wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mức 3 – Vận Dụng (Lithosphere)

Total questions: 143

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Khu vực tập trung nhiều núi lửa thường nằm ở

a)

Đồng bằng cổ

b)

Rìa mảng kiến tạo

c)

Trung tâm mảng kiến tạo

d)

Kiến lục địa ổn định

2.

Nếu một khu vực có nhiều đá bazan, khả năng cao khu vực đó

a)

Là vùng bồi tụ phù sa

b)

Từng có hoạt động núi lửa

c)

Là đáy biển cổ

d)

Là vùng biến chất mạnh

3.

Việc khai thác khoáng sản kim loại thường gắn với nhóm đá

a)

Sinh vật

b)

Mácma và biến chất

c)

Trầm tích

d)

Phù sa

4.

Đồng bằng châu thổ chủ yếu được hình thành trên nền

a)

Đá magma xâm nhập

b)

Đá mácma

c)

Đá biến chất

d)

Đá trầm tích trẻ

5.

Sự chuyển động của các mảng thạch quyển là nguyên nhân trực tiếp gây ra

a)

Dòng biển

b)

Gió mùa

c)

Thủy triều

d)

Động đất

6.

Một khu vực có nhiều đá vôi dễ phát triển

a)

Địa hình băng hà

b)

Địa hình núi lửa

c)

Địa hình cacxtơ

d)

Địa hình núi cao

7.

Việc nghiên cứu thành phần vật chất thạch quyển giúp con người

a)

Giảm bức xạ Mặt Trời

b)

Phòng tránh thiên tai địa chất

c)

Dự báo thời tiết

d)

Điều khiển khí hậu

8.

Nếu quyển mềm không tồn tại, hệ quả lớn nhất là

a)

Không có phong hóa

b)

Không hình thành khoáng sản

c)

Mảng thạch quyển không thể chuyển động

d)

Trái Đất nóng lên

9.

Sự phân bố không đều tài nguyên khoáng sản trên thế giới chủ yếu do

a)

Cấu trúc và lịch sử kiến tạo khác nhau

b)

Khí hậu khác nhau

c)

Hoạt động con người

d)

Thảm thực vật

10.

Quá trình nâng lên – hạ xuống của vỏ Trái Đất thuộc loại vận động

a)

Sinh học

b)

Kiến tạo

c)

Khí quyển

d)

Ngoại sinh

11.

Trong chu trình đá, đá trầm tích có thể chuyển thành đá biến chất khi

a)

Bị phong hoá mạnh

b)

Bị chôn vùi sâu, chịu nhiệt và áp suất lớn

c)

Bị bồi tụ nhanh

d)

Bị xâm thực

12.

Việc hình thành các dãy núi trẻ như Himalaya gắn với

a)

Sụt lún vỏ Trái Đất

b)

Phun trào núi lửa nội mảng

c)

Mở rộng đáy đại dương

d)

Va chạm mảng lục địa

13.

Hiện tượng đại dương mở rộng là kết quả của

a)

Sự hút chìm mảng

b)

Sự tách giãn mảng

c)

Sự xô nén địa tầng

d)

Sự nâng cao lục địa

14.

Chu trình đá thể hiện đặc điểm nào của thạch quyển?

a)

Tính ngẫu nhiên

b)

Tính bất biến

c)

Tính tuần hoàn và biến đổi

d)

Tính ổn định

15.

Quan niệm hiện đại về thạch quyển có ý nghĩa khoa học vì

a)

Giải thích cấu trúc và động lực Trái Đất

b)

Giải thích quy luật sinh học

c)

Giải thích thủy văn

d)

Giải thích khí hậu Trái Đất

16.

Thạch quyển luôn biến đổi phản ánh trực tiếp nguyên lí nào của triết học duy vật biện chứng?

a)

Nguyên lí về mối liên hệ phổ biến

b)

Nguyên lí về sự phát triển

c)

Quy luật lượng – chất

d)

Quy luật phủ định của phủ định

17.

Chu trình đá thể hiện rõ nhất đặc điểm nào của sự phát triển?

a)

Tính kế thừa và biến đổi

b)

Tính ngẫu nhiên

c)

Tính đứng yên

d)

Tính tuyến tính

18.

Việc phòng tránh động đất hiệu quả nhất cần dựa vào

a)

Nghiên cứu thạch quyển và kiến tạo mảng

b)

Dự báo thủy văn

c)

Theo dõi sinh vật

d)

Quan sát khí hậu

19.

Quan niệm hiện đại về thạch quyển đã khắc phục hạn chế nào của quan niệm truyền thống?

a)

Không giải thích được phong hóa

b)

Không giải thích được động lực vận động Trái Đất

c)

Không giải thích được sự sống

d)

Không giải thích được khí hậu

20.

Sự khác nhau giữa thạch quyển lục địa và đại dương phản ánh

a)

Sự khác nhau về sinh vật

b)

Sự khác nhau về nguồn gốc và lịch sử phát triển

c)

Sự khác nhau về khí hậu

d)

Sự khác nhau về vòng tuần hoàn nước

21.

Khai thác khoáng sản không hợp lí có thể dẫn đến

a)

Dừng chu trình đá

b)

Dừng vận động kiến tạo

c)

Thay đổi chuyển động mảng

d)

Biến đổi cấu trúc thạch quyển cục bộ

22.

Trong phát triển bền vững, nghiên cứu thạch quyển giúp

a)

Sử dụng hợp lí tài nguyên và giảm rủi ro địa chất

b)

Thay thế hoàn toàn tài nguyên

c)

Khai thác tối đa tài nguyên

d)

Tăng tốc độ khai thác

23.

Một quốc gia nằm trên rìa mảng kiến tạo cần ưu tiên

a)

Mở rộng đô thị ven núi

b)

Khai thác triệt để khoáng sản

c)

Phát triển nông nghiệp

d)

Phòng chống thiên tai địa chất

24.

Mối quan hệ giữa thạch quyển và các quyển khác của Trái Đất thể hiện

a)

Tính cô lập

b)

Tính phụ thuộc một chiều

c)

Tính liên hệ và tác động qua lại

d)

Tính ngẫu nhiên

25.

Việc hình thành đất chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất từ

a)

Sinh quyển

b)

Khí quyển

c)

Thủy quyển

d)

Thạch quyển

26.

Sự tồn tại của các khoáng sản năng lượng hóa thạch gắn liền với

a)

Đá trầm tích

b)

Đá mácmá

c)

Đá biến chất

d)

Đá magma xâm nhập

27.

Nghiên cứu thạch quyển có ý nghĩa thực tiễn lớn nhất trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Du lịch

b)

Thương mại quốc tế

c)

Văn hóa

d)

Quy hoạch lãnh thổ

28.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng bản chất thạch quyển theo quan điểm hiện đại?

a)

Bất biến theo thời gian

b)

Chỉ chịu tác động ngoại sinh

c)

Không liên quan đến đời sống con người

d)

Vừa ổn định tương đối vừa luôn vận động

29.

Điểm khác nhau cơ bản giữa vỏ Trái Đất và thạch quyển theo quan niệm hiện đại là

a)

Vị trí phân bố

b)

Độ dày

c)

Tuổi địa chất

d)

Tiêu chí xác định

30.

Thạch quyển được xác định chủ yếu dựa trên

a)

Thành phần hóa học

b)

Yếu tố khí hậu

c)

Thành phần sinh học

d)

Tính chất cơ học

31.

Nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Thạch quyển là lớp mềm của Trái Đất

b)

Thạch quyển gồm vỏ Trái Đất và phần trên manti có tính cứng

c)

Thạch quyển chỉ gồm manti

d)

Thạch quyển và vỏ Trái Đất hoàn toàn trùng nhau

32.

Phân chia thạch quyển thành lục địa và đại dương dựa chủ yếu vào

a)

Hoạt động con người

b)

Nguồn gốc và cấu trúc

c)

Địa hình bề mặt

d)

Khí hậu

33.

Ranh giới tách giãn mảng thường gắn với

a)

Khiên lục địa

b)

Đới uốn nếp trẻ

c)

Sống núi giữa đại dương

d)

Đới hút chìm

34.

Hiện tượng hút chìm xảy ra khi

a)

Hai mảng đứng yên

b)

Hai mảng trượt ngang nhau

c)

Hai mảng tách xa nhau

d)

Mảng đại dương chìm xuống dưới mảng lục địa

35.

Ranh giới trượt bằng đặc trưng bởi

a)

Động đất mạnh, ít núi lửa

b)

Không có động đất

c)

Núi lửa mạnh

d)

Địa hình cao nguyên

36.

Dãy Himalaya được hình thành chủ yếu do

a)

Phun trào nội mảng

b)

Va chạm hai mảng lục địa

c)

Hút chìm đại dương

d)

Tách giãn mảng

37.

Khu vực có hoạt động địa chất ổn định nhất thường là

a)

Đới hút chìm

b)

Đới trượt bằng

c)

Trung tâm mảng

d)

Ria mảng kiến tạo

38.

Động đất xảy ra chủ yếu do

a)

Bồi tụ trầm tích

b)

Chuyển động các mảng thạch quyển

c)

Phong hóa mạnh

d)

Thay đổi khí hậu

39.

Núi lửa tập trung nhiều nhất ở

a)

Đồng bằng châu thổ

b)

Khiên cổ

c)

Trung tâm lục địa

d)

Ria mảng kiến tạo

40.

Hiện tượng trượt lở đất liên quan trực tiếp nhất đến

a)

Chế độ gió

b)

Thủy triều

c)

Dòng biển

d)

Cấu trúc thạch quyển và hoạt động con người

41.

Nghiên cứu thạch quyển có ý nghĩa quan trọng trong việc

a)

Quy hoạch xây dựng

b)

Hình thành mưa

c)

Điều hòa khí hậu

d)

Dự báo bão

42.

Việc xây dựng công trình lớn cần đặc biệt quan tâm đến

a)

Khí hậu

b)

Thảm thực vật

c)

Cấu trúc thạch quyển khu vực

d)

Thổ nhưỡng

43.

Khai thác khoáng sản không hợp lí có thể gây

a)

Biến đổi khí hậu toàn cầu

b)

Mất ổn định địa chất cục bộ

c)

Dừng vận động mảng

d)

Giảm động đất

44.

Trong phát triển bền vững, tài nguyên thạch quyển cần được

a)

Khai thác tối đa

b)

Khai thác nhanh

c)

Khai thác không giới hạn

d)

Khai thác hợp lí, có kế hoạch

45.

Chu trình đá phản ánh rõ nhất đặc điểm nào của thạch quyển?

a)

Tính ổn định tuyệt đối

b)

Tính vận động và biến đổi

c)

Tính ngẫu nhiên

d)

Tính cô lập

46.

Trong chu trình đá, quá trình phong hóa thuộc nhóm tác động

a)

Biến chất sâu

b)

Nguồn manti

c)

Nội sinh

d)

Ngoại sinh

47.

Quan sát bản đồ các mảng kiến tạo toàn cầu, khu vực tập trung nhiều động đất và núi lửa thường nằm ở đâu?

a)

Trung tâm các mảng kiến tạo

b)

Rìa các mảng kiến tạo

c)

Khiên cổ lục địa

d)

Đồng bằng châu thổ

48.

Trên ranh giới nơi hai mảng tách xa nhau, dạng địa hình phổ biến là gì?

a)

Cao nguyên bazan

b)

Sống núi giữa đại dương

c)

Bồn trũng lục địa

d)

Đới hút chìm

49.

Ranh giới giữa mảng Thái Bình Dương và các mảng xung quanh gợi ý điều gì về hoạt động kiến tạo?

a)

Địa chất ổn định

b)

Ít thiên tai

c)

Hoạt động kiến tạo mạnh

d)

Không có núi lửa

50.

Vành đai động đất lớn nhất toàn cầu là khu vực nào?

a)

Vành đai Đại Tây Dương

b)

Vành đai Địa Trung Hải

c)

Vành đai Thái Bình Dương

d)

Vành đai Bắc Cực

51.

Khu vực khoanh tròn trên bản đồ thể hiện vùng nào thường có nhiều núi lửa?

a)

Đới trượt bằng

b)

Đới tách giãn mảng

c)

Vành đai lửa Thái Bình Dương

d)

Khiên cổ

52.

Nguyên nhân chính khiến Vành đai lửa Thái Bình Dương có nhiều núi lửa là gì?

a)

Hoạt động hút chìm mảng

b)

Địa hình cao tuyệt đối

c)

Phong hóa mạnh

d)

Bồi tụ trầm tích nhanh

53.

Trong mẫu đá có cấu trúc tinh thể, không phân lớp rõ rệt, đó thường là loại đá nào?

a)

Đá macma

b)

Đá phong hóa

c)

Đá biến chất

d)

Đá trầm tích

54.

Mẫu đá có các lớp song song rõ rệt thường thuộc nhóm nào?

a)

Đá macma

b)

Đá magma xâm nhập

c)

Đá trầm tích

d)

Đá biến chất

55.

Theo chu trình đá, đá trầm tích biến thành đá biến chất khi xảy ra điều gì?

a)

Bị bồi tụ nhanh ở lòng chảo

b)

Bị xâm thực bởi sông suối

c)

Bị chôn vùi sâu, chịu nhiệt và áp suất lớn

d)

Phong hóa mạnh bề mặt

56.

Quan sát sơ đồ đứt gãy, kiểu rìa mảng trượt ngang thường gắn với cơ chế nào?

a)

Hút chìm tạo cung núi lửa

b)

Nén ép mạnh sinh nếp uốn

c)

Tách giãn tạo magma mới

d)

Trượt bằng theo phương ngang

57.

Dọc theo sống núi giữa đại dương, quá trình kiến tạo chủ đạo là gì?

a)

Tích tụ trầm tích sâu

b)

Tạo nếp uốn lục địa

c)

Hủy vỏ bằng hút chìm

d)

Tạo vỏ mới từ magma

58.

Phân tích bản đồ phân bố động đất, mối liên hệ giữa ranh giới mảng và nguy cơ thiên tai là gì?

a)

Ranh giới càng xa càng nhiều thiên tai

b)

Thiên tai phân bố ngẫu nhiên toàn cầu

c)

Ranh giới mảng tập trung nguy cơ cao

d)

Nguy cơ cao ở trung tâm mảng ổn định

59.

Dựa vào sơ đồ kiểu uốn nếp ở trang này, quá trình nào chủ yếu tạo ra nếp uốn trong các lớp đá trầm tích?

a)

Sinh vật đào bới làm xáo trộn trầm tích

b)

Vận động kiến tạo nén ép tạo ứng suất

c)

Hoá học phong hoá trong thời gian dài

d)

Hoạt động ngoại sinh kéo giãn lớp đá

60.

Quan sát ba mô hình đứt gãy minh hoạ ở trang này, kiểu đứt gãy nào thường gắn với trường ứng suất kéo giãn địa tầng?

a)

Đới cắt dẻo không tạo mặt trượt

b)

Đứt gãy trượt bằng dịch chuyển ngang

c)

Đứt gãy nghịch với khối treo nâng lên

d)

Đứt gãy thuận với khối treo hạ xuống

61.

Theo bản đồ phân bố trượt lở của USGS ở trang này, dải nào trên lãnh thổ Hoa Kỳ thể hiện nguy cơ trượt lở cao do địa hình dốc và mưa lớn?

a)

Vùng đồng bằng nội địa trung tâm khô ráo

b)

Dãy Appalachians phía Đông có mật độ cao

c)

Sa mạc Basin and Range cực khô hạn

d)

Đồng bằng ven biển Gulf bằng phẳng

62.

Một đô thị nằm gần ranh giới mảng kiến tạo sẽ đối mặt rủi ro địa chất nào cao nhất theo bản đồ?

a)

Bão nhiệt đới gây gió mạnh

b)

Hạn hán kéo dài làm thiếu nước

c)

Lũ quét do sông băng tan chảy

d)

Động đất gây rung lắc mạnh

63.

Ở miền núi có độ dốc lớn, mưa nhiều và đá phong hoá mạnh, quá trình nguy hiểm nào dễ xảy ra nhất?

a)

Phun trào núi lửa theo chu kỳ

b)

Sụt lún karst do hoà tan

c)

Xâm nhập mặn vào đất liền

d)

Trượt lở đất theo sườn dốc

64.

Mục tiêu ưu tiên của khảo sát địa chất ở các khu vực nguy cơ trượt lở và động đất cao là gì?

a)

Thay đổi khí hậu khu vực trực tiếp

b)

Mở rộng đô thị với tốc độ cao

c)

Phát triển bền vững và giảm rủi ro

d)

Tăng khai thác tài nguyên nhanh chóng

65.

Địa hình được hiểu là

a)

Các dạng địa hình dưới đáy đại dương

b)

Toàn bộ lớp vỏ Trái Đất

c)

Các dạng địa chất trong lòng Trái Đất

d)

Tổng hợp các dạng lồi lõm của bề mặt thạch quyển

66.

Địa hình là kết quả tác động của

a)

Thổ nhưỡng và nước ngầm

b)

Khí hậu và sinh vật

c)

Nội lực và ngoại lực

d)

Con người và tự nhiên

67.

Yếu tố nào sau đây không chịu ảnh hưởng trực tiếp của địa hình?

a)

Khí hậu

b)

Sông ngòi

c)

Dân cư

d)

Lõi Trái Đất

68.

Đặc điểm chung của địa hình là

a)

Ổn định, ít biến đổi

b)

Chỉ do nội lực tạo thành

c)

Đơn giản, đồng nhất

d)

Luôn biến đổi theo thời gian

69.

Độ cao địa hình được xác định so với

a)

Mặt đất xung quanh

b)

Mực nước sông

c)

Lớp phủ thực vật

d)

Mực nước biển trung bình

70.

Độ dốc địa hình phản ánh

a)

Độ cao tuyệt đối

b)

Mức độ nghiêng của bề mặt

c)

Hướng nghiêng

d)

Cấu trúc đá

71.

Hướng nghiêng địa hình không ảnh hưởng trực tiếp đến

a)

Thành phần khoáng vật

b)

Hướng chảy sông

c)

Phân bố mưa

d)

Gió mùa

72.

Dạng địa hình nào sau đây thuộc địa hình kiến tạo?

a)

Bãi bồi ven sông

b)

Núi uốn nếp

c)

Đồng bằng châu thổ

d)

Cồn cát

73.

Núi uốn nếp hình thành chủ yếu do

a)

Các lớp đá bị ép và uốn cong

b)

Hoạt động gió

c)

Bóc mòn lâu dài

d)

Lắng đọng trầm tích

74.

Cao nguyên có đặc điểm là

a)

Luôn có nguồn gốc núi lửa

b)

Có vách đứng và kéo dài

c)

Bề mặt tương đối bằng nhưng ở độ cao lớn

d)

Địa hình thấp, bằng phẳng

75.

Ngoại lực bao gồm các quá trình

a)

Vận động kiến tạo

b)

Phong hóa, bóc mòn, bồi tụ

c)

Phun trào núi lửa

d)

Uốn nếp, đứt gãy

76.

Địa hình cacxto hình thành chủ yếu do

a)

Băng hà cổ

b)

Bồi tụ phù sa

c)

Phong hóa hóa học đá vôi

d)

Hoạt động kiến tạo mạnh

77.

Sống núi giữa đại dương là nơi

a)

Có nhiều rạn san hô

b)

Tập trung hố sâu

c)

Hình thành vỏ đại dương mới

d)

Phá hủy vỏ đại dương

78.

Địa hình luôn biến đổi là do

a)

Hoạt động sinh vật

b)

Con người cải tạo

c)

Nội lực và ngoại lực tác động liên tục

d)

Biến đổi khí hậu hiện đại

79.

Vai trò quan trọng nhất của độ dốc địa hình đối với nông nghiệp là

a)

Quy định nhiệt độ

b)

Quy định loại đất

c)

Ảnh hưởng xói mòn đất

d)

Quy định độ cao canh tác

80.

Hướng nghiêng địa hình ảnh hưởng đến khí hậu chủ yếu thông qua

a)

Thay đổi độ ẩm không khí

b)

Phản xạ bức xạ Mặt Trời

c)

Tăng cường gió địa phương

d)

Điều chỉnh áp suất khí quyển

81.

Yếu tố khí hậu ảnh hưởng rõ nhất đến quá trình ngoại lực là

a)

Thành phần khí quyển

b)

Hướng và lượng mưa

c)

Nhiệt độ trung bình năm

d)

Áp suất khí quyển

82.

Nội lực có xu hướng chủ yếu

a)

Làm địa hình bằng phẳng

b)

Làm bề mặt Trái Đất gồ ghề

c)

San bằng địa hình

d)

Phá hủy núi cao

83.

Ngoại lực thường tạo ra dạng địa hình nào nổi bật

a)

Núi cao trẻ

b)

Cao nguyên kiến tạo

c)

Rãnh sâu đại dương

d)

Đồng bằng và bãi bồi

84.

Quan hệ giữa nội lực và ngoại lực trong tạo hình địa mạo là

a)

Vừa đối lập vừa thống nhất

b)

Không liên quan

c)

Ngoại lực quyết định tất cả

d)

Đối lập hoàn toàn

85.

Đồng bằng châu thổ hình thành chủ yếu do

a)

Phun trào núi lửa

b)

Bồi tụ phù sa sông

c)

Đứt gãy kiến tạo

d)

Bóc mòn của gió

86.

Núi đứt gãy thường có đặc điểm hình thái

a)

Đỉnh tròn, sườn thoải

b)

Phân bố rải rác

c)

Vách đứng, kéo dài theo đứt gãy

d)

Bề mặt bằng phẳng

87.

Thềm lục địa có ý nghĩa lớn vì

a)

Ít chịu tác động con người

b)

Có nhiều hố sâu

c)

Là nơi hình thành núi trẻ

d)

Giàu dầu khí và hải sản

88.

Sống núi giữa đại dương liên quan trực tiếp đến quá trình

a)

Ổn định mảng

b)

Tách giãn mảng

c)

Va chạm mảng

d)

Hút chìm mảng

89.

Địa hình là bộ phận cơ bản của môi trường địa lí vì

a)

Ổn định lâu dài

b)

Không chịu tác động con người

c)

Chi phối nhiều thành phần tự nhiên khác

d)

Quyết định hoàn toàn khí hậu

90.

Địa hình mang dấu ấn lịch sử phát triển địa chất nghĩa là

a)

Chỉ do ngoại lực tạo nên

b)

Phụ thuộc hoàn toàn khí hậu

c)

Phản ánh quá trình hình thành lâu dài

d)

Không thay đổi

91.

Vai trò của sông ngòi trong địa hình chủ yếu là

a)

Vừa bóc mòn vừa bồi tụ

b)

Không ảnh hưởng

c)

Chỉ gây bồi tụ

d)

Chỉ gây xói mòn

92.

Khu vực độ dốc lớn, mưa nhiều dễ xảy ra hiện tượng

a)

Hình thành đồng bằng

b)

Xói mòn, trượt lở đất

c)

Tăng độ phì đất

d)

Bồi tụ mạnh

93.

Ở Việt Nam địa hình đồi núi chiếm ưu thế dẫn đến

a)

Khí hậu ít phân hóa

b)

Sông ngòi ít dốc

c)

Không thuận lợi thủy điện

d)

Xói mòn đất mạnh ở trung du, miền núi

94.

Tây Nguyên là cao nguyên có nguồn gốc chủ yếu từ

a)

Bồi tụ

b)

Đứt gãy

c)

Núi lửa

d)

Bóc mòn

95.

Đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long là kết quả của

a)

Phun trào núi lửa

b)

Ngoại lực bồi tụ phù sa

c)

Nội lực là chủ yếu

d)

Uốn nếp

96.

Xây dựng hồ thủy điện cần đặc biệt quan tâm đến

a)

Độ dốc và cấu trúc địa hình

b)

Năng suất đất

c)

Độ cao tuyệt đối

d)

Mật độ dân cư

97.

Địa hình karst phát triển mạnh nhất trong điều kiện nào?

a)

Núi trẻ, ít mưa

b)

Đá granit, khô hạn

c)

Đồng bằng phù sa

d)

Đá vôi, mưa nhiều

98.

Hướng nghiêng địa hình Việt Nam ảnh hưởng trực tiếp đến điều nào sau đây?

a)

Hướng gió mùa Đông Bắc

b)

Phân hoá khí hậu Bắc – Nam

c)

Tất cả các yếu tố trên

d)

Hướng chảy sông lớn

99.

Nếu ngoại lực hoạt động mạnh hơn nội lực trong thời gian dài, địa hình có xu hướng nào?

a)

Gồ ghề hơn

b)

Trẻ hoá liên tục

c)

Nâng cao nhanh chóng

d)

Bị san bằng dần

100.

Trong quy hoạch nông nghiệp vùng núi, biện pháp ưu tiên là gì?

a)

Độc canh cây lương thực

b)

Phá rừng mở rộng diện tích

c)

Canh tác theo đường đồng mức

d)

Địa hình dốc lớn

101.

Địa hình ảnh hưởng đến giao thông vì lý do chính nào?

a)

Tạo thuận lợi hoặc cản trở xây dựng

b)

Quy định khí hậu

c)

Không liên quan đáng kể

d)

Quy định dân cư

102.

Ở vùng ven biển, địa hình thềm lục địa thuận lợi nhất cho hoạt động nào?

a)

Phát triển băng hà

b)

Xây dựng đô thị lớn

c)

Trồng lúa nước

d)

Khai thác dầu khí

103.

Sự phân hoá đai cao ở núi cao là hệ quả trực tiếp của yếu tố nào?

a)

Độ cao địa hình

b)

Độ dốc địa hình

c)

Hướng nghiêng sườn

d)

Loại đá cấu tạo

104.

Địa hình ảnh hưởng đến sinh vật chủ yếu thông qua yếu tố nào?

a)

Độ cao, độ dốc, hướng sườn

b)

Chỉ độ cao địa hình

c)

Chỉ khí hậu khu vực

d)

Chỉ thổ nhưỡng vùng

105.

Quan điểm duy vật biện chứng trong nghiên cứu địa hình thể hiện rõ nhất ở đâu?

a)

Ảnh hưởng khí hậu độc lập

b)

Tác động tổng hợp, mâu thuẫn nội–ngoại lực

c)

Tác động đơn lẻ nội lực

d)

Vai trò chủ đạo con người

106.

Địa hình vừa là sản phẩm vừa là nhân tố của môi trường địa lí vì lý do nào?

a)

Không chịu tác động ngoại lực

b)

Chỉ do con người tạo ra

c)

Tác động qua lại với các thành phần khác

d)

Luôn ổn định theo thời gian

107.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, nghiên cứu địa hình hỗ trợ mục tiêu nào nhất?

a)

Thay đổi mảng kiến tạo

b)

Dự báo động đất rộng khắp

c)

Giảm rủi ro thiên tai

d)

Tăng khai thác khoáng sản

108.

Phát triển bền vững đòi hỏi sử dụng địa hình theo nguyên tắc nào?

a)

Không cần mọi quy hoạch

b)

Phá bỏ địa hình cũ

c)

Phù hợp đặc điểm tự nhiên

d)

Khai thác tối đa tiềm năng

109.

Phá rừng trên địa hình dốc gây hệ quả trực tiếp nào?

a)

Không ảnh hưởng đáng kể

b)

Gia tăng trượt lở đất

c)

Tăng bồi tụ ổn định

d)

Giảm xói mòn đất

110.

Địa hình là cơ sở quan trọng để thành lập loại bản đồ nào?

a)

Bản đồ địa chất

b)

Bản đồ địa hình

c)

Bản đồ sinh vật học

d)

Bản đồ khí hậu học

111.

Trong nghiên cứu địa chất thủy văn, địa hình giúp xác định yếu tố nào?

a)

Thành phần hoá học nước

b)

Độ mặn nước biển ven bờ

c)

Hướng và trữ lượng nước ngầm

d)

Nhiệt độ nguồn nước

112.

Địa hình đáy đại dương có ý nghĩa khoa học lớn vì

a)

Không liên quan con người

b)

Phản ánh vận động mảng kiến tạo

c)

Ổn định lâu dài

d)

Không biến đổi

113.

Việc xây dựng đô thị ven biển cần chú ý đặc biệt đến

a)

Sống núi giữa đại dương

b)

Thềm lục địa và xói lở bờ biển

c)

Rãnh sâu

d)

Hố sâu đại dương

114.

Sự khác biệt địa hình Bắc – Trung – Nam Việt Nam phản ánh

a)

Chỉ do con người

b)

Lịch sử kiến tạo khác nhau

c)

Chỉ do khí hậu

d)

Vai trò sinh vật

115.

Địa hình ảnh hưởng đến phân bố dân cư chủ yếu thông qua

a)

Đá gốc

b)

Khí hậu và sản xuất

c)

Khoáng sản

d)

Sinh vật

116.

Trong nghiên cứu địa mạo hiện đại, xu hướng chủ đạo là

a)

Nghiên cứu tổng hợp hệ thống

b)

Tách rời các yếu tố

c)

Chỉ nghiên cứu địa hình cổ

d)

Bỏ qua yếu tố con người

117.

Nghiên cứu địa hình có ý nghĩa chiến lược vì

a)

Chỉ phục vụ quân sự

b)

Chỉ phục vụ giao thông

c)

Phục vụ phát triển kinh tế – xã hội và bảo vệ môi trường

d)

Chỉ phục vụ khoa học

118.

Khoảng cao đều trên bản đồ địa hình là

a)

Khoảng cách ngang giữa hai điểm

b)

Độ dốc địa hình

c)

Hiệu độ cao giữa hai đường đồng mức liên tiếp

d)

Độ cao trung bình khu vực

119.

Trên bản đồ địa hình, nơi các đường đồng mức khép kín và độ cao tăng dần vào trung tâm thể hiện

a)

Yên ngựa

b)

Thung lũng

c)

Đỉnh núi

d)

Cao nguyên

120.

Một bản đồ địa hình có tỉ lệ 1 : 50 000 có nghĩa là

a)

1 cm trên bản đồ = 50 km ngoài thực địa

b)

1 cm trên bản đồ = 5 km ngoài thực địa

c)

1 cm trên bản đồ = 50 m ngoài thực địa

d)

1 cm trên bản đồ = 500 m ngoài thực địa

121.

Dạng địa hình “yên ngựa” trên bản đồ địa hình thường xuất hiện

a)

Ven sông lớn

b)

Ở cuối thung lũng

c)

Giữa hai đỉnh núi kề nhau

d)

Ở đỉnh cao nhất

122.

Mô hình số độ cao (DEM) là

a)

Mô hình biểu diễn độ cao bề mặt Trái Đất dưới dạng số

b)

Bản đồ thổ nhưỡng

c)

Ảnh viễn thám thô

d)

Bản đồ địa chất

123.

GIS trong nghiên cứu địa hình chủ yếu được sử dụng để

a)

Phân tích, mô phỏng không gian địa hình

b)

Đo trực tiếp độ cao ngoài thực địa

c)

Quan sát thảm thực vật

d)

Phân tích khí hậu

124.

Ứng dụng quan trọng của viễn thám trong nghiên cứu địa hình là

a)

Đo độ cao bằng thủ công

b)

Phân tích địa hình trên phạm vi rộng và khó tiếp cận

c)

Xác định thành phần đất

d)

Đo lượng mưa

125.

Khi đánh giá nguy cơ sạt lở đất, yếu tố địa hình cần kết hợp chặt chẽ nhất với

a)

Lượng mưa và cấu trúc sườn

b)

Khoáng sản

c)

Độ cao tuyệt đối

d)

Hướng gió

126.

Biến đổi khí hậu làm gia tăng tác động của địa hình chủ yếu thông qua

a)

Giảm tai biến

b)

Ổn định sườn dốc

c)

Giảm xói mòn

d)

Nước biển dâng và xói lở bờ

127.

Phương pháp nghiên cứu địa hình bằng thực địa có ưu điểm nổi bật là

a)

Phạm vi nghiên cứu rất rộng

b)

Quan sát trực tiếp, độ chính xác cao

c)

Không cần thiết bị

d)

Thời gian xử lý dữ liệu ngắn

128.

Trong bản đồ đồng mức, khu vực có độ dốc lớn nhất thường xuất hiện kiểu phân bố đường đồng mức nào?

a)

Đường đồng mức sít, dồn chặt nhau

b)

Đường đồng mức thưa, cách xa đều

c)

Đường đồng mức xoắn ốc không đều

d)

Đường đồng mức đứt đoạn rải rác

129.

Khi các đường đồng mức tạo thành những vòng khép kín nhỏ dần về phía trung tâm và trị số cao tăng vào trong, đó là dấu hiệu của dạng địa hình nào?

a)

Bậc thềm tích tụ sông

b)

Đỉnh núi cô lập cao

c)

Thung lũng mở rộng thấp

d)

Yên ngựa trên sống núi

130.

Trong sơ đồ mặt cắt địa hình, điểm yên ngựa (saddle) được nhận biết như thế nào?

a)

Một bề mặt phẳng kéo dài mãi

b)

Hai đỉnh liền nhau và chỗ trũng giữa

c)

Một đỉnh nổi bật và sườn dốc đều

d)

Hai thung lũng song song và lòng sông

131.

Độ dốc trung bình giữa hai đường đồng mức liên tiếp phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Khoảng cách hình học giữa chúng

b)

Kích thước chữ ghi chú địa danh

c)

Màu sắc nền của bản đồ

d)

Hướng bắc của lưới chiếu

132.

Trong ảnh địa hình sông bồi tích hình rẻ quạt, đặc điểm nào cho thấy quá trình bồi tụ chi phối?

a)

Vách đá dựng đứng, thung lũng hẹp

b)

Mạng dòng chảy phân nhánh, lòng sông rộng

c)

Đường bờ thẳng, ít vật liệu rời

d)

Đỉnh nhọn, sườn dốc đều khô cằn

133.

Quan sát địa hình karst núi đá vôi trong ảnh, yếu tố nào đóng vai trò chính tạo nên các tháp đá và thung lũng?

a)

Hoà tan bởi nước mưa giàu CO₂

b)

Phun trào basalt che phủ

c)

Bồi tụ cát gió khô hạn

d)

Nâng kiến tạo đột ngột

134.

Khi đọc bản đồ đồng mức, hướng dòng chảy của suối cắt qua các đường đồng mức được xác định theo quy tắc nào?

a)

Chảy vuông góc với đường đồng mức

b)

Chảy ngược chiều dốc địa hình

c)

Chảy từ trị số thấp lên trị số cao

d)

Chảy song song với đường đồng mức

135.

Trong địa hình băng hà, mặt cắt của thung lũng hình chữ U khác thung lũng sông hình chữ V ở đặc điểm nào?

a)

Đáy phẳng rộng, vách dốc đứng

b)

Đáy hẹp, sườn thoải đều

c)

Bề mặt bồi tụ dạng rẻ quạt

d)

Đỉnh nhọn, sườn lượn sóng

136.

Khi các đường đồng mức cong lõm hướng về phía trị số cao dọc theo thung lũng sông, chúng cho biết điều gì?

a)

Vị trí đường phân thuỷ

b)

Hướng sông chảy lên dốc

c)

Hướng sông chảy xuống dốc

d)

Vị trí đỉnh núi bằng phẳng

137.

Phân tích topo profile: nếu khoảng cách ngang giữa các điểm đo tăng đều còn cao độ giảm nhanh, kết luận phù hợp là gì?

a)

Bãi bồi sông rộng không dốc

b)

Đỉnh bằng phẳng kéo dài mãi

c)

Thung lũng thoải đều toàn tuyến

d)

Sườn núi dốc mạnh đầu đoạn

138.

Trong vùng tích tụ băng hà cổ, dạng địa hình nào thường nhận biết bằng các gò tròn thấp trên bản đồ đồng mức?

a)

Arête sắc nhọn phân chia

b)

Horn kim tự tháp cao

c)

Drumlin kéo dài theo hướng băng

d)

Cirque lõm sâu trên sườn

139.

Để nhanh chóng ước tính chênh cao giữa hai điểm A và B trên bản đồ, bước thực hiện nào là đúng?

a)

Tính diện tích ô lưới chiếu toàn khu

b)

Xem màu nền rừng hay ruộng

c)

Đo chiều dài đường bờ sông gần đó

d)

Đếm số khoảng đồng mức giữa A và B

140.

Trong sơ đồ “Glaciated Mountains”, vật liệu bồi tụ nằm ngay sát lòng thung lũng, có nguồn gốc tan chảy từ băng, được ghi nhãn là gì?

a)

colluvium phong hóa sườn dốc

b)

trầm tích glaciofluvial do nước tan

c)

till băng hà không phân lớp

d)

bedrock nền đá gốc nguyên khối

141.

Quan sát “Glaciated Plateaus”, vị trí dễ tích tụ hạt mịn trong môi trường hồ băng hà thường là lớp nào?

a)

bedrock đá gốc ít biến đổi

b)

glaciofluvial cuội cát sắp xếp

c)

till hỗn hợp thô góc cạnh

d)

glaciolacustrine lắng đọng hồ băng

142.

Đoạn dốc lớn nhất để vận chuyển bị khống chế bởi sự mất cân bằng năng lượng dòng chảy. Trong hai mặt cắt, nơi nào có nguy cơ dốc nhất đối với tuyến giao thông?

a)

đáy thung lũng glaciofluvial ở hình trên

b)

sườn núi phủ colluvium ở hình trên

c)

bờ cao nguyên phủ till ở hình dưới

d)

trung tâm trũng fluvial ở hình dưới

143.

Nếu cần chọn vị trí xây dựng tuyến đường ổn định, nơi nào có nền ổn định và ít vật liệu rời nhất theo sơ đồ?

a)

trên bedrock ít phong hóa

b)

trên lớp till hỗn tạp

c)

trên glaciofluvial phân lớp

d)

trên colluvium phong hóa