Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(12) Đề 2

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

pursue

a)

từ bỏ

b)

theo đuổi

c)

tránh né

d)

trì hoãn

2.

phenomenon

a)

kết quả

b)

hiện tượng

c)

nguyên nhân

d)

xu hướng

3.

substantial

a)

nhỏ bé

b)

đáng kể

c)

không quan trọng

d)

tạm thời

4.

attain

a)

mất đi

b)

từ chối

c)

đạt được

d)

thay đổi

5.

proficiency

a)

sự lúng túng

b)

sự thành thạo

c)

sự thất bại

d)

sự chậm chạp

6.

fluency

a)

sự trôi chảy

b)

sự khó hiểu

c)

sự im lặng

d)

sự do dự

7.

diverse

a)

giống nhau

b)

hạn chế

c)

đa dạng

d)

đơn giản

8.

background

a)

tương lai

b)

ngoại hình

c)

nền tảng / xuất thân

d)

kết quả

9.

opportunity

a)

rủi ro

b)

cơ hội

c)

khó khăn

d)

trách nhiệm

10.

accommodate

a)

phản đối

b)

thích nghi / đáp ứng

c)

phá hủy

d)

loại bỏ

11.

divergence

a)

sự thống nhất

b)

sự khác biệt

c)

sự lặp lại

d)

sự ổn định

12.

accentuated

a)

bị che giấu

b)

bị bỏ qua

c)

được nhấn mạnh

d)

bị giảm bớt

13.

embark

a)

kết thúc

b)

trì hoãn

c)

bắt đầu

d)

từ chối

14.

formidable

a)

yếu ớt

b)

nhỏ bé

c)

đáng gờm

d)

quen thuộc

15.

receptive

a)

bảo thủ

b)

thờ ơ

c)

cởi mở

d)

khép kín

16.

enrich

a)

làm nghèo

b)

làm hỏng

c)

làm phong phú

d)

làm giảm

17.

tapestry

a)

chi tiết nhỏ

b)

bức tranh tổng thể đa dạng

c)

kế hoạch

d)

quy trình

18.

evidence

a)

giả thuyết

b)

bằng chứng

c)

suy đoán

d)

tin đồn

19.

regulate

a)

phá bỏ

b)

phớt lờ

c)

điều chỉnh / quản lý

d)

tăng tốc

20.

obstacle

a)

mục tiêu

b)

trở ngại

c)

phương pháp

d)

giải pháp

21.

commercial

a)

học thuật

b)

cá nhân

c)

thuộc về thương mại

d)

tự nhiên

22.

transformation

a)

sự trì trệ

b)

sự chuyển đổi

c)

sự lặp lại

d)

sự kết th

23.

commercial

a)

học thuật

b)

cá nhân

c)

thuộc về thương mại

d)

tự nhiên

24.

transformation

a)

sự trì trệ

b)

sự chuyển đổi

c)

sự lặp lại

d)

sự kết thúc

25.

cherish

a)

ghét bỏ

b)

phớt lờ

c)

trân trọng

d)

nghi ngờ

26.

psychological

a)

thể chất

b)

thuộc về tâm lý

c)

xã hội

d)

sinh học

27.

fulfillment

a)

thất vọng

b)

nghĩa vụ

c)

sự thỏa mãn

d)

sự mệt mỏi

28.

deliberate

a)

ngẫu nhiên

b)

vội vàng

c)

có chủ ý

d)

vô tình

29.

internalize

a)

từ chối

b)

truyền đạt

c)

tiếp thu / thấm nhuần

d)

quên đi

30.

consequence

a)

nguyên nhân

b)

kết quả / hậu quả

c)

giả thuyết

d)

bằng chứng

31.

financial

a)

giáo dục

b)

xã hội

c)

thuộc về tài chính

d)

môi trường

32.

contrast

a)

sự giống nhau

b)

sự liên kết

c)

sự tương phản

d)

sự kết thúc

33.

reclaim

a)

từ bỏ

b)

phá hủy

c)

giành lại / khôi phục

d)

bán

34.

authentic

a)

giả tạo

b)

lỗi thời

c)

chân thực

d)

phổ biến

35.

separate

a)

kết hợp

b)

tách biệt

c)

che phủ

d)

thay thế

36.

prioritize

a)

trì hoãn

b)

bỏ qua

c)

ưu tiên

d)

giảm bớt

37.

contingent

a)

độc lập

b)

chắc chắn

c)

phụ thuộc vào

d)

vĩnh viễn

38.

collective

a)

cá nhân

b)

riêng lẻ

c)

mang tính tập thể

d)

ngẫu nhiên

39.

create

a)

phá hủy

b)

sao chép

c)

tạo ra

d)

trì hoãn

40.

sustainable

a)

tạm thời

b)

bền vững

c)

tốn kém

d)

lỗi thời

41.

environmental

a)

kinh tế

b)

xã hội

c)

thuộc về môi trường

d)

chính trị

42.

footprint

a)

dấu tay

b)

dấu chân (sinh thá

43.

sustainable

a)

tạm thời

b)

bền vững

c)

tốn kém

d)

lỗi thời

44.

environmental

a)

kinh tế

b)

xã hội

c)

thuộc về môi trường

d)

chính trị

45.

footprint

a)

dấu tay

b)

dấu chân (sinh thái)

c)

vết thương

d)

bản đồ

46.

monitor

a)

phớt lờ

b)

theo dõi

c)

thay thế

d)

hủy bỏ

47.

impact

a)

kế hoạch

b)

tác động

c)

quy trình

d)

chi tiết

48.

restrict

a)

mở rộng

b)

khuyến khích

c)

hạn chế

d)

hỗ trợ

49.

implement

a)

trì hoãn

b)

thực hiện

c)

từ chối

d)

thay đổi

50.

commitment

a)

sự do dự

b)

sự cam kết

c)

sự từ chối

d)

sự mệt mỏi

51.

assess

a)

đoán mò

b)

đánh giá

c)

bỏ qua

d)

phớt lờ

52.

appropriate

a)

không phù hợp

b)

nguy hiểm

c)

phù hợp

d)

lỗi thời

53.

integrate

a)

tách rời

b)

loại bỏ

c)

tích hợp

d)

thay thế

54.

innovation

a)

sự lặp lại

b)

sự trì trệ

c)

sự đổi mới

d)

sự suy giảm

55.

perspective

a)

chi tiết

b)

góc nhìn

c)

sự thật

d)

kết luận

56.

inevitably

a)

có thể tránh

b)

đôi khi

c)

không thể tránh khỏi

d)

ngẫu nhiên

57.

exploit

a)

bảo vệ

b)

khai thác (tiêu cực/kinh tế)

c)

hỗ trợ

d)

che giấu

58.

resilient

a)

yếu đuối

b)

mong manh

c)

kiên cường

d)

thờ ơ

59.

viable

a)

không thể

b)

nguy hiểm

c)

khả thi

d)

không cần thiết

60.

accommodate

a)

phản đối

b)

phá hủy

c)

đáp ứng / thích nghi

d)

loại bỏ