Font size
S
M
L
XL
WorksheetsAirport [ENG-VIET Complete] Level 2
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
passenger
a)
hành khách
b)
kiểm tra trong khu vực
c)
xin visa
2.
immigration security
a)
an ninh xuất nhập cảnh
b)
chuyển
c)
kiểm tra trong khu vực
3.
pilot
a)
phi công
b)
bản đồ thành phố
c)
hộ chiếu và số hộ chiếu
4.
flight attendant (or: flight host / hostess)
a)
tiếp viên hàng không
b)
bữa ăn trên máy bay
c)
hành lý xách tay / hành lý xách tay
5.
steward (or: stewardess)
a)
tiếp viên / tiếp viên
b)
nhà ga nội địa
c)
thu đổi ngoại tệ
6.
passport & passport number
a)
hộ chiếu và số hộ chiếu
b)
xin visa
c)
không phải nộp thuế
7.
visa
a)
thị thực
b)
thu đổi ngoại tệ
c)
kiểm tra hành lý
8.
booking ticket (or: e-ticket / e-book confirmation)
a)
đặt vé / vé điện tử / xác nhận sách điện tử
b)
hạn mức hành lý / giới hạn hành lý
c)
nước ngoài / quốc tế / không cư trú / khách truy cập
9.
boarding pass (or: boarding ticket)
a)
thẻ lên máy bay / vé
b)
lối đi
c)
thay đổi bất thường (về không khí)
10.
travel documents
a)
tài liệu du lịch
b)
hành khách
c)
nhà ga quốc tế
11.
luggage (or: carrier / baggage)
a)
hành lý / hãng / hành lý
b)
trì hoãn / khởi hành chậm trễ
c)
thẻ sim
12.
check-in luggage
a)
kiểm tra hành lý
b)
cân / cân
c)
chuyển
13.
carry-on luggage (or: hand luggage)
a)
hành lý xách tay / hành lý xách tay
b)
nhập cư
c)
ghế hạng thương gia (máy bay)
14.
domestic terminal
a)
nhà ga nội địa
b)
nước ngoài / quốc tế / không cư trú / khách truy cập
c)
bữa ăn trên máy bay
15.
international terminal
a)
nhà ga quốc tế
b)
lấy hành lý
c)
hải quan / thuế nhập khẩu
16.
lobby (or: waiting area)
a)
sảnh / khu vực chờ
b)
lên tàu
c)
sảnh / khu vực chờ
17.
check-in area
a)
kiểm tra trong khu vực
b)
an ninh xuất nhập cảnh
c)
bản đồ thành phố
18.
check-in counter
a)
quầy làm thủ tục
b)
thẻ sim
c)
thời gian nghỉ (trong lúc đi đường)
19.
departure hall (or: departure area)
a)
sảnh khởi hành
b)
đến / chạm xuống
c)
nhân viên hàng không
20.
arrival hall (or: arrival area)
a)
hội trường đến
b)
hộ chiếu và số hộ chiếu
c)
tiếp viên hàng không
21.
immigration
a)
nhập cư
b)
thông báo chuyến bay
c)
đặt vé / vé điện tử / xác nhận sách điện tử
22.
customs
a)
hải quan / thuế nhập khẩu
b)
tài liệu du lịch
c)
cân / cân
23.
security check area
a)
khu vực kiểm tra an ninh
b)
sảnh / khu vực chờ
c)
bằng vé hạng nhất
24.
boarding area
a)
khu vực nội trú
b)
xếp hàng / xếp hàng
c)
khởi hành / cất cánh
25.
gate (or: departure gate)
a)
cổng / cổng khởi hành
b)
khu vực kiểm tra an ninh
c)
dây an toàn
26.
lost & found
a)
bị mất tìm thấy
b)
chuyến bay
c)
hành khách
27.
taxi stand
a)
đón taxi
b)
cửa thoát hiểm khẩn cấp
c)
lên tàu
28.
economy
a)
giá thấp, hạng thông dụng
b)
những món đồ bị cấm
c)
những món đồ bị cấm
29.
business
a)
ghế hạng thương gia (máy bay)
b)
khu vực nội trú
c)
lối đi
30.
first-class
a)
bằng vé hạng nhất
b)
quầy làm thủ tục
c)
hội trường đến
31.
tourist
a)
du lịch
b)
bằng vé hạng nhất
c)
cư dân
32.
foreign (or: international / non-resident / visitor)
a)
nước ngoài / quốc tế / không cư trú / khách truy cập
b)
check-in dễ vỡ
c)
hạn mức hành lý / giới hạn hành lý
33.
resident
a)
cư dân
b)
thay đổi bất thường (về không khí)
c)
cổng / cổng khởi hành
34.
group tour
a)
tour theo nhóm
b)
tiếp viên hàng không
c)
hành lý / hãng / hành lý
35.
to check-in
a)
để nhận phòng
b)
kịp thời
c)
lên tàu
36.
to board
a)
lên tàu
b)
công ty hàng không
c)
tài liệu du lịch
37.
to depart (or: to take-off)
a)
khởi hành / cất cánh
b)
khu vực kiểm tra an ninh
c)
phi công
38.
to arrive (or: to touchdown)
a)
đến / chạm xuống
b)
thông tin du lịch
c)
lấy hành lý
39.
to transfer
a)
chuyển
b)
kiểm tra hành lý
c)
xếp hàng / xếp hàng
40.
to apply for visa
a)
xin visa
b)
hành lý xách tay / hành lý xách tay
c)
nhân viên an ninh
41.
to fall in-line (or: to queue)
a)
xếp hàng / xếp hàng
b)
áo phao / áo phao
c)
quầy làm thủ tục
42.
to claim (or: collect luggage)
a)
lấy hành lý
b)
phi hành đoàn cabin
c)
nhập cư
43.
baggage allowance (or: baggage limit)
a)
hạn mức hành lý / giới hạn hành lý
b)
để nhận phòng
c)
khu vực kiểm tra an ninh
44.
flight
a)
chuyến bay
b)
tour theo nhóm
c)
nhập cư
45.
on-time
a)
kịp thời
b)
tiếp viên / tiếp viên
c)
nhà ga nội địa
46.
delayed (or: departure delay)
a)
trì hoãn / khởi hành chậm trễ
b)
cư dân
c)
thẻ lên máy bay / vé
47.
seat-belt
a)
dây an toàn
b)
đặt vé / vé điện tử / xác nhận sách điện tử
c)
bị mất tìm thấy
48.
tourist information
a)
thông tin du lịch
b)
ghế hạng thương gia (máy bay)
c)
cửa thoát hiểm khẩn cấp
49.
weighing scale (or: scale)
a)
cân / cân
b)
nhà ga quốc tế
c)
trì hoãn / khởi hành chậm trễ
50.
airline
a)
công ty hàng không
b)
thị thực
c)
cư dân
51.
hành khách
a)
passenger
b)
first-class
c)
tourist information
52.
an ninh xuất nhập cảnh
a)
immigration security
b)
tourist
c)
domestic terminal
53.
phi công
a)
pilot
b)
to declare + something
c)
window seat
54.
tiếp viên hàng không
a)
flight attendant (or: flight host / hostess)
b)
diplomat
c)
booking ticket (or: e-ticket / e-book confirmation)
55.
tiếp viên / tiếp viên
a)
steward (or: stewardess)
b)
visa
c)
airline staff
56.
hộ chiếu và số hộ chiếu
a)
passport & passport number
b)
flight
c)
delayed (or: departure delay)
57.
thị thực
a)
visa
b)
flight attendant (or: flight host / hostess)
c)
to claim (or: collect luggage)
58.
đặt vé / vé điện tử / xác nhận sách điện tử
a)
booking ticket (or: e-ticket / e-book confirmation)
b)
gate (or: departure gate)
c)
excess baggage
59.
thẻ lên máy bay / vé
a)
boarding pass (or: boarding ticket)
b)
economy
c)
in-flight meal
60.
tài liệu du lịch
a)
travel documents
b)
duty-free
c)
cabin crew
61.
hành lý / hãng / hành lý
a)
luggage (or: carrier / baggage)
b)
airline staff
c)
seat-belt
62.
kiểm tra hành lý
a)
check-in luggage
b)
luggage (or: carrier / baggage)
c)
arrival hall (or: arrival area)
63.
hành lý xách tay / hành lý xách tay
a)
carry-on luggage (or: hand luggage)
b)
to board
c)
aisle seat
64.
nhà ga nội địa
a)
domestic terminal
b)
in-flight meal
c)
resident
65.
nhà ga quốc tế
a)
international terminal
b)
resident
c)
economy
66.
sảnh / khu vực chờ
a)
lobby (or: waiting area)
b)
pilot
c)
layover
67.
kiểm tra trong khu vực
a)
check-in area
b)
layover
c)
boarding area
68.
quầy làm thủ tục
a)
check-in counter
b)
on-time
c)
immigration
69.
sảnh khởi hành
a)
departure hall (or: departure area)
b)
domestic terminal
c)
flight attendant (or: flight host / hostess)
70.
hội trường đến
a)
arrival hall (or: arrival area)
b)
airline
c)
emergency-door
71.
nhập cư
a)
immigration
b)
to claim (or: collect luggage)
c)
prohibited items
72.
hải quan / thuế nhập khẩu
a)
customs
b)
arrival hall (or: arrival area)
c)
check-in area
73.
khu vực kiểm tra an ninh
a)
security check area
b)
boarding area
c)
boarding pass (or: boarding ticket)
74.
khu vực nội trú
a)
boarding area
b)
carry-on luggage (or: hand luggage)
c)
passenger
75.
cổng / cổng khởi hành
a)
gate (or: departure gate)
b)
immigration
c)
to board
76.
bị mất tìm thấy
a)
lost & found
b)
weighing scale (or: scale)
c)
currency exchange
77.
đón taxi
a)
taxi stand
b)
to arrive (or: to touchdown)
c)
lobby (or: waiting area)
78.
giá thấp, hạng thông dụng
a)
economy
b)
security officer
c)
check-in luggage
79.
ghế hạng thương gia (máy bay)
a)
business
b)
foreign (or: international / non-resident / visitor)
c)
on-time
80.
bằng vé hạng nhất
a)
first-class
b)
passenger
c)
first-class
81.
du lịch
a)
tourist
b)
business
c)
departure hall (or: departure area)
82.
nước ngoài / quốc tế / không cư trú / khách truy cập
a)
foreign (or: international / non-resident / visitor)
b)
customs
c)
to transfer
83.
cư dân
a)
resident
b)
currency exchange
c)
pilot
84.
tour theo nhóm
a)
group tour
b)
to transfer
c)
taxi stand
85.
để nhận phòng
a)
to check-in
b)
boarding pass (or: boarding ticket)
c)
foreign (or: international / non-resident / visitor)
86.
lên tàu
a)
to board
b)
flight announcement
c)
carry-on luggage (or: hand luggage)
87.
khởi hành / cất cánh
a)
to depart (or: to take-off)
b)
steward (or: stewardess)
c)
to depart (or: to take-off)
88.
đến / chạm xuống
a)
to arrive (or: to touchdown)
b)
to fall in-line (or: to queue)
c)
duty-free
89.
chuyển
a)
to transfer
b)
delayed (or: departure delay)
c)
to apply for visa
90.
xin visa
a)
to apply for visa
b)
city map
c)
turbulence
91.
xếp hàng / xếp hàng
a)
to fall in-line (or: to queue)
b)
life-vest (or: life jacket)
c)
check-in counter
92.
lấy hành lý
a)
to claim (or: collect luggage)
b)
sim card (or: tourist sim)
c)
diplomat
93.
hạn mức hành lý / giới hạn hành lý
a)
baggage allowance (or: baggage limit)
b)
to check-in
c)
tourist
94.
chuyến bay
a)
flight
b)
prohibited items
c)
sim card (or: tourist sim)
95.
kịp thời
a)
on-time
b)
baggage allowance (or: baggage limit)
c)
to fall in-line (or: to queue)
96.
trì hoãn / khởi hành chậm trễ
a)
delayed (or: departure delay)
b)
fragile check-in
c)
weighing scale (or: scale)
97.
dây an toàn
a)
seat-belt
b)
quarantine
c)
airline
98.
thông tin du lịch
a)
tourist information
b)
lost & found
c)
group tour
99.
cân / cân
a)
weighing scale (or: scale)
b)
booking ticket (or: e-ticket / e-book confirmation)
c)
visa
100.
công ty hàng không
a)
airline
b)
emergency-door
c)
security officer
Reset
