Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Ngân hàng thương mại

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nguồn vốn nào sau đây có chi phí thấp nhất đối với ngân hàng thương mại?

a)

Tiền gửi tiết kiệm

b)

Tiền gửi giao dịch (có thể phát séc)

c)

Vốn vay từ NHTW

d)

Vốn tự có

2.

Tiền gửi nào sau đây thuộc nhóm tiền gửi phi giao dịch?

a)

Tiền gửi không kỳ hạn

b)

Tiền gửi tiết kiệm

c)

Tài khoản NOW

d)

Tài khoản séc

3.

Tài sản nào của NHTM được coi là “kém lỏng” nhất?

a)

Tiền mặt tại quỹ

b)

Tiền gửi tại NHTW

c)

Tiền cho vay

d)

Chứng khoán chính phủ

4.

Khi khách hàng gửi 100 triệu tiền mặt vào tài khoản séc, bảng cân đối của NHTM thay đổi như thế nào?

a)

Tài sản tăng 100 triệu, nguồn vốn tăng 100 triệu

b)

Tài sản giảm 100 triệu, nguồn vốn không đổi

c)

Tài sản không đổi, nguồn vốn tăng 100 triệu

d)

Tài sản tăng 100 triệu, nguồn vốn giảm 100 triệu

5.

Chức năng nào sau đây là chức năng đặc trưng của NHTM?

a)

Phát hành tiền

b)

Trung gian tín dụng

c)

Quản lý ngoại hối

d)

Hoạch định chính sách tiền tệ

6.

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10%, NHTM nhận tiền gửi 200 triệu. Số tiền có thể cho vay là bao nhiêu (giả sử không có dự trữ quá mức)?

a)

20 triệu

b)

180 triệu

c)

200 triệu

d)

220 triệu

7.

Vốn tự có của NHTM bao gồm:

a)

Tiền gửi tiết kiệm

b)

Tiền gửi không kỳ hạn

c)

Vốn điều lệ và lợi nhuận giữ lại

d)

Tiền vay từ NHTW

8.

NHTM A nhận séc 100 triệu từ NHTM B, sau khi NHTW chuyển tiền dự trữ, bảng cân đối của NHTM B sẽ:

a)

Tiền dự trữ tăng 100 triệu

b)

Tiền dự trữ giảm 100 triệu

c)

Tiền gửi tăng 100 triệu

d)

Tiền cho vay giảm 100 triệu

9.

Khoản mục nào sau đây thuộc Tài sản của NHTM?

a)

Tiền gửi tiết kiệm

b)

Tiền gửi giao dịch

c)

Tiền mặt trong quá trình thu

d)

Vốn vay

10.

Dịch vụ nào sau đây thuộc nhóm dịch vụ tài chính của NHTM?

a)

Nhận tiền gửi

b)

Cho vay

c)

Tư vấn tài chính

d)

Phát hành tiền

11.

CD (Certificate of Deposit) là:

a)

Tiền gửi không kỳ hạn

b)

Tiền gửi có kỳ hạn, có thể bán lại trên thị trường thứ cấp

c)

Tiền gửi chỉ dành cho cá nhân

d)

Khoản vay từ NHTW

12.

Khi NHTM bán chứng khoán để lấy tiền mặt, điều gì xảy ra với bảng cân đối?

a)

Tài sản tăng

b)

Nguồn vốn tăng

c)

Tài sản giảm, tiền mặt tăng

d)

Nguồn vốn giảm

13.

Loại hình NHTM nào sau đây thuộc sở hữu nhà nước?

a)

NHTM cổ phần tư nhân

b)

NHTM liên doanh

c)

Chi nhánh NHTM nước ngoài

d)

NHTM 100% vốn nhà nước

14.

Hoạt động nào sau đây là hoạt động ngoài bảng cân đối của NHTM?

a)

Nhận tiền gửi tiết kiệm

b)

Cho vay thế chấp

c)

Bảo lãnh tín dụng

d)

Mua trái phiếu chính phủ

15.

Tiền gửi tiết kiệm khác tiền gửi không kỳ hạn ở điểm nào?

a)

Có thể phát séc

b)

Được hưởng lãi suất cao hơn

c)

Có thể rút bất kỳ lúc nào

d)

Thuộc nhóm tiền gửi giao dịch

16.

Khi NHTM thiếu dự trữ, biện pháp nào khả thi nhất?

a)

Tăng lãi suất tiền gửi

b)

Bán chứng khoán

c)

Giảm cho vay

d)

Phát hành thêm cổ phiếu

17.

NHTM nào sau đây là NHTM cổ phần tư nhân?

a)

Agribank

b)

BIDV

c)

ACB

d)

Vietcombank

18.

Khi khách hàng rút tiền gửi tiết kiệm bằng tiền mặt, bảng cân đối của NHTM thay đổi thế nào?

a)

Tài sản giảm, nguồn vốn giảm

b)

Tài sản tăng, nguồn vốn tăng

c)

Tài sản không đổi, nguồn vốn giảm

d)

Tài sản giảm, nguồn vốn không đổi

19.

Nguyên tắc quản lý tài sản nào sau đây giúp giảm rủi ro?

a)

Tập trung cho vay một ngành

b)

Đa dạng hóa danh mục đầu tư

c)

Chỉ mua chứng khoán dài hạn

d)

Giữ nhiều tiền mặt tại quỹ

20.

Khi NHTM cho khách hàng vay, bảng cân đối thay đổi như thế nào?

a)

Tiền cho vay tăng, tiền dự trữ giảm

b)

Tiền cho vay tăng, nguồn vốn tăng

c)

Tiền cho vay tăng, tiền dự trữ không đổi

d)

Tiền cho vay tăng, tiền gửi giảm

21.

Nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10%, khi NHTM nhận thêm 50 triệu tiền gửi, số tiền dự trữ bắt buộc tăng thêm là:

a)

5 triệu

b)

45 triệu

c)

50 triệu

d)

55 triệu

22.

Khi NHTM “bán nợ” cho ngân hàng khác, nhược điểm chính là:

a)

Ngân hàng mua không hiểu rõ về người vay

b)

Làm tăng vốn tự có

c)

Giảm rủi ro lãi suất

d)

Tăng thanh khoản ngay lập tức

23.

“Số dư bù” trong cho vay là gì?

a)

Số tiền khách hàng phải giữ trong tài khoản tại ngân hàng

b)

Lãi suất ưu đãi cho khách hàng truyền thống

c)

Khoản phí phạt khi trả nợ trước hạn

d)

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc

24.

Khoản mục nào sau đây KHÔNG thuộc nguồn vốn của NHTM?

a)

Tiền gửi có kỳ hạn

b)

Tiền gửi tiết kiệm

c)

Tiền cho vay

d)

Vốn vay từ NHTW

25.

Khi NHTM tăng lãi suất tiền gửi tiết kiệm, mục tiêu chính là gì?

a)

Giảm lợi nhuận

b)

Thu hút vốn trung và dài hạn

c)

Giảm rủi ro tín dụng

d)

Tăng vốn tự có

26.

Chứng khoán của chính phủ trong danh mục NHTM được coi là:

a)

Tài sản kém lỏng

b)

Tài sản có rủi ro cao

c)

Tài sản thanh khoản cao (dự trữ hạng 2)

d)

Tài sản không sinh lời

27.

Khi NHTM sử dụng tiền dự trữ quá mức để cho vay, lợi nhuận ngân hàng thay đổi thế nào?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Không xác định

28.

Biện pháp nào thuộc quản lý tiền cho vay?

a)

Sàng lọc và giám sát khách hàng

b)

Phát hành thêm tiền mặt

c)

Tăng dự trữ bắt buộc

d)

Mua ngoại tệ

29.

Khi NHTM vay từ NHTW, khoản vay này được gọi là:

a)

Vay liên ngân hàng

b)

Vay chiết khấu

c)

Vay từ công ty mẹ

d)

Vay phát hành trái phiếu

30.

Tiền gửi nào sau đây có thể được sử dụng để phát hành séc?

a)

Tiền gửi tiết kiệm

b)

Tiền gửi có kỳ hạn

c)

Tiền gửi giao dịch

d)

CD

31.

Khi một NHTM có “khoảng cách lãi suất âm”, khi lãi suất thị trường tăng, lợi nhuận sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Không xác định

32.

Nguyên tắc “đa dạng hóa” trong quản lý tài sản nhằm mục đích chính là:

a)

Tăng lợi nhuận tối đa

b)

Giảm thiểu rủi ro hệ thống

c)

Tập trung vào một lĩnh vực có lợi nhuận cao

d)

Giảm chi phí quản lý

33.

Khi NHTM nhận tiền gửi từ một séc của ngân hàng khác, ban đầu nó được ghi nhận là:

a)

Tiền mặt trong két

b)

Tiền mặt trong quá trình thu

c)

Tiền dự trữ tại NHTW

d)

Tiền gửi tại ngân hàng khác

34.

NHTM có thể huy động vốn bằng cách nào sau đây?

a)

Phát hành trái phiếu ngân hàng

b)

In tiền

c)

Vay từ kho bạc nhà nước

d)

Tất cả đều đúng

35.

Khi NHTM tăng lãi suất cho vay, tác động dự kiến là:

a)

Nhu cầu vay tăng

b)

Nhu cầu vay giảm

c)

Tiền gửi tăng

d)

Tiền gửi giảm

36.

Rủi ro nào sau đây là rủi ro lớn nhất khi NHTM cho vay?

a)

Rủi ro lãi suất

b)

Rủi ro thanh khoản

c)

Rủi ro tín dụng (vỡ nợ)

d)

Rủi ro tỷ giá

37.

Khi NHTM mua trái phiếu chính phủ, bảng cân đối thay đổi thế nào?

a)

Tài sản (chứng khoán) tăng, tiền dự trữ giảm

b)

Tài sản tăng, nguồn vốn tăng

c)

Tài sản giảm, tiền dự trữ tăng

d)

Tài sản không đổi

38.

Tiền gửi nào sau đây có lãi suất cao nhất?

a)

Tiền gửi không kỳ hạn

b)

Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn

c)

Tiền gửi có kỳ hạn (CD)

d)

Tiền gửi giao dịch

39.

Khi NHTM sử dụng dịch vụ “bảo lãnh” cho khách hàng, hoạt động này được ghi nhận:

a)

Trong bảng cân đối tài sản

b)

Ngoài bảng cân đối tài sản

c)

Trong tài sản cố

d)

Trong nguồn vốn

40.

NHTM A có tỷ lệ dự trữ bắt buộc 10%, nhận tiền gửi 200 triệu. Nếu ngân hàng cho vay hết phần dự trữ quá mức và khách hàng rút ngay 50 triệu, ngân hàng sẽ rơi vào tình trạng:

a)

Dư dự trữ

b)

Thiếu dự trữ

c)

Cân bằng dự trữ

d)

Không ảnh hưởng

41.

Khi NHTM “chuyển nhượng món vay” (bán nợ) trên thị trường thứ cấp, điều này ảnh hưởng thế nào đến bảng cân đối?

a)

Tài sản giảm, tiền mặt tăng

b)

Nguồn vốn giảm

c)

Tài sản tăng

d)

Không ảnh hưởng

42.

Nếu một NHTM có GAP = +50 tỷ, khi lãi suất tăng 1%, thu nhập lãi ròng sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Không xác định được

43.

Khi NHTM phát hành CD để huy động vốn, đây thuộc loại nguồn vốn nào?

a)

Tiền gửi giao dịch

b)

Tiền gửi phi giao dịch

c)

Vốn vay

d)

Vốn tự có

44.

Nếu NHTM muốn tăng tính thanh khoản mà không muốn giảm lợi nhuận nhiều, nên làm gì?

a)

Bán chứng khoán chính phủ

b)

Gọi nợ trước hạn

c)

Tăng tiền gửi tiết kiệm

d)

Giảm cho vay

45.

Khi NHTM sử dụng “sổ dư bù” trong cho vay, tác động nào sau đây đúng?

a)

Người vay được giảm lãi suất

b)

Ngân hàng tăng được nguồn vốn ổn định

c)

Ngân hàng giảm rủi ro tín dụng

d)

Cả B và C

46.

NHTM có thể quản lý rủi ro thanh khoản bằng cách nào sau đây?

a)

Duy trì dự trữ quá mức cao

b)

Sử dụng hợp đồng hoán đổi lãi suất

c)

Đa dạng hóa kỳ hạn cho vay

d)

Tất cả các phương án trên

47.

Khi NHTM “chiết khấu thương phiếu”, nghiệp vụ này thuộc loại nào?

a)

Cho vay ngắn hạn

b)

Đầu tư chứng khoán

c)

Dịch vụ thanh toán

d)

Bảo lãnh

48.

Nếu lãi suất thị trường giảm, NHTM có nhiều tài sản nhạy cảm lãi suất hơn nguồn vốn nhạy cảm sẽ:

a)

Có lợi nhuận tăng

b)

Có lợi nhuận giảm

c)

Không ảnh hưởng

d)

Không xác định

49.

Khi NHTM thực hiện “bao thanh toán” (factoring), ngân hàng đang làm gì?

a)

Cho vay dựa trên tài sản thế chấp

b)

Mua lại các khoản phải thu của doanh nghiệp

c)

Bảo lãnh thanh toán

d)

Tư vấn đầu tư

50.

NHTW ra đời chủ yếu từ quá trình nào?

a)

Tư nhân hóa các ngân hàng thương mại

b)

Quốc hữu hóa ngân hàng phát hành độc quyền

c)

Sáp nhập các ngân hàng nhỏ

d)

Tách ra từ Bộ Tài chính

51.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của NHTW?

a)

Là một cơ quan thuộc bộ máy nhà nước

b)

Độc quyền phát hành tiền

c)

Mục tiêu chính là tối đa hóa lợi nhuận

d)

Quản lý hoạt động tiền tệ, tín dụng

52.

Chức năng cơ bản nhất của NHTW là gì?

a)

Kinh doanh ngoại tệ

b)

Cho vay tiêu dùng

c)

Chỉ đạo chính sách tiền tệ

d)

Nhận tiền gửi tiết kiệm

53.

NHTW được gọi là "ngân hàng của các ngân hàng" vì:

a)

Cho dân chúng vay tiền

b)

Mở tài khoản, giữ dự trữ, cho vay và thanh toán bù trừ cho các ngân hàng

c)

Phát hành cổ phiếu

d)

Kinh doanh bất động sản

54.

Khoản mục nào thuộc Tài sản Có của NHTW?

a)

Tiền gửi của các ngân hàng thương mại

b)

Tiền lưu hành trong dân chúng

c)

Chứng khoán chính phủ

d)

Tiền dự trữ bắt buộc

55.

Khoản mục nào thuộc Tài sản Nợ của NHTW?

a)

Tiền cho vay chiết khấu

b)

Chứng khoán chính phủ

c)

Tiền lưu hành

d)

Vàng và ngoại tệ

56.

NHTW thực hiện chức năng "ngân hàng của Nhà nước" thông qua việc:

a)

Cho doanh nghiệp tư nhân vay

b)

Quản lý hoạt động ngân hàng bằng pháp luật và quan hệ tiền tệ quốc tế

c)

Kinh doanh chứng khoán

d)

Phát hành thẻ tín dụng

57.

Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phải của chính sách tiền tệ?

a)

Ổn định giá trị đồng tiền

b)

Tạo việc làm

c)

Tăng trưởng kinh tế

d)

Tối đa hóa lợi nhuận ngân hàng

58.

Chính sách tiền tệ mở rộng thường được áp dụng khi:

a)

Nền kinh tế lạm phát cao

b)

Nền kinh tế suy thoái, thất nghiệp cao

c)

Tỷ giá tăng mạnh

d)

Cán cân thương mại thặng dư

59.

Chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm mục đích chính là:

a)

Tăng lượng tiền cung ứng

b)

Chống lạm phát

c)

Giảm lãi suất

d)

Khuyến khích đầu tư

60.

Công cụ nào được coi là quan trọng và linh hoạt nhất của chính sách tiền tệ?

a)

Dự trữ bắt buộc

b)

Nghiệp vụ thị trường mở

c)

Chính sách chiết khấu

d)

Kiểm soát hạn mức tín dụng

61.

Khi NHTW bán chứng khoán trên thị trường mở, lượng tiền cung ứng sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Không xác định

62.

Lãi suất chiết khấu là lãi suất:

a)

Ngân hàng thương mại cho khách hàng vay

b)

Ngân hàng thương mại trả cho tiền gửi

c)

NHTW cho các ngân hàng thương mại vay

d)

Chính phủ trả cho trái phiếu

63.

Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc sẽ dẫn đến:

a)

Tăng khả năng cho vay của ngân hàng

b)

Giảm lượng tiền cung ứng

c)

Giảm lãi suất

d)

Mở rộng tín dụng

64.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được thành lập vào năm nào?

a)

1945

b)

1951

c)

1975

d)

1990

65.

Mô hình NHTW độc lập với Chính phủ có đặc điểm gì?

a)

Chính phủ toàn quyền quyết định chính sách tiền tệ

b)

NHTW có toàn quyền xây dựng chính sách tiền tệ, không bị chính phủ kiểm soát trực tiếp

c)

NHTW chỉ làm nhiệm vụ phát hành tiền

d)

NHTW thuộc sở hữu tư nhân

66.

Nguyên tắc phát hành tiền hiện đại chủ yếu dựa trên gì?

a)

Lượng vàng dự trữ

b)

Giá trị hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế, thông qua cơ chế tín dụng

c)

Ý chí của Chính phủ

d)

Tỷ giá ngoại tệ

67.

Khi đồng bản tệ tăng giá so với ngoại tệ, tác động nào sau đây sai?

a)

Hàng nhập khẩu rẻ hơn

b)

Hàng xuất khẩu đắt hơn

c)

Khuyến khích xuất khẩu

d)

Có thể làm tăng nhập khẩu

68.

Mối quan hệ đánh đổi ngắn hạn giữa lạm phát và thất nghiệp được phản ánh qua công cụ nào?

a)

Chính sách tài khóa

b)

Đường cong Phillips

c)

Quy luật lợi suất giảm dần

d)

Lý thuyết tiền tệ hiện đại

69.

Công cụ "kiểm soát hạn mức tín dụng" của Ngân hàng Trung ương (NHTW) có nhược điểm chính là gì?

a)

Linh hoạt, dễ điều chỉnh

b)

Triệt tiêu cạnh tranh, có thể gây ra thị trường tín dụng "ngầm"

c)

Tác động nhanh đến lượng tiền cung ứng

d)

Không ảnh hưởng đến lãi suất

70.

Việc NHTW quy định "lãi suất sàn" và "lãi suất trần" cho các ngân hàng thương mại nhằm mục đích gì?

a)

Tăng cường cạnh tranh giữa các ngân hàng

b)

Bảo vệ người gửi tiền và kiểm soát chi phí vay

c)

Tối đa hóa lợi nhuận cho ngân hàng thương mại

d)

Khuyến khích đầu tư mạo hiểm

71.

Khi NHTW mua chứng khoán trên thị trường mở, bảng cân đối của NHTW thay đổi thế nào?

a)

Tài sản Có (chứng khoán) tăng, Tài sản Nợ (tiền dự trữ của NHTM) tăng

b)

Tài sản Có giảm, Tài sản Nợ giảm

c)

Chỉ Tài sản Có tăng

d)

Chỉ Tài sản Nợ giảm

72.

"Cửa sổ chiết khấu" đề cập đến nội dung nào?

a)

Nơi giao dịch ngoại tệ

b)

Kênh NHTW cho NHTM vay để bổ sung dự trữ

c)

Chính sách mua bán vàng

d)

Quy định về lãi suất tiền gửi

73.

Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên là gì?

a)

Tỷ lệ thất nghiệp bằng 0%

b)

Tỷ lệ thất nghiệp do người lao động chuyển việc, đi học... trong điều kiện kinh tế bình thường

c)

Tỷ lệ thất nghiệp cao nhất trong lịch sử

d)

Tỷ lệ thất nghiệp do khủng hoảng kinh tế

74.

Mục tiêu "ổn định giá trị đối nội" của đồng tiền chủ yếu là gì?

a)

Ổn định tỷ giá

b)

Kiểm soát lạm phát

c)

Tăng dự trữ ngoại hối

d)

Giảm thâm hụt ngân sách

75.

Giấy tờ có giá nào sau đây không được sử dụng trong nghiệp vụ thị trường mở tại Việt Nam?

a)

Trái phiếu Chính phủ

b)

Trái phiếu doanh nghiệp tư nhân không bảo lãnh

c)

Tín phiếu Ngân hàng Nhà nước

d)

Trái phiếu chính quyền địa phương

76.

Khi NHTW hạ lãi suất chiết khấu, tác động dự kiến là gì?

a)

Các NHTM vay ít hơn từ NHTW

b)

Lượng tiền cung ứng có xu hướng tăng

c)

Lãi suất thị trường tăng

d)

Dự trữ của NHTM giảm

77.

Nghiệp vụ thị trường mở ở Việt Nam chính thức bắt đầu từ năm nào?

a)

1990

b)

1995

c)

2000

d)

2005

78.

Chủ thể nào không được tham gia trực tiếp vào nghiệp vụ thị trường mở ở Việt Nam?

a)

Ngân hàng thương mại nhà nước

b)

Ngân hàng thương mại cổ phần

c)

Công ty chứng khoán

d)

Chi nhánh ngân hàng nước ngoài

79.

Khi NHTW bán tín phiếu, giá tín phiếu trên thị trường có xu hướng như thế nào?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Không liên quan

80.

"Chính sách tiền tệ" khác với "Chính sách tài khóa" chủ yếu ở điểm nào?

a)

Chính sách tiền tệ do Bộ Tài chính thực hiện

b)

Chính sách tiền tệ tác động trực tiếp đến lượng tiền cung ứng và lãi suất

c)

Chính sách tài khóa liên quan đến phát hành tiền

d)

Chính sách tiền tệ liên quan đến thuế và chi tiêu chính phủ

81.

Để chống lạm phát, NHTW có thể phối hợp các công cụ nào?

a)

Mua chứng khoán, hạ dự trữ bắt buộc, hạ lãi suất chiết khấu

b)

Bán chứng khoán, tăng dự trữ bắt buộc, tăng lãi suất chiết khấu

c)

Bán chứng khoán, hạ dự trữ bắt buộc, tăng lãi suất chiết khấu

d)

Mua chứng khoán, tăng dự trữ bắt buộc, hạ lãi suất chiết khấu

82.

Trong bảng cân đối của NHTW, "Tiền cho vay chiết khấu" thuộc khoản mục nào?

a)

Tài sản Nợ

b)

Tài sản Có

c)

Vốn chủ sở hữu

d)

Ngoài bảng cân đối

83.

Hình thức "thanh toán bù trừ" do NHTW thực hiện có đặc điểm nào?

a)

Thanh toán ngay lập tức từng giao dịch

b)

Thanh toán định kỳ dựa trên tổng cộng dồn các chứng từ nợ và có

84.

Sau khủng hoảng 1929-1933, xu hướng chung về NHTW là:

a)

Tư nhân hóa mạnh mẽ

b)

Quốc hữu hóa để nhà nước nắm quyền kiểm soát tiền tệ

c)

Giải thể NHTW

d)

Chỉ để NHTW kinh doanh vì lợi nhuận

85.

Nếu NHTW muốn vừa kiềm chế lạm phát vừa không muốn lãi suất thị trường tăng quá mạnh, công cụ nào ít phù hợp nhất?

a)

Nghiệp vụ thị trường mở (bán chứng khoán)

b)

Tăng lãi suất chiết khấu

c)

Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc

d)

Kiểm soát hạn mức tín dụng (hạn chế lượng cho vay)

86.

Giả sử tỷ giá ban đầu là 1 USD = 23.000 VND. Nếu VND giảm giá còn 1 USD = 24.000 VND, tác động nào đúng?

a)

Hàng Việt Nam xuất khẩu rẻ hơn với người nước ngoài

b)

Người Việt Nam đi du lịch nước ngoài tốn ít tiền hơn

c)

Nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam rẻ hơn

d)

Lạm phát trong nước giảm

87.

"Lãi suất liên ngân hàng" có xu hướng biến động thế nào khi NHTW thực hiện nghiệp vụ thị trường mở bán chứng khoán?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Không xác định

88.

Ưu điểm lớn nhất của "nghiệp vụ thị trường mở" so với "dự trữ bắt buộc" là:

a)

Tác động mạnh mẽ và trực tiếp nhất

b)

Linh hoạt, chính xác, có thể đảo ngược dễ dàng

c)

Không làm thay đổi lãi suất

d)

Dễ dàng thực hiện mà không cần thị trường tài chính phát triển

89.

Trong điều kiện nền kinh tế mở, mục tiêu ổn định tỷ giá có thể mâu thuẫn với mục tiêu nào?

a)

Ổn định giá trị đối nội (chống lạm phát)

b)

Tạo việc làm

c)

Tăng trưởng kinh tế

d)

Tất cả các mục tiêu trên

90.

Khi nói "NHTW in tiền để cho Chính phủ vay", về bản chất điều này ảnh hưởng gì đến bảng cân đối của NHTW?

a)

Tài sản Có (chứng khoán chính phủ) tăng, Tài sản Nợ (tiền lưu hành) tăng

b)

Tài sản Có giảm, Tài sản Nợ giảm

c)

Chỉ làm thay đổi vốn chủ sở hữu

d)

Không ảnh hưởng

91.

"Tỷ lệ tạo tiền" của hệ thống ngân hàng có quan hệ ngược chiều với:

a)

Lãi suất cho vay

b)

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc

c)

Tốc độ tăng trưởng tín dụng

d)

Quy mô tiền gửi

92.

Trong giai đoạn khủng hoảng thanh khoản, công cụ nào của NHTW thường được sử dụng như "người cho vay cuối cùng"?

a)

Nghiệp vụ thị trường mở (bán chứng khoán)

b)

Chính sách chiết khấu (cho vay tái cấp vốn)

c)

Tăng dự trữ bắt buộc

d)

Kiểm soát hạn mức tín dụng

93.

Nếu một nước có "cán cân thanh toán thâm hụt" kéo dài, NHTW nước đó thường phải:

a)

Mua ngoại tệ vào để giữ tỷ giá

b)

Bán ngoại tệ ra để hỗ trợ đồng bản tệ

c)

In thêm tiền

d)

Giảm lãi suất

94.

Việc NHTW quy định "trần lãi suất cho vay" có thể dẫn đến hệ quả không mong muốn nào?

a)

Tăng cường cạnh tranh giữa các ngân hàng

b)

Tạo ra thị trường tín dụng "ngầm" với lãi suất cao hơn

c)

Làm giảm lợi nhuận của NHTW

d)

Tăng khả năng tiếp cận vốn cho mọi đối tượng

95.

Khi kinh tế tăng trưởng nóng, lạm phát tăng, NHTW có thể sử dụng công cụ nào để vừa giảm lượng tiền cung ứng vừa gửi tín hiệu thắt chặt rõ ràng?

a)

Hạ lãi suất chiết khấu

b)

Mua chứng khoán trên thị trường mở

c)

Tăng lãi suất chiết khấu và bán chứng khoán

d)

Giảm dự trữ bắt buộc

96.

Sự độc lập của NHTW được cho là giúp:

a)

Dễ dàng in tiền để tài trợ thâm hụt ngân sách

b)

Tập trung vào mục tiêu ổn định giá trị tiền tệ, tránh áp lực chính trị ngắn hạn

c)

Tăng cường kiểm soát của Chính phủ với tiền tệ

d)

Giảm hiệu quả của chính sách tiền tệ

97.

"Chính sách tiền tệ nới lỏng định lượng" (Quantitative Easing) về bản chất là mở rộng quy mô của công cụ nào?

a)

Dự trữ bắt buộc

b)

Chính sách chiết khấu

c)

Nghiệp vụ thị trường mở (mua lượng lớn tài sản dài hạn)

d)

Kiểm soát hạn mức tín dụng

98.

Trong các mục tiêu của chính sách tiền tệ, mục tiêu nào thường được coi là "ổn định và lâu dài" nhất?

a)

Tạo việc làm tối đa

b)

Ổn định giá trị đồng tiền

c)

Tăng trưởng kinh tế cao

d)

Ổn định tỷ giá

99.

Giả sử NHNN Việt Nam muốn thu hút VND về để ổn định tỷ giá, nghiệp vụ thị trường mở nào phù hợp?

a)

Mua vào trái phiếu chính phủ bằng VND

b)

Bán ra trái phiếu chính phủ để thu VND về

c)

Mua vào USD bằng VND

d)

Hạ lãi suất chiết khấu