NEW
Font size
WorksheetsĐường tiêu hóa
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Biểu mô lát kép có sừng hóa rõ thường gặp nhất ở:
Miệng động vật ăn thịt
Thực quản động vật nhai lại
Đoạn xa thực quản chó
Ruột non
Sự khác biệt quan trọng nhất giữa dạ cỏ và dạ múi khế là:
Thành phần cơ
Nguồn cấp máu
Sự hiện diện của tuyến tiêu hóa
Độ dày niêm mạc
Niêm mạc dạ cỏ thay đổi hình thái chủ yếu để đáp ứng với:
Tuổi động vật
Hệ vi sinh
Chế độ dinh dưỡng
Tình trạng miễn dịch
Tế bào viền tập trung nhiều nhất ở:
Tuyến hạ vị
Tuyến thượng vị
Tuyến thân vị
Tuyến ruột
Tế bào chính của dạ dày KHÔNG tiết:
Propepsin
Lipase
HCl
Enzyme tiêu hóa
Đám rối Meissner nằm chủ yếu ở:
Lớp cơ
Lớp dưới niêm
Lớp niêm
Thanh mạc
Đặc điểm nào giúp ruột non có khả năng hấp thu vượt trội?
Biểu mô lát kép
Sự hiện diện của crypt
Nhung mao và vi nhung mao
Lớp cơ phát triển
So với ruột non, ruột già có đặc điểm nào nổi bật hơn?
Có nhiều nhung mao
Có nhiều tế bào cốc
Có tuyến Brunner
Có tế bào M
Manh tràng phát triển rõ nhất ở loài nào sau đây?
Chó
Mèo
Ngựa
Gia cầm
Đơn vị cấu trúc – chức năng của gan là:
Thùy gan
Tiểu thùy gan
Bè gan
Nang gan
Tế bào Kupffer có vai trò chính trong:
Tiết mật
Chuyển hóa glucose
Thực bào
Tổng hợp protein
Tụy được xem là tuyến vừa nội tiết vừa ngoại tiết vì:
Có nhiều tiểu thùy
Có ống bài xuất
Có đảo Langerhans và nang tuyến
Nằm cạnh tá tràng
Ở gia cầm, lớp koilin liên quan trực tiếp đến:
Tiết enzyme
Bảo vệ niêm mạc
Nghiền cơ học thức ăn
Hấp thu khoáng
Crypt Lieberkühn có vai trò quan trọng vì:
Là nơi hấp thu
Là nơi tiết HCl
Chứa tế bào tái sinh
Chứa hệ vi sinh
Tế bào nội tiết ruột được tìm thấy ở:
Chỉ ruột non
Chỉ ruột già
Dạ dày, ruột và tụy
Chỉ dạ dày
Dạ dày có lớp cơ chéo trong nhằm:
Đẩy thức ăn xuống ruột
Tăng diện tích hấp thu
Nghiền và trộn thức ăn hiệu quả
Điều hòa tiết enzyme
Ở loài ăn thịt, nhung mao ruột thường:
Ngắn và rộng
Dài và mảnh
Không có
Ít vi nhung mao
Biểu mô ruột non là:
Lát đơn
Lát kép
Trụ đơn
Giả tầng
Hấp thu nước và điện giải diễn ra chủ yếu ở:
Dạ dày
Ruột non
Ruột già
Thực quản
Gan tham gia tiêu hóa thông qua chức năng:
Tiết enzyme
Tiết mật
Tiết hormone tiêu hóa
Lên men thức ăn
Tuyến nước bọt nào tiết amylase nhiều nhất?
Tuyến dưới lưỡi
Tuyến mang tai
Nước bọt có vai trò miễn dịch nhờ chứa:
IgG
IgM
IgA
IgE
Biểu mô thực quản chó đoạn xa thường là:
Lát kép sừng hóa
Lát kép không sừng hóa
Trụ đơn
Giả tầng
Dạ dày trước của loài nhai lại KHÔNG bao gồm:
Dạ cỏ
Dạ tổ ong
Dạ lá sách
Dạ múi khế
Cơ quan nào KHÔNG thuộc ống tiêu hóa?
Thực quản
Dạ dày
Ruột non
Gan
Hệ vi sinh đường ruột bao gồm nhiều nhất là:
Virus
Nấm
Vi khuẩn
Ký sinh trùng
Vai trò chính của vi sinh vật đường ruột là:
Gây bệnh
Hỗ trợ tiêu hóa và miễn dịch
Tiết enzyme tiêu hóa chính
Trung hòa acid
SCFA được tạo ra chủ yếu từ:
Protein
Lipid
Carbohydrate không tiêu hóa
Acid mật
Butyrate có lợi trực tiếp nhất cho:
Tế bào gan
Tế bào biểu mô ruột
Tế bào cơ
Tế bào miễn dịch tuần hoàn
Kháng tinh bột (resistant starch) thuộc nhóm:
Probiotic
Antibiotic
Prebiotic
Enzyme
Tế bào Paneth có vai trò chính trong:
Hấp thu
Tiết hormone
Miễn dịch bám sinh
Miễn dịch đặc hiệu
Tế bào M có chức năng chính là:
Tiết IgA
Hấp thu lipid
Vận chuyển kháng nguyên
Tiêu diệt vi khuẩn
Mảng Peyer thuộc:
Hệ tiêu hóa
Hệ nội tiết
Hệ bạch huyết
Hệ thần kinh
IgA tiết có vai trò quan trọng nhất trong:
Gây viêm
Hoạt hóa bổ thể
Ngăn bám dính vi sinh vật
Tiêu diệt vi khuẩn trực tiếp
Dysbiosis được hiểu là:
Mất hoàn toàn vi sinh vật
Tăng vi khuẩn có lợi
Mất cân bằng hệ vi sinh
Nhiễm trùng ruột cấp
Vi sinh vật phát triển quá mức có thể gây:
Tăng hấp thu
Cạnh tranh dinh dưỡng với vật chủ
Tăng miễn dịch bảo vệ
Tăng tốc độ tiêu hóa
Một hậu quả bất lợi của vi sinh vật phát triển quá mức là:
Giảm sản phẩm chuyển hóa
Sinh ra chất chuyển hóa có hại
Giảm cạnh tranh dinh dưỡng
Tăng hấp thu lipid
Lớp nhầy ruột có chức năng chính là:
Hấp thu dưỡng chất
Tiết enzyme
Ngăn vi sinh vật tiếp xúc biểu mô
Trung hòa acid
Ruột già có mật độ vi sinh vật cao hơn ruột non do:
pH thấp
Nhu động nhanh
Ít enzyme tiêu hóa
Diện tích hấp thu lớn
Nhu động ruột góp phần kiểm soát vi sinh vật bằng cách:
Tiêu diệt vi khuẩn
Ngăn sự ứ đọng
Tăng lên men
Tăng bám dính
Yếu tố nào của vật chủ kiểm soát hệ vi sinh gián tiếp nhưng mạnh nhất?
Biểu mô
IgA
Chế độ dinh dưỡng
Tế bào M
Hệ vi sinh có thể ảnh hưởng đến miễn dịch thông qua gì?
SCFA
Acid mật
Nhu động ruột
Hormone tuyến tụy
Hàng rào ruột sinh học KHÔNG bao gồm thành phần nào?
Biểu mô
Lớp nhầy
IgA
Hemoglobin
Vi sinh vật đường ruột có thể gây hại khi nào?
Số lượng ổn định
Cân bằng với vật chủ
Phát triển quá mức
Sản xuất SCFA
Tác động bất lợi KHÔNG được đề cập trong tài liệu khi vi sinh vật tăng quá mức là gì?
Cạnh tranh dinh dưỡng
Sinh chất chuyển hóa có hại
Làm rối loạn chức năng ruột
Gây ung thư
Prebiotic tác động lên hệ vi sinh bằng cách nào?
Tiêu diệt vi khuẩn
Cung cấp cơ chất chọn lọc
Ức chế lên men
Trung hòa acid
Vai trò của hệ vi sinh trong sức khỏe ruột là gì?
Độc lập với vật chủ
Luôn có lợi
Phụ thuộc sự kiểm soát của vật chủ
Không chịu ảnh hưởng môi trường
Tế bào M vừa có lợi vừa có hại vì lý do nào?
Tiết enzyme
Không chọn lọc vi sinh vật
Có thể bị mầm bệnh lợi dụng
Gây viêm mạnh
Sức khỏe đường ruột phản ánh tốt nhất mối liên hệ giữa các hệ nào?
Dạ dày và ruột
Gan và tụy
Vi sinh – miễn dịch – dinh dưỡng
Hệ thần kinh – nội tiết
Mục tiêu cuối cùng của việc kiểm soát hệ vi sinh là gì?
Loại bỏ vi sinh vật
Tăng số lượng vi khuẩn
Duy trì cân bằng hệ vi sinh
Tăng miễn dịch viêm
