wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 90

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

警察

a)

jǐngchá

b)

jīngchá

c)

jǐngshǎ

d)

jīngzhá

2.

老师

a)

lǎosǐ

b)

lǎoshī

c)

lǎosī

d)

nǎoshī

3.

医生

a)

yīshēng

b)

yíshèng

c)

yìshēng

d)

yīshén

4.

治安

a)

zhī'ān

b)

zhì'ān

c)

shì'ān

d)

zì'ān

5.

刑事

a)

xínshì

b)

xíngsì

c)

xíngshì

d)

xǐngshì

6.

侦查

a)

zhēnchá

b)

zhènchá

c)

chēnchá

d)

zhēnshá

7.

禁毒

a)

jìndǔ

b)

jīndú

c)

jìndú

d)

jǐndú

8.

名字

a)

míngzi

b)

míngzhì

c)

mínzi

d)

míngzì

9.

认识

a)

rènshi

b)

rènzhī

c)

rènshí

d)

rènshì

10.

年级

a)

niánjí

b)

liánjí

c)

niánjì

d)

niánjǐ

11.

词典

a)

cídiǎn

b)

chídiǎn

c)

cídian

d)

sídiǎn

12.

书店

a)

shūdiàn

b)

sūdiàn

c)

shūdiàn

d)

xūdiàn

13.

商店

a)

shāngdiàn

b)

sāngdiàn

c)

shàngdiàn

d)

shāngdiàn

14.

图书馆

a)

túshūguǎn

b)

túshūguān

c)

tūshūguǎn

d)

túshūguàn

15.

宿舍

a)

sùshè

b)

sùshé

c)

sùshè

d)

shùshè

16.

操场

a)

cāochǎng

b)

chǎochǎng

c)

cǎochǎng

d)

cāocháng

17.

食堂

a)

shítáng

b)

sìtáng

c)

shítáng

d)

shǐtáng

18.

上课

a)

shàngkè

b)

shàngkě

c)

shāngkè

d)

shàngke

19.

下课

a)

xiàkè

b)

xiàke

c)

xiākè

d)

xiàkě

20.

电影

a)

diànyǐng

b)

diányǐng

c)

diànyīng

d)

diānyǐng

21.

音乐 (yīnyuè)

a)

Âm thanh

b)

Âm nhạc

c)

Nhạc cụ

d)

Ca hát

22.

喜欢 (xǐhuan)

a)

Vui mừng

b)

Chào đón

c)

Thích

d)

Yêu

23.

学校 (xuéxiào)

a)

Học sinh

b)

Trường học

c)

Học tập

d)

Lớp học

24.

典礼 (diǎnlǐ)

a)

Điển tích

b)

Nghi lễ

c)

Buổi lễ

d)

Quy tắc

25.

武术 (wǔshù)

a)

Nhảy múa

b)

Võ thuật

c)

Thể thao

d)

Chiến đấu

26.

射击 (shèjī)

a)

Bắn súng

b)

Chạy bộ

c)

Đá bóng

d)

Bơi lội

27.

春天 (chūntiān)

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hạ

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

28.

夏天 (xiàtiān)

(a)  

29.

射击 (shèjī)

a)

Bắn súng

b)

Chạy bộ

c)

Đá bóng

d)

Bơi lội

30.

春天 (chūntiān)

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hạ

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

31.

夏天 (xiàtiān)

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hạ

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

32.

秋天 (qiūtiān)

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hạ

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

33.

冬天 (dōngtiān)

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hạ

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

34.

外贸 (wàimào)

a)

Ngoại ngữ

b)

Ngoại thương

c)

Ngoại giao

d)

Ngoại ô

35.

汽车 (qìchē)

a)

Xe đạp

b)

Xe máy

c)

Ô tô

d)

Tàu hỏa

36.

起床 (qǐchuáng)

a)

Đi ngủ

b)

Đánh răng

c)

Rửa mặt

d)

Ngủ dậy

37.

睡觉 (shuìjiào)

a)

Đi ngủ

b)

Nghỉ ngơi

c)

Nằm

d)

38.

警服 (jǐngfú)

a)

Lễ phục

b)

Cảnh phục

c)

Thường phục

d)

Quân phục

39.

礼服 (lǐfú)

a)

Lễ phục

b)

Cảnh phục

c)

Thường phục

d)

Đồ ngủ

40.

常服 (chángfú)

a)

Lễ phục

b)

Cảnh phục

c)

Thường phục

d)

Đồng phục

41.

法律 (fǎlǜ)

a)

Quy tắc

b)

Pháp luật

c)

Điều lệ

d)

Hiến pháp

42.

东边 (dōngbiān)

a)

Phía Đông

b)

Phía Tây

c)

Phía Nam

d)

Phía Bắc

43.

西边 (xībiān)

a)

Phía Đông

b)

Phía Tây

c)

Phía Nam

d)

Phía Bắc

44.

nánbiān

a)

南边

b)

难变

c)

男变

d)

蓝边

45.

běibiān

a)

背边

b)

备边

c)

北边

d)

别边

46.

qiánbiān

a)

千边

b)

前边

c)

钱边

d)

浅边

47.

hòubiān

a)

后边

b)

厚边

c)

候边

d)

猴边

48.

jǐngwù

a)

警务

b)

警物

c)

净务

d)

精务

49.

tīngshuō

a)

听说

b)

停说

c)

挺说

d)

听写

50.

zhīdao

a)

知道

b)

指导

c)

直到

d)

制度

51.

duànliàn

a)

断练

b)

锻炼

c)

段练

d)

短练

52.

cānjiā

a)

参加

b)

参照

c)

参加

d)

灿加

53.

xīngqī

a)

星期

b)

星气

c)

星起

d)

星期

54.

gānjìng

a)

赶紧

b)

干净

c)

钢笔

d)

赶紧

55.

piàoliang

a)

漂亮

b)

飘亮

c)

票亮

d)

飘扬

56.

dàgài

a)

大该

b)

大概

57.

cānjiā

a)

参加

b)

参照

c)

参加

d)

灿加

58.

xīngqī

a)

星期

b)

星气

c)

星起

d)

星期

59.

gānjìng

a)

赶紧

b)

干净

c)

钢笔

d)

赶紧

60.

piàoliang

a)

漂亮

b)

飘亮

c)

票亮

d)

飘扬

61.

dàgài

a)

大该

b)

大概

c)

打改

d)

大盖

62.

xuésheng

a)

学生

b)

学声

c)

学圣

d)

学身

63.

nánshēng

a)

男生

b)

难声

c)

南声

d)

蓝声

64.

nǚshēng

a)

女生

b)

怒生

c)

奴生

d)

鸟生

65.

zhuānyè

a)

专业

b)

传业

c)

专业

d)

壮业

66.

shèyǒu

a)

舍友

b)

社友

c)

摄友

d)

设友

67.

fángjiān

a)

房间

b)

放间

c)

芳间

d)

房检

68.

jiérì

a)

节日

b)

洁日

c)

结日

d)

杰日

69.

Tôi rất vui được quen biết bạn.

a)

高兴

b)

漂亮

c)

认真

d)

舒服

70.

Cho phép tôi giới thiệu một chút.

a)

介绍

b)

知道

c)

听说

d)

努力

71.

Anh ấy học tập rất nỗ lực.

a)

努力

b)

身体

c)

时候

d)

每天

72.

Sức khỏe của bạn tốt không?

a)

身体

b)

名字

c)

专业

d)

房间

73.

Khi nào thì bạn có thời gian?

a)

时候

b)

现在

c)

今天

d)

昨天

74.

Làm việc phải nghiêm túc.

a)

认真

b)

干净

c)

舒服

d)

漂亮

75.

Các chiến sĩ đang xếp hàng.

a)

列队

b)

点名

c)

训练

d)

作业

76.

Thầy giáo đang điểm danh.

a)

点名

b)

上课

c)

下课

d)

知道

77.

Bây giờ là mấy giờ?

a)

现在

b)

今天

c)

明天

d)

昨天

78.

Hôm nay tôi không đến trường.

4 lines
79.

______ 几点?(Bây giờ là mấy giờ?)

a)

现在 (xiànzài)

b)

今天 (jīntiān)

c)

明天 (míngtiān)

d)

昨天 (zuótiān)

80.

______ 我不去学校 (Hôm nay tôi không đến trường).

a)

今天 (jīntiān)

b)

明天 (míngtiān)

c)

昨天 (zuótiān)

d)

每天 (měitiān)

81.

______ 我去书店 (Ngày mai tôi đi cửa hàng sách).

a)

明天 (míngtiān)

b)

今天 (jīntiān)

c)

昨天 (zuótiān)

d)

每天 (měitiān)

82.

______ 他没上课 (Hôm qua anh ấy không lên lớp).

a)

昨天 (zuótiān)

b)

今天 (jīntiān)

c)

明天 (míngtiān)

d)

每天 (měitiān)

83.

我 ______ 锻炼身体 (Tôi rèn luyện sức khỏe mỗi ngày).

a)

每天 (měitiān)

b)

时候 (shíhou)

c)

现在 (xiànzài)

d)

星期 (xīngqī)

84.

你的手机 ______ 是多少?(Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?)

a)

号码 (hàomǎ)

b)

名字 (míngzi)

c)

专业 (zhuānyè)

d)

作业 (zuòyè)

85.

爸爸在工厂 ______ (Bố làm việc ở công xưởng).

a)

工作 (gōngzuò)

b)

锻炼 (duànliàn)

c)

参加 (cānjiā)

d)

努力 (nǔlì)

86.

今晚谁 ______?(Tối nay ai trực?)

a)

值班 (zhí bān)

b)

上课 (shàngkè)

c)

睡觉 (shuìjiào)

d)

起床 (qǐchuáng)

87.

躺在床上很 ______ (Nằm trên giường rất thoải mái).

a)

舒服 (shūfu)

b)

漂亮 (piàoliang)

c)

干净 (gānjìng)

d)

认真 (rènzhēn)

88.

警察在 ______ (Cảnh sát đang huấn luyện).

a)

训练 (xùnliàn)

b)

作业 (zuòyè)

c)

身体 (shēntǐ)

d)

法律 (fǎlǜ)

89.

我还没做 ______ (Tôi vẫn chưa làm bài tập).

a)

作业 (zuòyè)

b)

工作 (gōngzuò)

c)

专业 (zhuānyè)

d)

名字 (míngzi)

90.

我们去参加 ______ (Chúng tôi đi tham gia buổi lễ).

a)

典礼 (diǎnlǐ)

b)

学校 (xuéxiào)

c)

商店 (shāngdiàn)

d)

操场 (cāochǎng)