wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ năng mềm

Total questions: 114

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Khi nào thì giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp?

a)

Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp.

b)

Khi bạn muốn đưa ra nhiều câu hỏi.

c)

Khi bạn muốn tránh nói chuyện với ai đó.

d)

Khi bạn muốn nhanh chóng nhận được ý kiến trả lời về một vấn đề.

2.

Bạn có thể làm gì để hiểu rõ những điều người khác đang nói?

a)

Sử dụng ngữ điệu.

b)

Đưa ra những đánh giá dựa trên những gì họ đang nói.

c)

Cố gắng hiểu các ngôn ngữ cơ thể

d)

Đặt ra các câu hỏi.

3.

Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, bạn sẽ làm theo hướng dẫn nào sau đây?

a)

Sử dụng tiếng lóng

b)

Sử dụng biệt ngữ và từ địa phương

c)

Lựa chọn từ phù hợp, dễ hiểu

d)

Dùng ngôn từ khó hiểu

4.

Khi bạn có những ý kiến phản đối hay lời phê bình trước một vấn đề, bạn nên làm gì trước?

a)

Đơn giản, bạn sẽ phát biểu.

b)

Bạn chẳng nói gì cả.

c)

Bạn đưa ra những lời nhận xét khả quan trước.

5.

Để kết thúc 1 cuộc trò chuyện, bạn nên làm gì?

a)

Bạn thường chỉ bỏ đi

b)

Bạn kết thúc những vấn đề trên với một sự phát biểu đóng.

c)

Bạn bắt đầu trông thiếu kiên nhẫn và hy vọng người đó sẽ gợi ý

6.

Giai đoạn giải mã thông điệp diễn ra khi nào?

a)

Khi người nghe lý giải thông tin.

b)

Khi bạn diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng của mình.

c)

Khi người tiếp nhận thông tin.

d)

Khi các thông tin được truyền tải đi

7.

Trong cuộc nói chuyện, bạn nên đứng cách người nói bao xa?

a)

Đứng cách người nói 1 bước chân

b)

Đứng cách người nói 2 – 3 bước chân

c)

Đứng cách người nói 5 – 6 bước chân

8.

Bạn phải làm gì để gây ấn tượng và tạo mối quan hệ với người khác?

a)

Đồng tình với những gì họ nói.

b)

Thay đổi âm lượng giọng nói cho phù hợp với người bạn đang đối thoại.

c)

Bắt chước tư thế giao tiếp của họ

9.

Ba bí quyết nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công, luôn được những người khác yêu mến trong cuộc sống và công việc?

a)

Đặt câu hỏi, Giúp đỡ nhiệt tình, Phê bình khi có sai sót

b)

Luôn tươi cười, Học cách khen ngợi, Lắng nghe

c)

Góp ý thẳng thắn, Lắng nghe và Tôn trọng

10.

Khi viết thư điện tử, bạn nên làm gì?

a)

Nêu rõ những yêu cầu của bạn (nếu có) trong bức thư.

b)

Sử dụng phong cách và giọng văn khác với người nhận, không bao giờ được bắt chước phong cách của họ

c)

Luôn ghi rõ mục đích của thư trong mục "Tiêu đề thư".

11.

Lắng nghe tích cực có đặc điểm như thế nào?

a)

Thể hiện tư thế sẵn sàng phản hồi.

b)

Mỉm cười với người nói.

c)

Gật đầu khi người đó đang nói.

12.

Hành động người ngả người về phía trước ám chỉ điều gì khi giao tiếp?

a)

Người đó đang cố kiềm chế.

b)

Người đó đang hứng thú.

c)

Người đó muốn kết thúc cuộc nói chuyện.

13.

Truyền thông giao tiếp bằng lời gồm:

a)

Nói và viết

b)

Nói, viết, nghe

c)

Nói và kèm theo các cử chỉ điệu bộ

d)

Nói, viết, nghe, và đọc

14.

Truyền thông giao tiếp không lời là hình thức:

a)

Cơ bản nhất

b)

Ít phổ biến

c)

Có muộn nhất

d)

Dễ học

15.

Phát biểu chính xác nhất về làm việc nhóm:

a)

Sự thỏa mãn cá nhân & tinh thần làm việc gia tăng khi đội/nhóm thành công

b)

Đội/nhóm đòi hỏi nhiều nguồn lực hơn từng cá nhân

c)

Nhân viên trong đội/nhóm báo cáo sự thỏa mãn công việc giảm sút

d)

Đội/nhóm có hiệu quả thấp trong giải quyết vấn đề hơn cá nhân

16.

Kỹ năng giao tiếp tốt quyết định bao nhiêu sự thành công của công việc và cuộc sống?

a)

85%

b)

70%

c)

50%

d)

20%

17.

Khi trò chuyện với một người nào đó, bạn thường:

a)

Im lặng quan sát

b)

Cố gắng cân bằng trong suốt cuộc đối thoại

c)

Là người nói nhiều nhất

d)

Để người khác nói nhiều hơn

18.

Nét mặt trong truyền thông không lời diễn tả:

a)

Cảm xúc

b)

Sự suy nghĩ

c)

Sự trấn áp

d)

Điều chỉnh sự giao tiếp

19.

Dịch 1 thông điệp từ hình thức biểu tượng thành có ý nghĩa là:

a)

Mã hóa

b)

Phản hồi

c)

Chuyển kênh

d)

Giải mã

20.

Định nghĩa thích hợp nhất về "Truyền thông giao tiếp":

a)

Truyền thông tin và ý nghĩa từ một cá nhân hoặc nhóm đến 1 người khác

b)

Truyền ý nghĩa từ 1 cá nhân hay một nhóm đến 1 người khác

c)

Truyền thông tin từ một cá nhân hoặc nhóm đến một người khác

d)

Truyền ý tưởng từ 1 cá nhân hoặc nhóm đến 1 người khác

21.

Người điều hành doanh nghiệp thường dành nhiều thời gian giao tiếp vào việc:

a)

Nói

b)

Lắng nghe

c)

Đọc

d)

Viết

22.

Cử điệu và dáng điệu trong truyền thông không lời thể hiện bằng:

a)

Cử chỉ bằng tay hoặc cách đi đứng

b)

Nụ cười, cái nheo mắt

c)

Cách đi đứng

d)

Cái vẫy tay

23.

Khi bắt tay trong giao tiếp, khoảng cách đứng vừa phải là:

a)

Tùy mỗi trường hợp

b)

1 sải tay

c)

50 cm

d)

1 cánh tay của người cao hơn

24.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta thường:

a)

Tránh bàn chuyện ngày hoặc chuyện nhỏ để vào vấn đề chính

b)

Tránh mở đầu một cuộc trò chuyện

c)

Bỏ qua phần mở đầu, đi thẳng vào chủ đề

d)

Mở đầu bằng việc bàn về sự kiện trong ngày hoặc những câu chuyện nhỏ

25.

Ngôn ngữ cơ thể: siết chặt tay và gõ chân xuống sàn trong giao tiếp thể hiện:

a)

Suy tư

b)

Sẵn sàng phản hồi

c)

Trốn tránh

d)

Thách thức

26.

Chuẩn bị tốt nhất cho một cuộc giao tiếp qua điện thoại là:

a)

Nghĩ trước vài câu hỏi người giao tiếp có thể sẽ hỏi

b)

Nghĩ trước hoặc chuẩn bị trước nội dung cuộc gọi

c)

Không chuẩn bị gì cả

d)

Soạn email trước khi gọi

27.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta:

a)

Cố gắng nhớ và gọi tên khi trò chuyện với người khác

b)

Gọi biệt danh thay vì tên thật

c)

Chỉ nhớ tên những người quan trọng

d)

Không chú ý đến tên vì có khuynh hướng quên

28.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta thường:

a)

Đứng trong khi nói chuyện với người đang ngồi

b)

Ngồi khi nói chuyện với một người đang ngồi

c)

Dựa xương trong khi nói chuyện với người đang ngồi

d)

Đi lại liên tục khi người kia đang ngồi

29.

Sara cần tổ chức 1 cuộc họp nhân viên để thảo luận cách mà nội quy mới nên được thực hiện. Sara liên quan đến phần nào của tiến trình giao tiếp?

a)

Chọn kênh truyền không phù hợp

b)

Lắng nghe phản hồi người nhận

c)

Mã hóa ý tưởng và gửi đi

d)

Phát thông điệp và điều chỉnh

30.

Truyền thông giao tiếp không lời khác với giao tiếp bằng lời:

a)

Dễ học

b)

Cấu trúc không chặt, tự phát và vô ý thức

c)

Không tự phát

d)

Ý thức được

31.

Ánh mắt trong truyền thông không lời là nguồn diễn tả:

a)

Sự đáng tin cậy và cảm xúc

b)

Thái độ

c)

Cường độ cảm nghĩ

d)

Cá tính con người

32.

Cách tốt nhất để kiểm tra xem thông tin có được hiểu đúng nghĩa không là:

a)

Hỏi người nghe xem họ có hiểu bạn không

b)

Quan sát ngôn ngữ cơ thể của người nghe

c)

Đặt các câu hỏi mở cho người nghe

d)

Chỉ khi nào người nghe đặt câu hỏi, bạn mới biết họ hiểu bạn

33.

Những hình thức căn bản của truyền thông giao tiếp bao gồm:

a)

Truyền thông giao tiếp không lời

b)

Truyền thông bằng văn bản

c)

Truyền thông giao tiếp bằng lời

d)

Truyền thông giao tiếp không lời và bằng lời

34.

Khi bạn nhận được ý kiến phản đối từ người khác, bạn sẽ:

a)

Giữ im lặng

b)

Quan tâm đến những gì họ nói và xin lời khuyên từ họ

c)

Tập trung vào những điều bạn không thích ở họ

d)

Đơn giản bạn chỉ nói với họ rằng bạn đã làm đúng

35.

Ưu điểm của việc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Bạn có thể tiết kiệm được thời gian và công sức đi lại

b)

Bạn có khả năng tiếp cận với nhiều người chỉ trong một khoảng thời gian ngắn

c)

Bạn có thể tránh việc gặp mặt trực tiếp

d)

Tất cả đều đúng

36.

Theo bạn đâu là tư thế ngồi thể hiện bạn là người lắng nghe chuyên nghiệp?

a)

Mắt nhìn thẳng, người hướng về phía trước, tay để trên bàn, đầu gật theo lời kể

b)

Mắt nhìn thẳng, tay để trên bàn

c)

Mắt nhìn thẳng, người ngả về phía trước

d)

Mắt nhìn thẳng, lưng tựa vào ghế, chân vắt chéo

37.

Giao tiếp trực tiếp có những lợi ích gì hơn so với giao tiếp qua điện thoại?

a)

Người giao tiếp không bị mất tập trung

b)

Thông tin được truyền tải tại một thời điểm và không gian cụ thể

c)

Tất cả đều đúng

d)

Những thông tin phức tạp được truyền tải chính xác hơn

38.

Bạn hãy chọn lời phát biểu chính xác nhất sau đây:

a)

Những tổ chức biết lắng nghe nhân viên thường thu được nhiều lợi điểm, chẳng hạn như tinh thần và năng suất cao hơn

b)

Tất cả các tổ chức bj buộc phải lắng nghe nhân viên của họ

c)

Để tiết kiệm thời gian, các giám đốc không nên quá chăm chú lắng nghe khi nhân viên nói

d)

Các giám đốc nên thẩm định, phán xét khi lắng nghe các nhân viên

39.

Bạn cần bao nhiêu giây để có thể thu hút sự chú ý của người nghe bằng giọng nói và ngôn từ của bạn khi giao tiếp qua điện thoại?

a)

6 giây

b)

5 giây

c)

4 giây

d)

3 giây

40.

Ấn tượng đầu tiên bạn ghi điểm với người giao tiếp với mình là yếu tố sau đây?

a)

Cách nói chuyện hài hước

b)

Lời chào thân ái

c)

Dáng điệu, cử chỉ và trang phục

d)

Cách mở đầu câu chuyện của bạn

41.

Đâu là cách tốt nhất để chắc chắn rằng bạn đã hoàn toàn hiểu thông điệp của một ai đó?

a)

Xem xét ngữ cảnh mà người đó đang nói

b)

Xem xét giọng điệu của người nói

c)

Ghi chép hết những gì người nói trình bày

d)

Sử dụng ngữ điệu phù hợp để trình bày lại thông điệp của người nói

42.

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả sẽ giúp bạn điều gì trong quá trình giao tiếp?

a)

Giúp bạn gây ấn tượng với mọi người nhờ kiến thức sâu rộng của mình

b)

Giúp bạn thấu hiểu thông điệp một cách trọn vẹn

c)

Chủ động hơn trong giao tiếp

d)

Khiến người nghe nghĩ rằng bạn hiểu những gì họ đang nói

43.

Khi bạn thảo luận về một chủ đề, bạn nên:

a)

Tập trung vào những mặt tốt của vấn đề

b)

Tập trung vào việc chứng minh người khác sai

c)

Tập trung vào những lời phê bình

d)

Tập trung vào những mặt xấu của vấn đề

44.

Truyền thông giao tiếp là tiến trình có:

a)

Bốn chiều

b)

Hai chiều

c)

Một chiều

d)

Ba chiều

45.

Nếu đồng nghiệp của bạn càng ngày càng mập, bạn sẽ:

a)

Nói với người khác rằng anh/chị ấy trông quá mập.

b)

Không nói gì cả.

c)

Nói với người khác anh/chị ấy thay đổi nhiều kể từ lúc gặp.

d)

Nói trực tiếp để họ giảm cân ngay.

46.

Muốn truyền đạt thông tin, bạn cần phải:

a)

Phát triển các loại kỹ năng, chuẩn bị toàn diện, thể hiện sự tự tin vào đề tài của bạn và tự tin vào chính bạn

b)

Phát triển các loại kỹ năng, chuẩn bị toàn diện, và hãy là chính mình

c)

Phát triển các loại kỹ năng, chuẩn bị toàn diện, và thể hiện sự tự tin vào mình

d)

Phát triển các loại kỹ năng, chuẩn bị toàn diện, thể hiện sự tự tin vào đề tài của bạn & tự tin vào chính bạn, và hãy là chính mình

47.

Khi đang lắng nghe người khác nói, bạn thường:

a)

Hơi nghiêng người về phía trước và đứng đối diện với người nói.

b)

Nhìn điện thoại để ghi chú.

c)

Khoanh tay trước ngực.

d)

Đứng tựa lưng, cách xa người nói.

48.

Những ý tưởng quan trọng cần nhấn mạnh nhất được đặt....

a)

Ở giữa câu

b)

Ở đầu câu

c)

Ở giữa đoạn văn

d)

Hoặc ở giữa câu hoặc ở cuối câu

49.

Khi nhận được những ý kiến phản hồi tiêu cực, bạn sẽ:

a)

Ghi nhận và tìm cách cải thiện vấn đề.

b)

Im lặng và bỏ qua phản hồi.

c)

Phủ nhận vấn đề, xin lỗi hoặc biện hộ cho sự thiếu hiểu biết của mình.

d)

Nổi giận và bảo vệ quan điểm của mình.

50.

Khi bạn gặp một người lần đầu, chúng ta sẽ:

a)

Vui mừng và ôm chặt người đó.

b)

Mỉm cười, tự giới thiệu và chủ động bắt tay.

c)

Đợi người khác giới thiệu.

d)

Giữ khoảng cách để quan sát trước.

51.

Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ hành vi và các biểu hiện cơ thể?

a)

Cử chỉ và hành vi truyền đạt thông điệp quan trọng

b)

Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

c)

Rất ít thông điệp được truyền đạt qua hành vi

d)

Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

52.

Để tăng khả năng nhớ thông tin người nghe nên......

a)

Kiên nhẫn với người nói

b)

Giữ thái độ tin cậy về thông tin & người nói

c)

Diễn giải ý tưởng then chốt trong thông tin đó

d)

Khoan dung với những ý tưởng của người nói

53.

Trong khi nghe:

a)

Bạn chỉ ghi nhận từ khóa chính.

b)

Bạn nghe và giữ bình tĩnh trước mọi tình huống.

c)

Bạn nhìn chăm chú, vô như đang nghe.

d)

Bạn lắng nghe để hiểu rõ ý nghĩa và hỏi lại nếu cần.

54.

..... là hoạt động xác lập và vận hành các mối quan hệ xã hội giữa người với người; hoặc giữa người với các yếu tố xã hội nhằm thỏa mãn những nhu cầu nhất định:

a)

Thương lượng

b)

Giao tiếp

c)

Thuyết phục

d)

Truyền thông

55.

Khi giao tiếp với cấp dưới, bạn nên tuân thủ những nguyên tắc nào?

a)

Không cần thiết phải thực hiện lời hứa của mình với họ

b)

Chỉ đạo chặt chẽ, không cần phản hồi

c)

Khen, chê kịp thời

d)

Lắng nghe ý kiến của họ

56.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình giao dịch trực tiếp với khách hàng, đối tác giao tiếp với bạn?

a)

Giọng nói

b)

Điệu bộ

c)

Cú pháp

d)

Cách lựa chọn từ ngữ

57.

Cách tư duy nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công hơn trong quá trình giao tiếp?

a)

Xem người khác sai gì để mình trách

b)

Luôn xem mình có thể học được gì từ người khác và mình sẽ giao tiếp như thế nào để tốt hơn

c)

Luôn nhìn người khác với con mắt tích cực

d)

Hãy đơn giản hóa vấn đề

58.

Lựa chọn thời gian truyền thông giao tiếp để:

a)

Thuận tiện cho khán thính giả

b)

Thuận tiện cho cấp trên

c)

Tùy theo mục tiêu giao tiếp

d)

Thuận tiện cho mình

59.

Bạn nên tuân theo những chỉ dẫn nào sau đây khi truyền tải thông tin?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Giải thích lý do thông tin này đóng vai trò quan trọng đối với bạn.

c)

Trình bày khái quát nội dung thông tin.

d)

Giải thích các thông tin cần thiết để tạo ra một ngữ cảnh cụ thể cho nội dung.

60.

Lisa đang tham dự 1 cuộc họp quan trọng thay cho sếp của cô ta. Những bước nào sau đây cô nên dùng để giúp cô ghi nhớ những điểm quan trọng ở cuộc họp

a)

Lisa nên xem xét các thông tin mà cô đã được nghe

b)

Lisa nên cố gắng liên quan thông tin đó tới 1 điều gì khác

c)

Lisa nên quyết định trước hết điều gì mà cô ta muốn nhớ

d)

Tất cả các bước trên

61.

Truyền thông không lời bao gồm:

a)

Diễn tả trên nét mặt, cử điệu, dáng điệu, diễn đạt bằng lời nói, tính chất của giọng nói và dáng vẻ bề ngoài

b)

Diễn tả trên nét mặt, cử điệu, dáng điệu, tính chất của giọng nói và dáng vẻ bề ngoài

c)

Chỉ biểu cảm khuôn mặt và ánh mắt

d)

Chỉ giọng nói và thái độ

62.

Câu 61: Yếu tố nào KHÔNG thuộc mô tả "diễn tả trên nét mặt, cử điệu, dáng điệu, diễn đạt bằng lời nói, tính chất của giọng nói, dáng vẻ bề ngoài, ngôn ngữ thân thể và khoảng trống không gian"?

a)

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả, tư duy phản biện

b)

Dáng vẻ bề ngoài, diễn đạt bằng lời nói

c)

Nét mặt, cử điệu, khoảng trống không gian

d)

Tính chất của giọng nói, ngôn ngữ thân thể

63.

Câu 63: Để giao tiếp hiệu quả, nên ............ sử dụng những từ và cụm từ: "vui lòng"; "cảm ơn"; "rất vui"; "xin lỗi"

a)

Chỉ khi có mâu thuẫn

b)

Không bao giờ

c)

Thường xuyên

d)

Thỉnh thoảng

64.

Câu 64: Mô phỏng chuẩn xác nhất quy trình lắng nghe trong giao tiếp là:

a)

Tập trung – Tham dự – Hiểu – Ghi nhớ – Hồi đáp – Phát triển

b)

Tập trung – Hiểu – Hồi đáp

c)

Tập trung – Hiểu – Tham dự – Hồi đáp – Phát triển

d)

Tập trung – Quan sát – Hiểu – Hồi đáp – Tham dự

65.

Câu 65: Khi người khác nói với bạn về điều bất hạnh hoặc kinh nghiệm buồn, phản ứng phù hợp nhất là:

a)

Phân tích logic để tìm giải pháp ngay

b)

Cố gắng thay đổi chủ đề cuộc nói chuyện

c)

Không bình luận gì thêm

d)

Cố gắng cảm thông với cảm giác của họ, trấn an về mức độ tình huống

66.

Câu 66: Đâu là đặc điểm điển hình của tính quyết đoán trong giao tiếp?

a)

Thái độ kệ cả, bề trên

b)

Tự tin

c)

Khoe khoang

d)

Thích cạnh tranh

67.

Câu 67: Yếu tố quyết định nhiều nhất đến thành công trong quá trình giao tiếp là:

a)

Trang phục và ngoại hình chỉn chu

b)

Vốn từ vựng chuyên môn sâu rộng

c)

Sự khéo léo trong xử lý tình huống giao tiếp

d)

Giọng nói trầm ấm, rõ ràng

68.

Câu 68: Nói khác với viết vì nó:

a)

Phổ biến hơn

b)

Suy nghĩ lâu

c)

Nhiều người sử dụng hơn

d)

Nhanh hơn

69.

Câu 69: Trong các hiện tượng sau, hiện tượng nào là tâm lí?

a)

Tim đập như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực

b)

Thần kinh căng thẳng như dây đàn sắp đứt

c)

Bồn chồn như có hẹn với ai

d)

Ăn, ngủ đều kém

70.

Câu 70: Tâm lí người là:

a)

Do một lực lượng siêu nhiên nào đó sinh ra

b)

Bộ não sản sinh ra, tương tự như gan tiết ra mật

c)

Sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người, qua lăng kính chủ quan

d)

Cả a, b, c

71.

Câu 71: Muốn biết tâm lí của con người, có thể nhìn vào "con mắt của người ấy". Khẳng định này:

a)

Điều đó sai

b)

Không có phương án trả lời

c)

Điều đó đúng

d)

Có khi đúng, có khi sai

72.

Câu 72: Hiện tượng nào cho thấy tâm lí tác động đến sinh lý?

a)

Mệt mỏi không minh mẫn

b)

Lo lắng đến mất ngủ

c)

Mất kém tri giác kém

d)

Ăn uống đầy đủ giúp cơ thể khỏe mạnh

73.

Câu 73: Khi mâu thuẫn nhóm xảy ra, kiểu phản ứng "Tuân theo" thường biểu hiện như thế nào?

a)

Tránh né, rút lui khỏi thảo luận

b)

Nhường nhịn, chấp nhận theo đa số

c)

Giữ nguyên lập trường, không nhượng bộ

d)

Đàm phán để đôi bên cùng thắng

74.

Câu 62: Hai lợi ích nổi bật của việc lắng nghe hiệu quả là:

a)

Tăng tự tin; Nâng cao trí nhớ

b)

Tiết kiệm thời gian; Giảm mâu thuẫn nhóm

c)

Phát triển tư duy; Cải thiện khả năng viết

d)

Thông điệp truyền tải rõ ràng; Kỹ năng lắng nghe hiệu quả

75.

Hành động tích cực đến hợp đúng giờ thể hiện cá nhân có:

a)

Hợp tác tốt

b)

Có trách nhiệm

c)

Giao tiếp tốt

76.

Đặc điểm của người phản biện

a)

Chuyên gia phân tích giải pháp để tìm những yếu kém trong các giải pháp đó

b)

Có tính cách tự tin và quyết đoán

c)

Có khả năng tập hợp sự ủng hộ và khắc phục tư tưởng chủ bại

77.

Tiêu chuẩn đánh giá làm việc nhóm liên quan đến đánh giá trình độ chuyên môn, tiếng anh, viết tài liệu, lập kế hoạch, quản lí là thuộc loại tiêu chuẩn:

a)

Tiêu chuẩn về kĩ năng

b)

Tiêu chuẩn về kết quả làm việc

78.

Những đặc trưng của giai đoạn hoàn thiện

a)

Các thành viên hoạt động tự do

b)

Hợp tác, cởi mở

c)

Giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm không nhiều

d)

Nảy sinh những kỳ vọng không thực tế

79.

Để thuyết phục hiệu quả cần đảm bảo những yêu cầu nào dưới đây

a)

Tất cả những lý do nêu trên

b)

Ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc, phù hợp đối tượng

c)

Nhấn mạnh đến quyền lợi, lợi ích của đối tượng

d)

Tạo sự tin tưởng, hòa đồng với đối tượng

80.

Những đặc trưng của giai đoạn xung đột

a)

Đặt câu hỏi về mục đích của nhóm

b)

Muốn đẩy vấn đề cho cấp trên

c)

Mọi người ít trao đổi

d)

Bắt đầu hình thành các phe phái

81.

Bản chất của lắng nghe và thấu hiểu là gì?

a)

Nghe bằng tai, bằng mắt và bằng cả con tim

b)

Chỉ nghe một phần của cuộc đối thoại

c)

Tập trung toàn bộ vào những lời người khác đang nói

d)

Xen vào câu chuyện của người khác những lời cảm thán như Vâng, à, hay đấy,…

82.

Ghép đôi thứ tự ưu tiên phù hợp với các loại công việc

a)

Việc quan trọng – khẩn cấp Số 1

b)

Việc không quan trọng – không khẩn cấp Số 4

c)

Việc quan trọng – không khẩn cấp Số 2

d)

Việc không quan trọng – khẩn cấp Số 3

83.

Hành động tích cực viết tiêu đề của email rõ ràng, ngắn gọn thể hiện cá nhân có

a)

Có trách nhiệm

b)

Hợp tác tốt

c)

Giao tiếp tốt

84.

Trong một số trường hợp, hãy ứng phó với những "Vũ khí" gây ảnh hưởng trong thuyết phục khi bạn cảm thấy

a)

Bạn cần chắc chắn rằng, mình thật sự thích và mong muốn có nó (sản phẩm, vật phẩm…)

b)

Tất cả những lý do nêu trên

c)

Đối tượng làm tất cả vì mục đích trực lợi từ bạn

d)

Bạn cần có bằng chứng của riêng mình để tránh sự "ngu dốt đa nguyên"

85.

Rèn luyện những kỹ năng nào để giúp chúng ta đạt được thành tích cá nhân:

a)

Tư duy tích cực

b)

Kỹ năng đọc, viết thành thạo

c)

Xác định mục tiêu cuộc sống

d)

Quản lý thời gian

86.

Những điều nên làm khi chọn cá nhân vào các vai trò cụ thể trong nhóm

a)
b)
87.

Trong nghệ thuật thu hút người nghe, để tạo ấn tượng từ cái nhìn đầu tiên, người diễn thuyết cần lưu ý đến:

a)

Ngoại hình, Năng lực chuyên môn, Tính cách

b)

Ngoại hình, Năng lực diễn thuyết, Tính cách

c)

Ngoại hình, Năng lực diễn thuyết, Tác phong

d)

Ngoại hình, Năng lực chuyên môn, Phong cách

88.

Trước buổi phỏng vấn tuyển dụng, ứng viên cần làm những gì?

a)

Chuẩn bị hồ sơ; Tìm hiểu công ty, tổ chức; Chuẩn bị các câu hỏi liên quan đến công việc

b)

Chuẩn bị hồ sơ; Tìm đường đến doanh nghiệp; Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

c)

Viết đơn xin việc; Tìm hiểu công ty, tổ chức; Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

d)

Chuẩn bị hồ sơ; Tìm hiểu công ty, tổ chức; Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

89.

Giảng viên giao cho lớp bài tiểu luận 40 trang trong 2 ngày, yêu cầu phân tích hoạt động kinh doanh dịch vụ bất kỳ. Để hoàn thành, lựa chọn phù hợp là:

a)

Không làm vì thời gian quá gấp

b)

Làm theo nhóm

c)

Nhờ người khác viết hộ

d)

Làm một mình

90.

Theo nguyên tắc cơ bản trong nghệ thuật thuyết phục là:

a)

Chân thành và Chú ý đến giá trị mà đối tượng quan tâm đến

b)

Chú ý đến giá trị mà đối tượng quan tâm đến

c)

Chân thành và đáp ứng mọi nhu cầu của đối tượng

d)

Chú ý đến nhu cầu, thói quen, sở thích của đối tượng

91.

Xác định mục tiêu của nhóm khi thành lập nhóm cần:

a)

Tất cả các thành viên trong nhóm thống nhất mục tiêu

b)

Thảo luận các phương thức để thực hiện nhiệm vụ

c)

Đặt ra các chỉ tiêu đầy thách thức

d)

Mỗi người tự đặt mục tiêu riêng

92.

Những thông tin cần có trong bản lý lịch cá nhân (CV) là:

a)

Quá trình đào tạo và thành tích cá nhân

b)

Thông tin tham khảo

c)

Kinh nghiệm làm việc

d)

Thông tin cá nhân

e)

Sở thích và xu hướng cá nhân

93.

Để tạo ấn tượng trước nhà tuyển dụng, ứng viên cần chuẩn bị những gì?

a)

Nhận diện những thành tích và kinh nghiệm của bản thân

b)

Tìm hiểu thông tin về công ty

c)

Công bố mức lương cao nhất đã từng được hưởng

d)

Xác định năng lực của bản thân

94.

Để thuyết phục hiệu quả cần tuân thủ quy trình nào dưới đây

a)

Tạo sự thích thú; Chọn đúng thời điểm; Khơi gợi tính tự lợi

b)

Tạo sự tin tưởng; Tạo sự nhất trí; Tăng bốc có chiến lược

c)

Tạo sự tin tưởng; Tạo sự thích thú; Tăng sức thuyết phục

d)

Tìm điểm tương đồng; Tăng sức thuyết phục; Tăng sự thú vị

95.

Khi trình bày thông tin bằng chữ (text) trên PowerPoint cần đảm bảo:

a)

Chọn chữ tròn, không chân, đậm, cỡ lớn hơn 24

b)

Mỗi slide không quá 6 dòng chữ

c)

Tất cả yêu cầu trên

d)

Chỉ dùng cẩm từ, câu chính để diễn đạt

96.

Những đặc trưng của giai đoạn ổn định trong làm việc nhóm là:

a)

Nảy sinh những kỳ vọng không thực tế

b)

Hợp tác, cởi mở

c)

Thiếu giao tiếp hiệu quả

d)

Mâu thuẫn gia tăng

97.

Khi thiết kế các slide, bạn cần phải đảm bảo:

a)

Tất cả các yêu cầu nêu trên

b)

Màu sắc: Màu nền bổ trợ làm nổi hình chữ

c)

Không dùng quá nhiều hiệu ứng

d)

Mỗi slide gồm 2 phần: Đề mục và nội dung

98.

Người chủ động tập trung nỗ lực của mình vào vòng tròn nào?

a)

Vòng tròn quan tâm

b)

Vòng tròn ảnh hưởng

c)

Vòng tròn niềm đam mê

d)

Ngoài vòng tròn ảnh hưởng và trong vòng tròn quan tâm

99.

Ghép đôi thích hợp khái niệm mô thức với tên gọi chính xác của khái niệm

a)

1-A, 2-C, 3-B

b)

1-C, 2-B, 3-A

c)

1-B, 2-A, 3-C

d)

1-A, 2-B, 3-C

100.

Câu 102: Đặc điểm của trưởng nhóm hiệu quả nhất là gì?

a)

Có óc phán xét về tài năng và tính cách

b)

Thường bỏ qua ý kiến cá nhân

c)

Lập tiến độ theo phương pháp khoa học

d)

Luôn hài lòng với giải pháp chưa tốt nhất

101.

Câu 103: Khi trò chuyện với một người nào đó, lựa chọn tốt nhất là gì?

a)

Bạn nói nhiều nhất suốt cuộc nói chuyện

b)

Chỉ đặt câu hỏi liên tục

c)

Để người khác nói nhiều hơn bạn

d)

Cố gắng cân bằng trong đối thoại

102.

Câu 104: Ghép đúng vùng não bộ và chức năng tương ứng: 1. Não trung tâm; 2. Vỏ não; 3. Não giữa

a)

1-A; 2-B; 3-C

b)

1-B; 2-C; 3-A

c)

1-C; 2-A; 3-B

d)

1-A; 2-C; 3-B

103.

Câu 105: Ghép đôi phù hợp cách lắng nghe hiệu quả với mô tả: Đánh giá, Giải thích, Tiếp nhận, Phản hồi, Ghi nhớ

a)

Đánh giá–Chú trọng nội dung, áp dụng tư duy

b)

Tiếp nhận–Nghe thông điệp, cố gắng hiểu

c)

Giải thích–Xác định xem người nói là ai

d)

Phản hồi–Đưa phản hồi mang tính xây dựng

104.

Câu 106: Mức độ phản hồi nào phù hợp khi nghe thấu hiểu câu: "Bố, con thấy thế là đủ rồi. Học hành chẳng có gì là quan trọng cả!"

a)

Bày tỏ cảm xúc: Con cảm thấy chán à?

b)

Tìm hiểu bản chất: Con thực sự thấy chán học à?

c)

Lặp lại suy diễn: Con không muốn học nữa à?

d)

Nhắc lại nguyên văn: Con cho là đủ rồi sao?

105.

Câu 107: Theo Albert Mehrabian, tổng tác dụng của một thông điệp được phân bổ thế nào?

a)

Ngôn ngữ không lời chiếm đa số

b)

Thanh âm 3.38%

c)

Ngôn ngữ không lời 2.7%

d)

Lời nói 1.55%

106.

Câu 108: Lập kế hoạch giúp cho nhóm, chọn đáp án đúng nhất

a)

Đánh giá tiến độ mỗi cá nhân

b)

Phối hợp nguồn lực tổ chức hữu hiệu

c)

Tập trung vào mục tiêu và chính sách

d)

Xác định hệ thống vấn đề, công việc cần làm

107.

Câu 109: Vòng tròn ảnh hưởng mô tả phạm vi của những gì?

a)

Những điều cần ủy quyền cho người khác

b)

Những điều ngoài tầm quan tâm cá nhân

c)

Những điều quan tâm không thể kiểm soát

d)

Những điều quan tâm và có thể kiểm soát

108.

Câu 110: Để thu hút người nghe trong thuyết trình, yếu tố ngôn ngữ hình thể cần chú ý nhất là gì?

a)

Ánh mắt, trang phục, di chuyển, độ gần

b)

Giọng nói, nội dung, tốc độ, biểu cảm

c)

Ánh mắt, cử chỉ, dáng đứng, di chuyển, độ gần

d)

Ánh mắt, động tác, dáng đứng, di chuyển

109.

Câu 111: Nếu đồng nghiệp của bạn ngày càng mập, phản ứng phù hợp là gì?

a)

Không nói gì cả, tránh nhận xét cơ thể

b)

Nói đã thay đổi nhiều kể từ lúc gặp

c)

Khuyên ăn kiêng ngay lập tức

d)

Nói trông quá mập gây lo lắng

110.

Câu 112: Mối quan hệ giữa bốn yếu tố cơ bản của cuộc sống là gì?

a)

Khôn ngoan thực sự giải phóng năng lực cảm xúc

b)

Định hướng bền vững dựa trên năng lực sáng tạo

c)

Khả năng cảm xúc tạo ra định hướng bền vững

d)

An toàn và định hướng đem lại khôn ngoan thực sự

111.

Câu 113: Ghép đôi với nội dung của buổi phỏng vấn: 1. Trình bày về bản thân; 2. Chỉ ra điểm mạnh, điểm cần hoàn thiện; 3. Trao đổi về lương, chính sách đãi ngộ

a)

1–Nói mục tiêu mơ hồ; 2–Bỏ qua yếu kém; 3–Yêu cầu tăng lương

b)

1–Giới thiệu sở thích; 2–Kể chuyện cá nhân; 3–Hỏi ngày nghỉ

c)

1–Tóm tắt thành tựu; 2–Nhấn mạnh kỹ năng, kiến thức; 3–Tìm hiểu lương thị trường

d)

1–Tóm tắt thành tựu cá nhân; 2–Nhấn mạnh kinh nghiệm; 3–Tìm hiểu mức lương

112.

Câu 104 mở rộng: Chức năng của vỏ não theo bảng ghép là gì?

a)

Điều khiển phản xạ nhanh tức thời

b)

Điều khiển sáng tạo và logic

c)

Điều khiển cảm xúc cơ bản

d)

Điều phối vận động tinh tế

113.

Câu 105 mở rộng: "Phản hồi" trong lắng nghe hiệu quả bao gồm hành vi nào?

a)

Đưa phản hồi mang tính xây dựng

b)

Xác định người nói thực sự là ai

c)

Chú trọng nội dung để đánh giá

d)

Ghi chép hoặc vạch điểm chính

114.

Câu 110 mở rộng: Trong thuyết trình, "độ gần" đề cập đến điều gì?

a)

Thời lượng trình bày của mỗi phần

b)

Cường độ giọng nói của người nói

c)

Số lượng cử chỉ sử dụng trên sân khấu

d)

Khoảng cách người nói với người nghe