wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 137

Worksheet time: 1hrs 29mins

Name
Class
Date
1.

Polime được định nghĩa là gì?

a)

Hợp chất vô cơ có cấu trúc vô định hình

b)

Những chất có phân tử gồm các nhóm nguyên tử lặp đi lặp lại tạo thành mạch dầi và khối lượng phân tử lớn.

c)

Hợp chất có phân tử nhỏ không chứa mạch lặp

d)

Hợp chất có liên kết ion mạnh

2.

Nguyên liệu ban đầu để tổng hợp polime gọi là gì?

a)

Monome

b)

Nhựa thiên nhiên

c)

Cao su tự nhiên

d)

Polime thô

3.

Đặc điểm chung của phần lớn polime là gì?

a)

Có độ dẻo và đàn hồi cao nhờ chuỗi dài

b)

Kết tinh hoàn toàn như tinh thể

c)

Khối lượng riêng rất lớn

d)

Dẫn điện rất tốt

4.

Chọn hai cấu trúc phân tử cơ bản của polime.

a)

Cấu trúc tinh thể hoàn hảo

b)

Cấu trúc hoàn toàn vô định hình

c)

Mạng lưới ba chiều

d)

Mạch tuyến tính

5.

Nhựa nhiệt dẻo có đặc điểm nào sau đây?

a)

Ở nhiệt độ thường là lỏng, đóng rắn bằng phản ứng hóa học

b)

Có mạng lưới ba chiều bền vững

c)

Ở nhiệt độ thường là rắn, khi đun nóng thì nóng chảy, gia công và tái chế

d)

Không thể làm nóng chảy

6.

Nhựa nhiệt rắn có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dẫn nhiệt rất tốt

b)

Có thể dễ dàng tái chế nhiều lần

c)

Luôn ở trạng thái lỏng

d)

Có mạng lưới ba chiều, đóng rắn không thể tái sử dụng

7.

Điểm khác biệt chính giữa nhựa nhiệt dẻo và nhựa nhiệt rắn là gì?

a)

Nhựa nhiệt dẻo tan chảy khi gia nhiệt và có thể tái chế; nhựa nhiệt rắn đóng rắn bằng phản ứng hóa học, không tái chế

b)

Cả hai loại đều tan chảy khi gia nhiệt và tái chế

c)

Nhựa nhiệt dẻo không tan chảy khi gia nhiệt; nhựa nhiệt rắn tan chảy

d)

Nhựa nhiệt rắn tan chảy khi gia nhiệt; nhựa nhiệt dẻo không tan chảy

8.

Phân loại vật liệu polime theo lĩnh vực ứng dụng gồm nhóm nào?

a)

Nhựa thông dụng, Nhựa kỹ thuật, Nhựa chuyên dụng, Nhựa hỗn hợp

b)

Nhựa nhiệt dẻo, Nhựa kỹ thuật, Nhựa chuyên dụng, Nhựa hỗn hợp

c)

Nhựa nhiệt rắn, Nhựa nhiệt dẻo, Nhựa chuyên dụng, Nhựa hỗn hợp

d)

Nhựa thông dụng, Nhựa kỹ thuật, Nhựa chuyên dụng, Nhựa đặc biệt

9.

Điền vào chỗ trống: Đơn vị cấu trúc lặp lại trong mạch polime bắt nguồn từ (a)   .

10.

Giải thích ngắn gọn vì sao nhựa nhiệt rắn không thể tái chế bằng cách nung chảy như nhựa nhiệt dẻo.

4 lines
11.

Phân loại các phương pháp gia công vật liệu polyme theo nhiệm vụ chính gồm những nhóm nào?

a)

Nhóm các phương pháp tạo hình, nhóm phương pháp lắp ghép, nhóm phương pháp nóng chảy

b)

Nhóm các phương pháp tạo hình, nhóm các phương pháp lắp ghép, nhóm các phương pháp biến tính

c)

Nhóm các phương pháp tạo hình, nhóm phương pháp nóng chảy, nhóm phương pháp biến tính

d)

Nhóm các phương pháp chế biến, nhóm phương pháp lắp ghép, nhóm phương pháp biến tính

12.

Trong quy trình gia công nhựa nhiệt dẻo, quá trình polyme hóa xảy ra ở giai đoạn nào?

a)

Sau khi phun vật liệu vào khuôn

b)

Khi đun nóng ban đầu trước khi ép

c)

Khi làm nguội nhựa sau khi tạo hình

d)

Trong trộn nguyên liệu với chất độn

13.

Trong trộn polymer, mục tiêu chính của quá trình là gì?

a)

Phun polymer vào không gian mở để tạo bề mặt

b)

Làm lạnh polymer từ trạng thái nóng chảy để ổn định cơ lý

c)

Nung chảy polymer rồi đổ vào khuôn để định hình sản phẩm

d)

Đưa các chất phụ gia vào và phân tán trong pha polyme, tạo nên một hệ đồng nhất

14.

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa trộn phân bố và trộn phân tán trong quá trình xử lý polymer là gì?

a)

Trộn phân bố tập trung vào sự đồng đều của hạt ở cấp độ vi mô, còn trộn phân tán yêu cầu lực tác động lớn để phá vỡ hạt đốn thành các hạt nhỏ

b)

Trộn phân bố yêu cầu chia nhỏ và hạ đốn thành các hạt cỡ cấp bằng lực tác động lớn

c)

Trộn phân bố chỉ phân bố các chất độn vào khối polyme một cách đều và không cần lực tác động lớn

d)

Trộn phân tán không quan tâm đến sự đồng đều cỡ hạt ở vi mô

15.

Máy cán 2 trục có đặc điểm nào dưới đây?

a)

1 buồng trộn với 2 rotor hình quả trám quay ngược chiều nhau

b)

Bồn trộn và dao trộn xoắn dùng cho bột nhờn, nhão hoặc liên kết

c)

Gồm 2 trục rỗng quay ngược chiều có bố trí đường ống nước giải nhiệt bên trong

d)

2 trục rỗng quay cùng chiều với hệ thống đường ống giải nhiệt ngoài

16.

Ý nào mô tả chính xác nhất về ưu điểm của máy trộn kín trong gia công vật liệu polymer?

a)

Ứng dụng cho vật liệu dạng bột nhờn hoặc nhão, phân tán nhanh nhưng không đảm bảo an toàn vệ sinh

b)

Thực hiện nhiều chức năng như xuất tấm, hồn luyện và gia nhiệt cùng một lúc cho mọi dạng vật liệu

c)

Hiệu quả trộn kém, năng suất thấp, đòi hỏi thao tác phức tạp, tiêu tốn năng lượng

d)

Đạt hiệu quả trộn cao với năng suất lớn, đồng thời bảo đảm đạt các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh công nghiệp trong quá trình vận hành

17.

Trong công nghệ ép nóng polyme, chu trình sản xuất gồm bao nhiêu giai đoạn chính?

a)

3 giai đoạn: trộn, gia nhiệt, thổi định hình

b)

4 giai đoạn: sấy, nung, đúc, ủ

c)

1 giai đoạn duy nhất gồm ép nguội tạo sản phẩm

d)

2 giai đoạn: giai đoạn hình thành (làm nóng chảy) và tạo hình (đóng cứng)

18.

Chọn phát biểu đúng về thời điểm trộn phân bố tập trung và trộn phân tán trong xử lý polymer.

a)

Trộn phân bố tập trung nhằm đạt đồng đều kích thước hạt ở vi mô

b)

Trộn phân tán thực hiện trước khi nóng chảy để tiết kiệm năng lượng

c)

Trộn phân bố cần lực tác động lớn để phá vỡ cấu trúc hạt

d)

Trộn phân tán chỉ cần khuấy nhẹ nhàng trong thời gian ngắn

19.

Trong gia công nhựa nhiệt dẻo bằng phun ép, giai đoạn làm nguội có vai trò gì?

a)

Hòa trộn phụ gia để đạt đồng nhất vi mô

b)

Giảm áp suất trong xi lanh trước khi phun lần hai

c)

Tăng độ nhớt để bơm vật liệu dễ dàng vào khuôn

d)

Hoàn tất quá trình polyme hóa và ổn định hình dạng sau tạo hình

20.

Máy ép thủy lực dùng hai hệ thống áp suất trong quá trình ép. Giá trị tối đa của áp suất thấp là bao nhiêu?

a)

20 kg/cm²

b)

300 kg/cm²

c)

8 kg/cm²

d)

4 kg/cm²

21.

Yếu tố nào sau đây không thuộc các yếu tố ảnh hưởng đến việc chọn khuôn ép?

a)

Yêu cầu của quy trình công nghệ

b)

Hình dạng sản phẩm

c)

Tính chất vật liệu

d)

Tốc độ của máy ép

22.

Phương pháp đo lường vật liệu nào được dùng phổ biến nhất trong các nhà máy gia công vật liệu polyme hiện nay?

a)

Đong theo cách đếm hạt

b)

Đong theo thể tích vật liệu dạng hạt

c)

Đong theo trọng lượng

d)

Đong theo thể tích vật liệu dạng bột

23.

Khi lấy sản phẩm khỏi khuôn ép, phương pháp dùng không khí nén (Bubbler) thường áp dụng cho sản phẩm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Sản phẩm có nhiều chi tiết phức tạp

b)

Sản phẩm có thành cao và vách mỏng

c)

Sản phẩm có bề mặt phẳng và to

d)

Sản phẩm dày và hình dạng đơn giản

24.

Nhược điểm nào sau đây không thuộc phương pháp ép nóng?

a)

Không dùng để ép đúc các chi tiết tinh xảo, mỏng, dễ vỡ

b)

Vệ sinh ống lót khuôn đúc gặp khó khăn

c)

Độ sâu của khuôn đúc không giới hạn

d)

Gia công làm sạch các ria sau quá trình đúc tốn thời gian và chi phí

25.

Loại khuôn ép nào thường được sử dụng cho các sản phẩm có vát chèn để vỡ xuyên suốt bề dày sản phẩm trong công nghệ đúc chuyển?

a)

Khuôn có mặt rời

b)

Khuôn kết hợp với cối chuyển

c)

Khuôn sử dụng chày đúc phụ

d)

Khuôn ép đơn giản

26.

Công đoạn nào sau đây không phải là một bước trong quá trình gia công đúc chuyển?

a)

Làm nguội và tháo sản phẩm

b)

Nung nóng khuôn ép

c)

Chuẩn bị vật liệu

d)

Ép vật liệu vào khoang khuôn

27.

Điền vào chỗ trống: Khi chuẩn bị vật liệu ép, giới hạn độ ẩm tối đa thường chọn là (a)   để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

28.

Chọn tất cả đáp án đúng: Đặc điểm nào làm cho phương pháp Bubbler phù hợp khi lấy sản phẩm ra khỏi khuôn?

a)

Tường mỏng và thành cao

b)

Hình khối đơn giản dày

c)

Bề mặt rộng phẳng

d)

Vật liệu giòn và dễ nứt

29.

Cho hàm số f(x)=x33xf(x)=x^3−3x . Tìm số điểm cực trị và loại của chúng.

a)

Ba cực trị: hai cực đại, một cực tiểu

b)

Không có điểm cực trị nào

c)

Một cực trị: cực đại duy nhất

d)

Hai cực trị: một cực đại, một cực tiểu

30.

Giải phương trình e2xe^{2x} =5. Chọn đáp án đúng cho x.

a)

x=5/2

b)

x=2ln(5)

c)

x=ln(5)/2

d)

x=ln(10)

31.

Cho ma trận A 2×2 có det(A)=3. Khi nhân hàng thứ nhất của A với 4, định thức mới bằng bao nhiêu?

a)

12

b)

3/4

c)

7

d)

-12

32.

Tính tích phân 01(3x2+2x)dx\int_0^1 (3x^2+2x) dx .

a)

1.5

b)

2

c)

3

d)

2.5

33.

Với dãy số an=1na_n=\frac{1}{n} . Khẳng định nào đúng về hội tụ của n=1an\sum_{n=1}^\infty a_n ?

a)

Hội tụ tuyệt đối theo so sánh

b)

Điều kiện Cauchy luôn thỏa mãn

c)

Phân kỳ vì là chuỗi điều hòa

d)

Hội tụ vì a_n→0 rất nhanh

34.

Tìm nghiệm tối ưu của bài toán tối ưu lồi min f(x)=x2+4x+5f(x)=x^2+4x+5 trên R.

a)

Không có điểm tối ưu

b)

x=−2, giá trị tối thiểu 1

c)

x=−4, giá trị tối thiểu 5

d)

x=2, giá trị tối thiểu 9

35.

Cho biến ngẫu nhiên chuẩn hóa Z~N(0,1). Giá trị P(|Z|≤1) gần đúng bằng bao nhiêu?

a)

0.682

b)

0.500

c)

0.900

d)

0.954

36.

Giải hệ phương trình tuyến tính: x+2y=5, 3x−y=4.

4 lines
37.

Trong không gian R^3, tích vô hướng của hai vectơ u=(1,2,1)u=(1,2,−1)v=(2,0,3)v=(2,0,3) bằng bao nhiêu?

a)

−1

b)

2

c)

−2

d)

5

38.

Cho hàm số liên tục g trên [a,b] và khả vi trên (a,b) với g(a)=g(b). Mệnh đề nào sau đây là hệ quả trực tiếp của định lý Rolle?

a)

Tồn tại c∈(a,b): g'(c)=0

b)

Tồn tại c∈(a,b): g''(c)=0

c)

Tồn tại c∈(a,b): g(c)=0

d)

Tồn tại c∈(a,b): g'(c)=g(c)

39.

Vật liệu compozit gồm những thành phần chính nào?

a)

Vật liệu cốt và chất hòa tan

b)

Vật liệu nền và chất bảo vệ

c)

Vật liệu nền và vật liệu cốt

d)

Vật liệu nền và chất phụ gia

40.

Theo bản chất của vật liệu nền và cốt, vật liệu compozit được chia thành mấy loại chính?

a)

2 loại: composit nền hữu cơ, nền khoáng chất

b)

5 loại: gồm cả nền gốm và nền hợp kim titan

c)

3 loại: composit nền hữu cơ, nền khoáng chất và nền kim loại

d)

4 loại: thêm nền hợp kim titan

41.

Vai trò chính của vật liệu nền trong compozit là gì?

a)

Liên kết cốt, tạo tính nguyên khối liên tục

b)

Dầm bảo hình dạng và màu sắc sản phẩm

c)

Tăng khả năng chịu nhiệt và hóa chất

d)

Cung cấp độ bền cơ học và đàn hồi cao

42.

Ứng dụng compozit trong y tế chủ yếu thay thế vật liệu gì?

a)

Gỗ tự nhiên dễ mục mất theo thời gian

b)

Kim loại nặng gây gỉ sét trong môi trường ẩm

c)

Ống thủy tinh dễ vỡ, dễ tiến bào quản hóa chất

d)

Gốm sứ dễ nứt khi va chạm mạnh

43.

Công nghệ lăn tay (Hand Lay-Up) thường dùng để sản xuất sản phẩm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Sản xuất hàng loạt theo dây chuyền tự động

b)

Sản phẩm kim loại, yêu cầu nhiều thiết bị và dụng cụ

c)

Kích thước lớn, không yêu cầu độ chính xác cao

d)

Kích thước nhỏ, yêu cầu độ chính xác rất cao

44.

Vật liệu nào thường được sử dụng làm khuôn trong phương pháp lăn tay?

a)

Gỗ, nhôm và sắt

b)

Thủy tinh và ceramic

c)

Sợi thủy tinh, kim loại, gỗ hoặc nhựa

d)

Cao su và nhựa đường

45.

Tác dụng của chất chống dính (Release Agent) trong lăn tay là gì?

a)

Tăng độ dày sản phẩm, tạo nên độ bền cơ học

b)

Tăng độ bền sản phẩm, tạo bề mặt hoàn thiện thẩm mỹ

c)

Tăng tốc độ lưu hóa nhựa, tăng hiệu suất

d)

Giúp dễ dàng tháo sản phẩm khỏi khuôn sau lưu hóa

46.

Gelcoat trong phương pháp lăn tay có chức năng gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Làm cho sản phẩm nhẹ hơn

c)

Tạo bề mặt hoàn thiện thẩm mỹ và bảo vệ sản phẩm

d)

Tăng độ bền cơ học của composite

47.

Loại sợi gia cường nào phổ biến nhất được sử dụng trong công nghệ lăn tay?

a)

Sợi thủy tinh (fiberglass)

b)

Sợi carbon

c)

Sợi bazalt tự nhiên

d)

Sợi aramid (Kevlar)

48.

Chọn tất cả phát biểu đúng về công nghệ lăn tay trong chế tạo composite.

a)

Phù hợp chi tiết kích thước lớn

b)

Sản xuất hàng loạt tự động hóa cao

c)

Yêu cầu thiết bị đơn giản, chi phí thấp

d)

Độ chính xác kích thước rất cao

49.

Trong kỹ thuật lăn tay, loại nhựa nào sau đây không phải loại nhựa phổ biến?

a)

Polyester không bão hòa

b)

Nhựa ABS nhiệt dẻo

c)

Epoxy hai thành phần

d)

Vinyl ester thông dụng

50.

Phụ gia nào dùng để kích hoạt quá trình lưu hóa trong nhựa nhiệt rắn?

a)

Chất đóng rắn hoạt hóa

b)

Chất chống dính bề mặt

c)

Chất xúc tiến bay hơi VOC

d)

Chất làm nguội nhanh

51.

Dụng cụ nào dùng để ép chặt nhựa vào sợi gia cường và loại bỏ bọt khí khi lăn tay?

a)

Con lăn làm việc

b)

Dao cắt vật liệu

c)

Chổi quét sợi thủy tinh

d)

Bình phun áp lực

52.

Vì sao trong quá trình lăn tay cần sử dụng tấm ép và vật nặng?

a)

Để làm sạch bề mặt khuôn

b)

Để loại bỏ sợi gia cường thừa

c)

Để ép chặt lớp laminate đồng đều

d)

Để làm tăng nhiệt độ bề mặt

53.

Khi nào cần dùng lò nung hoặc buồng nhiệt trong lưu hóa sản phẩm lăn tay?

a)

Khi lưu hóa ở nhiệt độ phòng

b)

Khi cần tăng tốc quá trình bằng nhiệt

c)

Khi không dùng nhựa polymer

d)

Khi sản phẩm rất nhỏ gọn

54.

Mục đích chính của gelcoat trước khi đặt lớp sợi gia cường là gì?

a)

Tăng tính cơ học tổng thể

b)

Tạo lớp bề mặt nhẵn bóng bảo vệ

c)

Giảm chi phí sản xuất chung

d)

Giảm trọng lượng tuyệt đối

55.

Ưu điểm nổi bật của công nghệ lăn tay là gì?

a)

Chi phí thấp, thiết bị đơn giản linh hoạt

b)

Chi phí đầu tư rất cao

c)

Tính chính xác và đồng đều tuyệt đối

d)

Sản xuất tự động hóa hoàn toàn

56.

Nhược điểm nào sau đây không phải của công nghệ lăn tay?

a)

Tiếp xúc trực tiếp với VOCs hại

b)

Sự biến thiên chất lượng lớn

c)

Phù hợp cho sản xuất nhỏ

d)

Tính chất cơ học hạn chế

57.

Công nghệ lăn tay được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất composite lớn như vỏ tàu, bồn

b)

Chế tạo linh kiện điện tử vi mô

58.

Điền vào chỗ trống: Con lăn được dùng để _____ nhựa vào sợi và _____ bọt khí trong quá trình lăn tay.

4 lines
59.

Trong môi trường làm việc với công nghệ lăn tay, biện pháp an toàn quan trọng nhất là gì?

a)

Làm việc trong môi trường khép kín tránh ô nhiễm

b)

Dùng bảo hộ như găng tay khẩu trang

c)

Làm việc nơi thoáng khí tự nhiên

d)

Tuân thủ hướng dẫn sản xuất chung

60.

Bước chuẩn bị quan trọng trong quy trình lăn tay để đảm bảo bề mặt khuôn tách tốt là gì?

a)

Lưu kho sản phẩm đã ép

b)

Quét gelcoat lên sợi gia cường

c)

Chuẩn bị khuôn và phủ lớp tách khuôn

d)

Tẩm nhựa polymer lên sợi gia cường

61.

SMC được định nghĩa chính xác nhất là gì?

a)

Vật liệu compozit dạng tấm phẳng liên tục chưa đóng rắn

b)

Tấm nhựa nhiệt dẻo có độ nhớt thấp dễ chảy

c)

Compazit dạng bột cho ép phun nhanh chóng

d)

Hỗn hợp compozit dạng sợi dài chứa sợi và chất độn

62.

Quá trình sản xuất SMC thường gồm mấy giai đoạn chính?

a)

Hai giai đoạn: trộn và ép khuôn

b)

Bốn giai đoạn: hòa trộn, ủ, ép và đóng rắn

c)

Ba giai đoạn: tạo hỗn hợp, ủ và ép vào khuôn

d)

Một giai đoạn duy nhất với ép nhiệt liên tục

63.

Loại sợi nào phổ biến nhất trong công nghệ SMC do chi phí hợp lý và tính cơ học cân bằng?

a)

Sợi E-glass rẻ bền dù mô đun thấp hơn

b)

Sợi Kevlar 49 dùng rộng rãi cho dạng hướng

c)

Sợi carbon giá rẻ và mô đun đàn hồi cao

d)

Sợi S-2 glass có khối lượng riêng thấp

64.

Chất độn thường dùng nhất trong SMC để cải thiện tính gia công và giảm giá thành là gì?

a)

Kaolin clay dẫn điện giảm tính điện tốt

b)

Canxi cacbonat giảm co ngót và tăng bề mặt

c)

Talc cải thiện điền khuôn và giảm giá

d)

Aluminium trihydrate chống cháy ở 220°C

65.

Chất xúc tác khởi phát gốc tự do thông dụng trong SMC là gì?

a)

Kẽm stearate làm rỗ khuôn ở 130°C

b)

Peroxit hữu cơ như t-butyl perbenzoate TBPB

c)

Hydroquinon ngăn phản ứng đóng rắn sớm

d)

Hợp chất azo ít nguy hiểm hơn peroxit

66.

Chất làm dầy thường là oxit/hydroxit kim loại nào để điều khiển động học gel hóa của SMC?

a)

Nhôm 1A như NaO và KO tăng độ nhớt nhanh

b)

Nhóm 2A như MgO, CaO phản ứng hai giai đoạn

c)

Nhôm 3B như Al(OH)3 chống cháy hiệu quả

d)

Nhóm 7A như Cl2O làm giảm thời gian ủ

67.

Phụ gia giảm co ngót được dùng trong SMC là gì?

a)

Chất độn canxi tăng độ cứng bề mặt

b)

Bột nhựa nhiệt dẻo như polyvinyl acetate 10-20%

c)

Sợi E-glass tăng độ bền kéo nén

d)

Gelcoat epoxy tăng độ bóng bề mặt

68.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa SMC và chế tạo lăn tay truyền thống là gì?

4 lines
69.

Giai đoạn tạo hỗn hợp SMC dùng cấu trúc gì?

a)

Trộn chân không phần A và B riêng biệt trước

b)

Cuốn sợi chặn chéo XMC với góc 5-70 độ

c)

Nhựa được lên gân giữa hai tấm màng polyethylene mỏng

d)

Ép phun trực tiếp vào khuôn nóng liên tục

70.

Áp suất khuôn điển hình trong ép SMC là bao nhiêu?

a)

Dưới 0.5 MPa tránh định hướng sợi mạnh

b)

1-40 MPa tùy hình dáng và độ nhớt SMC

c)

50-100 MPa giống ép phun nhựa dẻo

d)

0-1.1 MPa cho sản phẩm diện tích nhỏ

71.

Nhiệt độ bề mặt khuôn SMC thường khoảng bao nhiêu?

a)

220°C giải phóng nước từ trihydrate

b)

82°C kiểm tra thời gian gel SPI

c)

100-120°C cho nhựa epoxy chậm đóng rắn

d)

149°C duy trì +/-5°C ổn định chảy

72.

Khuyết điểm bề mặt phổ biến nhất trong SMC là gì?

a)

Co rút dai gây biến dạng lõi lôm lõm

b)

Hiện tượng rỗ do bẫy khí không thoát van

c)

Gợn sóng từ tốc độ đóng khuôn chậm

d)

Vết nhăn từ định hướng sợi ngang mạnh

73.

Thành phần sợi cao nhất dùng cho ứng dụng nào?

a)

SMC-R30 với chất độn cao tỷ lệ 1.5

b)

XMC 70% sợi liên tục đan chéo góc nhỏ

c)

SMC-CR với chỉ 10% sợi ngắn tự do

d)

50-70% sợi cho độ bền mô đun cao

74.

Thời gian ủ SMC phụ thuộc yếu tố nào?

a)

Áp suất khuôn 40 MPa ép nhanh liên tục

b)

Thành phần nhựa, chất làm dày, thời gian ủ từ 1-7 ngày

c)

Chỉ nhiệt độ 29-32°C có định một tuần

d)

Hàm lượng styren dưới 25% urethane ghép

75.

Phương pháp hút chân không sử dụng thiết bị gì để tạo hình sản phẩm composite?

a)

Một hệ thống phun nhựa tự động kết hợp quạt gió để loại bỏ không khí và ép chặt vật liệu.

b)

Một lớp keo dính đặc biệt phủ lên sợi để tạo áp lực đều và định hướng nhựa trong khuôn.

c)

Một khuôn cứng kết hợp máy ép áp lực cao để nhựa và sợi được nén chặt trong quá trình định hình.

d)

Một màng mềm dẻo hút hết không khí giữa màng và khuôn để áp suất khí quyển ép nhựa và sợi định hình đều đặn.

76.

Áp suất tạo ra từ máy hút chân không trong phương pháp này khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 1,5 - 2,0 MPa, khi dùng màng chịu nhiệt dày.

b)

Khoảng 5 - 8 MPa, nhờ bơm tăng áp kết hợp gia tải ngoài.

c)

Khoảng 0,05 - 0,08 MPa, tương đương chênh áp 0,5 - 0,8 bar so với khí quyển.

d)

Khoảng 0,5 - 0,8 MPa, tương đương với áp lực ép khuôn thông thường để tăng tốc độ sản xuất.

77.

Trong SMC, điều nào giúp giảm hiện tượng rỗ bề mặt?

a)

Loại bỏ bọt khí trước khi đóng khuôn

b)

Tăng thông khí khuôn bằng rãnh thoát nhỏ

c)

Giảm độ nhớt bằng tăng nhiệt khuôn vượt 200°C

d)

Hạ tốc độ đóng khuôn quá thấp

78.

Trong phương pháp hút chân không, phạm vi áp suất nào đủ để tạo độ chặt và định hướng tốt hơn so với phương pháp dập tay?

a)

Khoảng 1,0 - 1,5 MPa, thích hợp cho kim loại

b)

Khoảng 0,01 - 0,03 MPa, chỉ đủ loại bỏ bọt khí

c)

Khoảng 0,2 - 0,4 MPa, cần thiết cho sản phẩm lớn

d)

Khoảng 0,068 - 0,1 MPa, đủ để tạo độ chặt tốt

79.

Lợi ích chính của phương pháp hút chân không so với dập tay là gì?

a)

Khử bọt khí tốt hơn, cho phép sử dụng lượng sợi thủy tinh cao hơn

b)

Giảm chi phí nhựa sử dụng nhờ ép chặt thủ công

c)

Tăng tốc độ sản xuất nhanh gấp đôi mà không kiểm soát nhiệt

d)

Tạo bề mặt sản phẩm nhẵn bóng hơn nhờ áp lực không đều

80.

Loại khuôn nào nên chọn nếu cần bề mặt sản phẩm nhẵn như mài?

a)

Khuôn lồi để chẹt phần bên trong sản phẩm và tạo hoàn thiện nhẵn

b)

Khuôn phẳng kết hợp với màng cứng để kiểm soát chính xác bề mặt

c)

Khuôn lõm để phần bên ngoài sản phẩm giống bề mặt trong khuôn

d)

Khuôn composite rẻ để giảm chi phí và tăng độ linh hoạt

81.

Vật liệu làm khuôn thường bao gồm những loại nào?

a)

Nhựa phenolic và sợi thủy tinh chịu nhiệt cao

b)

Gỗ thông và nhôm đúc để giảm trọng lượng

c)

Thép, epoxy hoặc phủ epoxy, gỗ, thạch cao, nhôm

d)

Thạch cao phủ silicon để dễ dàng tháo sản phẩm

82.

Mục đích chính của việc phá bờ điểm nút chân không trên khuôn là gì?

a)

Hỗ trợ gia nhiệt đều để nhựa đông rắn đồng thời

b)

Tăng áp suất cục bộ để nhựa thấm nhanh vào sợi

c)

Tạo sự loang đều của dòng nhựa chảy theo vòng tròn

d)

Giảm thời gian hút khi băng cách tập trung lỗ hút

83.

Phương pháp làm kín khi phổ biến nhất giữa màng và khuôn là gì?

a)

Gắn kết bằng keo dính epoxy chịu lực ép tự áp

b)

Dùng băng keo nhạy nhiệt phủ kín toàn bộ khuôn

c)

Kẹp cơ khí bằng thanh gỗ và vít để tăng độ bền

d)

Sử dụng vật liệu nhảy như mát liên kết, ống cao su, dải mỡ silicon

84.

Thử thước gắn kết co khi làm kín màng thường sử dụng rãnh kích thước nào?

a)

Rộng 1 cm sâu 1 cm, phủ lớp silicon lòng để ống cao su bám dính

b)

Rộng 1,2 cm sâu 1,2 cm, đặt ống cao su đường kính ngoài 1,2 cm

c)

Rộng 2 cm sâu 0,5 cm, kết hợp kẹp chặt ở các góc

d)

Rộng 0,5 cm sâu 2 cm, dùng cho nhựa mềm dễ ép

85.

Vật liệu rút khí giữa lớp vật liệu và màng thường là gì?

a)

Vải dệt silicon chịu nhiệt cao tránh dính vào bề mặt

b)

Lớp epoxy mỏng để tăng độ bám dính giữa sợi và nhựa

c)

Vải bùi nhùi, lưới, vải thủy tinh dệt thưa hoặc mat thủy tinh

d)

Màng PVC dày để ngăn không khí xâm nhập

86.

Lớp vật liệu tách dính giữa vật liệu trích khí và sản phẩm có đặc điểm gì?

a)

Dày 0,1 mm, trong suốt dễ quan sát dòng nhựa

b)

Dày 0,05 mm, có lỗ nhỏ để thoát nhựa thừa không cần làm sạch

c)

Dày 0,01 - 0,02 mm, phủ silicon hoặc vật liệu không dính

d)

Dày 0,2 mm, màu đen dễ chống tia UV

87.

Tiêu chí chọn vật liệu màng cách ly thường dựa vào yếu tố nào?

4 lines
88.

Xác định phát biểu sai về áp suất hút chân không trong gia công composite:

a)

0,068 - 0,1 MPa đủ cho độ chặt và định hướng

b)

0,2 - 0,4 MPa cần cho sản phẩm lớn đảm bảo thấm đều

c)

1,0 - 1,5 MPa lý tưởng vì tăng tốc rút khí và an toàn

d)

0,01 - 0,03 MPa chỉ đủ loại bỏ bọt khí không ảnh hưởng định hình

89.

Trong lựa chọn màng PVA, nhược điểm chính so với các loại màng khác là gì?

a)

Chịu nhiệt cao, bề mặt bóng đẹp, giá thành cao

b)

Rẻ tiền, mềm dẻo, dày 0,08 mm, không dùng với phenolic

c)

Dày 0,1–0,2 mm, dùng cho sản phẩm cong kép

d)

Rẻ nhiệt, chịu nhiệt tỏa ra đóng rắn, phù hợp sản phẩm mỏng

90.

Màng PET được ưu tiên sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Nhựa phenolic thoát hơi tốt nhưng kém chống nước

b)

Đóng rắn nhiệt cao hoặc autoclave nhờ dày 0,2 mm

c)

Chịu nhiệt tốt, bề mặt bóng đẹp với độ dày 0,1–0,2 mm

d)

Sản xuất phẳng ít cong, rẻ tiền, kém chịu nhiệt

91.

Thiết bị kẹp màng vào khuôn thường bao gồm những loại nào?

a)

Ống cao su tròn với rãnh khuôn để giảm nhăn

b)

Khung sắt/nhôm với kẹp chốt C, kẹp đòn khuỷu, kẹp lò xo

c)

Miếng đệm cao su dày để tăng độ kín

d)

Thanh gỗ phủ epoxy kết hợp vít để chịu áp lực

e)

Băng dính nhạy nhiệt và past silicon để gắn cố định màng

92.

Máy hút chân không cần đạt áp suất tối thiểu bao nhiêu để hiệu quả khi hút màng nhiều khuôn đồng thời?

a)

500 mm thủy ngân với công suất 1 kW

b)

1000 mm thủy ngân cho sản phẩm lớn

c)

35 mm thủy ngân (≈0,08 MPa ép từ bên ngoài)

d)

300 mm thủy ngân để loại bỏ khí nhanh

93.

Bước đầu tiên trong quy trình tháo rút chân không là gì?

a)

Trải tấm SMC cắt sẵn vào khuôn để định hướng

b)

Kiểm tra khuôn sạch sẽ, không thủng màng, tránh nứt rò bề mặt

c)

Cho tháo chất tháo khuôn như wax hoặc PVAc nhiều lần

d)

Trải lớp màng qua khuôn và kẹp chặt trước khi kiểm tra lỗ hở

94.

Bước nào sau đây được làm để hỗ trợ trong quy trình trước khi đặt tấm SMC?

a)

Sau đóng rắn để tháo màng dễ dàng và làm sạch khuôn

b)

Khi kiểm tra kín khí để ép chặt màng vào rãnh khuôn

c)

Sau khi mở ván nhựa, đưa nhựa tỉa giữa phần bõ đều về lỗ hút

d)

Trước khi trải lưới trích khí để làm phẳng bề mặt

95.

Khi phát hiện lỗ thủng trên màng trong quá trình hút, thao tác đúng là gì?

a)

Tăng áp suất máy hút để bù áp rò rỉ

b)

Chùi sạch, sửa ngay bằng băng keo nhạy suất rồi thay màng khi cần

c)

Dừng luôn lên ép chất thừng cho va quán sát dòng nhựa

d)

Thêm lớp vải tách mối để che lỗ và hút khí mạnh hơn

96.

Quy trình kết thúc khi nào đối với chân không ở nhiệt độ bình thường?

a)

Bổ sung thêm nhựa vào mép để kiểm tra độ đồng dày

b)

Đặt khuôn vào lò sấy hoặc phơi nắng để tăng tốc độ đóng rắn

c)

Tháo màng, tháo sản phẩm, làm sạch khuôn cẩn thận để chuẩn bị cho lô sau

d)

Mở van nhả trừ khí và giữ lại ít nhựa trên đầu van

97.

Tính kinh tế của màng được đánh giá dựa trên đặc điểm nào?

a)

Độ dày tới đa 0,05 mm dễ đắp đều

b)

Tính trong suốt để quan sát, chịu nhiệt đóng rắn và công cụ

c)

Khả năng tan trong nước để loại bỏ sau đóng rắn

d)

Màu sắc nổi bật để kiểm tra tọa độ khi cán lăn

98.

Chọn phát biểu đúng về bước kiểm tra kín khí sau khi kẹp màng.

a)

Quan sát đồng thời vòi hút và van sát dòng nhựa chảy

b)

Đưa nhựa trừ giữa phần bõ đều về lỗ hút và loại bọt

c)

Không cần băng keo nhạy suất khi vá lỗ nhỏ

d)

Sau đóng rắn để tháo màng dễ với lỗ sản phẩm tiếp theo

e)

Ép chặt màng vào rãnh khuôn mà không cần ống cao su

99.

RRIM là phương pháp cải tiến từ phương pháp nào?

a)

Ép khuôn sử dụng nhiệt độ cao để định hình

b)

Phủ nhựa bề mặt ngoài để tăng độ bền

c)

RIM bằng phun nhựa áp suất cao vào khuôn kín

d)

Đùn sợi gia cường để tạo vật liệu composite

100.

Đặc trưng chính của RRIM so với RIM là gì?

a)

Giảm tỷ lệ nhựa hai thành phần để tiết kiệm nguyên liệu

b)

Tăng áp suất phun lên mức cực đại để cải thiện độ đặc

c)

Sử dụng khuôn hở thay vì khuôn kín để thoát khí

d)

Sợi gia cường chung với nhựa và phun đồng thời vào khuôn kín

101.

BRIM thường dùng sản xuất sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm phức tạp kích thước vừa phải trong ô tô

b)

Sản phẩm nhỏ gọn chính xác cho điện tử

c)

Sản phẩm mỏng linh hoạt dùng trong bao bì

d)

Sản phẩm lớn chịu lực tốt trong xây dựng

102.

Hỗn hợp nhựa hai thành phần phổ biến trong RRIM là gì?

a)

Polyester và chất xúc tác cứng để bề mặt bền

b)

Vinyl ester và bột gia cường để cải thiện độ cứng

c)

Epoxy và sợi thủy tinh ngắn để tăng cứng

d)

Polyol và Isocyanate tạo sản phẩm Polyurethane

103.

SRIM khác RRIM cơ bản ở điểm nào?

a)

Tạo hình sợi gia cường trước rồi phun nhựa vào khuôn

b)

Tăng độ nhớt hỗn hợp nhựa để cải thiện độ bền cơ lý

c)

Sợi gia cường trộn trực tiếp với nhựa rồi phun khuôn kín

d)

Không dùng hệ thống bơm định lượng để giảm chi phí

104.

Độ nhớt hỗn hợp nhựa hai thành phần trong RRIM tương đối ở khoảng nào?

a)

100–1000 cP

b)

Thấp dưới 50 cP cho tốc độ cao

c)

Biến đổi theo nhiệt độ khuôn lớn

d)

2000 cP trở lên

105.

Tỷ lệ trộn thông thường của Polyol và Isocyanate là gì?

a)

Biến đổi theo sợi gia cường sử dụng

b)

2:1 ưu tiên Polyol nhiều hơn

c)

1:2 ưu tiên Isocyanate nhiều hơn

d)

1:1 tùy theo yêu cầu chất lượng sản phẩm

106.

Ưu điểm nổi bật của sản phẩm RRIM là gì?

a)

Dễ gia công để thêm sau khi sản xuất

b)

Không có đường cắt bavia láng bóng cả hai mặt

c)

Chi phí nguyên liệu đầu vào thấp để tối ưu hòa kinh tế

d)

Kích thước lớn không bị giới hạn công nghệ

107.

Nhược điểm chính của RRIM về sợi gia cường là gì?

a)

Chỉ dùng được sợi gia cường rất ngắn để tránh nghẹt hệ thống

b)

Không thể dùng bất kỳ dạng sợi nào có bề mặt xử lý

c)

Cần sợi dài liên tục để tăng bền kéo đáng kể

d)

Phải dùng sợi dệt vải để tránh phân tách pha

108.

Trong RRIM, mục tiêu của việc dùng khuôn kín là gì?

a)

Hạ nhiệt nhanh để nhựa đông đặc tức thời

b)

Giữ sợi ở vị trí bề mặt để tăng thẩm mỹ

c)

Tăng ma sát để hỗn hợp trộn đều hơn

d)

Giảm thoát khí và ổn định hình dạng chi tiết

109.

Chu kỳ sản phẩm RRIM thường là bao lâu?

a)

Khoảng 2 phút phù hợp sản xuất số lượng lớn

b)

Dưới 30 giây phù hợp cho sản xuất thử

c)

Hơn 10 phút để đảm bảo độ bền cơ lý

d)

Thường biến đổi lớn theo kích thước sản phẩm

110.

Hệ thống RRIM gồm cụm chức năng nào chính?

a)

Thiết bị đùn sợi và phủ bề mặt composite

b)

Máy ép nhiệt lò đóng rắn riêng biệt

c)

Bồn trộn lớn và khuôn hở thao tác thủ công

d)

Bồn chứa Polyol/isocyanate bơm định lượng đầu phun và khuôn

111.

Sợi gia cường trong RRIM thường trộn ở thành phần nào?

a)

Không trộn trực tiếp với nhựa để tránh phản ứng

b)

Trộn riêng với Isocyanate độc lập hoàn toàn

c)

Trộn chung với Polyol trước khi phun vào khuôn kín

d)

Thêm vào sau khi phun nhựa vào khuôn

112.

Chức năng chính của bộ định lượng trong RRIM là gì?

a)

Bơm chính xác tỉ lệ hai thành phần nhựa phản ứng

b)

Vệ sinh đầu phun một cách tự động sau mỗi chu kỳ

c)

Tăng áp suất phun lên mức cao để lấp đầy khuôn

d)

Làm nguội hỗn hợp trước khi trộn

113.

Đầu trộn (Mixhead) trong RRIM dùng để làm gì?

a)

Định lượng sợi gia cường một cách riêng biệt

b)

Trộn và phun hỗn hợp nhựa với tốc độ cao vào khuôn

c)

Thoát khí khỏi hỗn hợp để tránh bọt khí

d)

Gia nhiệt khuôn trước khi phun hỗn hợp

114.

Lưu ý bảo quản Isocyanate trong hệ thống RRIM?

a)

Trộn sẵn với Polyol để lưu trữ lâu dài ổn định

b)

Cảm với hơi nước nên bảo quản riêng kề hoàn toàn

c)

Lưu trữ ở nhiệt độ cao để duy trì tính ổn định

d)

Kết hợp với sợi gia cường trước khi chứa trữ

115.

Phương pháp làm kín khuôn RRIM cho sản phẩm phức tạp dùng gì?

a)

Chốt O ghép hai mảnh

b)

Tạo lỗ thoát khí lớn hơn

c)

Tạp ghép tự do không cần phụ kiện

d)

Đinh bề mặt ngoài tăng độ kín

116.

Vị trí lỗ thoát khí (vent) trên khuôn RRIM thường ở đâu?

a)

Phía dưới gần đầu phun nhựa chính

b)

Cạnh đường làm nguội khuôn

c)

Ở vị trí trên cao để khí dễ thoát

d)

Gần hai mảnh khuôn chính yếu

117.

Khuôn epoxy trong RRIM có ưu điểm gì?

a)

Giảm chi phí, kháng hoá chất tốt, tạo thời gian nhanh

b)

Tăng chi phí, độ bền thấp, thời gian đóng rắn dài

c)

Chỉ phù hợp mẫu thử, không dùng sản xuất

d)

Không chịu được hoá chất và nhiệt khi phun

118.

Trong RRIM, vì sao isocyanate không nên tiếp xúc ẩm?

4 lines
119.

Chu kỳ sử dụng khuôn nickel trong RRIM khoảng bao nhiêu?

a)

Đạt 20.000 đến 40.000 sản phẩm rất bền bỉ

b)

Giới hạn dưới 1000 sản phẩm do mài mòn

c)

Hàng triệu chu kỳ sản xuất liên tục

d)

Vài ngàn sản phẩm với thời gian ngắn

120.

Kim loại nào dùng làm khuôn RRIM sản xuất lâu dài?

a)

Nhôm đúc mềm dễ gia công nhưng cứng thấp

b)

Kẽm hợp kim dễ hỏng trong thời gian ngắn hạn

c)

Thép dụng làm khuôn RRI chịu mài mòn và ổn định nhiệt

d)

Đồng dùng lâu dài nhưng tạo lỗ xốp

121.

Áp suất phun trong RRIM và SRIM lần lượt là gì?

a)

RRIM 12 MPa và SRIM 3-4 MPa phù hợp công nghệ

b)

RRIM thấp hơn và SRIM cao hơn để lấp đầy khuôn

c)

Cả hai đều dưới 2 MPa để tránh hỏng mẫu

d)

SRIM gấp đôi RRIM để tăng điện dày hợp nhựa

122.

Phương pháp tạo preform SRIM năng suất thấp nhất?

a)

Đột quấn ba chiều tạo preform có độ bền cao

b)

Cắt ghép băng tay tạo preform tự động hóa thấp

c)

Đập thẳng sợi liên tục tạo preform năng suất cao

d)

Dạng lưới tạo preform năng suất cao chi phí thấp

123.

Ưu điểm SRIM so với RRIM về sợi gia cường là gì?

a)

Giảm chi phí sợi nhờ dùng sợi ngắn xử lý

b)

Sợi ngắn dạng bột trộn trực tiếp với nhựa

c)

Tăng tỷ lệ sợi đến 50% và định hình trước

d)

Không cần định hướng sợi trước khi đóng rắn

124.

Nhược điểm SRIM về bề mặt sản phẩm là gì?

a)

Tạo rỗng bên trong do nhựa thấm không đều

b)

Chưa tạo được bề mặt lắng bóng nên cần gia công

c)

Không tạo đường bavia giống RRIM hoàn hảo

d)

Tạo bề mặt lắng bóng tự nhiên không xử lý

125.

Quy trình SRIM bắt đầu bằng bước nào?

a)

Bằng chuẩn bị preform sợi đặt vào khuôn

b)

Bằng vệ sinh đầu phun sau cùng để đảm bảo sạch

c)

Bằng gia nhiệt khuôn ở nhiệt độ cao kích hoạt

d)

Bấp phun nhựa trộn sợi gia cường đồng thời

126.

Lớp peel ply trong chuẩn bị khuôn SRIM dùng để làm gì?

a)

Gia cố sợi preform bền trong chắc chắn

b)

Thấm nhựa tốt để phân phối nhựa đồng nhất

c)

Làm kín khuôn chống thoát khí quá trình

d)

Tăng tốc độ đóng rắn phản ứng hóa học

127.

Chọn tất cả phát biểu đúng về so sánh áp suất RRIM và SRIM.

a)

SRIM luôn cao áp hơn RRIM nhiều lần

b)

Cả hai cần dưới 2 MPa để bảo vệ khuôn

c)

RRIM dùng áp 12 MPa, SRIM 3–4 MPa

d)

Áp suất thấp của SRIM phù hợp preform sợi

128.

Trong SRIM, vì sao phương pháp cắt ghép băng tay cho năng suất thấp?

4 lines
129.

Điền vào chỗ trống: SRIM cho phép tăng tỷ lệ sợi gia cường lên khoảng (a)   trước khi ép khuôn.

130.

RRIM phù hợp làm sản phẩm mẫu vì lý do gì?

a)

Phù hợp sản phẩm mẫu nhỏ vì chi phí khuôn kim loại rẻ nhất thị trường

b)

Phù hợp sản phẩm mẫu nhỏ chu kỳ sản xuất dài để kiểm soát tốt hơn

c)

Phù hợp sản phẩm mẫu nhỏ do chính xác cao và giá thành tương đối thấp

d)

Phù hợp sản phẩm mẫu vì không cần preform sợi gia cường phức tạp

131.

Yếu tố ảnh hưởng năng suất RRIM bao gồm gì?

a)

Ảnh hưởng năng suất RRIM gồm khuôn epoxy dùng lâu dài nhất có thể

b)

Ảnh hưởng năng suất RRIM gồm sợi dài không bị cuốn theo dòng nhựa chảy

c)

Ảnh hưởng năng suất RRIM chỉ gồm thời gian phun nhựa ngắn gọn hiệu quả

d)

Yếu tố ảnh hưởng năng suất RRIM gồm posture và kiểm soát phế liệu để đảm bảo kinh tế

132.

Hệ số dẫn nhiệt cao nhất trong dạng kim loại khuôn là?

a)

Titan Ti có hệ số dẫn nhiệt ổn định 171 W/m.K chịu nhiệt độ cao lâu dài

b)

Sắt Fe có hệ số dẫn nhiệt thấp 75 W/m.K không phù hợp khuôn gia nhiệt nhanh

c)

Đồng Cu có hệ số dẫn nhiệt cao nhất 393 W/m.K, phù hợp khuôn truyền nhiệt tốt

d)

Nhôm Al có hệ số dẫn nhiệt trung bình 222 W/m.K dùng cho khuôn kích thước trung bình

133.

Máy ép túi khí (airbag press) phù hợp cho gì?

a)

Phù hợp sản phẩm nhỏ hoặc prototype thử nghiệm ban đầu

b)

Phù hợp sản phẩm lớn sản xuất hàng loạt liên tục

c)

Phù hợp tháo khuôn tự động nhanh chóng hiệu quả

d)

Phù hợp khuôn thép chịu áp suất cực cao mạnh mẽ

134.

Trong sản xuất RRIM, vì sao chính xác khuôn quan trọng?

a)

Đảm bảo điền đầy nhanh nên giảm phản ứng trùng hợp

b)

Giúp giảm runout, ổn định bề mặt và kích thước chi tiết

c)

Cho phép dùng cốt sợi ngẫu nhiên với mật độ thấp

d)

Làm nhựa ít nhớt hơn nên tăng tốc độ bơm

135.

Chọn tất cả phát biểu đúng về lựa chọn vật liệu khuôn theo dẫn nhiệt

a)

Đồng giúp phân bố nhiệt đều, giảm chênh lệch nhiệt bên trong

b)

Thép công cụ truyền nhiệt cao hơn đồng nên làm nguội nhanh hơn

c)

Nhôm nhẹ nên truyền nhiệt kém hơn đồng ở cùng điều kiện

d)

Sắt có dẫn nhiệt thấp hơn nhôm nên làm nguội chậm hơn

136.

Điền vào chỗ trống: Trong ép phun phản ứng, viết tắt RRIM là (a)   .

137.

Trình bày các yếu tố vận hành giúp tăng năng suất RRIM mà không làm giảm chất lượng.

4 lines