wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Nightingale, Pender và Kolcaba

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Florence Nightingale được biết đến rộng rãi là ai?

a)

Người sáng lập ngành phẫu thuật

b)

Người sáng lập ngành điều dưỡng hiện đại

c)

Người sáng lập ngành bệnh lý học

d)

Người sáng lập ngành tâm lý học

2.

Florence Nightingale trở nên nổi bật trong cuộc chiến nào?

a)

Chiến tranh Việt Nam

b)

Chiến tranh thế giới thứ nhất

c)

Nội chiến Hoa Kỳ

d)

Chiến tranh Crimea

3.

Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố môi trường quan trọng trong lý thuyết Nightingale?

a)

Không khí trong lành

b)

Dinh dưỡng phù hợp

c)

Yên tĩnh

d)

Giám sát công nghệ cao

4.

Nightingale nhấn mạnh việc quan sát và:

a)

Tự động hóa

b)

Bằng chứng thống kê

c)

Thiên định

d)

Xây dựng chính sách

5.

Nightingale tin rằng không khí trong lành nên:

a)

Lọc bằng máy

b)

Tránh vào ban đêm

c)

Lưu thông liên tục

d)

Chỉ dùng cho các ca nhiễm

6.

Nightingale cho rằng vai trò của điều dưỡng là:

a)

Kê đơn thuốc

b)

Thực hiện phẫu thuật

c)

Kiểm soát môi trường

d)

Làm xét nghiệm

7.

Nightingale đã cải thiện điều gì trong ngành điều dưỡng?

a)

Cấu trúc lương

b)

Hình ảnh trong mắt công chúng

c)

Phạm vi y khoa

d)

Yêu cầu học thuật

8.

Nightingale nghĩ gì về nghỉ ngơi?

a)

Không cần thiết

b)

Chỉ dành cho người già

c)

Rất quan trọng cho hồi phục

d)

Có thể thay thế bằng thuốc

9.

Vai trò của điều dưỡng theo Nightingale trong mối quan hệ với môi trường là gì?

a)

Người quan sát thụ động

b)

Người kiểm soát môi trường

c)

Người phê bình môi trường

d)

Người thực thi chính sách

10.

Lý thuyết của Nightingale là nền tảng cho cải tiến trong lĩnh vực nào?

a)

Quy hoạch đô thị

b)

Chiến lược quân sự

c)

Thiết kế bệnh viện và chăm sóc bệnh nhân

d)

Thực hành dược

11.

Đóng góp khoa học của Nightingale đặt nền móng cho:

a)

Điều dưỡng dựa trên bằng chứng

b)

Kỹ thuật y sinh

c)

Thiết kế dược phẩm

d)

Xét nghiệm phòng thí nghiệm

12.

Điều gì làm cho lý thuyết Nightingale nổi bật trong lịch sử điều dưỡng?

a)

Ngôn ngữ hiện đại

b)

Dựa trên quan sát thực tế và khoa học

c)

Tập trung vào công nghệ

d)

Loại bỏ hoàn toàn thuốc men

13.

Yếu tố nào là nền tảng trong kiểm soát nhiễm khuẩn theo Nightingale?

a)

Dược lý học

b)

Vệ sinh cá nhân

c)

Thảo dược

d)

Cách ly đơn thuần

14.

Biểu đồ “polar area” của Nightingale thể hiện điều gì?

a)

Truyền tải giá trị đạo đức

b)

Mối liên hệ giữa tử vong và điều kiện môi trường

c)

So sánh chi phí điều trị

d)

Đề xuất chiến lược chiến tranh

15.

Hạn chế trong việc áp dụng lý thuyết Nightingale ở các nước đang phát triển là gì?

a)

Thiếu đồng phục sạch

b)

Thiếu thuốc

c)

Lạm dụng ánh sáng ban ngày

d)

Hạ tầng kém cho vệ sinh và thông gió

16.

Mô hình của Nola Pender ra đời vào năm nào?

a)

1975

b)

1982

c)

1996

d)

2005

17.

Trong mô hình, yếu tố nào không thuộc nhóm đặc điểm cá nhân và kinh nghiệm?

a)

Tuổi tác

b)

Tình trạng kinh tế

c)

Niềm tin sức khỏe

d)

Hành vi trong quá khứ

18.

“Cảm xúc liên quan hành vi” thuộc nhóm:

a)

Yếu tố xã hội

b)

Đặc điểm cá nhân

c)

Nhận thức và ảnh hưởng

d)

Rào cản thực tiễn

19.

Yếu tố “cam kết thực hiện hành vi” trong mô hình là gì?

a)

Kết quả cuối cùng

b)

Yếu tố ngoại cảnh

c)

Động lực hành vi

d)

Kết quả ngẫu nhiên

20.

Mô hình nâng cao sức khỏe hướng đến:

a)

Hạn chế hành vi xấu

b)

Tạo môi trường tốt

c)

Thay đổi hành vi tích cực

d)

Điều trị bệnh

21.

Hành vi nâng cao sức khỏe là hành vi:

a)

Thụ động

b)

Chủ động

c)

Bị ép buộc

d)

Tự nhiên xuất hiện

22.

Mô hình nâng cao sức khỏe của Pender là mô hình:

a)

Tuyến tính

b)

Chu kỳ

c)

Năng động

d)

Ngẫu nhiên

23.

Một người có nhận thức tích cực về lợi ích tập thể dục nhưng không hành động. Nguyên nhân có thể là:

a)

Thiếu nhận thức

b)

Thiếu cam kết hành vi

c)

Thiếu hỗ trợ

d)

Có bệnh nền

24.

Mô hình của Pender áp dụng không hiệu quả nhất trong tình huống nào?

a)

Người tập luyện sức khỏe

b)

Bệnh nhân đang điều trị ICU

c)

Người muốn thay đổi ăn uống

d)

Người có nguy cơ tim mạch

25.

Sự tác động của “môi trường gia đình” nằm trong yếu tố nào?

a)

Cá nhân

b)

Nhận thức

c)

Liên cá nhân

d)

Hành vi

26.

Tâm trạng tích cực liên quan đến hành vi nào trong mô hình?

a)

Cảm xúc liên hành vi

b)

Kỳ vọng

c)

Cam kết

d)

Phản hồi xã hội

27.

Điều dưỡng sử dụng mô hình Pender để:

a)

Lập kế hoạch điều trị

b)

Tăng năng lực giáo dục sức khỏe

c)

Chẩn đoán lâm sàng

d)

Phát hiện triệu chứng sớm

28.

Trẻ vị thành niên cần hỗ trợ điều gì để nâng cao sức khỏe?

a)

Bảo hiểm y tế

b)

Tăng giờ học

c)

Hạn chế truyền thông

d)

Tăng nhận thức và hỗ trợ xã hội

29.

Nếu người dân nông thôn có kiến thức thấp về lợi ích sức khỏe, điều dưỡng nên:

a)

Kêu gọi cam kết

b)

Tăng áp lực xã hội

c)

Triển khai truyền thông sức khỏe

d)

Tăng chẩn đoán bệnh

30.

Điều dưỡng muốn xây dựng chương trình giáo dục sức khỏe theo mô hình Pender cần tập trung vào:

a)

Nhận thức, cảm xúc và xã hội

b)

Can thiệp ngoại khoa

c)

Yếu tố bệnh học

d)

Kiểm soát dịch tễ

31.

Sinh viên hiểu lợi ích ăn uống lành mạnh nhưng bị ảnh hưởng bạn bè. Yếu tố chính là:

a)

Cảm xúc liên hành vi

b)

Ảnh hưởng liên cá nhân

c)

Rào cản nhận thức

d)

Thiếu cam kết

32.

“Sự thoải mái” theo Kolcaba được định nghĩa là:

a)

Tình trạng sức khỏe tốt

b)

Cảm giác dễ chịu về thể chất, tâm lý và xã hội

c)

Không có triệu chứng bệnh lý

d)

Tình trạng phục hồi hoàn toàn

33.

Mô hình của Kolcaba bao gồm bao nhiêu loại sự thoải mái?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

5

34.

Các bối cảnh trong học thuyết sự thoải mái bao gồm:

a)

Gia đình, cộng đồng, xã hội, quốc gia

b)

Thể chất, tâm lý, xã hội, môi trường

c)

Môi trường, xã hội, gia đình, nghề nghiệp

d)

Cá nhân, gia đình, cộng đồng, tổ chức

35.

Sự thoải mái xã hội bao gồm:

a)

Cảm giác đau

b)

Hỗ trợ từ gia đình, bạn bè

c)

Thuốc giảm đau

d)

Mất ngủ

36.

Một ví dụ về sự thoải mái giảm nhẹ là

a)

Nâng cao kiến thức sức khỏe

b)

Tăng cường sự tự tin

c)

Tạo động lực sống

d)

Giảm đau sau phẫu thuật

37.

Theo Kolcaba, nếu bệnh nhân đạt được sự thoải mái tối ưu, kết quả là

a)

Cải thiện hành vi chăm sóc sức khỏe

b)

Giảm tiếp xúc xã hội

c)

Phải điều trị thêm

d)

Tăng chi phí điều trị

38.

Học thuyết Kolcaba có thể áp dụng trong

a)

Bệnh viện lớn

b)

Chăm sóc cấp cứu

c)

Chỉ trong điều dưỡng cộng đồng

d)

Mọi môi trường chăm sóc sức khỏe

39.

Tại sao sự thoải mái được xem là trung tâm trong chăm sóc điều dưỡng theo Kolcaba

a)

Giúp tăng lượng bệnh nhân

b)

Là nhu cầu sinh lý duy nhất

c)

Là mục tiêu của mọi bác sĩ

d)

Là yếu tố nền tảng cải thiện kết quả sức khỏe

40.

Vì sao điều dưỡng cần phân tích bối cảnh thoải mái của bệnh nhân

a)

Để đánh giá nhanh hơn

b)

Để chọn biện pháp can thiệp phù hợp

c)

Để điều trị thuốc đúng hơn

d)

Để phân loại bệnh

41.

Một bệnh nhân ung thư cảm thấy lạc quan và có động lực sống, đây là loại thoải mái nào

a)

Thể chất

b)

Tâm lý

c)

Giảm nhẹ

d)

Truyền cảm hứng

42.

Điều dưỡng có thể đo lường hiệu quả chăm sóc dựa trên

a)

Tỉ lệ tái nhập viện

b)

Sự phản hồi của người nhà

c)

Mức độ hài lòng và thoải mái của người bệnh

d)

Chi phí điều trị giảm

43.

Một trong những cách hiệu quả nhất để tăng sự thoải mái xã hội là

a)

Cung cấp thuốc

b)

Nghỉ ngơi

c)

Phẫu thuật

d)

Hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng

44.

Kết quả tích cực của sự thoải mái là

a)

Kéo dài thời gian nằm viện

b)

Tăng sự hợp tác và cải thiện kết quả điều trị

c)

Giảm tương tác

d)

Hạn chế tự chăm sóc

45.

Một bệnh nhân hồi phục sau phẫu thuật nhưng cảm thấy cô đơn, bạn nên làm gì theo Kolcaba

a)

Cho thuốc giảm đau

b)

Khuyến khích người thân đến thăm và trò chuyện

c)

Thêm dinh dưỡng

d)

Hạn chế vận động

46.

Trong môi trường ICU, điều dưỡng có thể áp dụng học thuyết Kolcaba bằng cách nào

a)

Tạo không gian yên tĩnh và hỗ trợ cảm xúc cho bệnh nhân và gia đình

b)

Giảm liều thuốc

c)

Theo dõi sinh hiệu

d)

Hạn chế tiếng ồn máy móc

47.

Nếu người bệnh đạt sự thoải mái tối ưu, kết quả lâu dài là

a)

Ít đi khám

b)

Không cần thuốc

c)

Duy trì hành vi tích cực và chất lượng sống tốt hơn

d)

Không cần điều dưỡng

48.

Ai là người phát triển Lý thuyết Quan hệ Liên nhân cách trong điều dưỡng

a)

Jean Watson

b)

Florence Nightingale

c)

Hildegard Peplau

d)

Callista Roy

49.

Lý thuyết của Peplau chủ yếu được phát triển cho lĩnh vực điều dưỡng nào

a)

Điều dưỡng cộng đồng

b)

Điều dưỡng tâm thần

c)

Điều dưỡng nhi khoa

d)

Điều dưỡng phẫu thuật

50.

Giai đoạn cuối cùng trong mối quan hệ điều dưỡng – bệnh nhân là

a)

Xác định vấn đề

b)

Định hướng

c)

Kết thúc

d)

Bắt đầu

51.

Trong giai đoạn xác định vấn đề, bệnh nhân sẽ

a)

Từ chối điều trị

b)

Bắt đầu bộc lộ cảm xúc và xác định vấn đề

c)

Kết thúc mối quan hệ trị liệu

d)

Được khám sức khỏe

52.

Giai đoạn khai thác (Exploitation) là khi

a)

Bệnh nhân từ chối chăm sóc

b)

Điều dưỡng kết thúc mối quan hệ

c)

Thực hiện can thiệp một cách hợp tác

d)

Không đặt ra mục tiêu

53.

Lý thuyết của Peplau tập trung vào

a)

Thủ thuật lâm sàng

b)

Giao tiếp liên nhân cách

c)

Xét nghiệm

d)

Hệ thống hồ sơ bệnh án

54.

Vai trò nào nhấn mạnh việc chia sẻ kiến thức với bệnh nhân

a)

Cố vấn

b)

Bạn bè

c)

Trợ lý

d)

Giáo dục viên

55.

Hành vi nào thể hiện rõ việc áp dụng thành công giai đoạn khai thác

a)

Bệnh nhân chủ động tham gia giải quyết vấn đề

b)

Bệnh nhân làm theo hướng dẫn nhưng không hiểu

c)

Bệnh nhân im lặng hoàn toàn

d)

Điều dưỡng tự mình thực hiện tất cả các chăm sóc

56.

Trong mô hình của Peplau, mối quan hệ điều dưỡng – bệnh nhân cần phải

a)

Nông cạn

b)

Né tránh

c)

Không qua lại

d)

Trị liệu và có định hướng mục tiêu

57.

Khi điều dưỡng giúp bệnh nhân trầm cảm bộc lộ cảm xúc và lập mục tiêu hồi phục, cô ấy đang ở giai đoạn nào

a)

Định hướng

b)

Khai thác

c)

Kết thúc

d)

Tách biệt

58.

Bệnh nhân cần thể hiện điều gì trong giai đoạn khai thác

a)

Hoàn toàn thụ động

b)

Thể hiện sự chống đối

c)

Phủ nhận hoàn toàn

d)

Tham gia tích cực vào quá trình điều trị

59.

Khi điều dưỡng đánh giá tiến trình và chuẩn bị cho bệnh nhân độc lập, cô ấy đang ở giai đoạn nào

a)

Xác định vấn đề

b)

Kết thúc

c)

Định hướng

d)

Phát triển

60.

Một trong những lý do lý thuyết liên nhân cách của Peplau vẫn còn phù hợp ngày nay là

a)

Tránh hỗ trợ cảm xúc

b)

Bỏ qua ý kiến bệnh nhân

c)

Đề cao mối quan hệ trong phục hồi tâm lý

d)

Chỉ tập trung vào kết quả lâm sàng

61.

Lý thuyết của Peplau đóng góp gì cho điều dưỡng tâm thần

a)

Chuẩn hóa kế hoạch dùng thuốc

b)

Cấu trúc mối quan hệ trị liệu giúp bệnh nhân phát triển

c)

Thúc đẩy điều kiện hóa hành vi

d)

Giảm tiếp xúc với bệnh nhân

62.

Theo Peplau, thực hành điều dưỡng nên

a)

Vô cảm và chỉ tuân thủ quy trình

b)

Chỉ tập trung vào kỹ thuật

c)

Chẩn đoán và kê đơn

d)

Mang tính liên nhân cách và hỗ trợ phát triển

63.

Hỗ trợ cảm xúc bao gồm

a)

Hỗ trợ tài chính

b)

Đồng cảm, lắng nghe và chia sẻ

c)

Đồ dùng y tế

d)

Dịch vụ điều trị

64.

Trong học thuyết hỗ trợ xã hội, vai trò của điều dưỡng viên là

a)

Điều phối viên giữa bệnh nhân và hệ thống hỗ trợ

b)

Bác sĩ điều trị chính

c)

Tư vấn viên tâm lý

d)

Nhân viên hỗ trợ xã hội

65.

Người thân và bạn bè là nguồn hỗ trợ nào

a)

Hỗ trợ chuyên môn

b)

Hỗ trợ cá nhân

c)

Hỗ trợ xã hội chính thức

d)

Hỗ trợ cộng đồng

66.

Điều dưỡng viên cần phát hiện

a)

Triệu chứng bệnh lý

b)

Thiết bị y tế cần thiết

c)

Chi phí điều trị

d)

Nhu cầu hỗ trợ xã hội của người bệnh

67.

Một hệ thống hỗ trợ hiệu quả gồm

a)

Nhiều nguồn hỗ trợ khác nhau

b)

Một người hỗ trợ duy nhất

c)

Chỉ hỗ trợ tinh thần

d)

Chỉ hỗ trợ tài chính

68.

Người bệnh thiếu hỗ trợ xã hội có nguy cơ

a)

Bị cô lập và lo âu

b)

Phát triển tốt hơn

c)

Sống lâu hơn

d)

Vui vẻ hơn

69.

Một hình thức hỗ trợ xã hội gián tiếp là

a)

Hỗ trợ tài chính trực tiếp

b)

Điều trị nội trú

c)

Chuyến viện

d)

Tư vấn qua điện thoại

70.

Vì sao hỗ trợ xã hội được xem là yếu tố bảo vệ trong chăm sóc sức khỏe?

a)

Tăng nguy cơ bệnh tật

b)

Giúp điều trị hiệu quả hơn thông qua giảm stress

c)

Làm bệnh nhân phụ thuộc vào người khác

d)

Giảm tiếp xúc cộng đồng

71.

Hỗ trợ xã hội có thể làm tăng hiệu quả điều trị vì:

a)

Tạo ra áp lực xã hội

b)

Giảm cảm giác cô lập và lo âu

c)

Thay thế điều trị chuyên môn

d)

Giảm nhu cầu thuốc

72.

Tác dụng của hỗ trợ thực tế là:

a)

Giảm chi phí chăm sóc

b)

Cung cấp vật chất, dịch vụ cần thiết giúp bệnh nhân yên tâm

c)

Giảm nguy cơ biến chứng

d)

Làm giàu cho gia đình

73.

Một bệnh nhân cảm thấy áp lực khi nhận hỗ trợ từ người lạ có thể vì:

a)

Thiếu tiền

b)

Không thích bệnh viện

c)

Sợ bác sĩ

d)

Chưa được chuẩn bị tâm lý và thông tin đầy đủ

74.

Vai trò của hỗ trợ xã hội trong phục hồi chức năng là:

a)

Làm giảm động lực

b)

Cản trở tiến trình điều trị

c)

Thúc đẩy hợp tác và tinh thần tích cực

d)

Làm tăng lo âu

75.

Vai trò của điều dưỡng trong mạng lưới hỗ trợ là:

a)

Người dẫn dắt

b)

Người điều trị chuyên sâu

c)

Người phối hợp và kết nối

d)

Người kiểm soát tài chính

76.

Phân tích trường hợp bệnh nhân cao tuổi sống một mình, vai trò của điều dưỡng là gì?

a)

Chỉ theo dõi sức khỏe

b)

Đánh giá nhu cầu hỗ trợ và kết nối nguồn lực phù hợp

c)

Giới thiệu viện dưỡng lão

d)

Đưa vào viện

77.

Đánh giá hiệu quả của hệ thống hỗ trợ xã hội trong bệnh viện bao gồm:

a)

Mức độ hài lòng của bệnh nhân và cải thiện tâm lý

b)

Số bệnh nhân ra viện

c)

Số lượng bác sĩ tham gia

d)

Chi phí điều trị

78.

Phân tích vai trò của hỗ trợ xã hội trong chăm sóc bệnh nhân tâm thần:

a)

Làm bệnh nhân phụ thuộc

b)

Làm giảm tương tác xã hội lý

c)

Tăng lo âu

d)

Cải thiện sự gắn kết và phục hồi tâm lý

79.

Theo Callista Roy, 'Kích thích tiêu điểm' (Focal Stimulus) được định nghĩa là gì?

a)

Yếu tố chính gây ra sự thay đổi hoặc đe dọa sự cân bằng ngay lập tức

b)

Phản ứng của cơ thể đối với các tác động từ môi trường

c)

Các yếu tố tiềm ẩn từ trải nghiệm quá khứ

d)

Các yếu tố bổ trợ như tuổi tác hay hoàn cảnh gia đình

80.

Bốn cơ chế thích ứng trong mô hình của Roy bao gồm những gì?

a)

Sinh lý, tự khái niệm, chức năng vai trò, liên kết phụ thuộc

b)

Ăn, ngủ, thở, bài tiết

c)

Kích thích tiêu điểm, bối cảnh, tồn dư, hành vi

d)

Người giáo dục, người đánh giá, người hỗ trợ, người đồng hành

81.

Một bệnh nhân bị gãy chân sau tai nạn. Trong tình huống này, 'vết thương và cơn đau' được xếp vào loại kích thích nào?

a)

Kích thích tiêu điểm

b)

Kích thích tồn dư

c)

Kích thích bối cảnh

d)

Hành vi không thích ứng

82.

'Cơ chế Tự khái niệm' (Self-concept mode) tập trung vào khía cạnh nào của con người?

a)

Các mối quan hệ và hệ thống hỗ trợ xã hội

b)

Vai trò của họ trong gia đình và xã hội

c)

Nhận thức, cảm xúc và niềm tin về bản thân

d)

Chức năng của tim và phổi

83.

Bước đầu tiên trong quy trình điều dưỡng theo mô hình Roy là gì?

a)

Thiết lập mục tiêu

b)

Chẩn đoán điều dưỡng

c)

Đánh giá hành vi

d)

Đánh giá kích thích

84.

Hành vi nào sau đây được coi là 'Hành vi thích ứng hiệu quả' ở bệnh nhân điều dưỡng?

a)

Bỏ thuốc vì cảm thấy mệt mỏi

b)

Tuân thủ chế độ ăn và tập thể dục đều đặn

c)

Ăn uống thoải mái các loại đồ ngọt theo ý thích

d)

Từ chối nói chuyện với bác sĩ về tình trạng bệnh

85.

Cơ chế 'Chức năng vai trò' (Role function mode) đề cập đến điều gì?

a)

Vị trí và nhiệm vụ của cá nhân trong xã hội/gia đình

b)

Sự lo âu và trầm cảm khi mắc bệnh

c)

Mối liên kết giữa bệnh nhân và người chăm sóc

d)

Cách cơ thể hấp thụ dinh dưỡng

86.

Khi một người mẹ bị đột quỵ và phải điều chỉnh cách chăm sóc con, bà đang gặp thách thức ở cơ chế nào?

a)

Cơ chế sinh lý

b)

Cơ chế chức năng vai trò

c)

Cơ chế tự khái niệm

d)

Kích thích tồn dư

87.

Theo mô hình Roy, 'Điều dưỡng' đóng vai trò là người hỗ trợ để làm gì?

a)

Để thay đổi hoàn toàn môi trường xung quanh bệnh nhân

b)

Để bệnh nhân không phải tự làm bất cứ việc gì

c)

Chỉ để thực hiện các y lệnh thuốc đúng giờ

d)

Giúp bệnh nhân thích ứng hiệu quả với những thay đổi sức khỏe

88.

Kích thích tồn dư (Residual Stimulus) có đặc điểm gì?

a)

Là những yếu tố tiềm ẩn, khó xác định rõ ràng

b)

Rất rõ ràng và dễ dàng xác định ngay lập tức

c)

Là các thông số cận lâm sàng của bệnh nhân

d)

Luôn luôn là yếu tố gây hại cho bệnh nhân

89.

Sự thích ứng về mặt 'Tuần hoàn' (nhịp tim, huyết áp) thuộc cơ chế nào?

a)

Cơ chế sinh lý - thể chất

b)

Cơ chế bối cảnh

c)

Cơ chế liên kết phụ thuộc

d)

Cơ chế tự khái niệm

90.

Trong bước 'Lựa chọn can thiệp', điều dưỡng cần làm gì?

a)

Bắt bệnh nhân phải thay đổi suy nghĩ ngay lập tức

b)

Chỉ quan sát mà không làm gì để bệnh nhân tự thích nghi

c)

Đánh giá lại toàn bộ hành vi từ đầu

d)

Quản lý các kích thích để thúc đẩy hành vi thích ứng

91.

Tại sao việc xác định 'Kích thích bối cảnh' lại quan trọng?

a)

Vì nó là nguyên nhân duy nhất gây ra bệnh

b)

Vì nó không ảnh hưởng gì đến quá trình điều trị

c)

Vì nó dễ dàng thay đổi hơn kích thích tiêu điểm

d)

Vì nó giúp hiểu rõ hơn tại sao bệnh nhân phản ứng theo cách đó

92.

Học thuyết hành vi hoạch định được phát triển vào năm nào?

a)

1985

b)

1986

c)

1991

d)

1995

93.

Chuẩn mực chủ quan phản ánh điều gì?

a)

Mức độ kiểm soát hành vi

b)

Sự tự tin vào năng lực bản thân

c)

Niềm tin về sự kỳ vọng của người khác

d)

Động lực bên trong

94.

Mô hình này được mở rộng từ học thuyết nào?

a)

Học thuyết hỗ trợ xã hội

b)

Mô hình năng cao sức khỏe

c)

Học thuyết hành động hợp lý

d)

Học thuyết phát triển nhận thức

95.

Kiểm soát hành vi cảm nhận chịu ảnh hưởng bởi?

a)

Yếu tố môi trường và nguồn lực

b)

Cảm xúc cá nhân

c)

Lứa tuổi và giới tính

d)

Kiến thức chuyên môn

96.

Yếu tố nào KHÔNG trực tiếp ảnh hưởng đến ý định hành vi?

a)

Thái độ

b)

Chuẩn mực chủ quan

c)

Hành vi trước đó

d)

Kiểm soát hành vi cảm nhận

97.

Nếu bệnh nhân không tin rằng họ có thể thay đổi hành vi, điều đó liên quan đến

a)

Chuẩn mực chủ quan

b)

Kiểm soát hành vi cảm nhận

c)

Thái độ

d)

Hành vi xã hội

98.

Thái độ đối với hành vi có thể bị ảnh hưởng bởi

a)

Cảm xúc và trải nghiệm quá khứ

b)

Tuổi tác

c)

Tình trạng hôn nhân

d)

Kiểm soát hành vi

99.

Một cá nhân tin rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe và được bạn bè ủng hộ. Theo học thuyết hành vi hoạch định, điều này ảnh hưởng đến

a)

Kiểm soát hành vi cảm nhận

b)

Thái độ và chuẩn mực chủ quan

c)

Môi trường bên ngoài

d)

Ý định hành vi

100.

Ý định hành vi có thể bị ảnh hưởng bởi

a)

Mức độ giáo dục

b)

Giới tính

c)

Lương tháng

d)

Mức độ động lực và nhận thức về khả năng bản thân

101.

Một cá nhân không thực hiện tiêm phòng dù có ý định. Nguyên nhân có thể là

a)

Kiểm soát hành vi cảm nhận thấp

b)

Thái độ tích cực

c)

Chuẩn mực chủ quan mạnh

d)

Sự hỗ trợ từ cộng đồng

102.

Mức độ kiểm soát hành vi cảm nhận cao sẽ

a)

Làm giảm ý định

b)

Không ảnh hưởng hành vi

c)

Làm tăng khả năng thực hiện hành vi

d)

Làm thay đổi chuẩn mực

103.

Một chiến dịch sức khỏe cộng đồng nên tập trung vào

a)

Thay đổi thái độ, chuẩn mực chủ quan và nâng cao kiểm soát hành vi

b)

Cung cấp dịch vụ y tế

c)

Truyền thông cảm xúc

d)

Tổ chức hội thảo

104.

Nếu bệnh nhân cảm thấy họ không thể giảm cân dù có ý định, điều dưỡng nên

a)

Tăng cường kiểm soát hành vi cảm nhận

b)

Tăng áp lực xã hội

c)

Thay đổi môi trường sống

d)

Giảm thông tin tiêu cực

105.

Một điều dưỡng muốn bệnh nhân bỏ hút thuốc. Theo học thuyết hành vi hoạch định, bước đầu tiên nên

a)

Tạo môi trường không khói thuốc

b)

Khám phá thái độ và ý định của bệnh nhân

c)

Yêu cầu bệnh nhân cam kết

d)

Gây áp lực từ gia đình

106.

Mô hình này KHÔNG phù hợp khi

a)

Hành vi mang tính bốc đồng và cảm xúc cao

b)

Hành vi cần lên kế hoạch

c)

Hành vi sức khỏe có thể đo lường

d)

Có yếu tố kiểm soát cá nhân

107.

Câu nào sau đây KHÔNG phù hợp với học thuyết hành vi hoạch định

a)

Hành vi xảy ra khi có kế hoạch và kiểm soát

b)

Cảm nhận kiểm soát là yếu tố không thể thay đổi

c)

Ý định là trung tâm quyết định hành vi

d)

Yếu tố xã hội tác động đến hành vi thông qua chuẩn mực

108.

Mục tiêu tối thượng trong học thuyết của Virginia Henderson là gì

a)

Tập trung duy nhất vào việc điều trị các triệu chứng bệnh lý

b)

Thay thế hoàn toàn mọi hoạt động của bệnh nhân

c)

Giúp bệnh nhân tuân thủ hoàn toàn y lệnh của bác sĩ

d)

Hỗ trợ bệnh nhân đạt được sự độc lập càng sớm càng tốt

109.

Theo Henderson, có bao nhiêu nhu cầu cơ bản của con người cần được đáp ứng để duy trì sức khỏe

a)

14 nhu cầu

b)

10 nhu cầu

c)

16 nhu cầu

d)

12 nhu cầu

110.

Nhu cầu cơ bản đầu tiên trong danh sách của Henderson là gì

a)

Vệ sinh cơ thể

b)

Hô hấp bình thường

c)

Ngủ và nghỉ ngơi

d)

Ăn uống đầy đủ

111.

Trong vai trò 'Người giáo dục', điều dưỡng viên cần làm gì theo thuyết Henderson

a)

Chỉ tập trung vào việc ghi chép hồ sơ bệnh án

b)

Ra lệnh cho bệnh nhân phải làm theo mọi chỉ định

c)

Hướng dẫn bệnh nhân và gia đình cách duy trì sức khỏe

d)

Thực hiện thay thế tất cả các thủ thuật cho bệnh nhân

112.

Nhu cầu 'Giao tiếp' trong học thuyết Henderson thuộc nhóm nhu cầu nào

a)

Nhu cầu về vệ sinh cơ thể

b)

Nhu cầu về an toàn

c)

Nhu cầu sinh lý thuần túy

d)

Nhu cầu tâm lý và xã hội

113.

Khi một điều dưỡng hỗ trợ người bệnh di chuyển và duy trì tư thế đúng để tránh biến chứng, họ đang đáp ứng nhu cầu nào trong 14 nhu cầu cơ bản của học thuyết Henderson

a)

Vệ sinh cơ thể

b)

Cảm giác an toàn

c)

Vận động và tư thế

d)

Luyện tập và nghỉ ngơi

114.

Henderson quan niệm 'Con người' trong điều dưỡng như thế nào

a)

Là một thực thể chỉ bao gồm các cơ quan sinh học

b)

Là một hệ thống đóng không tương tác với môi trường

c)

Là người hoàn toàn phụ thuộc vào nhân viên y tế

d)

Là một cá thể có 14 nhu cầu cơ bản không thể tách rời

115.

Thách thức nào sau đây được nêu trong bài giảng khi áp dụng thuyết Henderson hiện nay

a)

Học thuyết đã quá lạc hậu, không thể áp dụng

b)

Sự dư thừa nhân lực điều dưỡng

c)

Thiếu nhân lực và môi trường bệnh viện quá tải

d)

Bệnh nhân không có nhu cầu cơ bản

116.

Việc điều dưỡng viên khuyến khích bệnh nhân tham gia vào các quyết định chăm sóc giúp ích gì

a)

Làm mất thời gian của điều dưỡng viên

b)

Làm tăng sự phụ thuộc của bệnh nhân

c)

Tăng cường sự độc lập và đẩy nhanh quá trình phục hồi

d)

Giảm trách nhiệm của người điều dưỡng

117.

Nhu cầu 'Học hỏi và khám phá' trong học thuyết Henderson nhằm mục đích gì cho người bệnh

a)

Để người bệnh trở thành chuyên gia y tế

b)

Để người bệnh có thể tự kê đơn thuốc

c)

Giúp duy trì sức khỏe và phát triển bản thân

d)

Để giảm bớt chi phí điều trị tại bệnh viện

118.

Vai trò 'Người đồng hành' của điều dưỡng viên được hiểu là

a)

Người thực hiện các xét nghiệm định kỳ

b)

Người quản lý mọi hoạt động sinh hoạt của bệnh nhân

c)

Hỗ trợ tinh thần và khuyến khích bệnh nhân tham gia quyết định

d)

Chỉ làm việc khi có sự yêu cầu của bác sĩ

119.

Virginia Henderson sinh năm nào

a)

1887

b)

1917

c)

1897

d)

1907

120.

Học thuyết Henderson nhấn mạnh việc hỗ trợ bệnh nhân thực hiện các chức năng sinh lý khi nào

a)

Khi họ không thể tự thực hiện do bệnh tật hoặc sức khỏe yếu

b)

Khi gia đình bệnh nhân không có mặt ở đó

c)

Trong mọi trường hợp kể cả khi bệnh nhân tự làm được

d)

Chỉ khi bệnh nhân có yêu cầu bằng văn bản

121.

Việc tích hợp công nghệ vào học thuyết Henderson ngày nay giúp ích gì

a)

Làm cho việc chăm sóc trở nên phức tạp và khó khăn hơn

b)

Giảm bớt sự tương tác giữa điều dưỡng và bệnh nhân

c)

Thay thế hoàn toàn vai trò của người điều dưỡng

d)

Mở ra cách thức mới để đáp ứng 14 nhu cầu cơ bản