WorksheetsÔN TẬP CHƯƠNG 1 VÀ CHƯƠNG 2
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Mục đích cốt lõi của nghiên cứu khoa học là gì?
Thiết lập các quy định về trích dẫn và tài liệu tham khảo.
Khám phá và khẳng định quy luật của thực tế (xây dựng và kiểm định lý thuyết khoa học).
Giải quyết một vấn đề kinh doanh cụ thể cho một doanh nghiệp.
Thu thập dữ liệu tại hiện trường một cách ngẫu nhiên.
Để một quy trình được xem là nghiên cứu khoa học, nó bắt buộc phải có những đặc điểm nào sau đây?
Phải được kiểm soát (Controlled), nghiêm ngặt (Rigorous), hỗn hợp (Mixed), và có tính phê phán (Critical).
Phải có tính hệ thống (Systematic), thực nghiệm (Empirical), dựa trên lý thuyết (Theoretical) và hữu ích trong thực tiễn (Practical).
Phải được kiểm soát (Controlled), nghiêm ngặt (Rigorous), hệ thống (Systematic), hợp lệ và kiểm chứng được (Valid and Verifiable), thực nghiệm (Empirical) và có tính phê phán (Critical).
Phải có kích thước mẫu lớn (Large sample size), tính định lượng (Quantitative), tính suy diễn (Deductive) và tính tổng quát hóa (Generalizable).
Kết quả của nghiên cứu hàn lâm (cơ bản) thường được công bố ở đâu và cần đạt được yêu cầu gì để có giá trị?
Trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
Trên các tạp chí khoa học hàn lâm và được cộng đồng khoa học chấp nhận.
Trong các báo cáo nội bộ của doanh nghiệp.
Trên các tạp chí khoa học ứng dụng.
Nghiên cứu định lượng thường đi theo quy trình nghiên cứu nào?
Quy trình quy nạp.
Quy trình suy diễn.
Quy trình thực nghiệm.
Quy trình hỗn hợp (kết hợp quy nạp và suy diễn).
Trong nghiên cứu khoa học, yêu cầu về đặc điểm Thực nghiệm (Empirical) đòi hỏi các kết luận phải được rút ra trên cơ sở nào?
Bằng chứng xác thực (hard evidence) được thu thập từ kinh nghiệm hoặc quan sát thực tế cuộc sống.
Sự logic chặt chẽ của lập luận (Rationalism).
Sự đồng thuận của cộng đồng khoa học về lý thuyết đã có.
Quan điểm chủ quan của nhà nghiên cứu.
Điểm khác biệt quan trọng nhất về quy trình giữa nghiên cứu định lượng và nghiên cứu định tính là gì?
Nghiên cứu định lượng linh hoạt hơn và ít có cấu trúc hơn.
Nghiên cứu định tính sử dụng lý thuyết suy diễn, trong khi định lượng dùng lý thuyết quy nạp.
Quy trình nghiên cứu Định lượng có cấu trúc hợp lý, trong khi quy trình Định tính khá không có cấu trúc.
Nghiên cứu định lượng chủ yếu dựa vào dữ liệu thứ cấp, còn định tính dựa vào dữ liệu sơ cấp.
Nghiên cứu khám phá được thiết kế để phục vụ mục tiêu nào, phân biệt nó với nghiên cứu mô tả?
Mô tả đặc điểm kinh tế - xã hội - nhân khẩu học của một cộng đồng.
Thiết lập một mối quan hệ rõ ràng (causal relationship) giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
Điều tra tìm khía cạnh của việc tiến hành một nghiên cứu sâu rộng hơn hoặc khám phá một lĩnh vực mà kiến thức còn ít hoặc không có.
Giải thích tại sao một hiện tượng xảy ra theo một cách cụ thể.
Đối với nghiên cứu giải thích, ngoài biến độc lập và biến phụ thuộc, biến ngoại lai (extraneous variables) đóng vai trò gì trong mô hình nhân quả?
Là biến không thể thao túng, kiểm soát hoặc đo lường.
Là các biến có tác dụng trung gian, giải thích quá trình truyền tác động giữa biến độc lập và biến phụ thuộc.
Là các yếu tố bên ngoài (ví dụ: tuổi tác, giới tính, tôn giáo) có thể ảnh hưởng hoặc làm méo mó mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc.
Là biến không đổi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Nghiên cứu nào dưới đây, theo quan điểm mục tiêu, cần các mục tiêu nghiên cứu phải rõ ràng, hoàn chỉnh và cụ thể, nhưng không cần phải xác định các biến số cần tương quan hoặc hướng của mối quan hệ?
Nghiên cứu giải thích (Explanatory research).
Nghiên cứu tương quan (Correlational research).
Nghiên cứu hỗn hợp (Mixed methods research).
Nghiên cứu mô tả (Descriptive research).
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của phương pháp định tính liên quan đến thủ tục thu thập dữ liệu là gì?
Cần phải có cấu trúc cứng nhắc và xác định trước.
Yêu cầu một kích thước mẫu lớn để đảm bảo tính tổng quát hóa.
Luôn yêu cầu sử dụng các kỹ thuật thống kê để phân tích tần suất.
Không có cấu trúc hoặc linh hoạt, cho phép khám phá sâu sắc về các ý nghĩa, trải nghiệm và quy trình.
Việc xác định và xây dựng vấn đề nghiên cứu thuộc về giai đoạn chính nào của quy trình nghiên cứu?
Giai đoạn B: Lập kế hoạch (Planning HOW).
Giai đoạn A: Quyết định cái gì (Deciding WHAT).
Giai đoạn C: Thực hiện (Conducting the study).
Giai đoạn thao tác (Operational steps/research journey).
Một vấn đề nghiên cứu hàn lâm nên được hình thành từ sự kết hợp của những nguồn nào để đảm bảo tính phù hợp?
Từ việc xác định các biến độc lập và biến phụ thuộc.
Từ các báo cáo của chính phủ và thống kê thị trường.
Từ kinh nghiệm cá nhân và sự quan sát hàng ngày.
Từ lý thuyết đã có trong tài liệu và kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực được nghiên cứu.
Theo quy trình bảy bước để xây dựng vấn đề nghiên cứu, hành động ở Bước 2 nhằm mục đích gì?
Xác định chính xác các biến ngoại lai (extraneous variables) sẽ được kiểm soát.
Phân loại nghiên cứu thành định tính hoặc định lượng.
Xây dựng khái niệm thao tác cho các khái niệm trừu tượng.
Thu hẹp phạm vi từ chủ đề chính thành các chủ đề nhỏ hơn để tập trung nghiên cứu.
Khái niệm "Thao tác hóa" là quá trình thiết yếu trong việc xây dựng vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu chính của quá trình này là gì?
Chuyển đổi các biến liên tục thành biến phân loại.
Định nghĩa các khái niệm trừu tượng thành các thuật ngữ thực tế, có thể quan sát và đo lường được.
Đảm bảo rằng nghiên cứu có đủ nguồn lực tài chính.
Đảm bảo rằng mục tiêu chính bao trùm tất cả các mục tiêu cụ thể.
Which statement best distinguishes a concept (e.g., "impact") from a variable (e.g., "income") in quantitative research?
Variables are causes; concepts are effects
Variables are qualitative; concepts are quantitative
Variables are subjective; concepts are objective
Concepts are subjective and not directly measurable
When assessing research feasibility for study aims, which aspect is most critical to evaluate?
Only method objectivity and strictness
Availability of technical methods already finished
Participant access, time, funding, expertise, and experience
Only experience in building measurement instruments
How do correlational and explanatory studies primarily differ?
Correlational establishes existence of a relationship; explanatory explains why it exists
Correlational cannot control confounders; explanatory always controls confounders
Correlational describes common patterns; explanatory identifies relationships
Correlational confirms existing theories; explanatory explores new ideas
What is the key difference between basic research and applied research?
The data collection tools used
The research purpose or goal
The qualitative versus quantitative method
The minimum required data amount
In large quantitative studies, what is a typical objective of increasing sample size?
Widen the sampling distribution
Increase spread between sample and population mean
Reduce the gap between sample statistics and population mean
Standardize the sampling distribution
When is exploratory research most appropriate?
When explaining why specific events occurred
When questions are very vague or ideas are being discovered
When estimating prevalence of a phenomenon
When hypotheses are clear and testable in advance
