Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về Nightingale, Pender và Kolcaba
Total questions: 121
Worksheet time: 1hrs 1mins
Florence Nightingale được biết đến rộng rãi là ai?
Người sáng lập ngành phẫu thuật
Người sáng lập ngành điều dưỡng hiện đại
Người sáng lập ngành bệnh lý học
Người sáng lập ngành tâm lý học
Florence Nightingale trở nên nổi bật trong cuộc chiến nào?
Chiến tranh Việt Nam
Chiến tranh thế giới thứ nhất
Nội chiến Hoa Kỳ
Chiến tranh Crimea
Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố môi trường quan trọng trong lý thuyết Nightingale?
Không khí trong lành
Dinh dưỡng phù hợp
Yên tĩnh
Giám sát công nghệ cao
Nightingale nhấn mạnh việc quan sát và:
Tự động hóa
Bằng chứng thống kê
Thiên định
Xây dựng chính sách
Nightingale tin rằng không khí trong lành nên:
Lọc bằng máy
Tránh vào ban đêm
Lưu thông liên tục
Chỉ dùng cho các ca nhiễm
Nightingale cho rằng vai trò của điều dưỡng là:
Kê đơn thuốc
Thực hiện phẫu thuật
Kiểm soát môi trường
Làm xét nghiệm
Nightingale đã cải thiện điều gì trong ngành điều dưỡng?
Cấu trúc lương
Hình ảnh trong mắt công chúng
Phạm vi y khoa
Yêu cầu học thuật
Nightingale nghĩ gì về nghỉ ngơi?
Không cần thiết
Chỉ dành cho người già
Rất quan trọng cho hồi phục
Có thể thay thế bằng thuốc
Vai trò của điều dưỡng theo Nightingale trong mối quan hệ với môi trường là gì?
Người quan sát thụ động
Người kiểm soát môi trường
Người phê bình môi trường
Người thực thi chính sách
Lý thuyết của Nightingale là nền tảng cho cải tiến trong lĩnh vực nào?
Quy hoạch đô thị
Chiến lược quân sự
Thiết kế bệnh viện và chăm sóc bệnh nhân
Thực hành dược
Đóng góp khoa học của Nightingale đặt nền móng cho:
Điều dưỡng dựa trên bằng chứng
Kỹ thuật y sinh
Thiết kế dược phẩm
Xét nghiệm phòng thí nghiệm
Điều gì làm cho lý thuyết Nightingale nổi bật trong lịch sử điều dưỡng?
Ngôn ngữ hiện đại
Dựa trên quan sát thực tế và khoa học
Tập trung vào công nghệ
Loại bỏ hoàn toàn thuốc men
Yếu tố nào là nền tảng trong kiểm soát nhiễm khuẩn theo Nightingale?
Dược lý học
Vệ sinh cá nhân
Thảo dược
Cách ly đơn thuần
Biểu đồ “polar area” của Nightingale thể hiện điều gì?
Truyền tải giá trị đạo đức
Mối liên hệ giữa tử vong và điều kiện môi trường
So sánh chi phí điều trị
Đề xuất chiến lược chiến tranh
Hạn chế trong việc áp dụng lý thuyết Nightingale ở các nước đang phát triển là gì?
Thiếu đồng phục sạch
Thiếu thuốc
Lạm dụng ánh sáng ban ngày
Hạ tầng kém cho vệ sinh và thông gió
Mô hình của Nola Pender ra đời vào năm nào?
1975
1982
1996
2005
Trong mô hình, yếu tố nào không thuộc nhóm đặc điểm cá nhân và kinh nghiệm?
Tuổi tác
Tình trạng kinh tế
Niềm tin sức khỏe
Hành vi trong quá khứ
“Cảm xúc liên quan hành vi” thuộc nhóm:
Yếu tố xã hội
Đặc điểm cá nhân
Nhận thức và ảnh hưởng
Rào cản thực tiễn
Yếu tố “cam kết thực hiện hành vi” trong mô hình là gì?
Kết quả cuối cùng
Yếu tố ngoại cảnh
Động lực hành vi
Kết quả ngẫu nhiên
Mô hình nâng cao sức khỏe hướng đến:
Hạn chế hành vi xấu
Tạo môi trường tốt
Thay đổi hành vi tích cực
Điều trị bệnh
Hành vi nâng cao sức khỏe là hành vi:
Thụ động
Chủ động
Bị ép buộc
Tự nhiên xuất hiện
Mô hình nâng cao sức khỏe của Pender là mô hình:
Tuyến tính
Chu kỳ
Năng động
Ngẫu nhiên
Một người có nhận thức tích cực về lợi ích tập thể dục nhưng không hành động. Nguyên nhân có thể là:
Thiếu nhận thức
Thiếu cam kết hành vi
Thiếu hỗ trợ
Có bệnh nền
Mô hình của Pender áp dụng không hiệu quả nhất trong tình huống nào?
Người tập luyện sức khỏe
Bệnh nhân đang điều trị ICU
Người muốn thay đổi ăn uống
Người có nguy cơ tim mạch
Sự tác động của “môi trường gia đình” nằm trong yếu tố nào?
Cá nhân
Nhận thức
Liên cá nhân
Hành vi
Tâm trạng tích cực liên quan đến hành vi nào trong mô hình?
Cảm xúc liên hành vi
Kỳ vọng
Cam kết
Phản hồi xã hội
Điều dưỡng sử dụng mô hình Pender để:
Lập kế hoạch điều trị
Tăng năng lực giáo dục sức khỏe
Chẩn đoán lâm sàng
Phát hiện triệu chứng sớm
Trẻ vị thành niên cần hỗ trợ điều gì để nâng cao sức khỏe?
Bảo hiểm y tế
Tăng giờ học
Hạn chế truyền thông
Tăng nhận thức và hỗ trợ xã hội
Nếu người dân nông thôn có kiến thức thấp về lợi ích sức khỏe, điều dưỡng nên:
Kêu gọi cam kết
Tăng áp lực xã hội
Triển khai truyền thông sức khỏe
Tăng chẩn đoán bệnh
Điều dưỡng muốn xây dựng chương trình giáo dục sức khỏe theo mô hình Pender cần tập trung vào:
Nhận thức, cảm xúc và xã hội
Can thiệp ngoại khoa
Yếu tố bệnh học
Kiểm soát dịch tễ
Sinh viên hiểu lợi ích ăn uống lành mạnh nhưng bị ảnh hưởng bạn bè. Yếu tố chính là:
Cảm xúc liên hành vi
Ảnh hưởng liên cá nhân
Rào cản nhận thức
Thiếu cam kết
“Sự thoải mái” theo Kolcaba được định nghĩa là:
Tình trạng sức khỏe tốt
Cảm giác dễ chịu về thể chất, tâm lý và xã hội
Không có triệu chứng bệnh lý
Tình trạng phục hồi hoàn toàn
Mô hình của Kolcaba bao gồm bao nhiêu loại sự thoải mái?
3
2
4
5
Các bối cảnh trong học thuyết sự thoải mái bao gồm:
Gia đình, cộng đồng, xã hội, quốc gia
Thể chất, tâm lý, xã hội, môi trường
Môi trường, xã hội, gia đình, nghề nghiệp
Cá nhân, gia đình, cộng đồng, tổ chức
Sự thoải mái xã hội bao gồm:
Cảm giác đau
Hỗ trợ từ gia đình, bạn bè
Thuốc giảm đau
Mất ngủ
Một ví dụ về sự thoải mái giảm nhẹ là
Nâng cao kiến thức sức khỏe
Tăng cường sự tự tin
Tạo động lực sống
Giảm đau sau phẫu thuật
Theo Kolcaba, nếu bệnh nhân đạt được sự thoải mái tối ưu, kết quả là
Cải thiện hành vi chăm sóc sức khỏe
Giảm tiếp xúc xã hội
Phải điều trị thêm
Tăng chi phí điều trị
Học thuyết Kolcaba có thể áp dụng trong
Bệnh viện lớn
Chăm sóc cấp cứu
Chỉ trong điều dưỡng cộng đồng
Mọi môi trường chăm sóc sức khỏe
Tại sao sự thoải mái được xem là trung tâm trong chăm sóc điều dưỡng theo Kolcaba
Giúp tăng lượng bệnh nhân
Là nhu cầu sinh lý duy nhất
Là mục tiêu của mọi bác sĩ
Là yếu tố nền tảng cải thiện kết quả sức khỏe
Vì sao điều dưỡng cần phân tích bối cảnh thoải mái của bệnh nhân
Để đánh giá nhanh hơn
Để chọn biện pháp can thiệp phù hợp
Để điều trị thuốc đúng hơn
Để phân loại bệnh
Một bệnh nhân ung thư cảm thấy lạc quan và có động lực sống, đây là loại thoải mái nào
Thể chất
Tâm lý
Giảm nhẹ
Truyền cảm hứng
Điều dưỡng có thể đo lường hiệu quả chăm sóc dựa trên
Tỉ lệ tái nhập viện
Sự phản hồi của người nhà
Mức độ hài lòng và thoải mái của người bệnh
Chi phí điều trị giảm
Một trong những cách hiệu quả nhất để tăng sự thoải mái xã hội là
Cung cấp thuốc
Nghỉ ngơi
Phẫu thuật
Hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng
Kết quả tích cực của sự thoải mái là
Kéo dài thời gian nằm viện
Tăng sự hợp tác và cải thiện kết quả điều trị
Giảm tương tác
Hạn chế tự chăm sóc
Một bệnh nhân hồi phục sau phẫu thuật nhưng cảm thấy cô đơn, bạn nên làm gì theo Kolcaba
Cho thuốc giảm đau
Khuyến khích người thân đến thăm và trò chuyện
Thêm dinh dưỡng
Hạn chế vận động
Trong môi trường ICU, điều dưỡng có thể áp dụng học thuyết Kolcaba bằng cách nào
Tạo không gian yên tĩnh và hỗ trợ cảm xúc cho bệnh nhân và gia đình
Giảm liều thuốc
Theo dõi sinh hiệu
Hạn chế tiếng ồn máy móc
Nếu người bệnh đạt sự thoải mái tối ưu, kết quả lâu dài là
Ít đi khám
Không cần thuốc
Duy trì hành vi tích cực và chất lượng sống tốt hơn
Không cần điều dưỡng
Ai là người phát triển Lý thuyết Quan hệ Liên nhân cách trong điều dưỡng
Jean Watson
Florence Nightingale
Hildegard Peplau
Callista Roy
Lý thuyết của Peplau chủ yếu được phát triển cho lĩnh vực điều dưỡng nào
Điều dưỡng cộng đồng
Điều dưỡng tâm thần
Điều dưỡng nhi khoa
Điều dưỡng phẫu thuật
Giai đoạn cuối cùng trong mối quan hệ điều dưỡng – bệnh nhân là
Xác định vấn đề
Định hướng
Kết thúc
Bắt đầu
Trong giai đoạn xác định vấn đề, bệnh nhân sẽ
Từ chối điều trị
Bắt đầu bộc lộ cảm xúc và xác định vấn đề
Kết thúc mối quan hệ trị liệu
Được khám sức khỏe
Giai đoạn khai thác (Exploitation) là khi
Bệnh nhân từ chối chăm sóc
Điều dưỡng kết thúc mối quan hệ
Thực hiện can thiệp một cách hợp tác
Không đặt ra mục tiêu
Lý thuyết của Peplau tập trung vào
Thủ thuật lâm sàng
Giao tiếp liên nhân cách
Xét nghiệm
Hệ thống hồ sơ bệnh án
Vai trò nào nhấn mạnh việc chia sẻ kiến thức với bệnh nhân
Cố vấn
Bạn bè
Trợ lý
Giáo dục viên
Hành vi nào thể hiện rõ việc áp dụng thành công giai đoạn khai thác
Bệnh nhân chủ động tham gia giải quyết vấn đề
Bệnh nhân làm theo hướng dẫn nhưng không hiểu
Bệnh nhân im lặng hoàn toàn
Điều dưỡng tự mình thực hiện tất cả các chăm sóc
Trong mô hình của Peplau, mối quan hệ điều dưỡng – bệnh nhân cần phải
Nông cạn
Né tránh
Không qua lại
Trị liệu và có định hướng mục tiêu
Khi điều dưỡng giúp bệnh nhân trầm cảm bộc lộ cảm xúc và lập mục tiêu hồi phục, cô ấy đang ở giai đoạn nào
Định hướng
Khai thác
Kết thúc
Tách biệt
Bệnh nhân cần thể hiện điều gì trong giai đoạn khai thác
Hoàn toàn thụ động
Thể hiện sự chống đối
Phủ nhận hoàn toàn
Tham gia tích cực vào quá trình điều trị
Khi điều dưỡng đánh giá tiến trình và chuẩn bị cho bệnh nhân độc lập, cô ấy đang ở giai đoạn nào
Xác định vấn đề
Kết thúc
Định hướng
Phát triển
Một trong những lý do lý thuyết liên nhân cách của Peplau vẫn còn phù hợp ngày nay là
Tránh hỗ trợ cảm xúc
Bỏ qua ý kiến bệnh nhân
Đề cao mối quan hệ trong phục hồi tâm lý
Chỉ tập trung vào kết quả lâm sàng
Lý thuyết của Peplau đóng góp gì cho điều dưỡng tâm thần
Chuẩn hóa kế hoạch dùng thuốc
Cấu trúc mối quan hệ trị liệu giúp bệnh nhân phát triển
Thúc đẩy điều kiện hóa hành vi
Giảm tiếp xúc với bệnh nhân
Theo Peplau, thực hành điều dưỡng nên
Vô cảm và chỉ tuân thủ quy trình
Chỉ tập trung vào kỹ thuật
Chẩn đoán và kê đơn
Mang tính liên nhân cách và hỗ trợ phát triển
Hỗ trợ cảm xúc bao gồm
Hỗ trợ tài chính
Đồng cảm, lắng nghe và chia sẻ
Đồ dùng y tế
Dịch vụ điều trị
Trong học thuyết hỗ trợ xã hội, vai trò của điều dưỡng viên là
Điều phối viên giữa bệnh nhân và hệ thống hỗ trợ
Bác sĩ điều trị chính
Tư vấn viên tâm lý
Nhân viên hỗ trợ xã hội
Người thân và bạn bè là nguồn hỗ trợ nào
Hỗ trợ chuyên môn
Hỗ trợ cá nhân
Hỗ trợ xã hội chính thức
Hỗ trợ cộng đồng
Điều dưỡng viên cần phát hiện
Triệu chứng bệnh lý
Thiết bị y tế cần thiết
Chi phí điều trị
Nhu cầu hỗ trợ xã hội của người bệnh
Một hệ thống hỗ trợ hiệu quả gồm
Nhiều nguồn hỗ trợ khác nhau
Một người hỗ trợ duy nhất
Chỉ hỗ trợ tinh thần
Chỉ hỗ trợ tài chính
Người bệnh thiếu hỗ trợ xã hội có nguy cơ
Bị cô lập và lo âu
Phát triển tốt hơn
Sống lâu hơn
Vui vẻ hơn
Một hình thức hỗ trợ xã hội gián tiếp là
Hỗ trợ tài chính trực tiếp
Điều trị nội trú
Chuyến viện
Tư vấn qua điện thoại
Vì sao hỗ trợ xã hội được xem là yếu tố bảo vệ trong chăm sóc sức khỏe?
Tăng nguy cơ bệnh tật
Giúp điều trị hiệu quả hơn thông qua giảm stress
Làm bệnh nhân phụ thuộc vào người khác
Giảm tiếp xúc cộng đồng
Hỗ trợ xã hội có thể làm tăng hiệu quả điều trị vì:
Tạo ra áp lực xã hội
Giảm cảm giác cô lập và lo âu
Thay thế điều trị chuyên môn
Giảm nhu cầu thuốc
Tác dụng của hỗ trợ thực tế là:
Giảm chi phí chăm sóc
Cung cấp vật chất, dịch vụ cần thiết giúp bệnh nhân yên tâm
Giảm nguy cơ biến chứng
Làm giàu cho gia đình
Một bệnh nhân cảm thấy áp lực khi nhận hỗ trợ từ người lạ có thể vì:
Thiếu tiền
Không thích bệnh viện
Sợ bác sĩ
Chưa được chuẩn bị tâm lý và thông tin đầy đủ
Vai trò của hỗ trợ xã hội trong phục hồi chức năng là:
Làm giảm động lực
Cản trở tiến trình điều trị
Thúc đẩy hợp tác và tinh thần tích cực
Làm tăng lo âu
Vai trò của điều dưỡng trong mạng lưới hỗ trợ là:
Người dẫn dắt
Người điều trị chuyên sâu
Người phối hợp và kết nối
Người kiểm soát tài chính
Phân tích trường hợp bệnh nhân cao tuổi sống một mình, vai trò của điều dưỡng là gì?
Chỉ theo dõi sức khỏe
Đánh giá nhu cầu hỗ trợ và kết nối nguồn lực phù hợp
Giới thiệu viện dưỡng lão
Đưa vào viện
Đánh giá hiệu quả của hệ thống hỗ trợ xã hội trong bệnh viện bao gồm:
Mức độ hài lòng của bệnh nhân và cải thiện tâm lý
Số bệnh nhân ra viện
Số lượng bác sĩ tham gia
Chi phí điều trị
Phân tích vai trò của hỗ trợ xã hội trong chăm sóc bệnh nhân tâm thần:
Làm bệnh nhân phụ thuộc
Làm giảm tương tác xã hội lý
Tăng lo âu
Cải thiện sự gắn kết và phục hồi tâm lý
Theo Callista Roy, 'Kích thích tiêu điểm' (Focal Stimulus) được định nghĩa là gì?
Yếu tố chính gây ra sự thay đổi hoặc đe dọa sự cân bằng ngay lập tức
Phản ứng của cơ thể đối với các tác động từ môi trường
Các yếu tố tiềm ẩn từ trải nghiệm quá khứ
Các yếu tố bổ trợ như tuổi tác hay hoàn cảnh gia đình
Bốn cơ chế thích ứng trong mô hình của Roy bao gồm những gì?
Sinh lý, tự khái niệm, chức năng vai trò, liên kết phụ thuộc
Ăn, ngủ, thở, bài tiết
Kích thích tiêu điểm, bối cảnh, tồn dư, hành vi
Người giáo dục, người đánh giá, người hỗ trợ, người đồng hành
Một bệnh nhân bị gãy chân sau tai nạn. Trong tình huống này, 'vết thương và cơn đau' được xếp vào loại kích thích nào?
Kích thích tiêu điểm
Kích thích tồn dư
Kích thích bối cảnh
Hành vi không thích ứng
'Cơ chế Tự khái niệm' (Self-concept mode) tập trung vào khía cạnh nào của con người?
Các mối quan hệ và hệ thống hỗ trợ xã hội
Vai trò của họ trong gia đình và xã hội
Nhận thức, cảm xúc và niềm tin về bản thân
Chức năng của tim và phổi
Bước đầu tiên trong quy trình điều dưỡng theo mô hình Roy là gì?
Thiết lập mục tiêu
Chẩn đoán điều dưỡng
Đánh giá hành vi
Đánh giá kích thích
Hành vi nào sau đây được coi là 'Hành vi thích ứng hiệu quả' ở bệnh nhân điều dưỡng?
Bỏ thuốc vì cảm thấy mệt mỏi
Tuân thủ chế độ ăn và tập thể dục đều đặn
Ăn uống thoải mái các loại đồ ngọt theo ý thích
Từ chối nói chuyện với bác sĩ về tình trạng bệnh
Cơ chế 'Chức năng vai trò' (Role function mode) đề cập đến điều gì?
Vị trí và nhiệm vụ của cá nhân trong xã hội/gia đình
Sự lo âu và trầm cảm khi mắc bệnh
Mối liên kết giữa bệnh nhân và người chăm sóc
Cách cơ thể hấp thụ dinh dưỡng
Khi một người mẹ bị đột quỵ và phải điều chỉnh cách chăm sóc con, bà đang gặp thách thức ở cơ chế nào?
Cơ chế sinh lý
Cơ chế chức năng vai trò
Cơ chế tự khái niệm
Kích thích tồn dư
Theo mô hình Roy, 'Điều dưỡng' đóng vai trò là người hỗ trợ để làm gì?
Để thay đổi hoàn toàn môi trường xung quanh bệnh nhân
Để bệnh nhân không phải tự làm bất cứ việc gì
Chỉ để thực hiện các y lệnh thuốc đúng giờ
Giúp bệnh nhân thích ứng hiệu quả với những thay đổi sức khỏe
Kích thích tồn dư (Residual Stimulus) có đặc điểm gì?
Là những yếu tố tiềm ẩn, khó xác định rõ ràng
Rất rõ ràng và dễ dàng xác định ngay lập tức
Là các thông số cận lâm sàng của bệnh nhân
Luôn luôn là yếu tố gây hại cho bệnh nhân
Sự thích ứng về mặt 'Tuần hoàn' (nhịp tim, huyết áp) thuộc cơ chế nào?
Cơ chế sinh lý - thể chất
Cơ chế bối cảnh
Cơ chế liên kết phụ thuộc
Cơ chế tự khái niệm
Trong bước 'Lựa chọn can thiệp', điều dưỡng cần làm gì?
Bắt bệnh nhân phải thay đổi suy nghĩ ngay lập tức
Chỉ quan sát mà không làm gì để bệnh nhân tự thích nghi
Đánh giá lại toàn bộ hành vi từ đầu
Quản lý các kích thích để thúc đẩy hành vi thích ứng
Tại sao việc xác định 'Kích thích bối cảnh' lại quan trọng?
Vì nó là nguyên nhân duy nhất gây ra bệnh
Vì nó không ảnh hưởng gì đến quá trình điều trị
Vì nó dễ dàng thay đổi hơn kích thích tiêu điểm
Vì nó giúp hiểu rõ hơn tại sao bệnh nhân phản ứng theo cách đó
Học thuyết hành vi hoạch định được phát triển vào năm nào?
1985
1986
1991
1995
Chuẩn mực chủ quan phản ánh điều gì?
Mức độ kiểm soát hành vi
Sự tự tin vào năng lực bản thân
Niềm tin về sự kỳ vọng của người khác
Động lực bên trong
Mô hình này được mở rộng từ học thuyết nào?
Học thuyết hỗ trợ xã hội
Mô hình năng cao sức khỏe
Học thuyết hành động hợp lý
Học thuyết phát triển nhận thức
Kiểm soát hành vi cảm nhận chịu ảnh hưởng bởi?
Yếu tố môi trường và nguồn lực
Cảm xúc cá nhân
Lứa tuổi và giới tính
Kiến thức chuyên môn
Yếu tố nào KHÔNG trực tiếp ảnh hưởng đến ý định hành vi?
Thái độ
Chuẩn mực chủ quan
Hành vi trước đó
Kiểm soát hành vi cảm nhận
Nếu bệnh nhân không tin rằng họ có thể thay đổi hành vi, điều đó liên quan đến
Chuẩn mực chủ quan
Kiểm soát hành vi cảm nhận
Thái độ
Hành vi xã hội
Thái độ đối với hành vi có thể bị ảnh hưởng bởi
Cảm xúc và trải nghiệm quá khứ
Tuổi tác
Tình trạng hôn nhân
Kiểm soát hành vi
Một cá nhân tin rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe và được bạn bè ủng hộ. Theo học thuyết hành vi hoạch định, điều này ảnh hưởng đến
Kiểm soát hành vi cảm nhận
Thái độ và chuẩn mực chủ quan
Môi trường bên ngoài
Ý định hành vi
Ý định hành vi có thể bị ảnh hưởng bởi
Mức độ giáo dục
Giới tính
Lương tháng
Mức độ động lực và nhận thức về khả năng bản thân
Một cá nhân không thực hiện tiêm phòng dù có ý định. Nguyên nhân có thể là
Kiểm soát hành vi cảm nhận thấp
Thái độ tích cực
Chuẩn mực chủ quan mạnh
Sự hỗ trợ từ cộng đồng
Mức độ kiểm soát hành vi cảm nhận cao sẽ
Làm giảm ý định
Không ảnh hưởng hành vi
Làm tăng khả năng thực hiện hành vi
Làm thay đổi chuẩn mực
Một chiến dịch sức khỏe cộng đồng nên tập trung vào
Thay đổi thái độ, chuẩn mực chủ quan và nâng cao kiểm soát hành vi
Cung cấp dịch vụ y tế
Truyền thông cảm xúc
Tổ chức hội thảo
Nếu bệnh nhân cảm thấy họ không thể giảm cân dù có ý định, điều dưỡng nên
Tăng cường kiểm soát hành vi cảm nhận
Tăng áp lực xã hội
Thay đổi môi trường sống
Giảm thông tin tiêu cực
Một điều dưỡng muốn bệnh nhân bỏ hút thuốc. Theo học thuyết hành vi hoạch định, bước đầu tiên nên
Tạo môi trường không khói thuốc
Khám phá thái độ và ý định của bệnh nhân
Yêu cầu bệnh nhân cam kết
Gây áp lực từ gia đình
Mô hình này KHÔNG phù hợp khi
Hành vi mang tính bốc đồng và cảm xúc cao
Hành vi cần lên kế hoạch
Hành vi sức khỏe có thể đo lường
Có yếu tố kiểm soát cá nhân
Câu nào sau đây KHÔNG phù hợp với học thuyết hành vi hoạch định
Hành vi xảy ra khi có kế hoạch và kiểm soát
Cảm nhận kiểm soát là yếu tố không thể thay đổi
Ý định là trung tâm quyết định hành vi
Yếu tố xã hội tác động đến hành vi thông qua chuẩn mực
Mục tiêu tối thượng trong học thuyết của Virginia Henderson là gì
Tập trung duy nhất vào việc điều trị các triệu chứng bệnh lý
Thay thế hoàn toàn mọi hoạt động của bệnh nhân
Giúp bệnh nhân tuân thủ hoàn toàn y lệnh của bác sĩ
Hỗ trợ bệnh nhân đạt được sự độc lập càng sớm càng tốt
Theo Henderson, có bao nhiêu nhu cầu cơ bản của con người cần được đáp ứng để duy trì sức khỏe
14 nhu cầu
10 nhu cầu
16 nhu cầu
12 nhu cầu
Nhu cầu cơ bản đầu tiên trong danh sách của Henderson là gì
Vệ sinh cơ thể
Hô hấp bình thường
Ngủ và nghỉ ngơi
Ăn uống đầy đủ
Trong vai trò 'Người giáo dục', điều dưỡng viên cần làm gì theo thuyết Henderson
Chỉ tập trung vào việc ghi chép hồ sơ bệnh án
Ra lệnh cho bệnh nhân phải làm theo mọi chỉ định
Hướng dẫn bệnh nhân và gia đình cách duy trì sức khỏe
Thực hiện thay thế tất cả các thủ thuật cho bệnh nhân
Nhu cầu 'Giao tiếp' trong học thuyết Henderson thuộc nhóm nhu cầu nào
Nhu cầu về vệ sinh cơ thể
Nhu cầu về an toàn
Nhu cầu sinh lý thuần túy
Nhu cầu tâm lý và xã hội
Khi một điều dưỡng hỗ trợ người bệnh di chuyển và duy trì tư thế đúng để tránh biến chứng, họ đang đáp ứng nhu cầu nào trong 14 nhu cầu cơ bản của học thuyết Henderson
Vệ sinh cơ thể
Cảm giác an toàn
Vận động và tư thế
Luyện tập và nghỉ ngơi
Henderson quan niệm 'Con người' trong điều dưỡng như thế nào
Là một thực thể chỉ bao gồm các cơ quan sinh học
Là một hệ thống đóng không tương tác với môi trường
Là người hoàn toàn phụ thuộc vào nhân viên y tế
Là một cá thể có 14 nhu cầu cơ bản không thể tách rời
Thách thức nào sau đây được nêu trong bài giảng khi áp dụng thuyết Henderson hiện nay
Học thuyết đã quá lạc hậu, không thể áp dụng
Sự dư thừa nhân lực điều dưỡng
Thiếu nhân lực và môi trường bệnh viện quá tải
Bệnh nhân không có nhu cầu cơ bản
Việc điều dưỡng viên khuyến khích bệnh nhân tham gia vào các quyết định chăm sóc giúp ích gì
Làm mất thời gian của điều dưỡng viên
Làm tăng sự phụ thuộc của bệnh nhân
Tăng cường sự độc lập và đẩy nhanh quá trình phục hồi
Giảm trách nhiệm của người điều dưỡng
Nhu cầu 'Học hỏi và khám phá' trong học thuyết Henderson nhằm mục đích gì cho người bệnh
Để người bệnh trở thành chuyên gia y tế
Để người bệnh có thể tự kê đơn thuốc
Giúp duy trì sức khỏe và phát triển bản thân
Để giảm bớt chi phí điều trị tại bệnh viện
Vai trò 'Người đồng hành' của điều dưỡng viên được hiểu là
Người thực hiện các xét nghiệm định kỳ
Người quản lý mọi hoạt động sinh hoạt của bệnh nhân
Hỗ trợ tinh thần và khuyến khích bệnh nhân tham gia quyết định
Chỉ làm việc khi có sự yêu cầu của bác sĩ
Virginia Henderson sinh năm nào
1887
1917
1897
1907
Học thuyết Henderson nhấn mạnh việc hỗ trợ bệnh nhân thực hiện các chức năng sinh lý khi nào
Khi họ không thể tự thực hiện do bệnh tật hoặc sức khỏe yếu
Khi gia đình bệnh nhân không có mặt ở đó
Trong mọi trường hợp kể cả khi bệnh nhân tự làm được
Chỉ khi bệnh nhân có yêu cầu bằng văn bản
Việc tích hợp công nghệ vào học thuyết Henderson ngày nay giúp ích gì
Làm cho việc chăm sóc trở nên phức tạp và khó khăn hơn
Giảm bớt sự tương tác giữa điều dưỡng và bệnh nhân
Thay thế hoàn toàn vai trò của người điều dưỡng
Mở ra cách thức mới để đáp ứng 14 nhu cầu cơ bản
