wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi sinh học

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Vì sao cơ không cung cấp glucose cho máu vì:

a)

Glucose chuyển thành acid lactic

b)

Glycogen không bị phân giải

c)

Không có enzyme glucose-6-phosphatase

d)

Không tổng hợp glycogen

2.

Bước sóng < 100 nm thuộc vùng:

a)

Vacuum-UV

b)

X-ray

c)

VIS

d)

Infrared

3.

Trong định luật Lambert, I ký hiệu là

a)

Chiều dày lớp dung dịch

b)

Hệ số hấp thu

c)

Cường độ chùm tia ló

d)

Cường độ chùm tia tới

4.

Abs còn gọi là:

a)

Độ thấu quang

b)

Mật độ quang

c)

Độ hấp thu

d)

Nồng độ chất phân tích

5.

Nguồn năng lượng chủ yếu của mô thần kinh là:

a)

Glucose tự do trong máu

b)

Acid béo tự do

c)

Glycogen dự trữ ở não

d)

Thể ceton

6.

Creatin KHÔNG được tạo từ acid amin nào?

a)

Gly

b)

Lys

c)

Arg

d)

Met

7.

Liên kết còn lại sau biến tính protein là:

a)

Hydro

b)

Peptid

c)

Muối

d)

Disulfide

8.

Cellulose thuộc nhóm:

a)

PS thuần

b)

MS

c)

DS

d)

PS tạp

9.

Não nhạy cảm với thiếu oxy vì:

a)

Không có mạch máu

b)

Tiêu thụ 20% O₂ dù chỉ chiếm 2% khối lượng

c)

Chỉ chuyển hoá yếm khí

d)

Dự trữ nhiều glycogen

10.

Phát biểu SAI về acid amin là:

a)

Gốc R có thể là CH₃

b)

Có nhóm amin và carboxyl

c)

Có khoảng 20 acid amin cần thiết

d)

Tồn tại chủ yếu dạng D trong cơ thể

11.

Protein chính trong chất nhiễm sắc là:

a)

Histon

b)

Albumin

c)

Globulin

d)

Keratin

12.

Kháng nguyên nhóm máu có bản chất là:

a)

Nucleoprotein

b)

Glycoprotein

c)

Lipoprotein

d)

Chromoprotein

13.

Cấu trúc chức năng của protein là bậc:

a)

3

b)

1

c)

2

d)

4

14.

Chữ T trong GOT là:

a)

Thyroxin

b)

Transaminase

c)

Transferase

d)

Translate

15.

Giai đoạn 3 của chu trình ure xảy ra ở:

a)

Ribosom

b)

Nhân

c)

Ty thể

d)

Bào tương

16.

Xét nghiệm đánh giá chức năng lọc thận là:

a)

Creatinin

b)

Creatin

c)

Urea

d)

Glucose

17.

Tinh bột + Lugol cho màu:

a)

Vàng nhạt

b)

Xanh tím

c)

Tím hồng

d)

Đỏ nâu

18.

Phát biểu SAI về chuyển hoá glucid ở hồng cầu là:

a)

2,3-DPG làm tăng ái lực Hb với O₂

b)

Chuyển hoá yếm khí tạo lactat

c)

Không có chuỗi hô hấp

d)

Không có ty thể

19.

Protein tạp là:

a)

Albumin

b)

Cholesterol

c)

Globulin

d)

Keratin

20.

Peptid có tác dụng hạ huyết áp là:

a)

Insulin

b)

Glucagon

c)

Oxytocin

d)

Bradykinin

21.

Bước sóng dùng trong chế độ đo điểm cuối là:

a)

VIS

b)

UV-A

c)

UV-B

d)

Tia X

22.

Liên kết chính của glucid là:

a)

Peptid

b)

Glycosid

c)

Hydro

d)

Disulfide

23.

Monosaccharid được hấp thu theo mấy cơ chế?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

24.

ABS của phép định lượng GGT thay đổi như thế nào?

a)

Giảm sau đó tăng

b)

Tăng tuyến tính

c)

Giảm tuyến tính

d)

Tăng giảm liên tục

25.

Peptid gây co bóp tử cung là:

a)

Oxytocin

b)

Vasopressin

c)

Bradykinin

d)

TRH