần lưu ý điều gì?

a)

Chạy thật nhanh rồi vòng lại để thả lỏng cơ thể

b)

Tất cả đứng lại để giữ an toàn

c)

Không dừng lại đột ngột mà phải chạy chậm dần rồi đi bộ

d)

Dừng lại ngay tại chỗ rồi quay đầu trở lại

143.

Giai đoạn nào có ý nghĩa quyết định nhất đến kết quả chạy?

a)

Giai đoạn chạy xuất phát

b)

Giai đoạn chạy giữa quãng

c)

Giai đoạn chạy về đích và sau về đích

d)

Giai đoạn chạy lao sau xuất phát

144.

Kỹ thuật dùng của đạp sau trong giai đoạn chạy giữa quãng trong chạy vũ trang là gì?

a)

Cánh tay vươn tạo khoảng 120°

b)

Chạm đất bằng mũi bàn chân

c)

Cúi người, chân đạp vòng gối về phía trước

d)

Chạy đều, bắp chân co duỗi đều

145.

Cổ chân sưng to, bầm tím, đau, hạn chế vận động là hiện tượng nào?

a)

Chuột rút

b)

Ngất

c)

Bong gân

d)

Sốc nhiệt

146.

Khi nghe khẩu lệnh "Vào vị trí" trong giai đoạn chạy xuất phát, người chạy cần thực hiện gì?

a)

Sách súng lên, đặt chân phải sát vạch xuất phát, chân còn lại cách nửa bước phía sau

b)

Sách súng đến vạch xuất phát, đặt chân thuận sát vạch xuất phát, chân còn lại cách nửa bước phía sau

c)

Sách súng đến vạch xuất phát, đặt chân trái sát vạch xuất phát, chân còn lại cách nửa bước phía sau

d)

Sách súng đến vạch xuất phát, đặt chân thuận cách vạch xuất phát một bước

147.

Khi chạy vũ trang trong trường chạy phải có bộ phận nào đi cùng?

a)

Ban giải hiệu

b)

Bộ phận y tế

c)

Công an xã

d)

Giáo viên chủ nhiệm

148.

Khi chạy trong rừng hoặc qua bụi rậm, người chạy phải luôn chú ý quan sát mặt đường vì lý do gì?

a)

Để đề phòng hầm hố bị cây che phủ hoặc cành cây gây đâm vào gây chấn thương

b)

Để phòng thú dữ

c)

Vì mắt được che có thể chứa nhiều cỏ, sỏi

d)

Để đề phòng các loài động vật nhỏ chạy qua

149.

Khi chạy lên dốc, tăng dần tốc độ để lấy đà cách dốc bao nhiêu mét?

a)

4 – 5 m

b)

8 – 10 m

c)

20 – 30 m

d)

10 – 15 m

150.

Sắp xếp đúng thứ tự các giai đoạn chạy vũ trang?

a)

Chạy xuất phát; chạy lao sau xuất phát; chạy giữa quãng; chạy về đích và sau về đích

b)

Chạy xuất phát; chạy giữa quãng; chạy về đích; chạy sau về đích

c)

Chạy xuất phát; chạy lao sau xuất phát; chạy giữa quãng; chạy về đích và sau về đích

d)

Chạy xuất phát; chạy giữa quãng; chạy về đích; chạy sau về đích và sau về đích