Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C6 BC2

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa nào sau đây đúng nhất về thuốc phun mù?

a)

Dạng thuốc đóng trong bình kín, sử dụng lực cơ học để đẩy thuốc ra ngoài

b)

Dạng thuốc khi sử dụng, dược chất được phân tán thành những tiểu phân rất nhỏ thể rắn hoặc thể lỏng trong không khí

c)

Dạng thuốc luôn sử dụng khí hóa lỏng làm chất đẩy

d)

Dạng thuốc chỉ dùng cho đường xông hút qua phổi

2.

Thuốc phun mù đầu tiên được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp thực phẩm

b)

Mỹ phẩm

c)

Nông nghiệp (diệt sâu bọ)

d)

Y tế (điều trị hen)

3.

Dược chất đầu tiên được chỉ định dùng theo đường hô hấp dưới dạng thuốc phun mù (năm 1955) là?

a)

Terbutalin

b)

Isoproterenol

c)

Epinephrin

d)

Salbutamol

4.

Ưu điểm nổi bật của thuốc phun mù về mặt bào quản là?

a)

Không cần kiểm soát pH

b)

Giá thành rẻ

c)

Thuốc đóng trong bình kín, tránh được sự phân hủy do độ ẩm, không khí và vi khuẩn

d)

Dễ sản xuất ở quy mô nhỏ

5.

Thuốc phun mù giúp phân liều chính xác nhờ bộ phận nào?

a)

Van định liều (Metering valve)

b)

Ống nhúng (Dip tube)

c)

Nút bấm

d)

Đầu phun (Actuator)

6.

Thuốc phun mù dùng theo đường xông hít có thể tránh được nhược điểm nào của đường uống?

a)

Sự phân hủy bởi ánh sáng

b)

Sự phân hủy dược chất ở đường tiêu hóa và vòng tuần hoàn qua gan

c)

Kích ứng dạ dày

d)

Khó nuốt

7.

Dược chất trong thuốc phun mù xông hít được hấp thu vào máu chủ yếu qua bộ phận nào?

a)

Niêm mạc miệng

b)

Thực quản

c)

Niêm mạc mũi

d)

Mao mạch phế nang hoặc mao mạch dưới lưỡi

8.

Nhược điểm lớn nhất của kỹ thuật sản xuất thuốc phun mù là?

a)

Tương kỵ giữa dược chất và vỏ bình

b)

Kỹ thuật sản xuất tương đối phức tạp, đòi hỏi thiết bị nạp chất đẩy đặc biệt

c)

Dược chất dễ bị oxy hóa

d)

Khó kiểm soát kích thước tiểu phân

9.

Nhược điểm của chất đẩy loại hydrocarbon (propan, butan) là?

a)

Phá hủy tầng ozon

b)

Dễ gây cháy nổ khi tiếp xúc với nhiệt

c)

Giá thành cao

d)

Khó hòa lỏng ở nhiệt độ thường

10.

Yêu cầu về pH đối với thuốc phun mù xông hít qua đường mũi hoặc miệng là?

a)

pH từ 7,0 đến 9,0

b)

pH từ 5,5 đến 7,5

c)

pH từ 3,0 đến 5,0

d)

Không cần điều chỉnh pH

11.

Thuốc phun mù ba pha bao gồm?

a)

Pha dầu, pha nước và chất đẩy

b)

Dược chất, dung môi và chất đẩy lỏng

c)

Hỗn dịch hoặc nhũ tương thuốc và chất đẩy ở thể khí

d)

Dược chất rắn, chất đẩy lỏng và chất đẩy khí

12.

Theo cấu trúc hóa lý, thuốc phun mù có thể tồn tại dưới dạng nào?

a)

Cả A, B và C đều đúng

b)

Nhũ tương

c)

Dung dịch

d)

Bột xốp

13.

Đặc điểm của loại thuốc 'phun xịt' (Spray) là tạo ra các tiểu phân có kích thước?

a)

Rất nhỏ (dưới 50 mcm)

b)

Siêu mịn (dưới 5 mcm)

c)

Lớn (trên 100 mcm)

d)

Ở dạng hơi hoàn toàn

14.

Để được gọi là thuốc phun mù (Aerosol), kích thước tiểu phân phun ra thường phải?

a)

Dưới 50 mcm

b)

Từ 50 - 100 mcm

c)

Dưới 1 mcm

d)

Trên 100 mcm

15.

Thuốc xông hít (Inhaler) là loại thuốc phun mù dùng theo đường nào?

a)

Đường da

b)

Đường xông các hốc cơ thể

c)

Đường tim mạch

d)

Đường hô hấp vào phổi

16.

Thành phần cấu tạo của thuốc phun mù thông thường bao gồm bao nhiêu thành phần chính?

a)

5 thành phần: Thuốc, dung môi, chất đẩy, van, đầu phun

b)

4 thành phần: Chất đẩy, bình chứa, van và nút bấm (đầu phun)

c)

3 thành phần: Thuốc, bình chứa, van

d)

2 thành phần: Chất đẩy và thuốc

17.

Thuốc phun mù được dùng để chẩn đoán bệnh ở đường hô hấp dựa trên nghiên cứu gì?

a)

Sự thay đổi pH dịch phế quản

b)

Tốc độ hấp thu qua niêm mạc miệng

c)

Sự lắng đọng và di chuyển của các tiểu phân mịn có kích thước nguyên tố phóng xạ

d)

Khả năng gây giãn phế quản

18.

Thuốc phun mù có thể thay thế dạng thuốc nào cho bệnh nhân sử dụng hormon hoặc thuốc chống virus?

a)

Thuốc mỡ bôi da

b)

Thuốc đặt trực tràng

c)

Thuốc uống

d)

Thuốc tiêm

19.

Một lọ thuốc phun mù nhỏ bơm tới dung tích 20ml có thể chứa bao nhiêu liều thuốc?

a)

500 liều

b)

100 - 200 liều

c)

10 - 20 liều

d)

50 - 100 liều

20.

Loại van nào phun thuốc liên tục cho đến khi bó tay khỏi nút bấm?

a)

Van phun liên tục

b)

Bơm định liều cơ học

c)

Van định liều

d)

Van một chiều

21.

Đối với thuốc phun mù dùng tại chỗ trên da, kích thước tiểu phân thường dao động từ?

a)

5 - 10 mcm

b)

Trên 100 mcm

c)

1 - 5 mcm

d)

30 - 50 mcm

22.

Chất đẩy trong thuốc phun mù có vai trò gì?

a)

Là chất gây thấm cho hỗn dịch

b)

Giúp ổn định pH thuốc

c)

Tạo áp suất cao để đẩy thuốc ra khỏi bình khi mở van

d)

Làm dung môi hòa tan dược chất

23.

Khí nén thường dùng cho thuốc phun mù bao gồm?

a)

Propan, Butan

b)

Nitrogen, Carbon dioxyd, Nito oxyd

c)

Freon 11, Freon 12

d)

Oxy và Hydrogen

24.

Để chuyển về thể hơi, fluorocarbon hóa lỏng tăng bao nhiêu lần thể tích?

a)

500 lần

b)

100 lần

c)

3 - 10 lần

d)

240 lần

25.

Tên gọi tất cả các chất đẩy nhóm fluorocarbon là gì?

a)

LPG

b)

CFC

c)

Propellant

d)

Freon

26.

Trong ký hiệu chất đẩy fluorocarbon, chữ số ở hàng đơn vị tương ứng với số nguyên tử nào?

a)

Clo

b)

Carbon

c)

Hydro

d)

Fluor

27.

Trong ký hiệu chất đẩy fluorocarbon, chữ số ở hàng chục tương ứng với?

a)

Số nguyên tử Fluor

b)

Số nguyên tử Hydro cộng 1

c)

Số nguyên tử Carbon trừ 1

d)

Số nguyên tử Clo

28.

Trong ký hiệu chất đẩy fluorocarbon, chữ số ở hàng trăm tương ứng với?

a)

Số nguyên tử Carbon trừ 1

b)

Số nguyên tử Clo

c)

Số nguyên tử Fluor

d)

Số nguyên tử Hydro cộng 1

29.

Chất đẩy 114 có tên hóa học là gì?

a)

Diclror tetrafluor ethan

b)

Diclror difluor methan

c)

Monoclor difluor ethan

d)

Triclor monofluor methan

30.

Các dẫn chất fluorocarbon được ưu tiên dùng cho loại thuốc phun mù nào vì tính mịn cao?

a)

Thuốc bôi xốp dùng ngoài

b)

Thuốc dùng tại chỗ trên da

c)

Thuốc xông hít qua mũi hoặc miệng

d)

Thuốc diệt côn trùng

31.

Tổ chức bảo vệ môi trường thế giới đã cấm sử dụng chất đẩy fluorocarbon cho các thuốc phun mù thông thường từ năm nào?

a)

1978

b)

1970

c)

1950

d)

1985

32.

Loại thuốc phun mù nào sau đây ĐƯỢC PHÉP tiếp tục sử dụng fluorocarbon?

a)

Thuốc phun mù dùng tại chỗ trên da thông thường

b)

Thuốc xông hít qua mũi, miệng, chứa kháng sinh

c)

Thuốc diệt sâu bọ

d)

Thuốc làm thơm phòng

33.

Sản phẩm thủy phân của chất đẩy 11 là chất nào gây ăn mòn bình chứa kim loại?

a)

H2CO3

b)

HF

c)

HCl

d)

H2SO4

34.

Nếu trong công thức thuốc phun mù có chứa nước, cần TRÁNH dùng chất đẩy nào?

a)

Chất đẩy 114

b)

Chất đẩy 11

c)

Nitrogen

d)

Chất đẩy 12

35.

Áp suất hơi của hỗn hợp các chất đẩy được tính theo định luật nào?

a)

Định luật Raoult

b)

Định luật Dalton

c)

Định luật Fick

d)

Định luật Noyes-Whitney

36.

Các hydrocarbon (propan, butan) có ưu điểm gì so với fluorocarbon?

a)

Không mùi

b)

Áp suất hơi ổn định hơn

c)

Giá thành rẻ và không gây hại tầng khí quyển

d)

Tỷ trọng nặng hơn nước

37.

Chất nào sau đây là dung môi tốt, có độ tan trong nước cao hơn các hydrocarbon và được dùng làm chất đẩy?

a)

Freon 12

b)

Dimethyl ether

c)

Isobutan

d)

Nitơ oxyd

38.

Khí nén Nitrogen (N2) có ưu điểm gì trong việc bảo quản thuốc?

a)

Tạo bọt xốp bền vững

b)

Làm giảm giá thành bình chứa

c)

Đây loại không khí, góp phần làm tăng độ ổn định của thuốc

d)

Giúp hòa tan dược chất tốt hơn

39.

Nhược điểm lớn nhất của chất đẩy khí nén là?

a)

Đắt tiền

b)

Áp lực trong bình yếu dần và không ổn định khi sử dụng

c)

Độc hại

d)

Phá hủy tầng ozon

40.

Hỗn hợp chất đẩy 12/11 tỷ lệ 50:50 có áp suất hơi ở 21°C là?

a)

5,78 atm

b)

9,25 atm

c)

3,54 atm

d)

0,91 atm

41.

Chất đẩy nào có khả năng hòa tan trộn lẫn với nước cao hơn Freon 11 và 12 nhưng dễ bắt cháy hơn?

a)

Chất đẩy 114

b)

Nitrogen

c)

Carbon dioxyd

d)

Chất đẩy 142 và 152

42.

Theo định luật Dalton, áp suất hơi của hỗn hợp chất đẩy bằng?

a)

Áp suất của chất có thành phần lớn nhất

b)

Tích áp suất hơi riêng phần

c)

Hiệu áp suất hơi riêng phần

d)

Tổng áp suất hơi riêng phần của các thành phần

43.

Bình chứa thuốc phun mù phải có khả năng chịu được áp suất cao bao nhiêu ở 55°C?

a)

50 atm

b)

20 atm

c)

12,5 - 13,5 atm

d)

5 - 6 atm

44.

Vật liệu nào ít KẾT HỢP được dùng làm bình chứa thuốc phun mù?

a)

Thép không gỉ

b)

Nhôm

c)

Chất dẻo

d)

Thủy tinh

45.

Chất liệu nào phù hợp nhất để làm bình chứa thuốc phun mù yêu cầu chịu áp lực, nhẹ, chống ăn mòn tốt?

a)

Nhôm ép liền khối có phủ lớp bảo vệ

b)

Thép cacbon sơn chống gỉ thông thường

c)

Thủy tinh borosilicate dày, không phủ

d)

Nhựa PVC tiêu chuẩn, không gia cường

46.

Ưu điểm chính của bình nhôm đúc liền khối so với thủy tinh và thép là gì?

a)

Chịu nhiệt cao hơn thủy tinh

b)

Có mối hàn dễ sửa chữa

c)

Giá thành thấp nhất, rất rẻ

d)

Không bị ăn mòn bởi nước, nhẹ

47.

Vì sao bình thủy tinh thường được tráng phủ lớp chất dẻo ở mặt ngoài?

a)

Tăng dẫn nhiệt cho chất lỏng

b)

Giảm áp suất hơi trong bình

c)

Ngăn phản ứng với nitrogen

d)

Bảo vệ, tránh văng mảnh khi vỡ

48.

Nhựa nào thường dùng làm ống nhúng của van thuốc phun mù nhờ tính bền và tương thích hóa học?

a)

ABS gia cường sợi thủy tinh

b)

Polystyrene xốp nhẹ

c)

Polyethylene hoặc polypropylene

d)

PVC mềm chưa hóa dẻo

49.

Van định liều metering valve đảm bảo điều gì khi phun mỗi lần?

a)

Lượng liều ra ổn định, sai số nhỏ

b)

Tạo bọt xốp kích thước lớn

c)

Áp suất trong bình tăng nhanh

d)

Phân phối chất lỏng theo dải rộng

50.

Khoang trống (chamber) nào quyết định độ chính xác của van định liều?

a)

Khoang định liều bên trong thân van

b)

Khoang khí nén trong bình chứa

c)

Khoang đầu phun ngoài nắp

d)

Khoang giữa nắp và miệng bình

51.

Liều thuốc một lần phun của van định liều đối với thuốc lỏng thường nằm trong khoảng nào?

a)

50 - 150 mg mỗi lần

b)

1 - 10 mg mỗi lần

c)

200 - 500 mg mỗi lần

d)

1 g mỗi lần phun

52.

Bộ phận "bật hơi" trong van có tác dụng gì?

a)

Tăng lượng chất đẩy phun ra

b)

Giảm áp suất bình nhanh hơn

c)

Làm thuốc lạnh hơn khi phun

d)

Làm mịn phân pha và tránh tắc van

53.

Đầu phun (nút bấm) có vai trò chính nào?

a)

Lọc các tiểu phân trong thuốc

b)

Tăng áp suất trong bình chứa

c)

Định liều lượng thuốc chính xác

d)

Phân phối và giải phóng thuốc

54.

Đầu phun tạo bọt xốp cần đặc điểm gì ở lỗ thoát để hình thành bọt?

a)

Không có lỗ thoát ở nắp

b)

Có nhiều lỗ li ti hình tròn

c)

Lỗ thoát rất nhỏ khoảng 0,1 mm

d)

Lỗ thoát tương đối rộng 1,78 - 3,81 mm

55.

Đầu phun dùng cho ứng dụng tại chỗ (xịt điểm) cần tính năng nào?

a)

Tăng áp suất bình

b)

Phát tán hương nhanh

c)

Tạo mây sương rất rộng

d)

Phun tia hẹp, kiểm soát vị trí

56.

Áp suất chịu đựng tối thiểu của bình chứa ở 55°C nên đạt mức nào để an toàn?

a)

20 - 30 atm danh định

b)

0,5 - 1 atm danh định

c)

2 - 5 atm danh định

d)

12,5 - 13,5 atm danh định

57.

Ngăn ăn mòn bình nhôm bởi ethanol cần bổ sung gì vào sản phẩm?

a)

Hydrogen giảm phản ứng

b)

Carbon dioxyd làm đệm

c)

Oxy hoà tan tăng thụ động

d)

Nước khan ethanol tạo môi trường khô

58.

Trong thiết kế hệ van, lựa chọn vật liệu cuống và vòng đệm thường ưu tiên gì?

a)

PVC mềm dễ nứt vỡ

b)

Thép không gỉ rất cứng

c)

Đồng thau, tương thích và bền

d)

Nhôm mềm dễ biến dạng

59.

Trong thuốc phun mù hệ dung dịch, vai trò chính của ethanol là gì?

a)

Tăng áp suất hơi trong bình

b)

Ổn định hạt tiểu phân rắn

c)

Tạo bọt trong đầu phun

d)

Giảm độc tính của propellant

60.

Khi công thức hệ treo cho thuốc phun mù, mục tiêu ổn định quan trọng nhất là gì?

a)

Giảm độ nhớt của toàn hệ

b)

Tăng tốc độ phun thuốc

c)

Ngăn lắng và kết tụ hạt

d)

Tăng áp suất bình chứa

61.

Để hạn chế ẩm xâm nhập làm vón cục tiểu phân trong hệ treo, biện pháp nào phù hợp nhất?

a)

Dùng chất hút ẩm trong van

b)

Chọn propellant có nhiệt độ sôi cao

c)

Sử dụng bao bì kín chống ẩm

d)

Bổ sung ethanol đến 50% thể tích

62.

Trong hệ nhũ tương tạo bọt xốp, thành phần nào quyết định kích thước lỗ thoát bọt ổn định?

a)

Loại chất diện hoạt sử dụng

b)

Tỷ lệ pha nước so với dầu

c)

Hàm lượng chất bôi trơn cơ học

d)

Nhiệt độ bảo quản sản phẩm

63.

Chất diện hoạt trong công thức khí dung có vai trò chủ đạo gì?

a)

Tăng độ hòa tan propellant

b)

Giảm sức căng bề mặt pha

c)

Tăng áp suất đẩy của bình

d)

Giảm kích thước van phun

64.

Trong hệ nhũ tương khí dung, điều chỉnh tỷ lệ pha nội/pha ngoại chủ yếu nhằm mục tiêu nào?

a)

Kiểm soát độ ổn định bọt

b)

Tăng độ dẫn điện toàn hệ

c)

Giảm độc tính của hoạt chất

d)

Tăng diện tích tiếp xúc da

65.

Vì sao cần chất bôi trơn trong cơ cấu van của khí dung?

a)

Giúp van đóng mở êm, ít mài mòn

b)

Tăng độ tan của hoạt chất

c)

Giảm nguy cơ vi khuẩn phát triển

d)

Ổn định nhiệt độ của propellant

66.

Trong hệ treo khí dung, lựa chọn kích thước tiểu phân rắn nhằm đạt mục tiêu nào?

a)

Giảm mùi của công thức

b)

Tạo bọt lớn khi phun

c)

Tăng áp suất hơi hỗn hợp

d)

Phân bố đều, giảm lắng

67.

Ethanol có thể hỗ trợ vai trò nào ngoài hòa tan dược chất trong hệ dung dịch?

a)

Tăng độ bền cơ học của van

b)

Điều chỉnh độ nhớt hệ dung môi

c)

Trung hòa acid trong hoạt chất

d)

Giảm kích thước lỗ đầu phun

68.

Khi phát triển hệ bọt xốp khí dung, tiêu chí hiệu năng quan trọng nhất của bọt là gì?

a)

Màu sắc của khối bọt

b)

Độ mặn của pha nước

c)

Thời gian duy trì cấu trúc

d)

Độ dẫn điện của bọt

69.

Chọn phát biểu đúng về nhũ tương trong khí dung tạo bọt.

a)

Không phụ thuộc vào lực phun

b)

Cần chất diện hoạt để ổn định pha

c)

Không dùng dung môi hữu cơ nào

d)

Luôn là nhũ tương W/O bắt buộc

70.

Trong hệ treo, chất diện hoạt hỗ trợ điều gì cho tiểu phân rắn?

a)

Biến hạt thành dạng hòa tan

b)

Làm hạt chuyển sang pha khí

c)

Tăng khối lượng riêng hạt

d)

Thấm ướt tốt, phân tán đều

71.

Mục đích chính của kiểm soát ẩm trong công thức khí dung hệ treo là gì?

a)

Giảm tốc độ bay hơi ethanol

b)

Tăng áp suất đẩy của propellant

c)

Làm thay đổi kích thước lỗ van

d)

Ngăn vón cục và tăng tính chảy

72.

Đối với nhũ tương khí dung, nếu nồng độ chất diện hoạt quá thấp sẽ dẫn đến hậu quả nào?

a)

Dung môi bị rò rỉ ra ngoài

b)

Tách pha, bọt kém bền

c)

Áp suất bình tăng nhanh

d)

Hoạt chất bị oxy hóa mạnh

73.

Chất đẩy trong thuốc phun mũ Bricanyl dùng để xông hít là khí gì?

a)

Freon 12

b)

Propan

c)

Nitrogen

d)

Khí nén không khí (dùng thiết bị tạo phun mù)

74.

Có bao nhiêu phương pháp chính để nạp chất đẩy vào bình thuốc phun mù?

a)

3 phương pháp

b)

2 phương pháp: Đóng áp suất và đóng lạnh

c)

4 phương pháp

d)

1 phương pháp

75.

Ưu điểm của phương pháp đóng áp suất so với đóng lạnh là?

a)

Không cần dùng van

b)

Ít nguy cơ nhiễm ẩm, không hao phí chất đẩy và tốc độ sản xuất nhanh

c)

Thiết bị đơn giản hơn

d)

Tiết kiệm được chất đẩy

76.

Trong phương pháp đóng lạnh, chất đẩy được nạp vào bình ở nhiệt độ khoảng?

a)

0°C

b)

-20°C

c)

-40°C

d)

25°C

77.

Quy trình đóng áp suất bao gồm thao tác nào sau đây?

a)

Nạp thuốc -> Đóng van -> Nạp khí đẩy dưới áp suất cao qua van

b)

Nạp khí đẩy -> Nạp thuốc -> Đóng van

c)

Làm lạnh bình -> Nạp khí lỏng -> Nạp thuốc

d)

Nạp thuốc -> Nạp khí đẩy -> Đóng van

78.

Phép thử "Điểm bắt lửa" thực chất là xác định?

a)

Nhiệt độ bất cháy của bình chứa

b)

Nhiệt độ bốc cháy hơi phun ra của hóa hữu hết các chất đẩy

c)

Áp suất nội của bình

d)

Độ bền của nắp bấm

79.

Thiết bị "Tầng va chạm" (Cascade impactor) dùng để đánh giá chỉ tiêu nào?

a)

Kích thước khí động học của các tiểu phân thuốc phun mù

b)

Độ đồng đều khối lượng

c)

Áp suất hơi

d)

Độ kín của van

80.

Phương pháp Karl Fischer dùng để xác định chỉ tiêu nào của thuốc phun mũ?

a)

Độ bắt lửa

b)

Tỷ trọng

c)

Độ ẩm

d)

Định lượng dược chất

81.

Độ kín của bình và van được kiểm tra bằng cách nào trong quá trình sản xuất?

a)

Cân khối lượng

b)

Thử phun thử nghiệm

c)

Nhúng bình trong nước có không chế nhiệt độ

d)

Đo áp suất bằng áp kế

82.

Diện tích nền phun được kiểm tra nhằm mục đích gì?

a)

Kiểm tra độ mịn tiểu phân

b)

Đánh giá sự đồng nhất của sự phun thuốc giữa các lô sản xuất

c)

Xác định lượng chất đẩy

d)

Tính liều lượng thuốc

83.

Trong thiết bị tầng va chạm, các tiểu phân có kích thước lớn sẽ bị giữ lại ở đâu?

a)

Tầng đầu tiên

b)

Màng lọc cuối cùng

c)

Tầng đá cuối cùng

d)

Cứng phễu

84.

Dụng cụ tầng va chạm thường phân tích các tiểu phân có kích thước từ?

a)

0,1 mcm đến 30 mcm

b)

50 mcm đến 100 mcm

c)

Dưới 0,1 mcm

d)

Trên 100 mcm

85.

Thành phần dược chất chính trong thuốc phun mũ Serobid là?

a)

Salbutamol

b)

Fluticosan

c)

Epinephrin

d)

Sal meterol xinafoat

86.

Chất đẩy 12 có tên hóa học là?

a)

Diclor tetrafluor ethan

b)

Diliour ethan

c)

Triclor monofluor methan

d)

Diclor difluor methan

87.

Để xác định liều thuốc được hấp thu đối với bệnh nhân xông hít, người ta sử dụng thiết bị gì?

a)

Kính hiển vi điện tử

b)

Máy li tâm

c)

Dụng cụ hô hấp nhân tạo

d)

Bình định mức

88.

Loại đầu phun nào có thiết kế đặc biệt để đưa thuốc đến yết hầu, mũi, mắt hoặc âm đạo?

a)

Đầu phun tạo thuốc mêm

b)

Các đầu phun đặc biệt

c)

Đầu phun mù thông thường

d)

Đầu phun tạo bọt xốp

89.

Trong sản xuất nhỡ, dụng cụ nào dùng để nạp chính xác một lượng thể tích khí lỏng vào bình?

a)

Buret bom đồng (định liều)

b)

Bơm tiêm nhựa

c)

Bình cắt quay

d)

Phễu chiết

90.

Thuốc phun mũ hệ 2 pha dùng khí nén có cấu tạo ống nhúng như thế nào?

a)

Không có ống nhúng

b)

Ống nhúng có màng lọc ở đầu

c)

Ống nhúng ngắn nằm ở pha hơi

d)

Ống nhúng chạm đáy bình để đẩy pha lỏng ra ngoài