Font size
WorksheetsC10 BC2
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Định nghĩa nào sau đây đúng về viên nén?
Dạng thuốc rán hình cầu điều chế bằng phương pháp đổ viên.
Dạng thuốc rắn, điều chế bằng cách nén một hay nhiều loại dược chất, thường có hình trụ dẹt, mỗi viên là một đơn vị liều.
Dạng thuốc mềm bôi ngoài da đã được chia liều.
Dạng thuốc lỏng đóng trong nang gelatin cứng.
Quy trình sản xuất viên nén được mô tả chính thức lần đầu tiên vào năm nào?
1843
1874
1932
1950
Ưu điểm nổi bật của viên nén là gì?
Thích hợp cho tất cả các loại dược chất lỏng.
Luôn có sinh khả dụng cao hơn thuốc tiêm.
Đã được chia liều tương đối chính xác, dễ tích gọn nhẹ, dễ vận chuyển.
Diện tích bề mặt tiếp xúc lớn nhất trong các dạng thuốc.
Nhược điểm lớn nhất của viên nén về mặt sinh dược học là gì?
Khó bảo quản hơn thuốc lỏng.
Sau khi dập viên, diện tích bề mặt tiếp xúc của dược chất bị giảm rất nhiều, có thể làm giảm sinh khả dụng.
Không thể che giấu mùi vị dược chất.
Giá thành sản xuất cao nhất.
Tá dược giúp dược chất thấm vào viên nén nhằm mục đích gì?
Làm viên bóng đẹp hơn.
Đảm bảo khối lượng cân thiết của viên hoặc cải thiện tính chất cơ lý của dược chất.
Chỉ để làm ngọt viên thuốc.
Giúp viên rã nhanh hơn trong dạ dày.
Loại đường nào sau đây là tá dược dộn tan trong nước phổ biến nhất, có hai dạng là khan và ngậm nước?
Glucose
Saccarose
Lactose
Mannitol
Hiện tượng viên nén chứa Lactose bị sẫm màu theo thời gian thường do tương kỵ với dược chất có nhóm chức nào?
Nhóm chức Ester
Nhóm chức Amin
Nhóm chức Acid
Nhóm chức Aldehyd
Tá dược dộn nào thường được dùng cho viên ngậm, viên nhai nhờ cảm giác mát và vị ngọt dễ chịu?
Avicel
Dicalci phosphat
Mannitol
Tinh bột
Avicel là tên thương mại của loại tá dược nào?
Lactose phun sấy
Polyvinyl pyrrolidon
Tinh bột biến tính
Cellulose vi tinh thể
Ưu điểm chính của Avicel (Cellulose vi tinh thể) là gì?
Giá thành rẻ nhất.
Chịu nén tốt, trơn chảy tốt, giúp viên dễ rã và có độ bền cơ học cao.
Tan hoàn toàn trong nước.
Không hút ẩm.
Tá dược dộn vô cơ nào có tính kiềm nhẹ, không dùng cho dược chất không bền trong môi trường kiềm?
Dicalci phosphat (Emcompress)
Tinh bột
Natri clorid
Glucose
Vai trò của tá dược dính trong viên nén là gì?
Tăng độ tan của dược chất
Chống dính chày cối
Tác nhân liên kết các tiểu phân để tạo hình viên, đảm bảo độ chắc của viên
Làm viên rã nhanh
Tá dược dính lỏng thông dụng nhất hiện nay, ít ảnh hưởng đến thời gian rã của viên là?
Dịch thể gelatin
Hồ tinh bột
Siro đơn
Dịch gôm arabic
Tá dược rã làm tăng sinh khả dụng bằng cách nào?
Giúp viên rã nhanh và rã mịn, giải phóng tối đa diện tích bề mặt tiếp xúc của dược chất
Hòa tan dược chất ngay lập tức
Làm viên cứng hơn để tránh hỏng dược chất
Làm cho viên bóng hơn
Cơ chế rã chính của đa số tá dược rã hiện nay là gì?
Cơ chế vi mao quản và cơ chế trương nở
Cơ chế sinh khí
Cơ chế hóa tan hoàn toàn
Cơ chế nóng chảy
Primojel hay Explotab là tên thương mại của?
Magnesi stearat
Polyethylen glycol
Cellulose vi tinh thể
Natri starch glycolat (Tinh bột biến tính)
Viên nén sủi bọt rã theo cơ chế nào?
Trương nở
Vi mao quản
Tan chảy ở 37 độ C
Cơ chế sinh khí (giải phóng CO2 từ acid hữu cơ và muối kiềm carbonat)
Tá dược trơn giúp nhào đều dược chất trong khối bột như thế nào?
Tác dụng như tá dược dính
Làm giảm ma sát, chống dính, điều hòa sự chảy, tăng độ tan
Tăng độ bóng màng bao
Tạo màu cho viên
Tá dược trơn có bao nhiêu tác dụng chính trong quá trình dập viên?
4 tác dụng: Chống ma sát, chống dính, điều hòa sự chảy, làm viên bóng đẹp
2 tác dụng là chống dính và tăng độ tan
1 tác dụng là làm bóng viên
3 tác dụng: Gây rã, chống dính, tạo màu
Nhược điểm chung của đa số tá dược trơn (như Magnesi stearat) là gì?
Làm viên rã quá nhanh
Có bản chất so nước, có xu hướng kéo dài thời gian rã của viên
Rất đắt tiền
Dễ gâyảm mốc
Aerosil được sử dụng trong viên nén chủ yếu với vai trò gì?
Tá dược màu
Tá dược mùi
Tá dược dính
Tá dược điều hòa sự chảy (Glidant)
Để hạn chế ảnh hưởng so nước của tá dược trơn, người ta có thể thêm vào viên chất gì?
Thêm dầu parafin
Thêm đường saccarose
Chất diện hoạt (như Natri lauryl sulfat)
Thêm nhiều tinh bột hơn
Tá dược nào sau đây là tá dược bao phim tan trong dịch vị (bao bảo vệ)?
Ethyl cellulose (EC)
Shellac
HPMC (Hydroxy propyl methyl cellulose)
CAP (Cellulose acetat phthalat)
Tá dược nào sau đây thường dùng để bao tan ở ruột?
Saccarose
CAP (Cellulose acetat phthalat)
PEG 6000
Tinh bột
Thành phần chất làm dẻo được thêm vào màng bao phim nhằm mục đích?
Tăng độ hòa tan màng
Giúp viên trơn chảy tốt
Tạo màu cho viên
Tăng độ dẻo dai, đàn hồi của màng bao
Loại tá dược màu nào sau đây tan được trong nước và thường dùng trong bao đường?
Màu Erythrosine
Bột Talc
Titan dioxid
Magnesi oxyd
Tá dược bao phim Eudragit L và S có đặc điểm gì?
Tan trong dịch vị pH < 5
Không tan trong dạ dày, tan ở ruột
Tan trong dầu
Là chất hóa dẻo
Tại sao không nên dùng quá nhiều tá dược dính mạnh cho viên nén?
Gây dính cối chày
Làm viên quá mềm
Làm chậm sự rã và giải phóng dược chất
Làm viên bị sậm màu
Tỉ lệ tá dược trơn Talc thường dùng trong công thức viên nén là?
0,1 - 0,5%
1 - 3%
10 - 20%
50%
Magnesi stearat thường được dùng với tỉ lệ bao nhiêu?
10%
0,1%
Khoảng 1% so với hạt khô
5%
Tá dược nào có thể dùng để vừa làm tá dược dộn, vừa làm tá dược rã?
Lactose
Talc
Avicel
Magnesi stearat
Ethyl cellulose (EC) thường dùng trong mục đích gì?
Tá dược tạo bột
Tá dược dộn tan trong nước
Tạo màng phim kéo dài giải phóng
Tá dược rã nhanh
Tính bột biến tính Starch 1500 có ưu điểm gì so với tinh bột thường?
Không bị nấm mốc
Tan hoàn toàn trong nước lạnh
Chịu nén và trơn chảy tốt hơn
Rê tiến hơn
Tương kỵ của NaCMC là gì?
Với tất cả các loại kháng sinh
Với tinh bột
Với các muối calci, nhôm và magnesi
Với đường
Màu đỏ Carmin có nguồn gốc từ đâu?
Khoáng vật
Thiên nhiên từ acid carminic
Tổng hợp hóa học
Từ than đá
Có bao nhiêu phương pháp chính để bao chế viên nén?
2 phương pháp
3 phương pháp (Tạo hạt ướt, tạo hạt khô, dập thẳng)
4 phương pháp
1 phương pháp duy nhất
Phương pháp tạo hạt ướt có ưu điểm gì quan trọng?
Không cần máy móc
Dễ đảm bảo độ bền cơ học và dược chất phân phối đồng đều
Tránh dược ẩm và nhiệt
Quy trình ngắn gọn nhất
Quy trình tạo hạt ướt qua rây bao gồm các bước theo thứ tự nào?
Dập viên -> Xát hạt -> Sấy hạt -> Trộn bột -> Dập viên ngay
Trộn bột kép -> Tạo khối ẩm -> Xát hạt -> Sấy hạt -> Sửa hạt -> Trộn tá dược hoàn chỉnh -> Dập viên
Sấy bột -> Xát hạt -> Trộn tá dược
Trộn bột -> Dập viên ngay
Trong phương pháp xát hạt ướt, khối ẩm cần để ổn định trong bao lâu trước khi xát hạt?
24 giờ
Không cần để
15 - 30 phút
5 giờ
Nhiệt độ sấy hạt thông thường là bao nhiêu?
20 - 30 độ C
40 - 70 độ C (tùy dược chất)
Sấy lạnh 20 độ C
Trên 100 độ C
Mục đích của việc "Sửa hạt" sau khi sấy là gì?
Làm hạt cứng lại
Tẩm thêm hương liệu
Phá vỡ các cục vón, tạo khối hạt có kích thước đồng nhất hơn
Để làm hạt đẹp hơn
Ưu điểm của tạo hạt tầng sôi so với xát hạt qua rây là?
Hạn chế tác động của ẩm và nhiệt, tiết kiệm mắt bảng, hạn chế cào dạng hình cầu tròn chảy tốt
Rẻ tiền hơn
Không cần tá dược dính
Dược chất dễ phân tán đều hơn
Phương pháp tạo hạt khô (dập viên thô hoặc cán ép) thường dùng khi nào?
Khi dược chất không bền với ẩm và nhiệt (như Aspirin, Vitamin C)
Khi dược chất có liều lượng rất nhỏ
Khi dược chất tan tốt trong nước
Khi dược chất bền với nhiệt
Phương pháp dập thẳng có ưu điểm lớn nhất là?
Không cần dùng tá dược trơn
Dược chất luôn đồng đều nhất
Tiết kiệm mắt bảng, thời gian và tránh tác động của ẩm, nhiệt
Viên có độ bền cơ học cao nhất
Chu kỳ vận hành của máy tăm sai gồm mấy bước?
4 bước
1 bước duy nhất
3 bước: Nạp nguyên liệu, Nén, Giải nén (đẩy viên)
2 bước: Nén và Đẩy viên
Nếu bộ phận nạp của máy tăm sai hoạt động không đúng khối lượng viên sẽ?
Cối
Phễu nạp liệu
Chảy dưới (vì trật phôi nhàt của chày dưới quyết định dung tích buồng nén)
Chảy trên đế
Máy dập viên quay tròn có ưu điểm gì so với máy tăm sai?
Cấu tạo đơn giản hơn
Viên được nén từ từ và từ cả hai phía, lực nén phân bố đồng đều hơn, năng suất cao
Rẻ tiền hơn
Chỉ dùng để dập viên sủi bọt
Hiện tượng "Bong mặt viên" thường do nguyên nhân nào?
Do lực nén quá lớn hoặc độ đàn hồi của bột quá cao
Do sấy hạt quá khô
Do dùng quá nhiều tá dược dính
Do máy chạy quá chậm
Các bước chính trong quy trình bao đường là?
Đánh bóng -> Bao màu -> Bao nền
Bao mỏng (bao phim) -> Đánh bóng
Trộn màu -> Dập viên
Bao nền -> Bao nhẵn -> Bao màu -> Đánh bóng
Mục đích của việc "Bao nền" trong bao đường là?
Để viên có màu đẹp
Làm tròn góc cạnh của viên và giảm bớt độ dày lớp bao
Để bảo vệ dược chất khỏi ánh sáng
Làm viên bóng hơn
Sự khác biệt của bao mỏng (bao phim) so với bao đường ở điểm nào?
Luôn dùng siro đường
Vỏ bao chiếm khối lượng nhỏ (chỉ 2-3%), thời gian bao nhanh, không làm tăng kích thước viên đáng kể
Chỉ dùng cho viên sủi bọt
Không cần dùng máy bao
Giai đoạn nào trong bao đường cần dùng siro nồng 60-70 độ C?
Bao cách ly
Đánh bóng
Bao nhẵn
Bao nền
Để đánh giá sự phân tán đồng đều của dược chất liều thấp, người ta thường dùng tá dược nào?
Tá dược rã
Tá dược màu
Tá dược dính mạnh
Tá dược trơn
Lực liên kết giữa viên nén hình thành chủ yếu là lực nào?
Lực đẩy piston
Lực tĩnh điện
Lực Van der Waals, liên kết hydro, liên kết hóa trị sinh ra khi nén
Lực ma sát
Độ ẩm của hạt trước khi dập viên thường nằm trong khoảng nào?
1 - 7% tùy loại dược chất
30%
10 - 20%
0%
Theo Dược điển Việt Nam, thời gian rã quy định cho viên nén không bao là bao lâu?
Không quá 5 phút
Không quá 15 phút
Không quá 30 phút
Không quá 60 phút
Thời gian rã quy định cho viên bao phim (bao bảo vệ) là bao lâu?
30 phút
60 phút
15 phút
2 giờ
Viên bao tan ở ruột phải chịu được môi trường acid HCl 0,1M trong bao lâu?
15 phút
30 phút
2 giờ
4 giờ
Nhiệt độ môi trường thử độ rã quy định là bao nhiêu?
100 độ C
50 ± 2 độ C
37 ± 2 độ C
25 ± 2 độ C
Phép thử độ đồng đều khối lượng tiến hành với bao nhiêu viên?
5 viên
20 viên
100 viên
10 viên
Giới hạn chênh lệch khối lượng cho phép của viên nén có khối lượng trung bình trên 250mg là bao nhiêu?
± 10%
± 2%
± 7,5%
± 5%
Độ mài mòn của viên nén (nếu không có quy định riêng) không được quá bao nhiêu?
0,1%
10%
1%
3%
Trắc nghiệm hòa tan (Dissolution test) thường áp dụng cho loại viên nào?
Viên sủi bọt
Viên nhai
Viên nén chứa dược chất ít tan
Viên bao đường
Theo sinh dược học, dược chất hấp thu tại vùng nào được đẩy sẽ tránh được chuyển hóa qua gan lần đầu?
Dạ dày
Hồi tràng
Tá tràng
Niêm mạc dưới lưỡi
pH trung bình của dịch vị dạ dày là bao nhiêu?
1 - 2
4 - 6
7 - 8
9
Thời gian viên lưu lại ở dạ dày có thể biến động từ bao lâu?
10 phút đến 8 giờ tùy chế độ ăn
1 - 2 phút
Luôn cố định 2 giờ
24 giờ
Uống viên nén với bao nhiêu nước là phù hợp để tăng cường tháo rỗng dạ dày (trừ trường hợp đặc biệt)?
1 lít
Khoảng 150ml
Một ngụm nhỏ
Không cần nước
Tại sao không nên chế vitamin B2 (Riboflavin) dưới dạng viên bao tan ở ruột?
Vì nó làm hỏng vò bao
Vì vùng hấp thu tối ưu của nó ở tá tràng, nếu bao tan ở ruột có thể không kịp giải phóng được chất
Vì nó gây kích ứng ruột
Vì nó tan trong acid
Mức độ rã nào của viên nén là tốt nhất cho sinh khả dụng?
Rã thành hạt nhỏ
Không cần rã
Rã keo (đạt đến mức tiêu phân bán đầu)
Rã thành hạt to
Thành phần nào trong hệ OROS (hệ thẩm thấu) giúp đẩy dược chất ra ngoài?
Tá dược dính
Chất diện hoạt
Tá dược thẩm thấu (như Natri clorid) tạo áp suất
Vỏ bao đường
Lỗ giải phóng dược chất trong viên nén thẩm thấu được tạo ra bằng gì?
Dập khuôn sẵn
Tự tan khi gặp nước
Khoan bằng chùm tia lade
Đục bằng kim
Viên nén Paracetamol dập bằng máy tâm sai thường hay gặp sự cố gì?
Viên quá cứng
Bạy bì bong mặt, sứt cạnh do dược chất ít tan, tơi xốp, khó liên kết
Viên bị cháy lồng
Viên dễ bị nấm mốc
Định lượng Vitamin C trong viên nén thường dùng phương pháp nào?
Dác sấy khô
Phương pháp cân
Phương pháp phổ nội CO2
Phương pháp phổ quang
Ưu điểm của viên nén đặt dưới lưỡi Nitroglycerin so với đường uống là?
Rẻ tiền hơn
Phát huy tác dụng nhanh (1-2 phút) và tránh chuyển hóa qua gan
Bảo quản dễ hơn
Viên to dễ cầm
Thời gian rã quy định cho viên tan trong nước là?
15 phút
3 phút
5 phút
60 phút
Viên ngậm (Lozenge) có yêu cầu đặc trưng gì về giải phóng dược chất?
Phải sủi bọt mạnh
Chỉ chứa dược chất độc bằng A
Giải phóng dược chất từ từ, kéo dài (mài mòn dần), có khi quy định rã trong 4 giờ
Phải rã ngay trong 1 phút
Tá dược độn trong viên ngậm chủ yếu là?
Tinh bột
Các loại bột đường (Lactose, saccarose, manitol...)
Dicalci phosphat
Magnesi stearat
Kẹo ngậm Strepsils thường được điều chế bằng phương pháp nào?
Xát hạt khô
Tạo hạt ướt
Bố khuôn
Dập thẳng
Viên đặt dưới lưỡi thường có khối lượng và kích thước như thế nào?
Nặng 2 gam
Hình cầu đường kính 2cm
Khối lượng nhỏ (<150mg) và mỏng để tránh cộm và giúp rã nhanh
Rất lớn để chứa nhiều dược chất
Tá dược nào giúp ổn định hàm lượng Nitroglycerin trong viên nén?
Tinh bột
Bột Talc
Calci carbonat
PEG hoặc PVP
Viên nhai (chewable tablet) thường áp dụng cho nhóm dược chất nào?
Thuốc kháng sinh liều cao
Thuốc kháng dịch vị và vitamin cho trẻ em
Thuốc đặt âm đạo
Thuốc gây mê
Ưu điểm chính của viên nhai kháng dịch vị là gì?
Rất đắt tiền
Dược chất vỡ nhỏ trong nước bọt, tăng trung hòa acid
Không cần tá dược dồn
Luôn có màu đỏ
Để bảo quản viên sủi bọt tốt, độ ẩm tương đối của phòng sản xuất nên là?
< 80%
Không cần kiểm soát
100%
< 40%
Viên sủi bọt không dùng cho đối tượng bệnh nhân nào?
Người bị hen
Trẻ em
Người kiêng muối hoặc suy thận
Người cao tuổi
Viên tác dụng kéo dài hệ cốt (matrix) chia làm mấy loại chính?
1 loại
Chỉ có loại cốt tan nhanh
3 loại: cốt trương nở, cốt ăn mòn, cốt tơ khuếch tán
5 loại
Tá dược nào thường dùng cho cốt tơ khuếch tán?
Gelatin
Calci phosphat
Ethyl cellulose
Saccarose
Mục đích chính của việc chế viên TDKD là?
Làm viên đẹp hơn
Giảm số lần dùng thuốc, giảm tác dụng phụ, duy trì nồng độ điều trị ổn định
Chỉ để dùng cho người già
Để bán giá cao hơn
Viên nén sủi bọt rã trong bao lâu theo DĐVN?
30 phút
15 phút
5 phút
1 phút
Tá dược trơn dùng cho viên nén sủi bọt pha dung dịch phải có đặc điểm gì?
Sợ nước mạnh
Tan được trong nước
Làm từ mô động vật
Có màu xanh
Hệ GITS (Gastro Intestinal Therapeutic Systems) có thể kéo dài tác dụng bao lâu?
1 giờ
5 - 7 ngày
24 giờ
1 tháng
Thuốc hoàn là tên gọi đông y của dạng thuốc nào?
Viên tròn
Viên nén
Thuốc mỡ
Thuốc cốm
Có bao nhiêu phương pháp chính để điều chế viên tròn?
Không có phương pháp cụ thể
1 phương pháp
3 phương pháp: chia viên, bồi viên, nhỏ giọt
5 phương pháp
Tá dược dính "Mật giả" dùng trong thuốc hoàn được luyện ở nhiệt độ bao nhiêu?
D. 200 độ C
C. Khoảng 110 độ C (hàm lượng nước < 10%)
B. 100 độ C
A. 60 độ C
Phương pháp "Bồi viên" được thực hiện dựa trên dụng cụ truyền thống nào?
A. Bàn chia viên
B. Thúng lắc (hiện nay dùng nồi bao viên)
C. Khuôn ép
D. Máy dập viên tâm sai
Yêu cầu về độ ẩm đối với "Hoàn mềm" là?
C. 30%
B. 11 - 15%
D. Không quy định
A. 1 - 5%
Tá dược dính nào thường dùng cho "Hoàn mềm" để đảm bảo thể chất nhuận dẻo?
A. Nước
B. Mật ong
D. Cao lỏng
C. Cồn 90 độ
Quy trình "Chia viên" gồm các bước chính nào?
D. Trộn ướt -> Tạo hạt -> Sấy -> Dập viên
C. Nhào ẩm -> Dập thẳng -> Sấy -> Bao phim
B. Nhồi bột -> Làm lạnh -> Trộn bột -> Đóng nang
A. Gây nhân -> Bồi viên -> Sấy -> Tạo khối dẻo -> Chia viên -> Hoàn chỉnh viên
Trong phương pháp nhỏ giọt, tá dược thường dùng là?
D. Cồn gelatin
B. Dầu mỡ sáp hoặc PEG 4000 dùn chảy
A. Tinh bột
C. Siro đường
Sai số khối lượng trung bình cho phép đối với viên tròn (không bao) là?
D. ± 1%
A. ± 5%
B. ± 10%
C. ± 20%
Thời gian rã quy định cho viên tròn là?
A. 15 phút
B. Trong vòng 1 giờ
C. 2 giờ
D. 5 phút
