wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm ngữ văn 11

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong bữa ăn, con Hoa cầm bát cơm ra để làm gì cho con Mực?

a)

Đặt cơm xuống đất cho nó ăn ngay

b)

Ném cơm qua cánh cửa cho nó

c)

Bưng cơm đi rửa rồi mới cho

d)

Giấu cơm vào thùng rồi mới cho

2.

Phản ứng đầu tiên của con Mực khi thấy bát cơm là gì?

a)

Gầm gừ chạy vòng quanh sân

b)

Nhảy tới vẫy đuôi hếch mồm nhìn

c)

Cắn vào tay người đưa cơm

d)

Núp sau thùng rơm im lặng

3.

Lý do người kể chuyện muốn giết con Mực cuối cùng là gì?

a)

Nó có nhiều tật xấu không sửa được

b)

Nó làm mất uy tín trước người làng

c)

Nó phá vườn gây thiệt hại nặng

d)

Nó cắn con Du gây nguy hiểm

4.

Chi tiết nào cho thấy con Mực từng bị đánh đập?

a)

Nó run khi thấy cái giầy đánh

b)

Nó không dám ăn cơm người lạ

c)

Trên thân có vết roi rớm máu

d)

Nó sợ dây thừng và chiếc gậy

5.

Tâm trạng người kể chuyện khi định giết con Mực buổi chiều là gì?

a)

Lạnh lùng không chút thương

b)

Hoảng sợ muốn bỏ chạy

c)

Phấn khởi và quyết đoán

d)

Cứng cỏi nhưng vẫn do dự

6.

Sự kiện nào khiến người kể chùn tay không giết ngay?

a)

Bị hàng xóm ngăn cản quyết liệt

b)

Nhớ lại lời mẹ dặn phải tha

c)

Thấy con Mực chạy lại quấn quýt

d)

Nghe tiếng gà gáy làm giật mình

7.

Theo văn bản, thái độ của người làng với con Mực chủ yếu là gì?

a)

Đuổi đánh và ném đá nó

b)

Lờ đi không quan tâm

c)

Cho ăn và vỗ về nó

d)

Giấu nó trong nhà kho

8.

Nhận thức mới của chàng trai về con Mực sau suy ngẫm là gì?

a)

Con chó chỉ sợ roi và giầy

b)

Con chó chỉ là đồ vật vô tri

c)

Con chó cũng có tình cảm

d)

Con chó luôn gian ác khó sửa

9.

Chi tiết nào cho thấy con Mực vẫn cảnh giác ngay cả khi được cho ăn?

a)

Sủa liên tục đến tối muộn

b)

Ăn vội vàng rồi chạy xa

c)

Nằm lỳ không chịu ăn

d)

Đòi theo vào nhà bếp

10.

Kết thúc đoạn trích, quyết định của Du là gì?

a)

Tha cho con Mực tạm thời

b)

Giết con Mực ngay lập tức

c)

Bán con Mực lấy ít tiền

d)

Mang con Mực cho hàng xóm

11.

Văn bản trích sử dụng người kể chuyện ở ngôi nào?

a)

Ngôi thứ ba

b)

Ngôi thứ hai

c)

Ngôi thứ nhất

d)

Ngôi thứ nhất và thứ ba

12.

Đoạn trích tập trung vào điểm nhìn chủ yếu của nhân vật nào?

a)

Điểm nhìn của nhân vật và người kể chuyện

b)

Điểm nhìn của nhân vật Hoa

c)

Điểm nhìn của nhân vật Du

d)

Điểm nhìn của người kể chuyện

13.

Phát biểu nào đúng về đặc điểm của lời kể trong truyện?

a)

Chỉ có lời người kể chuyện

b)

Bao gồm cả lời người kể chuyện, lời nhân vật và lời tác giả

c)

Chỉ có lời nhân vật

d)

Bao gồm cả lời người kể chuyện và lời nhân vật

14.

Tình huống chính trong truyện ngắn trên là gì?

a)

Mọi người tìm cách giết con Mực

b)

Du không nỡ giết con Mực

c)

Du trở về sau nhiều năm xa nhà

d)

Cái chết của con Mực

15.

Phát biểu nào sau đây khái quát nội dung tóm tắt của truyện?

a)

Kể về quá trình giết chết con Mực và thái độ, tâm trạng của Du trước sự việc ấy

b)

Kể về tình bạn tuổi thơ giữa Du và Mực, một kỉ niệm đẹp

c)

Phê phán thói tàn nhẫn của con người với loài vật qua nhiều tình huống khác

d)

Miêu tả cuộc sống nghèo khổ của gia đình Du trong thời chiến

16.

Chi tiết nào cho thấy Du đấu tranh nội tâm dữ dội trước khi giết Mực?

a)

Du nhớ lại kỉ niệm với Mực, tay run rẩy

b)

Du bỏ mặc Mực tự chạy thoát

c)

Du hò hét bắt Mực rất nhanh gọn

d)

Du cười lớn và nói không sợ

17.

Hành động nào của Du dẫn đến việc Mực bị thương nặng?

a)

Du xua chó cắn Mực

b)

Du lấy dao chém liên tục

c)

Du dùng đá ném vào Mực

d)

Du kéo mạnh dây cột cổ Mực

18.

Âm thanh nào được nhắc đến nhiều để tăng kịch tính của cảnh truyện?

a)

Tiếng mưa rào nặng hạt

b)

Tiếng người la hét ầm ĩ

c)

Tiếng chó sủa liên hồi

d)

Tiếng Mực rống lên

19.

Từ ngữ nào thể hiện sự ám ảnh của Du sau khi hành động?

a)

Run run, nghẹn ngào

b)

Hớn hở, phấn khích

c)

Im lặng, dửng dưng

d)

Nóng nảy, giận dữ

20.

Qua đoạn trích, thông điệp nhân văn nào có thể rút ra?

a)

Bạo lực là cách giải quyết nhanh nhất mọi vấn đề

b)

Con vật không có cảm xúc nên có thể đối xử tùy ý

c)

Mọi quyết định mạnh mẽ đều mang lại kết quả tốt đẹp

d)

Con người cần biết cảm thông với sinh vật, tránh hành hạ vô cớ

21.

Theo nội dung, câu hỏi số 6 yêu cầu nhận xét về nhân vật Du. Đáp án đúng của câu 6 là gì?

a)

Một con người không có chính kiến

b)

Một con người tàn nhẫn

c)

Một con người có lòng trắc ẩn

d)

Một người có lòng trắc ẩn nhưng không có chính kiến

22.

Trong câu 7, chủ đề chính của truyện ngắn được nêu là gì?

a)

Con người cần biết tàn nhẫn thì mới có thể sống thanh thản

b)

Trước mọi sự việc, con người cần có sự quyết đoán

c)

Sự thiếu thốn khiến con người đánh mất nhân cách

d)

Sự nhu nhược của con người cá nhân trước sức mạnh của tập thể xã hội

23.

Trong đoạn văn "Máy trắng còn bay", tiếng càng bánh xe gập lại có về mạnh hơn bình thường là do đâu?

a)

Động cơ gặp trục trặc nhẹ

b)

Hành khách hoảng loạn la hét

c)

Phi công tăng tốc quá mức

d)

Máy bay cất cánh trong mưa

24.

Nhân vật xưng "tôi" bấu chặt vào đâu khi máy bay rung lắc?

a)

Thành ghế

b)

Cửa sổ

c)

Tay áo người bên cạnh

d)

Thanh để đồ phía trên

25.

Người đàn bà ngồi ghế trong cùng, kề cửa sổ đã nói gì khi máy bay ngoi?

a)

"Máy ngoi ngoài, các bác kìa!"

b)

"Máy ngồi ngoài, các bác kìa!"

c)

"Máy bay ngoài, các bác kìa!"

d)

"Máy ngập ngoài, các bác kìa!"

26.

Theo đoạn trích, khi máy bay đạt độ cao cần thiết, điều gì đã bật sáng?

a)

Đèn thoát hiểm khẩn cấp

b)

Hàng chữ điện "Cài thắt lưng an toàn"

c)

Tín hiệu bật thiết bị điện tử

d)

Đèn báo đóng khoang chứa hành lý

27.

Trong phần đầu đoạn trích, nhân vật "tôi" hối tiếc điều gì liên quan đến vợ?

a)

Không nghe lời vợ bảo đừng đi chuyến này

b)

Không gọi điện cho vợ trước khi bay

c)

Không mua bảo hiểm theo lời vợ

d)

Không ngồi đúng chỗ vợ dặn

28.

Tâm trạng của người mặc complet ngồi cạnh được miêu tả thế nào?

a)

Buồn bã, gục đầu ngủ say

b)

Phấn khích, liên tục nói chuyện to

c)

Bình thản, nở nụ cười nhẹ, mắt nhìn xa

d)

Mặt nhợt đi, mắt nhắm nghiền, cặp môi run run

29.

Cụm từ nào mô tả cảm giác xấu của nhân vật về chuyến bay?

a)

"Trời quang, mây nhẹ, gió mát"

b)

"Máy bay mới, phi hành đoàn giỏi"

c)

"Ngày xấu, giờ xấu, thời tiết xấu"

d)

"Ghế rộng, không gian yên tĩnh"

30.

Khi máy bay bay bằng, cảnh vật bên ngoài cửa sổ được miêu tả ra sao?

a)

Thấy rõ mặt đất phía dưới

b)

Mưa đã tạnh hẳn

c)

Vẫn cuồn cuộn mây

d)

Bầu trời trong xanh

31.

Trong đoạn đối thoại, bà cụ nhắc đến việc "y thế cây lá ngoài vườn" để diễn tả điều gì?

a)

Gió lớn làm cây lá nghiêng ngả

b)

Máy bay bay quá thấp qua vườn

c)

Mưa to làm lá rụng hàng loạt

d)

Nắng gắt làm lá khô giòn

32.

Tiếp viên đeo "tay vận complet" có hành động nào thể hiện sự căng thẳng?

a)

Sờ vào chiếc mũ thường xuyên

b)

Đổi tư thế đứng liên tục

c)

Nhấc mí mắt lên khẽ

d)

Nắm chặt môi mím chặt

33.

Bà cụ không dám hỏi han gì thêm chủ yếu vì lí do nào?

a)

Ngại vì tiếp viên tỏ ra vội vã

b)

Không quen đi máy bay lần đầu

c)

Ôm chặt trong lòng một chiếc làn mây

d)

Lo sợ làm phiền người khác

34.

Chi tiết nào cho thấy bà cụ dè dặt khi nhận đồ ăn trên khay?

a)

Không muốn nhận khay đồ ăn

b)

Chỉ uống nước lạ kiểu chàng đưa

c)

Đợi đến bữa điểm tâm mới ăn

d)

Hỏi giá suốt ăn đã được tính chưa

35.

Theo bà cụ, giá một lượt tàu bay là bao nhiêu?

a)

Những triệu bạc

b)

Vài ngàn đồng

c)

Một trăm ngàn

d)

Vài chục ngàn

36.

Cô gái giải thích thế nào về vé máy bay của bà cụ?

a)

Suất ăn miễn phí với mọi người

b)

Phải mua thêm phiếu đồ uống riêng

c)

Giá chưa bao gồm tiền bữa ăn

d)

Giá đã được tính góp trong tiền vé

37.

Khi hỏi "Đã sắp đến sông Bến Hải chưa con?", cô gái trả lời thế nào?

a)

Còn hơn nửa giờ nữa

b)

Sắp đến ngay bây giờ

c)

Vừa bay ngang qua rồi

d)

Còn chừng dăm phút nữa

38.

Hình ảnh "cánh máy bay lấp lánh" trong đoạn văn gợi lên điều gì ở bầu trời?

a)

Trời đang chuyển mưa

b)

Trời tối dần về chiều

c)

Trời quang đãng sáng

d)

Trời vẫn còn mây

39.

Tiếng động nào được tả khi máy bay "chòng chành, dồi lắc"?

a)

Tiếng lạch cạch như bánh xe

b)

Tiếng ù ù như gió mạnh

c)

Tiếng răng rắc như sáp rạn

d)

Tiếng rền vang của sấm động

40.

Chi tiết "không hút" ở cuối đoạn liên hệ đến hành động nào của nhân vật?

a)

Ném bao thuốc xuống dưới máy bay

b)

Bật lửa nhưng không châm thuốc

c)

Rút điếu thuốc rồi lại cất vào

d)

Lá đàn nghiện nhưng tội thay gai vói khói

41.

Trong trích đoạn, người kể chuyện ban đầu bị đánh thức bởi điều gì?

a)

Tiếng chuông báo an toàn vang lên

b)

Tiếng động cơ máy bay rung mạnh

c)

Tiếng quát của bà cụ ngồi cạnh

d)

Lời mắng của cô nhân viên trẻ

42.

Hành động nào cho thấy bà cụ có thái độ bực bội và khinh miệt?

a)

Đứng dậy la hét giữa khoang

b)

Gõ mạnh vào bàn, gọi tiếp viên

c)

Cười khẩy, quay mặt đi chỗ khác

d)

Xô ghế, lặng phát, lưng cong xuống

43.

Người kể chuyện sử dụng vật gì để che khuất bà cụ già?

a)

Tờ báo gấp thành màn chắn

b)

Khăn tay che ngang tầm mắt

c)

Cửa sổ đóng kín hoàn toàn

d)

Gói khói thuốc đặt đúng vị trí

44.

Chi tiết nào cho thấy khoang máy bay đang tăng độ cao?

a)

Đèn trần tắt dần theo quy định an toàn

b)

Hành khách tháo dây an toàn đồng loạt

c)

Tiếp viên thông báo chuẩn bị hạ cánh ngay

d)

Máy bay vươn mình nâng độ cao vượt qua trần mây

45.

Bức ảnh của người phi công trẻ được mô tả như thế nào?

a)

Tấm ảnh cắt ra từ một tờ báo đã cũ xưa

b)

Ảnh màu khổ lớn treo chính giữa khoang

c)

Ảnh chụp mới tinh đặt trên bàn kính

d)

Tấm ảnh kỹ thuật số hiện trên màn hình

46.

Vật nào được ép trong tấm kính cỡ bàn tay để dựng vào thành cốc?

a)

Chiếc bông cẩm trong chiếc cóc thủy tinh

b)

Cành lá xanh non của cây liễu rủ

c)

Mẩu vé máy bay ghi số hiệu chuyến

d)

Thẻ lên máy bay bằng nhựa trong suốt

47.

Tâm trạng của người kể khi máy bay vượt qua trần mây được thể hiện chủ yếu qua chi tiết nào?

a)

Tôi bật cười vì câu nói đùa

b)

Tôi lặng im nhìn theo tiếp viên

c)

Tôi giật bắn mình vì tiếng quát lớn

d)

Tôi xoải người sang giữ lấy khung ảnh

48.

Khói nhang được miêu tả với những đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhẹ nhẹ, bốc lên diu dịu, mờ mỏng

b)

Loang nhanh, phủ kín khắp khoang

c)

Đậm đặc, cuộn xoáy, mùi hắc

d)

Trong suốt, không mùi, đứng yên

49.

Chi tiết nào gợi cảm giác lạnh của khoang máy bay?

a)

Bầu không khí lạnh lạnh của khoang máy bay

b)

Gió thổi mạnh qua các khe cửa sổ

c)

Hơi nước đọng trên tường kim loại

d)

Tiếng lạch cạch của ghế rung

50.

Hình ảnh cuối cùng của trích đoạn nhấn mạnh điều gì?

a)

Những đám mây đen cuộn dày đe dọa

b)

Mặt đất xa mờ đầy bóng tối đặc quánh

c)

Ánh đèn thành phố nhấp nháy liên hồi

d)

Ngoài cửa sổ đại dương khí quyển ngời sáng

51.

Theo đoạn giới thiệu, nhà văn nào nổi tiếng với tiểu thuyết "Nỗi buồn chiến tranh" và truyện ngắn "Mây trắng còn bay"?

a)

Nam Cao, nhà văn hiện thực phê phán

b)

Bảo Ninh, cây bút hậu chiến tiêu biểu

c)

Nguyễn Minh Châu, người mở đường

d)

Phạm Tiến Duật, nhà thơ chống Mỹ

52.

Tác phẩm "Mây trắng còn bay" được sáng tác khoảng thời gian nào?

a)

Sau năm 1975, giai đoạn hậu chiến

b)

Trong thời kháng chiến chống Mỹ

c)

Đầu thời kỳ Đổi mới văn học

d)

Trước Cách mạng tháng Tám

53.

Trần thuật của "Mây trắng còn bay" mang đặc điểm nào?

a)

Phản hồi nhật ký cá nhân

b)

Miêu tả nội tâm thuần túy

c)

Góc độ đa chiều, nhiều điểm nhìn

d)

Giọng kể đơn tuyến, một ngôi

54.

Ngôn ngữ trần thuật của truyện có xu hướng gì?

a)

Ít đối thoại, thiên tả cảnh

b)

Giàu tính ước lệ, điển cố

c)

Nhiều đối thoại, nhiều ngụy

d)

Nặng thuật ngữ học thuật

55.

Trong văn bản bài tập, câu hỏi 1 yêu cầu xác định ngôi kể và người kể chuyện. Phương án đúng là gì?

a)

Ngôi thứ nhất, nhân vật chứng kiến xưng "tôi"

b)

Ngôi thứ ba, người kể chuyện toàn tri

c)

Ngôi thứ ba, người kể chuyện ẩn mình

d)

Ngôi thứ nhất, người kể nghe kể và kể lại

56.

Nhân vật chính trong truyện là ai theo câu hỏi 2?

a)

Người đàn ông "tay vận complet"

b)

Nhân vật "tôi" trong chuyến bay

c)

Cô tiếp viên hàng không

d)

Bà cụ đi máy bay lần đầu

57.

Sự kiện nào xảy ra khi máy bay bay qua vùng vĩ tuyến 17?

a)

Hành khách hoảng loạn

b)

Bà cụ xin một cốc nước

c)

Nhân vật tôi bị đánh thức dậy

d)

Cô tiếp viên phát đồ ăn

58.

Tình huống nào miêu tả hành động của bà cụ khi được phục vụ?

a)

Không ăn gì, chỉ xin một cốc nước

b)

Xin đổi chỗ sang ghế hạng nhất

c)

Yêu cầu mở cửa sổ để thoáng

d)

Ăn nhiều món và uống rượu vang

59.

Vì sao "Mây trắng còn bay" được xem tiêu biểu cho văn học thời hậu chiến?

a)

Tập trung vào chiến công quân sự

b)

Dùng bút pháp lãng mạn thuần túy

c)

Khắc họa anh hùng ca cổ điển

d)

Phản ánh trải nghiệm sau chiến tranh

60.

Chọn nhận định thể hiện đúng ý nghĩa của tên truyện "Mây trắng còn bay".

a)

Nói về thời tiết miền Trung

b)

Gợi ám ảnh quá khứ vẫn hiện diện

c)

Chỉ đơn thuần tả cảnh bầu trời

d)

Nhấn mạnh kĩ thuật hàng không

61.

Theo nội dung, vì sao bà cụ lại muốn mở cửa sổ máy bay khi ngang qua vĩ tuyến 17, sông Bến Hải?

a)

Vì đó là vùng biên giới chia cắt miền Nam – Bắc, nơi chiến tranh ác liệt

b)

Vì muốn mở cửa sổ cho thoáng khí trong khoang

c)

Vì muốn ngắm nhìn đại dương khí quyển bên ngoài

d)

Vì bà muốn hồi tưởng lại quá khứ của bản thân

62.

Câu nói “Này, cô kia, cô nhân viên!” thể hiện đặc điểm nào của ngôn ngữ nói?

a)

Sử dụng từ ngữ chen xen, hô gọi, chỉ trỏ

b)

Cách xưng hô trang trọng, lịch sự

c)

Giọng điệu thân mật, gần gũi

d)

Cấu trúc câu hoàn toàn chuẩn mực

63.

Nhân vật “tay vận comple” khó chịu trước lời nói và hành động của bà cụ vì điều gì được gợi ra?

a)

Tên đó vui vẻ hỗ trợ bà cụ mở cửa sổ

b)

Tên đó tò mò muốn biết câu chuyện của bà cụ

c)

Tên đó đồng cảm sâu sắc với nỗi đau của bà cụ

d)

Tên đó cảm thấy phiền hà, coi thường sự quê mùa của bà cụ

64.

Chi tiết tiếp viên đứng cạnh nhân vật tồi, lặng nhìn, không nói một lời gợi cách ứng xử nào?

a)

Giữ bình tĩnh, quan sát tình huống rồi can thiệp

b)

Phớt lờ hoàn toàn hành vi thô lỗ của khách

c)

Lập tức tranh cãi quyết liệt với người khách

d)

Cười xòa để xoa dịu xung đột ngay lập tức

65.

Hóa ra hôm nay là ngày giỗ anh con trai của bà cụ – người phi công đã hy sinh trong trận chiến sông Bến Hải. Thông tin này giúp người đọc suy ra điều gì về động cơ của bà cụ?

a)

Bà muốn khoe câu chuyện cá nhân với mọi người

b)

Bà muốn chứng minh hiểu biết lịch sử cho người khác

c)

Bà muốn nhìn nơi con trai hy sinh để tưởng nhớ

d)

Bà muốn gây chú ý trên chuyến bay bằng lời nói to

66.

Trong tình huống, việc bà cụ thích nhìn ngắm mây bay bên ngoài cửa sổ liên hệ đến yếu tố nào của ký ức?

a)

Minh chứng cho sự sợ hãi độ cao kéo dài

b)

Dấu hiệu của thói quen du lịch thường ngày

c)

Chi tiết hành động ngẫu nhiên không ý nghĩa

d)

Biểu tượng không gian gắn với nỗi mất mát

67.

Chọn nhận định phù hợp về giọng điệu của câu văn miêu tả “đại dương khí quyển ngời sáng”.

a)

Hài hước, nhằm châm biếm nhân vật

b)

Khô khan, thiên về thông tin kỹ thuật

c)

Giàu hình ảnh, gợi không gian rộng lớn

d)

Mơ hồ, không tạo cảm xúc nơi người đọc

68.

Trong đoạn, sự đối lập giữa bà cụ và “tay vận comple” chủ yếu thể hiện ở khía cạnh nào?

a)

Sự khác biệt quốc tịch và ngôn ngữ

b)

Sự khác biệt thái độ trước nỗi đau và lịch sử

c)

Sự chênh lệch về nghề nghiệp và thu nhập

d)

Sự khác nhau về tuổi tác và ngoại hình

69.

Nếu là tiếp viên trong tình huống này, lựa chọn nào thể hiện cách xử lý có lý nhất để tránh leo thang xung đột?

a)

Yêu cầu bà cụ lớn tuổi phải im lặng ngay lập tức

b)

Nhẹ nhàng mời bà cụ ngồi, giải thích quy định an toàn

c)

Bỏ đi vì không muốn liên quan đến cuộc cãi vã

d)

Phân phát đồ ăn để đánh lạc hướng mọi hành khách

70.

Chi tiết “bị tiếng quát của tay vận comple nạt bà cụ” gợi tác động nào lên diễn biến tâm lý nhân vật?

a)

Tăng cảm giác tủi thân và nén xúc động của bà cụ

b)

Giúp bà cụ quên đi ngày giỗ con trai ngay

c)

Khiến bà cụ thấy vui vì được chú ý hơn

d)

Làm bà cụ quyết định kể chuyện hài hước

71.

Cảm hứng bao trùm của toàn tác phẩm được nhấn mạnh là gì?

a)

Phê phán sự lạnh lùng, ích kỉ của con người

b)

Ngợi ca cuộc kháng chiến vĩ đại của dân tộc

c)

Suy tư, trăn trở, tố cáo chiến tranh dai dẳng

d)

Kết hợp A và C như một chủ điểm

72.

Theo bảng đáp án ở trang, câu 1 có đáp án nào?

a)

A là đúng cho câu 1

b)

D là đúng cho câu 1

c)

B là đúng cho câu 1

d)

C là đúng cho câu 1

73.

Trong phần đáp án, câu 6 chọn phương án nào?

a)

D được chọn cho câu 6

b)

A được chọn cho câu 6

c)

B được chọn cho câu 6

d)

C được chọn cho câu 6

74.

Theo đoạn văn, ông bếp Tê nhấn mạnh việc gì về vệ sinh?

a)

Thủy thổ miền nhiệt đới không ảnh hưởng

b)

Nước ăn phải coi giữ như thế nào cho sạch

c)

Khí hậu khiến nước bẩn hơn bình thường

d)

Người chưa quen với khí hậu ít gặp nguy cơ

75.

Đoạn văn cho biết nước ở đây có thể gây điều gì nếu không giữ vệ sinh?

a)

Làm thức ăn ngon hơn và sạch hơn

b)

Giảm nguy cơ bệnh tật trong mùa mưa

c)

Truyền bệnh qua tay bẩn và dụng cụ

d)

Không ảnh hưởng đến người mới đến

76.

Câu nào phản ánh nhận xét: "cái bề nước của ông, ông coi quý…"?

a)

Nước uống luôn an toàn tuyệt đối

b)

Nước ăn phải sạch như đồ quý

c)

Nước rửa tay quý hơn đồ ăn ngon

d)

Nước chỉ cần lọc sơ là đủ

77.

Theo thầy giáo Tê, "chí thương" là gì?

a)

Tình yêu thương phải kính, nghe, giúp đỡ

b)

Lòng thương bộc phát khi thấy khổ đau

c)

Chỉ là lòng thương nhìn bằng con mắt cảm tính

d)

Tình thương xuất phát từ bụng đầy cảm xúc

78.

Trong đoạn cuối, bác Tư đang làm gì với cái bụng?

a)

Bụng lên thành bể, phần áo buông xuống

b)

Bụng thon nhỏ, áo bó sát thân người

c)

Bụng phẳng, áo trắng phủ kín người

d)

Bụng rỗng, áo đen cột chặt quanh eo

79.

Tác giả mô tả tư thế của bác Tư như thế nào?

a)

Nằm nghiêng trên giường nghỉ ngơi

b)

Hai chân đeo lủng lẳng ở bên ngoài

c)

Đứng thẳng người giữa đám đông

d)

Ngồi co ro ôm bụng run rẩy

80.

Câu nào đúng với nhận định về chiến tranh trong mục cảm hứng?

a)

Chiến tranh đã qua và vết thương xoá bỏ

b)

Chiến tranh còn dấu vết cùng thời gian trôi

c)

Chiến tranh làm con người ích kỉ hơn mãi

d)

Chiến tranh không liên quan đến mây trắng

81.

Nhân vật nào đang trốn trong bể và sợ bị phát hiện khi có người xuống cầu thang?

a)

Bác bếp Tư đang nấp trong bể

b)

Người thợ đang nấp ngoài sân

c)

Ông chủ đang nấp trong bếp

d)

Tè đang nấp dưới gầm bàn

82.

Chi tiết nào cho thấy nhân vật đang hoảng sợ khi nghe tiếng giày tay cầm cộp trên thang gác?

a)

Bác Tư cười lớn gọi Tè ơi

b)

Bác Tư nhảy xuống sân chạy trốn

c)

Bác Tư nằm ngủ yên trên giường

d)

Bác Tư rút vội người ra khỏi bể

83.

Khi thấy ánh đom sáng lân tân nhảy, bác bếp Tư phản ứng thế nào?

a)

Im lặng, ngồi đọc sách bình thản

b)

Hào hứng, nhảy múa quanh bếp

c)

Bình tĩnh, thở đều, nói nhỏ nhẹ

d)

Đá nặng trĩu, quay quay, choáng váng

84.

Lúc nghe tiếng "Tè! Tè ơi!", bác bếp Tư làm gì?

a)

Chạy ra sân gọi to đáp lại

b)

Im lặng, tim nổi nghĩ vụt đến

c)

Cười khanh khách trêu đùa

d)

Đập bàn la hét ầm ĩ

85.

Đoạn thoại giữa ông chủ và bác Tư về "dịch tả" cho thấy điều gì?

a)

Ông chủ trách mắng vì lười biếng

b)

Ông chủ sợ hãi, nghi ngờ có bệnh

c)

Ông chủ vui mừng vì hết dịch

d)

Ông chủ bình thản, chẳng quan tâm

86.

Chi tiết nào chứng tỏ bác Tư bị mùi "ống chun" ám ảnh khi ra khỏi cửa?

a)

Chân ông quỵ xuống, ngất lịm ngay

b)

Tay ông run rẩy, cười lớn liên hồi

c)

Mắt ông sáng lên, chạy nhảy khắp sân

d)

Mũi ông chun lại, ra khỏi cửa nhẹ hẳn người

87.

Theo lời ông chủ, nếu ông chủ xuống xem thì sẽ biết điều gì về bác bé?

a)

Bác bé đã ngâm mấy giờ đồng hồ trong bể nước

b)

Bác bé đang ngủ ngon trong phòng trên

c)

Bác bé chạy trốn ra ngoài cánh đồng

d)

Bác bé đi chợ mua chai sâm-banh

88.

Tác dụng của chi tiết "một mảng nước loáng loáng như nước mục" trong bối cảnh truyện là gì?

a)

Tạo không khí rùng rợn, ẩm thấp

b)

Làm nổi bật niềm vui, náo nhiệt

c)

Nhấn mạnh sự sang trọng, sạch sẽ

d)

Gợi cảnh bình yên, thơ mộng

89.

Nhân vật ông chủ yêu cầu làm gì để phòng chống dịch sau khi hỏi về "bấm hiêu"?

a)

Đem chôn ngay, lấy ca-re-lin rưới khắp nhà

b)

Đưa bác bé đi nghỉ mát trên biển

c)

Mở tiệc lớn, uống sâm-banh vui vẻ

d)

Để mặc mọi thứ, không cần xử lý

90.

Giọng điệu của đoạn trích khi miêu tả bác Tư "như xua đuổi một thằng hủi" thể hiện thái độ nào?

a)

Trân trọng và kính nể

b)

Vui vẻ và hóm hỉnh

c)

Thông cảm và khoan dung

d)

Kỳ thị và ghê sợ rõ rệt

91.

Điểm nhìn trần thuật chủ yếu trong đoạn truyện thuộc về nhân vật nào?

a)

Thằng Tẻ thuật câu chuyện

b)

Tác giả xưng tôi quan sát

c)

Gia đình ông chủ nói

d)

Bác Tư kể lại sự việc

92.

Tình huống dẫn đến kết cục đau buồn được nêu là gì?

a)

Thằng Tẻ bị sốt cao đêm khuya

b)

Thằng Tẻ trượt chân ngã ghế

c)

Thằng Tẻ lộn cổ vào bể nước

d)

Thằng Tẻ lạc đường ngoài ngõ

93.

Câu văn về "lòng thương ra ngoài mới được" là lời của ai trong truyện?

a)

Tác giả bình luận cuối

b)

Bác Tư phản tỉnh

c)

Ông chủ cất lời

d)

Nam Cao suy ngẫm

94.

Khi bác Tư báo tin, phản ứng đầu tiên của ông chủ được khắc họa như thế nào?

a)

Bàng hoàng hỏi dồn dập

b)

Im lặng bỏ đi ngay

c)

Lạnh lùng không nói

d)

Khóc lóc thảm thiết

95.

Qua đối thoại, ông chủ bộc lộ quan niệm gì về bệnh tật và phòng tránh?

a)

Thấu hiểu nỗi đau người làm

b)

Xin lỗi vì đã lơ là

c)

Quan tâm khuyên nhủ ân cần

d)

Chỉ chú trọng bảo vệ nhà mình

96.

Chi tiết phi lí, trái với lẽ thường được nêu trong đoạn là gì?

a)

Bác Tư lo nhà chủ phát hiện con bị cảm sốt

b)

Bác Tư lo nhà chủ phát hiện con ở bể nước

c)

Bác Tư lo nhà chủ phát hiện con ở nhà chủ

d)

Bác Tư lo nhà chủ phát hiện con bị cấm nói dối

97.

Từ đoạn đối thoại, có thể suy ra điều gì về nỗi sợ của bác Tư?

a)

Sợ bị người ta cười chê

b)

Sợ nói thật về cái chết

c)

Sợ bị đuổi việc ngay

d)

Sợ trách phạt vì bất cẩn

98.

Câu hỏi "Vi dịch tà phải không?" cho thấy điều gì về ông chủ?

a)

Nghi ngờ nguyên nhân dịch bệnh

b)

Định báo tin cho hàng xóm

c)

Thấu hiểu tâm trạng bác Tư

d)

Quan tâm an ủi người làm

99.

Cách ông chủ liên tiếp ra lệnh "Bấm… bấm…" gợi lên hình ảnh nào?

a)

Người quyền lực hống hách

b)

Người cha đau đớn tột cùng

c)

Người hàng xóm tốt bụng

d)

Người thầy thuốc tận tâm

100.

Thông điệp đạo đức rút ra từ mâu thuẫn giữa "lòng thương" và "cái lỗi" là gì?

a)

Thương người cần đi đôi trách nhiệm

b)

Lòng thương đủ thay cho luật lệ

c)

Trách phạt là cách thể hiện tình thương

d)

Lỗi lầm luôn do số phận quyết định

101.

Theo đoạn văn, Lộ được người ta gọi là gì sau ba năm?

a)

Một kẻ lêu lổng ăn chơi

b)

Một thằng mồ đủ tư cách mỗ

c)

Một người làm thuê hiền lành

d)

Một ông quan viên tử tế

102.

Hình ảnh nào mô tả sự thay đổi của Lộ trước đám đông?

a)

Vỗ tay rồi bỏ đi ngay

b)

Đứng trước rồi ngồi xuống

c)

Ngồi trước rồi đứng dậy

d)

Quát tháo rồi im lặng

103.

Câu nào thể hiện thái độ của người đời đối với Lộ?

a)

Khinh khỉnh khi nghe nói

b)

Tôn kính và ca ngợi

c)

Thờ ơ hoàn toàn

d)

Sợ hãi né tránh

104.

Theo đoạn, Lộ từng nghĩ gì về tương lai của mình?

a)

Không thể đổi khác nữa

b)

Sẽ mở cửa hàng nhỏ

c)

Sẽ làm quan nhanh chóng

d)

Sẽ bỏ làng đi xa

105.

Chi tiết nào cho thấy Lộ có lúc phấn khích?

a)

Tay run bần bật

b)

Giọng nói trầm xuống

c)

Miệng cười khanh khách

d)

Mắt dồ bừng lên

106.

Những lời tiếng miạ mai xuất phát từ đâu?

a)

Từ người nọ đến người kia

b)

Từ quan huyện đến dân làng

c)

Từ bạn thân của Lộ

d)

Từ thương nhân ngoài chợ

107.

Câu nói nào phản ánh sự so sánh về xuất thân của Lộ?

a)

Một thằng mỗ đủ tư cách mỗ

b)

Một người học giỏi xuất sắc

c)

Một vị quan thanh liêm nổi tiếng

d)

Một anh thợ rèn chăm chỉ

108.

Chi tiết nào mô tả thái độ lưỡi và nghĩ bụng của Hắn?

a)

Lưỡi và nghĩ bụng: xin lỗi mọi người

b)

Lưỡi và nghĩ bụng: rời khỏi làng

c)

Lưỡi và nghĩ bụng: đi làm ngay

d)

Lưỡi và nghĩ bụng: than này

109.

Theo đoạn, người ta gọi Lộ bằng từ nào thể hiện bình đẳng?

a)

Gọi bằng cụ

b)

Gọi bằng anh

c)

Gọi bằng ông

d)

Gọi bằng thằng

110.

Ý nào đúng về quá trình nhận ra sự thật của Hắn?

a)

Nhận ra làng đã biến mất

b)

Nhận ra trời đổi vạ và bất đắc hối hận

c)

Nhận ra mọi người đều yêu quý

d)

Nhận ra mình đã giàu có hơn

111.

Nhân vật chính trong đoạn trích đang làm nghề gì khi quay lại làng?

a)

Làm người gánh thuê chợ

b)

Làm thầy đồ dạy học

c)

Làm mõ cho xã

d)

Làm thợ rèn trong làng

112.

Khi chủ nhà hiểu Lộ có ý gai ngạnh, ông đã khuyên gì?

a)

Khuyên Lộ đi xa ngay

b)

Khuyên Lộ tìm việc khác

c)

Khuyên Lộ ăn cho khỏe

d)

Khuyên Lộ xin lỗi người kia

113.

Thái độ ban đầu của Lộ sau khi bị khinh bỉ làng xóm thể hiện như thế nào?

a)

Im lặng bỏ đi xa

b)

Tức giận muốn trả thù

c)

Tự ái rồi tặc lưỡi bỏ qua

d)

Khóc lóc cầu xin tha thứ

114.

Chi tiết nào cho thấy Lộ dần quen với sự khinh bỉ?

a)

Đập phá đồ đạc trong sân

b)

Bỏ làng đi biệt xứ ngay

c)

Không dám nhìn ai nữa

d)

Bữa thứ hai đã quen quen

115.

Nguyên nhân khiến dân làng càng khinh Lộ theo đoạn trích?

a)

Lộ phạm tội hình sự nặng

b)

Lộ chửi bới người già yếu

c)

Lộ không biết tự trọng

d)

Lộ khoe giàu sang mới có

116.

Hành động nào của Lộ khi bị hỏi trêu giữa đám đông?

a)

Đứng im chịu trận

b)

Nhờ người khác can thiệp

c)

Chạy trốn khỏi chợ ngay

d)

Lập tức cãi lại to tiếng

117.

Chi tiết "hắn nhai nhồm nhoàm" và "vênh vênh nhìn người ta" góp phần khắc họa điều gì?

a)

Sự thô lỗ và bất cần

b)

Sự tinh tế và kín đáo

c)

Sự hồn nhiên và trẻ con

d)

Sự lễ độ và nhún nhường

118.

Theo đoạn trích, vì sao nghề mõ bị coi rẻ?

a)

Do làm đêm nguy hiểm

b)

Do phải đi nhiều nơi

c)

Do thu nhập rất thấp

d)

Do gắn với sai khiến nhục

119.

Câu "Hỏi ôi! Thật ra lòng khinh, trọng của chúng ta có ảnh hưởng đến cái nhân cách của người khác nhiều lắm" gợi ra thông điệp nào?

a)

Tiền bạc làm người tốt hơn

b)

Địa vị quyết định nhân cách

c)

Thái độ cộng đồng tạo nên người

d)

Khen chê xã hội vô hại

120.

Hình ảnh nào cho thấy Lộ tự biện minh và tự an ủi?

a)

Quỳ xin tha thứ người ta

b)

Nghĩ bụng: "Mặc chúng nó!"

c)

Cúi mặt không nói gì

d)

Viết thư kể khổ gia đình

121.

Xác định ngôi kể của đoạn văn trong hình.

a)

Ngôi thứ nhất xen ngôi thứ ba

b)

Ngôi thứ hai

c)

Ngôi thứ ba

d)

Ngôi thứ nhất

122.

Văn bản được nói đến thuộc thể loại nào?

a)

Truyện ngắn

b)

Tiểu thuyết

c)

d)

Tản văn

123.

Trước khi làm mõ, anh cu Lộ được miêu tả là người thế nào?

a)

Thư sinh chăm chỉ học tập

b)

Người lí trong làng

c)

Tiểu thương khôn ngoan, chí thú

d)

Quan viên tử tế, hẳn hoi

124.

Câu “Hà hà! Phong lưu thật!… Cho chúng nó cứ cười khoẻ đi!” là lời của ai?

a)

Dân xóm đạo đồng cảm

b)

Người kể chuyện hóa vào lời cu Lộ

c)

Tác giả

d)

Anh cu Lộ

125.

Câu văn “Một thằng mõ đủ tư cách mõ, chẳng chịu kém một anh mõ chính tông một tí gì: cũng dễ tiện, cũng lây lả, cũng tham ăn” sử dụng biện pháp tu từ nào?

a)

Phép đối

b)

Nói giảm nói tránh

c)

Nhân hóa

d)

Liệt kê

126.

Quá trình hoàn thiện tư cách mõ của anh cu Lộ diễn ra như thế nào?

a)

E ngại rồi thấy lợi từ nghề mõ, hoàn thiện tư cách mõ

b)

Chấp nhận nghề mõ, hiểu cái vất và của nghề, hoàn thiện

c)

Xấu hổ muốn bỏ việc, tặc lưỡi mặc kệ, muốn báo thù

d)

Muốn bỏ việc, thấy day dứt, cố gắng giúp làng tiến bộ

127.

Nam Cao thể hiện thái độ gì khi dùng đại từ “hắn”?

a)

Khinh ghét cực độ, coi cu Lộ là kẻ xấu xa

b)

Cảm thông vừa phải, trách nhẹ hành động

c)

Ngợi ca phẩm chất thông minh của cu Lộ

d)

Trung lập, không đánh giá nhân vật

128.

Hàm ý phê phán trong cụm từ “cũng dễ tiện, cũng lây lả, cũng tham ăn” chủ yếu nhắm vào điều gì?

a)

Thói xấu của nghề mõ bị xã hội dung dưỡng

b)

Thiếu thốn vật chất khiến người ta tham ăn

c)

Bản năng sinh học không thể sửa đổi

d)

Sự cạnh tranh chức vị trong làng

129.

Nếu người kể chuyển sang ngôi thứ nhất ở một đoạn, tác động lớn nhất tới cảm nhận của người đọc là gì?

a)

Không ảnh hưởng gì đáng kể

b)

Làm văn bản dài hơn và rườm rà

c)

Giảm độ tin cậy của tư liệu

d)

Tăng tính chủ quan, gần gũi nhân vật

130.

Giả sử cu Lộ không chấp nhận nghề mõ, diễn biến khả dĩ nào phù hợp với tính cách đã nêu?

a)

Tự cô lập, không giao tiếp với ai

b)

Tặc lưỡi bỏ đi, nuôi oán hận âm thầm

c)

Quyết tâm đấu tranh cải cách hương ước

d)

Xin học nghề khác, kiên trì lao động

131.

Từ việc lặp cấu trúc “cũng… cũng… cũng…”, rút ra nhận xét nào phù hợp về giọng điệu miêu tả?

a)

Trang trọng, nghiêm cẩn

b)

Mỉa mai, châm biếm rõ rệt

c)

Trung tính, kể tả lạnh lùng

d)

Thi vị hóa, lãng mạn

132.

Trong đoạn văn, hành động đầu tiên của Hiệp khi thấy thiếu nữ xinh xắn là gì?

a)

Gọi bạn bè đến nói chuyện

b)

Quay đi để tránh đối mặt

c)

Chủ động hỏi chuyện ngay lập tức

d)

Muốn làm quen nhưng ngại ngùng

133.

Chi tiết nào cho thấy Hiệp lúng túng trước thái độ của thiếu nữ?

a)

Bước đi nhanh không nhìn

b)

Nói chuyện rất tự tin

c)

Đứng lặng rồi lùi xuống

d)

Cười to trước đám đông

134.

Thiếu nữ phản ứng thế nào khi Hiệp đi theo?

a)

Quát mắng gay gắt

b)

Phớt lờ hoàn toàn

c)

Bỏ chạy khỏi phố

d)

Thỉnh thoảng quay lại mỉm cười

135.

Địa điểm nào KHÔNG xuất hiện trong lộ trình của hai người?

a)

Chợ Đồng Xuân

b)

Phố hàng Ngang

c)

Phố cổ Hội An

d)

Hàng Đường

136.

Trong đám đông, hành động nào thể hiện Hiệp lịch sự?

a)

Ngả mũ chào rất lễ phép

b)

Giơ tay vẫy bạn bè

c)

Hô to tên thiếu nữ

d)

Đứng chắn lối mọi người

137.

Câu hỏi của thiếu nữ ở cuối đoạn cho thấy điều gì về cô?

a)

Có ý thương hại và muốn biết danh tính

b)

Giận dữ vì bị bám theo

c)

Thờ ơ và không quan tâm

d)

Khiêu khích và trêu chọc

138.

Nhận định nào phù hợp với tâm trạng của Hiệp trong toàn đoạn?

a)

Tức giận và vội vã

b)

Thờ ơ và lạnh nhạt

c)

Tự tin và quyết đoán

d)

Lúng túng xen lẫn mong muốn làm quen

139.

Chi tiết “cái tính rụt rè” của Hiệp dẫn đến hệ quả nào ngay sau đó?

a)

Anh mạnh dạn ngỏ lời làm quen

b)

Câu nói định thốt ra không còn ý nghĩa

c)

Đám đông cổ vũ nhiệt liệt

d)

Thiếu nữ bỏ đi ngay lập tức

140.

Từ ngữ nào mô tả thái độ của thiếu nữ khi nhìn Hiệp trong đám đông?

a)

Thờ ơ và lạnh lùng

b)

Ngạc nhiên mà dịu dàng

c)

Hoảng sợ và né tránh

d)

Giận dữ và cau có

141.

Qua các hành động được miêu tả, mối quan hệ giữa hai nhân vật ở thời điểm này là gì?

a)

Người lạ mới chớm làm quen

b)

Họ hàng gặp lại sau lâu ngày

c)

Bạn bè thân thiết lâu năm

d)

Đồng nghiệp cùng cơ quan

142.

Đoạn trích mô tả cuộc gặp gỡ nào giữa các nhân vật?

a)

Hiệp gặp lại bạn cũ tên Tân

b)

Hiệp gặp em gái tên Lụa

c)

Lan gặp người lạ tên Tiến

d)

Tân gặp cô giáo tên Lan

143.

Theo đoạn trích, Hiệp ban đầu có thái độ ra sao khi thấy cô gái tiến lại?

a)

Vui vẻ và pha trò liên tục

b)

Bối rối và ngập ngừng rõ rệt

c)

Tự tin và nói chuyện lớn tiếng

d)

Lạnh lùng và bỏ đi ngay lập tức

144.

Chi tiết nào cho thấy Hiệp và Tân là bạn cũ từng thân?

a)

Hẹn nhau đi du lịch xa

b)

Khoác vai nhau thân mật

c)

Kể chuyện học tập dài dòng

d)

Trao quà lưu niệm cho nhau

145.

Lan nói câu nào để phủ nhận hiểu nhầm của Hiệp về Tân?

a)

Anh nhầm người mất rồi!

b)

Em là Tân từ lâu rồi!

c)

Em cũng không phải là Tân!

d)

Tân là bạn thân của em!

146.

Tình huống giao tiếp dẫn đến hiểu nhầm của Hiệp là gì?

a)

Anh đoán cô gái là người bán hàng

b)

Anh cho rằng cô gái là bạn học cũ của Lan

c)

Anh nghĩ cô gái là em họ của Lan

d)

Anh tưởng cô gái là người bạn Tân

147.

Ngôi kể trong đoạn trích chủ yếu là gì?

a)

Kết hợp ngôi thứ nhất và ba

b)

Ngôi thứ ba toàn tri

c)

Ngôi thứ nhất xưng "tôi"

d)

Ngôi thứ hai trực chỉ

148.

Chi tiết "Hôm ấy em thấy anh cứ lúng túng mãi" gợi ra điều gì về Hiệp?

a)

Thái độ thờ ơ trước cuộc gặp

b)

Sự tự tin khi tỏ tình với Lan

c)

Ý định rời đi không nói gì

d)

Tâm trạng bối rối khi gặp Lan

149.

Mối quan hệ giữa Hiệp và Lan trong đoạn trích được thể hiện thế nào?

a)

Có sự cảm động và hồi hộp

b)

Hoàn toàn xa lạ, lạnh nhạt

c)

Mâu thuẫn gay gắt, cãi vã

d)

Quan hệ thầy trò nghiêm túc

150.

Chi tiết "đến lúc chia tay" cho thấy hoàn cảnh gì?

a)

Bắt đầu một chuyến đi dài ngày

b)

Chuẩn bị tham dự một buổi lễ lớn

c)

Kết thúc một buổi học trên lớp

d)

Cuộc trò chuyện kết thúc vội vàng

Similar Resources on Wayground