wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C10 BC2

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa nào sau đây đúng về viên nén?

a)

Dạng thuốc rán hình cầu điều chế bằng phương pháp đổ viên.

b)

Dạng thuốc rắn, điều chế bằng cách nén một hay nhiều loại dược chất, thường có hình trụ dẹt, mỗi viên là một đơn vị liều.

c)

Dạng thuốc mềm bôi ngoài da đã được chia liều.

d)

Dạng thuốc lỏng đóng trong nang gelatin cứng.

2.

Quy trình sản xuất viên nén được mô tả chính thức lần đầu tiên vào năm nào?

a)

1843

b)

1874

c)

1932

d)

1950

3.

Ưu điểm nổi bật của viên nén là gì?

a)

Thích hợp cho tất cả các loại dược chất lỏng.

b)

Luôn có sinh khả dụng cao hơn thuốc tiêm.

c)

Đã được chia liều tương đối chính xác, dễ tích gọn nhẹ, dễ vận chuyển.

d)

Diện tích bề mặt tiếp xúc lớn nhất trong các dạng thuốc.

4.

Nhược điểm lớn nhất của viên nén về mặt sinh dược học là gì?

a)

Khó bảo quản hơn thuốc lỏng.

b)

Sau khi dập viên, diện tích bề mặt tiếp xúc của dược chất bị giảm rất nhiều, có thể làm giảm sinh khả dụng.

c)

Không thể che giấu mùi vị dược chất.

d)

Giá thành sản xuất cao nhất.

5.

Tá dược giúp dược chất thấm vào viên nén nhằm mục đích gì?

a)

Làm viên bóng đẹp hơn.

b)

Đảm bảo khối lượng cân thiết của viên hoặc cải thiện tính chất cơ lý của dược chất.

c)

Chỉ để làm ngọt viên thuốc.

d)

Giúp viên rã nhanh hơn trong dạ dày.

6.

Loại đường nào sau đây là tá dược dộn tan trong nước phổ biến nhất, có hai dạng là khan và ngậm nước?

a)

Glucose

b)

Saccarose

c)

Lactose

d)

Mannitol

7.

Hiện tượng viên nén chứa Lactose bị sẫm màu theo thời gian thường do tương kỵ với dược chất có nhóm chức nào?

a)

Nhóm chức Ester

b)

Nhóm chức Amin

c)

Nhóm chức Acid

d)

Nhóm chức Aldehyd

8.

Tá dược dộn nào thường được dùng cho viên ngậm, viên nhai nhờ cảm giác mát và vị ngọt dễ chịu?

a)

Avicel

b)

Dicalci phosphat

c)

Mannitol

d)

Tinh bột

9.

Avicel là tên thương mại của loại tá dược nào?

a)

Lactose phun sấy

b)

Polyvinyl pyrrolidon

c)

Tinh bột biến tính

d)

Cellulose vi tinh thể

10.

Ưu điểm chính của Avicel (Cellulose vi tinh thể) là gì?

a)

Giá thành rẻ nhất.

b)

Chịu nén tốt, trơn chảy tốt, giúp viên dễ rã và có độ bền cơ học cao.

c)

Tan hoàn toàn trong nước.

d)

Không hút ẩm.

11.

Tá dược dộn vô cơ nào có tính kiềm nhẹ, không dùng cho dược chất không bền trong môi trường kiềm?

a)

Dicalci phosphat (Emcompress)

b)

Tinh bột

c)

Natri clorid

d)

Glucose

12.

Vai trò của tá dược dính trong viên nén là gì?

a)

Tăng độ tan của dược chất

b)

Chống dính chày cối

c)

Tác nhân liên kết các tiểu phân để tạo hình viên, đảm bảo độ chắc của viên

d)

Làm viên rã nhanh

13.

Tá dược dính lỏng thông dụng nhất hiện nay, ít ảnh hưởng đến thời gian rã của viên là?

a)

Dịch thể gelatin

b)

Hồ tinh bột

c)

Siro đơn

d)

Dịch gôm arabic

14.

Tá dược rã làm tăng sinh khả dụng bằng cách nào?

a)

Giúp viên rã nhanh và rã mịn, giải phóng tối đa diện tích bề mặt tiếp xúc của dược chất

b)

Hòa tan dược chất ngay lập tức

c)

Làm viên cứng hơn để tránh hỏng dược chất

d)

Làm cho viên bóng hơn

15.

Cơ chế rã chính của đa số tá dược rã hiện nay là gì?

a)

Cơ chế vi mao quản và cơ chế trương nở

b)

Cơ chế sinh khí

c)

Cơ chế hóa tan hoàn toàn

d)

Cơ chế nóng chảy

16.

Primojel hay Explotab là tên thương mại của?

a)

Magnesi stearat

b)

Polyethylen glycol

c)

Cellulose vi tinh thể

d)

Natri starch glycolat (Tinh bột biến tính)

17.

Viên nén sủi bọt rã theo cơ chế nào?

a)

Trương nở

b)

Vi mao quản

c)

Tan chảy ở 37 độ C

d)

Cơ chế sinh khí (giải phóng CO2 từ acid hữu cơ và muối kiềm carbonat)

18.

Tá dược trơn giúp nhào đều dược chất trong khối bột như thế nào?

a)

Tác dụng như tá dược dính

b)

Làm giảm ma sát, chống dính, điều hòa sự chảy, tăng độ tan

c)

Tăng độ bóng màng bao

d)

Tạo màu cho viên

19.

Tá dược trơn có bao nhiêu tác dụng chính trong quá trình dập viên?

a)

4 tác dụng: Chống ma sát, chống dính, điều hòa sự chảy, làm viên bóng đẹp

b)

2 tác dụng là chống dính và tăng độ tan

c)

1 tác dụng là làm bóng viên

d)

3 tác dụng: Gây rã, chống dính, tạo màu

20.

Nhược điểm chung của đa số tá dược trơn (như Magnesi stearat) là gì?

a)

Làm viên rã quá nhanh

b)

Có bản chất so nước, có xu hướng kéo dài thời gian rã của viên

c)

Rất đắt tiền

d)

Dễ gâyảm mốc

21.

Aerosil được sử dụng trong viên nén chủ yếu với vai trò gì?

a)

Tá dược màu

b)

Tá dược mùi

c)

Tá dược dính

d)

Tá dược điều hòa sự chảy (Glidant)

22.

Để hạn chế ảnh hưởng so nước của tá dược trơn, người ta có thể thêm vào viên chất gì?

a)

Thêm dầu parafin

b)

Thêm đường saccarose

c)

Chất diện hoạt (như Natri lauryl sulfat)

d)

Thêm nhiều tinh bột hơn

23.

Tá dược nào sau đây là tá dược bao phim tan trong dịch vị (bao bảo vệ)?

a)

Ethyl cellulose (EC)

b)

Shellac

c)

HPMC (Hydroxy propyl methyl cellulose)

d)

CAP (Cellulose acetat phthalat)

24.

Tá dược nào sau đây thường dùng để bao tan ở ruột?

a)

Saccarose

b)

CAP (Cellulose acetat phthalat)

c)

PEG 6000

d)

Tinh bột

25.

Thành phần chất làm dẻo được thêm vào màng bao phim nhằm mục đích?

a)

Tăng độ hòa tan màng

b)

Giúp viên trơn chảy tốt

c)

Tạo màu cho viên

d)

Tăng độ dẻo dai, đàn hồi của màng bao

26.

Loại tá dược màu nào sau đây tan được trong nước và thường dùng trong bao đường?

a)

Màu Erythrosine

b)

Bột Talc

c)

Titan dioxid

d)

Magnesi oxyd

27.

Tá dược bao phim Eudragit L và S có đặc điểm gì?

a)

Tan trong dịch vị pH < 5

b)

Không tan trong dạ dày, tan ở ruột

c)

Tan trong dầu

d)

Là chất hóa dẻo

28.

Tại sao không nên dùng quá nhiều tá dược dính mạnh cho viên nén?

a)

Gây dính cối chày

b)

Làm viên quá mềm

c)

Làm chậm sự rã và giải phóng dược chất

d)

Làm viên bị sậm màu

29.

Tỉ lệ tá dược trơn Talc thường dùng trong công thức viên nén là?

a)

0,1 - 0,5%

b)

1 - 3%

c)

10 - 20%

d)

50%

30.

Magnesi stearat thường được dùng với tỉ lệ bao nhiêu?

a)

10%

b)

0,1%

c)

Khoảng 1% so với hạt khô

d)

5%

31.

Tá dược nào có thể dùng để vừa làm tá dược dộn, vừa làm tá dược rã?

a)

Lactose

b)

Talc

c)

Avicel

d)

Magnesi stearat

32.

Ethyl cellulose (EC) thường dùng trong mục đích gì?

a)

Tá dược tạo bột

b)

Tá dược dộn tan trong nước

c)

Tạo màng phim kéo dài giải phóng

d)

Tá dược rã nhanh

33.

Tính bột biến tính Starch 1500 có ưu điểm gì so với tinh bột thường?

a)

Không bị nấm mốc

b)

Tan hoàn toàn trong nước lạnh

c)

Chịu nén và trơn chảy tốt hơn

d)

Rê tiến hơn

34.

Tương kỵ của NaCMC là gì?

a)

Với tất cả các loại kháng sinh

b)

Với tinh bột

c)

Với các muối calci, nhôm và magnesi

d)

Với đường

35.

Màu đỏ Carmin có nguồn gốc từ đâu?

a)

Khoáng vật

b)

Thiên nhiên từ acid carminic

c)

Tổng hợp hóa học

d)

Từ than đá

36.

Có bao nhiêu phương pháp chính để bao chế viên nén?

a)

2 phương pháp

b)

3 phương pháp (Tạo hạt ướt, tạo hạt khô, dập thẳng)

c)

4 phương pháp

d)

1 phương pháp duy nhất

37.

Phương pháp tạo hạt ướt có ưu điểm gì quan trọng?

a)

Không cần máy móc

b)

Dễ đảm bảo độ bền cơ học và dược chất phân phối đồng đều

c)

Tránh dược ẩm và nhiệt

d)

Quy trình ngắn gọn nhất

38.

Quy trình tạo hạt ướt qua rây bao gồm các bước theo thứ tự nào?

a)

Dập viên -> Xát hạt -> Sấy hạt -> Trộn bột -> Dập viên ngay

b)

Trộn bột kép -> Tạo khối ẩm -> Xát hạt -> Sấy hạt -> Sửa hạt -> Trộn tá dược hoàn chỉnh -> Dập viên

c)

Sấy bột -> Xát hạt -> Trộn tá dược

d)

Trộn bột -> Dập viên ngay

39.

Trong phương pháp xát hạt ướt, khối ẩm cần để ổn định trong bao lâu trước khi xát hạt?

a)

24 giờ

b)

Không cần để

c)

15 - 30 phút

d)

5 giờ

40.

Nhiệt độ sấy hạt thông thường là bao nhiêu?

a)

20 - 30 độ C

b)

40 - 70 độ C (tùy dược chất)

c)

Sấy lạnh 20 độ C

d)

Trên 100 độ C

41.

Mục đích của việc "Sửa hạt" sau khi sấy là gì?

a)

Làm hạt cứng lại

b)

Tẩm thêm hương liệu

c)

Phá vỡ các cục vón, tạo khối hạt có kích thước đồng nhất hơn

d)

Để làm hạt đẹp hơn

42.

Ưu điểm của tạo hạt tầng sôi so với xát hạt qua rây là?

a)

Hạn chế tác động của ẩm và nhiệt, tiết kiệm mắt bảng, hạn chế cào dạng hình cầu tròn chảy tốt

b)

Rẻ tiền hơn

c)

Không cần tá dược dính

d)

Dược chất dễ phân tán đều hơn

43.

Phương pháp tạo hạt khô (dập viên thô hoặc cán ép) thường dùng khi nào?

a)

Khi dược chất không bền với ẩm và nhiệt (như Aspirin, Vitamin C)

b)

Khi dược chất có liều lượng rất nhỏ

c)

Khi dược chất tan tốt trong nước

d)

Khi dược chất bền với nhiệt

44.

Phương pháp dập thẳng có ưu điểm lớn nhất là?

a)

Không cần dùng tá dược trơn

b)

Dược chất luôn đồng đều nhất

c)

Tiết kiệm mắt bảng, thời gian và tránh tác động của ẩm, nhiệt

d)

Viên có độ bền cơ học cao nhất

45.

Chu kỳ vận hành của máy tăm sai gồm mấy bước?

a)

4 bước

b)

1 bước duy nhất

c)

3 bước: Nạp nguyên liệu, Nén, Giải nén (đẩy viên)

d)

2 bước: Nén và Đẩy viên

46.

Nếu bộ phận nạp của máy tăm sai hoạt động không đúng khối lượng viên sẽ?

a)

Cối

b)

Phễu nạp liệu

c)

Chảy dưới (vì trật phôi nhàt của chày dưới quyết định dung tích buồng nén)

d)

Chảy trên đế

47.

Máy dập viên quay tròn có ưu điểm gì so với máy tăm sai?

a)

Cấu tạo đơn giản hơn

b)

Viên được nén từ từ và từ cả hai phía, lực nén phân bố đồng đều hơn, năng suất cao

c)

Rẻ tiền hơn

d)

Chỉ dùng để dập viên sủi bọt

48.

Hiện tượng "Bong mặt viên" thường do nguyên nhân nào?

a)

Do lực nén quá lớn hoặc độ đàn hồi của bột quá cao

b)

Do sấy hạt quá khô

c)

Do dùng quá nhiều tá dược dính

d)

Do máy chạy quá chậm

49.

Các bước chính trong quy trình bao đường là?

a)

Đánh bóng -> Bao màu -> Bao nền

b)

Bao mỏng (bao phim) -> Đánh bóng

c)

Trộn màu -> Dập viên

d)

Bao nền -> Bao nhẵn -> Bao màu -> Đánh bóng

50.

Mục đích của việc "Bao nền" trong bao đường là?

a)

Để viên có màu đẹp

b)

Làm tròn góc cạnh của viên và giảm bớt độ dày lớp bao

c)

Để bảo vệ dược chất khỏi ánh sáng

d)

Làm viên bóng hơn

51.

Sự khác biệt của bao mỏng (bao phim) so với bao đường ở điểm nào?

a)

Luôn dùng siro đường

b)

Vỏ bao chiếm khối lượng nhỏ (chỉ 2-3%), thời gian bao nhanh, không làm tăng kích thước viên đáng kể

c)

Chỉ dùng cho viên sủi bọt

d)

Không cần dùng máy bao

52.

Giai đoạn nào trong bao đường cần dùng siro nồng 60-70 độ C?

a)

Bao cách ly

b)

Đánh bóng

c)

Bao nhẵn

d)

Bao nền

53.

Để đánh giá sự phân tán đồng đều của dược chất liều thấp, người ta thường dùng tá dược nào?

a)

Tá dược rã

b)

Tá dược màu

c)

Tá dược dính mạnh

d)

Tá dược trơn

54.

Lực liên kết giữa viên nén hình thành chủ yếu là lực nào?

a)

Lực đẩy piston

b)

Lực tĩnh điện

c)

Lực Van der Waals, liên kết hydro, liên kết hóa trị sinh ra khi nén

d)

Lực ma sát

55.

Độ ẩm của hạt trước khi dập viên thường nằm trong khoảng nào?

a)

1 - 7% tùy loại dược chất

b)

30%

c)

10 - 20%

d)

0%

56.

Theo Dược điển Việt Nam, thời gian rã quy định cho viên nén không bao là bao lâu?

a)

Không quá 5 phút

b)

Không quá 15 phút

c)

Không quá 30 phút

d)

Không quá 60 phút

57.

Thời gian rã quy định cho viên bao phim (bao bảo vệ) là bao lâu?

a)

30 phút

b)

60 phút

c)

15 phút

d)

2 giờ

58.

Viên bao tan ở ruột phải chịu được môi trường acid HCl 0,1M trong bao lâu?

a)

15 phút

b)

30 phút

c)

2 giờ

d)

4 giờ

59.

Nhiệt độ môi trường thử độ rã quy định là bao nhiêu?

a)

100 độ C

b)

50 ± 2 độ C

c)

37 ± 2 độ C

d)

25 ± 2 độ C

60.

Phép thử độ đồng đều khối lượng tiến hành với bao nhiêu viên?

a)

5 viên

b)

20 viên

c)

100 viên

d)

10 viên

61.

Giới hạn chênh lệch khối lượng cho phép của viên nén có khối lượng trung bình trên 250mg là bao nhiêu?

a)

± 10%

b)

± 2%

c)

± 7,5%

d)

± 5%

62.

Độ mài mòn của viên nén (nếu không có quy định riêng) không được quá bao nhiêu?

a)

0,1%

b)

10%

c)

1%

d)

3%

63.

Trắc nghiệm hòa tan (Dissolution test) thường áp dụng cho loại viên nào?

a)

Viên sủi bọt

b)

Viên nhai

c)

Viên nén chứa dược chất ít tan

d)

Viên bao đường

64.

Theo sinh dược học, dược chất hấp thu tại vùng nào được đẩy sẽ tránh được chuyển hóa qua gan lần đầu?

a)

Dạ dày

b)

Hồi tràng

c)

Tá tràng

d)

Niêm mạc dưới lưỡi

65.

pH trung bình của dịch vị dạ dày là bao nhiêu?

a)

1 - 2

b)

4 - 6

c)

7 - 8

d)

9

66.

Thời gian viên lưu lại ở dạ dày có thể biến động từ bao lâu?

a)

10 phút đến 8 giờ tùy chế độ ăn

b)

1 - 2 phút

c)

Luôn cố định 2 giờ

d)

24 giờ

67.

Uống viên nén với bao nhiêu nước là phù hợp để tăng cường tháo rỗng dạ dày (trừ trường hợp đặc biệt)?

a)

1 lít

b)

Khoảng 150ml

c)

Một ngụm nhỏ

d)

Không cần nước

68.

Tại sao không nên chế vitamin B2 (Riboflavin) dưới dạng viên bao tan ở ruột?

a)

Vì nó làm hỏng vò bao

b)

Vì vùng hấp thu tối ưu của nó ở tá tràng, nếu bao tan ở ruột có thể không kịp giải phóng được chất

c)

Vì nó gây kích ứng ruột

d)

Vì nó tan trong acid

69.

Mức độ rã nào của viên nén là tốt nhất cho sinh khả dụng?

a)

Rã thành hạt nhỏ

b)

Không cần rã

c)

Rã keo (đạt đến mức tiêu phân bán đầu)

d)

Rã thành hạt to

70.

Thành phần nào trong hệ OROS (hệ thẩm thấu) giúp đẩy dược chất ra ngoài?

a)

Tá dược dính

b)

Chất diện hoạt

c)

Tá dược thẩm thấu (như Natri clorid) tạo áp suất

d)

Vỏ bao đường

71.

Lỗ giải phóng dược chất trong viên nén thẩm thấu được tạo ra bằng gì?

a)

Dập khuôn sẵn

b)

Tự tan khi gặp nước

c)

Khoan bằng chùm tia lade

d)

Đục bằng kim

72.

Viên nén Paracetamol dập bằng máy tâm sai thường hay gặp sự cố gì?

a)

Viên quá cứng

b)

Bạy bì bong mặt, sứt cạnh do dược chất ít tan, tơi xốp, khó liên kết

c)

Viên bị cháy lồng

d)

Viên dễ bị nấm mốc

73.

Định lượng Vitamin C trong viên nén thường dùng phương pháp nào?

a)

Dác sấy khô

b)

Phương pháp cân

c)

Phương pháp phổ nội CO2

d)

Phương pháp phổ quang

74.

Ưu điểm của viên nén đặt dưới lưỡi Nitroglycerin so với đường uống là?

a)

Rẻ tiền hơn

b)

Phát huy tác dụng nhanh (1-2 phút) và tránh chuyển hóa qua gan

c)

Bảo quản dễ hơn

d)

Viên to dễ cầm

75.

Thời gian rã quy định cho viên tan trong nước là?

a)

15 phút

b)

3 phút

c)

5 phút

d)

60 phút

76.

Viên ngậm (Lozenge) có yêu cầu đặc trưng gì về giải phóng dược chất?

a)

Phải sủi bọt mạnh

b)

Chỉ chứa dược chất độc bằng A

c)

Giải phóng dược chất từ từ, kéo dài (mài mòn dần), có khi quy định rã trong 4 giờ

d)

Phải rã ngay trong 1 phút

77.

Tá dược độn trong viên ngậm chủ yếu là?

a)

Tinh bột

b)

Các loại bột đường (Lactose, saccarose, manitol...)

c)

Dicalci phosphat

d)

Magnesi stearat

78.

Kẹo ngậm Strepsils thường được điều chế bằng phương pháp nào?

a)

Xát hạt khô

b)

Tạo hạt ướt

c)

Bố khuôn

d)

Dập thẳng

79.

Viên đặt dưới lưỡi thường có khối lượng và kích thước như thế nào?

a)

Nặng 2 gam

b)

Hình cầu đường kính 2cm

c)

Khối lượng nhỏ (<150mg) và mỏng để tránh cộm và giúp rã nhanh

d)

Rất lớn để chứa nhiều dược chất

80.

Tá dược nào giúp ổn định hàm lượng Nitroglycerin trong viên nén?

a)

Tinh bột

b)

Bột Talc

c)

Calci carbonat

d)

PEG hoặc PVP

81.

Viên nhai (chewable tablet) thường áp dụng cho nhóm dược chất nào?

a)

Thuốc kháng sinh liều cao

b)

Thuốc kháng dịch vị và vitamin cho trẻ em

c)

Thuốc đặt âm đạo

d)

Thuốc gây mê

82.

Ưu điểm chính của viên nhai kháng dịch vị là gì?

a)

Rất đắt tiền

b)

Dược chất vỡ nhỏ trong nước bọt, tăng trung hòa acid

c)

Không cần tá dược dồn

d)

Luôn có màu đỏ

83.

Để bảo quản viên sủi bọt tốt, độ ẩm tương đối của phòng sản xuất nên là?

a)

< 80%

b)

Không cần kiểm soát

c)

100%

d)

< 40%

84.

Viên sủi bọt không dùng cho đối tượng bệnh nhân nào?

a)

Người bị hen

b)

Trẻ em

c)

Người kiêng muối hoặc suy thận

d)

Người cao tuổi

85.

Viên tác dụng kéo dài hệ cốt (matrix) chia làm mấy loại chính?

a)

1 loại

b)

Chỉ có loại cốt tan nhanh

c)

3 loại: cốt trương nở, cốt ăn mòn, cốt tơ khuếch tán

d)

5 loại

86.

Tá dược nào thường dùng cho cốt tơ khuếch tán?

a)

Gelatin

b)

Calci phosphat

c)

Ethyl cellulose

d)

Saccarose

87.

Mục đích chính của việc chế viên TDKD là?

a)

Làm viên đẹp hơn

b)

Giảm số lần dùng thuốc, giảm tác dụng phụ, duy trì nồng độ điều trị ổn định

c)

Chỉ để dùng cho người già

d)

Để bán giá cao hơn

88.

Viên nén sủi bọt rã trong bao lâu theo DĐVN?

a)

30 phút

b)

15 phút

c)

5 phút

d)

1 phút

89.

Tá dược trơn dùng cho viên nén sủi bọt pha dung dịch phải có đặc điểm gì?

a)

Sợ nước mạnh

b)

Tan được trong nước

c)

Làm từ mô động vật

d)

Có màu xanh

90.

Hệ GITS (Gastro Intestinal Therapeutic Systems) có thể kéo dài tác dụng bao lâu?

a)

1 giờ

b)

5 - 7 ngày

c)

24 giờ

d)

1 tháng

91.

Thuốc hoàn là tên gọi đông y của dạng thuốc nào?

a)

Viên tròn

b)

Viên nén

c)

Thuốc mỡ

d)

Thuốc cốm

92.

Có bao nhiêu phương pháp chính để điều chế viên tròn?

a)

Không có phương pháp cụ thể

b)

1 phương pháp

c)

3 phương pháp: chia viên, bồi viên, nhỏ giọt

d)

5 phương pháp

93.

Tá dược dính "Mật giả" dùng trong thuốc hoàn được luyện ở nhiệt độ bao nhiêu?

a)

D. 200 độ C

b)

C. Khoảng 110 độ C (hàm lượng nước < 10%)

c)

B. 100 độ C

d)

A. 60 độ C

94.

Phương pháp "Bồi viên" được thực hiện dựa trên dụng cụ truyền thống nào?

a)

A. Bàn chia viên

b)

B. Thúng lắc (hiện nay dùng nồi bao viên)

c)

C. Khuôn ép

d)

D. Máy dập viên tâm sai

95.

Yêu cầu về độ ẩm đối với "Hoàn mềm" là?

a)

C. 30%

b)

B. 11 - 15%

c)

D. Không quy định

d)

A. 1 - 5%

96.

Tá dược dính nào thường dùng cho "Hoàn mềm" để đảm bảo thể chất nhuận dẻo?

a)

A. Nước

b)

B. Mật ong

c)

D. Cao lỏng

d)

C. Cồn 90 độ

97.

Quy trình "Chia viên" gồm các bước chính nào?

a)

D. Trộn ướt -> Tạo hạt -> Sấy -> Dập viên

b)

C. Nhào ẩm -> Dập thẳng -> Sấy -> Bao phim

c)

B. Nhồi bột -> Làm lạnh -> Trộn bột -> Đóng nang

d)

A. Gây nhân -> Bồi viên -> Sấy -> Tạo khối dẻo -> Chia viên -> Hoàn chỉnh viên

98.

Trong phương pháp nhỏ giọt, tá dược thường dùng là?

a)

D. Cồn gelatin

b)

B. Dầu mỡ sáp hoặc PEG 4000 dùn chảy

c)

A. Tinh bột

d)

C. Siro đường

99.

Sai số khối lượng trung bình cho phép đối với viên tròn (không bao) là?

a)

D. ± 1%

b)

A. ± 5%

c)

B. ± 10%

d)

C. ± 20%

100.

Thời gian rã quy định cho viên tròn là?

a)

A. 15 phút

b)

B. Trong vòng 1 giờ

c)

C. 2 giờ

d)

D. 5 phút