Font size
WorksheetsC11 BC2
Total questions: 95
Worksheet time: 48mins
Thuốc nang được định nghĩa là một dạng thuốc liều bao gồm các thành phần nào?
Dược chất rắn được nén thành hình cầu.
Vỏ rỗng để đựng thuốc và một đơn vị phân liều của dược chất bên trong.
Vỏ gelatin chứa dược chất ở dạng bột.
Dược chất lỏng đóng trong vỉ nhôm.
Vỏ nang thuốc thường được làm bằng vật liệu gì?
Đường saccarose.
Cao su tự nhiên.
Tinh bột hoặc gelatin.
Nhựa PVC.
Đặc điểm của vỏ nang sau khi vào cơ thể là gì?
Được đào thải nguyên vẹn qua phân.
Chỉ tan trong môi trường kiềm.
Tan ra giải phóng thuốc và được cơ thể tiêu hóa.
Không tan trong dịch vị.
Thuốc nang có thể được coi là hình thức trình bày đặc biệt của các dạng thuốc nào?
Chỉ dung dịch thuốc.
Chi viên nén.
Dung dịch, viên nén, cồn thuốc, bột, hạt....
Thuốc tiêm và thuốc mỡ.
Đường dùng chủ yếu của thuốc nang là gì?
Đường uống.
Đường bôi ngoài da.
Đường tiêm.
Đường hô hấp.
Ngoài đường uống, thuốc nang còn có thể dùng theo đường nào khác?
Không dùng được cho các hốc tự nhiên.
Đặt trực tràng, đặt âm đạo hoặc cấy dưới da.
Chỉ dùng đường nhỏ mắt.
Chỉ dùng đường phun mù.
Nang tinh bột còn được gọi với tên dân gian là gì?
Viên hoàn.
Viên nhện.
Viên nén xốp.
Viên dán.
Nang gelatin được chia thành mấy loại dựa trên tính chất cơ học?
1 loại duy nhất.
2 loại: Nang cứng và nang mềm.
3 loại: Nang cứng, nang mềm và nang lỏng.
4 loại tùy theo màu sắc.
Ai là người phát minh ra nang mềm vào năm 1834?
Bangham.
Mothes.
Lehuby.
Higuchi.
Phương pháp ép khuôn nang mềm giữa hai trục quay được cải tiến vào năm nào?
1840.
1950.
1900.
1932.
Ai là người phát minh ra nang cứng vào năm 1846?
Mothes.
Batzri.
Lehuby.
Deamer.
Có bao nhiêu cỡ nang cứng thông dụng hiện nay?
8 cỡ.
5 cỡ.
Không giới hạn cỡ.
10 cỡ.
Cỡ nang cứng nào có dung tích lớn nhất (1,36 ml)?
Cỡ 5.
Cỡ 000.
Cỡ 00.
Cỡ 0.
Cỡ nang cứng nào có dung tích nhỏ nhất (0,13 ml)?
Cỡ 0.
Cỡ 1.
Cỡ 5.
Cỡ 3.
Mục đích chính của việc đóng thuốc vào nang là gì?
Làm cho thuốc rẻ tiền hơn.
Che giấu mùi vị khó chịu, bảo vệ dược chất tránh ẩm và ánh sáng.
Để thuốc có màu đẹp hơn.
Chỉ để tăng khối lượng thuốc.
Ưu điểm nổi bật của thuốc nang về mặt sinh dược học là gì?
Giải phóng thuốc chậm hơn viên nén.
Tính sinh khả dụng cao do dạng thuốc đơn giản, ít tá dược và vỏ nang dễ tan rã.
Không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Luôn bền vững hơn thuốc tiêm.
Nhược điểm của thuốc nang là gì?
Không chia liều được chính xác.
Kỹ thuật sản xuất thô sơ.
Không nên đóng được chất lỏng niêm mạc tiêu hóa mạnh vì nồng độ thuốc tập trung cao khi nang rã.
Khó nuốt hơn viên nén.
Nang Spanules là tên gọi của loại thuốc nang nào?
Nang tan ở dạ dày.
Nang tác dụng kéo dài.
Nang đặt âm đạo.
Nang tĩnh bột.
Vai trò của glycerin trong vỏ nang tinh bột là gì?
Giúp tinh bột nhanh chín.
Sát khuẩn.
Giữ độ bóng và dai cho vỏ nang.
Làm thuốc ngọt.
Tỉ lệ gelatin trong công thức vỏ nang mềm thường chiếm khoảng bao nhiêu?
Dưới 5%.
70 - 80%.
35 - 45%.
10 - 15%.
Yếu tố nào quyết định khả năng tạo màng của gelatin?
Độ bền gel và độ nhớt.
Độ tan trong cồn.
Màu sắc.
Hàm lượng ẩm.
Thành phần chính của vỏ nang tinh bột thường gồm những gì?
Tinh bột và glycerin
Tinh bột và nước tinh khiết
Tinh bột và parafin lỏng
Tinh bột và titan dioxid
Tỉ lệ gelatin trong công thức vỏ nang mềm thường ở khoảng nào?
10 - 15 phần trăm
35 - 45 phần trăm
70 - 80 phần trăm
Dưới 5 phần trăm
Ngoài glycerin, chất nào thường dùng làm chất hóa dẻo cho vỏ nang mềm?
Tinh bột tiền hồ hóa
Sorbitol hoặc propylene glycol
Magnesi stearat kỵ nước
Bột talc vi hạt
Yếu tố nào quyết định khả năng tạo màng của gelatin?
Độ tan nhanh trong nước
Độ bền gel và độ nhớt
Màu sắc và độ trong
Hàm lượng ẩm ban đầu
Nếu độ bền gel của gelatin quá cao trong phương pháp nhỏ giọt thì hiện tượng nào dễ xảy ra?
Nang nhỏ cắt giọt, vỏ dày
Dược chất bị biến tính
Không tạo được nang
Nang quá mỏng dễ vỡ
Tỉ lệ chất hóa dẻo trong vỏ nang mềm phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Cỡ nang tiêu chuẩn
Nhiệt độ phòng sản xuất
Bản chất hệ đóng nang
Màu sắc của dược chất
Khoảng pH cho phép của dung dịch dược chất đóng vào nang mềm là bao nhiêu?
pH 2,5 - 7,5
Mọi khoảng pH
pH 1,0 - 2,0
pH 8,0 - 10,0
Tại sao không nên đóng dung dịch có pH quá thấp vào nang mềm?
Làm thuốc có mùi hôi
Làm vỏ nang quá cứng
Làm thủy phân gelatin vỏ
Gây kết tủa dược chất
Tại sao không nên đóng dung dịch có pH quá cao vào nang mềm?
Làm vỏ nang bị chảy
Làm vỏ nang bị cứng lại
Làm thuốc mất màu nhanh
Gây cháy nổ nguy hiểm
Thành phần vỏ nang cứng gelatin khác vỏ nang mềm chủ yếu ở điểm nào?
Chỉ chứa nước và màu
Luôn có titan dioxid
Độ bền gel cao hơn
Không chứa gelatin đặc
Titan dioxid được thêm vào vỏ nang với vai trò chính nào?
Chất làm tăng độ tan
Chất cản quang giúp che sáng
Chất hóa dẻo nền gelatin
Chất sát khuẩn bảo quản
Hàm lượng nước trong dung dịch chế vỏ nang cứng thường ở mức nào?
90 - 95 phần trăm
10 - 20 phần trăm
30 - 40 phần trăm
60 - 70 phần trăm
Nhiệt độ dung dịch gelatin duy trì khi nhúng khuôn vỏ nang cứng là bao nhiêu?
Khoảng 100°C tối ưu
Khoảng 25°C ổn định
Khoảng 50°C phù hợp
Khoảng 80°C tiêu chuẩn
Sau khi nhúng khuôn, vỏ nang cứng được sấy ở khoảng nhiệt độ nào?
10 - 15°C phòng lạnh
30 - 35°C chuẩn sấy
60 - 70°C gia nhiệt
120°C nhanh khô
Methyl và propyl paraben thêm vào vỏ nang thường nhằm mục tiêu nào?
Bảo quản chống nấm khuẩn
Ổn định màu sắc mực
Tạo độ bóng bề mặt
Làm dẻo vỏ nang gelatin
Vỏ nang gelatin thường được sản xuất ở đâu?
Bệnh viện tuyến tỉnh
Tại hiệu thuốc nhỏ lẻ
Các dây chuyền công nghiệp
Người dùng tự làm tại nhà
Phương pháp nào tạo ra vỏ và đóng thuốc riêng biệt trong sản xuất nang mềm?
Phương pháp phun sấy
Phương pháp nhỏ giọt
Phương pháp ép khuôn giữa hai trục quay
Phương pháp nhúng khuôn
Trong phương pháp nhúng khuôn, miệng nang được hàn kín bằng gì?
Dung dịch gelatin nóng
Băng dính
Keo dán nhựa
Kẹp kim loại
Sai số khối lượng của nang mềm chế bằng phương pháp nhúng khuôn thường là?
25%
Không có sai số
10 - 15%
1 - 2%
Phương pháp nhỏ giọt tạo nang mềm dựa trên nguyên tắc nào?
Phun dược chất vào buồng sấy
Ép hai tấm gelatin
Dòng dược chất được bọc trong dung dịch vỏ nang và nhỏ vào dầu parafin lạnh
Nhúng khuôn kim loại vào gelatin
Trong phương pháp nhỏ giọt, dung dịch vỏ nang thường được duy trì ở nhiệt độ?
37°C
60°C
10°C
90°C
Tại sao nang nhỏ giọt sau khi hình thành phải rơi vào dầu parafin lạnh?
Để nang không bị dính
Để nang có màu bóng
Để vỏ nang nhanh chóng đông rắn lại
Để rửa sạch dược chất
Sau khi thu hồi nang nhỏ giọt, người ta rửa sạch dầu parafin bằng dung môi nào?
Nước cất
Hỗn hợp cồn - acetone
Dầu thực vật
Glycerin
Nhược điểm lớn của phương pháp nhỏ giọt là?
Năng suất quá cao
Mắc sai số khối lượng lớn, không áp dụng được cho dược chất độc mạnh
Chỉ đóng được dợt khô
Không cần dùng thiết bị
Phương pháp ép khuôn nang mềm phổ biến nhất trong công nghiệp hiện nay là?
Nhỏ giọt tự do
Ép giữa hai tấm kim loại
Nhúng khuôn tay
Ép giữa hai trục quay
Trong máy ép khuôn trục quay, dây nang được hàn kín khi nào?
Khi nang đã rơi ra khỏi máy
Không cần hàn kín
Khi hai nửa vỏ nang vừa tiếp xúc với nhau
Sau khi đóng thuốc xong
Làm thế nào để phân biệt nang mềm ép khuôn với nang nhỏ giọt?
Dựa vào độ cứng của vỏ
Dựa vào màu sắc
Nang ép khuôn có một gờ nhỏ chạy dọc thân nang
Nang nhỏ giọt luôn hình oval
Chất đống nang mềm thường là dạng nào?
Bột khô
Chất lỏng, dung dịch dầu, hỗn dịch hoặc bột nhão
Viên nén mini
Khí nén
Dung môi nào được dùng để bảo chế hỗn dịch đóng nang mềm?
Ethanol 95%
Nước tinh khiết nồng độ cao
Dầu thực vật, dầu khoáng, PEG 400 - 600
Acid sulfuric loãng
Tỉ lệ glycerin và propylene glycol trong chất đóng nang mềm nên giới hạn ở mức nào?
Dưới 1% để tránh độc
5 - 10% để tránh làm mềm vỏ nang
Trên 50%
Không cần giới hạn
Hình dạng của nang mềm chế bằng phương pháp ép khuôn có thể là?
Tròn, oval, thuôn, ống… tùy theo khuôn
Hình vuông
Chỉ hình tròn
Chỉ hình trụ
Sau khi rời khỏi trục tạo nang, nang mềm được xử lý tiếp như thế nào?
Đóng gói ngay
Làm sạch bột, đánh bóng và làm khô đến độ ẩm quy định
Ngâm trong nước sôi
Phơi nắng 3 ngày
Nang mềm Vitamin A thường được điều chế bằng phương pháp nào?
Đập dập
Ép khuôn trục quay
Nhúng khuôn
Phun sấy
Nang Polygynax dùng để đặt phụ khoa thuộc loại nang nào?
Nang tác dụng kéo dài
Nang tinh bột
Nang mềm chứa hỗn dịch dược chất
Nang cứng đựng bột
Để chọn vỏ nang phù hợp, người ta dựa vào thông số nào của khối bột?
Giá tiền của bột
Độ tán của bột
Tỷ trọng biểu kiến và khối lượng dược chất cần đóng
Màu sắc bột
Công thức tính dung tích biểu kiến của chất đóng nang (Vbk) là?
Vbk = Khối lượng (M) / Tỷ trọng biểu kiến (dbk)
Vbk = M + dbk
Vbk = M x dbk
Vbk = dbk / M
Nếu bột dược chất không chiếm hết dung tích nang, cần thêm loại tá dược nào?
Tá dược dính
Tá dược màu
Tá dược độn
Tá dược rã
Các tá dược độn thường dùng cho nang cứng là?
Talc, magnesi stearat
Tinh bột biến tính, lactose phun sấy
Dầu parafin
Gelatin lỏng
Vai trò của tá dược trơn (Magnesi stearat, Aerosil) trong đóng nang cứng là?
Diệt khuẩn
Làm vỏ nang cứng hơn
Điều hòa sự chảy, giúp bột/hạt chảy đều vào nang
Làm thuốc nở nhanh hơn
Tỉ lệ tá dược trơn thường dùng trong nang cứng là?
10%
0,5 - 1%
0,1%
50%
Trong đóng nang cứng, tá dược trơn thường dùng nhằm mục đích gì?
Giảm giá thành sản xuất
Điều hòa sự chảy và giúp bột chảy đều
Làm vỏ nang cứng hơn
Diệt khuẩn trong khối bột
Tỉ lệ tá dược trơn thường dùng trong nang cứng là khoảng bao nhiêu?
10% khối bột
Trên 50% khối bột
0,5 – 1% khối bột
0,1% khối bột
Chất diện hoạt như Natri lauryl sulfat được thêm vào nang cứng chủ yếu để đạt mục tiêu nào?
Tạo bọt khí trong bột
Làm giảm giá thành sản xuất
Tăng khả năng thấm ướt khối bột
Tăng độ bóng của vỏ nang
Trong quy trình đóng bằng piston-tamping, khối bột được nén thành dạng gì trước khi thả vào thân nang?
Dạng hình cầu nhỏ
Dạng "thỏi" sơ bộ
Dạng hạt rời tự do
Dạng lỏng nén khuôn
Yếu tố nào quyết định khối lượng thuốc đóng vào nang trong phương pháp piston-tamping?
Màu sắc của vỏ nang
Tốc độ quạt gió máy
Chiều dài ống nhúng
Áp lực nén và thể tích buồng piston
Sau khi đóng thuốc, nắp và thân nang được đóng chặt nhờ bộ phận nào của máy?
Keo dán sắt công nghiệp
Vòng đệm cao su kín
Khớp chính cơ khí
Chỉ khâu nylon mảnh
Thao tác cuối cùng sau khi đóng nắp nang thường là gì?
Làm sạch bột bám và đánh bóng nang
Đun nóng nang 100°C
Ngâm trong dầu parafin
Nhuộm màu lại vỏ nang
Trong thiết bị tự động, vỏ nang cứng được mở ra nhờ lực nào?
Lực tay người vận hành
Chân không tạo áp suất
Áp suất khí nén thấp
Lực từ trường ngoài
Phương pháp đóng thuốc vào nang cứng dựa trên tốc độ quay của mâm đựng nhăn bột là phương pháp nào?
Phương pháp nhỏ giọt dung dịch
Phương pháp ép khuôn gel
Phương pháp dosator-nghiền
Phương pháp piston-tamping
Trong phương pháp dosator, yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến lượng bột được lấy vào buồng dosator?
Độ ẩm phòng sản xuất
Chiều sâu và áp lực nén của dosator
Loại gelatin của vỏ nang
Màu sắc của khối bột
Vai trò chính của talc trong đóng nang cứng là gì?
Chất chống oxi hóa bột
Tá dược dãn nở sinh khí
Chất kết dính mạnh
Tá dược trơn kiểm soát chảy
Khi bột không chiếm hết dung tích thể tích nang, cần thêm loại tá dược nào để lấp đầy?
Tá dược dính keo
Tá dược màu nhuộm
Tá dược độn trơ
Tá dược rã siêu mạnh
Công thức tính dung tích biểu kiến của chất đóng nang (Vbk) là gì?
Vbk = Khối lượng / Tỷ trọng biểu kiến
Vbk = M + dbk
Vbk = M × dbk
Vbk = dbk / M
Nang pellet thường dùng cho mục đích gì trong sản xuất?
Để thuốc đẹp hơn nhìn
Để nang nặng hơn dễ nuốt
Giải phóng đồng đều hoặc kéo dài tác dụng
Giảm giá thành công đoạn
Sau khi uống, vỏ nang gelatin thường bắt đầu rã trong dạ dày sau bao lâu?
Khoảng 30 phút
Khoảng 2 giờ
Khoảng 1 – 5 phút
Khoảng 5 giờ
Với dược chất ít tan, kích thước tiểu phân giảm sẽ ảnh hưởng thế nào trong nang cứng?
Thuốc bền hơn dài lâu
Giảm giá thành sản phẩm
Tăng tốc độ hòa tan nhưng quá mịn gây kết tụ
Vỏ nang nhanh rã hơn đáng kể
Tá dược độn nào giúp tăng nồng độ Phenytoin trong máu gấp 4–5 lần so với calci phosphat?
Đất sét Bentonit
Talc siêu mịn
Lactose monohydrat
Tinh bột y dược
Phép thử độ đồng đều hàm lượng áp dụng cho nang có chứa dược chất trong mức nào?
Chỉ áp dụng cho nang tinh bột
Dưới 2 mg hoặc dưới 2% khối lượng thuốc
Trên 50 mg và dưới 2% khối lượng thuốc
Luôn áp dụng cho mọi loại nang
Vỏ nang gelatin có nhược điểm gì khi bảo quản lâu ngày?
Nó biến mất hoàn toàn
Nó trở nên quá mềm
Nó bị lão hóa, làm kéo dài thời gian tan rã
Nó biến thành nhựa
"Thổi" bột trong phương pháp piston cần có thêm tá dược gì để đẩy ra khỏi piston?
Tá dược trơn
Tá dược dính mạnh
Tá dược màu đỏ
Nước cất
Trong máy đóng nang hiện đại, công đoạn mở vỏ nang thường dùng lực nào?
Kim nhọn
Nam châm
Áp lực nước
Lực hút chân không
Khối lượng bột đóng vào nang tỉ lệ như thế nào với tốc độ quay mâm trong phương pháp dùng thể tích?
Tỉ lệ thuận
Tỉ lệ nghịch (quay nhanh thì khối lượng giảm)
Không liên quan
Luôn bằng nhau
Nang chứa pellet thường dùng cho mục đích gì?
Để thuốc đẹp hơn
Để nang nặng hơn
Giải phóng dược chất đồng đều hoặc kéo dài tác dụng
Giảm giá thành
Sau khi uống, vỏ nang gelatin thường bắt đầu rã trong dạ dày sau bao lâu?
30 phút
5 giờ
1 - 5 phút
2 giờ
Yếu tố nào làm giảm tốc độ rã của vỏ nang gelatin?
pH dịch vị thấp
Sự lão hóa của gelatin khi bảo quản lâu
Uống cùng nhiều nước
Nhiệt độ cơ thể 37°C
Với dược chất ít tan trong nang cứng, kích thước tiểu phân ảnh hưởng như thế nào?
Thuốc bền hơn
Vỏ nang nhanh rã hơn
Tăng tốc độ hòa tan (nhưng quá mịn có thể gây kết tụ)
Giảm giá thành
Nang mềm chứa dược chất hòa tan trong PEG thường có đặc điểm gì?
Không tan trong dịch vị
Rất khó nuốt
Sinh khả dụng cao do được chất dễ hòa tan và hấp thu
Sinh khả dụng thấp
Phép thử độ đồng đều hàm lượng áp dụng cho nang có chứa dược chất ở mức nào?
Luôn áp dụng cho mọi loại nang
Dưới 2mg hoặc dưới 2% khối lượng thuốc
Chỉ áp dụng cho nang tinh bột
Trên 50mg
Trong phép thử độ đồng đều hàm lượng, lấy bao nhiêu nang để thử lần đầu?
20 nang
10 nang
5 nang
30 nang
Phép thử độ đồng đều khối lượng tiến hành với bao nhiêu nang?
20 nang
50 nang
100 nang
10 nang
Giới hạn sai số khối lượng cho phép đối với nang có khối lượng trung bình ≥ 300mg là bao nhiêu?
± 15%
± 10%
± 7,5%
± 5%
Theo quy định DĐVN II, thời gian rã của nang cứng và nang mềm là không quá bao lâu?
60 phút
30 phút
2 giờ
15 phút
Nang tan ở ruột phải chịu được môi trường acid trong bao lâu trước khi vào ruột?
15 phút
30 phút
2 giờ
5 giờ
Sau khi qua môi trường acid, nang tan ở ruột phải rã trong dịch ruột trong vòng bao lâu?
30 phút
5 phút
60 phút
3 giờ
