WorksheetsC6 BC2
Total questions: 90
Worksheet time: 45mins
Định nghĩa nào sau đây đúng nhất về thuốc phun mù?
Dạng thuốc đóng trong bình kín, sử dụng lực cơ học để đẩy thuốc ra ngoài
Dạng thuốc khi sử dụng, dược chất được phân tán thành những tiểu phân rất nhỏ thể rắn hoặc thể lỏng trong không khí
Dạng thuốc luôn sử dụng khí hóa lỏng làm chất đẩy
Dạng thuốc chỉ dùng cho đường xông hút qua phổi
Thuốc phun mù đầu tiên được ứng dụng trong lĩnh vực nào?
Công nghiệp thực phẩm
Mỹ phẩm
Nông nghiệp (diệt sâu bọ)
Y tế (điều trị hen)
Dược chất đầu tiên được chỉ định dùng theo đường hô hấp dưới dạng thuốc phun mù (năm 1955) là?
Terbutalin
Isoproterenol
Epinephrin
Salbutamol
Ưu điểm nổi bật của thuốc phun mù về mặt bào quản là?
Không cần kiểm soát pH
Giá thành rẻ
Thuốc đóng trong bình kín, tránh được sự phân hủy do độ ẩm, không khí và vi khuẩn
Dễ sản xuất ở quy mô nhỏ
Thuốc phun mù giúp phân liều chính xác nhờ bộ phận nào?
Van định liều (Metering valve)
Ống nhúng (Dip tube)
Nút bấm
Đầu phun (Actuator)
Thuốc phun mù dùng theo đường xông hít có thể tránh được nhược điểm nào của đường uống?
Sự phân hủy bởi ánh sáng
Sự phân hủy dược chất ở đường tiêu hóa và vòng tuần hoàn qua gan
Kích ứng dạ dày
Khó nuốt
Dược chất trong thuốc phun mù xông hít được hấp thu vào máu chủ yếu qua bộ phận nào?
Niêm mạc miệng
Thực quản
Niêm mạc mũi
Mao mạch phế nang hoặc mao mạch dưới lưỡi
Nhược điểm lớn nhất của kỹ thuật sản xuất thuốc phun mù là?
Tương kỵ giữa dược chất và vỏ bình
Kỹ thuật sản xuất tương đối phức tạp, đòi hỏi thiết bị nạp chất đẩy đặc biệt
Dược chất dễ bị oxy hóa
Khó kiểm soát kích thước tiểu phân
Nhược điểm của chất đẩy loại hydrocarbon (propan, butan) là?
Phá hủy tầng ozon
Dễ gây cháy nổ khi tiếp xúc với nhiệt
Giá thành cao
Khó hòa lỏng ở nhiệt độ thường
Yêu cầu về pH đối với thuốc phun mù xông hít qua đường mũi hoặc miệng là?
pH từ 7,0 đến 9,0
pH từ 5,5 đến 7,5
pH từ 3,0 đến 5,0
Không cần điều chỉnh pH
Thuốc phun mù ba pha bao gồm?
Pha dầu, pha nước và chất đẩy
Dược chất, dung môi và chất đẩy lỏng
Hỗn dịch hoặc nhũ tương thuốc và chất đẩy ở thể khí
Dược chất rắn, chất đẩy lỏng và chất đẩy khí
Theo cấu trúc hóa lý, thuốc phun mù có thể tồn tại dưới dạng nào?
Cả A, B và C đều đúng
Nhũ tương
Dung dịch
Bột xốp
Đặc điểm của loại thuốc 'phun xịt' (Spray) là tạo ra các tiểu phân có kích thước?
Rất nhỏ (dưới 50 mcm)
Siêu mịn (dưới 5 mcm)
Lớn (trên 100 mcm)
Ở dạng hơi hoàn toàn
Để được gọi là thuốc phun mù (Aerosol), kích thước tiểu phân phun ra thường phải?
Dưới 50 mcm
Từ 50 - 100 mcm
Dưới 1 mcm
Trên 100 mcm
Thuốc xông hít (Inhaler) là loại thuốc phun mù dùng theo đường nào?
Đường da
Đường xông các hốc cơ thể
Đường tim mạch
Đường hô hấp vào phổi
Thành phần cấu tạo của thuốc phun mù thông thường bao gồm bao nhiêu thành phần chính?
5 thành phần: Thuốc, dung môi, chất đẩy, van, đầu phun
4 thành phần: Chất đẩy, bình chứa, van và nút bấm (đầu phun)
3 thành phần: Thuốc, bình chứa, van
2 thành phần: Chất đẩy và thuốc
Thuốc phun mù được dùng để chẩn đoán bệnh ở đường hô hấp dựa trên nghiên cứu gì?
Sự thay đổi pH dịch phế quản
Tốc độ hấp thu qua niêm mạc miệng
Sự lắng đọng và di chuyển của các tiểu phân mịn có kích thước nguyên tố phóng xạ
Khả năng gây giãn phế quản
Thuốc phun mù có thể thay thế dạng thuốc nào cho bệnh nhân sử dụng hormon hoặc thuốc chống virus?
Thuốc mỡ bôi da
Thuốc đặt trực tràng
Thuốc uống
Thuốc tiêm
Một lọ thuốc phun mù nhỏ bơm tới dung tích 20ml có thể chứa bao nhiêu liều thuốc?
500 liều
100 - 200 liều
10 - 20 liều
50 - 100 liều
Loại van nào phun thuốc liên tục cho đến khi bó tay khỏi nút bấm?
Van phun liên tục
Bơm định liều cơ học
Van định liều
Van một chiều
Đối với thuốc phun mù dùng tại chỗ trên da, kích thước tiểu phân thường dao động từ?
5 - 10 mcm
Trên 100 mcm
1 - 5 mcm
30 - 50 mcm
Chất đẩy trong thuốc phun mù có vai trò gì?
Là chất gây thấm cho hỗn dịch
Giúp ổn định pH thuốc
Tạo áp suất cao để đẩy thuốc ra khỏi bình khi mở van
Làm dung môi hòa tan dược chất
Khí nén thường dùng cho thuốc phun mù bao gồm?
Propan, Butan
Nitrogen, Carbon dioxyd, Nito oxyd
Freon 11, Freon 12
Oxy và Hydrogen
Để chuyển về thể hơi, fluorocarbon hóa lỏng tăng bao nhiêu lần thể tích?
500 lần
100 lần
3 - 10 lần
240 lần
Tên gọi tất cả các chất đẩy nhóm fluorocarbon là gì?
LPG
CFC
Propellant
Freon
Trong ký hiệu chất đẩy fluorocarbon, chữ số ở hàng đơn vị tương ứng với số nguyên tử nào?
Clo
Carbon
Hydro
Fluor
Trong ký hiệu chất đẩy fluorocarbon, chữ số ở hàng chục tương ứng với?
Số nguyên tử Fluor
Số nguyên tử Hydro cộng 1
Số nguyên tử Carbon trừ 1
Số nguyên tử Clo
Trong ký hiệu chất đẩy fluorocarbon, chữ số ở hàng trăm tương ứng với?
Số nguyên tử Carbon trừ 1
Số nguyên tử Clo
Số nguyên tử Fluor
Số nguyên tử Hydro cộng 1
Chất đẩy 114 có tên hóa học là gì?
Diclror tetrafluor ethan
Diclror difluor methan
Monoclor difluor ethan
Triclor monofluor methan
Các dẫn chất fluorocarbon được ưu tiên dùng cho loại thuốc phun mù nào vì tính mịn cao?
Thuốc bôi xốp dùng ngoài
Thuốc dùng tại chỗ trên da
Thuốc xông hít qua mũi hoặc miệng
Thuốc diệt côn trùng
Tổ chức bảo vệ môi trường thế giới đã cấm sử dụng chất đẩy fluorocarbon cho các thuốc phun mù thông thường từ năm nào?
1978
1970
1950
1985
Loại thuốc phun mù nào sau đây ĐƯỢC PHÉP tiếp tục sử dụng fluorocarbon?
Thuốc phun mù dùng tại chỗ trên da thông thường
Thuốc xông hít qua mũi, miệng, chứa kháng sinh
Thuốc diệt sâu bọ
Thuốc làm thơm phòng
Sản phẩm thủy phân của chất đẩy 11 là chất nào gây ăn mòn bình chứa kim loại?
H2CO3
HF
HCl
H2SO4
Nếu trong công thức thuốc phun mù có chứa nước, cần TRÁNH dùng chất đẩy nào?
Chất đẩy 114
Chất đẩy 11
Nitrogen
Chất đẩy 12
Áp suất hơi của hỗn hợp các chất đẩy được tính theo định luật nào?
Định luật Raoult
Định luật Dalton
Định luật Fick
Định luật Noyes-Whitney
Các hydrocarbon (propan, butan) có ưu điểm gì so với fluorocarbon?
Không mùi
Áp suất hơi ổn định hơn
Giá thành rẻ và không gây hại tầng khí quyển
Tỷ trọng nặng hơn nước
Chất nào sau đây là dung môi tốt, có độ tan trong nước cao hơn các hydrocarbon và được dùng làm chất đẩy?
Freon 12
Dimethyl ether
Isobutan
Nitơ oxyd
Khí nén Nitrogen (N2) có ưu điểm gì trong việc bảo quản thuốc?
Tạo bọt xốp bền vững
Làm giảm giá thành bình chứa
Đây loại không khí, góp phần làm tăng độ ổn định của thuốc
Giúp hòa tan dược chất tốt hơn
Nhược điểm lớn nhất của chất đẩy khí nén là?
Đắt tiền
Áp lực trong bình yếu dần và không ổn định khi sử dụng
Độc hại
Phá hủy tầng ozon
Hỗn hợp chất đẩy 12/11 tỷ lệ 50:50 có áp suất hơi ở 21°C là?
5,78 atm
9,25 atm
3,54 atm
0,91 atm
Chất đẩy nào có khả năng hòa tan trộn lẫn với nước cao hơn Freon 11 và 12 nhưng dễ bắt cháy hơn?
Chất đẩy 114
Nitrogen
Carbon dioxyd
Chất đẩy 142 và 152
Theo định luật Dalton, áp suất hơi của hỗn hợp chất đẩy bằng?
Áp suất của chất có thành phần lớn nhất
Tích áp suất hơi riêng phần
Hiệu áp suất hơi riêng phần
Tổng áp suất hơi riêng phần của các thành phần
Bình chứa thuốc phun mù phải có khả năng chịu được áp suất cao bao nhiêu ở 55°C?
50 atm
20 atm
12,5 - 13,5 atm
5 - 6 atm
Vật liệu nào ít KẾT HỢP được dùng làm bình chứa thuốc phun mù?
Thép không gỉ
Nhôm
Chất dẻo
Thủy tinh
Chất liệu nào phù hợp nhất để làm bình chứa thuốc phun mù yêu cầu chịu áp lực, nhẹ, chống ăn mòn tốt?
Nhôm ép liền khối có phủ lớp bảo vệ
Thép cacbon sơn chống gỉ thông thường
Thủy tinh borosilicate dày, không phủ
Nhựa PVC tiêu chuẩn, không gia cường
Ưu điểm chính của bình nhôm đúc liền khối so với thủy tinh và thép là gì?
Chịu nhiệt cao hơn thủy tinh
Có mối hàn dễ sửa chữa
Giá thành thấp nhất, rất rẻ
Không bị ăn mòn bởi nước, nhẹ
Vì sao bình thủy tinh thường được tráng phủ lớp chất dẻo ở mặt ngoài?
Tăng dẫn nhiệt cho chất lỏng
Giảm áp suất hơi trong bình
Ngăn phản ứng với nitrogen
Bảo vệ, tránh văng mảnh khi vỡ
Nhựa nào thường dùng làm ống nhúng của van thuốc phun mù nhờ tính bền và tương thích hóa học?
ABS gia cường sợi thủy tinh
Polystyrene xốp nhẹ
Polyethylene hoặc polypropylene
PVC mềm chưa hóa dẻo
Van định liều metering valve đảm bảo điều gì khi phun mỗi lần?
Lượng liều ra ổn định, sai số nhỏ
Tạo bọt xốp kích thước lớn
Áp suất trong bình tăng nhanh
Phân phối chất lỏng theo dải rộng
Khoang trống (chamber) nào quyết định độ chính xác của van định liều?
Khoang định liều bên trong thân van
Khoang khí nén trong bình chứa
Khoang đầu phun ngoài nắp
Khoang giữa nắp và miệng bình
Liều thuốc một lần phun của van định liều đối với thuốc lỏng thường nằm trong khoảng nào?
50 - 150 mg mỗi lần
1 - 10 mg mỗi lần
200 - 500 mg mỗi lần
1 g mỗi lần phun
Bộ phận "bật hơi" trong van có tác dụng gì?
Tăng lượng chất đẩy phun ra
Giảm áp suất bình nhanh hơn
Làm thuốc lạnh hơn khi phun
Làm mịn phân pha và tránh tắc van
Đầu phun (nút bấm) có vai trò chính nào?
Lọc các tiểu phân trong thuốc
Tăng áp suất trong bình chứa
Định liều lượng thuốc chính xác
Phân phối và giải phóng thuốc
Đầu phun tạo bọt xốp cần đặc điểm gì ở lỗ thoát để hình thành bọt?
Không có lỗ thoát ở nắp
Có nhiều lỗ li ti hình tròn
Lỗ thoát rất nhỏ khoảng 0,1 mm
Lỗ thoát tương đối rộng 1,78 - 3,81 mm
Đầu phun dùng cho ứng dụng tại chỗ (xịt điểm) cần tính năng nào?
Tăng áp suất bình
Phát tán hương nhanh
Tạo mây sương rất rộng
Phun tia hẹp, kiểm soát vị trí
Áp suất chịu đựng tối thiểu của bình chứa ở 55°C nên đạt mức nào để an toàn?
20 - 30 atm danh định
0,5 - 1 atm danh định
2 - 5 atm danh định
12,5 - 13,5 atm danh định
Ngăn ăn mòn bình nhôm bởi ethanol cần bổ sung gì vào sản phẩm?
Hydrogen giảm phản ứng
Carbon dioxyd làm đệm
Oxy hoà tan tăng thụ động
Nước khan ethanol tạo môi trường khô
Trong thiết kế hệ van, lựa chọn vật liệu cuống và vòng đệm thường ưu tiên gì?
PVC mềm dễ nứt vỡ
Thép không gỉ rất cứng
Đồng thau, tương thích và bền
Nhôm mềm dễ biến dạng
Trong thuốc phun mù hệ dung dịch, vai trò chính của ethanol là gì?
Tăng áp suất hơi trong bình
Ổn định hạt tiểu phân rắn
Tạo bọt trong đầu phun
Giảm độc tính của propellant
Khi công thức hệ treo cho thuốc phun mù, mục tiêu ổn định quan trọng nhất là gì?
Giảm độ nhớt của toàn hệ
Tăng tốc độ phun thuốc
Ngăn lắng và kết tụ hạt
Tăng áp suất bình chứa
Để hạn chế ẩm xâm nhập làm vón cục tiểu phân trong hệ treo, biện pháp nào phù hợp nhất?
Dùng chất hút ẩm trong van
Chọn propellant có nhiệt độ sôi cao
Sử dụng bao bì kín chống ẩm
Bổ sung ethanol đến 50% thể tích
Trong hệ nhũ tương tạo bọt xốp, thành phần nào quyết định kích thước lỗ thoát bọt ổn định?
Loại chất diện hoạt sử dụng
Tỷ lệ pha nước so với dầu
Hàm lượng chất bôi trơn cơ học
Nhiệt độ bảo quản sản phẩm
Chất diện hoạt trong công thức khí dung có vai trò chủ đạo gì?
Tăng độ hòa tan propellant
Giảm sức căng bề mặt pha
Tăng áp suất đẩy của bình
Giảm kích thước van phun
Trong hệ nhũ tương khí dung, điều chỉnh tỷ lệ pha nội/pha ngoại chủ yếu nhằm mục tiêu nào?
Kiểm soát độ ổn định bọt
Tăng độ dẫn điện toàn hệ
Giảm độc tính của hoạt chất
Tăng diện tích tiếp xúc da
Vì sao cần chất bôi trơn trong cơ cấu van của khí dung?
Giúp van đóng mở êm, ít mài mòn
Tăng độ tan của hoạt chất
Giảm nguy cơ vi khuẩn phát triển
Ổn định nhiệt độ của propellant
Trong hệ treo khí dung, lựa chọn kích thước tiểu phân rắn nhằm đạt mục tiêu nào?
Giảm mùi của công thức
Tạo bọt lớn khi phun
Tăng áp suất hơi hỗn hợp
Phân bố đều, giảm lắng
Ethanol có thể hỗ trợ vai trò nào ngoài hòa tan dược chất trong hệ dung dịch?
Tăng độ bền cơ học của van
Điều chỉnh độ nhớt hệ dung môi
Trung hòa acid trong hoạt chất
Giảm kích thước lỗ đầu phun
Khi phát triển hệ bọt xốp khí dung, tiêu chí hiệu năng quan trọng nhất của bọt là gì?
Màu sắc của khối bọt
Độ mặn của pha nước
Thời gian duy trì cấu trúc
Độ dẫn điện của bọt
Chọn phát biểu đúng về nhũ tương trong khí dung tạo bọt.
Không phụ thuộc vào lực phun
Cần chất diện hoạt để ổn định pha
Không dùng dung môi hữu cơ nào
Luôn là nhũ tương W/O bắt buộc
Trong hệ treo, chất diện hoạt hỗ trợ điều gì cho tiểu phân rắn?
Biến hạt thành dạng hòa tan
Làm hạt chuyển sang pha khí
Tăng khối lượng riêng hạt
Thấm ướt tốt, phân tán đều
Mục đích chính của kiểm soát ẩm trong công thức khí dung hệ treo là gì?
Giảm tốc độ bay hơi ethanol
Tăng áp suất đẩy của propellant
Làm thay đổi kích thước lỗ van
Ngăn vón cục và tăng tính chảy
Đối với nhũ tương khí dung, nếu nồng độ chất diện hoạt quá thấp sẽ dẫn đến hậu quả nào?
Dung môi bị rò rỉ ra ngoài
Tách pha, bọt kém bền
Áp suất bình tăng nhanh
Hoạt chất bị oxy hóa mạnh
Chất đẩy trong thuốc phun mũ Bricanyl dùng để xông hít là khí gì?
Freon 12
Propan
Nitrogen
Khí nén không khí (dùng thiết bị tạo phun mù)
Có bao nhiêu phương pháp chính để nạp chất đẩy vào bình thuốc phun mù?
3 phương pháp
2 phương pháp: Đóng áp suất và đóng lạnh
4 phương pháp
1 phương pháp
Ưu điểm của phương pháp đóng áp suất so với đóng lạnh là?
Không cần dùng van
Ít nguy cơ nhiễm ẩm, không hao phí chất đẩy và tốc độ sản xuất nhanh
Thiết bị đơn giản hơn
Tiết kiệm được chất đẩy
Trong phương pháp đóng lạnh, chất đẩy được nạp vào bình ở nhiệt độ khoảng?
0°C
-20°C
-40°C
25°C
Quy trình đóng áp suất bao gồm thao tác nào sau đây?
Nạp thuốc -> Đóng van -> Nạp khí đẩy dưới áp suất cao qua van
Nạp khí đẩy -> Nạp thuốc -> Đóng van
Làm lạnh bình -> Nạp khí lỏng -> Nạp thuốc
Nạp thuốc -> Nạp khí đẩy -> Đóng van
Phép thử "Điểm bắt lửa" thực chất là xác định?
Nhiệt độ bất cháy của bình chứa
Nhiệt độ bốc cháy hơi phun ra của hóa hữu hết các chất đẩy
Áp suất nội của bình
Độ bền của nắp bấm
Thiết bị "Tầng va chạm" (Cascade impactor) dùng để đánh giá chỉ tiêu nào?
Kích thước khí động học của các tiểu phân thuốc phun mù
Độ đồng đều khối lượng
Áp suất hơi
Độ kín của van
Phương pháp Karl Fischer dùng để xác định chỉ tiêu nào của thuốc phun mũ?
Độ bắt lửa
Tỷ trọng
Độ ẩm
Định lượng dược chất
Độ kín của bình và van được kiểm tra bằng cách nào trong quá trình sản xuất?
Cân khối lượng
Thử phun thử nghiệm
Nhúng bình trong nước có không chế nhiệt độ
Đo áp suất bằng áp kế
Diện tích nền phun được kiểm tra nhằm mục đích gì?
Kiểm tra độ mịn tiểu phân
Đánh giá sự đồng nhất của sự phun thuốc giữa các lô sản xuất
Xác định lượng chất đẩy
Tính liều lượng thuốc
Trong thiết bị tầng va chạm, các tiểu phân có kích thước lớn sẽ bị giữ lại ở đâu?
Tầng đầu tiên
Màng lọc cuối cùng
Tầng đá cuối cùng
Cứng phễu
Dụng cụ tầng va chạm thường phân tích các tiểu phân có kích thước từ?
0,1 mcm đến 30 mcm
50 mcm đến 100 mcm
Dưới 0,1 mcm
Trên 100 mcm
Thành phần dược chất chính trong thuốc phun mũ Serobid là?
Salbutamol
Fluticosan
Epinephrin
Sal meterol xinafoat
Chất đẩy 12 có tên hóa học là?
Diclor tetrafluor ethan
Diliour ethan
Triclor monofluor methan
Diclor difluor methan
Để xác định liều thuốc được hấp thu đối với bệnh nhân xông hít, người ta sử dụng thiết bị gì?
Kính hiển vi điện tử
Máy li tâm
Dụng cụ hô hấp nhân tạo
Bình định mức
Loại đầu phun nào có thiết kế đặc biệt để đưa thuốc đến yết hầu, mũi, mắt hoặc âm đạo?
Đầu phun tạo thuốc mêm
Các đầu phun đặc biệt
Đầu phun mù thông thường
Đầu phun tạo bọt xốp
Trong sản xuất nhỡ, dụng cụ nào dùng để nạp chính xác một lượng thể tích khí lỏng vào bình?
Buret bom đồng (định liều)
Bơm tiêm nhựa
Bình cắt quay
Phễu chiết
Thuốc phun mũ hệ 2 pha dùng khí nén có cấu tạo ống nhúng như thế nào?
Không có ống nhúng
Ống nhúng có màng lọc ở đầu
Ống nhúng ngắn nằm ở pha hơi
Ống nhúng chạm đáy bình để đẩy pha lỏng ra ngoài
