wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Kéo từng loại dữ liệu vào ứng dụng cụ thể tương ứng: Theo dõi lượng hàng trong kho

a)

Theo dõi lượng hàng trong kho — Dữ liệu sản phẩm.

b)

Theo dõi lượng hàng trong kho — Dữ liệu nhân sự.

c)

Theo dõi lượng hàng trong kho — Dữ liệu thị trường.

d)

Theo dõi lượng hàng trong kho — Dữ liệu chiến lược.

2.

Kéo từng loại dữ liệu vào ứng dụng cụ thể tương ứng: Phân tích xu hướng tiêu dùng

a)

Phân tích xu hướng tiêu dùng — Dữ liệu thị trường.

b)

Phân tích xu hướng tiêu dùng — Dữ liệu nhân sự.

c)

Phân tích xu hướng tiêu dùng — Dữ liệu sản phẩm.

d)

Phân tích xu hướng tiêu dùng — Dữ liệu chiến lược.

3.

Kéo từng loại dữ liệu vào ứng dụng cụ thể tương ứng: Quản lý nhân viên

a)

Quản lý nhân viên — Dữ liệu nhân sự.

b)

Quản lý nhân viên — Dữ liệu thị trường.

c)

Quản lý nhân viên — Dữ liệu chiến lược.

d)

Quản lý nhân viên — Dữ liệu sản phẩm.

4.

Kéo từng loại dữ liệu vào ứng dụng cụ thể tương ứng: Ra quyết định đầu tư dài hạn

a)

Ra quyết định đầu tư dài hạn — Dữ liệu chiến lược.

b)

Ra quyết định đầu tư dài hạn — Dữ liệu thị trường.

c)

Ra quyết định đầu tư dài hạn — Dữ liệu nhân sự.

d)

Ra quyết định đầu tư dài hạn — Dữ liệu sản phẩm.

5.

Dữ liệu chiến lược trong hệ thống thông tin doanh nghiệp được sử dụng nhằm mục đích nào sau đây? (Chọn 3 đáp án đúng)

a)

Theo dõi giao dịch hằng ngày của nhân viên.

b)

Xây dựng kế hoạch phát triển doanh nghiệp.

c)

Hỗ trợ quyết định chiến lược dài hạn của doanh nghiệp.

d)

Dự báo kinh tế và phân tích môi trường.

e)

Lập kế hoạch phân ca làm việc hằng tuần.

6.

Ghép đúng loại dữ liệu với đặc điểm nổi bật nhất: Dữ liệu rủi ro

a)

Dữ liệu rủi ro — Dùng để dự báo và phòng ngừa sự cố.

b)

Dữ liệu rủi ro — Liên quan tới hiệu suất thiết bị.

c)

Dữ liệu rủi ro — Tổng hợp từ nhiều nguồn.

d)

Dữ liệu rủi ro — Phục vụ lưu trữ lâu dài.

7.

Ghép đúng loại dữ liệu với đặc điểm nổi bật nhất: Dữ liệu hoạt động

a)

Dữ liệu hoạt động — Liên quan tới hiệu suất và tình trạng thiết bị.

b)

Dữ liệu hoạt động — Dùng để dự báo và phòng ngừa sự cố.

c)

Dữ liệu hoạt động — Tổng hợp từ nhiều nguồn.

d)

Dữ liệu hoạt động — Phục vụ ra quyết định chiến lược dài hạn.

8.

Ghép đúng loại dữ liệu với đặc điểm nổi bật nhất: Dữ liệu tích hợp

a)

Dữ liệu tích hợp — Tổng hợp từ nhiều nguồn.

b)

Dữ liệu tích hợp — Dùng để dự báo sự cố.

c)

Dữ liệu tích hợp — Thuần tuý từ một hệ thống duy nhất.

d)

Dữ liệu tích hợp — Chỉ liên quan đến hiệu suất thiết bị.

9.

Thiết bị thực hiện chức năng đưa thông tin sau khi xử lý ra bên ngoài hệ thống gọi là thiết bị:

a)

Lưu trữ.

b)

Xuất.

c)

Nhập.

d)

Xử lý.

10.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có các đặc điểm nào sau đây? (Chọn 3 đáp án đúng)

a)

Quản lý dữ liệu nhất quán và toàn vẹn.

b)

Bảo mật dữ liệu tốt.

c)

Cho phép người dùng sửa dữ liệu trực tiếp không cần phân quyền.

d)

Hỗ trợ truy vấn nhanh.

11.

Ghép đúng loại bộ nhớ với đặc điểm tương ứng: RAM

a)

RAM — Mất dữ liệu khi mất nguồn điện.

b)

RAM — Lưu giữ dữ liệu ngay cả khi mất điện.

c)

RAM — Di động, lưu trữ dung lượng lớn.

d)

RAM — Chỉ dùng cho lưu trữ lâu dài.

12.

Ghép đúng loại bộ nhớ với đặc điểm tương ứng: Bộ nhớ ngoài

a)

Bộ nhớ ngoài — Di động, lưu trữ được dung lượng lớn.

b)

Bộ nhớ ngoài — Mất dữ liệu khi mất nguồn điện.

c)

Bộ nhớ ngoài — Lưu giữ dữ liệu ngay cả khi mất điện (ROM).

d)

Bộ nhớ ngoài — Chỉ dùng để xử lý dữ liệu.

13.

Ghép đúng loại bộ nhớ với đặc điểm tương ứng: ROM

a)

ROM — Lưu giữ dữ liệu ngay cả khi mất điện.

b)

ROM — Mất dữ liệu khi mất nguồn điện.

c)

ROM — Di động, dung lượng lưu trữ lớn.

d)

ROM — Dùng để tạm thời lưu trữ dữ liệu khi xử lý.

14.

Thiết bị POS được sử dụng trong hệ thống thông tin tin nhằm mục đích gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời.

b)

Quét mã vạch để nhập liệu nhanh chóng.

c)

Giảm sai sót trong quá trình nhập dữ liệu.

d)

Giao tiếp với người dùng qua mạng xã hội.

15.

Dữ liệu nào sau đây thường được doanh nghiệp sử dụng để xây dựng chiến lược tiếp thị và cải thiện dịch vụ? (Chọn 2 đáp án)

a)

Dữ liệu phản hồi khách hàng.

b)

Dữ liệu khách hàng.

c)

Dữ liệu sản phẩm.

d)

Dữ liệu tài chính.

16.

Trong hệ thống xử lý giao dịch, khi dữ liệu được lưu trữ, nó có thể được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Để tiếp tục xử lý trong các hệ thống khác như HTTT quản lý hoặc HTTT hỗ trợ ra quyết định.

b)

Chỉ để làm báo cáo tài chính.

c)

Chỉ để kiểm toán nội bộ.

d)

Không sử dụng lại được.

17.

Vì sao xử lý theo lô lại có độ trễ về thời gian?

a)

Vì hệ thống chỉ hoạt động vào ban đêm.

b)

Do hệ thống yêu cầu xử lý phức tạp.

c)

Vì cần đợi tích luỹ đủ dữ liệu để xử lý cùng lúc.

d)

Do quá trình nhập liệu kéo dài.

18.

Tại sao chi phí cho xử lý theo thời gian thực thường cao hơn so với xử lý theo lô?

a)

Vì tốn nhiều thời gian hơn để xử lý dữ liệu.

b)

Vì yêu cầu phần cứng mạnh hơn.

c)

Vì cần nhiều nhân viên hơn để vận hành hệ thống.

d)

Vì hệ thống phức tạp hơn và đòi hỏi kết nối liên tục.

19.

Khi một tổ chức quyết định sử dụng hệ thống xử lý theo thời gian thực cho đơn hàng trực tuyến, họ cần cân nhắc điều gì quan trọng nhất?

a)

Số lượng hàng tồn kho.

b)

Chi phí triển khai và bảo trì hệ thống.

c)

Khả năng mở rộng của hệ thống.

d)

Tốc độ nhập liệu của nhân viên.

20.

Trong trường hợp một tổ chức phát hiện nhiều lỗi trong dữ liệu giao dịch, điều đầu tiên họ nên làm là gì?

a)

Kiểm tra và hiệu chỉnh lại quy trình thu thập và nhập liệu.

b)

Chuyển sang hệ thống xử lý theo lô.

c)

Tăng số lượng nhân viên nhập liệu.

d)

Giảm số lượng giao dịch.

21.

Công ty Đại Nam đang gặp phải tình huống là hệ thống xử lý giao dịch hiện tại gặp khó khăn trong việc theo dõi công nợ phải thu. Trong trường hợp này, bạn sẽ khuyến nghị giải pháp nào cho công ty?

a)

Giảm tần suất xử lý dữ liệu công nợ.

b)

Chuyển sang xử lý công nợ theo lô để giảm chi phí.

c)

Áp dụng hệ thống xử lý theo thời gian thực để cập nhật công nợ ngay khi giao dịch phát sinh.

d)

Tăng số lượng nhân viên xử lý công nợ.

22.

Quyết định phi cấu trúc là gì?

a)

Quyết định có cấu trúc rõ ràng.

b)

Quyết định có quy trình rõ ràng.

c)

Quyết định có một phần quy trình được xác định.

d)

Quyết định mà quy trình và thông tin không thể xác định trước.

23.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có chức năng gì?

a)

Quản lý giao diện.

b)

Quản lý tri thức.

c)

Quản lý các mô hình.

d)

Quản lý dữ liệu.

24.

Một trong những nhiệm vụ của Hệ quản trị tri thức là gì?

a)

Cung cấp khả năng quản lý dữ liệu.

b)

Cung cấp khả năng phân tích tài chính.

c)

Giải quyết các bài toán dựa trên kiến thức.

d)

Quản lý giao diện người dùng.

25.

Quyết định ở dạng làm giàu kiến thức là gì?

a)

Quyết định có tính lịch sử.

b)

Quyết định thay đổi trạng thái kiến thức.

c)

Quyết định liên quan đến sử dụng công nghệ thông tin.

d)

Quyết định giúp xác định loại sản phẩm phù hợp với từng thị trường.

26.

Phân tích "What-if" trong hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định là:

a)

Phân tích các tình huống giả định và quan sát sự thay đổi của kết quả.

b)

So sánh dữ liệu lịch sử để dự báo xu hướng.

c)

Tối ưu chi phí vận hành bằng cách loại bỏ bước xử lý.

d)

Tự động hoá toàn bộ quy trình ra quyết định không cần người dùng.

27.

Phần hệ quản trị tri thức của hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định có thể được tích hợp với gì?

a)

Các cơ sở dữ liệu lớn

b)

Các hệ giao diện đồ họa

c)

Các mô hình toán

d)

Các hệ thống điều hành

28.

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định có thể phân loại dựa trên tiêu chí nào?

a)

Hướng giao tiếp, Hướng dữ liệu, Hướng tài liệu, Hướng tri thức, Hướng mô hình

b)

Hướng giao diện, Hướng dữ liệu, Phần mềm

c)

Hướng tài liệu, Hướng tri thức

d)

Hướng dữ liệu, Hướng phần cứng, Hướng phần mềm

29.

Hệ thống nào sử dụng các công cụ khai thác dữ liệu để đưa ra những tư vấn cho người ra quyết định?

a)

Hướng giao tiếp

b)

Hướng tri thức

c)

Hướng mô hình

d)

Hướng dữ liệu

30.

Trưởng bộ phận bán hàng của Công ty Đại Nam cần phân tích các dữ liệu bán hàng theo nhiều chiều như thời gian, sản phẩm và khu vực. Vì vậy, Trưởng bộ phận bán hàng sẽ sử dụng hệ thống nào trong hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định?

a)

Hướng dữ liệu

b)

Hướng tri thức

c)

Hướng tài liệu

d)

Hướng giao tiếp

31.

Quyết định có cấu trúc là gì?

a)

Quyết định có một phần quy trình được xác định.

b)

Quyết định mà quy trình và thông tin không thể xác định trước.

c)

Quyết định không có quy trình rõ ràng.

d)

Quyết định có quy trình rõ ràng và thông số xác định trước.

32.

Hệ thống nào sử dụng các công cụ khai thác dữ liệu để đưa ra những tư vấn cho người ra quyết định?

a)

Hướng giao tiếp

b)

Hướng tri thức

c)

Hướng mô hình

d)

Hướng dữ liệu

33.

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định kết hợp các mô hình nào để trợ giúp việc ra quyết định?

a)

Mô hình nhân sự và mô hình công nghệ.

b)

Mô hình toán học, mô hình thống kê, và mô hình vận trù học.

c)

Mô hình sản xuất và mô hình tiếp thị.

d)

Mô hình tài chính và mô hình kinh tế.

34.

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định có thể phân loại dựa trên tiêu chí nào?

a)

Hướng giao tiếp, Hướng dữ liệu, Hướng tài liệu, Hướng tri thức, Hướng mô hình

b)

Hướng giao diện, Hướng dữ liệu, Phần mềm

c)

Hướng tài liệu, Hướng tri thức

d)

Hướng dữ liệu, Hướng phần cứng, Hướng phần mềm

35.

Làm thế nào để hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định trợ giúp quá trình ra quyết định?

a)

Bằng cách quản lý toàn bộ hoạt động của tổ chức.

b)

Bằng cách kết hợp các mô hình phân tích với dữ liệu xử lý.

c)

Bằng cách cung cấp thông tin chi tiết và thường xuyên.

d)

Bằng cách cung cấp các báo cáo tài chính.

36.

Phần hệ nào trong hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định giúp người sử dụng giao tiếp với hệ thống?

a)

Hệ quản trị dữ liệu

b)

Hệ quản trị mô hình

c)

Hệ quản trị tri thức

d)

Hệ giao diện người dùng

37.

Tại sao hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định cần một hệ quản trị CSDL hữu hiệu?

a)

Để quản lý nguồn lực của tổ chức.

b)

Để giám sát các hoạt động hằng ngày.

c)

Để xử lý thông tin và cung cấp dữ liệu cho quá trình ra quyết định.

d)

Để quản lý các kế hoạch chiến lược.

38.

Giai đoạn nào trong chu trình xử lý giao dịch đảm bảo rằng các dữ liệu được lưu giữ là chính xác và cập nhật nhất?

a)

Kiểm tra dữ liệu.

b)

Lưu trữ dữ liệu.

c)

Hiệu chỉnh dữ liệu.

d)

Thu thập dữ liệu.

39.

Hệ thống xử lý giao dịch hỗ trợ các hoạt động tác nghiệp bằng cách nào?

a)

Tự động hóa các quy trình nghiệp vụ và ghi nhận dữ liệu liên quan đến giao dịch.

b)

Cung cấp dữ liệu phân tích thị trường.

c)

Phát triển chiến lược kinh doanh.

d)

Quản lý nhân sự.

40.

Trong hệ thống xử lý đơn hàng trực tuyến, điều gì sẽ xảy ra nếu hàng hóa đã hết?

a)

Hệ thống sẽ tự động xóa đơn hàng.

b)

Hệ thống sẽ chuyển đơn hàng sang xử lý theo lô.

c)

Hệ thống sẽ thông báo cho khách hàng và xác nhận xem họ có muốn chờ không.

d)

Hệ thống sẽ hoàn tất đơn hàng mà không báo trước.

41.

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định là gì?

a)

Hệ thống dùng để quản lý cơ sở dữ liệu.

b)

Hệ thống máy tính để hỗ trợ người dùng giải quyết các bài toán hoàn toàn cấu trúc.

c)

Hệ thống hỗ trợ cho các quyết định cấu trúc.

d)

Hệ thống máy tính hỗ trợ người dùng ra quyết định, đặc biệt là các bài toán nửa cấu trúc.

42.

Tổ chức của bạn cần giảm thời gian mua hàng và chi phí vận hành. Bạn sẽ đề xuất gì?

a)

Tăng số lượng nhân viên mua hàng.

b)

Giảm số lượng nhà cung cấp.

c)

Sử dụng hệ thống xử lý đơn hàng trực tuyến và kết nối với nhà cung cấp.

d)

Kéo dài thời gian xử lý đơn hàng.

43.

Mục đích chính của hệ thống xử lý giao dịch (TPS) là gì?

a)

Cải thiện mối quan hệ khách hàng.

b)

Nâng cao chất lượng sản phẩm.

c)

Giảm chi phí giao dịch thông qua tự động hóa.

d)

Tăng tốc độ ra quyết định.

44.

Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của hệ thống xử lý giao dịch?

a)

Chỉ xử lý dữ liệu trong giờ hành chính.

b)

Xử lý chậm nhưng chính xác.

c)

Xử lý một lượng nhỏ dữ liệu.

d)

Xử lý khối lượng lớn dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả.

45.

Một trong những nhiệm vụ của Hệ quản trị tri thức là gì?

a)

Quản lý giao diện người dùng.

b)

Cung cấp khả năng phân tích tài chính.

c)

Giải quyết các bài toán dựa trên kiến thức.

d)

Cung cấp khả năng quản lý dữ liệu.

46.

Giải thích vai trò cơ bản của hệ thống xử lý giao dịch (TPS) (Chọn 2 đáp án):

a)

Thực hiện phân tích chiến lược dài hạn.

b)

Tự động hóa các giao dịch nghiệp vụ và giảm chi phí.

c)

Cung cấp dữ liệu cho các hệ thống quản lý và hỗ trợ quyết định.

d)

Tăng thủ tục xử lý khi di chuyển lên các hệ thống cao hơn.

47.

Vận dụng đặc trưng của Hệ thống xử lý giao dịch TPS để xác định yêu cầu kỹ thuật (Chọn 2 đáp án):

a)

Độ trễ cập nhật là không quan trọng nếu sử dụng OLTP.

b)

An toàn chỉ phụ thuộc vào quyền người dùng.

c)

Cần cơ chế kiểm tra, hiệu chỉnh để đảm bảo dữ liệu chính xác.

d)

Hệ thống phải xử lý khối lượng lớn giao dịch nhanh chóng.

48.

Áp dụng hiểu biết về Hệ thống xử lý giao dịch (TPS) để chọn các quy trình phù hợp (Chọn 2 đáp án):

a)

Tự động điều chỉnh lỗi nhập liệu ngay khi phát sinh.

b)

Gộp giao dịch thành "lô" để xử lý.

c)

Nhập hóa đơn bán hàng hàng loạt cuối ngày.

d)

Dùng máy quét mã vạch UPC để thu thập dữ liệu.

49.

Nhận diện các dạng quyết định trong tổ chức (Chọn 2 đáp án):

a)

Quyết định đang sự kiện không liên quan đến ngân sách.

b)

Quyết định phi cấu trúc không có quy trình rõ ràng và thông tin khó xác định.

c)

Quyết định nửa cấu trúc là có quy trình nhưng thiếu thông tin đầu vào hoặc không đầy đủ.

d)

Quyết định cấu trúc không bao giờ lặp lại.

50.

Giải thích yếu tố "nguồn tài nguyên mô hình" trong DSS (Chọn 2 đáp án):

a)

Bao gồm chương trình con, bảng tính và lệnh mô hình hóa.

b)

Chỉ là các tập tin văn bản hướng dẫn.

c)

Là thư viện các mô hình toán học, tài chính, vận trù học.

d)

Không kết nối với hệ quản trị dữ liệu.

51.

Áp dụng thành phần DSS để thiết kế tính năng mới (Chọn 2 đáp án):

a)

Chuyển toàn bộ mã lệnh sang rule engine không cần dữ liệu.

b)

Kết nối trực tiếp với Data Warehouse trong phần hệ quản trị dữ liệu.

c)

Loại bỏ giao diện để tăng tốc xử lý.

d)

Thêm module "what-if" vào DBMS để hỗ trợ mô hình.

52.

Hệ thống xử lý giao dịch có nhiệm vụ chính nào sau đây?

a)

Theo dõi các hoạt động tác nghiệp của tổ chức.

b)

Tăng cường bảo mật cho tổ chức.

c)

Đưa ra quyết định chiến lược.

d)

Tăng cường hiệu suất sản xuất.

53.

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS - Transaction processing systems) có mối quan hệ như thế nào với các hệ thống thông tin quản lý (MIS - Management Information System)?

a)

Không có đáp án đúng.

b)

TPS và MIS không liên quan đến nhau.

c)

TPS chỉ hỗ trợ MIS khi có sự cố.

d)

TPS cung cấp dữ liệu đầu vào cho MIS.

54.

So sánh xử lý theo lô và xử lý trực tuyến (OLTP) (Chọn 2 đáp án):

a)

OLTP không phù hợp cho ứng dụng đòi hỏi báo cáo định kỳ.

b)

Xử lý theo lô có độ trễ cập nhật dữ liệu.

c)

OLTP phản ánh trạng thái hiện thời ngay lập tức.

d)

Xử lý theo lô luôn tốn kém hơn OLTP.

55.

Giải thích nguyên nhân phải lựa chọn chế độ xử lý lô cho TPS (Chọn 2 đáp án):

a)

Giảm thiểu số lượng giao dịch thực hiện.

b)

Cân bằng giữa chi phí và tính cập nhật thông tin.

c)

Đáp ứng yêu cầu sao lưu dữ liệu ngoài tổ chức.

d)

Xác định độ trễ cho phép trong cập nhật dữ liệu.

56.

Nhận diện thành phần của DSS (Chọn 2 đáp án).

a)

Hệ quản trị mô hình chứa các công cụ thống kê và tối ưu hóa

b)

Hệ quản trị dữ liệu lưu trữ thông tin tình huống và kết nối Data Warehouse

c)

Thành phần giao tiếp người máy không lưu trữ dữ liệu

d)

Hệ quản trị tri thức chỉ dùng cho hệ TPS

57.

Phân tích đặc trưng "hiệu chỉnh dữ liệu" trong TPS - Hệ thống xử lý giao dịch (Chọn 2 đáp án).

a)

Chỉ thực hiện trong chế độ xử lý theo lô

b)

Là bước bắt buộc trước kiểm tra tính hợp lệ

c)

Sửa lỗi nhập liệu để đảm bảo tính chính xác

d)

Tự động tổng hợp dữ liệu theo chỉ tiêu

58.

Chọn đáp án đúng về chức năng của phân hệ dự báo tài chính.

a)

Đưa ra dự báo về sự tăng trưởng trong tương lai dựa trên hoạt động trước đó để quản lý nhu cầu dòng tiền

b)

Theo dõi lợi nhuận và chi phí của tổ chức để điều chỉnh ngân sách

c)

Phân tích các điều kiện tài chính của tổ chức để kiểm tra tính xác thực của báo cáo tài chính

d)

Quản lý quỹ và tài sản để tối ưu hóa lợi nhuận

59.

Phân hệ nào trong hệ thống thông tin tài chính lưu trữ và theo dõi dữ liệu về lợi nhuận và chi phí của tổ chức?

a)

Phân hệ quyết toán thu nhập và chi phí

b)

Phân hệ kiểm toán

c)

Phân hệ dự báo tài chính

d)

Phân hệ sử dụng và quản lý quỹ

60.

Tại sao Hệ thống thông tin tài chính tích hợp thông tin tác nghiệp từ nhiều nguồn khác nhau?

a)

Đảm bảo khả năng bảo mật cao của dữ liệu

b)

Đảm bảo tính nhất quán và toàn diện của thông tin

c)

Đảm bảo khả năng truy cập từ xa

d)

Đảm bảo tính linh hoạt của hệ thống

61.

Hệ thống thông tin Tài chính được chia thành mấy mức?

a)

3

b)

5

c)

2

d)

4

62.

Chọn đáp án đúng về hệ thống thông tin tài chính tập trung vào việc phân tích tình hình tài chính và dự báo tài chính dài hạn.

a)

Mức chiến lược

b)

Mức tác nghiệp

c)

Mức điều hành

d)

Mức chiến thuật

63.

Hệ thống thông tin quản lý vốn bằng tiền được xác định là.

a)

HTTT Tài chính mức chiến thuật

b)

HTTT Tài chính mức tác nghiệp

c)

HTTT Tài chính mức chiến lược

d)

Tất cả đều đúng

64.

Tại sao các hệ thống thông tin tài chính chiến lược cần phải bao gồm thông tin từ bên ngoài tổ chức?

a)

Để dự báo các yếu tố kinh tế và xã hội ảnh hưởng đến tổ chức

b)

Để theo dõi tình hình công nợ phải thu và phải trả

c)

Để phân tích các hoạt động tài chính nội bộ của tổ chức

d)

Để theo dõi các hoạt động hàng ngày của tổ chức

65.

Hệ thống thông tin tài chính chiến thuật nào giúp xác định cách sử dụng các nguồn lực để đạt mục tiêu?

a)

Hệ thống quản lý vốn bằng tiền

b)

Hệ thống phân tích tình hình tài chính

c)

Hệ thống ngân sách

d)

Hệ thống dự toán vốn

66.

Tại sao các phiếu thu, chi và giấy báo nợ, có được xem là thông tin đầu vào quan trọng trong phân hệ kế toán vốn bằng tiền?

a)

Vì chúng cung cấp thông tin cơ bản để ghi nhận các giao dịch tài chính và cập nhật số dư tức thời của tiền mặt và tiền gửi

b)

Vì chúng giúp theo dõi tình hình huy động vốn và trả nợ của doanh nghiệp

c)

Vì chúng giúp doanh nghiệp xác định mức độ lãi suất phù hợp

d)

Vì chúng chỉ ra mức độ tín nhiệm của khách hàng

67.

Phần mềm quản lý tài chính có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cung cấp các báo cáo chi tiết về sản phẩm

b)

Phân tích xu hướng thị trường

c)

Quản lý quy trình sản xuất

d)

Giúp lập kế hoạch ngân sách dễ dàng

68.

Tại sao phần mềm quản lý tài chính là công cụ quan trọng đối với các doanh nghiệp vừa và lớn?

a)

Vì nó giúp đơn giản hóa quy trình sản xuất

b)

Vì nó giúp cải thiện quan hệ khách hàng

c)

Vì nó cung cấp các công cụ để thiết kế sản phẩm

d)

Vì nó giúp quản lý nguồn vốn và cơ cấu sử dụng vốn hiệu quả

69.

Khi sử dụng phần mềm bảng tính để lập dự toán ngân sách cho một tổ chức, việc nào sau đây là lợi ích của việc sử dụng các Templates?

a)

Tăng cường khả năng phân tích số liệu

b)

Tạo ra các báo cáo tài chính

c)

Tự động hóa toàn bộ quy trình kế toán

d)

Giảm thiểu thời gian nhập liệu và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu

70.

Khi lựa chọn phần mềm kế toán cho một doanh nghiệp lớn, bạn nên ưu tiên tính năng nào để đảm bảo phù hợp với yêu cầu quản lý kế toán phức tạp?

a)

Tính năng đồ họa mạnh mẽ để phân tích dữ liệu

b)

Tính năng hỗ trợ nhập dữ liệu kế toán và lên báo cáo quản trị

c)

Tính năng quản lý sản phẩm và quy trình sản xuất

d)

Tính năng dự báo các sự kiện tài chính

71.

Doanh nghiệp Thái Hưng đang sử dụng phần mềm kế toán chuyên nghiệp để quản lý và báo cáo các nghiệp vụ tài chính. Nếu doanh nghiệp cần tạo báo cáo tài chính cuối kỳ, phần mềm nào sẽ hỗ trợ thực hiện công việc này dễ dàng nhất?

a)

Phần mềm bảng tính

b)

Phần mềm kế toán chuyên dụng

c)

Phần mềm kiểm toán và an toàn tự động hóa

d)

Phần mềm thống kê và dự báo

72.

Tại sao phân hệ dự báo tài chính cần phải dựa trên hệ thống dự báo Marketing để đưa ra dự báo về doanh thu?

a)

Vì hệ thống dự báo Marketing cung cấp dữ liệu về xu hướng thị trường và nhu cầu sản phẩm

b)

Vì hệ thống dự báo Marketing giúp dự báo về chi phí sản xuất

c)

Vì hệ thống dự báo Marketing cung cấp thông tin về biến động giá cả

d)

Vì hệ thống dự báo Marketing giúp quản lý quan hệ khách hàng

73.

Khả năng phân tích dữ liệu theo nhiều tiêu thức khác nhau trong Hệ thống thông tin tài chính mang lại lợi ích gì cho các nhà quản lý?

a)

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng sản phẩm

b)

Cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất tài chính theo các khía cạnh cụ thể

c)

Giảm thiểu rủi ro liên quan đến đầu tư tài chính

d)

Hỗ trợ các hoạt động quản lý nhân sự

74.

Tại sao việc phân tích dữ liệu theo nhiều tiêu thức khác nhau lại quan trọng đối với Hệ thống thông tin tài chính?

a)

Vì nó giúp tiết kiệm không gian lưu trữ dữ liệu

b)

Vì nó giúp quản lý dễ dàng tìm kiếm dữ liệu theo thời gian

c)

Vì nó giúp giảm thiểu rủi ro tài chính

d)

Vì nó giúp doanh nghiệp có cái nhìn sâu sắc và đa chiều về hiệu quả hoạt động tài chính

75.

Phân hệ thông tin tài chính nào có chức năng theo dõi tổng hợp và chi tiết hàng bán và dịch vụ bán ra?

a)

Kế toán hàng tồn kho

b)

Kế toán vốn bằng tiền

c)

Kế toán tài sản cố định

d)

Kế toán bán hàng và công nợ phải thu

76.

Anh chị hãy xác định phân hệ hệ thống tin tài chính hỗ trợ việc theo dõi và so sánh tình hình thu/chi với kế hoạch là.

a)

Hệ thống quản lý vốn bằng tiền

b)

Hệ thống phân tích tình hình tài chính

c)

Hệ thống dự toán vốn

d)

Hệ thống ngân sách

77.

Hệ thống thông tin tài chính chiến lược giúp các nhà quản lý trong việc ra quyết định dựa trên.

a)

Các thông tin về hàng tồn kho và công nợ phải thu

b)

Các báo cáo về tình hình tài chính của tổ chức

c)

Các dự báo tình hình tài chính dài hạn

d)

Các thông tin từ các hệ thống tác nghiệp

78.

Giả sử công ty Hưng Việt cần dự báo các sự kiện tài chính trong tương lai, công ty nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Phần mềm kế toán dành cho doanh nghiệp nhỏ

b)

Phần mềm kiểm toán và an toàn tự động hóa

c)

Phần mềm thống kê và dự báo

d)

Phần mềm bảng tính với khả năng nhập dữ liệu từ CSDL

79.

Anh/chị hãy xác định phân hệ hệ thống thông tin tài chính hỗ trợ việc theo dõi và so sánh tình hình thu/chi với kế hoạch là.

a)

Hệ thống quản lý vốn bằng tiền

b)

Hệ thống phân tích tình hình tài chính

c)

Hệ thống dự toán vốn

d)

Hệ thống ngân sách

80.

Tại sao việc phân tích các hoạt động tài chính trong quá khứ lại quan trọng cho việc dự báo tài chính?

a)

Để xác định xu hướng thị trường

b)

Không có đáp án đúng

c)

Để đánh giá hiệu suất và đưa ra các dự báo cho tương lai

d)

Để loại bỏ hoàn toàn rủi ro tài chính

81.

Hệ thống thông tin theo dõi hàng tồn kho được xác định là.

a)

HTTT Tài chính chiến lược

b)

HTTT Tài chính chiến thuật

c)

HTTT Tài chính tác nghiệp

d)

Tất cả đều đúng

82.

Tại sao công cụ "What-If" trong Hệ thống thông tin tài chính lại quan trọng trong việc dự báo dòng tiền khi có biến động về lãi suất?

a)

Vì nó giúp doanh nghiệp đưa ra các chiến lược tài chính để giảm thiểu rủi ro khi lãi suất thay đổi

b)

Vì nó loại bỏ hoàn toàn sự không chắc chắn trong dự báo tài chính

c)

Vì nó cung cấp kịch bản cố định để dự báo dòng tiền trong mọi tình huống

d)

Vì nó cho phép doanh nghiệp đảm bảo dòng tiền luôn ổn định

83.

Nếu bạn cần trích xuất dữ liệu từ hệ thống CSDL và định dạng chúng để tạo báo cáo tài chính, phần mềm nào là công cụ phù hợp?

a)

Phần mềm ngôn ngữ truy vấn và sinh báo cáo

b)

Phần mềm bảng tính với tính năng đồ họa

c)

Phần mềm kiểm toán tự động hóa

d)

Phần mềm dự báo và thống kê

84.

Anh/Chị hãy cho biết đâu là nguồn dữ liệu đầu vào của hệ thống thông tin tài chính?

a)

Báo cáo sử dụng, quản lý quỹ

b)

Thống kê tài chính

c)

Báo cáo tài chính

d)

Kế hoạch chiến lược và chính sách kinh doanh

85.

Anh/Chị hãy chọn đâu không phải là nguồn dữ liệu đầu vào của Hệ thống thông tin tài chính?

a)

Dự báo tài chính

b)

Thông tin từ hệ thống xử lý giao dịch

c)

Kế hoạch chiến lược và chính sách kinh doanh

d)

Thông tin về thuế

86.

Hệ thống thông tin tài chính chiến thuật giúp (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tối ưu hóa sản phẩm mới

b)

So sánh dữ liệu thực tế với ngân sách để điều chỉnh kế hoạch

c)

Cung cấp báo cáo tổng hợp phục vụ ra quyết định trung hạn

d)

Tự động gửi thông báo lương

87.

Vì sao doanh nghiệp nên sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng thay vì bảng tính thông thường? (Chọn 2 đáp án)

a)

Dễ dàng thiết kế giao diện theo sở thích cá nhân

b)

Tích hợp được nhiều nghiệp vụ kế toán và tài chính

c)

Tự động hóa quy trình và chuẩn hóa báo cáo tài chính

d)

Giảm sự tương tác giữa các bộ phận

88.

Nếu bạn cần phân tích hiệu quả đầu tư vào một dự án mở rộng nhà máy, bạn nên dùng công cụ nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Phần mềm bảng tính với tính năng tính NPV, IRR và mô phỏng kịch bản đầu tư

b)

Phần mềm chăm sóc khách hàng

c)

Phần mềm kế toán có chức năng phân tích dự toán vốn

d)

Phần mềm quản lý nhân sự nội bộ

89.

Phân hệ kế toán bán hàng và công nợ giúp doanh nghiệp (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Cảnh báo nợ xấu và hỗ trợ thu hồi công nợ đúng hạn

b)

Theo dõi các khoản phải thu từ khách hàng

c)

Quản lý nhân sự

d)

Định giá sản phẩm

90.

Phần mềm tài chính cần đảm bảo tính bảo mật vì (Chọn 2 đáp án)

a)

Theo dõi biến động của thị trường chứng khoán

b)

Bảo vệ doanh nghiệp khỏi nguy cơ rò rỉ dữ liệu và gian lận

c)

Thông tin tài chính là dữ liệu nhạy cảm cần được kiểm soát truy cập

d)

Giúp tăng doanh thu

91.

Anh/Chị hãy chọn đáp án đúng về chức năng của Hệ thống thông tin tài chính

a)

Quản lý dữ liệu khách hàng

b)

Phân tích dữ liệu sản xuất

c)

Quản lý và kiểm soát hoạt động tài chính

d)

Điều hành hoạt động nhân sự

92.

Anh/Chị hãy cho biết phân tích "What-If" trong Hệ thống thông tin tài chính được sử dụng để làm gì?

a)

Đánh giá tác động của các quyết định tài chính

b)

Đánh giá hiệu quả của các quyết định kinh doanh

c)

Xây dựng các kịch bản dòng tiền khác nhau

d)

Dự đoán nhu cầu tài chính trong các kịch bản khác nhau

93.

Nếu bạn cần trích xuất dữ liệu từ hệ thống CSDL và định dạng chúng để tạo báo cáo tài chính, phần mềm nào là công cụ phù hợp? 2 đáp

a)

Phần mềm kiểm toán tự động hóa

b)

Phần mềm ngôn ngữ truy vấn và sinh báo cáo

c)

Phần mềm dự báo và thống kê

d)

Phần mềm bảng tính với tính năng đồ họa

94.

Vì sao dữ liệu thời gian thực trong FIS lại quan trọng? (Chọn 2 đáp án)

a)

Hỗ trợ điều chỉnh kế hoạch tài chính kịp thời

b)

Quản lý lịch trình sản xuất

c)

Giúp phát hiện sớm biến động dòng tiền hoặc vượt chi ngân sách

d)

Tự động cập nhật nhân sự

95.

Hệ thống dự toán vốn hỗ trợ quản lý tài chính bằng cách nào? (Chọn 2 đáp án)

a)

Tính toán chi phí vốn cần thiết và dòng tiền hoàn vốn

b)

Theo dõi quá trình đào tạo

c)

Phân tích hiệu quả đầu tư cho từng dự án

d)

Lập danh sách công nợ

96.

Một doanh nghiệp nhỏ muốn theo dõi chi phí và tạo báo cáo tài chính nhanh gọn, nên chọn giải pháp nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng như MISA, Fast Accounting

b)

Ứng dụng phần mềm có tính năng lập báo cáo tự động và theo mẫu chuẩn

c)

Lựa chọn phần mềm CRM

d)

Dùng phần mềm thiết kế đồ họa

97.

Thông tin thu thập từ hệ thống thông tin Marketing được sử dụng để

a)

Tối ưu chi phí sản xuất

b)

Tuyển dụng nhân viên giỏi

c)

Tối ưu hóa kho hàng

d)

Phân tích thị trường và phát triển sản phẩm

98.

Việc thỏa mãn nhu cầu của thị trường thể hiện thông qua

a)

(1) (2) đều đúng

b)

(1) (2) đều sai

c)

Doanh nghiệp sản xuất hàng loạt sản phẩm sau đó tìm đầu ra cho sản phẩm (2)

d)

Doanh nghiệp nghiên cứu thị hiếu của khách hàng rồi sản xuất sản phẩm theo nhu cầu (1)

99.

Hệ thống thông tin nào trong tổ chức có thể cung cấp rất nhiều dữ liệu có ích cho HTTT Marketing?

a)

HTTT nguồn nhân lực

b)

HTTT sản xuất

c)

HTTT tài chính

d)

Tất cả đều đúng

100.

Điền từ phù hợp vào chỗ trống: "Chức năng Marketing dựa trên kế hoạch … về mục tiêu và dự báo kinh doanh của tổ chức."

a)

Chiến thuật

b)

Chiến lược

c)

Tác nghiệp

d)

Tất cả đều đúng

101.

Phân hệ thống tin Marketing chiến thuật hỗ trợ quá trình nào sau đây

a)

Phân phối và cung cấp hàng hoá, dịch vụ

b)

Tất cả đều đúng

c)

Quản lý và kiểm tra kỹ thuật xúc tiến bán hàng

d)

Quản lý giá cả

102.

Phân hệ thông tin Marketing chiến lược hỗ trợ quá trình nào sau đây

a)

Bán hàng qua điện thoại

b)

Email Marketing

c)

Lập kế hoạch và phát triển các sản phẩm mới

d)

Xây dựng tài liệu hướng dẫn khách hàng

103.

Hệ thống thông tin xúc tiến bán hàng được xác định là

a)

HTTT Marketing mức chiến thuật

b)

HTTT Marketing mức chiến lược

c)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

d)

Tất cả đều đúng

104.

Hệ thống thông tin dự báo bán hàng được xác định là

a)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

b)

Tất cả đều đúng

c)

HTTT Marketing mức chiến lược

d)

HTTT Marketing mức chiến thuật

105.

Hệ thống thông tin xây dựng kế hoạch khuyến mại và quảng cáo được xác định là

a)

HTTT Marketing mức chiến thuật

b)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

c)

Tất cả đều đúng

106.

Phần mềm ứng dụng chung của hệ thống thông tin Marketing bao gồm những công cụ hỗ trợ doanh nghiệp

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Tất cả đều đúng

c)

Quản lý thông tin liên quan đến hoạt động Marketing

d)

Phân tích thị trường và đối thủ cạnh tranh

107.

Xác định nhóm phần mềm thực hiện quản lý và phân tích dữ liệu khách hàng và phân tích dữ liệu thuộc nhóm phần mềm nào

a)

Phần mềm Email Marketing

b)

Phần mềm phân tích web

c)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

d)

Phần mềm Quản trị quan hệ khách hàng

108.

Công ty TNHH Future kinh doanh sản phẩm công nghệ muốn ứng dụng hệ thống thông tin Marketing trong công tác tìm kiếm khách hàng tiềm năng, gửi email marketing, phân tích hiệu quả các chiến dịch email. Lựa chọn phần mềm phù hợp

a)

Phần mềm quản lý kho

b)

Phần mềm phân tích web

c)

Phần mềm Email Marketing

d)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

109.

Công ty CP truyền thông Kim Quy muốn theo dõi, phân tích lưu lượng truy cập trang web, hành vi người dùng và hiệu quả của chiến dịch marketing trực tuyến. Lựa chọn phần mềm phù hợp

a)

Phần mềm Email marketing

b)

Phần mềm phân tích web

c)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

d)

Phần mềm quản lý nội dung

110.

Công ty TNHH Quốc Anh Media muốn ứng dụng hệ thống thông tin Marketing trong hoạt động quản lý và theo dõi các chiến dịch trên mạng xã hội. Lựa chọn phần mềm phù hợp

a)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

b)

Phần mềm phân tích web

c)

Phần mềm Email marketing

d)

Phần mềm quản lý kinh doanh điện tử

111.

Hệ thống thông tin phát triển sản phẩm mới được xác định là

a)

HTTT Marketing mức chiến lược

b)

HTTT Marketing mức chiến thuật

c)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

d)

Tất cả đều đúng

112.

Kế hoạch chiến lược Marketing trong tổ chức cần chứa dựng những thông tin về

a)

Tất cả đều đúng

b)

Nhu cầu cần thiết của thị trường

c)

Kênh phân phối

d)

Giá cả sản phẩm, hình thức khuyến mại

113.

Doanh nghiệp có thể có được dữ liệu về các đối thủ cạnh tranh bằng những nguồn nào?

a)

Tài liệu Marketing

b)

Tất cả đều đúng

c)

Khách hàng của doanh nghiệp cung cấp

d)

Chương trình bán hàng của đối thủ cạnh tranh

114.

Hệ thống thông tin Marketing được chia thành mấy mức

a)

5

b)

3

c)

4

d)

2

115.

Hệ thống thông tin bán hàng qua livestream được xác định là

a)

Tất cả đều đúng

b)

HTTT Marketing mức chiến lược

c)

HTTT Marketing mức chiến thuật

d)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

116.

Hệ thống thông tin lập kế hoạch và phát triển được xác định là

a)

HTTT Marketing mức chiến lược

b)

HTTT Marketing mức chiến thuật

c)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

d)

Tất cả đều đúng

117.

Công ty TNHH Huy Minh kinh doanh các sản phẩm tiêu dùng trên sàn thương mại điện tử muốn ứng dụng hệ thống thông tin Marketing trong hoạt động quản lý các cửa hàng trực tuyến, theo dõi đơn hàng, phân tích hành vi mua sắm của khách hàng. Lựa chọn phần mềm phù hợp

a)

Phần mềm Email marketing

b)

Phần mềm quản lý kinh doanh điện tử

c)

Phần mềm phân tích web

d)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

118.

Với yêu cầu thực hiện các chức năng: gửi email marketing và phân tích hiệu quả các chiến dịch email, hãy lựa chọn phần mềm phù hợp.

a)

Phần mềm quản lý kho

b)

Phần mềm phân tích web

c)

Phần mềm Email Marketing

d)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

119.

Hệ thống thông tin bán hàng qua mạng xã hội được xác định là loại hệ thống nào?

a)

HTTT Marketing mức chiến thuật

b)

HTTT Marketing mức chiến lược

c)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

d)

HTTT Marketing mức chiến lược

120.

Hệ thống thông tin Marketing hỗ trợ doanh nghiệp hoạt động nào khi định giá thành của sản phẩm?

a)

Quản lý tài sản cố định

b)

Tất cả đều đúng

c)

Chấm công nhân viên sản xuất

d)

Phân tích giá của đối thủ cạnh tranh

121.

Hệ thống thông tin Marketing có thể giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của chiến lược kinh doanh dựa trên yếu tố nào?

a)

Phân tích phản hồi của khách hàng sau mua

b)

Quản lý kho bãi

c)

Quản lý chấm công nhân viên

d)

Cung cấp dữ liệu tài chính

122.

Hệ thống thông tin định giá sản phẩm thường yêu cầu những dữ liệu nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Giá của đối thủ cạnh tranh

b)

Lượng hồ sơ ứng tuyển

c)

Tên nhà sản xuất

d)

Giá thành sản phẩm

123.

CRM (Customer Relationship Management) hỗ trợ hoạt động Marketing thông qua chức năng nào? (Chọn 2 đáp án)

a)

Lập báo cáo ngân sách tài chính

b)

Tự động xuất hóa đơn VAT

c)

Phân tích hành vi mua hàng

d)

Theo dõi lịch sử tương tác khách hàng

124.

Hoạt động Tiếp thị hỗn hợp (Marketing-mix) bao gồm nội dung nào?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Xúc tiến bán hàng

c)

Sản phẩm, Giá cả

d)

Phân phối sản phẩm

125.

Hệ thống thông tin định giá sản phẩm thường yêu cầu những dữ liệu nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tên nhà sản xuất

b)

Lượng hồ sơ ứng tuyển

c)

Giá của đối thủ cạnh tranh

d)

Giá thành sản phẩm

126.

Database Marketing giúp doanh nghiệp gửi thông điệp tiếp thị phù hợp dựa trên thông tin được lưu trữ trong nguồn nào?

a)

Hệ thống mạng nội bộ

b)

Phần mềm văn phòng

c)

Công cụ tìm kiếm

d)

Cơ sở dữ liệu

127.

Các nguồn dữ liệu nào sau đây được xem là đầu vào của HTTT Marketing? (Chọn 3 đáp án đúng)

a)

Phản hồi từ mạng xã hội

b)

B. liệu từ hệ thống tài chính

c)

Kế hoạch chiến lược kinh doanh

d)

Quy trình sản xuất nội bộ

128.

HTTT Marketing ở mức chiến thuật thường sử dụng nguồn dữ liệu nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Kết quả học tập của nhân viên

b)

Lịch sử bán hàng

c)

Dữ liệu từ POS

d)

Lịch trực phòng ban

129.

Tình huống: Công ty CP Hữu cơ An Nhiên phát triển dòng mỹ phẩm thuần chay cho nữ 20–35 tuổi, dự báo khả năng tiêu thụ dòng sản phẩm mới và so sánh chiến lược giá của Cocoon, BareSoul, đồng thời quyết định kênh phân phối phù hợp (offline, Shopee, spa, KOC). Hỏi: Để hỗ trợ các quyết định marketing trong tình huống này, tổ hợp hệ thống nào là phù hợp nhất?

a)

HTTT bán hàng và HTTT tín dụng

b)

HTTT CRM và HTTT xử lý đơn hàng

c)

HTTT nghiên cứu thị trường và HTTT theo dõi đối thủ cạnh tranh

d)

HTTT quản lý nhân sự và hệ thống kế toán quản trị

130.

Tình huống: Công ty TNHH Trà Xanh Thiên Nhiên mở rộng thị trường miền Trung và muốn theo dõi hành vi mua sắm của khách hàng mới ở khu vực này, cá nhân hóa nội dung quảng cáo dựa trên sở thích, độ tuổi, và đánh giá hiệu quả chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội. Hỏi: Công ty nên ưu tiên triển khai loại hệ thống nào để hỗ trợ tối ưu hoạt động Marketing?

a)

Hệ thống quản lý kho để biết lượng hàng còn lại từng khu vực

b)

Hệ thống xử lý đơn hàng để tối ưu tốc độ giao hàng

c)

Hệ thống phân tích web để theo dõi tương tác trên website

d)

Hệ thống quản trị chiến dịch quảng cáo để cá nhân hóa nội dung và theo dõi hiệu quả chiến dịch

131.

HTTT Marketing góp phần hỗ trợ ra quyết định bằng cách nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Phân tích thông tin khách hàng để điều chỉnh chính sách

b)

Cung cấp dữ liệu thị trường có hệ thống

c)

Tự động hóa toàn bộ quy trình tài chính

d)

Thay thế nhân viên bán hàng trong các giao dịch

132.

Chọn đáp án SAI khi nói về dữ liệu đầu ra của HTTT Marketing.

a)

Báo cáo bán hàng theo quý

b)

Dữ liệu bán hàng

c)

Chính sách phân phối

d)

Thống kê lượt khách hàng mua sản phẩm

133.

Chọn đáp án SAI khi nói về dữ liệu đầu vào của HTTT Marketing.

a)

Chính sách phát triển sản phẩm, giá

b)

Dữ liệu bán hàng

c)

Dữ liệu giao dịch Marketing

d)

Dữ liệu từ thị trường

134.

Nghiệp vụ nào dưới đây KHÔNG thuộc hệ thống thông tin Marketing?

a)

Xác định mục đích của khách hàng

b)

Quản lý hồ sơ nhân viên Marketing

c)

Xác định khách hàng hiện tại, khách hàng tương lai

d)

Xúc tiến bán hàng