wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(10) Unit 7. VN & International Org

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

international

a)

trong nước

b)

quốc tế

c)

địa phương

d)

khu vực

2.

organization

a)

cá nhân

b)

tổ chức

c)

công ty nhỏ

d)

gia đình

3.

goal

a)

kế hoạch

b)

nhiệm vụ

c)

mục tiêu

d)

kết quả

4.

property

a)

tài nguyên

b)

tài sản / bất động sản

c)

thu nhập

d)

chi phí

5.

peacekeeping

a)

chiến tranh

b)

tấn công

c)

duy trì hòa bình

d)

đàm phán

6.

UN

a)

Liên minh châu Âu

b)

Tổ chức Y tế Thế giới

c)

Liên Hợp Quốc

d)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

7.

UNICEF

a)

Quỹ bảo vệ môi trường

b)

Quỹ nhi đồng Liên Hợp Quốc

c)

Tổ chức thương mại thế giới

d)

Chương trình lương thực thế giới

8.

UNDP

a)

Chương trình Lương thực Thế giới

b)

Chương trình Phát triển của Liên Hợp Quốc

c)

Tổ chức Giáo dục của Liên Hợp Quốc

d)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

9.

ASEAN

a)

Liên minh châu Âu

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Tổ chức Thương mại Thế giới

d)

Liên minh châu Phi

10.

WTO

a)

Tổ chức Y tế Thế giới

b)

Tổ chức Thương mại Thế giới

c)

Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc

d)

Tổ chức Lao động Quốc tế

11.

FAO

a)

Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực của Liên Hợp Quốc

b)

Tổ chức Giáo dục của Liên Hợp Quốc

c)

Tổ chức Thương mại Thế giới

d)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

12.

disadvantaged

a)

giàu có

b)

thuận lợi

c)

có hoàn cảnh khó khăn / bất lợi

d)

thành công

13.

educated

a)

chưa học

b)

thiếu kiến thức

c)

có trình độ / được giáo dục

d)

lười học

14.

form

a)

ý tưởng

b)

quy định

c)

hình thức / mẫu đơn

d)

kết quả

15.

growth

a)

sự suy giảm

b)

sự phát triển / tăng trưởng

c)

sự dừng lại

d)

sự mất mát

16.

investor

a)

người tiêu dùng

b)

nhà đầu tư

c)

nhân viên

d)

quản lý

17.

aim

a)

kết quả

b)

lý do

c)

mục tiêu / mục đích

d)

kế hoạch

18.

economic

a)

xã hội

b)

chính trị

c)

thuộc về kinh tế

d)

môi trường

19.

application

a)

hợp đồng

b)

báo cáo

c)

đơn xin / ứng dụng

d)

hóa đơn

20.

responsibility

a)

quyền lợi

b)

lợi ích

c)

trách nhiệm

d)

nghĩa vụ tài chính

21.

environmental

a)

kinh tế

b)

xã hội

c)

thuộc về môi trường

d)

giáo dục

22.

opportunity

a)

rủi ro

b)

cơ hội

c)

khó khăn

d)

trách nhiệm

23.

enter

a)

rời đi

b)

gia nhập / đi vào

c)

quay lại

d)

tránh né

24.

promote

a)

cản trở

b)

giảm bớt

c)

thúc đẩy / quảng bá

d)

hủy bỏ

25.

welcome

a)

từ chối

b)

chào đón

c)

tránh mặt

d)

phớt lờ

26.

commit

a)

từ chối

b)

trì hoãn

c)

cam kết

d)

quên

27.

various

a)

giống nhau

b)

hạn chế

c)

đa dạng

d)

đơn giản

28.

intend

a)

từ bỏ

b)

dự định

c)

tránh

d)

phản đối

29.

good

a)

xấu

b)

tệ

c)

tốt

d)

trung bình

30.

effectively

a)

ngẫu nhiên

b)

chậm chạp

c)

một cách hiệu quả

d)

bất cẩn

31.

service

a)

sản phẩm

b)

dịch vụ

c)

quảng cáo

d)

lợi nhuận

32.

agreement

a)

tranh cãi

b)

thỏa thuận

c)

hiểu lầm

d)

từ chối

33.

competitive

a)

thân thiện

b)

hợp tác

c)

cạnh tranh

d)

lười biếng

34.

visitor

a)

cư dân

b)

người thăm

c)

chủ nhà

d)

nhân viên

35.

locally

a)

toàn cầu

b)

ở nước ngoài

c)

ở địa phương

d)

tạm thời

36.

import

a)

xuất khẩu

b)

sản xuất

c)

sự nhập khẩu

d)

vận chuyển

37.

create

a)

phá hủy

b)

sao chép

c)

tạo ra

d)

bán

38.

essential

a)

không cần thiết

b)

phụ

c)

thiết yếu

d)

tùy chọn

39.

respect

a)

sự khinh thường

b)

sự tôn trọng

c)

sự tức giận

d)

sự thất vọng

40.

practical

a)

lý thuyết

b)

trừu tượng

c)

thực tế / áp dụng được

d)

mơ hồ