wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C11 BC2

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Thuốc nang được định nghĩa là một dạng thuốc liều bao gồm các thành phần nào?

a)

Dược chất rắn được nén thành hình cầu.

b)

Vỏ rỗng để đựng thuốc và một đơn vị phân liều của dược chất bên trong.

c)

Vỏ gelatin chứa dược chất ở dạng bột.

d)

Dược chất lỏng đóng trong vỉ nhôm.

2.

Vỏ nang thuốc thường được làm bằng vật liệu gì?

a)

Đường saccarose.

b)

Cao su tự nhiên.

c)

Tinh bột hoặc gelatin.

d)

Nhựa PVC.

3.

Đặc điểm của vỏ nang sau khi vào cơ thể là gì?

a)

Được đào thải nguyên vẹn qua phân.

b)

Chỉ tan trong môi trường kiềm.

c)

Tan ra giải phóng thuốc và được cơ thể tiêu hóa.

d)

Không tan trong dịch vị.

4.

Thuốc nang có thể được coi là hình thức trình bày đặc biệt của các dạng thuốc nào?

a)

Chỉ dung dịch thuốc.

b)

Chi viên nén.

c)

Dung dịch, viên nén, cồn thuốc, bột, hạt....

d)

Thuốc tiêm và thuốc mỡ.

5.

Đường dùng chủ yếu của thuốc nang là gì?

a)

Đường uống.

b)

Đường bôi ngoài da.

c)

Đường tiêm.

d)

Đường hô hấp.

6.

Ngoài đường uống, thuốc nang còn có thể dùng theo đường nào khác?

a)

Không dùng được cho các hốc tự nhiên.

b)

Đặt trực tràng, đặt âm đạo hoặc cấy dưới da.

c)

Chỉ dùng đường nhỏ mắt.

d)

Chỉ dùng đường phun mù.

7.

Nang tinh bột còn được gọi với tên dân gian là gì?

a)

Viên hoàn.

b)

Viên nhện.

c)

Viên nén xốp.

d)

Viên dán.

8.

Nang gelatin được chia thành mấy loại dựa trên tính chất cơ học?

a)

1 loại duy nhất.

b)

2 loại: Nang cứng và nang mềm.

c)

3 loại: Nang cứng, nang mềm và nang lỏng.

d)

4 loại tùy theo màu sắc.

9.

Ai là người phát minh ra nang mềm vào năm 1834?

a)

Bangham.

b)

Mothes.

c)

Lehuby.

d)

Higuchi.

10.

Phương pháp ép khuôn nang mềm giữa hai trục quay được cải tiến vào năm nào?

a)

1840.

b)

1950.

c)

1900.

d)

1932.

11.

Ai là người phát minh ra nang cứng vào năm 1846?

a)

Mothes.

b)

Batzri.

c)

Lehuby.

d)

Deamer.

12.

Có bao nhiêu cỡ nang cứng thông dụng hiện nay?

a)

8 cỡ.

b)

5 cỡ.

c)

Không giới hạn cỡ.

d)

10 cỡ.

13.

Cỡ nang cứng nào có dung tích lớn nhất (1,36 ml)?

a)

Cỡ 5.

b)

Cỡ 000.

c)

Cỡ 00.

d)

Cỡ 0.

14.

Cỡ nang cứng nào có dung tích nhỏ nhất (0,13 ml)?

a)

Cỡ 0.

b)

Cỡ 1.

c)

Cỡ 5.

d)

Cỡ 3.

15.

Mục đích chính của việc đóng thuốc vào nang là gì?

a)

Làm cho thuốc rẻ tiền hơn.

b)

Che giấu mùi vị khó chịu, bảo vệ dược chất tránh ẩm và ánh sáng.

c)

Để thuốc có màu đẹp hơn.

d)

Chỉ để tăng khối lượng thuốc.

16.

Ưu điểm nổi bật của thuốc nang về mặt sinh dược học là gì?

a)

Giải phóng thuốc chậm hơn viên nén.

b)

Tính sinh khả dụng cao do dạng thuốc đơn giản, ít tá dược và vỏ nang dễ tan rã.

c)

Không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.

d)

Luôn bền vững hơn thuốc tiêm.

17.

Nhược điểm của thuốc nang là gì?

a)

Không chia liều được chính xác.

b)

Kỹ thuật sản xuất thô sơ.

c)

Không nên đóng được chất lỏng niêm mạc tiêu hóa mạnh vì nồng độ thuốc tập trung cao khi nang rã.

d)

Khó nuốt hơn viên nén.

18.

Nang Spanules là tên gọi của loại thuốc nang nào?

a)

Nang tan ở dạ dày.

b)

Nang tác dụng kéo dài.

c)

Nang đặt âm đạo.

d)

Nang tĩnh bột.

19.

Vai trò của glycerin trong vỏ nang tinh bột là gì?

a)

Giúp tinh bột nhanh chín.

b)

Sát khuẩn.

c)

Giữ độ bóng và dai cho vỏ nang.

d)

Làm thuốc ngọt.

20.

Tỉ lệ gelatin trong công thức vỏ nang mềm thường chiếm khoảng bao nhiêu?

a)

Dưới 5%.

b)

70 - 80%.

c)

35 - 45%.

d)

10 - 15%.

21.

Yếu tố nào quyết định khả năng tạo màng của gelatin?

a)

Độ bền gel và độ nhớt.

b)

Độ tan trong cồn.

c)

Màu sắc.

d)

Hàm lượng ẩm.

22.

Thành phần chính của vỏ nang tinh bột thường gồm những gì?

a)

Tinh bột và glycerin

b)

Tinh bột và nước tinh khiết

c)

Tinh bột và parafin lỏng

d)

Tinh bột và titan dioxid

23.

Tỉ lệ gelatin trong công thức vỏ nang mềm thường ở khoảng nào?

a)

10 - 15 phần trăm

b)

35 - 45 phần trăm

c)

70 - 80 phần trăm

d)

Dưới 5 phần trăm

24.

Ngoài glycerin, chất nào thường dùng làm chất hóa dẻo cho vỏ nang mềm?

a)

Tinh bột tiền hồ hóa

b)

Sorbitol hoặc propylene glycol

c)

Magnesi stearat kỵ nước

d)

Bột talc vi hạt

25.

Yếu tố nào quyết định khả năng tạo màng của gelatin?

a)

Độ tan nhanh trong nước

b)

Độ bền gel và độ nhớt

c)

Màu sắc và độ trong

d)

Hàm lượng ẩm ban đầu

26.

Nếu độ bền gel của gelatin quá cao trong phương pháp nhỏ giọt thì hiện tượng nào dễ xảy ra?

a)

Nang nhỏ cắt giọt, vỏ dày

b)

Dược chất bị biến tính

c)

Không tạo được nang

d)

Nang quá mỏng dễ vỡ

27.

Tỉ lệ chất hóa dẻo trong vỏ nang mềm phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Cỡ nang tiêu chuẩn

b)

Nhiệt độ phòng sản xuất

c)

Bản chất hệ đóng nang

d)

Màu sắc của dược chất

28.

Khoảng pH cho phép của dung dịch dược chất đóng vào nang mềm là bao nhiêu?

a)

pH 2,5 - 7,5

b)

Mọi khoảng pH

c)

pH 1,0 - 2,0

d)

pH 8,0 - 10,0

29.

Tại sao không nên đóng dung dịch có pH quá thấp vào nang mềm?

a)

Làm thuốc có mùi hôi

b)

Làm vỏ nang quá cứng

c)

Làm thủy phân gelatin vỏ

d)

Gây kết tủa dược chất

30.

Tại sao không nên đóng dung dịch có pH quá cao vào nang mềm?

a)

Làm vỏ nang bị chảy

b)

Làm vỏ nang bị cứng lại

c)

Làm thuốc mất màu nhanh

d)

Gây cháy nổ nguy hiểm

31.

Thành phần vỏ nang cứng gelatin khác vỏ nang mềm chủ yếu ở điểm nào?

a)

Chỉ chứa nước và màu

b)

Luôn có titan dioxid

c)

Độ bền gel cao hơn

d)

Không chứa gelatin đặc

32.

Titan dioxid được thêm vào vỏ nang với vai trò chính nào?

a)

Chất làm tăng độ tan

b)

Chất cản quang giúp che sáng

c)

Chất hóa dẻo nền gelatin

d)

Chất sát khuẩn bảo quản

33.

Hàm lượng nước trong dung dịch chế vỏ nang cứng thường ở mức nào?

a)

90 - 95 phần trăm

b)

10 - 20 phần trăm

c)

30 - 40 phần trăm

d)

60 - 70 phần trăm

34.

Nhiệt độ dung dịch gelatin duy trì khi nhúng khuôn vỏ nang cứng là bao nhiêu?

a)

Khoảng 100°C tối ưu

b)

Khoảng 25°C ổn định

c)

Khoảng 50°C phù hợp

d)

Khoảng 80°C tiêu chuẩn

35.

Sau khi nhúng khuôn, vỏ nang cứng được sấy ở khoảng nhiệt độ nào?

a)

10 - 15°C phòng lạnh

b)

30 - 35°C chuẩn sấy

c)

60 - 70°C gia nhiệt

d)

120°C nhanh khô

36.

Methyl và propyl paraben thêm vào vỏ nang thường nhằm mục tiêu nào?

a)

Bảo quản chống nấm khuẩn

b)

Ổn định màu sắc mực

c)

Tạo độ bóng bề mặt

d)

Làm dẻo vỏ nang gelatin

37.

Vỏ nang gelatin thường được sản xuất ở đâu?

a)

Bệnh viện tuyến tỉnh

b)

Tại hiệu thuốc nhỏ lẻ

c)

Các dây chuyền công nghiệp

d)

Người dùng tự làm tại nhà

38.

Phương pháp nào tạo ra vỏ và đóng thuốc riêng biệt trong sản xuất nang mềm?

a)

Phương pháp phun sấy

b)

Phương pháp nhỏ giọt

c)

Phương pháp ép khuôn giữa hai trục quay

d)

Phương pháp nhúng khuôn

39.

Trong phương pháp nhúng khuôn, miệng nang được hàn kín bằng gì?

a)

Dung dịch gelatin nóng

b)

Băng dính

c)

Keo dán nhựa

d)

Kẹp kim loại

40.

Sai số khối lượng của nang mềm chế bằng phương pháp nhúng khuôn thường là?

a)

25%

b)

Không có sai số

c)

10 - 15%

d)

1 - 2%

41.

Phương pháp nhỏ giọt tạo nang mềm dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Phun dược chất vào buồng sấy

b)

Ép hai tấm gelatin

c)

Dòng dược chất được bọc trong dung dịch vỏ nang và nhỏ vào dầu parafin lạnh

d)

Nhúng khuôn kim loại vào gelatin

42.

Trong phương pháp nhỏ giọt, dung dịch vỏ nang thường được duy trì ở nhiệt độ?

a)

37°C

b)

60°C

c)

10°C

d)

90°C

43.

Tại sao nang nhỏ giọt sau khi hình thành phải rơi vào dầu parafin lạnh?

a)

Để nang không bị dính

b)

Để nang có màu bóng

c)

Để vỏ nang nhanh chóng đông rắn lại

d)

Để rửa sạch dược chất

44.

Sau khi thu hồi nang nhỏ giọt, người ta rửa sạch dầu parafin bằng dung môi nào?

a)

Nước cất

b)

Hỗn hợp cồn - acetone

c)

Dầu thực vật

d)

Glycerin

45.

Nhược điểm lớn của phương pháp nhỏ giọt là?

a)

Năng suất quá cao

b)

Mắc sai số khối lượng lớn, không áp dụng được cho dược chất độc mạnh

c)

Chỉ đóng được dợt khô

d)

Không cần dùng thiết bị

46.

Phương pháp ép khuôn nang mềm phổ biến nhất trong công nghiệp hiện nay là?

a)

Nhỏ giọt tự do

b)

Ép giữa hai tấm kim loại

c)

Nhúng khuôn tay

d)

Ép giữa hai trục quay

47.

Trong máy ép khuôn trục quay, dây nang được hàn kín khi nào?

a)

Khi nang đã rơi ra khỏi máy

b)

Không cần hàn kín

c)

Khi hai nửa vỏ nang vừa tiếp xúc với nhau

d)

Sau khi đóng thuốc xong

48.

Làm thế nào để phân biệt nang mềm ép khuôn với nang nhỏ giọt?

a)

Dựa vào độ cứng của vỏ

b)

Dựa vào màu sắc

c)

Nang ép khuôn có một gờ nhỏ chạy dọc thân nang

d)

Nang nhỏ giọt luôn hình oval

49.

Chất đống nang mềm thường là dạng nào?

a)

Bột khô

b)

Chất lỏng, dung dịch dầu, hỗn dịch hoặc bột nhão

c)

Viên nén mini

d)

Khí nén

50.

Dung môi nào được dùng để bảo chế hỗn dịch đóng nang mềm?

a)

Ethanol 95%

b)

Nước tinh khiết nồng độ cao

c)

Dầu thực vật, dầu khoáng, PEG 400 - 600

d)

Acid sulfuric loãng

51.

Tỉ lệ glycerin và propylene glycol trong chất đóng nang mềm nên giới hạn ở mức nào?

a)

Dưới 1% để tránh độc

b)

5 - 10% để tránh làm mềm vỏ nang

c)

Trên 50%

d)

Không cần giới hạn

52.

Hình dạng của nang mềm chế bằng phương pháp ép khuôn có thể là?

a)

Tròn, oval, thuôn, ống… tùy theo khuôn

b)

Hình vuông

c)

Chỉ hình tròn

d)

Chỉ hình trụ

53.

Sau khi rời khỏi trục tạo nang, nang mềm được xử lý tiếp như thế nào?

a)

Đóng gói ngay

b)

Làm sạch bột, đánh bóng và làm khô đến độ ẩm quy định

c)

Ngâm trong nước sôi

d)

Phơi nắng 3 ngày

54.

Nang mềm Vitamin A thường được điều chế bằng phương pháp nào?

a)

Đập dập

b)

Ép khuôn trục quay

c)

Nhúng khuôn

d)

Phun sấy

55.

Nang Polygynax dùng để đặt phụ khoa thuộc loại nang nào?

a)

Nang tác dụng kéo dài

b)

Nang tinh bột

c)

Nang mềm chứa hỗn dịch dược chất

d)

Nang cứng đựng bột

56.

Để chọn vỏ nang phù hợp, người ta dựa vào thông số nào của khối bột?

a)

Giá tiền của bột

b)

Độ tán của bột

c)

Tỷ trọng biểu kiến và khối lượng dược chất cần đóng

d)

Màu sắc bột

57.

Công thức tính dung tích biểu kiến của chất đóng nang (Vbk) là?

a)

Vbk = Khối lượng (M) / Tỷ trọng biểu kiến (dbk)

b)

Vbk = M + dbk

c)

Vbk = M x dbk

d)

Vbk = dbk / M

58.

Nếu bột dược chất không chiếm hết dung tích nang, cần thêm loại tá dược nào?

a)

Tá dược dính

b)

Tá dược màu

c)

Tá dược độn

d)

Tá dược rã

59.

Các tá dược độn thường dùng cho nang cứng là?

a)

Talc, magnesi stearat

b)

Tinh bột biến tính, lactose phun sấy

c)

Dầu parafin

d)

Gelatin lỏng

60.

Vai trò của tá dược trơn (Magnesi stearat, Aerosil) trong đóng nang cứng là?

a)

Diệt khuẩn

b)

Làm vỏ nang cứng hơn

c)

Điều hòa sự chảy, giúp bột/hạt chảy đều vào nang

d)

Làm thuốc nở nhanh hơn

61.

Tỉ lệ tá dược trơn thường dùng trong nang cứng là?

a)

10%

b)

0,5 - 1%

c)

0,1%

d)

50%

62.

Trong đóng nang cứng, tá dược trơn thường dùng nhằm mục đích gì?

a)

Giảm giá thành sản xuất

b)

Điều hòa sự chảy và giúp bột chảy đều

c)

Làm vỏ nang cứng hơn

d)

Diệt khuẩn trong khối bột

63.

Tỉ lệ tá dược trơn thường dùng trong nang cứng là khoảng bao nhiêu?

a)

10% khối bột

b)

Trên 50% khối bột

c)

0,5 – 1% khối bột

d)

0,1% khối bột

64.

Chất diện hoạt như Natri lauryl sulfat được thêm vào nang cứng chủ yếu để đạt mục tiêu nào?

a)

Tạo bọt khí trong bột

b)

Làm giảm giá thành sản xuất

c)

Tăng khả năng thấm ướt khối bột

d)

Tăng độ bóng của vỏ nang

65.

Trong quy trình đóng bằng piston-tamping, khối bột được nén thành dạng gì trước khi thả vào thân nang?

a)

Dạng hình cầu nhỏ

b)

Dạng "thỏi" sơ bộ

c)

Dạng hạt rời tự do

d)

Dạng lỏng nén khuôn

66.

Yếu tố nào quyết định khối lượng thuốc đóng vào nang trong phương pháp piston-tamping?

a)

Màu sắc của vỏ nang

b)

Tốc độ quạt gió máy

c)

Chiều dài ống nhúng

d)

Áp lực nén và thể tích buồng piston

67.

Sau khi đóng thuốc, nắp và thân nang được đóng chặt nhờ bộ phận nào của máy?

a)

Keo dán sắt công nghiệp

b)

Vòng đệm cao su kín

c)

Khớp chính cơ khí

d)

Chỉ khâu nylon mảnh

68.

Thao tác cuối cùng sau khi đóng nắp nang thường là gì?

a)

Làm sạch bột bám và đánh bóng nang

b)

Đun nóng nang 100°C

c)

Ngâm trong dầu parafin

d)

Nhuộm màu lại vỏ nang

69.

Trong thiết bị tự động, vỏ nang cứng được mở ra nhờ lực nào?

a)

Lực tay người vận hành

b)

Chân không tạo áp suất

c)

Áp suất khí nén thấp

d)

Lực từ trường ngoài

70.

Phương pháp đóng thuốc vào nang cứng dựa trên tốc độ quay của mâm đựng nhăn bột là phương pháp nào?

a)

Phương pháp nhỏ giọt dung dịch

b)

Phương pháp ép khuôn gel

c)

Phương pháp dosator-nghiền

d)

Phương pháp piston-tamping

71.

Trong phương pháp dosator, yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến lượng bột được lấy vào buồng dosator?

a)

Độ ẩm phòng sản xuất

b)

Chiều sâu và áp lực nén của dosator

c)

Loại gelatin của vỏ nang

d)

Màu sắc của khối bột

72.

Vai trò chính của talc trong đóng nang cứng là gì?

a)

Chất chống oxi hóa bột

b)

Tá dược dãn nở sinh khí

c)

Chất kết dính mạnh

d)

Tá dược trơn kiểm soát chảy

73.

Khi bột không chiếm hết dung tích thể tích nang, cần thêm loại tá dược nào để lấp đầy?

a)

Tá dược dính keo

b)

Tá dược màu nhuộm

c)

Tá dược độn trơ

d)

Tá dược rã siêu mạnh

74.

Công thức tính dung tích biểu kiến của chất đóng nang (Vbk) là gì?

a)

Vbk = Khối lượng / Tỷ trọng biểu kiến

b)

Vbk = M + dbk

c)

Vbk = M × dbk

d)

Vbk = dbk / M

75.

Nang pellet thường dùng cho mục đích gì trong sản xuất?

a)

Để thuốc đẹp hơn nhìn

b)

Để nang nặng hơn dễ nuốt

c)

Giải phóng đồng đều hoặc kéo dài tác dụng

d)

Giảm giá thành công đoạn

76.

Sau khi uống, vỏ nang gelatin thường bắt đầu rã trong dạ dày sau bao lâu?

a)

Khoảng 30 phút

b)

Khoảng 2 giờ

c)

Khoảng 1 – 5 phút

d)

Khoảng 5 giờ

77.

Với dược chất ít tan, kích thước tiểu phân giảm sẽ ảnh hưởng thế nào trong nang cứng?

a)

Thuốc bền hơn dài lâu

b)

Giảm giá thành sản phẩm

c)

Tăng tốc độ hòa tan nhưng quá mịn gây kết tụ

d)

Vỏ nang nhanh rã hơn đáng kể

78.

Tá dược độn nào giúp tăng nồng độ Phenytoin trong máu gấp 4–5 lần so với calci phosphat?

a)

Đất sét Bentonit

b)

Talc siêu mịn

c)

Lactose monohydrat

d)

Tinh bột y dược

79.

Phép thử độ đồng đều hàm lượng áp dụng cho nang có chứa dược chất trong mức nào?

a)

Chỉ áp dụng cho nang tinh bột

b)

Dưới 2 mg hoặc dưới 2% khối lượng thuốc

c)

Trên 50 mg và dưới 2% khối lượng thuốc

d)

Luôn áp dụng cho mọi loại nang

80.

Vỏ nang gelatin có nhược điểm gì khi bảo quản lâu ngày?

a)

Nó biến mất hoàn toàn

b)

Nó trở nên quá mềm

c)

Nó bị lão hóa, làm kéo dài thời gian tan rã

d)

Nó biến thành nhựa

81.

"Thổi" bột trong phương pháp piston cần có thêm tá dược gì để đẩy ra khỏi piston?

a)

Tá dược trơn

b)

Tá dược dính mạnh

c)

Tá dược màu đỏ

d)

Nước cất

82.

Trong máy đóng nang hiện đại, công đoạn mở vỏ nang thường dùng lực nào?

a)

Kim nhọn

b)

Nam châm

c)

Áp lực nước

d)

Lực hút chân không

83.

Khối lượng bột đóng vào nang tỉ lệ như thế nào với tốc độ quay mâm trong phương pháp dùng thể tích?

a)

Tỉ lệ thuận

b)

Tỉ lệ nghịch (quay nhanh thì khối lượng giảm)

c)

Không liên quan

d)

Luôn bằng nhau

84.

Nang chứa pellet thường dùng cho mục đích gì?

a)

Để thuốc đẹp hơn

b)

Để nang nặng hơn

c)

Giải phóng dược chất đồng đều hoặc kéo dài tác dụng

d)

Giảm giá thành

85.

Sau khi uống, vỏ nang gelatin thường bắt đầu rã trong dạ dày sau bao lâu?

a)

30 phút

b)

5 giờ

c)

1 - 5 phút

d)

2 giờ

86.

Yếu tố nào làm giảm tốc độ rã của vỏ nang gelatin?

a)

pH dịch vị thấp

b)

Sự lão hóa của gelatin khi bảo quản lâu

c)

Uống cùng nhiều nước

d)

Nhiệt độ cơ thể 37°C

87.

Với dược chất ít tan trong nang cứng, kích thước tiểu phân ảnh hưởng như thế nào?

a)

Thuốc bền hơn

b)

Vỏ nang nhanh rã hơn

c)

Tăng tốc độ hòa tan (nhưng quá mịn có thể gây kết tụ)

d)

Giảm giá thành

88.

Nang mềm chứa dược chất hòa tan trong PEG thường có đặc điểm gì?

a)

Không tan trong dịch vị

b)

Rất khó nuốt

c)

Sinh khả dụng cao do được chất dễ hòa tan và hấp thu

d)

Sinh khả dụng thấp

89.

Phép thử độ đồng đều hàm lượng áp dụng cho nang có chứa dược chất ở mức nào?

a)

Luôn áp dụng cho mọi loại nang

b)

Dưới 2mg hoặc dưới 2% khối lượng thuốc

c)

Chỉ áp dụng cho nang tinh bột

d)

Trên 50mg

90.

Trong phép thử độ đồng đều hàm lượng, lấy bao nhiêu nang để thử lần đầu?

a)

20 nang

b)

10 nang

c)

5 nang

d)

30 nang

91.

Phép thử độ đồng đều khối lượng tiến hành với bao nhiêu nang?

a)

20 nang

b)

50 nang

c)

100 nang

d)

10 nang

92.

Giới hạn sai số khối lượng cho phép đối với nang có khối lượng trung bình ≥ 300mg là bao nhiêu?

a)

± 15%

b)

± 10%

c)

± 7,5%

d)

± 5%

93.

Theo quy định DĐVN II, thời gian rã của nang cứng và nang mềm là không quá bao lâu?

a)

60 phút

b)

30 phút

c)

2 giờ

d)

15 phút

94.

Nang tan ở ruột phải chịu được môi trường acid trong bao lâu trước khi vào ruột?

a)

15 phút

b)

30 phút

c)

2 giờ

d)

5 giờ

95.

Sau khi qua môi trường acid, nang tan ở ruột phải rã trong dịch ruột trong vòng bao lâu?

a)

30 phút

b)

5 phút

c)

60 phút

d)

3 giờ