wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần II - IV: Tài chính, Thương mại và Sản xuất

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Dữ liệu lớn giúp các tổ chức tài chính – ngân hàng làm gì trong thẩm định hồ sơ vay?

a)

Tăng thủ tục giấy tờ

b)

Bỏ qua khách hàng tiềm năng

c)

Thẩm định nhanh và đánh giá rủi ro chính xác hơn

d)

Chỉ dựa vào cảm tính

2.

Chấm điểm tín dụng khách hàng nhằm mục đích chính nào?

a)

Phân loại khách hàng theo giới tính

b)

Tăng lãi suất cho vay

c)

Giảm số lượng khách hàng

d)

Đánh giá khả năng hoàn trả khoản vay

3.

Lợi ích nổi bật của hệ thống quản trị rủi ro sử dụng dữ liệu lớn tại UOB là gì?

a)

Phân tích rủi ro theo thời gian thực, rút ngắn thời gian xử lý

b)

Giảm nhân sự

c)

Giảm độ chính xác

d)

Tăng chi phí vận hành

4.

Thiết bị telematics trong bảo hiểm Insure The Box dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra động cơ

b)

Tăng tốc độ xe

c)

Đo lường hành vi lái xe để xác định mức phí bảo hiểm

d)

Định vị xe bị mất

5.

Thuật toán nào thường được dùng trong phát hiện gian lận tài chính?

a)

PCA

b)

ARIMA

c)

K-Means, SVM

d)

Linear Regression

6.

Điểm nổi bật trong hệ thống phát hiện gian lận của VISA là gì?

a)

Dựa vào báo cáo thủ công

b)

Phân tích sau giao dịch

c)

Phân tích đồng thời khoảng 500 khía cạnh của giao dịch

d)

Chỉ kiểm tra giao dịch lớn

7.

Phân khúc khách hàng trong ngân hàng giúp đạt được điều gì?

a)

Giảm số lượng sản phẩm

b)

Cá nhân hóa dịch vụ và tăng doanh thu

c)

Chuẩn hóa tất cả khách hàng

d)

Tăng rủi ro tín dụng

8.

CRM (Customer Relationship Management) là gì?

a)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu thô

b)

Phương pháp quản lý và chăm sóc quan hệ khách hàng

c)

Phần mềm quản lý nhân sự

d)

Công cụ kế toán

9.

Phân tích dự đoán trong tài chính chủ yếu dựa trên công nghệ nào?

a)

Blockchain

b)

Machine Learning

c)

IoT

d)

Cloud Computing

10.

Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng giúp doanh nghiệp:

a)

Nâng cao trải nghiệm và giữ chân khách hàng

b)

Chuẩn hóa mọi hoạt động

c)

Giảm sự hài lòng khách hàng

d)

Tăng chi phí marketing

11.

Chatbot ELF của Mall of America giúp doanh nghiệp:

a)

Quản lý nhân sự

b)

Hiểu nhu cầu khách hàng và đề xuất sản phẩm phù hợp

c)

Thanh toán tự động

d)

Kiểm soát tồn kho

12.

Target sử dụng dữ liệu lớn để dự đoán điều gì?

a)

Thời tiết

b)

Giá cổ phiếu

c)

Lạm phát

d)

Khách hàng có khả năng mang thai

13.

Phân tích hành trình khách hàng giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm số điểm tiếp xúc

b)

Hiểu quá trình tương tác của khách hàng và tối ưu trải nghiệm

c)

Chuẩn hóa giá bán

d)

Loại bỏ khách hàng nhỏ lẻ

14.

Amazon sử dụng dữ liệu nào để đề xuất sản phẩm?

a)

Dữ liệu thời tiết

b)

Lịch sử mua hàng, tìm kiếm, đánh giá của khách hàng

c)

Dữ liệu kế toán

d)

Dữ liệu nhân sự

15.

Retail Link của Walmart giúp doanh nghiệp:

a)

Quản lý tài chính

b)

Theo dõi tồn kho và doanh số theo thời gian thực

c)

Quản lý khách hàng VIP

d)

Kiểm soát nhân sự

16.

Dữ liệu cảm biến trong sản xuất giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm chất lượng sản phẩm

b)

Tăng chi phí bảo trì

c)

Phát hiện lỗi và tối ưu quy trình

d)

Tăng thời gian sản xuất

17.

Ford sử dụng dữ liệu lớn chủ yếu để:

a)

Giảm màu sơn sản phẩm

b)

Cải thiện chất lượng, an toàn và hiệu suất xe

c)

Quản lý nhân viên

d)

Tăng quảng cáo

18.

Hadoop và ngôn ngữ R tại Ford được dùng để:

a)

Lập trình web

b)

Phân tích dữ liệu lớn và thống kê

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Quản lý tài chính

19.

Tối ưu chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu nào?

a)

Dự đoán nhu cầu và giảm chi phí tồn kho

b)

Giảm độ chính xác

c)

Tăng thời gian giao hàng

d)

Tăng rủi ro

20.

Thuật toán ORION của UPS dùng để làm gì?

a)

Tối ưu hóa tuyến đường giao hàng

b)

Dự báo tài chính

c)

Quản lý nhân sự

d)

Kiểm soát kho

21.

Quảng cáo cá nhân hóa nhằm mục tiêu gì?

a)

Tặng quảng cáo đại trà

b)

Giảm ROI

c)

Giảm trải nghiệm người dùng

d)

Đưa quảng cáo đúng người, đúng thời điểm, đúng nội dung

22.

Cấp độ cao nhất của quảng cáo cá nhân hóa (cấp 6) dựa trên yếu tố nào?

a)

Vị trí quốc gia

b)

Dữ liệu hành vi lịch sử và GPS chính xác

c)

Giới tính

d)

Độ tuổi

23.

Netflix sử dụng dữ liệu lớn để làm gì?

a)

Giảm số lượng phim

b)

Cá nhân hóa giao diện và gợi ý nội dung

c)

Chuẩn hóa nội dung cho mọi người

d)

Giảm thời gian xem

24.

Quyết định phát hành toàn bộ series “House of Cards” cùng lúc dựa trên điều gì?

a)

Cảm tính

b)

Phân tích hành vi xem “marathon” của người dùng

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Chi phí sản xuất

25.

Ứng dụng dữ liệu lớn giúp Chính phủ đạt được mục tiêu nào?

a)

Giảm trách nhiệm giải trình

b)

Tăng thủ tục hành chính

c)

Minh bạch và hiệu quả hơn

d)

Giảm dân chủ

26.

G2C trong Chính phủ điện tử là gì?

a)

Chính phủ – Doanh nghiệp

b)

Chính phủ – Cán bộ

c)

Chính phủ – Chính phủ

d)

Chính phủ – Người dân

27.

Dữ liệu lớn giúp Chính phủ phòng chống gian lận thuế bằng cách nào?

a)

Tăng kiểm tra thủ công

b)

Phát hiện mẫu giao dịch bất thường theo thời gian thực

c)

Tăng thuế suất

d)

Giảm dữ liệu thu thập

28.

Cổng Dịch vụ công Quốc gia Việt Nam hướng đến mục tiêu nào?

a)

Tăng thủ tục

b)

Lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm

c)

Hạn chế tiếp cận dịch vụ công

d)

Giảm minh bạch

29.

Dữ liệu lớn giúp Chính phủ dự báo và phòng ngừa điều gì hiệu quả?

a)

Lãi suất ngân hàng

b)

Giá vàng

c)

Tội phạm và thảm họa

d)

Thời tiết

30.

Vai trò quan trọng nhất của dữ liệu lớn trong quyết định kinh doanh là gì?

a)

Tăng chi phí công nghệ

b)

Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu

c)

Thay thế hoàn toàn nhà quản lý

d)

Giảm nhu cầu phân tích

31.

Dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp chuyển từ mô hình kinh doanh nào sang mô hình nào?

a)

Truyền thông → thủ công

b)

Cảm tính → dựa trên dữ liệu

c)

Định tính → cảm xúc

d)

Tập trung → phân tán

32.

Trong ngân hàng, dữ liệu phi cấu trúc KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?

a)

Email khách hàng

b)

Nội dung mạng xã hội

c)

Ghi âm cuộc gọi

d)

Văn bản hợp đồng đã chuẩn hóa

33.

Lợi ích của phân tích dữ liệu theo thời gian thực trong tài chính là gì?

a)

Giảm tốc độ phản ứng

b)

Tăng khối lượng dữ liệu thô

c)

Tăng độ trễ xử lý

d)

Phát hiện rủi ro sớm

34.

Ứng dụng dữ liệu lớn trong bảo hiểm giúp thay đổi cách tính phí như thế nào?

a)

Chỉ dựa vào tuổi

b)

Dựa trên cảm tính

c)

Dựa trên hành vi và mức độ rủi ro cá nhân

d)

Áp dụng một mức phí chung

35.

Một ngân hàng dùng dữ liệu giao dịch, vị trí và thói quen chi tiêu để cảnh báo giao dịch bất thường. Đây là ứng dụng nào của dữ liệu lớn?

a)

Phát hiện gian lận

b)

Quản lý nhân sự

c)

Phân khúc khách hàng

d)

Marketing cá nhân hóa

36.

Một doanh nghiệp bán lẻ gửi ưu đãi đúng sản phẩm khách hàng hay mua vào thời điểm phù hợp. Đây là ví dụ của gì?

a)

Quảng cáo đại trà

b)

Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng

c)

Phân tích tài chính

d)

Quản lý chuỗi cung ứng

37.

Việc Target dự đoán khách hàng mang thai gây tranh cãi chủ yếu vì vấn đề nào?

a)

Sai thuật toán

b)

Chi phí cao

c)

Vi phạm quyền riêng tư

d)

Thiếu dữ liệu

38.

Netflix gợi ý phim khác nhau cho từng người dùng thể hiện đặc điểm nào của dữ liệu lớn?

a)

Value

b)

Variety

c)

Velocity

d)

Volume

39.

UPS sử dụng ORION để giảm chi phí nhiên liệu chủ yếu nhờ yếu tố nào?

a)

Giảm tốc độ giao hàng

b)

Tối ưu tuyến đường giao hàng

c)

Tăng nhân sự

d)

Tăng số lượng xe

40.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa marketing truyền thống và marketing dựa trên dữ liệu lớn là gì?

a)

Chi phí

b)

Mức độ cá nhân hóa

c)

Hình thức quảng cáo

d)

Kênh quảng cáo

41.

Dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp sản xuất chuyển từ bảo trì định kỳ sang:

a)

Không bảo trì

b)

Bảo trì thủ công

c)

Bảo trì dự đoán

d)

Bảo trì ngẫu nhiên

42.

Trong chuỗi cung ứng, dữ liệu lớn giúp giải quyết vấn đề nào hiệu quả nhất?

a)

Kế toán tài chính

b)

Quản lý nhân sự

c)

Dự báo nhu cầu

d)

Thiết kế sản phẩm

43.

Chính phủ điện tử dựa trên dữ liệu lớn KHÔNG hướng tới mục tiêu nào?

a)

Minh bạch

b)

Hiệu quả

c)

Lấy người dân làm trung tâm

d)

Gia tăng thủ tục hành chính

44.

Ứng dụng dữ liệu lớn trong khu vực công khác khu vực tư chủ yếu ở điểm nào?

a)

Công nghệ sử dụng

b)

Mục tiêu phục vụ lợi ích xã hội

c)

Quy mô dữ liệu

d)

Nguồn dữ liệu

45.

Một doanh nghiệp có rất nhiều dữ liệu nhưng không khai thác được giá trị. Nguyên nhân phù hợp nhất là:

a)

Thiếu dữ liệu

b)

Thiếu phần cứng

c)

Thiếu năng lực phân tích và chiến lược dữ liệu

d)

Dữ liệu quá nhỏ

46.

Yếu tố nào cần được quan tâm nhất khi ứng dụng dữ liệu lớn liên quan đến khách hàng?

a)

Chi phí lưu trữ

b)

Quyền riêng tư và đạo đức

c)

Tốc độ xử lý

d)

Dung lượng

47.

Doanh nghiệp muốn triển khai Big Data hiệu quả cần bắt đầu từ đâu?

a)

Mua công nghệ đắt tiền

b)

Xác định bài toán kinh doanh

c)

Thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt

d)

Tuyển nhiều nhân sự IT