Font size
WorksheetsC8 BC2
Total questions: 86
Worksheet time: 43mins
Thuốc đặt được định nghĩa là dạng thuốc có thể chất như thế nào ở nhiệt độ thường?
Mềm
Lỏng
Rắn
Khí
Khi đặt vào các hốc tự nhiên của cơ thể, thuốc đặt có đặc tính gì để giải phóng dược chất?
Giữ nguyên hình dạng
Đóng cứng lại
Chảy lỏng hoặc hòa tan trong niêm dịch
Bay hơi hoàn toàn
Tên gọi chung "thuốc đặt" bao gồm các dạng nào sau đây?
Thuốc đạn, thuốc đặt dưới lưỡi, thuốc cấy
Thuốc đạn, thuốc trứng, thuốc bút chì
Thuốc đan, thuốc viên nén, thuốc mỡ
Thuốc trứng, thuốc cốm, thuốc nang
Thuốc đạn (Suppositoria Rectalis) được dùng theo đường nào?
Đặt trực tràng
Đặt niệu đạo
Đặt lỗ tai
Đặt âm đạo
Thuốc bút chì (Styli medicamentos) thường được đặt vào vị trí nào?
Trực tràng
Niệu đạo hoặc các hốc nhỏ, lỗ rò
Âm đạo
Túi cùng giác mạc
Ai là người đầu tiên sử dụng bơ cacao làm tá dược cho thuốc đặt vào cuối thế kỷ 18?
Antoine Baume
D. Mothes
Hypocrat
Galen
Sự ra đời của môn học nào sau những năm 1960 đã làm cho thuốc đạn trở thành dạng thuốc có nhiều triển vọng?
Dược lý học
Hóa dược
Sinh dược học bào chế
Thực vật học
Khối lượng trung bình của một viên thuốc đạn dành cho người lớn thường là?
2 gam
1 gam
5 gam
10 gam
Khối lượng trung bình của một viên thuốc trứng thường là?
1 - 2 gam
2 - 3 gam
3 - 10 gam (trung bình 5 gam)
15 gam
Hình dạng phổ biến của thuốc đạn giúp dễ đặt và tránh bị đẩy ra ngoài là?
Hình dẹt
Hình thùy lồi
Hình trứng
Hình cầu
Kích thước của thuốc bút chì thường có đường kính và chiều dài khoảng bao nhiêu?
ĐK 10mm, dài 30mm
ĐK 8mm, dài 5cm
ĐK 1-4mm, dài 6-20cm
ĐK 5mm, dài 2cm
Tại các nước Châu Âu, thuốc đặt hiện nay chiếm tỷ lệ khoảng bao nhiêu trong tổng số thuốc lưu hành?
2 - 3%
0,1%
50%
10%
Dược chất hấp thu qua tĩnh mạch trực tràng nào sẽ vào thẳng hệ tuần hoàn chung mà không qua gan?
Hệ bạch huyết
Tĩnh mạch cửa
Tĩnh mạch trực tràng dưới và giữa
Tĩnh mạch trực tràng trên
Dược chất hấp thu qua tĩnh mạch trực tràng trên sẽ đi đâu trước khi vào tuần hoàn chung?
Vào tim
Vào thận
Vào tĩnh mạch cửa rồi qua gan
Vào phổi
Tỷ lệ dược chất vào thẳng hệ tuần hoàn chung (không qua gan) khi đặt thuốc ở vùng tĩnh mạch trực tràng dưới là bao nhiêu?
100%
70%
50%
30%
Lượng niêm dịch trực tràng ở người bình thường có khoảng bao nhiêu ml?
10 ml
100 ml
50 ml
3 ml
pH của niêm dịch trực tràng thường nằm trong khoảng nào?
pH 7,6 - 8,0
pH 4,0 - 5,0
pH 1,0 - 2,0
pH 9,0 - 10,0
Đặc điểm quan trọng của niêm dịch trực tràng về mặt hóa lý là?
Có khả năng đệm rất mạnh
Không có khả năng đệm
Luôn luôn acid
Chứa nhiều enzyme tiêu hóa
Yếu tố sinh học nào giúp dược chất hòa tan và khuếch tán nhanh qua niêm mạc trực tràng?
Độ pH thấp
Tình trạng táo bón
Sự co bóp và nhu động của trực tràng
Lớp chất nhầy dày
Lưu lượng máu tuần hoàn tại hệ tĩnh mạch trực tràng là khoảng?
500 ml/phút
50 ml/phút
200 ml/phút
10 ml/phút
Đối với các dược chất ít tan trong nước, yếu tố nào giúp tăng mức độ hấp thu từ thuốc đạn?
Tăng kích thước tiểu phân
Sử dụng dược chất ở dạng siêu mịn (kích thước nhỏ)
Tăng độ nhớt của dãy chảy
Đặt thuốc vào vùng tĩnh mạch trực tràng trên
Các dược chất ở trạng thái nào thường được hấp thụ nhanh qua niêm mạc trực tràng?
Phân ly hoàn toàn thành ion
Ít phân ly (dạng không ion hóa)
Dạng muối của acid sulfonic
Hợp chất amoni bậc 4
Nguyên tắc chọn tá dược để tối ưu hóa sự giải phóng dược chất trong thuốc đặt là gì?
Dược chất tan trong dầu nên dùng tá dược thân nước
Dược chất tan trong nước nên dùng tá dược béo
Dược chất tan trong nước nên dùng tá dược thân nước
Không phụ thuộc vào độ tan của dược chất
Loại chất diện hoạt nào thường được dùng trong thuốc đặt vì bền vững và không độc?
Xà phòng kali
Chất diện hoạt cation
Chất diện hoạt không ion hóa (Tween, Span)
Chất diện hoạt anion
Sự hấp thu dược chất qua hệ bạch huyết tại trực tràng được đánh giá như thế nào?
Rất quan trọng cho thuốc hạ sốt
Đường hấp thu chính
Không đáng kể
Chỉ xảy ra với vitamin tan trong nước
Thuốc đặt thường phù hợp cho đối tượng bệnh nhân nào sau đây?
Trẻ em suy nhược hoặc người bệnh đang hôn mê
Vận động viên đang thi đấu
Người đang bị tiêu chảy nặng
Người vừa phẫu thuật trực tràng
Tình trạng nào của trực tràng làm cản trở sự hấp thu dược chất từ thuốc đặt?
Trực tràng có nhu động nhẹ
Trực tràng rỗng
Trực tràng vừa được thụt rửa
Trực tràng có nhiều phân hoặc mất nước
Tại sao dược chất ion hóa hoàn toàn lại ít được hấp thu qua niêm mạc trực tràng?
Vì chúng hòa tan quá tốt trong nước
Vì niêm mạc trực tràng là màng lipid ưu tiên dạng không ion hóa
Vì chúng làm tăng nhu động trực tràng quá mức
Vì chúng bị enzyme phá hủy nhanh
Để tăng sinh khả dụng của thuốc đặt, nên cố định viên thuốc ở vùng nào của trực tràng?
Ngay sát cơ thắt hậu môn
Vùng tĩnh mạch trực tràng dưới
Vùng cao nhất của trực tràng
Vùng tĩnh mạch trực tràng trên
Tá dược thuốc đặt được chia thành mấy nhóm chính dựa vào khả năng hòa tan và cơ chế giải phóng dược chất?
Hai nhóm
Ba nhóm (tá dược béo, tá dược thân nước, tá dược nhũ hóa)
Bốn nhóm
Năm nhóm
Đặc điểm của nhóm tá dược béo là gì?
Luôn có màu xanh nhạt
Tan trong niêm dịch
Chảy lỏng ở thân nhiệt để giải phóng dược chất
Bay hơi khi gặp nhiệt độ 37°C
Bơ cacao có nguồn gốc từ đâu?
Mỡ lợn tinh chế
Ép từ hạt cây Theobroma cacao
Chiết xuất từ lòng cừu
Tổng hợp từ dầu mỏ
Nhiệt độ nóng chảy của bơ cacao là?
100°C
25 - 27°C
34 - 35°C
45 - 50°C
Nhược điểm lớn nhất của bơ cacao khi bảo chế là gì?
Mùi hắc
Giá quá rẻ
Hiện tượng đa hình gây kết tinh với độ chảy khác nhau
Tan quá nhanh trong nước
Dạng kết tinh nào của bơ cacao là ổn định nhất và có độ chảy 34-35°C?
Dạng gamma
Dạng alpha
Dạng beta
Dạng beta phẩy
Khi đun nóng bơ cacao quá nhiệt độ nào thì nó dễ chuyển sang các dạng kết tinh không ổn định và gây hiện tượng chậm đông?
60°C
30°C
20°C
36°C
Để tăng độ cứng và nhiệt độ nóng chảy của bơ cacao vào mùa hè, người ta thường thêm?
Nước cất
Sáp ong (3-6%) hoặc parafin (1-3%)
Rượu ethanol
Glycerin
Để tăng khả năng nhũ hóa của bơ cacao, người ta thêm?
Bột talc
Lanolin khan (5-10%) hoặc alcol cetylic (1-3%)
Đường sacarose
Tinh bột
Nhược điểm của tá dược Butyrol là?
Cứng như đá
Dễ bị ỏi khét do chứa mỡ lợn, chỉ nên điều chế khi dùng ngay
Không chảy ở 37°C
Gây kích ứng mạnh
Tá dược Witepsol thuộc nhóm tá dược nào?
Các triglycerid bán tổng hợp
Tá dược thân nước
Gelatin glycerin
Tá dược polysaccharide
Witepsol H15 có đặc điểm gì?
Chỉ dùng cho thuốc búi chỉ
Rất khó đổ khuôn
Nhiệt độ nóng chảy thấp, khoảng cách giữa độ chảy và độ đông đặc nhỏ
Nhiệt độ nóng chảy cao (trên 45°C)
Nhóm Witepsol nào thích hợp để điều chế thuốc đặt chứa dược chất có tỷ trọng lớn, dễ lắng khi đổ khuôn?
Witepsol H
Witepsol W
Witepsol S
Witepsol E
Nhóm Witepsol nào có nhiệt độ nóng chảy cao, thích hợp dùng cho mùa nóng hoặc dược chất làm hạ độ chảy tá dược?
Witepsol H
Witepsol W
Witepsol E
Witepsol S
Thành phần của tá dược Gelatin - Glycerin theo DĐVN I là?
Gelatin 10g, Glycerin 60g, Nước 30g
Gelatin 50g, Glycerin 50g
Glycerin 100g
Gelatin 10g, Nước 90g
Khi điều chế tá dược Gelatin - Glycerin, không được đun nóng quá nhiệt độ nào để tránh ảnh hưởng khả năng tạo gel?
120°C
40°C
100°C
60°C
Pharmagel B thường dùng cho dược chất có tính gì (ichtyol, colagol...)?
Cation
Anion
Không phân cực
Acid mạnh
Tá dược PEG (Polyethylene glycol) giải phóng dược chất theo cơ chế nào?
Thấm thấu qua màng
Bay hơi
Hòa tan trong niêm dịch trực tràng
Chảy lỏng ở 37°C
Ưu điểm lớn nhất của tá dược PEG đối với khí hậu Việt Nam là?
Tan rất nhanh trong 1 phút
Rẻ tiền
Nhiệt độ nóng chảy cao (45-55°C), bền cơ học, không cần bao quản lạnh
Có màu trắng đẹp
Nhược điểm của tá dược PEG là?
Không hòa tan dược chất ít tan
Quá mềm
Dễ bị nấm mốc
Có tính háo ẩm mạnh, gây kích ứng niêm mạc và nhũ động trực tràng
Hỗn hợp tá dược PEG nào thích hợp cho thuốc đặt cần giải phóng dược chất từ từ hoặc chứa dược chất lỏng?
PEG 1540 + Nước
Chỉ dùng PEG 4000
PEG 1000 (75%) + PEG 4000 (25%)
PEG 1000 (96%) + PEG 4000 (4%)
Tá dược Monolen (Propylene glycol monostearat) có ưu điểm gì?
Rất lỏng ở nhiệt độ thường
Tan hoàn toàn trong nước sau 5 giây
Có tính acid mạnh
Trơn mịn giống bơ cacao nhưng bền cơ học cao, chảy ở 36-37°C
Tween 61 là tá dược nhũ hóa tạo kiểu nhũ tương gì?
A/N
D/N
D/N.C
Nhũ tương kép
Tá dược nhũ hóa kiểu N/D thường được dùng cho thuốc đặt nhằm mục đích?
Dùng cho trẻ em dưới 1 tuổi
Thay thế thuốc tiêm tĩnh mạch
Tác dụng điều trị tại chỗ
Tác dụng toàn thân nhanh
Các tá dược nhũ hóa giải phóng dược chất theo cơ chế nào?
Chỉ đông cứng
Thăng hoa
Vừa chảy lỏng vừa nhũ hóa (hút niêm dịch)
Chỉ hòa tan
Khi điều chế thuốc đặt bằng phương pháp đun chảy đổ khuôn, cần tính đủ bao nhiêu % nguyên phụ liệu để bù trừ hao hụt?
5%
50%
20%
10%
Hệ số thay thế thuận (E) được định nghĩa là?
Lượng dược chất thay thế được 1 gam tá dược về mặt thể tích khi đổ khuôn
Khối lượng của một viên thuốc
Lượng tá dược chiếm thể tích bằng 1 gam dược chất
Tỷ trọng của dược chất
Khi nào cần phải dựa vào hệ số thay thế để tính chính xác lượng tá dược?
Khi chỉ dùng tá dược phân đoạn
Khi chỉ dùng tá dược PEG
Khi dược chất và tá dược có tỷ trọng khác nhau và lượng dược chất trong một viên > 0,05g
Khi lượng dược chất trong một viên nhỏ hơn 0,01g
Nếu dùng tá dược béo, khuôn thuốc phải được bôi trơn bằng?
Dung dịch xà phòng trong cồn
Nước cất
Bột talc
Dầu parafin
Nếu dùng tá dược thân nước (gelatin glycerin), khuôn thuốc phải được bôi trơn bằng?
Không cần bôi trơn
Cồn 90 độ
Dung dịch xà phòng
Dầu parafin
Nhiệt độ đổ khuôn thích hợp đối với tá dược bơ cacao là khoảng?
60°C
40°C
27-28°C (khi khối thuốc gần đông đặc)
20°C
Nhiệt độ đổ khuôn đối với tá dược gelatin glycerin thường là?
60°C
37-38°C
25°C
100°C
Trong phương pháp phối hợp dược chất, nếu dược chất dễ tan trong tá dược béo (như cloral hydrat), ta dùng phương pháp nào?
Phương pháp tẩy thăng hoa
Phương pháp hòa tan
Hòa tan trực tiếp vào bơ cacao
Phương pháp nhủ hóa
Nếu dược chất là các loại bạc keo (protargan, colacgon) tan trong nước nhưng đụng tá dược béo, ta dùng phương pháp nào?
Đun nóng đến 100°C
Nghiền khô
Hòa tan trực tiếp vào bơ cacao
Hòa tan dược chất trong lượng tối thiểu nước, sau đó nhũ hóa vào tá dược (cần thêm chất nhũ hóa như lanolin)
Phương pháp nhũ hóa có nhược điểm lớn nhất là?
Dễ gây cháy nổ
Tốn rất nhiều tá dược
Chỉ điều chế được số lượng nhỏ, viên thuốc không đẹp và không đảm bảo vệ sinh vi khuẩn
Quá phức tạp
Phương pháp ép khuôn được áp dụng chủ yếu ở quy mô nào?
Công nghiệp tự động
Sản xuất hàng loạt lớn
Quy mô bảo chế nhỏ (phòng thí nghiệm)
Không còn dùng nữa
Từ câu 81, lượng bơ cacao cần lấy (sau khi trừ lượng đã bị Decmatol thay thế) cho 11 viên là khoảng?
33 g
15 g
32,4 g
30,9 g
Tương kỵ giữa Tanin và tá dược Gelatin glycerin là gì?
Tanin làm viên thuốc có màu xanh
Không có tương kỵ
Tanin tạo tanat gelatin không tan trong nước ở nhiệt độ thường
Tanin làm tá dược chảy lỏng
Để khắc phục tương kỵ Tanin - Gelatin, một cách là đun nóng hỗn hợp đến nhiệt độ nào để tan kết tủa (nhưng không đun quá lâu)?
60°C
80°C
105°C
150°C
Giới hạn sai số về khối lượng từng viên so với khối lượng trung bình của thuốc đặt là?
±2%
±5%
±10%
±15%
Giới hạn sai lệch hàm lượng dược chất trong một viên thuốc đặt theo quy định là không quá?
5%
1%
20%
10%
Thời gian biến dạng hoàn toàn (tan rã) quy định cho thuốc đặt dùng tá dược béo là?
Không quá 15 phút
Không quá 30 phút
2 giờ
Không quá 60 phút
Thời gian hoà tan hoàn toàn quy định cho thuốc đặt dùng tá dược thân nước là?
Không quá 60 phút
Không quá 30 phút
90 phút
4 giờ
Nhiệt độ môi trường thử độ tan rã của thuốc đặt là bao nhiêu?
45°C
37°C (±0,5 hoặc ±2°C tuỳ văn cảnh)
30°C
25°C
Phương pháp "khuếch tán qua màng bán thấm" dùng để xác định chỉ tiêu nào?
Độ vô khuẩn
Độ bền cơ học
Khả năng giải phóng dược chất (in vitro)
Khối lượng trung bình
Tại sao cần thực hiện các nghiên cứu in vivo trên súc vật hoặc người tình nguyện đối với thuốc đặt?
Vì thử nghiệm in vitro rẻ hơn
Để tính giá thành sản phẩm
Vì các thử nghiệm in vitro không thể phản ánh chính xác hoàn toàn sinh khả dụng thực tế
Để kiểm tra màu sắc thuốc
Thuốc đặt nên được bảo quản ở điều kiện nào?
Nơi nóng và ẩm
Trong tủ sấy
Nơi khô, mát, nhiệt độ < 30°C (tốt nhất là nơi lạnh)
Ngoài ánh nắng trực tiếp
Ở quy mô công nghiệp, thuốc đặt thường được đóng gói bằng vật liệu gì?
Túi giấy
Bằng chất dẻo hoặc giấy thiếc có tráng polypropylene
Lọ thủy tinh không nắp
Hộp gỗ
Chỉ số nước (Water number) của tá dược thuốc đặt cho biết điều gì?
Tỷ trọng của tá dược
Độ tan của dược chất
Khả năng hút nước tối đa của 100g tá dược ở nhiệt độ thường
Lượng nước có sẵn trong tá dược
Trong kiểm nghiệm thuốc đạn, việc "định lượng dược chất trong một viên" nhằm đảm bảo gì?
Thuốc dễ bảo quản
Thuốc không gây dị ứng
Thuốc có tác dụng kéo dài
Độ đồng đều về hàm lượng giữa các viên
Để thử độ hòa tan/giải phóng dược chất, phương pháp nào thường dùng cho thuốc đặt dạng thân dài?
Thiết bị giỏ quay chuẩn USP
Thiết bị khuấy đũa tiêu chuẩn
Thiết bị bánh xoay trong nước
Thiết bị mô phỏng trực tràng
Dụng cụ nào thường được dùng để gây nhăn trong phương pháp bồi viên quy mô nhỏ?
Thúng lắc (hoặc nồi bao)
Bơm tiêm nhựa
Máy dập viên tâm sai
Ống nghiệm
Thuốc đạn "hạ sốt giảm đau" thường chứa dược chất nào phổ biến nhất hiện nay?
Penicillin
Paracetamol
Vitamin C
Calci gluconat
Mục đích của việc thử độ hòa tan/giải phóng dược chất đối với thuốc đạn là để?
Kiểm tra xem viên thuốc có trơn không
Đánh giá khả năng giải phóng dược chất ra khỏi tá dược để sẵn sàng hấp thu (liên quan đến SKD)
Kiểm tra xem bao bì có kín không
Xác định tuổi thọ của thuốc
Điều kiện bao gói giúp hạn chế hút ẩm cho thuốc đặt nên có đặc điểm gì?
Vật liệu thấm nước cao
Vật liệu cản hơi tốt như polypropylene tráng thiếc
Vật liệu dễ rách như giấy mỏng
Vật liệu dẫn nhiệt mạnh
Trong phép thử độ rã của thuốc đặt, tiêu chí đạt thường là gì?
Không có bọt khí xuất hiện
Tan một phần nhỏ rồi dừng
Giữ nguyên hình dạng trong 60 phút
Phân rã hoàn toàn trong dung dịch mô phỏng trong thời gian quy định
Khi bảo quản thuốc đặt, yếu tố cần tránh để không làm mềm chảy tá dược là gì?
Thông gió mạnh
Nhiệt độ cao và ánh sáng
Nhiệt độ thấp ổn định
Độ ẩm trung bình
