Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 90
Worksheet time: 48mins
警察
jǐngchá
jīngchá
jǐngshǎ
jīngzhá
老师
lǎosǐ
lǎoshī
lǎosī
nǎoshī
医生
yīshēng
yíshèng
yìshēng
yīshén
治安
zhī'ān
zhì'ān
shì'ān
zì'ān
刑事
xínshì
xíngsì
xíngshì
xǐngshì
侦查
zhēnchá
zhènchá
chēnchá
zhēnshá
禁毒
jìndǔ
jīndú
jìndú
jǐndú
名字
míngzi
míngzhì
mínzi
míngzì
认识
rènshi
rènzhī
rènshí
rènshì
年级
niánjí
liánjí
niánjì
niánjǐ
词典
cídiǎn
chídiǎn
cídian
sídiǎn
书店
shūdiàn
sūdiàn
shūdiàn
xūdiàn
商店
shāngdiàn
sāngdiàn
shàngdiàn
shāngdiàn
图书馆
túshūguǎn
túshūguān
tūshūguǎn
túshūguàn
宿舍
sùshè
sùshé
sùshè
shùshè
操场
cāochǎng
chǎochǎng
cǎochǎng
cāocháng
食堂
shítáng
sìtáng
shítáng
shǐtáng
上课
shàngkè
shàngkě
shāngkè
shàngke
下课
xiàkè
xiàke
xiākè
xiàkě
电影
diànyǐng
diányǐng
diànyīng
diānyǐng
音乐 (yīnyuè)
Âm thanh
Âm nhạc
Nhạc cụ
Ca hát
喜欢 (xǐhuan)
Vui mừng
Chào đón
Thích
Yêu
学校 (xuéxiào)
Học sinh
Trường học
Học tập
Lớp học
典礼 (diǎnlǐ)
Điển tích
Nghi lễ
Buổi lễ
Quy tắc
武术 (wǔshù)
Nhảy múa
Võ thuật
Thể thao
Chiến đấu
射击 (shèjī)
Bắn súng
Chạy bộ
Đá bóng
Bơi lội
春天 (chūntiān)
Mùa xuân
Mùa hạ
Mùa thu
Mùa đông
夏天 (xiàtiān)
(a)
射击 (shèjī)
Bắn súng
Chạy bộ
Đá bóng
Bơi lội
春天 (chūntiān)
Mùa xuân
Mùa hạ
Mùa thu
Mùa đông
夏天 (xiàtiān)
Mùa xuân
Mùa hạ
Mùa thu
Mùa đông
秋天 (qiūtiān)
Mùa xuân
Mùa hạ
Mùa thu
Mùa đông
冬天 (dōngtiān)
Mùa xuân
Mùa hạ
Mùa thu
Mùa đông
外贸 (wàimào)
Ngoại ngữ
Ngoại thương
Ngoại giao
Ngoại ô
汽车 (qìchē)
Xe đạp
Xe máy
Ô tô
Tàu hỏa
起床 (qǐchuáng)
Đi ngủ
Đánh răng
Rửa mặt
Ngủ dậy
睡觉 (shuìjiào)
Đi ngủ
Nghỉ ngơi
Nằm
Mơ
警服 (jǐngfú)
Lễ phục
Cảnh phục
Thường phục
Quân phục
礼服 (lǐfú)
Lễ phục
Cảnh phục
Thường phục
Đồ ngủ
常服 (chángfú)
Lễ phục
Cảnh phục
Thường phục
Đồng phục
法律 (fǎlǜ)
Quy tắc
Pháp luật
Điều lệ
Hiến pháp
东边 (dōngbiān)
Phía Đông
Phía Tây
Phía Nam
Phía Bắc
西边 (xībiān)
Phía Đông
Phía Tây
Phía Nam
Phía Bắc
nánbiān
南边
难变
男变
蓝边
běibiān
背边
备边
北边
别边
qiánbiān
千边
前边
钱边
浅边
hòubiān
后边
厚边
候边
猴边
jǐngwù
警务
警物
净务
精务
tīngshuō
听说
停说
挺说
听写
zhīdao
知道
指导
直到
制度
duànliàn
断练
锻炼
段练
短练
cānjiā
参加
参照
参加
灿加
xīngqī
星期
星气
星起
星期
gānjìng
赶紧
干净
钢笔
赶紧
piàoliang
漂亮
飘亮
票亮
飘扬
dàgài
大该
大概
cānjiā
参加
参照
参加
灿加
xīngqī
星期
星气
星起
星期
gānjìng
赶紧
干净
钢笔
赶紧
piàoliang
漂亮
飘亮
票亮
飘扬
dàgài
大该
大概
打改
大盖
xuésheng
学生
学声
学圣
学身
nánshēng
男生
难声
南声
蓝声
nǚshēng
女生
怒生
奴生
鸟生
zhuānyè
专业
传业
专业
壮业
shèyǒu
舍友
社友
摄友
设友
fángjiān
房间
放间
芳间
房检
jiérì
节日
洁日
结日
杰日
Tôi rất vui được quen biết bạn.
高兴
漂亮
认真
舒服
Cho phép tôi giới thiệu một chút.
介绍
知道
听说
努力
Anh ấy học tập rất nỗ lực.
努力
身体
时候
每天
Sức khỏe của bạn tốt không?
身体
名字
专业
房间
Khi nào thì bạn có thời gian?
时候
现在
今天
昨天
Làm việc phải nghiêm túc.
认真
干净
舒服
漂亮
Các chiến sĩ đang xếp hàng.
列队
点名
训练
作业
Thầy giáo đang điểm danh.
点名
上课
下课
知道
Bây giờ là mấy giờ?
现在
今天
明天
昨天
Hôm nay tôi không đến trường.
______ 几点?(Bây giờ là mấy giờ?)
现在 (xiànzài)
今天 (jīntiān)
明天 (míngtiān)
昨天 (zuótiān)
______ 我不去学校 (Hôm nay tôi không đến trường).
今天 (jīntiān)
明天 (míngtiān)
昨天 (zuótiān)
每天 (měitiān)
______ 我去书店 (Ngày mai tôi đi cửa hàng sách).
明天 (míngtiān)
今天 (jīntiān)
昨天 (zuótiān)
每天 (měitiān)
______ 他没上课 (Hôm qua anh ấy không lên lớp).
昨天 (zuótiān)
今天 (jīntiān)
明天 (míngtiān)
每天 (měitiān)
我 ______ 锻炼身体 (Tôi rèn luyện sức khỏe mỗi ngày).
每天 (měitiān)
时候 (shíhou)
现在 (xiànzài)
星期 (xīngqī)
你的手机 ______ 是多少?(Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?)
号码 (hàomǎ)
名字 (míngzi)
专业 (zhuānyè)
作业 (zuòyè)
爸爸在工厂 ______ (Bố làm việc ở công xưởng).
工作 (gōngzuò)
锻炼 (duànliàn)
参加 (cānjiā)
努力 (nǔlì)
今晚谁 ______?(Tối nay ai trực?)
值班 (zhí bān)
上课 (shàngkè)
睡觉 (shuìjiào)
起床 (qǐchuáng)
躺在床上很 ______ (Nằm trên giường rất thoải mái).
舒服 (shūfu)
漂亮 (piàoliang)
干净 (gānjìng)
认真 (rènzhēn)
警察在 ______ (Cảnh sát đang huấn luyện).
训练 (xùnliàn)
作业 (zuòyè)
身体 (shēntǐ)
法律 (fǎlǜ)
我还没做 ______ (Tôi vẫn chưa làm bài tập).
作业 (zuòyè)
工作 (gōngzuò)
专业 (zhuānyè)
名字 (míngzi)
我们去参加 ______ (Chúng tôi đi tham gia buổi lễ).
典礼 (diǎnlǐ)
学校 (xuéxiào)
商店 (shāngdiàn)
操场 (cāochǎng)
