wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đường tiêu hóa

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Biểu mô lát kép có sừng hóa rõ thường gặp nhất ở:

a)

Miệng động vật ăn thịt

b)

Thực quản động vật nhai lại

c)

Đoạn xa thực quản chó

d)

Ruột non

2.

Sự khác biệt quan trọng nhất giữa dạ cỏ và dạ múi khế là:

a)

Thành phần cơ

b)

Nguồn cấp máu

c)

Sự hiện diện của tuyến tiêu hóa

d)

Độ dày niêm mạc

3.

Niêm mạc dạ cỏ thay đổi hình thái chủ yếu để đáp ứng với:

a)

Tuổi động vật

b)

Hệ vi sinh

c)

Chế độ dinh dưỡng

d)

Tình trạng miễn dịch

4.

Tế bào viền tập trung nhiều nhất ở:

a)

Tuyến hạ vị

b)

Tuyến thượng vị

c)

Tuyến thân vị

d)

Tuyến ruột

5.

Tế bào chính của dạ dày KHÔNG tiết:

a)

Propepsin

b)

Lipase

c)

HCl

d)

Enzyme tiêu hóa

6.

Đám rối Meissner nằm chủ yếu ở:

a)

Lớp cơ

b)

Lớp dưới niêm

c)

Lớp niêm

d)

Thanh mạc

7.

Đặc điểm nào giúp ruột non có khả năng hấp thu vượt trội?

a)

Biểu mô lát kép

b)

Sự hiện diện của crypt

c)

Nhung mao và vi nhung mao

d)

Lớp cơ phát triển

8.

So với ruột non, ruột già có đặc điểm nào nổi bật hơn?

a)

Có nhiều nhung mao

b)

Có nhiều tế bào cốc

c)

Có tuyến Brunner

d)

Có tế bào M

9.

Manh tràng phát triển rõ nhất ở loài nào sau đây?

a)

Chó

b)

Mèo

c)

Ngựa

d)

Gia cầm

10.

Đơn vị cấu trúc – chức năng của gan là:

a)

Thùy gan

b)

Tiểu thùy gan

c)

Bè gan

d)

Nang gan

11.

Tế bào Kupffer có vai trò chính trong:

a)

Tiết mật

b)

Chuyển hóa glucose

c)

Thực bào

d)

Tổng hợp protein

12.

Tụy được xem là tuyến vừa nội tiết vừa ngoại tiết vì:

a)

Có nhiều tiểu thùy

b)

Có ống bài xuất

c)

Có đảo Langerhans và nang tuyến

d)

Nằm cạnh tá tràng

13.

Ở gia cầm, lớp koilin liên quan trực tiếp đến:

a)

Tiết enzyme

b)

Bảo vệ niêm mạc

c)

Nghiền cơ học thức ăn

d)

Hấp thu khoáng

14.

Crypt Lieberkühn có vai trò quan trọng vì:

a)

Là nơi hấp thu

b)

Là nơi tiết HCl

c)

Chứa tế bào tái sinh

d)

Chứa hệ vi sinh

15.

Tế bào nội tiết ruột được tìm thấy ở:

a)

Chỉ ruột non

b)

Chỉ ruột già

c)

Dạ dày, ruột và tụy

d)

Chỉ dạ dày

16.

Dạ dày có lớp cơ chéo trong nhằm:

a)

Đẩy thức ăn xuống ruột

b)

Tăng diện tích hấp thu

c)

Nghiền và trộn thức ăn hiệu quả

d)

Điều hòa tiết enzyme

17.

Ở loài ăn thịt, nhung mao ruột thường:

a)

Ngắn và rộng

b)

Dài và mảnh

c)

Không có

d)

Ít vi nhung mao

18.

Biểu mô ruột non là:

a)

Lát đơn

b)

Lát kép

c)

Trụ đơn

d)

Giả tầng

19.

Hấp thu nước và điện giải diễn ra chủ yếu ở:

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Ruột già

d)

Thực quản

20.

Gan tham gia tiêu hóa thông qua chức năng:

a)

Tiết enzyme

b)

Tiết mật

c)

Tiết hormone tiêu hóa

d)

Lên men thức ăn

21.

Tuyến nước bọt nào tiết amylase nhiều nhất?

a)

Tuyến dưới lưỡi

b)

Tuyến mang tai

22.

Nước bọt có vai trò miễn dịch nhờ chứa:

a)

IgG

b)

IgM

c)

IgA

d)

IgE

23.

Biểu mô thực quản chó đoạn xa thường là:

a)

Lát kép sừng hóa

b)

Lát kép không sừng hóa

c)

Trụ đơn

d)

Giả tầng

24.

Dạ dày trước của loài nhai lại KHÔNG bao gồm:

a)

Dạ cỏ

b)

Dạ tổ ong

c)

Dạ lá sách

d)

Dạ múi khế

25.

Cơ quan nào KHÔNG thuộc ống tiêu hóa?

a)

Thực quản

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Gan

26.

Hệ vi sinh đường ruột bao gồm nhiều nhất là:

a)

Virus

b)

Nấm

c)

Vi khuẩn

d)

Ký sinh trùng

27.

Vai trò chính của vi sinh vật đường ruột là:

a)

Gây bệnh

b)

Hỗ trợ tiêu hóa và miễn dịch

c)

Tiết enzyme tiêu hóa chính

d)

Trung hòa acid

28.

SCFA được tạo ra chủ yếu từ:

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate không tiêu hóa

d)

Acid mật

29.

Butyrate có lợi trực tiếp nhất cho:

a)

Tế bào gan

b)

Tế bào biểu mô ruột

c)

Tế bào cơ

d)

Tế bào miễn dịch tuần hoàn

30.

Kháng tinh bột (resistant starch) thuộc nhóm:

a)

Probiotic

b)

Antibiotic

c)

Prebiotic

d)

Enzyme

31.

Tế bào Paneth có vai trò chính trong:

a)

Hấp thu

b)

Tiết hormone

c)

Miễn dịch bám sinh

d)

Miễn dịch đặc hiệu

32.

Tế bào M có chức năng chính là:

a)

Tiết IgA

b)

Hấp thu lipid

c)

Vận chuyển kháng nguyên

d)

Tiêu diệt vi khuẩn

33.

Mảng Peyer thuộc:

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ nội tiết

c)

Hệ bạch huyết

d)

Hệ thần kinh

34.

IgA tiết có vai trò quan trọng nhất trong:

a)

Gây viêm

b)

Hoạt hóa bổ thể

c)

Ngăn bám dính vi sinh vật

d)

Tiêu diệt vi khuẩn trực tiếp

35.

Dysbiosis được hiểu là:

a)

Mất hoàn toàn vi sinh vật

b)

Tăng vi khuẩn có lợi

c)

Mất cân bằng hệ vi sinh

d)

Nhiễm trùng ruột cấp

36.

Vi sinh vật phát triển quá mức có thể gây:

a)

Tăng hấp thu

b)

Cạnh tranh dinh dưỡng với vật chủ

c)

Tăng miễn dịch bảo vệ

d)

Tăng tốc độ tiêu hóa

37.

Một hậu quả bất lợi của vi sinh vật phát triển quá mức là:

a)

Giảm sản phẩm chuyển hóa

b)

Sinh ra chất chuyển hóa có hại

c)

Giảm cạnh tranh dinh dưỡng

d)

Tăng hấp thu lipid

38.

Lớp nhầy ruột có chức năng chính là:

a)

Hấp thu dưỡng chất

b)

Tiết enzyme

c)

Ngăn vi sinh vật tiếp xúc biểu mô

d)

Trung hòa acid

39.

Ruột già có mật độ vi sinh vật cao hơn ruột non do:

a)

pH thấp

b)

Nhu động nhanh

c)

Ít enzyme tiêu hóa

d)

Diện tích hấp thu lớn

40.

Nhu động ruột góp phần kiểm soát vi sinh vật bằng cách:

a)

Tiêu diệt vi khuẩn

b)

Ngăn sự ứ đọng

c)

Tăng lên men

d)

Tăng bám dính

41.

Yếu tố nào của vật chủ kiểm soát hệ vi sinh gián tiếp nhưng mạnh nhất?

a)

Biểu mô

b)

IgA

c)

Chế độ dinh dưỡng

d)

Tế bào M

42.

Hệ vi sinh có thể ảnh hưởng đến miễn dịch thông qua gì?

a)

SCFA

b)

Acid mật

c)

Nhu động ruột

d)

Hormone tuyến tụy

43.

Hàng rào ruột sinh học KHÔNG bao gồm thành phần nào?

a)

Biểu mô

b)

Lớp nhầy

c)

IgA

d)

Hemoglobin

44.

Vi sinh vật đường ruột có thể gây hại khi nào?

a)

Số lượng ổn định

b)

Cân bằng với vật chủ

c)

Phát triển quá mức

d)

Sản xuất SCFA

45.

Tác động bất lợi KHÔNG được đề cập trong tài liệu khi vi sinh vật tăng quá mức là gì?

a)

Cạnh tranh dinh dưỡng

b)

Sinh chất chuyển hóa có hại

c)

Làm rối loạn chức năng ruột

d)

Gây ung thư

46.

Prebiotic tác động lên hệ vi sinh bằng cách nào?

a)

Tiêu diệt vi khuẩn

b)

Cung cấp cơ chất chọn lọc

c)

Ức chế lên men

d)

Trung hòa acid

47.

Vai trò của hệ vi sinh trong sức khỏe ruột là gì?

a)

Độc lập với vật chủ

b)

Luôn có lợi

c)

Phụ thuộc sự kiểm soát của vật chủ

d)

Không chịu ảnh hưởng môi trường

48.

Tế bào M vừa có lợi vừa có hại vì lý do nào?

a)

Tiết enzyme

b)

Không chọn lọc vi sinh vật

c)

Có thể bị mầm bệnh lợi dụng

d)

Gây viêm mạnh

49.

Sức khỏe đường ruột phản ánh tốt nhất mối liên hệ giữa các hệ nào?

a)

Dạ dày và ruột

b)

Gan và tụy

c)

Vi sinh – miễn dịch – dinh dưỡng

d)

Hệ thần kinh – nội tiết

50.

Mục tiêu cuối cùng của việc kiểm soát hệ vi sinh là gì?

a)

Loại bỏ vi sinh vật

b)

Tăng số lượng vi khuẩn

c)

Duy trì cân bằng hệ vi sinh

d)

Tăng miễn dịch viêm